Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú với hơn 12.000 loài thực vật bậc cao, trong đó khoảng 4.000 loài được ứng dụng trong y học cổ truyền. Cùng với xu hướng nghiên cứu và phát triển các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao nhằm phục vụ công tác chăm sóc sức khỏe, việc chuẩn hóa thực vật và làm sáng tỏ thành phần hóa học của các cây thuốc dân gian là nhiệm vụ có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Cây Dứa thơm (Pandanus amaryllifolius Roxb.), thuộc họ Dứa dại (Pandanaceae), là loài thực vật quen thuộc ở vùng nhiệt đới, thường được nhân dân sử dụng làm hương liệu thực phẩm và thành phần trong các bài thuốc dân gian hỗ trợ điều trị đái tháo đường, hạ huyết áp, thanh nhiệt, giảm đau nhức xương khớp. Mặc dù loài cây này được phân bố và gieo trồng rộng rãi, các công bố khoa học trong nước về đặc điểm giải phẫu vi học chi tiết cũng như các hợp chất thứ cấp phân lập từ lá Dứa thơm còn hạn chế. Nhằm xây dựng dữ liệu thực vật học phục vụ công tác kiểm nghiệm và định hướng khai thác hoạt chất sinh học, đề tài "Nghiên cứu đặc điểm thực vật và thành phần hóa học cây Dứa thơm (Pandanus amaryllifolius Roxb.)" được thực hiện với 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Nghiên cứu đặc điểm thực vật (hình thái, vi phẫu, bột dược liệu) của cây Dứa thơm.
  2. Định tính sơ bộ các nhóm chất hữu cơ có trong lá cây Dứa thơm bằng phương pháp hóa học.
  3. Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hóa học của 02 hợp chất từ phân đoạn dịch chiết lá cây Dứa thơm.

Đối tượng nghiên cứu là mẫu lá của cây Dứa thơm trưởng thành thu hái tại xã Thái Đô, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. Khóa luận được hoàn thành vào tháng 5 năm 2021 tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hỗ trợ kinh phí từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp ĐHQGHN (mã số QG20).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung phân loại và cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu áp dụng hệ thống phân loại thực vật APG IV (2016) để xác định vị trí phân loại của loài nghiên cứu thuộc chi Pandanus, họ Dứa dại (Pandanaceae), bộ Dứa dại (Pandanales), nhánh thực vật Một lá mầm (Monocots), ngành Thực vật hạt kín (Angiospermae). Tổng quan lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu về hóa thực vật học (phytochemistry) của chi Pandanus, tập trung vào các nhóm chuyển hóa thứ cấp như alkaloid, flavonoid, polyphenol, phenylpropanoid và megastigmane apocarotenoid.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp thực vật học:
    • Phân tích và mô tả hình thái thực vật theo phương pháp mô tả hình thái so sánh, đối chiếu tài liệu phân loại thực vật chuyên khảo.
    • Nghiên cứu vi học: Tiêu bản giải phẫu vi phẫu lá được cắt ngang ở vị trí 1/4 đến 1/3 tính từ gốc lá trưởng thành, tẩy sắc tố bằng nước Javel, rửa sạch, nhuộm kép bằng xanh methylen và đỏ carmin theo quy trình chuẩn của Vũ Đức Lợi và Lê Thị Thu Hường (2017).
    • Soi bột dược liệu: Bột lá khô được làm tiêu bản bằng phương pháp giọt ép trong nước cất/cloralhydrat; quan sát, đo đạc kích thước và chụp ảnh bằng kính hiển vi quang học có gắn camera kỹ thuật số.
  • Phương pháp hóa học thực vật:
    • Định tính sơ bộ 14 nhóm chất hữu cơ trong dịch chiết lá bằng các phản ứng hóa học ống nghiệm đặc trưng: phản ứng Mayer, Wagner, Dragendorff (alcaloid); phản ứng Cyanidin, kiềm kiềm hóa, FeCl3 (flavonoid); phản ứng tạo bọt (saponin); phản ứng đóng/mở vòng lacton (coumarin); phản ứng với FeCl3, gelatin, muối chì (tanin); phản ứng Borntraeger (anthranoid); phản ứng Fehling (đường khử); phản ứng Ninhydrin (acid amin); phản ứng Lugol (polysaccharid); phản ứng Liberman, Baljet, Legal, Keller-Kiliani (glycosid tim); phản ứng Salkowski/Liebermann-Burchard (sterol); phản ứng Na2CO3 (acid hữu cơ); phản ứng tạo vết mờ (chất béo) và phản ứng H2SO4 (caroten).
    • Chiết xuất: Sử dụng phương pháp ngâm chiết có hỗ trợ của siêu âm với dung môi ethanol 70% ở nhiệt độ 40°C (3 lần, mỗi lần 30 phút), thu hồi dung môi dưới áp suất giảm thu cao tổng. Phân bố phân đoạn lỏng - lỏng liên tục lần lượt với n-hexan và ethyl acetat (EtOAc).
    • Phân lập hợp chất: Sắc ký cột cổ điển (Column Chromatography - CC) với chất hấp phụ silica gel pha thường (kích thước hạt 0,040–0,063 mm và 0,063–0,200 mm, Merck). Sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản mỏng tráng sẵn silica gel 60 F254 và RP-18 F254s để kiểm tra vết, hiện màu bằng đèn tử ngoại (254 nm, 365 nm) và thuốc thử H2SO4 10% trong cồn kèm gia nhiệt.
    • Xác định cấu trúc: Đo điểm nóng chảy trên máy SMP10 BioCote, đo độ quay cực trên máy PLR-4, đo khối phổ ion hóa phun điện tử (ESI-MS) trên hệ thống Agilent 1100 LC/MSD, đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D/2D NMR (1H-NMR ở tần số 500 MHz, 13C-NMR và DEPT ở tần số 125 MHz) trên thiết bị Bruker AVANCE 500 MHz tại Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng hợp các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về chi Pandanus và loài Pandanus amaryllifolius. Chi Pandanus có khoảng 750 loài trên thế giới, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới Cựu lục địa; tại Việt Nam có khoảng 16 loài ghi nhận như P. odoratissimus (dứa sợi), P. kaida Kurz (dứa gai, dứa gỗ), P. capusii Mart (dứa nhiếm).

