Khảo sát thành phần hóa học cây Mộc ký ngũ hùng ký sinh trên cây Mít

Chuyên khảo hóa học phân tích Khảo sát thành phần hóa học trên cao chloroform của cây mộc ký ngũ hùng dendrophtoe pentandra l miq, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh
90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH ẢNH, SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU

DANH MỤC PHỤ LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. CÂY CHỦ – CÂY MÍT

1.1.1. Mô tả thực vật

1.1.2. Phân bố

1.1.3. Nghiên cứu về dược tính

1.1.4. Nghiên cứu về hóa học

1.2. CÂY KÝ SINH – CÂY MỘC KÝ NGŨ HÙNG

1.2.1. Mô tả thực vật

1.2.2. Phân bố

1.2.3. Nghiên cứu về dược tính

1.2.4. Nghiên cứu về hóa học

2. Chương 2: NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ

2.1. KHẢO SÁT NGUYÊN LIỆU

2.1.1. Thu hái, xử lý mẫu và điều chế các loại cao

2.1.2. Khảo sát các hợp chất trên phân đoạn cao chloroform

2.2. KHẢO SÁT CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT ĐÃ CÔ LẬP

2.2.1. Hợp chất MM6

2.2.2. Hợp chất MM5

3. Chương 3: KẾT LUẬN

4. Chương 4: THỰC NGHIỆM

4.1. NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT, THIẾT BỊ SỬ DỤNG

4.2. ĐIỀU CHẾ CÁC LOẠI CAO VÀ CÔ LẬP CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ

4.2.1. Điều chế cao ethanol thô và các loại cao

4.2.2. Cô lập các hợp chất hữu cơ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá cây Mộc Ký Ngũ Hùng Tiềm năng dược liệu quý giá

Cây Mộc Ký Ngũ Hùng, có tên khoa học là Dendrophtoe pentandra (L.) Miq., là một loài thực vật thuộc họ Chùm gửi (Loranthaceae). Đây là loài cây bán ký sinh thực vật, sống nhờ vào nguồn dinh dưỡng từ cây chủ. Trong nghiên cứu này, đối tượng được khảo sát là cây Mộc Ký Ngũ Hùng ký sinh trên cây chủ cây mít (Artocarpus integrifolia Linn.), thuộc họ Dâu tằm (Moraceae). Từ lâu, các loài trong họ Chùm gửi đã được y học cổ truyền sử dụng nhờ chứa nhiều hợp chất tự nhiên có giá trị. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều nhóm hoạt chất sinh học như flavonoid, tanin, và steroid. Tuy nhiên, việc nghiên cứu về thành phần hóa học của loài Dendrophtoe pentandra ký sinh trên cây mít vẫn còn rất hạn chế. Điều này mở ra một hướng đi mới đầy hứa hẹn, nhằm tìm kiếm các hợp chất mới có tiềm năng ứng dụng trong dược học. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc khảo sát thành phần hóa học trên phân đoạn cao chloroform, một trong những phân đoạn quan trọng trong quá trình chiết xuất dược liệu.

1.1. Tổng quan về loài Dendrophtoe pentandra và cây chủ Mít

Loài Dendrophtoe pentandra, còn gọi là Chùm gửi năm nhị, là cây bán ký sinh thân gỗ, phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới, bao gồm Việt Nam. Đặc điểm của nó là khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng từ cây chủ, mà trong trường hợp này là cây Mít (Artocarpus integrifolia). Sự tương tác giữa cây ký sinh và cây chủ có thể tạo ra những thay đổi trong thành phần phytochemical, dẫn đến sự tích lũy các hoạt chất sinh học độc đáo. Cây Mít bản thân nó cũng là một nguồn dược liệu quý, chứa nhiều hợp chất đã được công bố như artocarpin, flavonoid và polyphenol. Mối quan hệ ký sinh này đặt ra giả thuyết rằng các hợp chất từ cây chủ có thể được chuyển hóa hoặc tích tụ trong cây tầm gửi, tạo ra một nguồn hợp chất đa dạng và phức tạp.

