Giới thiệu dự án

Thực vật nhiệt đới tại Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu dồi dào với hơn 12.000 loài thực vật bậc cao, trong đó khoảng 4.000 loài có công dụng làm thuốc theo y học cổ truyền. Tuy nhiên, tỷ lệ dược liệu bản địa được chuẩn hóa về mặt thực vật học và xác định hoạt chất đặc hiệu còn ở mức khiêm tốn. Cây Dứa thơm (Pandanus amaryllifolius Roxb., thuộc họ Dứa dại Pandanaceae) – còn gọi là cây lá nếp, cây cơm nếp – từ lâu đã được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực dân gian và các bài thuốc cổ truyền hỗ trợ điều trị đái tháo đường, hạ huyết áp và thanh nhiệt. Dù vậy, các bằng chứng khoa học thực nghiệm về đặc điểm hình thái vi học, thành phần hóa học định tính toàn diện và phân lập hoạt chất tinh khiết từ nguồn dược liệu tại miền Bắc Việt Nam vẫn còn phân tán và chưa đầy đủ.

Vấn đề nghiên cứu cụ thể

  1. Thiếu hụt dữ liệu chuẩn hóa hình thái và vi học: Chưa có bộ dữ liệu ảnh vi phẫu cắt ngang chi tiết và đặc điểm vi học bột lá đạt chuẩn kiểm nghiệm làm cơ sở xây dựng chuyên luận Dược điển Việt Nam cho loài P. amaryllifolius.
  2. Nguy cơ nhầm lẫn loài trong chi Pandanus: Dễ lẫn lộn với các loài cùng chi như P. kaida Kurz (dứa gỗ) hoặc P. odoratissimus (dứa sợi) khi thu hái dược liệu dạng khô hoặc bột.
  3. Khoảng trống hoạt chất phân lập tinh khiết: Chưa phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên thứ cấp có hoạt tính sinh học phân tử bằng các phương pháp quang phổ hiện đại (NMR 500 MHz, ESI-MS) từ nguồn mẫu thu hái tại Thái Bình, Việt Nam.

Mục tiêu dự án

  1. Mục tiêu 1: Giám định tên khoa học, mô tả chi tiết đặc điểm hình thái thực vật, cấu tạo giải phẫu vi phẫu lá và đặc điểm bột lá của cây Dứa thơm (Pandanus amaryllifolius Roxb.).
  2. Mục tiêu 2: Sàng lọc định tính 14 nhóm hợp chất hữu cơ bằng hệ thống phản ứng hóa học đặc trưng theo Dược điển.
  3. Mục tiêu 3: Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hóa học của 02 hợp chất tinh khiết từ phân đoạn chiết ethyl acetat của lá Dứa thơm bằng kỹ thuật sắc ký cột và các phương pháp quang phổ hiện đại (ESI-MS, 1H-NMR, 13C-NMR, DEPT).

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp giữa phương pháp giải phẫu thực vật học thực nghiệm (nhuộm kép carmin - lục iod/xanh metylen) với hóa thực vật hiện đại (chiết xuất hỗ trợ siêu âm UAE, sắc ký bản mỏng TLC, sắc ký cột cổ điển Silica gel/RP-18, quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân Bruker AVANCE 500 MHz).
  • Kết quả đo lường được:
    • Xác định rõ 10/14 nhóm hợp chất hữu cơ có mặt trong lá.
    • Hiệu suất thu hồi cao chiết tổng ethanol đạt ~7,125% (114 g cao từ 1,6 kg bột lá khô).
    • Phân lập thành công 02 hợp chất tinh khiết với độ sạch > 95% (DT1: 31 mg; DT2: 28 mg) và làm sáng tỏ hoàn toàn công thức cấu tạo phân tử.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi: Mẫu lá bánh tẻ và trưởng thành của cây Dứa thơm thu hái tại xã Thái Đô, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình; phân lập tập trung trên phân đoạn có độ phân cực trung bình (ethyl acetat).
  • Giới hạn: Không đánh giá biến động hàm lượng theo mùa thu hái; chưa thực hiện thử nghiệm hoạt tính sinh học in vivo trên mô hình động vật đối với các hợp chất tinh khiết đã phân lập.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, các loài thuộc chi Pandanus có sự đa dạng sinh học lớn. Việc phân biệt hình thái và hóa học giữa các loài là điều kiện tiên quyết trong kiểm nghiệm dược liệu.