Về cây Dứa thơm (P. amaryllifolius), tài liệu chỉ rõ các hợp chất tạo hương nếp chủ yếu gồm 2-acetyl-1-pyrroline (2-AP) và 3-methyl-2(5H)-furanone. Bên cạnh đó, các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận sự có mặt của các nhóm chất sinh học:

  • Flavonoid và phenolic: rutin, epicatechin, catechin, kaempferol, naringin, acid gallic, acid cinnamic, acid ferulic.
  • Alkaloid piperidine và pyrrolidine: (+)-pandamarine, pandamarilactonine-A, -B, pandamarilactam-3x, -3y, 6E-pandanamine.
  • Protein và pectin: pandanin (khối lượng phân tử ~8 kDa), nonglycoprotein (13 và 18 kDa).
  • Hoạt tính sinh học: Dịch chiết lá dứa thơm thể hiện tác dụng hạ đường huyết sau ăn trên thử nghiệm dung nạp glucose đường uống (OGTT) ở người, ức chế enzym alpha-glucosidase, kích thích tiết insulin từ tế bào beta đảo tụy chuột, chống oxy hóa trên dầu RBD olein cọ, kháng khuẩn đối với Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về xuất xứ mẫu dược liệu (1,6 kg lá khô thu hái tại Thái Bình), các tiêu chuẩn dung môi, hóa chất và danh mục trang thiết bị sử dụng. Tác giả mô tả chi tiết quy trình xử lý mẫu tươi cho giải phẫu vi học, quy trình chuẩn bị dịch chiết cồn/nước để tiến hành các phản ứng định tính 14 nhóm hợp chất, cũng như sơ đồ chiết phân đoạn cao tổng ethanol (114 g) qua các dung môi có độ phân cực tăng dần (n-hexan: 32,8 g; ethyl acetat: 51,9 g).

