Khóa luận nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng Nội thất Woodpark Huế

Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại công ty TNHH MTV nội thất Woodpark Huế. Khóa luận tốt nghiệp ngành quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

2021

156
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng

Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh đề cập đến vấn đề nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế. Đây là doanh nghiệp chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm nội thất bằng gỗ trên địa bàn thành phố Huế. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trở thành yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Khách hàng không chỉ tìm kiếm sản phẩm tốt mà còn kỳ vọng trải nghiệm dịch vụ vượt trội. Nghiên cứu áp dụng mô hình SERVQUAL với năm thành phần: sự tin cậy, hiệu quả phục vụ, sự hữu hình, sự đảm bảo và sự cảm thông. Phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thông qua phiếu khảo sát. Đối tượng nghiên cứu là khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty. Kết quả nghiên cứu giúp đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng một cách toàn diện.

1.1. Giới thiệu Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế

Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh nội thất gỗ tại thành phố Huế. Công ty cung cấp đa dạng sản phẩm bao gồm bàn ghế, tủ kệ, giường ngủ và các phụ kiện trang trí nội thất. Thị trường mục tiêu của công ty trải rộng từ Thừa Thiên Huế đến các tỉnh lân cận như Quảng Trị và Đà Nẵng. Ban lãnh đạo công ty nhận thức rõ tầm quan trọng của dịch vụ chăm sóc khách hàng trong việc xây dựng thương hiệu và giữ chân khách hàng. Tuy nhiên, công ty vẫn còn nhiều hạn chế trong quy trình phục vụ và đào tạo nhân viên.

1.2. Vai trò của dịch vụ chăm sóc khách hàng trong kinh doanh

Dịch vụ chăm sóc khách hàng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh hiện đại. Chăm sóc khách hàng tốt giúp tăng khả năng sinh lời thông qua việc gia tăng tỷ lệ mua hàng thành công và xây dựng tập khách hàng trung thành. Khách hàng hài lòng trở thành người bán hàng thầm lặng nhưng hiệu quả nhất, họ giới thiệu sản phẩm cho người thân và bạn bè qua truyền miệng. Dịch vụ chất lượng còn giúp doanh nghiệp thu thập phản hồi, nắm bắt nhu cầu thị trường để điều chỉnh chiến lược kinh doanh kịp thời. Đầu tư vào chăm sóc khách hàng là chiến lược dài hạn mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng

Nghiên cứu thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế được tiến hành thông qua khảo sát khách hàng sử dụng mô hình SERVQUAL. Kết quả cho thấy năm thành phần chất lượng dịch vụ đều có tác động đến sự hài lòng của khách hàng, trong đó nhân tố sự tin cậy có ảnh hưởng lớn nhất. Đánh giá chung cho thấy công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc cải thiện dịch vụ. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể. Đội ngũ nhân viên giao dịch và chăm sóc khách hàng chưa có nhiều kinh nghiệm trong việc tiếp xúc và xử lý tình huống. Khả năng thuyết phục, nhạy bén của nhân viên chưa cao, thiếu sáng tạo trong việc xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng hàng tháng. Bộ máy tổ chức chăm sóc và hỗ trợ khách hàng chưa được tối ưu hóa, một số công đoạn phân công nhiệm vụ chưa rõ ràng dẫn đến tình trạng bị động trong xử lý yêu cầu của khách hàng.

2.1. Điểm mạnh trong dịch vụ chăm sóc khách hàng hiện tại

Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế sở hữu một số điểm mạnh trong hoạt động chăm sóc khách hàng. Sản phẩm nội thất gỗ của công ty có chất lượng tốt, mẫu mã đa dạng phù hợp xu hướng thị trường. Vị trí showroom thuận tiện, dễ tiếp cận khách hàng tại thành phố Huế. Công ty đã xây dựng được đội ngũ nhân viên nhiệt huyết, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng. Một số chương trình khuyến mãi và hậu mãi được triển khai định kỳ giúp thu hút khách hàng mới. Giá cả sản phẩm cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc trên địa bàn.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân của vấn đề chất lượng dịch vụ

Nhiều hạn chế được xác định trong quá trình nghiên cứu. Nhân viên chăm sóc khách hàng thiếu kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp, chưa có quy trình đào tạo bài bản. Hệ thống quản lý thông tin khách hàng chưa đồng bộ, dẫn đến mất mát dữ liệu và phục vụ thiếu cá nhân hóa. Thời gian xử lý phản hồi và khiếu nại của khách hàng còn chậm, chưa có quy trình tiếp nhận rõ ràng. Nguyên nhân chính bao gồm: ngân sách đầu tư cho đào tạo nhân viên hạn chế, ban lãnh đạo chưa đặt trọng tâm đúng mức vào chiến lược chăm sóc khách hàng dài hạn, thiếu ứng dụng công nghệ trong quản lý quan hệ khách hàng.