Tiêu chí phân tích Pandanus amaryllifolius Roxb. (Dứa thơm) Pandanus kaida Kurz (Dứa gai/Dứa gỗ) Pandanus odoratissimus L.f. (Dứa sợi)
Đặc điểm mép lá Mép lá nguyên, hoàn toàn không có gai Mép lá có nhiều gai nhọn cứng Mép lá và gân giữa có nhiều gai sắc
Mùi đặc trưng Thơm mùi cơm nếp nồng đậm do 2-acetyl-1-pyrroline Không có mùi thơm nếp Mùi cỏ thông thường, hoa thơm nồng
Mô cứng vi phẫu Cụm mô cứng phân bố đều sát biểu bì Bao mô cứng kích thước lớn, dầy Cụm sợi mô cứng mật độ cao, hóa gỗ mạnh
Khả năng tạo hoa Rất hiếm gặp, chủ yếu sinh sản vô tính Ra hoa quả mùa hè, quả khối hạch cam Chu kỳ sống 15 năm, ra hoa 1 lần rồi chết
Hợp chất chính Megastigmane, phenolic acid, alkaloid Acid phenolic, steroid Saponin hàm lượng cao, hecogenin

Ma trận ưu tiên yêu cầu tiêu chuẩn hóa (MoSCoW)

  • Must have: Cấu trúc vi phẫu phiến lá chuẩn; bộ dữ liệu soi bột dược liệu (hạt tinh bột 5–25 µm, tinh thể canxi oxalat); phản ứng định tính 10 nhóm chất; phổ NMR của 02 hợp chất chính.
  • Should have: Quy trình chiết phân đoạn tối ưu hóa dung môi; phổ khối ESI-MS xác định phân tử khối chính xác.
  • Could have: Định lượng hoạt chất bằng HPLC-DAD; đánh giá hoạt tính chống oxy hóa DPPH của từng phân đoạn.
  • Won't have (lần này): Giải trình tự gen mã vạch DNA (matK, rbcL); tổng hợp hóa học dẫn xuất bán tổng hợp.

Thiết kế hệ thống nghiên cứu thực nghiệm

Hệ thống phân tách và nhận dạng cấu trúc hợp chất tự nhiên được thiết kế theo mô hình luồng dữ liệu phân tích chuẩn hóa:

Trang thiết bị và thông số kỹ thuật (Technology Stack)

  • Máy đo phổ NMR: Bruker AVANCE 500 MHz (tần số 1H: 500.13 MHz, 13C: 125.77 MHz), dung môi deuterated: $CDCl_3$, $CD_3OD$.
  • Máy đo khối phổ: Agilent 1100 LC/MSD Trap, chế độ ion hóa phun điện tử ESI (Electrospray Ionization).
  • Máy đo điểm nóng chảy: SMP10 BioCote (độ chính xác ±0.1°C).
  • Máy đo độ quay cực: PLR-4 MRC Scientific Instruments, cell đo 100 mm, bước sóng Natri D-line (589 nm).
  • Pha tĩnh sắc ký: Silica gel Merck 60 (cỡ hạt 0,063–0,200 mm và 0,040–0,063 mm), bản mỏng TLC Silica gel 60 $F_{254}$ và RP-18 $F_{254s}$ (độ dày 0,2–0,25 mm).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình nghiên cứu tịnh tiến theo 4 giai đoạn chuẩn (Stage-Gate Natural Product Research):

  • Kiểm soát rủi ro (Risk Mitigation):
    • Biến tính nhiệt: Giới hạn nhiệt độ sấy mẫu và cô quay chân không dưới 50°C để bảo toàn các liên kết megastigmane và hợp chất polyphenol kém bền nhiệt.
    • Nhiễm tạp chất diệp lục: Tách sơ bộ bằng phân đoạn n-hexan trước khi chiết phân đoạn ethyl acetat nhằm bảo vệ cột sắc ký silica gel.

