Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, hợp đồng là công cụ pháp lý phổ biến để các cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Trong lĩnh vực thương mại, mua bán hàng hóa là một trong những hoạt động trọng tâm, và hợp đồng mua bán hàng hóa (HĐMBHH) đóng vai trò là cơ sở pháp lý trực tiếp xác lập quyền, nghĩa vụ giữa các bên. Việc giao kết HĐMBHH là hoạt động thường xuyên của các thương nhân nhằm lưu thông hàng hóa và thúc đẩy phát triển kinh tế. Tuy nhiên, trên thực tế, tranh chấp phát sinh từ HĐMBHH vẫn diễn ra phổ biến. Nguyên nhân xuất phát từ việc các bên tham gia chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của giai đoạn giao kết, đồng thời hệ thống quy định pháp luật hiện hành về giao kết hợp đồng còn bộc lộ những điểm thiếu sót, thiếu tính hệ thống và mơ hồ. Các văn bản pháp luật hiện hành chủ yếu tập trung vào điều khoản và hiệu lực hợp đồng mà chưa quy định chi tiết về trình tự và điều kiện giao kết. Ngoài ra, số lượng tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về pháp luật giao kết HĐMBHH tại Việt Nam còn hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập và giảng dạy. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá và đề xuất giải pháp hoàn thiện hành lang pháp lý về giao kết HĐMBHH.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là tập trung phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam về giao kết HĐMBHH, làm rõ thực trạng áp dụng pháp luật và thực tiễn thi hành, từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp hoàn thiện quy định và nâng cao hiệu quả thực thi. Để thực hiện mục đích này, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Phân tích làm sáng tỏ các vấn đề lý luận cơ bản về giao kết HĐMBHH: khái niệm, đặc điểm, nội dung, trình tự, thủ tục và thời điểm giao kết.
- Phân tích thực trạng pháp luật về giao kết HĐMBHH ở Việt Nam, đi sâu vào các điều khoản thực định và thực tiễn thi hành.
- Đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng trên thực tế.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống quy định pháp luật về giao kết HĐMBHH tại Việt Nam, trọng tâm là các quy định về nguyên tắc giao kết, đề nghị giao kết, chấp nhận đề nghị giao kết và thời điểm giao kết hợp đồng trong Bộ luật Dân sự năm 2015, có đối chiếu với Bộ luật Dân sự năm 2005 và pháp luật quốc tế. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các quy định trong Luật Thương mại năm 2005 kết hợp cùng các quy định tương ứng của Bộ luật Dân sự năm 2015, đồng thời mở rộng so sánh với pháp luật Hoa Kỳ và các điều ước, bộ nguyên tắc quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận và lập pháp, khóa luận tiếp cận khái niệm HĐMBHH thông qua sự kết hợp giữa Điều 430 Bộ luật Dân sự năm 2015 (quy định về hợp đồng mua bán tài sản) và Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 (quy định về hoạt động thương mại và khái niệm hàng hóa). Nghiên cứu xem xét hai trường phái tiếp cận bản chất hợp đồng trên thế giới: cách tiếp cận theo hệ thống Civil Law (hợp đồng là sự gặp gỡ ý chí nhằm tạo hệ quả pháp lý) và hệ thống Common Law (hợp đồng là hành vi pháp lý, tuyên bố ý chí tự nguyện chịu ràng buộc).
Hệ thống văn bản pháp lý và chuẩn mực điều chỉnh được sử dụng trong khóa luận gồm:
- Pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Dân sự năm 2005, Luật Thương mại năm 2005, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, Thông tư số 32/2013/TT-NHNN, Pháp lệnh Ngoại hối năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2013).
- Điều ước và tập quán quốc tế: Công ước Viên năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ (UCC), Tuyển tập về Luật Hợp đồng Hoa Kỳ (Restatement of the Law of Contracts), Bộ nguyên tắc của châu Âu về Luật Hợp đồng (PECL), Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC 2010), Bộ luật Dân sự và Thương mại Thái Lan (TCCC), Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước quốc tế, Incoterms của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp phân tích và bình luận: làm rõ nội dung lý luận và các điều khoản pháp luật hiện hành.
