Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Thanh Khê, Đà Nẵng" được thực hiện bởi sinh viên Phan Thị Hồng Hoa (ngành Thương mại điện tử, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thanh Hoàn.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và thiết bị di động thông minh đã thúc đẩy các ngân hàng thương mại chuyển dịch mạnh từ mô hình truyền thống sang ngân hàng điện tử nhằm gia tăng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ. Thanh toán qua ứng dụng di động dần thay thế tiền mặt, đáp ứng nhu cầu giao dịch 24/7 của khách hàng. Trong chiến lược trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu tại Việt Nam, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam (VIB) đã triển khai ứng dụng ngân hàng di động MyVIB với giao diện và tính năng cập nhật. Tuy nhiên, hoạt động cung ứng dịch vụ Mobile Banking tại Chi nhánh Thanh Khê (Đà Nẵng) bộc lộ nhiều điểm hạn chế: tính cạnh tranh chưa cao, chất lượng sản phẩm dịch vụ thiếu ổn định, mức độ thuận tiện chưa đáp ứng kỳ vọng và kết quả kinh doanh mảng này chưa tương xứng với mục tiêu đề ra.

Mục tiêu chung của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ Mobile Banking tại VIB Thanh Khê và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy dịch vụ này trong thời gian tới. Cụ thể, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về dịch vụ Mobile Banking của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam – Chi nhánh Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển dịch vụ Mobile Banking tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác phát triển dịch vụ Mobile Banking tại ngân hàng thương mại.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ Mobile Banking của VIB tại Chi nhánh Thanh Khê.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam – Chi nhánh Thanh Khê, địa chỉ tại số 125 Điện Biên Phủ, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng (tiền thân là Chi nhánh VIB Hải Châu, số 211 Hùng Vương, chuyển trụ sở và đổi tên từ ngày 17/06/2019 theo chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - Chi nhánh Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát thông qua bảng hỏi từ giữa tháng 10/2020 đến giữa tháng 12/2020. Thời gian thực tập tốt nghiệp kéo dài từ ngày 12/10/2020 đến ngày 17/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận về ngân hàng thương mại và ngân hàng điện tử (E-Banking). Tác giả tiếp cận khái niệm ngân hàng thương mại theo các quan điểm kinh tế học hiện đại, quan điểm của các nhà kinh tế Pháp và định nghĩa pháp lý theo Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của NHTM gắn với Luật Các tổ chức tín dụng. Các chức năng nền tảng gồm trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền. Về ngân hàng điện tử, đề tài phân định rõ 6 loại hình: Call Center, Phone Banking, Mobile Banking, Home Banking, Internet Banking và SMS Banking. Về mặt hình thái kỹ thuật, Mobile Banking được phân tích qua ba dạng thức chính: Short Message Service (SMS), Mobile Web (dựa trên WAP) và Mobile Client Applications (ứng dụng cài đặt trực tiếp trên thiết bị di động). Lý thuyết sự hài lòng của khách hàng được tổng hợp từ các nghiên cứu kinh điển của Fornell (1995), Hoyer và MacInnis (2001), Hansemark và Albinsson (2004), Zeithaml và Bitner (2000), Kotler (2000) và tài liệu của Phạm Thị Thu Hương (2014).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sơ bộ bạn bè, người thân, khách hàng giao dịch tại VIB Thanh Khê và tham vấn ý kiến chuyên gia (giáo viên hướng dẫn, cán bộ nhân viên ngân hàng) để hiệu chỉnh bảng câu hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng khảo sát theo cấu trúc 3 phần (Phần 1: 4 câu hỏi định danh về hành vi sử dụng; Phần 2: 28 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý; Phần 3: 5 câu hỏi thông tin cá nhân).
  • Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên trực tiếp đối với khách hàng đến giao dịch tại quầy. Quy mô mẫu được tính toán dựa trên quy tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng nghiên cứu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($28 \times 5 = 140$). Tác giả đã phát dư 10% phiếu để dự phòng sai sót và thu về đúng 140 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích.

