CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1.1 Lí do chọn đề tài Việc lựa chọn đề tài phần mềm quản lý đội tàu thuỷ cũng mang lại nhiều lợi ích đáng chú ý. Trước hết, ngành công nghiệp hàng hải và tàu thuỷ đang phát triển, cần các giải pháp quản lý hiệu quả để tối ưu hóa hoạt động. Một phần mềm quản lý đội tàu thuỷ có thể giúp các doanh nghiệp trong lĩnh vực này quản lý vận hành tàu, theo dõi lịch trình, quản lý tàu và thủ tục hành chính một cách hiệu quả. Đồng thời, tính ứng dụng đa dạng của phần mềm này cho phép áp dụng ở nhiều mức độ và phạm vi khác nhau, từ quản lý lịch trình vận chuyển, bảo dưỡng tàu, quản lý nhân sự đến theo dõi hoạt động và hiệu suất của các tàu thuỷ.
Việc sử dụng phần mềm quản lý đội tàu thuỷ cũng giúp giảm thiểu sai sót, tăng cường hiệu suất và giảm chi phí trong quản lý. Sự phức tạp của việc quản lý đội tàu thuỷ đòi hỏi sự tổ chức chặt chẽ, đồng bộ và minh bạch, và một phần mềm quản lý đội tàu thuỷ có thể giải quyết những thách thức này một cách hiệu quả hơn. Thêm vào đó, tiềm năng thị trường của ngành công nghiệp hàng hải và tàu thuỷ cùng với sự phát triển của công nghệ tạo ra cơ hội lớn cho phần mềm quản lý đội tàu thuỷ. Cuối cùng, việc phát triển một phần mềm quản lý đội tàu thuỷ cũng là cơ hội để thể hiện khả năng sáng tạo và kỹ năng lập trình của bạn, đồng thời cung cấp một sản phẩm hữu ích cho ngành công nghiệp hàng hải.2Mục tiêu đề tài Mục tiêu của đề tài phần mềm quản lý đội tàu thuỷ là tạo ra một hệ thống hoàn chỉnh giúp tối ưu hóa quản lý vận hành tàu, tăng cường hiệu suất và giảm thiểu sai sót.
Đồng thời, phần mềm sẽ hỗ trợ quản lý tài nguyên và nhân lực một cách hiệu quả, đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định liên quan. Mục tiêu cuối cùng là phát triển một sản phẩm có giá trị thương mại, có thể áp dụng rộng rãi 4 trong ngành công nghiệp hàng hải và vận tải, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế và hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực này.3 Hướng tiếp cận đề tài và phương pháp nghiên cứu Để tiếp cận và nghiên cứu đề tài phần mềm quản lý đội tàu thuỷ, phương pháp nghiên cứu và hướng tiếp cận có thể bao gồm các bước sau: Đầu tiên, nghiên cứu thư viện là bước quan trọng để hiểu sâu hơn về lĩnh vực này. Tìm hiểu các tài liệu, sách báo, và nghiên cứu đã có liên quan đến quản lý tàu thuỷ, công nghệ thông tin, và hệ thống quản lý. Điều này giúp xây dựng cơ sở kiến thức vững chắc và hiểu rõ các tiêu chuẩn, các phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng trước đó.
Tiếp theo, phân tích yêu cầu từ các bên liên quan như các doanh nghiệp vận tải, cơ quan quản lý, và người sử dụng. Xác định các chức năng, tính năng mà phần mềm cần có để đáp ứng nhu cầu thực tế của họ. Sau đó, phát triển thiết kế hệ thống dựa trên phân tích yêu cầu. Bao gồm thiết kế cơ sở dữ liệu, giao diện người dùng, cũng như các module và chức năng cụ thể của phần mềm.
Triển khai và kiểm thử phần mềm để đảm bảo tính ổn định và đáp ứng yêu cầu. Kiểm thử bao gồm kiểm tra tính năng, hiệu suất, và bảo mật của phần mềm. Cuối cùng, đánh giá hiệu quả của phần mềm dựa trên phản hồi từ người dùng và các chỉ số hoạt động. Dựa vào đánh giá này, tiến hành các cải tiến và điều chỉnh để cải thiện phần mềm trong tương lai.
