Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò là một ngôn ngữ toàn cầu, phương tiện truyền tải thông tin, văn hóa, khoa học và công nghệ giữa các quốc gia. Việc thụ đắc tiếng Anh không chỉ dừng lại ở các quy tắc cơ học về ngữ pháp, dấu câu hay chính tả, mà đòi hỏi năng lực sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, hiệu quả trong giao tiếp xã hội và nghề nghiệp. Tác giả chỉ ra rằng sinh viên nếu chỉ tập trung đào tạo chuyên ngành hẹp mà thiếu hụt nền tảng tri thức tổng quát và kỹ năng giao tiếp diễn ngôn sẽ gặp nhiều trở ngại trong công việc thực tế.

Trong ngôn ngữ học, phân tích diễn ngôn (discourse analysis) hướng đến việc tìm hiểu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và ngữ cảnh sử dụng, giải mã các yếu tố tạo nên tính mạch lạc (coherence) của văn bản nói và viết. Dẫn chiếu phân loại của Richards và cộng sự (1992), tác giả nhấn mạnh phân tích diễn ngôn tập trung vào ba trọng tâm: cách thức lựa chọn mạo từ, đại từ và thì ảnh hưởng đến cấu trúc diễn ngôn (tạo tính liên kết - cohesion); mối quan hệ giữa các phát ngôn; và các bước chuyển biến của người nói để giới thiệu, thay đổi chủ đề hoặc xác lập vị thế giao tiếp. Trong hệ thống tín hiệu chỉ báo mối quan hệ đồng nhất giữa điều đang được đề cập với điều đã xuất hiện trước đó (quy chiếu ngữ nghĩa), người học tiếng Anh bản ngữ có thể tiếp nhận tự nhiên, nhưng người học ngoại ngữ thường đối mặt với rào cản lớn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Cung cấp một khảo sát tổng thể về từ hạn định với tư cách là các yếu tố quy chiếu diễn ngôn (determiners as discourse referents).
  2. Làm rõ các phân loại, chức năng của từng nhóm từ hạn định trong cơ chế quy chiếu diễn ngôn.
  3. Chỉ ra việc ứng dụng từ hạn định làm yếu tố quy chiếu để thiết lập tính liên kết trong văn bản tiếng Anh.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào hệ thống từ hạn định (determiners) trong tiếng Anh dưới giác độ quy chiếu diễn ngôn, không bao quát toàn bộ các phương thức quy chiếu ngữ nghĩa khác. Phạm vi ngữ liệu được khảo sát từ các nguồn tài liệu học thuật, sách ngữ pháp, báo chí và văn học tiếng Anh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các trường phái ngôn ngữ học chức năng, phân tích diễn ngôn và dụng học (pragmatics) phát triển từ thập niên 1960–1970. Về khái niệm quy chiếu (reference), tác giả đối chiếu quan điểm ngữ nghĩa học truyền thống của John Lyons (1986) — coi quy chiếu là quan hệ nội tại giữa từ ngữ và sự vật khách quan — với quan điểm dụng học hiện đại của Lyons (1977), P. F. Strawson (1950) và John Searle (1979). Theo quan điểm dụng học, bản thân từ ngữ không tự quy chiếu, mà chính người nói/người viết sử dụng biểu thức ngôn từ để thực hiện hành vi quy chiếu. Luận văn cũng kế thừa lý thuyết hành vi ngôn ngữ (Speech Act Theory) của J. L. Austin (1962), J. Searle (1969), các phương châm hội thoại của H. P. Grice (1975), cùng công trình dụng học của S. C. Levinson (1983) và G. Leech (1983).