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ nghiên cứu đặc điểm giải phẫu, thành phần định tính và cấu trúc của các hợp chất tinh khiết:

1. Đặc điểm hình thái và giải phẫu vi học

  • Hình thái: Cây bụi cao khoảng 1 m, thân phân nhánh rộng 1–3 cm; lá mọc xấp hình máng xối dài 40–50 cm, rộng 3–4 cm, mép lá nguyên không có gai (khác biệt rõ với P. kaida), mặt trên màu xanh thẫm, mặt dưới màu xanh nhạt, gân song song cách nhau ~1 mm, có mùi thơm cơm nếp dịu đặc trưng, không quan sát thấy ra hoa.
  • Vi phẫu lá: Lát cắt ngang phiến lá cho thấy mặt trên lõm, mặt dưới lồi. Ngoài cùng là lớp biểu bì trên và biểu bì dưới gồm một lớp tế bào hình đa giác xếp sít nhau, vách ngoài hóa cutin mỏng. Sát dưới biểu bì là mô nâng đỡ dày 4–5 lớp tế bào bắt màu hồng. Mô mềm gồm các tế bào tròn lớn xếp phía trong. Bó mạch gồm gỗ (các tế bào tròn vách dày hóa gỗ bắt màu xanh) nằm bên trong libe (các tế bào đa giác nhỏ bắt màu hồng). Tinh thể calci oxalat hình khối phân bố rải rác trong mô mềm.
  • Bột dược liệu: Bột màu xanh, mùi thơm nếp đặc trưng, vị hơi ngọt. Soi kính hiển vi thấy: mảnh mô mềm mang hạt tinh bột và tinh thể calci oxalat hình khối; sợi xếp riêng lẻ hoặc tụ thành bó; nhiều hạt tinh bột đơn, kép đôi, kép ba (đường kính 5–25 µm), rốn tinh bột hình sao hoặc phân nhánh.

2. Kết quả định tính các nhóm chất hữu cơ

Kết quả thử nghiệm 14 nhóm hợp chất hữu cơ bằng các phản ứng hóa học đặc trưng trên lá Dứa thơm được tổng hợp chi tiết:

STT Nhóm chất hữu cơ Phản ứng / Thuốc thử thực hiện Kết quả Đánh giá
1 Glycosid tim Phản ứng Liberman, Baljet, Legal, Keller-Kiliani Âm tính (-) Không có
2 Saponin Thử nghiệm tạo bọt bền Dương tính (+) Có
3 Alcaloid Thuốc thử Mayer, Wagner, Dragendorff Dương tính (++) Có
4 Anthranoid Phản ứng Borntraeger Âm tính (-) Không có
5 Flavonoid Phản ứng Cyanidin, hơi NH3, NaOH 10%, FeCl3 Dương tính (+) Có
6 Coumarin Phản ứng mở/đóng vòng lacton Dương tính (+) Có
7 Tanin Phản ứng với FeCl3 5%, gelatin 1%, chì acetat 10% Dương tính (+) Có
8 Acid hữu cơ Phản ứng sủi bọt với Na2CO3 Dương tính (++) Có
9 Acid amin Phản ứng với thuốc thử Ninhydrin 3% Âm tính (-) Không có
10 Đường khử Phản ứng với thuốc thử Fehling A & B Dương tính (++) Có
11 Chất béo Thử nghiệm để lại vết mờ trên giấy lọc Dương tính (++) Có
12 Sterol Phản ứng với H2SO4 đậm đặc / Anhydrid acetic Âm tính (-) Không có
13 Caroten Phản ứng đổi màu với H2SO4 đặc Dương tính (+) Có
14 Polysaccharid Phản ứng với thuốc thử Lugol Dương tính (+) Có

3. Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hợp chất

Từ 40,0 g phân đoạn ethyl acetat, qua sắc ký cột silica gel pha thường với hệ dung môi n-hexan : EtOAc (5:1 → 1:1) và CHCl3 : MeOH (10:1 → 1:1) thu được 4 phân đoạn (D1–D4). Tinh chế phân đoạn D1 (8,1 g) bằng sắc ký cột với hệ pha động thích hợp thu được 2 hợp chất tinh khiết:

  • Hợp chất DT1 (31 mg):