Kết hợp các bước trên giúp xây dựng một quy trình nghiên cứu có cấu trúc và hiệu quả để thực hiện đề tài phần mềm quản lý đội tàu thuỷ.4 Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn của đề tài Đề tài phần mềm quản lý đội tàu thuỷ mang lại ý nghĩa lý luận và thực tiễn đáng kể. Ở mặt lý luận, nó đóng góp kiến thức vào lĩnh vực quản lý tàu thuỷ, công nghệ thông tin, và hệ thống quản lý, mở ra cơ hội cho việc tiếp tục nghiên cứu. Đồng thời, đề tài này cũng áp dụng các lý thuyết và phương pháp quản lý vào thực 5 tiễn, giúp cải thiện hiệu suất vận hành, tăng cường an toàn và tuân thủ quy định, và giảm thiểu chi phí không cần thiết. Ở mặt thực tiễn, phần mềm quản lý đội tàu thuỷ mang lại nhiều lợi ích như nâng cao hiệu quả vận hành, tiết kiệm chi phí và tăng cường lợi nhuận cho doanh nghiệp vận tải.
Nó cũng góp phần cải thiện an toàn lao động và tuân thủ quy định, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và bảo vệ tàu. Cuối cùng, phần mềm có thể thương mại hóa, tạo ra sản phẩm có giá trị thương mại, góp phần phát triển ngành công nghiệp hàng hải và vận tải. 6 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHẦN MỀM QUẢN LÝ ĐỘI TÀU 2.1 Mô tả bài toán Đề tài phần mềm quản lý đội tàu thuỷ nhằm giải quyết các vấn đề quản lý quan trọng như sau: Quản lý Thuyền Viên: Hệ thống sẽ cung cấp tính năng quản lý thông tin cá nhân, kỹ năng, kinh nghiệm lao động của thuyền viên. Điều này bao gồm việc ghi nhận và theo dõi các thông tin như hồ sơ cá nhân, kỹ năng chuyên môn, bằng cấp, và các chứng chỉ quan trọng.
Quản lý Tàu: Phần mềm sẽ hỗ trợ quản lý thông tin về tàu thuỷ, bao gồm dữ liệu về kỹ thuật, bảo dưỡng, vận hành, và lịch trình. Các chức năng quản lý bao gồm ghi nhận thông tin về tình trạng kỹ thuật, lịch trình hoạt động, và các sự kiện quan trọng liên quan đến tàu. Quản lý Certificate: Hệ thống sẽ giúp quản lý và theo dõi các chứng chỉ và giấy tờ pháp lý liên quan đến tàu thuỷ. Điều này bao gồm việc ghi nhận thông tin về các certificate bảo hiểm, chứng chỉ an toàn, chứng chỉ vận hành, và các giấy tờ pháp lý khác cần thiết cho hoạt động của tàu.