Về tính liên kết văn bản, tác giả dựa trên khung lý thuyết nền tảng trong công trình Cohesion in English của M. A. K. Halliday và Ruqaiya Hasan (1976). Năm phương thức liên kết tạo tính mạch lạc văn bản được phân định gồm:

  • Quy chiếu (Reference)
  • Lược bỏ (Ellipsis)
  • Thay thế (Substitution)
  • Liên kết từ vựng (Lexical cohesion)
  • Liên từ (Conjunction)

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp định lượng (thống kê phân tích dữ liệu nhằm xác định tần suất xuất hiện và khả năng vận hành của từ hạn định trong câu) với phương pháp diễn giải (interpretive method) để thiết lập giả thuyết về chức năng diễn ngôn. Đồng thời, phương pháp phân tích so sánh và đối chiếu (comparative and contrastive analysis) được áp dụng nhằm làm sáng tỏ vai trò liên kết của từng loại từ hạn định.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được trích xuất từ các tài liệu học thuật (Hawkins, 1978; Quirk et al., 1973, 1985; George Yule, 1998; Keith Allan, 1986; Pieter A. Seuren, 1998; Evelyn Marcussen Hatch, 1992), tác phẩm văn học (On the Black Hill của Bruce Chatwin, 1982; tác phẩm của John Updike, 1970), các đoạn trích báo chí (Newsweek, 1987) và văn bản lịch sử (The Surrender of Germany, 1945).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết (Theoretical Background)

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, cấu trúc của từ hạn định và cơ chế quy chiếu trong diễn ngôn. Tác giả định nghĩa từ hạn định là từ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị phạm vi quy chiếu của danh từ hoặc cụm danh từ, xác định đối tượng cụ thể hay lượng thể đang được đề cập.

Chương này phân loại chi tiết các tiểu nhóm từ hạn định trong tiếng Anh:

  • Mạo từ xác định và bất định (Definite and indefinite articles): Mạo từ bất định (a, an) dùng cho đối tượng phi đặc định, chưa được giới thiệu trước. Mạo từ xác định (the) là từ có tần suất xuất hiện cao nhất trong tiếng Anh, dùng khi đối tượng đã được người nói và người nghe nhận biết, hoặc đối tượng duy nhất.
  • Từ chỉ định (Demonstratives): Gồm this, that, these, those (và từ cổ ít dùng yonder), phân biệt theo cự ly không gian, thời gian hoặc tâm lý (gần: this/these; xa: that/those).
  • Tính từ sở hữu (Possessive adjectives): Gồm my, our, his, her, its, your, their, đứng trước danh từ để chỉ mối quan hệ sở hữu. Dạng thức quy định bởi chủ thể sở hữu chứ không phụ thuộc vào vật bị sở hữu. Ngôi thứ nhất và thứ hai mang tính trực chỉ (deictic), ngôi thứ ba mang tính hồi chỉ (anaphoric).
  • Từ chỉ lượng (Quantifiers): Gồm nhóm hệ thống đóng phân biệt danh từ đếm được số nhiều (many, few, several) và danh từ không đếm được (much, little), cùng sự đối lập ý nghĩa tích cực/tiêu cực giữa a few / few, a little / little. Số đếm (cardinal numbers) cũng vận hành như từ chỉ lượng.
  • Từ hạn định nghi vấn (Interrogative determiners): Gồm which, what, whose; trong đó which dùng khi phạm vi lựa chọn giới hạn, what khi phạm vi mở rộng, whose kết hợp chức năng nghi vấn và sở hữu.
Bảng 1: Phân loại hệ thống từ hạn định tiếng Anh theo Chương 1
Nhóm từ hạn định Thành phần tiêu biểu Đặc tính kết hợp và ngữ nghĩa
Mạo từ (Articles) a, an, the Phân biệt xác định (the) và bất định (a, an); đánh dấu thông tin cũ/mới
Từ chỉ định (Demonstratives) this, that, these, those Xác lập khoảng cách vật lý, thời gian hoặc khoảng cách tâm lý
Từ sở hữu (Possessives) my, your, his, her, its, our, their Biểu thị quan hệ sở hữu; hình thức do chủ thể sở hữu chi phối
Từ chỉ lượng (Quantifiers) many, much, few, little, several... Định lượng danh từ đếm được hoặc không đếm được; số từ số lượng
Từ nghi vấn (Interrogatives) which, what, whose Thay thế cho từ hạn định trong câu hỏi xác định hoặc mở

Về quy chiếu diễn ngôn, chương 1 phân định ba chiều hướng quy chiếu cơ bản:

  1. Quy chiếu hồi chỉ (Anaphoric reference): Hướng ngược lên phần văn bản đứng trước (ana: hướng lên, phor: mang vác).
  2. Quy chiếu tiền chỉ (Cataphoric reference): Hướng xuôi xuống phần văn bản phía sau (cata: hướng xuống), kích thích sự tò mò và định hướng khả năng dự đoán của người đọc.
  3. Quy chiếu ngoại chỉ (Exophoric reference): Hướng ra ngoài văn bản (exo: bên ngoài), dựa trên tri thức chung được giả định giữa người nói và người nghe về ngữ cảnh thực tế.