1.2. Giá trị dược tính tiềm năng của họ Chùm gửi Loranthaceae

Các loài thuộc họ Loranthaceae nổi tiếng trong y học dân gian với nhiều công dụng. Chúng được sử dụng để điều trị các bệnh như cao huyết áp, thấp khớp và tiểu đường. Khoa học hiện đại đã chứng minh nhiều loài chùm gửi sở hữu hoạt tính chống oxy hóa, hoạt tính kháng khuẩn, và hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ. Những hoạt tính này chủ yếu đến từ các nhóm hợp chất như flavonoid, terpenoid, và polyphenol. Vì vậy, việc nghiên cứu loài Dendrophtoe pentandra không chỉ có ý nghĩa về mặt hóa thực vật mà còn góp phần tìm kiếm các hoạt chất mới, làm cơ sở cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm trong tương lai.

II. Thách thức trong việc phân lập hợp chất từ cao chloroform

Việc khảo sát thành phần hóa học từ thực vật là một quá trình phức tạp, đặc biệt với các dịch chiết chloroform. Phân đoạn này thường chứa một hỗn hợp đa dạng các hợp chất có độ phân cực trung bình và thấp, bao gồm steroid, terpenoid, và các alkaloid không phân cực. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để tách và tinh chế từng hợp chất riêng lẻ từ một hỗn hợp phức tạp như vậy. Quá trình phân lập hợp chất đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ thuật hóa học hiện đại và sự kiên trì. Hơn nữa, việc xác định chính xác cấu trúc hóa học của các chất phân lập được cũng là một công đoạn khó khăn, yêu cầu các thiết bị phân tích tiên tiến. Trước nghiên cứu này, chưa có công trình nào công bố chi tiết về thành phần hóa học trong cao chloroform của cây Dendrophtoe pentandra ký sinh trên cây mít. Đây chính là khoảng trống kiến thức mà đề tài nghiên cứu của Lê Trần Phương Thảo (2010) hướng tới giải quyết, mở đường cho những hiểu biết sâu sắc hơn về loài thực vật này.

2.1. Sự phức tạp của hỗn hợp phytochemical trong dịch chiết

Dịch chiết chloroform thu được từ cây Mộc Ký Ngũ Hùng là một ma trận phức tạp. Nó chứa hàng trăm, thậm chí hàng ngàn hợp chất tự nhiên khác nhau với hàm lượng rất nhỏ. Các hợp chất này có thể có cấu trúc tương tự nhau, gây khó khăn cho các phương pháp sắc ký trong việc tách chúng ra một cách hoàn toàn. Sự hiện diện của các chất nhựa, chất béo và diệp lục cũng cản trở quá trình tinh chế. Để vượt qua thách thức này, cần phải áp dụng các quy trình sắc ký cột nhiều lần với các hệ dung môi khác nhau, kết hợp theo dõi bằng sắc ký lớp mỏng để tối ưu hóa quá trình phân tách.

2.2. Yêu cầu về kỹ thuật và thiết bị phân tích cấu trúc

Sau khi phân lập được các hợp chất ở dạng tinh khiết, việc xác định cấu trúc của chúng là bước quyết định. Công đoạn này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích phổ hiện đại và đắt tiền. Các phương pháp chính bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) (bao gồm 1D-NMR như ¹H-NMR, ¹³C-NMR và 2D-NMR như COSY, HSQC, HMBC) và phổ khối lượng (MS), đặc biệt là phổ khối phân giải cao (HR-MS). Việc phân tích và biện luận các dữ liệu phổ này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về hóa học hữu cơ và hóa phân tích. Đây là một rào cản lớn đối với nhiều phòng thí nghiệm, nhưng lại là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác và khoa học của kết quả nghiên cứu.

III. Phương pháp chiết xuất và phân đoạn cao chloroform hiệu quả

Để khảo sát các hợp chất tự nhiên có trong cây Mộc Ký Ngũ Hùng, quy trình chiết xuất dược liệu được tiến hành một cách bài bản. Nguyên liệu thực vật khô được ngâm dằm và tận trích bằng ethanol để thu cao thô. Cao ethanol thô sau đó được phân đoạn bằng phương pháp sắc ký cột silica gel. Quá trình này sử dụng các dung môi có độ phân cực tăng dần, bao gồm ether dầu hỏa, chloroform, ethyl acetate và methanol. Phân đoạn cao chloroform thu được là đối tượng chính của nghiên cứu này, vì nó được kỳ vọng chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học quan trọng. Toàn bộ quy trình được thực hiện nhằm tối ưu hóa hiệu suất thu hồi các hợp chất mục tiêu và tạo tiền đề thuận lợi cho các bước phân lập và tinh chế tiếp theo. Phương pháp này đảm bảo tính hệ thống và khoa học, cho phép tách riêng các nhóm hợp chất dựa trên độ phân cực của chúng.