Implementation và kết quả

Quy trình chiết xuất và phân lập (Detailed Protocols)

Quy trình chiết xuất và sắc ký được chuẩn hóa thành các thuật toán thực nghiệm lặp lại:

# Thuật toán mô phỏng quy trình chiết tách và phân lập sắc ký
def extraction_and_isolation_pipeline(raw_material_kg=1.6):
    raw_material = "La Pandanus amaryllifolius say kho nghien nho"
    
    # Buoc 1: Chiet sieu am (UAE)
    solvent_1 = "Ethanol 70%"
    extraction_temp = 40  # do C
    duration_min = 30
    cycles = 3
    total_solvent_L = 24  # 3 lan x 8 L
    
    crude_ethanol_extract_g = 114.0
    
    # Buoc 2: Chiet phan doan long-long
    dispersed_water_mL = 600
    n_hexane_yield_g = 32.8
    etOAc_yield_g = 51.9
    
    # Buoc 3: Sac ky cot Silica gel phan doan EtOAc (40.0 g)
    column_1_dimensions = {"diameter_mm": 85, "length_mm": 90}
    fractions_col1 = {
        "D1": 8.1,  # g
        "D2": "Fraction 2",
        "D3": "Fraction 3",
        "D4": "Fraction 4"
    }
    
    # Buoc 4: Tinh che phan doan D1 (8.1 g)
    column_2_dimensions = {"diameter_mm": 45, "length_mm": 350}
    subfractions = ["D1.1", "D1.2", "D1.3"]
    
    # Tinh che hop chat DT1 & DT2
    dt1_isolated_mg = 31.0  # Eluent: CHCl3:Aceton (6:1 v/v)
    dt2_isolated_mg = 28.0  # Eluent: MeOH:CHCl3 (8:1 v/v)
    
    return {
        "compound_DT1": {"name": "Blumenol A", "mass_mg": dt1_isolated_mg, "yield_percent": (0.031/1600)*100},
        "compound_DT2": {"name": "3,4-Dihydroxybenzoic acid", "mass_mg": dt2_isolated_mg, "yield_percent": (0.028/1600)*100}
    }

Kết quả định tính thành phần hóa thực vật

Khảo sát 14 nhóm hợp chất hữu cơ trên lá cây Dứa thơm cho thấy sự hiện diện đa dạng của các hoạt chất thứ cấp:

STT Nhóm chất thử nghiệm Thuốc thử / Phản ứng hóa học Hiện tượng quan sát Kết luận
1 Glycosid tim Libermann, Baljet, Legal, Keller-Kiliani Không xuất hiện vòng đỏ tím / đỏ cam (-)
2 Saponin Thử nghiệm tạo bọt cột cao 15 phút Cột bọt bền vững > 15 phút (+)
3 Alcaloid Thuốc thử Mayer, Wagner, Dragendorff Tủa trắng (Mayer), tủa cam (Dragendorff) (++)
4 Anthranoid Phản ứng Borntraeger Lớp kiềm không chuyển màu đỏ sim (-)
5 Flavonoid Cyanidin (Mg/HCl), $NH_3$, NaOH 10%, $FeCl_3$ Chuyển màu đỏ cam đậm (Cyanidin), xanh đen ($FeCl_3$) (+)
6 Coumarin Phản ứng mở/đóng vòng lacton Đục trong kiềm, trong khi pha loãng, đục lại khi acid (+)
7 Tanin $FeCl_3$ 5%, Gelatin 1%, Chì acetat 10% Tủa xanh đen ($FeCl_3$), tủa bông trắng (Gelatin) (+)
8 Acid hữu cơ Phản ứng với tinh thể $Na_2CO_3$ Sủi bọt khí $CO_2$ bay lên rõ rệt (++)
9 Acid amin Thuốc thử Ninhydrin 3% Không xuất hiện màu tím xanh (-)
10 Đường khử Thuốc thử Fehling A + B đun cách thủy Xuất hiện kết tủa đỏ gạch $Cu_2O$ (++)
11 Chất béo Thử nghiệm vết mờ trên giấy lọc Vết loang mờ không bay hơi khi hơ nóng (++)
12 Sterol Phản ứng Liebermann-Burchard Không có vòng tím đỏ và lớp trên xanh lá (-)
13 Caroten Phản ứng với $H_2SO_4$ đậm đặc Xuất hiện màu xanh lá đặc trưng (+)
14 Polysaccharid Phản ứng với thuốc thử Lugol Dung dịch chuyển màu xanh đậm (+)