Chương này cũng phân tích năm phương thức liên kết văn bản theo Halliday & Hasan (1976), làm rõ sự khác biệt giữa phép quy chiếu, tỉnh lược (omission), thay thế (substitution dùng từ thay thế như one), liên kết từ vựng (lặp từ, từ đồng nghĩa, từ thượng vị/hạ vị) và phép nối (các liên từ thời gian, nhân quả, liên kết, nghịch duyên).

Chương 2: Từ hạn định với vai trò là yếu tố quy chiếu trong diễn ngôn (Determiners as Discourse Referents)

Chương 2 là phần trọng tâm phân tích ngữ liệu thực tế, chia theo ba hướng quy chiếu của từ hạn định:

1. Từ hạn định trong quy chiếu hồi chỉ (Determiners as anaphoric reference)

  • Mạo từ xác định the: Thực hiện chức năng hồi chỉ trực tiếp khi lặp lại thực thể đã xuất hiện trước đó (chuyển từ a/an sang the). Tác giả dẫn chứng hiện tượng hồi chỉ gián tiếp (indirect anaphora) dựa trên nghiên cứu của Shank (1980) cùng Gundel, Hedberg và Zacharski (1988). Hồi chỉ gián tiếp xuất hiện khi tiền ngữ không hiện diện cụ thể trên bề mặt văn bản mà nằm trong một kịch bản mẫu (prototypic scenario) hoặc tri thức từ vựng (ví dụ: nhắc đến eat cho phép dùng the table; die/bury cho phép dùng the widow). Luận văn lưu ý hồi chỉ gián tiếp chỉ vận hành ở tầng ngữ nghĩa cao nhất của tình huống, không thể áp dụng cho các mệnh đề bị nhúng sâu.
  • Từ hạn định chỉ định (this, that, these, those): Quy chiếu ngược lại một cụm danh từ trước đó hoặc một chuỗi sự kiện. Dẫn chứng đoạn văn lịch sử Germany after World War 2, cụm từ these essentials quy chiếu hồi chỉ về chuỗi danh từ food, water, and fuel, vừa liên kết thông tin cũ vừa bổ sung vị ngữ mới. Từ chỉ định cũng xác lập sự tương đương về sở chỉ giữa hai cụm danh từ có danh từ trung tâm khác nhau (như a battered, old black van thành that vehicle).
  • Từ hạn định sở hữu (his, her, their...): Đóng vai trò thu gọn biểu thức quy chiếu đã biết. Ví dụ: The woman in the red hat came in. The maid took her coat (Seuren, 1998), trong đó tính từ sở hữu her đóng vai trò hồi chỉ trực tiếp về tiền ngữ The woman in the red hat.

2. Từ hạn định trong quy chiếu tiền chỉ (Determiners as cataphoric reference)

  • Mạo từ xác định the: Được tác giả sử dụng như một thủ pháp nghệ thuật mở đầu truyện kể hoặc phóng sự báo chí (Newsweek, 1987) nhằm tạo trạng thái "dường như đã biết", kích thích người đọc tiếp tục theo dõi (ví dụ: The door opened and the killer walked in). Trong cấu trúc cú pháp, the vận hành tiền chỉ khi phạm vi quy chiếu của danh từ trung tâm được quy định bởi mệnh đề định ngữ hoặc bổ ngữ phía sau (post-modification), như ví dụ của Hawkins (1978): The man who saw the play was John hay The girls sitting over there are my cousins.
  • Từ hạn định chỉ định (this, that...): Thường dùng trong các câu chuyện kể, giai thoại để đưa một thực thể mới vào diễn ngôn (ví dụ: I am walking along the street when this man comes up to me... theo Downing & Locke, 2006).
  • Từ hạn định sở hữu: Tác giả phân tích ví dụ trích từ tác phẩm văn học của John Updike (1970), trong đó copies of his novels xuất hiện trước hàng loạt mệnh đề chêm xen, rồi mới chỉ đến thực thể danh từ riêng Henry Bech ở các dòng sau, tạo sự lôi cuốn và kịch tính về mặt phong cách văn bản.