3.1. Quy trình điều chế cao thô và các phân đoạn chiết

Mẫu cây Dendrophtoe pentandra sau khi thu hái và định danh được sấy khô và xay thành bột mịn. Bột cây khô (3 kg) được chiết bằng phương pháp ngâm dằm với dung môi ethanol ở nhiệt độ phòng. Dịch chiết sau đó được lọc và cô quay dưới áp suất thấp để thu hồi dung môi, tạo ra 200 g cao thô ethanol. Cao thô này tiếp tục được hấp phụ lên silica gel và tiến hành sắc ký cột. Bằng cách giải ly với các dung môi ether dầu hỏa, chloroform, ethyl acetate, và methanol, bốn loại cao tương ứng đã được thu thập, trong đó cao chloroform được lựa chọn để nghiên cứu sâu hơn.

3.2. Kỹ thuật sắc ký cột silica gel trên cao chloroform

Cao chloroform tiếp tục được phân tách bằng sắc ký cột silica gel. Hệ dung môi giải ly được sử dụng là hỗn hợp PE (ether dầu hỏa) và Chloroform với tỷ lệ thay đổi dần từ 1:9 đến 0:10. Quá trình này được theo dõi chặt chẽ bằng sắc ký lớp mỏng (SKLM) để gộp các phân đoạn có thành phần hóa học tương tự. Kết quả đã thu được 5 phân đoạn chính, ký hiệu từ C1 đến C5. Trong đó, phân đoạn C3 với đặc điểm là dạng đặc quánh màu xanh đen, cho một vết rõ trên SKLM, đã được lựa chọn để tiến hành các bước cô lập hợp chất chi tiết hơn.

IV. Hướng dẫn phân lập và xác định cấu trúc hóa học hợp chất

Từ phân đoạn C3 của cao chloroform, quá trình phân lập hợp chất được thực hiện bằng cách lặp lại kỹ thuật sắc ký cột silica gel nhiều lần với các hệ dung môi thích hợp. Quá trình này đã thành công cô lập được hai hợp chất tinh khiết, được ký hiệu là MM5 và MM6. Sau khi có được hợp chất tinh khiết, bước tiếp theo và cũng là quan trọng nhất là xác định cấu trúc hóa học của chúng. Để làm được điều này, các phương pháp phổ nghiệm hiện đại đã được áp dụng. Dữ liệu từ phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)phổ khối lượng (MS) được thu thập và phân tích một cách cẩn thận. Bằng cách so sánh dữ liệu phổ thu được với các tài liệu đã công bố, cấu trúc của hai hợp chất này đã được làm sáng tỏ, góp phần làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu về hóa thực vật của chi Dendrophtoe.

4.1. Biện luận cấu trúc của hợp chất MM6 là β Sitosterol

Hợp chất MM6 được cô lập dưới dạng tinh thể hình kim. Dữ liệu từ phổ ¹³C-NMR kết hợp với DEPT cho thấy sự hiện diện của 29 tín hiệu carbon, đặc trưng cho khung sterol. Nổi bật là cặp tín hiệu olefin tại δC 140,8 và 121,7 ppm (C-5 và C-6) và một tín hiệu carbinol tại δC 71,8 ppm (C-3). Dữ liệu phổ ¹H-NMR cũng cho thấy các tín hiệu proton đặc trưng tương ứng. Khi so sánh toàn bộ dữ liệu phổ thu được với dữ liệu của β-Sitosterol trong các tài liệu tham khảo, kết quả cho thấy sự tương hợp hoàn toàn. Do đó, hợp chất MM6 được xác định là β-Sitosterol, một sterol phổ biến trong thực vật với nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý như điều hòa cholesterol và chống viêm.

4.2. Nhận diện hợp chất MM5 β sitosteryl arachidate lần đầu tiên

Hợp chất MM5 có dạng bột rắn màu trắng. Phổ khối phân giải cao (HR-ESI-MS) cho ion giả phân tử tại m/z = 731,6792 [M+Na]⁺, tương ứng với công thức phân tử C₅₀H₈₈O₂. Phân tích dữ liệu phổ NMR của MM5 cho thấy sự hiện diện của một khung β-Sitosterol tương tự như MM6. Tuy nhiên, phổ còn xuất hiện thêm các tín hiệu của một chuỗi acid béo mạch dài, bao gồm tín hiệu của nhóm carboxyl ester tại δC 173,3 ppm. Các phổ 2D-NMR (HMBC) đã xác nhận có sự tương quan giữa proton H-3 của phần β-Sitosterol với carbon carboxyl của phần acid béo. Điều này chứng tỏ MM5 là một ester của β-Sitosterol và arachidic acid (acid béo 20 carbon). Hợp chất này được xác định là β-sitosteryl arachidate. Theo tài liệu, đây là lần đầu tiên hợp chất này được tìm thấy trong chi Dendrophtoe.