    • Cảm quan: Dạng bột màu trắng; điểm nóng chảy: 112–113°C; độ quay cực $[\alpha]^{31}D = +25^\circ$ ($c = 0,3$, $\text{CHCl}3$). Công thức phân tử: $\text{C}{13}\text{H}{20}\text{O}_3$ ($M = 224$).
    • Phổ 1H-NMR ($\text{CDCl}3$, 500 MHz): $\delta\text{H}$ 1,01 ($3\text{H}, \text{s}$), 1,09 ($3\text{H}, \text{s}$), 1,91 ($3\text{H}, \text{s}$) (3 nhóm methyl bậc ba); $\delta_\text{H}$ 1,31 ($3\text{H}, \text{d}, J = 6,6\text{ Hz}$) (methyl bậc hai); $\delta_\text{H}$ 4,42 ($1\text{H}, \text{m}$, oxymethine); 3 proton olefin tại $\delta_\text{H}$ 5,78 ($1\text{H}, \text{d}, J = 16,0\text{ Hz}$), 5,85 ($1\text{H}, \text{dd}, J = 5,0; 16,0\text{ Hz}$), 5,92 ($1\text{H}, \text{br s}$).
    • Phổ 13C-NMR và DEPT ($\text{CDCl}3$, 125 MHz): Xuất hiện 13 tín hiệu carbon gồm 1 nhóm carbonyl ($\delta\text{C} 198,1$), 3 carbon bậc bốn ($\delta_\text{C} 41,2; 79,2; 167,5$), 4 nhóm methine ($\delta_\text{C} 68,1; 126,5; 129,0; 135,8$), 1 nhóm methylene ($\delta_\text{C} 49,6$), và 4 nhóm methyl ($\delta_\text{C} 19,0; 23,7; 23,8; 24,5$).
    • Kết luận: Hợp chất DT1 là Blumenol A (tên gọi khác: (6S,9R)-6-hydroxy-3-oxo-$\alpha$-ionol).
  • Hợp chất DT2 (28 mg):

    • Cảm quan: Dạng bột màu trắng; điểm nóng chảy: 190–191°C. Công thức phân tử: $\text{C}_7\text{H}_6\text{O}_4$ ($M = 154$).
    • Phổ 1H-NMR ($\text{CD}3\text{OD}$, 500 MHz): Hệ tín hiệu proton vòng thơm dạng ABX gồm $\delta\text{H}$ 6,83 ($1\text{H}, \text{d}, J = 8,0\text{ Hz}, \text{H}-5$), 7,45 ($1\text{H}, \text{d}, J = 8,0\text{ Hz}, \text{H}-6$) và 7,46 ($1\text{H}, \text{s}, \text{H}-2$).
    • Phổ 13C-NMR và DEPT ($\text{CD}3\text{OD}$, 125 MHz): 7 tín hiệu carbon gồm 3 carbon methine vòng thơm ($\delta\text{C} 115,8; 117,8; 123,9$), 3 carbon bậc bốn vòng thơm ($\delta_\text{C} 123,9; 146,0; 151,3$) và 1 nhóm carboxylic acid ($\delta_\text{C} 170,5$).
    • Kết luận: Hợp chất DT2 là Acid 3,4-dihydroxybenzoic (tên thông thường: Protocatechuic acid).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và số liệu thực nghiệm

  • Mô tả toàn diện và cung cấp bộ dữ liệu hình thái, cấu trúc vi phẫu lá và bột dược liệu lá Dứa thơm (Pandanus amaryllifolius Roxb.) với các số liệu kích thước giải phẫu cụ thể (hạt tinh bột $5\text{--}25\ \mu\text{m}$, mô nâng đỡ $4\text{--}5$ lớp tế bào).
  • Định tính xác định sự có mặt của 10 nhóm chất tự nhiên trong lá gồm: alcaloid, flavonoid, saponin, coumarin, tanin, acid hữu cơ, polysaccharid, đường khử, chất béo và caroten; xác nhận âm tính với 4 nhóm: glycosid tim, anthranoid, acid amin tự do và sterol.
  • Xử lý 1,6 kg bột dược liệu khô, thu được 114 g cao chiết tổng ethanol (hiệu suất 7,13%); phân đoạn lỏng thu được 32,8 g phân đoạn n-hexan và 51,9 g phân đoạn ethyl acetat.
  • Từ 40,0 g phân đoạn ethyl acetat, phân lập thành công 31 mg chất DT1 (Blumenol A, $\text{C}{13}\text{H}{20}\text{O}_3$) và 28 mg chất DT2 (Acid 3,4-dihydroxybenzoic, $\text{C}_7\text{H}_6\text{O}_4$).