3. Từ hạn định trong quy chiếu ngoại chỉ (Determiners as exophoric reference)

Ngoại chỉ chủ yếu xuất hiện trong khẩu ngữ thực tế hoặc các văn bản dựa vào ngữ cảnh chia sẻ chung. Dẫn luận từ Quirk và cộng sự (1985) cùng Langacker (1991), tác giả phân tích các trường hợp mạo từ the thực hiện chức năng ngoại chỉ:

  • Ngữ cảnh tình huống trực tiếp (Immediate situation use): Have you fed the cat? (ngữ cảnh gia đình).
  • Ngữ cảnh rộng hơn (Larger situation use): The Prime Minister, the airlines.
  • Quy chiếu logic (Logical use): This is the only remaining copy.
  • Sử dụng mang tính phân tán/thiết chế (Sporadic use): My sister goes to the theatre every month (chỉ thiết chế văn hóa nghệ thuật của xã hội, không yêu cầu xác định rạp cụ thể nào).
  • Quy chiếu bộ phận cơ thể (Body part reference use): Mary banged herself on the forehead.
  • Quy chiếu giống loài/chủng loại (Generic reference use): The bull terrier makes an excellent watchdog.

Chương 3: Ứng dụng từ hạn định làm yếu tố quy chiếu để tạo tính liên kết trong văn bản (Application of Determiners as Discourse Referents to Create Cohesion in a Text)

Chương 3 tổng kết cách thức ứng dụng hệ thống từ hạn định nhằm thiết lập mạng lưới liên kết ngữ nghĩa xuyên suốt văn bản. Việc vận dụng chính xác các chuỗi quy chiếu (reference chains) giúp duy trì chủ đề, tránh việc lặp từ vụng về và điều phối luồng thông tin mới - cũ nhịp nhàng.

Bên cạnh đó, chương này nhận diện các khó khăn tiềm ẩn của người học khi tiếp nhận và giải mã văn bản tiếng Anh:

  • Nhầm lẫn giữa mạo từ xác định và bất định trong việc thiết lập chuỗi thông tin (như ví dụ phân tích từ tác phẩm On the black hill, việc dùng some old farmer's cow gây mơ hồ về tính đồng nhất của chủ thể).
  • Rào cản trong việc nhận diện hồi chỉ gián tiếp khi người học thiếu tri thức nền (schema) hoặc vốn từ vựng liên kết tình huống.
  • Khó khăn trong việc tiếp nhận quy chiếu ngoại chỉ do thiếu hiểu biết về văn hóa, ngữ cảnh xã hội hoặc các thiết chế đặc thù của người bản ngữ.

Từ các khó khăn trên, tác giả đề xuất một số giải pháp khắc phục cho người học: rèn luyện kỹ năng phân tích chuỗi quy chiếu trong cấu trúc văn bản, chú trọng tri thức ngữ cảnh văn hóa - dụng học thay vì chỉ học ngữ pháp hình thức, và kiểm soát chặt chẽ việc dùng từ chỉ định/sở hữu để tránh gây nhiễu nghĩa diễn ngôn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ chế hoạt động của từ hạn định tiếng Anh dưới vai trò là các yếu tố quy chiếu diễn ngôn. Kết quả phân tích khẳng định từ hạn định không chỉ là các thành phần ngữ pháp biến tố đơn thuần trước danh từ mà đóng vai trò chủ chốt trong việc tạo tính liên kết và mạch lạc cho văn bản.