Mô hình hồi quy tuyến tính bội được thiết lập với dạng tổng quát:

$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_n X_n + e_i$$

Trong đó, biến phụ thuộc $Y$ là "Phát triển dịch vụ Mobile Banking", các biến độc lập $X_i$ đại diện cho các nhóm nhân tố được rút trích. Hệ thống thang đo cụ thể gồm 6 nhóm biến:

Nhóm nhân tố Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
Tính dễ sử dụng 5 Khả năng học cách sử dụng, giao diện MyVIB, việc truy cập tài khoản, quy trình giao dịch, tính rõ ràng của hướng dẫn.
Năng lực phục vụ 5 Thủ tục đăng ký, hỗ trợ giải quyết sự cố, mức độ sẵn sàng của hệ thống, tốc độ và độ chính xác của giao dịch tự động.
Sự tin cậy bảo mật 5 Tính bảo mật thông tin tài khoản, cam kết vận hành, quy định bảo mật, độ chuẩn xác trong xử lý giao dịch.
Nhận thức rủi ro 4 Nguy cơ mất tiền do thao tác sai, rủi ro hacker xâm nhập dữ liệu cá nhân, nghẽn mạng hệ thống, lo ngại khung pháp lý.
Giá cả và cơ sở vật chất 5 Tính hợp lý của phí dịch vụ và phí thường niên, trang thiết bị tại quầy (ATM, máy tính), tính khang trang của chi nhánh.
Phát triển dịch vụ (Biến phụ thuộc) 4 Ý định giới thiệu cho người khác, tiếp tục sử dụng, gia tăng tần suất sử dụng tiện ích, ưu tiên chọn VIB hàng đầu.

Quy trình xử lý số liệu sơ cấp trên phần mềm SPSS bao gồm: thống kê mô tả tần số và giá trị trung bình; kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0{,}3$); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO ($0{,}5 \le \text{KMO} \le 1{,}0$, Sig. $< 0{,}05$) và Bartlett's Test; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF) và tự tương quan (Durbin - Watson); kiểm định ANOVA và kiểm định One-Sample T-test giá trị trung bình với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về dịch vụ Mobile Banking

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại, các dịch vụ ngân hàng điện tử và bản chất của dịch vụ Mobile Banking. Tác giả phân tích cụ thể 5 nhóm tiện ích chính của Mobile Banking: truy vấn thông tin tài khoản (số dư, lịch sử giao dịch, gửi tiết kiệm online, đóng/mở mã PIN thẻ), thanh toán và chuyển khoản (nội bộ, liên ngân hàng, quốc tế thông qua mã xác thực OTP), quản lý danh mục đầu tư chứng khoán, các dịch vụ hỗ trợ (định vị điểm giao dịch, cây ATM) và dịch vụ thông tin gia tăng. Nội dung phát triển Mobile Banking được cụ thể hóa qua 4 khía cạnh: mở rộng quy mô thị phần, thay đổi cấu trúc dịch vụ, cải tiến chất lượng và nâng cao năng lực bảo mật phòng ngừa rủi ro.

Tác giả tổng hợp các công trình thực nghiệm liên quan như nghiên cứu của Nguyễn Hồng Quân (2020) tại TPBank, Nguyễn Thị Thúy tại Techcombank Huế, Surapong Prompattanapakdee (2009) tại Thái Lan và Hà Nam Khánh Giao (2020) tại BIDV Bắc Sài Gòn. Ở phần cơ sở thực tiễn, số liệu thứ cấp cho thấy thị trường Việt Nam năm 2019 ghi nhận mức tăng trưởng giao dịch Mobile Banking đạt 198% về số lượng và 210% về giá trị (theo Ngân hàng Nhà nước). Toàn thị trường có khoảng 49 ngân hàng triển khai dịch vụ này với hơn 3 triệu khách hàng và 14–15 triệu giao dịch mỗi tháng (theo Smartlink). Tác giả phân tích kinh nghiệm phát triển dịch vụ của 3 ngân hàng trong nước:

  • VietinBank: Triển khai VietinBank iPay Mobile phiên bản 5.2 tích hợp hơn 100 tính năng (rút tiền qua QR code, tiết kiệm tích lũy, mua bán ngoại tệ, liên kết ví điện tử).
  • PVcomBank: Đạt giải thưởng sản phẩm Mobile Banking sáng tạo hiệu quả nhất năm 2017 do Tạp chí ABF bình chọn nhờ ứng dụng thiết kế phẳng và chính sách miễn phí chuyển tiền liên ngân hàng 24/7.
  • Sacombank: Tiên phong triển khai ngân hàng điện tử từ năm 2005, eBanking theo chuẩn quốc tế năm 2013 và sở hữu hơn 1,6 triệu người dùng Mobile Banking.

Từ đó, 4 bài học kinh nghiệm được rút ra cho VIB Thanh Khê gồm: chủ động nghiên cứu nhu cầu khách hàng để đa dạng hóa tính năng; tăng cường truyền thông về an toàn bảo mật; áp dụng chính sách phí cạnh tranh; tập trung đào tạo chuyên môn và đạo đức cho đội ngũ nhân sự.

Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Thanh Khê

Chương 2 trình bày tổng quan về hệ thống VIB (thành lập ngày 18/09/1996 với vốn điều lệ ban đầu 50 triệu đồng và 23 nhân viên; đến 31/12/2019 vốn điều lệ đạt mức tăng gấp 185 lần, vốn chủ sở hữu trên 13.000 tỷ đồng, tổng tài sản 185.000 tỷ đồng, mạng lưới 163 chi nhánh/phòng giao dịch trên 27 tỉnh thành và gần 9.000 nhân sự). Tại Đà Nẵng, Chi nhánh Hải Châu thành lập ngày 07/11/2005 tại 211 Hùng Vương, đến ngày 17/06/2019 được đổi tên và di dời thành Chi nhánh Thanh Khê tại 125 Điện Biên Phủ.

Tác giả phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019 thông qua hệ thống bảng biểu: cơ cấu lao động (Bảng 2.1), tình hình tài sản và nguồn vốn (Bảng 2.2), kết quả kinh doanh (Bảng 2.3), biểu phí dịch vụ Mobile Banking (Bảng 2.4), số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ (Bảng 2.5) và doanh thu dịch vụ Mobile Banking (Bảng 2.6). Đồng thời, tác giả khảo sát hành vi khách hàng qua các biểu đồ về kênh tiếp cận thông tin, lý do lựa chọn VIB, thâm niên sử dụng dịch vụ và việc dùng kèm dịch vụ của ngân hàng khác (Biểu đồ 2.1 đến 2.4).

Kết quả xử lý 140 bảng hỏi định lượng được thể hiện chi tiết qua các bước kiểm định:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha cho thang đo các biến độc lập (Bảng 2.8) và biến phụ thuộc (Bảng 2.9).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA qua chỉ số KMO, Bartlett's Test và bảng rút trích nhân tố (Bảng 2.10 đến Bảng 2.13).
  • Phân tích ma trận tương quan Pearson (Bảng 2.14).
  • Phân tích hồi quy xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa $p$-value, độ phù hợp $R^2$ và kiểm định ANOVA (Bảng 2.15, 2.16, 2.17).
  • Kiểm định One-Sample T-test đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng biến quan sát thuộc các nhóm: tính dễ sử dụng (Bảng 2.19), năng lực phục vụ (Bảng 2.20), sự tin cậy bảo mật (Bảng 2.21), nhận thức rủi ro (Bảng 2.22) và phát triển dịch vụ (Bảng 2.23).

Dựa trên số liệu, tác giả tổng kết thành tựu, hạn chế và chỉ ra các nguyên nhân hạn chế về hạ tầng công nghệ, nhận thức bảo mật của người dân và công tác quảng bá tại chi nhánh.