V. Kết quả ứng dụng và các hoạt tính sinh học tiềm năng

Nghiên cứu đã phân lập và xác định thành công cấu trúc của hai hợp chất tự nhiên từ cao chloroform của cây Dendrophtoe pentandra: β-Sitosterol (MM6)β-sitosteryl arachidate (MM5). Đây là những kết quả quan trọng, đặc biệt là việc phát hiện β-sitosteryl arachidate lần đầu tiên trong chi Dendrophtoe. Các hợp chất này đều được biết đến với nhiều hoạt chất sinh học đáng chú ý. β-Sitosterol là một phytosterol quan trọng, có khả năng giảm cholesterol trong máu, chống viêm và có tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị phì đại tuyến tiền liệt. Trong khi đó, β-sitosteryl arachidate cũng cho thấy những tiềm năng y học. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng dung dịch của hợp chất này có tác dụng bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của virus HIV. Việc tìm thấy các hợp chất này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về độc tính tế bào và các hoạt tính dược lý khác.

5.1. Hoạt tính sinh học đã biết của β Sitosterol MM6

β-Sitosterol là một trong những phytosterol phổ biến nhất và được nghiên cứu rộng rãi nhất. Cơ chế chính của nó là cạnh tranh hấp thu với cholesterol ở ruột, từ đó giúp hạ cholesterol trong máu. Ngoài ra, nó còn thể hiện hoạt tính kháng viêm bằng cách ức chế các chất trung gian gây viêm. Các nghiên cứu khác cũng báo cáo về khả năng điều hòa miễn dịch và hoạt tính chống oxy hóa của hợp chất này. Sự hiện diện của β-Sitosterol với hàm lượng đáng kể trong cây Mộc Ký Ngũ Hùng ký sinh trên cây mít cho thấy tiềm năng sử dụng dịch chiết của cây này trong các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe tim mạch và chống viêm.

5.2. Tiềm năng y học của β sitosteryl arachidate MM5

Mặc dù ít được nghiên cứu hơn β-Sitosterol, β-sitosteryl arachidate cũng là một hợp chất đầy hứa hẹn. Việc nó là một ester của β-Sitosterol cho thấy nó có thể thừa hưởng hoặc biến đổi các hoạt tính của phân tử mẹ. Đáng chú ý nhất, tài liệu tham khảo trong khóa luận đã đề cập đến khả năng bảo vệ tế bào MT-4 khỏi virus HIV của hợp chất này. Đây là một thông tin cực kỳ giá trị, gợi ý rằng β-sitosteryl arachidate có thể là một ứng cử viên cho các nghiên cứu sàng lọc thuốc kháng virus. Phát hiện này là một đóng góp khoa học quan trọng, nhấn mạnh giá trị của việc khám phá các hợp chất tự nhiên từ những nguồn thực vật chưa được nghiên cứu kỹ.

VI. Tương lai nghiên cứu Mộc Ký Ngũ Hùng và ứng dụng y học

Kết quả phân lập thành công β-Sitosterolβ-sitosteryl arachidate từ cao chloroform của cây Mộc Ký Ngũ Hùng ký sinh trên cây mít chỉ là bước khởi đầu. Công trình này đã đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn về loài thực vật này. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc khảo sát các phân đoạn chiết khác, đặc biệt là cao ethyl acetate và cao methanol, nơi được cho là chứa các hợp chất phân cực hơn như flavonoidpolyphenol. Đồng thời, việc tiến hành thử nghiệm các hoạt tính sinh học một cách hệ thống là vô cùng cần thiết. Các thử nghiệm về hoạt tính kháng khuẩn, hoạt tính kháng viêm, hoạt tính chống oxy hóa và đặc biệt là độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư sẽ giúp đánh giá toàn diện tiềm năng dược học của các hợp chất đã phân lập. Những kết quả này không chỉ làm phong phú thêm kiến thức về hóa thực vật mà còn có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới từ nguồn dược liệu bản địa.