III. Các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng

Từ kết quả phân tích thực trạng, khóa luận đề xuất nhóm giải pháp toàn diện nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế. Giải pháp đầu tiên tập trung vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, bao gồm tổ chức các khóa tập huấn kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp. Giải pháp thứ hai liên quan đến việc xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng chuẩn hóa, từ khâu tiếp nhận thông tin đến giải quyết khiếu nại và theo dõi sau bán hàng. Giải pháp thứ ba đề xuất ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý quan hệ khách hàng CRM để lưu trữ và phân tích dữ liệu khách hàng hiệu quả. Giải pháp thứ tư nhấn mạnh việc xây dựng chương trình khách hàng thân thiết với các ưu đãi và quyền lợi hấp dẫn. Tất cả giải pháp cần được triển khai có lộ trình, có đo lường đánh giá để đảm bảo tính khả thi.

3.1. Đào tạo nhân viên và chuẩn hóa quy trình phục vụ

Đào tạo nhân viên là giải pháp cốt lõi để nâng cao chất lượng dịch vụ. Công ty cần xây dựng chương trình đào tạo định kỳ với nội dung bao gồm kỹ năng giao tiếp, kỹ năng lắng nghe, kỹ năng xử lý khiếu nại và kiến thức sản phẩm. Quy trình chăm sóc khách hàng cần được chuẩn hóa thành tài liệu hướng dẫn cụ thể cho từng bộ phận. Mỗi nhân viên cần hiểu rõ vai trò và trách nhiệm trong chuỗi phục vụ khách hàng. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo nên được thực hiện hàng quý thông qua phản hồi của khách hàng và chỉ số KPI phục vụ.

3.2. Ứng dụng công nghệ và xây dựng chương trình khách hàng thân thiết

Việc ứng dụng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng CRM giúp công ty lưu trữ thông tin khách hàng tập trung, theo dõi lịch sử mua hàng và tương tác. Dữ liệu thu thập được phân tích để cá nhân hóa dịch vụ, dự đoán nhu cầu và gửi thông báo khuyến mãi phù hợp. Song song đó, chương trình khách hàng thân thiết cần được xây dựng với hệ thống tích điểm, ưu đãi sinh nhật, giảm giá cho khách hàng giới thiệu người mới. Các kênh tương tác trực tuyến như mạng xã hội, website cũng cần được đầu tư để tăng cường kết nối với khách hàng mọi lúc mọi nơi.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra, bao gồm đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và đề xuất giải pháp nâng cao tại Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế. Kết quả nghiên cứu cho thấy cả năm thành phần chất lượng dịch vụ trong mô hình SERVQUAL đều tác động đến sự hài lòng của khách hàng, với sự tin cậy là yếu tố quan trọng nhất. Các giải pháp đề xuất tập trung vào đào tạo nhân viên, chuẩn hóa quy trình, ứng dụng công nghệ CRM và xây dựng chương trình khách hàng thân thiết. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi địa lý. Trong tương lai, công ty cần thường xuyên đo lường mức độ hài lòng khách hàng để điều chỉnh chiến lược kịp thời. Kết quả khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp nội thất trong việc cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng.

4.1. Kết quả đạt được và hạn chế của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Mô hình SERVQUAL được áp dụng thành công để đánh giá năm chiều chất lượng dịch vụ tại công ty. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng được xác định rõ ràng, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng thể về ưu nhược điểm. Tuy nhiên, nghiên cứu còn hạn chế về quy mô mẫu khảo sát chủ yếu tập trung tại thành phố Huế và tỉnh Quảng Trị. Thời gian thu thập dữ liệu ngắn nên chưa phản ánh đầy đủ biến động theo mùa. Nghi cứu định lượng chưa được bổ sung bằng phỏng vấn sâu với khách hàng khó tính.