- Phương pháp tổng hợp: khái quát hóa thực trạng áp dụng pháp luật và thực tiễn tranh chấp.
- Phương pháp luật học so sánh: đối chiếu quy định của Việt Nam với các chuẩn mực pháp luật quốc tế và pháp luật một số quốc gia (Hoa Kỳ, Thái Lan, Pháp) để chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các công trình nghiên cứu đi trước (luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Tuân, Đặng Lê Cẩm Hằng, Ammone Chanvizay, Nguyễn Văn Phái, Nguyễn Thị Mai Hương; bài viết của Nguyễn Thế Quyên); dữ liệu thống kê từ Tòa án nhân dân tối cao (giai đoạn 2016 - 2020), Cổng thông tin điện tử công bố bản án, quyết định của Tòa án nhân dân (01/01/2021 đến 31/03/2024); Báo cáo thường niên năm 2022 của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC); cùng án lệ quốc tế từ Tòa án thương mại Pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa và pháp luật về giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa
Chương này tập trung xác lập hệ thống nhận thức lý luận về HĐMBHH và pháp luật điều chỉnh quan hệ giao kết HĐMBHH.
Về bản chất, HĐMBHH là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên bán có nghĩa vụ chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua, còn bên mua có nghĩa vụ nhận hàng và thanh toán. HĐMBHH mang 4 đặc điểm pháp lý cơ bản:
- Về chủ thể: HĐMBHH chủ yếu được xác lập giữa các thương nhân (theo khoản 1 Điều 6 LTM năm 2005). Trong một số trường hợp, một bên có thể không phải là thương nhân (ví dụ trong quan hệ ủy thác mua bán hàng hóa tại Điều 156, 157 LTM năm 2005 hoặc giao dịch tiêu dùng cá nhân).
- Về hình thức: Theo Điều 24 LTM năm 2005, hợp đồng được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc xác lập bằng hành vi cụ thể; các phương thức điện tín, telex, fax được thừa nhận có giá trị tương đương văn bản.
- Về mục đích: Mục đích chủ yếu là sinh lợi (khoản 1 Điều 3 và khoản 15 Điều 3 LTM năm 2005), phân biệt với các giao dịch nhằm mục đích tiêu dùng thuần túy.
- Về đối tượng: Đối tượng là hàng hóa được phép lưu thông thương mại, bao gồm động sản hiện có, động sản hình thành trong tương lai và các vật gắn liền với đất đai (khoản 2 Điều 3 LTM năm 2005).
Về nguyên tắc giao kết, hoạt động này chịu sự chi phối của 6 nguyên tắc thương mại từ Điều 10 đến Điều 15 LTM năm 2005: bình đẳng trước pháp luật; tự do, tự nguyện thỏa thuận; áp dụng thói quen đã thiết lập; áp dụng tập quán thương mại; bảo vệ lợi ích chính đáng của người tiêu dùng; và thừa nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu. Về trình tự, giao kết trải qua hai giai đoạn: đề nghị giao kết và chấp nhận đề nghị giao kết. Về nguồn luật, HĐMBHH chịu sự điều chỉnh của pháp luật quốc gia (văn bản quy phạm pháp luật dân sự, thương mại), điều ước quốc tế, cùng các tập quán, thói quen thương mại quốc tế và án lệ.
Chương 2: Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa
Chương này đánh giá chi tiết thực trạng các quy định thực định của Việt Nam, thực hiện so sánh quốc tế và phân tích số liệu thực tiễn áp dụng.