Đóng góp khoa học và ứng dụng

  • Về mặt tiêu chuẩn hóa dược liệu: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực vật học (đặc biệt là hình ảnh vi phẫu phân giải cao và cấu tạo bột lá) chưa từng được công bố chi tiết trước đó, góp phần xây dựng chuyên luận kiểm nghiệm và tiêu chuẩn hóa loài Pandanus amaryllifolius trong Dược điển Việt Nam, giúp phân biệt chính xác với các loài dứa dại khác có hình thái tương tự.
  • Về mặt hóa thực vật: Đây là công trình đầu tiên phân lập và xác định cấu trúc của 2 hợp chất Blumenol A và Acid 3,4-dihydroxybenzoic từ lá cây Dứa thơm tại Việt Nam. Kết quả này cung cấp thêm bằng chứng hóa học bổ trợ cho các tác dụng sinh học dân gian (hạ đường huyết, chống oxy hóa, kháng khuẩn).

Kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục nghiên cứu phân lập các hợp chất tự nhiên khác từ các phân đoạn phân cực còn lại (n-hexan, nước) và các bộ phận khác của cây Dứa thơm.
  • Triển khai thử nghiệm đánh giá hoạt tính sinh học in vitro và in vivo của các phân đoạn dịch chiết cùng 2 hợp chất phân lập được, đặc biệt tập trung vào khả năng ức chế enzym liên quan đến đái tháo đường và ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Mẫu nghiên cứu thực vật thu thập tại một địa điểm duy nhất (xã Thái Đô, tỉnh Thái Bình) nên chưa phản ánh được sự biến thiên thành phần hóa học theo mùa vụ, thổ nhưỡng và vùng địa lý khác nhau. Khóa luận chỉ tập trung phân lập hóa học trên phân đoạn dung môi ethyl acetat, chưa khảo sát các phân đoạn khác; đồng thời chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp trên các chất phân lập mà mới dừng lại ở việc tổng quan tài liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thu mẫu tại nhiều vùng sinh thái khác nhau trên cả nước; hoàn thiện quy trình phân lập các nhóm chất phân cực cao và tinh dầu bay hơi; tiến hành sàng lọc hoạt tính dược lý thực nghiệm (kháng viêm, chống oxy hóa, hạ đường huyết trên mô hình động vật) của các chất tinh khiết thu được.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên các chuyên ngành Dược học, Dược liệu - Dược học cổ truyền, Hóa hợp chất thiên nhiên và Thực vật học. Cụ thể:

  • Phần giải phẫu thực vật (Chương 3): Có giá trị tham khảo trực tiếp cho công tác kiểm nghiệm dược liệu, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và nhận diện vi học dược liệu lá dứa thơm.
  • Phần chiết xuất và phân lập (Chương 2 và 3): Cung cấp quy trình chiết phân đoạn hệ dung môi n-hexan / ethyl acetat và quy trình chạy sắc ký cột silica gel từng bước rõ ràng, hữu ích cho các đề tài nghiên cứu chiết tách hóa thực vật.
  • Phần giải phổ NMR (Chương 3): Bảng số liệu quy kết độ dịch chuyển hóa học ($\delta_\text{H}$, $\delta_\text{C}$, hằng số ghép $J$) của Blumenol A và Acid 3,4-dihydroxybenzoic là tư liệu chuẩn xác để đối chiếu phổ cho các nghiên cứu phân lập dẫn xuất megastigmane và hợp chất phenolic tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt hình thái nào giúp phân biệt lá Dứa thơm (P. amaryllifolius) với loài Dứa gai (P. kaida) trong cùng chi?
Lá cây Dứa thơm có mép lá nguyên hoàn toàn không có gai, phiến lá mềm hơn, mọc chụm hình máng xối và đặc biệt có mùi thơm cơm nếp dịu đặc trưng; trong khi đó lá Dứa gai (P. kaida) có kích thước dài hơn (1–2 m), trên gân chính và cả hai bên mép lá đều có gai nhọn sắc, không có mùi thơm nếp.