4.2. Khuyến nghị cho doanh nghiệp và hướng phát triển

Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế nên ưu tiên triển khai các giải pháp đào tạo nhân viên và ứng dụng công nghệ CRM trước. Ban lãnh đạo cần phân bổ ngân sách hợp lý cho hoạt động chăm sóc khách hàng, xem đây là đầu tư chiến lược thay vì chi phí. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh lân cận, nghiên cứu tác động của dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến và đánh giá hiệu quả của các giải pháp sau khi triển khai. Việc hợp tác với các chuyên gia tư vấn quản trị cũng được khuyến nghị để tối ưu hóa quy trình.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH -------------------------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT WOODPARK HUẾ NGUYỄN THỊ THANH HUỆ Niên khóa: 2017 - 2021 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH -------------------------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT WOODPARK HUẾ Sinh viên thực hiên: Giáo viên hướng dẫn: Nguyễn Thị Thanh Huệ ThS. Nguyễn Quốc Khánh Lớp: K51B – Quản trị kinh doanh Niên khóa: 2017 - 2021 Huế, tháng 01 năm 2021 Lời Cảm Ơn Để hoàn thành tốt khóa luận: “Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế” lần này, bên cạnh những nỗ lực của bản thân, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu trường Đại học Kinh tế Huế cùng quý thầy, cô giáo trong khoa Quản trị kinh doanh. Đặc biệt, Tác giả xin gửi đến ThS. Nguyễn Quốc Khánh, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ để tác giả có thể hoàn thành tốt khóa luận này một lời cảm ơn sâu sắc nhất. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark đã tạo điều kiện cho tác giả có cơ hội tìm hiểu vả thực tập tại quý Công ty. Xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Trưởng bộ phận PR & Marketing Anh Võ Khánh Dương và Trưởng bộ phận nhân sự Chị Phan Thị Mỹ Hạnh, là những người đã trực tiếp giúp đỡ, hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực tập tại Công ty, cung cấp những thông tin, số liệu cần thiết để tác giả có thể hoàn thành khóa luận tốt nghiệp của mình một cách tốt nhất. Trong quá trình thực tập cuối khóa, làm khóa luận tốt nghiệp, tác giả cảm thấy vô cùng biết ơn vì bản thân đã được học tập và trải nghiệm rất nhiều điều bổ ích. Đó là những bài học kinh nghiệm, những hành trang lớn đi theo tác giả trong quá trình làm việc sau này. Mặc dù đã rất cố gắng để hoàn thành tốt nhất bài luận này, nhưng tác giả cảm thấy kiến thức của bản thân còn hạn chế, trong quá trình thực tập, hoàn thiện khóa luận không thể tránh khỏi những sai sót, kính mong nhận được những ý kiến đóng góp từ quý thầy cô cũng như Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế để khóa luận này được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Thành phố Huế, ngày 17 tháng 01 năm 2021 Sinh viên Nguyễn Thị Thanh Huệ i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN . ii DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC BẢNG . viii PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ . Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu chung. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu . Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu . Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp . Phương pháp chọn mẫu và xác định quy mô mẫu . Phương pháp chọn mẫu . Phương pháp xác định quy mô mẫu . Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu . Kết cấu của đề tài .13 PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.14 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ . Những lý luận về khách hàng và chăm sóc khách hàng.Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực thiết kế và thi công nội thất . Những lý luận về sự hài lòng của khách hàng.Quan hệ giữa chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và sự hài lòng của khách hàng . Các nghiên cứu liên quan . Các mô hình nghiên cứu liên quan . Mô hình nghiên cứu đề xuất . Cơ sở thực tiễn .53 CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT WOODPARK HUẾ. Tổng quan về Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế . Giới thiệu về công ty . Lịch sử hình thành và phát triển . Lĩnh vực hoạt động. Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi của công ty . Đặc điểm về cơ cấu tổ chức của công ty . Tình hình nhân sự của công ty năm 2018 - 2019 . Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark năm 2018 – 2019 . Nội dung và kết quả nghiên cứu . Đặc điểm mẫu điều tra. Cơ cấu mẫu theo giới tính . Cơ cấu mẫu theo độ tuổi. Cơ cấu mẫu theo nghề nghiệp . Cơ cấu mẫu theo thu nhập . Mô tả hành vi sử dụng các sản phẩm, dịch vụ Nội thất của khách hàng.Thời gian khách hàng sử dụng sản phẩm, dịch vụ của Công ty Nội thất Woodpark . Nguồn thông tin giúp khách hàng biết đến các sản phẩm, dịch vụ nội thất của Công ty Nội thất Woodpark .Đánh giá của khách hàng về thái độ phục vụ của nhân viên công ty Nội thất Woodpark .Lý do khách hàng lựa chọn các sản phẩm, dịch vụ của Công ty Nội thất Woodpark . Kiểm định độ tin cậy của thang đo . Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis – EFA) . Kiểm định KMO và Bartlett’s Test biến độc lập . Phân tích nhân tố khám phá EFA biến độc lập . Kiểm định KMO và Bartlett’s Test biến phụ thuộc . Phân tích nhân tố khám phá EFA biến phụ thuộc . Kiểm định độ tin cậy của thang đo sau phân tích nhân tố khám phá EFA. Kiểm định phân phối chuẩn. Kiểm định sự phù hợp của mô hình. Kiểm định mối tương quan giữa biến độc lập và biến phụ thuộc . Xây dựng mô hình hồi quy. Phân tích hồi quy. Đánh giá độ phù hợp của mô hình. Kiểm định sự phù hợp của mô hình . Xem xét sự tương quan. Xem xét đa cộng tuyến . Kiểm định phân phối chuẩn phần dư. Đánh giá của khách hàng về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty Nội thất Woodpark . Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Mức độ tin cậy” . Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Mức độ đảm bảo” . Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Mức độ đáp ứng”. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Mức độ đồng cảm” . Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Phương tiện hữu hình” . Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Sự hài lòng”.95 CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT WOODPARK TẠI THÀNH PHỐ HUẾ. Định hướng của Công ty Nội thất Woodpark trong thời gian tới. Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty Nội thất Woodpark tại Thành phố Huế . Giải pháp chung. Giải pháp cụ thể . Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố “Mức độ tin cậy”. Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố “Mức độ đảm bảo”. Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố “Mức độ đáp ứng”. Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố “Mức độ đồng cảm”. Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố “Phương tiện hữu hình” .105 PHẦN III: KẾT LUẬN . Đối với các cơ quan nhà nước tại thành phố Huế. Đối với Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark. Hạn chế của đề tài .108 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .113 v DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT - CSKH: Chăm sóc khách hàng - TNHH MTV: Trách nhiệm hữu hạn một thành viên - SPSS: Statistical Package for the Social Sciences - EFA: Exploratory Factor Analysis - KMO: Kaise – Meyer – Olkin - VNPT: Vietnam Posts and Telecommunications Group (Tập đoàn Viễn thông Việt Nam) - FPT: Công ty Cổ phần FPT - NSX: Nhà sản xuất - NCKH: Nghiên cứu khoa học - KH&CN: Khoa học và Công nghệ - CSLL: Cơ sở lý luận - CSTT: Cơ sở thực tiễn vi DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1. Quy trình nghiên cứu. Mô hình năm khoảng cách . Mô hình nghiên cứu đề xuất. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế . Biểu đồ tần số Histogram của phần dư chuẩn hóa.87 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Cơ cấu lao động của Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark năm 2018 và năm 2019 . Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark năm 2018 – 2019 . Đặc điểm mẫu điều tra . Thời gian khách hàng sử dụng các sản phẩm, dịch vụ của công ty Nội thất Woodpark . Nguồn thông tin giúp khách hàng biết đến các sản phẩm, dịch vụ của Công ty Nội thất Woodpark . Đánh giá của khách hàng về thái độ phục vụ của nhân viên Công ty Nội thất Woodpark . Lý do khách hàng lựa chọn các sản phẩm, dịch vụ của Công ty Nội thất Woodpark . Kiểm định độ tin cậy thang đo các biến độc lập . Kiểm định độ tin cậy thang đo biến phụ thuộc . Kiểm định KMO và Bartlett's Test biến độc lập. Rút trích nhân tố biến độc lập . Kiểm định KMO và Bartlett’s Test biến phụ thuộc. Rút trích nhân tố biến phụ thuộc. Kiểm định độ tin cậy thang đo các biến độc lập và biến phụ thuộc . Kiểm định Kolmogorov-Smirnov . Phân tích tương quan Pearson. Hệ số phân tích hồi quy. Đánh giá sự phù hợp của mô hình . Kiểm định ANOVA . Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Mức độ tin cậy”. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Mức độ đảm bảo”. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Mức độ đáp ứng”. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Mức độ đồng cảm” . Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Phương tiện hữu hình” . Đánh giá của khách hàng đối với nhóm “Sự hài lòng”.95 ix Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Quốc Khánh PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Lý do chọn đề tài Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng tạo ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp, hành vi của khách hàng thay đổi mạnh mẽ từ phụ thuộc nhiều vào một sản phẩm dịch vụ sang độc lập hơn, có sự lựa chọn nhiều hơn, yêu cầu cao hơn. Thực tiễn cho thấy, các doanh nghiệp có chiến lược, kế hoạch và hành động cụ thể để đầu tư hiệu quả các nguồn lực nhằm thỏa mãn tối ưu nhu cầu của khách hàng, không ngừng nâng cao sự hài lòng của khách hàng, là các doanh nghiệp dành được lợi thế cạnh tranh trong thương trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