Về các quy định thực định trong Bộ luật Dân sự năm 2015:
- Nguyên tắc giao kết: BLDS năm 2015 đã bãi bỏ Điều 389 của BLDS năm 2005, chuyển sang áp dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự tại Điều 3 (bình đẳng; tự do, tự nguyện cam kết; thiện chí, trung thực; không xâm phạm lợi ích quốc gia, công cộng, người khác; tự chịu trách nhiệm). Quyền tự do thỏa thuận bị giới hạn bởi một số quy định bắt buộc, ví dụ quy định cấm thanh toán bằng ngoại tệ theo Điều 22 Pháp lệnh Ngoại hối năm 2005 (sửa đổi năm 2013) và Điều 3 Thông tư số 32/2013/TT-NHNN.
- Đề nghị giao kết hợp đồng: Phân tích Điều 386 (dấu hiệu đề nghị gửi chủ thể xác định hoặc công chúng; nghĩa vụ bồi thường nếu giao kết với bên thứ ba trong thời hạn trả lời), Điều 388 (thời điểm phát sinh hiệu lực), Điều 389 (thay đổi, rút lại đề nghị), Điều 390 (hủy bỏ đề nghị) và Điều 391 (các trường hợp chấm dứt đề nghị).
- Chấp nhận đề nghị giao kết: Phân tích Điều 393 (chấp nhận toàn bộ nội dung, nguyên tắc sự im lặng không mặc nhiên coi là chấp nhận trừ khi có thỏa thuận hoặc thói quen) và Điều 394 (thời hạn trả lời).
- Thời điểm giao kết hợp đồng: Phân tích 4 khoản của Điều 400 quy định thời điểm hợp đồng hình thành theo từng hình thức (nhận được chấp nhận, ngày cuối của thời hạn im lặng, thời điểm thỏa thuận miệng, thời điểm bên sau cùng ký văn bản).
Về góc độ luật học so sánh:
- Về thuật ngữ: Pháp luật quốc tế (CISG, PECL, UCC) sử dụng thuật ngữ "chào hàng" (offer) và "người chào hàng" (offeror) mang tính định danh rõ nghĩa vụ và bản chất thương mại hơn thuật ngữ "đề nghị giao kết hợp đồng" của BLDS năm 2015.
- Về thay đổi, rút lại đề nghị: BLDS năm 2015 quy định thông báo rút lại phải đến trước hoặc cùng thời điểm với đề nghị ban đầu. Quy định này bị đánh giá là thiếu linh hoạt so với pháp luật Hoa Kỳ (Điều 42 Restatement of Contracts cho phép rút lại bất kỳ lúc nào trước khi bên kia chấp nhận), CISG 1980 (Điều 16.2) và Bộ luật Dân sự và Thương mại Thái Lan (Điều 354).
- Về thời hạn hợp lý: Điều 394 BLDS năm 2015 quy định nếu không ấn định thời hạn thì việc chấp nhận có hiệu lực trong "thời hạn hợp lý" nhưng không định lượng tiêu chí, trong khi UCC (§2-205) khuyến nghị mốc tối đa 3 tháng và PECL (Điều 1:302) quy định rõ tiêu chuẩn xử sự hợp lý.
- Về sự im lặng: BLDS năm 2015 quy định im lặng chỉ có giá trị khi có thỏa thuận hoặc thói quen xác lập từ trước, tương đồng với Điều 18 CISG và Điều 2.1.6 PICC 2010. Khóa luận dẫn chứng án lệ Sté Calzados Magnanni v. SARL Shoes General International (1999) của Tòa án thương mại Pháp giải quyết việc thừa nhận im lặng dựa trên mối quan hệ thực tiễn trước đó.