Chương 3: Một số định hướng và giải pháp phát triển dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam – Chi nhánh Thanh Khê

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp phát triển bám sát kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, phân chia thành ba nhóm:

  • Nhóm giải pháp chung kiến nghị Hội sở VIB: Đầu tư hạ tầng công nghệ hiện đại, nâng cấp đường truyền; mở rộng liên kết bán hàng với các đối tác cung cấp dịch vụ tiện ích (điện, nước, viễn thông, thương mại); nâng cao chất lượng dịch vụ ứng dụng MyVIB; bổ sung, đa dạng hóa các tính năng tài chính mới.
  • Nhóm giải pháp riêng tại Chi nhánh VIB Thanh Khê: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo nghiệp vụ ngân hàng điện tử, chuẩn hóa kỹ năng tư vấn khách hàng; kiện toàn công tác tiếp thị, quảng bá trực tiếp tại quầy và các kênh truyền thông địa phương.
  • Nhóm giải pháp bám sát các nhân tố ảnh hưởng từ mô hình nghiên cứu: Tối ưu hóa tính dễ sử dụng của giao diện ứng dụng; nâng cao năng lực phục vụ và tốc độ xử lý sự cố giao dịch; tăng cường hệ thống bảo mật, minh bạch hóa quy định giao dịch; xây dựng quy trình phòng ngừa và kiểm soát rủi ro thao tác sai cho khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể đối với hoạt động ngân hàng bán lẻ tại địa bàn:

  • Khái quát hóa bức tranh vận hành thực tế của VIB Chi nhánh Thanh Khê qua giai đoạn chuyển đổi vị trí và tái định vị thương hiệu (từ Chi nhánh Hải Châu sang Thanh Khê), phản ánh quá trình tăng trưởng về tài sản, nguồn vốn và lao động từ 2017 đến 2019.
  • Xác lập bộ công cụ đo lường thực nghiệm gồm 28 biến quan sát được kiểm định thông qua mẫu điều tra 140 khách hàng thực tế sử dụng MyVIB tại Đà Nẵng, cung cấp dữ liệu định lượng về các chỉ số đánh giá của khách hàng đối với tính dễ sử dụng, năng lực phục vụ, mức độ bảo mật và rủi ro cảm nhận.
  • Đề xuất mô hình giải pháp phân tầng rõ ràng giữa cấp quản trị chiến lược (Hội sở chính VIB về nền tảng công nghệ, chính sách sản phẩm) và cấp thực thi tác nghiệp (Chi nhánh Thanh Khê về kỹ năng tư vấn của giao dịch viên, hỗ trợ khách hàng và xúc tiến bán hàng tại chỗ).
  • Đóng góp vào hệ thống tài liệu nghiên cứu ứng dụng về ngân hàng điện tử tại khu vực miền Trung, làm rõ tính đặc thù của việc phát triển ứng dụng di động trong môi trường cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi khảo sát giới hạn tại một đơn vị cơ sở là VIB Chi nhánh Thanh Khê (Đà Nẵng), do đó tính đại diện cho toàn bộ hệ thống VIB hoặc thị trường ngân hàng số tại khu vực miền Trung chưa cao.
  • Quy mô mẫu dừng lại ở mức 140 quan sát, được thu thập trong khoảng thời gian 2 tháng (từ giữa tháng 10/2020 đến giữa tháng 12/2020) theo phương pháp ngẫu nhiên thuận tiện tại quầy giao dịch, chưa bao quát được toàn diện nhóm khách hàng giao dịch hoàn toàn trực tuyến không đến chi nhánh.
  • Dữ liệu thứ cấp phân tích hoạt động kinh doanh dừng lại ở mốc 2019, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của giai đoạn dịch bệnh COVID-19 đối với hành vi thanh toán không tiền mặt.
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Tăng kích thước mẫu khảo sát, mở rộng không gian nghiên cứu sang nhiều chi nhánh hoặc các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, đồng thời tích hợp thêm các nhân tố mới như nhận thức về chi phí, ảnh hưởng xã hội hoặc sự gắn kết thương hiệu vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu minh họa trực quan cho cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp định lượng kết hợp phân tích thứ cấp, từ bước tổng quan lý thuyết, xây dựng thang đo, thiết kế bảng hỏi đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, One-Sample T-test).
  • Cán bộ quản lý và nhân viên tại VIB Chi nhánh Thanh Khê: Nguồn dữ liệu phản hồi thực tế từ 140 khách hàng trực tiếp giúp nhận diện các điểm nghẽn trong vận hành dịch vụ MyVIB để có biện pháp khắc phục kịp thời.
  • Nhóm nghiên cứu về dịch vụ ngân hàng bán lẻ: Hệ thống bảng biểu tổng hợp kinh nghiệm từ VietinBank, PVcomBank, Sacombank và các văn bản điều hành của Ngân hàng Nhà nước trong giai đoạn 2017 – 2020 cung cấp nguồn dữ liệu so sánh có giá trị.