6.1. Hướng nghiên cứu trên các phân đoạn chiết khác của cây

Nghiên cứu hiện tại chỉ tập trung vào phân đoạn cao chloroform. Tuy nhiên, các phân đoạn ether dầu hỏa, ethyl acetate và methanol vẫn còn là những "kho báu" chưa được khám phá. Phân đoạn ethyl acetate thường giàu các flavonoid và các hợp chất polyphenol khác, những chất nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh. Phân đoạn methanol có thể chứa các glycoside hoặc các hợp chất phân cực cao khác. Do đó, việc tiếp tục phân lập hợp chất từ các phân đoạn này có thể sẽ tìm ra nhiều hoạt chất sinh học mới và đa dạng hơn.

6.2. Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và độc tính tế bào ung thư

Để biến các kết quả nghiên cứu hóa học thành ứng dụng thực tiễn, bước tiếp theo không thể thiếu là sàng lọc hoạt tính sinh học. Các hợp chất tinh khiết MM5, MM6 và các cao chiết khác cần được thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến. Quan trọng hơn, việc đánh giá độc tính tế bào (cytotoxicity) trên các dòng tế bào ung thư (như ung thư gan, ung thư phổi, ung thư vú) sẽ giúp xác định tiềm năng chống ung thư của chúng. Kết quả từ các thử nghiệm này sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để định hướng các nghiên cứu phát triển thuốc trong tương lai, khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên cây thuốc Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Khảo sát thành phần hóa học trên cao chloroform của cây mộc ký ngũ hùng dendrophtoe pentandra l miq họ chùm gửi loranthaceae ký sinh trên cây mít artocarpus integrifolia linn họ dâu tằm moraceage

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN Chaney| Thay quae 'Cây Chim gi (còn gọi là Tắm gửi, Tâm gởi) là một loại thực vật ky sinh trên một hay một vải loại cây khác nhau ở những vũng ôn đới và nhiệt đới. Có hai ý kiến về chủm gửi, một cho rắng cẩn phải sử dụng chính xác loài dù trên cây chủ nảo, một cho ring cin quan tâm cây chủ vì chúng cung cấp nguồn sống, còn loài không quan trong”! Vị vậy, trong phần tổng quan này, chúng tôi trình bảy cả vẻ cấy chủ ~ cây Mit Artocarpus Intergrifolia Linn. (ho Dau tim Moraceae) va cy ký sinh - cây Mộc ký ngũ hùng Dendrophioe pentandra (L. CÂY CHỦ - CÂY MÍT 1.

Mô tả thực vật Cay Mit €6 tén khoa hoc la Artocarpus imegrifolia Linn., thuộc họ Dâu tim (Moraceae)! Cay thân gỗ cao 12-20 m. Lá đơn hình trải xoan nguyễn hay hình trứng đãi 9-20 ‘em. Hoa đơn tính cũng gốc, hoa đục dài, ráp, có lông tơ mễm. La Mit Hình I.

Thân và qua Mit Người thực hiện. Lê Trân Phương Tho Trang -7 - Chaarey1. Thing quan Hoa cái hình bầu dục mọc ngay trên thân cây hay trên cảnh, một cụm có nhiều hoa. Quả phc, to, dài 30-60 cm, nặng tới 20-30 kg.

Múi mít có vị ngọt do các mảnh hoa bao tạo thành. Hạt cứng, vỏ hạt mỏng giòn, nhân có nhiều tỉnh bột ”!919H31, 1. Cây Mít có nguồn gốc ở Tây Ấn và ngày nay được trồng rộng rãi ở các nước nhiệt đới. Ở Việt Nam, Mít cũng được trồng nhiều ở vùng đồng bằng và vùng núi, đôi khi phân bổ ở độ cao lên đến 1000 mỈ”, 1.

Nghiên cứu về dược tính. Mii Mit c6 vị ngọt hơi chua, tính bình, không độc, có tác dụng bổ tỷ ích khí, âm đẹp da mặt, chữa phiền khá, tăng sữa, chữa sưng tẤy, mụn nhọí “H0, Theo tác giả Công Anh và Vũ Quốc Trung cây mít có những công dụng như chữa ia chảy, táo bón, ăn không tiêu, bổ tỷ ích khí, làm đẹp da mặt, chữa phiền khát, tăng sữa, chữa sưng tấy, mụn nhọt, chữa huyết áp caol'!”?),. Ngoài ra, theo tác giả Võ Văn Chỉ, từng bộ phận của cây Mít có những công cdụng riêng”! (bảng 1. Công dụng của các bộ phận trên cây Mit Các bộ phận.