Về thực tiễn áp dụng và dữ liệu tranh chấp:
Số lượng tranh chấp HĐMBHH có chiều hướng gia tăng tại các cơ quan tài phán. Tác giả tổng hợp số liệu thực tế qua bảng dưới đây:
| Nguồn dữ liệu |
Giai đoạn / Thời điểm |
Tổng số vụ việc |
Số vụ tranh chấp mua bán hàng hóa |
Tỷ lệ / Ghi chú |
| Báo cáo tổng kết TANDTC |
2016 – 2020 |
19.256 vụ kinh doanh thương mại |
3.460 vụ |
Tranh chấp HĐMBHH giải quyết tại Tòa án |
| Trang công bố bản án TAND |
01/01/2021 – 31/03/2024 |
Tỷ lệ án KDTM: 13,5% sơ thẩm; 21,5% phúc thẩm; 0,8% giám đốc thẩm |
3.352 bản án/quyết định |
Đã được số hóa, công bố công khai |
| Báo cáo thường niên VIAC |
Năm 2022 |
292 vụ việc giải quyết |
110 vụ |
Chiếm 37,5% tổng số vụ tranh chấp tại VIAC |
Về các bất cập và rủi ro:
- Bất cập Điều 400 BLDS năm 2015: Có sự mâu thuẫn giữa khoản 3 (giao kết bằng lời nói tính từ lúc thỏa thuận xong nội dung nhưng không rõ thế nào là thỏa thuận xong) và khoản 4 (giao kết bằng văn bản tính từ lúc bên sau cùng ký, không đồng nhất với thời điểm bên đề nghị nhận được thông báo chấp nhận). Ngoài ra, Điều 400 hoàn toàn bỏ trống quy định về thời điểm giao kết đối với hợp đồng xác lập bằng hành vi cụ thể dù Điều 119 BLDS có công nhận hình thức này.
- Rủi ro về chủ thể ký kết: Tình trạng người ký không có thẩm quyền (không phải đại diện theo pháp luật, không có giấy ủy quyền hợp lệ) diễn ra phổ biến. Khi phát sinh xung đột, doanh nghiệp thường lợi dụng điểm này để thoái thác trách nhiệm bồi thường và vô hiệu hóa hợp đồng.
Chương 3: Một số kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa
Chương này đưa ra hệ thống kiến nghị hoàn thiện kỹ thuật lập pháp và biện pháp thi hành:
- Hoàn thiện quy định pháp luật: Sửa đổi Điều 400 BLDS năm 2015 nhằm khắc phục mâu thuẫn giữa thời điểm ký văn bản và thời điểm nhận chấp nhận; bổ sung quy định xác định thời điểm giao kết bằng hành vi cụ thể; quy định rõ ràng tiêu chí xác định "thời hạn hợp lý" trong chấp nhận chào hàng để tương thích với thông lệ quốc tế; nới lỏng cơ chế rút lại, thay đổi đề nghị giao kết nhằm bảo đảm quyền tự do kinh doanh của thương nhân.
- Nâng cao hiệu quả thi hành: Đưa ra các biện pháp phòng ngừa rủi ro cho thương nhân trong quá trình kiểm tra tư cách chủ thể ký kết, kiểm soát thẩm quyền đại diện và chuẩn hóa quy trình giao dịch bằng văn bản/thông điệp điện tử.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã đạt được các nội dung cụ thể:
- Làm rõ bản chất pháp lý của HĐMBHH và hệ thống hóa 6 nguyên tắc nền tảng theo Luật Thương mại năm 2005 kết hợp với các nguyên tắc dân sự trong Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Cung cấp các số liệu thực chứng về tình hình tranh chấp mua bán hàng hóa tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2024: 3.460 vụ án giai đoạn 2016-2020 tại hệ thống Tòa án; 3.352 bản án/quyết định được công bố trong giai đoạn 01/01/2021 đến 31/03/2024; và 110 vụ (chiếm 37,5%) tại VIAC năm 2022.
- Phát hiện các xung đột và khoảng trống lập pháp trực tiếp tại Điều 400 BLDS năm 2015 giữa các hình thức giao kết (lời nói, văn bản và hành vi cụ thể).
Về đóng góp khoa học, tác giả tự nêu:
- Khóa luận tạo lập một nghiên cứu toàn diện, đi sâu phân tích chuyên biệt vào giai đoạn giao kết HĐMBHH thay vì phân tích hợp đồng thương mại nói chung như nhiều công trình trước đây.
- Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu cũ bằng việc cập nhật hệ thống văn bản pháp luật hiện hành (BLDS năm 2015 thay cho BLDS năm 2005) kết hợp dữ liệu thống kê xét xử cập nhật đến quý 1 năm 2024.
- Đóng góp luận cứ so sánh đối chiếu giữa pháp luật thực định Việt Nam với CISG 1980, PECL, PICC và UCC của Hoa Kỳ, vạch ra các điểm chưa tương thích trong kỹ thuật lập pháp về chào hàng và chấp nhận chào hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có những giới hạn nhất định dựa trên phạm vi và dung lượng nghiên cứu:
- Đề tài tập trung chủ yếu vào các quy định khung của BLDS năm 2015 và LTM năm 2005 điều chỉnh giao kết HĐMBHH thông thường, chưa mở rộng phân tích các loại hình giao dịch mua bán hàng hóa đặc thù (như mua bán qua Sở giao dịch hàng hóa hoặc giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế có yếu tố chuyển giao công nghệ).
- Dữ liệu thực tiễn dừng lại ở mức độ thống kê số lượng vụ việc tranh chấp từ các báo cáo của TANDTC, VIAC và Cổng thông tin công bố bản án, chưa đi sâu giải phẫu chi tiết hồ sơ các vụ án cụ thể liên quan đến lỗi tuyên bố ý chí trong giao kết.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc hoàn thiện quy chế pháp lý về giao kết hợp đồng tự động, hợp đồng điện tử thông minh (smart contracts) trong bối cảnh thương mại số hóa, đồng thời nghiên cứu chuyên sâu các án lệ của Tòa án nhân dân tối cao về xác định thẩm quyền đại diện khi giao kết hợp đồng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Giảng viên, sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại tại các cơ sở đào tạo luật: Tài liệu cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh, sơ đồ hóa các điều khoản so sánh giữa BLDS năm 2015 và chuẩn mực hợp đồng quốc tế.
- Đội ngũ pháp chế doanh nghiệp (in-house counsel), luật sư và các thương nhân: Nội dung phân tích các rủi ro về chủ thể ký kết hợp đồng, cơ chế thông báo rút lại đề nghị và các bất cập tại Điều 400 BLDS năm 2015 là tài liệu tham khảo trực tiếp để phòng ngừa rủi ro tranh chấp khi soạn thảo, đàm phán hợp đồng thương mại.
- Phần đáng tham khảo nhất của công trình là mục phân tích so sánh pháp luật hợp đồng Việt Nam với CISG 1980, UCC và PICC (Chương 2), chỉ rõ sự khác biệt giữa thuật ngữ "đề nghị" và "chào hàng", cùng cơ chế xác định "thời hạn hợp lý" và "sự im lặng".
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm hợp đồng mua bán hàng hóa được tác giả xác định dựa trên những căn cứ pháp lý nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam?
Tác giả xác định khái niệm HĐMBHH thông qua sự kết hợp giữa hai điều khoản: Điều 430 BLDS năm 2015 quy định về hợp đồng mua bán tài sản (sự thỏa thuận chuyển quyền sở hữu tài sản để nhận tiền) và khoản 1, khoản 2 Điều 3 LTM năm 2005 quy định về hoạt động thương mại sinh lợi và định nghĩa hàng hóa (bao gồm động sản hiện có, động sản hình thành trong tương lai và vật gắn liền với đất đai). Từ đó, HĐMBHH được hiểu là sự thỏa thuận mà bên bán chuyển quyền sở hữu hàng hóa được phép chuyển giao cho bên mua, và bên mua nhận hàng, thanh toán giá trị tương ứng.
2. Quy định của BLDS năm 2015 về việc thay đổi, rút lại đề nghị giao kết bộc lộ hạn chế gì khi so sánh với CISG 1980 và pháp luật Hoa Kỳ?