Bảng 2: Tổng hợp chức năng quy chiếu diễn ngôn của các nhóm từ hạn định
Chiều hướng quy chiếu Nhóm từ hạn định đảm nhiệm Cơ chế vận hành ngữ nghĩa / diễn ngôn tiêu biểu Nguồn trích dẫn / Căn cứ ngữ liệu
Hồi chỉ (Anaphoric) Mạo từ the, từ chỉ định (this, that...), từ sở hữu (his, her...) Quy chiếu ngược thực thể đã xuất hiện; hồi chỉ gián tiếp qua kịch bản từ vựng (eat $\rightarrow$ table) Hawkins (1978), Shank (1980), Seuren (1998)
Tiền chỉ (Cataphoric) Mạo từ the, từ chỉ định (this), từ sở hữu (his...) Mở đầu truyện kể, định ngữ phía sau (post-modification); tạo hiệu ứng treo (suspense) Yule (1998), Downing & Locke (2006), Updike (1970)
Ngoại chỉ (Exophoric) Mạo từ the, từ chỉ định Dựa vào ngữ cảnh trực tiếp, thực thể duy nhất, thiết chế xã hội (sporadic), bộ phận cơ thể Quirk et al. (1985), Langacker (1991)

Về mặt giải pháp và đóng góp thực tiễn, tác giả chỉ ra các khuyến nghị giúp người học tiếng Anh:

  • Nhận thức rõ ràng sự khác biệt giữa văn bản nói và viết trong việc sử dụng quy chiếu ngoại chỉ và nội chỉ.
  • Vận dụng linh hoạt chuỗi liên kết mạo từ (a/an $\rightarrow$ the) để xây dựng đoạn văn logic, tránh mơ hồ đại từ hoặc lặp từ không cần thiết.
  • Nâng cao khả năng đọc hiểu các thể loại văn bản phức tạp (tin tức báo chí, truyện hư cấu) thông qua nhận diện thủ pháp tiền chỉ của mạo từ và tính từ sở hữu.

Khóa luận đóng góp một tài liệu tổng hợp chuyên đề kết nối giữa ngữ pháp miêu tả và ngôn ngữ học diễn ngôn, chuyển dịch trọng tâm từ phân tích câu cô lập sang phân tích văn bản hoàn chỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn được tác giả ghi nhận:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào nhóm từ hạn định (determiners), chưa thể bao quát toàn bộ các phương thức quy chiếu diễn ngôn khác trong tiếng Anh như hệ thống đại từ nhân xưng đầy đủ hay phép quy chiếu so sánh (comparative reference).
  • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu thu thập từ các trích đoạn văn bản mẫu, sách lý thuyết ngữ pháp và một số ấn bản báo chí, chưa xây dựng được kho ngữ liệu (corpus) quy mô lớn để lượng hóa tần suất xuất hiện trên các thể loại diễn ngôn đa dạng.
  • Hướng mở rộng tiếp theo: khảo sát sâu hơn về quy chiếu ngoại chỉ trong ngữ lưu giao tiếp khẩu ngữ tự nhiên, phân tích đối chiếu cơ chế quy chiếu giữa từ hạn định tiếng Anh và các yếu tố chỉ xuất trong tiếng Việt, hoặc ứng dụng vào giảng dạy kỹ năng viết học thuật (academic writing).

Giá trị tham khảo

Đề tài là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Sư phạm tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh và Biên phiên dịch khi tiếp cận các học phần Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis), Ngữ nghĩa học (Semantics) và Ngữ dụng học (Pragmatics).

Những nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:

  • Khung lý thuyết phân biệt rạch ròi ba hướng quy chiếu (anaphoric, cataphoric, exophoric) kèm ví dụ ngữ liệu kinh điển.
  • Phân tích hiện tượng hồi chỉ gián tiếp (indirect anaphora) của mạo từ the với các kịch bản tri thức nền.
  • Hệ thống hóa các trường hợp ngoại chỉ đặc thù theo Quirk et al. (1985) giúp người học và dịch giả xử lý chính xác mạo từ trong các tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác biệt giữa quan điểm ngữ nghĩa học truyền thống và dụng học về quy chiếu (reference) theo John Lyons và Strawson là gì? Theo quan điểm ngữ nghĩa học truyền thống (Lyons, 1986), quy chiếu là mối quan hệ khách quan trực tiếp giữa từ ngữ và sự vật trong thực tế khách quan, tách rời khỏi người sử dụng ngôn ngữ. Ngược lại, quan điểm dụng học (Lyons, 1977; Strawson, 1950; Searle, 1979) khẳng định bản thân từ ngữ không tự quy chiếu; quy chiếu là một hành vi do người nói hoặc người viết thực hiện khi chủ động gán chức năng chỉ định cho biểu thức ngôn từ trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.