2. Phương pháp định tính hóa học đã phát hiện và không phát hiện những nhóm chất nào trong lá Dứa thơm?
Nghiên cứu xác định lá Dứa thơm dương tính với 10 nhóm chất: alcaloid, flavonoid, saponin, coumarin, tanin, acid hữu cơ, polysaccharid, đường khử, chất béo và caroten. Nghiên cứu cho kết quả âm tính đối với 4 nhóm: glycosid tim, anthranoid, acid amin tự do và sterol.

3. Hai hợp chất sạch phân lập được có tên gọi, khối lượng và công thức phân tử là gì?
Hai hợp chất phân lập từ phân đoạn ethyl acetat gồm: Hợp chất DT1 là Blumenol A (khối lượng 31 mg, CTPT $\text{C}{13}\text{H}{20}\text{O}_3$, $M = 224$) và hợp chất DT2 là Acid 3,4-dihydroxybenzoic (khối lượng 28 mg, CTPT $\text{C}_7\text{H}_6\text{O}_4$, $M = 154$).

4. Dữ liệu phổ nào đóng vai trò then chốt xác định DT1 có cấu trúc khung megastigmane?
Phổ 1H-NMR và 13C-NMR cho thấy sự xuất hiện của 3 nhóm methyl bậc ba ($\delta_\text{H}$ 1,01; 1,09; 1,91), 1 nhóm methyl bậc hai ($\delta_\text{H}$ 1,31, $J = 6,6\text{ Hz}$), 1 nhóm oxymethine ($\delta_\text{H}$ 4,42; $\delta_\text{C}$ 68,1), 3 proton olefin ($\delta_\text{H}$ 5,78; 5,85; 5,92) cùng 1 nhóm carbonyl ($\delta_\text{C}$ 198,1), hoàn toàn phù hợp với cấu trúc phân tử của hợp chất tham khảo blumenol A ((6S,9R)-6-hydroxy-3-oxo-$\alpha$-ionol).

5. Hoạt tính sinh học tiềm năng của Acid 3,4-dihydroxybenzoic (DT2) được ghi nhận trong y văn liên quan gì đến công dụng dân gian của cây Dứa thơm?
Theo các tài liệu y văn được tổng quan trong khóa luận, Acid 3,4-dihydroxybenzoic thể hiện tác dụng chống oxy hóa mạnh, kháng khuẩn, bảo vệ tim mạch và đặc biệt có khả năng làm giảm nồng độ các sản phẩm glycation nâng cao ở chuột đái tháo đường thực nghiệm (mức liều 2–4% trong 12 tuần), phù hợp với kinh nghiệm dân gian sử dụng lá Dứa thơm để hỗ trợ điều trị bệnh đái tháo đường và ổn định đường huyết.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Thị Hoài đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm trên mẫu lá cây Dứa thơm (Pandanus amaryllifolius Roxb.) thu hái tại Thái Bình. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết đặc điểm hình thái học, cấu tạo giải phẫu vi phẫu lá và đặc trưng bột dược liệu, đồng thời xác định sơ bộ 10 nhóm chất hữu cơ tự nhiên có trong dịch chiết lá. Bằng phương pháp sắc ký cột silica gel kết hợp các kỹ thuật phổ hiện đại (NMR, ESI-MS), đề tài đã lần đầu tiên phân lập và làm sáng tỏ cấu trúc của 2 hợp chất tinh khiết là Blumenol A và Acid 3,4-dihydroxybenzoic từ loài này tại Việt Nam. Các kết quả đạt được tạo tiền đề khoa học quan trọng cho việc xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược liệu và mở rộng nghiên cứu phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị đái tháo đường từ cây Dứa thơm.