Khoản 1 Điều 389 BLDS năm 2015 quy định thông báo rút lại, thay đổi chỉ có hiệu lực khi đến trước hoặc cùng thời điểm bên được đề nghị nhận được đề nghị ban đầu (trừ trường hợp có quy định điều kiện rút lại trong đề nghị). Trong thực tế giao dịch điện tử, thông báo thay đổi hầu như luôn đến sau, làm triệt tiêu quyền rút lại của bên đề nghị. Ngược lại, Điều 42 Tuyển tập Luật Hợp đồng Hoa Kỳ và Điều 16.2 CISG 1980 cho phép người chào hàng thu hồi chào hàng linh hoạt hơn trước khi bên được chào hàng gửi chấp nhận, bảo đảm quyền tự do định đoạt tốt hơn cho các bên.
3. Số liệu thực tế nào được tác giả trích dẫn để chứng minh tình trạng tranh chấp HĐMBHH tại Việt Nam?
Tác giả trích dẫn 3 nguồn số liệu: Báo cáo TANDTC giai đoạn 2016 - 2020 ghi nhận 3.460 vụ tranh chấp mua bán hàng hóa trên tổng số 19.256 vụ kinh doanh thương mại; Cổng thông tin điện tử công bố bản án Tòa án từ 01/01/2021 đến 31/03/2024 ghi nhận 3.352 bản án/quyết định về tranh chấp mua bán hàng hóa; và Báo cáo thường niên năm 2022 của VIAC ghi nhận 110 vụ tranh chấp mua bán hàng hóa trên tổng số 292 vụ xử lý (chiếm 37,5%).
4. Những mâu thuẫn và lỗ hổng lập pháp cụ thể nào tại Điều 400 BLDS năm 2015 đã được chỉ ra?
Tác giả chỉ ra 3 điểm: Thứ nhất, khoản 3 quy định thời điểm giao kết bằng lời nói là khi các bên thỏa thuận xong nội dung nhưng luật không định nghĩa rõ ràng thời điểm nào được coi là "thỏa thuận xong". Thứ hai, khoản 4 quy định thời điểm giao kết bằng văn bản là lúc bên sau cùng ký, nhưng thời điểm ký này không phải lúc nào cũng trùng với thời điểm bên đề nghị nhận được chấp nhận giao kết theo khoản 1, dẫn tới mâu thuẫn nội tại. Thứ ba, Điều 400 hoàn toàn bỏ trống quy định xác định thời điểm giao kết đối với hợp đồng được xác lập bằng hành vi cụ thể.
5. Điều kiện để "sự im lặng" được công nhận là chấp nhận giao kết hợp đồng theo pháp luật Việt Nam và quốc tế là gì?
Theo khoản 2 Điều 393 BLDS năm 2015, sự im lặng của bên được đề nghị không mặc nhiên được coi là chấp nhận giao kết hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận trước giữa các bên hoặc theo thói quen thương mại đã được xác lập. Nguyên tắc này thống nhất với Điều 18 CISG 1980, Điều 2.1.6 PICC 2010 và Điều 2:204 PECL, đòi hỏi phải có căn cứ thỏa thuận bằng ngôn ngữ, văn bản hoặc lịch sử quan hệ giao dịch thực tế chứng minh ý chí chấp thuận như trong án lệ Sté Calzados Magnanni v. SARL Shoes General International.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Vũ Đình Trường Giang là công trình nghiên cứu chuyên khảo về chế định giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích quy định thực định của BLDS năm 2015 và LTM năm 2005 với phương pháp luật học so sánh quốc tế, tác giả đã làm sáng tỏ nhiều điểm xung đột, đặc biệt là những hạn chế tại Điều 400 BLDS năm 2015 và quy chế rút lại đề nghị giao kết. Các số liệu thống kê từ Tòa án nhân dân tối cao và VIAC giai đoạn 2016 - 2024 đã minh chứng rõ nét cho tính cấp thiết của việc chuẩn hóa kỹ thuật lập pháp và nhận diện rủi ro thẩm quyền chủ thể. Những kiến nghị hoàn thiện điều khoản được đề xuất trong công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp, đào tạo luật học và hoạt động đàm phán thương mại thực tiễn.