Câu hỏi thường gặp

Chi nhánh VIB Thanh Khê được thành lập và đổi tên vào thời điểm nào?
Chi nhánh ban đầu mang tên Chi nhánh VIB Hải Châu, khai trương ngày 07/11/2005 tại số 211 đường Hùng Vương, phường Hải Châu II, quận Hải Châu, TP Đà Nẵng. Theo chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - Chi nhánh TP Đà Nẵng, từ ngày 17/06/2019, chi nhánh chính thức đổi tên thành VIB Chi nhánh Thanh Khê và chuyển trụ sở hoạt động về số 125 Điện Biên Phủ, phường Chính Gián, quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng.

Kích thước mẫu khảo sát 140 khách hàng được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Quy mô mẫu được tính toán căn cứ theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá của Hair và cộng sự (1998) cùng tài liệu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định số quan sát tối thiểu phải gấp 5 lần số biến độc lập. Với 28 biến quan sát trong bảng hỏi chính thức, số mẫu cần đạt là $28 \times 5 = 140$. Tác giả đã phát thêm 10% phiếu điều tra tại quầy và chọn lọc lại chính xác 140 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích SPSS.

Bảng câu hỏi nghiên cứu đo lường những nhóm yếu tố cụ thể nào?
Bảng hỏi gồm 28 phát biểu đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ, chia thành 6 nhóm: (1) Tính dễ sử dụng (5 biến), (2) Năng lực phục vụ (5 biến), (3) Sự tin cậy bảo mật (5 biến), (4) Nhận thức rủi ro (4 biến), (5) Cảm nhận về giá cả và cơ sở vật chất (5 biến), và (6) Phát triển dịch vụ Mobile Banking (4 biến - đóng vai trò biến phụ thuộc đo lường ý định duy trì và giới thiệu dịch vụ).

Nghiên cứu đã rút ra bài học gì từ kinh nghiệm của các ngân hàng thương mại khác tại Việt Nam?
Tác giả đã nghiên cứu thực tiễn triển khai Mobile Banking của VietinBank (đa dạng hóa hơn 100 tiện ích số trên iPay Mobile), PVcomBank (sáng tạo giao diện phẳng và chính sách miễn phí chuyển tiền liên ngân hàng) và Sacombank (tiên phong triển khai sớm và mở rộng nền tảng khách hàng lớn). Từ đó rút ra 4 bài học áp dụng cho VIB Thanh Khê: thường xuyên nghiên cứu thị trường để cải tiến tính năng, củng cố tính an toàn bảo mật, xây dựng biểu phí linh hoạt và chú trọng đào tạo chuẩn mực chuyên môn cho đội ngũ nhân viên.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Thị Hồng Hoa đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận ngân hàng thương mại và dữ liệu thực chứng tại VIB Chi nhánh Thanh Khê. Việc khảo sát 140 khách hàng bằng quy trình phân tích định lượng trên SPSS đã làm sáng tỏ mức độ tác động của các nhân tố như tính dễ sử dụng, năng lực phục vụ, bảo mật và rủi ro cảm nhận đối với sự phát triển của dịch vụ MyVIB. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp đề xuất có tính phân định rõ ràng giữa thẩm quyền công nghệ của Hội sở chính và năng lực triển khai thực tế tại chi nhánh, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác phát triển ngân hàng số tại địa bàn thành phố Đà Nẵng.