Dữ liệu cấu trúc hóa học của hợp chất phân lập

1. Hợp chất DT1: Blumenol A

  • Trạng thái vật lý: Dạng bột màu trắng.
  • Nhiệt độ nóng chảy: $112 - 113^\circ C$.
  • Độ quay cực: $[\alpha]_D^{31} = +25^\circ$ ($c = 0.3, CHCl_3$).
  • Công thức phân tử: $C_{13}H_{20}O_3$ ($M = 224\text{ g/mol}$).
  • Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR):
    • $^1H\text{-NMR}$ ($500\text{ MHz}, CDCl_3$): $\delta_H 1.01\text{ (3H, s, }H\text{-11)}$, $1.09\text{ (3H, s, }H\text{-12)}$, $1.91\text{ (3H, s, }H\text{-13)}$, $1.31\text{ (3H, d, } J = 6.6\text{ Hz, }H\text{-10)}$, $4.42\text{ (1H, m, }H\text{-9)}$, $5.78\text{ (1H, d, } J = 16.0\text{ Hz, }H\text{-7)}$, $5.85\text{ (1H, dd, } J = 5.0, 16.0\text{ Hz, }H\text{-8)}$, $5.92\text{ (1H, br s, }H\text{-4)}$.
    • $^{13}C\text{-NMR}$ và DEPT ($125\text{ MHz}, CDCl_3$): 13 carbon gồm 1 nhóm carbonyl ($\delta_C 198.1, C\text{-3}$), 3 carbon bậc 4 ($\delta_C 41.2, C\text{-1}$; $\delta_C 79.2, C\text{-6}$; $\delta_C 162.8, C\text{-5}$), 4 nhóm methine ($\delta_C 126.9, C\text{-4}$; $\delta_C 128.5, C\text{-7}$; $\delta_C 135.8, C\text{-8}$; $\delta_C 68.1, C\text{-9}$), 1 nhóm methylene ($\delta_C 49.6, C\text{-2}$), 4 nhóm methyl ($\delta_C 23.0, C\text{-11}$; $\delta_C 24.1, C\text{-12}$; $\delta_C 18.9, C\text{-13}$; $\delta_C 23.7, C\text{-10}$). Khẳng định DT1 là Blumenol A (dẫn xuất megastigmane).

2. Hợp chất DT2: 3,4-Dihydroxybenzoic acid (Protocatechuic acid)

  • Trạng thái vật lý: Dạng bột màu trắng.
  • Nhiệt độ nóng chảy: $190 - 191^\circ C$.
  • Công thức phân tử: $C_7H_6O_4$ ($M = 154\text{ g/mol}$).
  • Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR):
    • $^1H\text{-NMR}$ ($500\text{ MHz}, CD_3OD$): Hệ proton vòng thơm dạng ABX gồm $\delta_H 6.83\text{ (1H, d, } J = 8.0\text{ Hz, }H\text{-5)}$, $\delta_H 7.45\text{ (1H, d, } J = 8.0\text{ Hz, }H\text{-6)}$, $\delta_H 7.46\text{ (1H, s, }H\text{-2)}$.
    • $^{13}C\text{-NMR}$ và DEPT ($125\text{ MHz}, CD_3OD$): 7 carbon gồm 1 nhóm carboxyl ($\delta_C 170.5, \text{-COOH}$), 3 carbon thơm bậc 4 ($\delta_C 123.9, C\text{-1}$; $\delta_C 146.0, C\text{-3}$; $\delta_C 151.3, C\text{-4}$ mang nhóm -OH), 3 carbon thơm methine ($\delta_C 117.8, C\text{-2}$; $\delta_C 115.8, C\text{-5}$; $\delta_C 123.9, C\text{-6}$). Khẳng định DT2 là Acid 3,4-dihydroxybenzoic.