"Công dụng Hạc —_ | TÌ thế lở, lâm ba kết hạch, sản hậu ít sửa, het mit rung bay lugs < ‘in thơm ngon và bùi “Trị ho ra máu, ho sưng phôi, ứng do ăn uồng, phong thấp. Chis | sốt rét rừng và giải say rượu khớp xương. Í Dùng làm thuốc lợi sữa, chữa ấn uống không tiêu, tiêu chảy và tr Lá ‘cao huyétsa ap. Dụng tần két tigu thing, gid dG, gidm dav.

‘Nguoi thực hiện LẺ Trần Phương ThĐ CC CC TA Ci —ễ———Sˆ ET 1-1-4. Nghiên cứu về hóa học Theo tác giả D. Kadam'""!, mai Mit chín chứa 14.50, đường, trong đó cỏ œ-elucose (3,63%), J-glueose (2. Thành phần hóa học có trong 100 ø múi Mit được trình bảy trong bảng 1.

Thành phần hỏa học có trong 100g mồi Mít chín Thin pane | Mimi | tam | Hoi im) “720| 6450| Cwồohydrte(@) | 1890 | 2580 | Protein (g) 1,90 660| | chia béo (g) 010 | 040 Fiber (8) 1,10 Chấtkhoáng@ | 080 | 120| Calcium (mg) 2000 | 21,00| Phosphorus (mg) | 30,00 28,00 Potassium (mg) | 50000 | 1700 Vitamin Au) | 3000 | 1700 Thiamin (mg) 025 - Thành phẩn hóa học của các hợp chất có trong cây Mít Artocarpus integrifoi, Linn. họ Dau tim (Moraceae) được trình bảy tóm tắt trong bảng 1.3 và cấu trúc gi, hợp chất được trình bảy trong bảng 1. ‘Nguoi thực hiện: LỆ Trần Phương Thảo, Tran Charny 1. Ting geen Bảng I.3, Thành phần hóa hoc cia cay mit đã được công bổ.