Quản lý Passport: Hệ thống sẽ hỗ trợ quản lý thông tin về hộ chiếu của thuyền viên, bao gồm hạn sử dụng, thông tin cá nhân, và các thông tin liên quan đến việc cập nhật, gia hạn hộ chiếu. Mục tiêu của phần mềm là cung cấp một hệ thống toàn diện và hiệu quả giúp quản lý các khía cạnh quan trọng của hoạt động vận tải tàu thuỷ, từ quản lý nhân sự đến quản lý tài liệu pháp lý, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định và nâng cao hiệu suất hoạt động.2 Mô hình ca sử dụng Bảng 2.1: Mô hình ca sử dụng tác nhân Người quản trị Tác nhân Ca sử dụng Quản lý thuyền viên Quản lý tàu Người quản trị Quản lý certificate Quản lý passport Bảng 2.2: Mô hình ca sử dụng tác nhân Thuyền Viên Tác nhân Ca sử dụng Quản lý thông tin cá nhân Thêm thông tin cá nhân Thuyền Viên Sửa, xóa thông tin cá nhân Nhập thông tin chuyến tàu 8 2.3 Biểu đồ Use Case Biểu đồ Use Case mức tổng quát: Hình 2.1: Biểu đồ Use case ở mức tổng quát 9 2.4 Phân rã biểu đồ Use case 2.1 Phân ra biểu đồ Use case Đăng nhập Biểu đồ phân đã ca sử dụng gồm: Hình 2.2: Biểu đồ phân rã Use Case Đăng nhập Mối quan hệ: Include: Để có thể truy cập vào hệ thống, người dùng bắt buộc phải đăng nhập. Sau khi gửi đi thông tin tài khoản và mật khẩu, hệ thống sẽ kiểm tra tính chính xác của thông tin, nếu tài khoản và mật khẩu đúng người dùng sẽ có thể truy cập vào hệ thống, ngược lại hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu người dùng nhập lại tài khoản và mật khẩu.3: Kịch bản Use case đăng nhập Mô tả ngắn gọn Là người dùng, tôi cần phải đăng nhập để có thể sử dụng hệ thống. Điều kiện ban Người dùng nhập đúng tên đăng nhập và mật khẩu đã được đầu cung cấp.
Điều kiện sau Người dùng truy cập thành công vào hệ thống. Người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu đã được cung cấp. Hệ thống so sánh dữ liệu người dùng nhập vào với dữ liệu đã có trên CSDL, nếu đúng hệ thống sẽ thông báo đăng nhập thành công và trả về Access token cho người dùng. Người dùng sử dụng Access token để sử dụng những chức năng khác của hệ thống.
Hệ thống chuyển người dùng đến trang Tổng quan. Luồng thay thế 1. Người dùng nhập sai tài khoản và mật khẩu. Chuỗi thực hiện từ bước 1 của kịch bản chính.
Hệ thống báo lỗi và yêu cầu nhập lại tài khoản và mật khẩu. Yêu cầu đặc biệt Mở rộng 11 2.2 Phân rã biểu đồ Use case Quản lý người dùng Use case Quản lý người dùng được phân rã thành các use case nhỏ hơn là: Hình 2.3: Biểu đồ Use case Quản lý người dùng Mối quan hệ: Include: Để có thể sử dụng các chức năng quản lý người dùng, Admin phải truy cập vào chức năng Quản lý người dùng.4: Kịch bản Use case Quản lý Người dùng Mô tả ngắn gọn Là quản trị viên, tôi muốn xem, phân quyền và xóa thông tin người dùng trên hệ thống. Điều kiện ban Người quản trị đăng nhập vào hệ thống với quyền quản trị, đầu có đầy đủ thông tin tài khoản mới đưa vào sử dụng. Điều kiện sau Thông tin tài khoản được lưu vào CSDL Luồng cơ bản 1.
Người quản trị đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản quản trị và mật khẩu trên giao diện đăng nhập. Hệ thống kiểm tra trên CSDL, nếu đúng thì hệ thống sẽ chuyến hướng người dùng đến trang tổng quan. Người quản trị chọn mục “Quản lý người dùng”. Hệ thống hiển thị giao diện danh sách người dùng trên hệ thống.
Người quản trị chọn thêm thông tin người dùng (sửa, xóa hoặc tìm kiếm thông tin). Hệ thống hiển thị giao diện thêm người dùng và yêu cầu các thông tin theo mẫu. Người quản trị thực hiện nhập thông tin theo mẫu. Hệ thống cập nhật thông tin mới lưu vào CSDL và thông báo thành công.
Trở lại bước 4 Luồng thay thế 1. Người quản trị nhập sai tài khoản và mật khẩu Chuỗi thực hiện bắt đầu từ bước 1 của kịch bản chính Hệ thống báo lỗi và yêu cầu nhập lại tài khoản và mật khẩu 2. Người quản trị nhập thông tin người dùng không hợp lệ Chuỗi thực hiện bắt đầu từ bước 7 của kịch bản chính Hệ thống báo lỗi và yêu cầu nhập lại thông tin Trở lại bước 7 của kịch bản chính.