Đổi mới và đóng góp

  1. Phát hiện hoạt chất mới lần đầu tiên trên loài tại Việt Nam: Đây là công trình đầu tiên công bố việc phân lập và làm sáng tỏ cấu trúc của Blumenol AAcid 3,4-dihydroxybenzoic từ lá cây Dứa thơm (Pandanus amaryllifolius Roxb.).
  2. Cơ sở khoa học cho tác dụng hạ đường huyết và chống oxy hóa:
    • Acid 3,4-dihydroxybenzoic được y văn thế giới chứng minh có khả năng chống oxy hóa mạnh hơn 1,8 lần so với vitamin C, đồng thời ở nồng độ 1–2% có khả năng ức chế mạnh các sản phẩm glycation bền vững (AGEs - Advanced Glycation End-products) và bảo vệ thụ thể tế bào beta đảo tụy.
    • Blumenol A thể hiện hoạt tính ức chế dòng tế bào ung thư biểu mô phổi người A549 lên tới 96% ở nồng độ $100\text{ }\mu\text{g/mL}$.
  3. Đóng góp tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược liệu: Cung cấp bộ ảnh chụp hiển vi quang học giải phẫu vi phẫu lá (10X, 40X) và cấu trúc tế bào học bột dược liệu (hạt tinh bột rốn sao, tinh thể canxi oxalat hình khối), phục vụ trực tiếp cho công tác kiểm nghiệm chống nhầm lẫn/giả mạo dược liệu.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Các kịch bản ứng dụng lâm sàng và công nghiệp

  • Sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe (Nutraceuticals): Ứng dụng phân đoạn ethyl acetat giàu acid 3,4-dihydroxybenzoic để phát triển viên nang chuẩn hóa hỗ trợ hạ đường huyết sau ăn (ức chế alpha-glucosidase) cho bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2.
  • Ngành công nghiệp hương liệu và bảo quản tự nhiên: Chiết xuất dịch lá dứa chứa chất chống oxy hóa tự nhiên thay thế phụ gia tổng hợp BHT (butylated hydroxytoluene) trong bảo quản dầu thực vật (chỉ số ổn định oxy hóa OSI tương đương 0,02% BHT).

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Nguyên liệu lá Dứa thơm tươi có giá thành thấp (~10.000 – 15.000 VNĐ/kg), dễ trồng thâm canh, thu hoạch quanh năm.
  • Quy trình chiết xuất siêu âm (UAE) sử dụng dung môi thân thiện môi trường ($EtOH:H_2O\text{ }7:3$) giúp tiết kiệm 35% năng lượng tiêu thụ và rút ngắn 60% thời gian chiết so với phương pháp ngấm kiệt cổ điển, mang lại biên lợi nhuận kỳ vọng > 45% cho quy mô sản xuất công nghiệp.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phân đoạn phân cực cao chưa khai thác: Chưa tiến hành phân lập sâu trên phân đoạn dịch nước còn lại sau chiết ethyl acetat (chứa nhiều glycosid và polysaccharide tự nhiên).
  • Thiếu thử nghiệm dược lý chuyên biệt trên mẫu Việt Nam: Chưa thực hiện đánh giá IC50 trực tiếp của hợp chất DT1 và DT2 phân lập được đối với enzyme alpha-glucosidase và alpha-amylase tại phòng thí nghiệm trong nước.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Áp dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) và HPLC-MS/MS để xây dựng quy trình định lượng đồng thời Acid 3,4-dihydroxybenzoic và Blumenol A trong dược liệu.
  • Nghiên cứu công nghệ tạo hạt nano/liposome nhằm tăng độ sinh khả dụng qua đường uống của phân đoạn giàu hoạt chất chống đái tháo đường.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Dược: Sở hữu tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình giải phổ 1D-NMR ($^1H, ^{13}C, \text{DEPT}$) trong xác định cấu trúc phân tử megastigmane và polyphenol.
  • Doanh nghiệp sản xuất Dược phẩm - Dược liệu: Có cơ sở khoa học tin cậy để thẩm định nguồn nguyên liệu đầu vào, xây dựng quy trình sản xuất cao định chuẩn phục vụ các sản phẩm tiểu đường.
  • Cộng đồng nghiên cứu Hóa thực vật: Bổ sung dữ liệu hóa học thực vật học quốc tế về chi Pandanus, mở rộng bản đồ phân bố các hợp chất apocarotenoid tại Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để chiết xuất hoạt chất từ lá Dứa thơm mà không làm mất mùi thơm đặc trưng?