2. Khái niệm "hồi chỉ gián tiếp" (indirect anaphora) với mạo từ xác định the được giải thích như thế nào qua nghiên cứu của Shank (1980)? Hồi chỉ gián tiếp là mối liên hệ hồi chỉ giữa một từ trong văn bản với một yếu tố thuộc kịch bản mẫu (prototypic scenario) được gợi ra bởi một từ trước đó, dù yếu tố này không xuất hiện dưới dạng từ ngữ cụ thể trên bề mặt văn bản. Ví dụ: khi văn bản xuất hiện động từ eating, mạo từ xác định trong the table hoàn toàn hợp thức vì hành động ăn uống mặc định gắn liền với vị trí cái bàn; tương tự, John was buried kích hoạt kịch bản về cái chết, cho phép dùng the widow ngay sau đó.

3. Mạo từ xác định the thực hiện chức năng quy chiếu tiền chỉ (cataphoric reference) trong những trường hợp nào? Mạo từ the vận hành tiền chỉ khi thực thể được quy chiếu chưa từng xuất hiện trước đó, mà thông tin nhận diện được định rõ ở phần sau. Trường hợp thứ nhất là trong cấu trúc cú pháp có bổ ngữ phía sau danh từ trung tâm (post-modification), đặc biệt là mệnh đề quan hệ xác định (như The man who saw the play was John). Trường hợp thứ hai là thủ pháp phong cách ở đầu truyện kể hoặc bài báo, tác giả dùng the ngay câu mở đầu (như The door opened and the killer walked in) để kích thích sự chú ý và định hướng người đọc theo dõi tiếp.

4. Theo Quirk và cộng sự (1985), việc sử dụng ngoại chỉ (exophoric) của mạo từ the gồm các trường hợp điển hình nào? Quirk và cộng sự phân chia quy chiếu ngoại chỉ của the thành các dạng: ngữ cảnh tình huống trực tiếp (Have you fed the cat?); ngữ cảnh tình huống rộng lớn (The Prime Minister); quy chiếu logic biểu thị tính duy nhất (This is the only remaining copy); quy chiếu phân tán/thiết chế xã hội (My sister goes to the theatre every month); quy chiếu bộ phận cơ thể (banged herself on the forehead); và quy chiếu giống loài mang tính khái quát (The bull terrier makes an excellent watchdog).

5. Năm phương tiện liên kết tạo tính mạch lạc văn bản theo Halliday & Hasan (1976) được xác định trong khóa luận là gì? Năm phương tiện liên kết gồm: (1) Quy chiếu (Reference) gồm hồi chỉ, tiền chỉ và ngoại chỉ; (2) Lược bỏ (Ellipsis) tức lược bớt từ ngữ lặp lại khi nghĩa đã rõ; (3) Thay thế (Substitution) sử dụng các từ thay thế như one; (4) Liên kết từ vựng (Lexical cohesion) thông qua sự lặp từ, từ đồng nghĩa, từ thượng vị hoặc hạ vị; và (5) Phép nối (Conjunction) sử dụng các liên từ thời gian, quan hệ nhân quả, liên kết cộng gộp hoặc quan hệ tương phản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thu Hằng đã khảo sát một cách có hệ thống vai trò của từ hạn định tiếng Anh với tư cách là các yếu tố quy chiếu trong diễn ngôn. Công trình làm rõ cơ chế vận hành của mạo từ, từ chỉ định và tính từ sở hữu qua ba chiều hướng quy chiếu hồi chỉ, tiền chỉ và ngoại chỉ trên nền tảng lý thuyết phân tích diễn ngôn và dụng học. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho việc nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng cũng như nâng cao năng lực đọc hiểu và tạo lập văn bản tiếng Anh.