Quá trình xử lý nhiệt cần duy trì dưới $45 - 50^\circ C$. Hợp chất tạo mùi 2-acetyl-1-pyrroline là chất dễ bay hơi; do đó, chiết xuất hỗ trợ sóng siêu âm (UAE) ở $40^\circ C$ trong 30 phút với ethanol 70% là giải pháp tối ưu giúp vừa thu hồi tốt các polyphenol và megastigmane, vừa giữ được cấu trúc hóa học nguyên vẹn của các hoạt chất nhạy cảm nhiệt.

2. Blumenol A có vai trò dược lý cụ thể nào đáng chú ý nhất?

Blumenol A là một hợp chất sesquiterpenoid dạng megastigmane. Các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh Blumenol A có khả năng ức chế chọn lọc sự tăng sinh của dòng tế bào ung thư phổi người A549 (đạt hiệu suất ức chế 96% ở nồng độ $100\text{ }\mu\text{g/mL}$) và có hoạt tính ức chế vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis.

3. Làm thế nào để phân biệt bột lá Dứa thơm với bột các loài Dứa dại khác trên kính hiển vi?

Bột lá Dứa thơm (P. amaryllifolius) đặc trưng bởi các hạt tinh bột đơn hoặc kép (đường kính 5–25 µm) có rốn hình sao hoặc phân nhánh, đi kèm các tinh thể canxi oxalat hình khối đơn lẻ phân bố trong mô mềm thành mỏng, hoàn toàn không có các bó sợi mô cứng vách quá dày có gai như Pandanus kaida.

4. Acid 3,4-dihydroxybenzoic đóng góp gì vào tác dụng điều trị tiểu đường của lá Dứa thơm?

Acid 3,4-dihydroxybenzoic tác động đa cơ chế: ức chế sự tích tụ các sản phẩm glycation hóa nâng cao (AGEs), giảm stress oxy hóa tế bào do các gốc tự do ROS gây ra, đồng thời bảo vệ các tế bào beta đảo tụy và kích thích đường truyền tín hiệu insulin nội sinh.

5. Khả năng mở rộng quy mô chiết xuất phân đoạn Ethyl Acetat lên mức công nghiệp (Pilot) có khả thi không?

Hoàn toàn khả thi. Phân đoạn ethyl acetat chiếm tỷ lệ $51,9\text{ g} / 114\text{ g}$ cao tổng (~45,5%), cho thấy sự tập trung cao của các hợp chất phân cực trung bình. Hệ dung môi ethanol/nước và ethyl acetat là các dung môi được cấp phép loại 3 trong sản xuất dược phẩm theo hướng dẫn của ICH, có thể dễ dàng thu hồi và tái sử dụng bằng hệ thống cô tuần hoàn áp suất giảm.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện và xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu khoa học đề ra:

  • Xác lập đầy đủ các thông số giải phẫu hình thái, vi phẫu lá và đặc điểm bột dược liệu của loài Pandanus amaryllifolius Roxb. thu hái tại Thái Bình, Việt Nam.
  • Sàng lọc và khẳng định sự hiện diện của 10 nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng: alkaloid, flavonoid, saponin, coumarin, tanin, acid hữu cơ, đường khử, chất béo, caroten và polysaccharid.
  • Phân lập và làm sáng tỏ cấu trúc hóa học của 02 hợp chất tinh khiết lần đầu tiên được tìm thấy từ loài này: Blumenol A ($C_{13}H_{20}O_3$) và Acid 3,4-dihydroxybenzoic ($C_7H_6O_4$) thông qua dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}, ^{13}C\text{-NMR}, \text{DEPT}$) và phổ khối ESI-MS.

Kết quả này là tiền đề học thuật và thực tiễn vững chắc, mở ra hướng ứng dụng chuẩn hóa dược liệu lá Dứa thơm trong Dược điển Việt Nam và phát triển các chế phẩm thực phẩm thuốc hỗ trợ điều trị đái tháo đường chất lượng cao trong tương lai.