Sẽ TEN GOI TT “Công thức phân tử, nhiệt độ nóng chảy (mp) TK ACID TA, ug 1 |_ | Kiti acid: CHO, mp 133°C mỹ | 2Hydroxypropane- 1.3 trieaboxylie acid | Malic acid: C,H,Os, mp 130°C 2 L-matic acid, D al | 4 Suexinic Acid: CJH,Og mp 186°C tú Ethane-1,2-diearboxylic acid ạ— lSoValeic aci ›H/O,, mp -29C 03) 3-Methylbutanoic acid $ (20) 6 | Palmitic acid: aaCigHx0s, mp 63,1°C 13}, (20) s Stewi acid: Cfib¿O,, mp 69,6°C 03) 1g, Oleic acid: CiyHyO>, mp 13-14°C Nữ | (92)-Octadecenoic acid 9 | H(Metylthiojhexan-I-ol: CoH 08 20] 3-Methylmercapto--hexanol FE 3-Methylbutanol: C;H,zO, mp -117°C 0 Isoamyl alcoho, isobutyl carbinol | t3 Butanol: C.H,0, mp -89,5°C 11 1 -Butanol, n-butanol, butyl alcohol 7 then l2 Dodecanol: C) HO, mp 24°C (20) ‘Nguoi thực hiện: Lê Tràn Phương Thảo.201 E0] (20) (25) 120] Tt ESTER 37 3-Methylbutyl acetate: C;H,.O;, mp ~ ps) 27 Isopentyl acetate, banana ol, isopenty ethanoate (368.3°C a i, n-butyl ester, butile {13}, [20] 3 soamy/ isovalerate: C\gHayOs, mp 192°C 29 (3-Methyl-1-butyl) 3-methIbutanoate, apple oi 03100 30 Propyl acetate: CsHisOs, mp -98°C i Propyl ethanoate, n-propyl ethanoate eal 31 _ Ethyl butanoate: CyH:O2, mp -93°C (20) Ethyl n-butanoate, ethy! n-butyrate, UN 1180 Ethyl isovalerate: C;I1,O;, mp -99°C *? | Isovaleric acid ethyl ester, isovaeric acid ethyl ester Fe 3; _ Propyl butanoate: C1402, mp 95°C a Butanoic acid propy! ester, butyric acid propyl ester 34 Isobutyl isovaterate: CsHyO2, mp 168°C (20, 25) 35 L-n-butyrate bal20) Xà [Best isovalerate: CyHz0z, mp 215°C 103}, 20) +; _ propyl myristate: CyrH5402, mp -5°C 13) Tetradecanoic aci Pentyl butanoate: CạHiyO;, mp 184- 38 pentyl butyrate (20) 39 _ Buty! hexanoate: CgHyO;, mp 61-62°C Butyl caproate, n-butyl hexanoate ag__ I9opemylhexanoae: CO, mp 222°C " Hexanoic acid 3-methylbutyl ester is TẾ Trin Phuong Thio Trang -12- ai _ >henlptepylaeette: CụHuO, mp-6ỨC a “phenyl propyl acetate | Propyl isovalerate: CạHi/O; *® | mm (13), (20), 23] % 4 ÍBmuixaeagbemosebaumeigoeyme —— |IRDLEM 44 | Ethyl 3-hydroxy-3-methylbutanoate: C;H. Methyl dodecanoate: CsHaO:, mp 4-5°C Đã Dodecanoic acid methyl ester 4g | 3 Phenylpropyl isovalerate: C¡H;O;, mp285 II 3-Phenylpropyl-f-methylbutyrate | ay , Melylisovaleae:C/HạO,; (20) 3-Methyl-butyric acid methylester 4g. Ethyl 2-metytbutanoate: CisHyO>, mp 132-133°C (20) Berry butyrate, dorintha 4g.O;, mp 140C 0) 2-Methyl-1-butanol acetate, 2-methyl-1-butyl acetate 50 | Ethyl hexadecanoate: CigHssO;, mp 24-26°C 20) | | Acetate lore C-6, acetic acid hexylwc ester (20) 52. 2Phenyl ethyl isovalerate: CisHyO2 (20) Benzyl carbinyl 3-methylbutanoate sa _ Buylbulanoate: C,H,O;, mp 91 te (20) Butyl butyrate, I-buty! butyrate, n-Butyl butyrate 54 Ostylacetate: CycH002,mp 38°C 0) Octyl ethanoate, n-octyl acetate | FLAVONOID _ Atoearpin: CạiH,O;, mp 174-175°C 123) Người thực.

Trần Phương Thảo Trang - 13= Artonin K: Artonin R: CạHiyOjo, mp Antonin. Artocarpentin: Antoearpentin A: CạiHạuO, Trang lá- 86 poLeex by mp 150°C (20) Dextrose Saccarose: CHO, ), mp 186°C 87 Sugar, saccharose, f-(25,38,48,5R)-fructofuranosy-a- 0) (182835455 gg Onoresveratriol: CiH:0, | pa trans-2,4,3 'etrahydroxysuilbene. Cấu trúc các hợp chất trong cây MÍt (Arrocarpus iztegri/olia Linn.) khannơ EeAnngơm — mướn b hụm : ' : ; : Os Trang - 15> ung 1. Ting quan “Ss HoONAN on 3.(Methylthio)hexan-1-ol 9 3-Methylbwtan-]-ol 10 Butan-|~ol 11 ng si xêan Xsee dày XvÃuãsân Sš k.ăni mii 0 Aanno Benzaldehyde 19 Octanal 20 3-Phenylpropanal 21 ¬-.

aa Decanal 22 Dodecanal 23 Methylcyclohexane 24 Decane 25 Octadecane 26, my `". oO 9° oO mow Moy =.‹<‹ ĐEN ices Samat roe Hexyl (3-methybutanoate36 Isopropyl tetradecanoate 37 ° ° ° Poree. Pentyl butyrate 38 Butyl hexanoate 39 †sopentyl hexanoate 40. ọ Ao ° PS 3-Pemlysplaeetwe4 — PmpylŒ-medyDuamose4g Butyl (-methybutanoate 43 HO 0 2.

Methyl dodecanoate 45 3-Phenylptopyl (3-methyl)butanoate 46. ‘Methyl (3-methy!)butanoate 47 aye Ethyl (2-methy)butanoate 48 2-Methylbutyl acetate 49 ° ơ^ Eyl "———— palmitate $0 Heng! acetate $1 ơ^ ° PIR 2-Phenylethy ovate$2 Buty butanoate83 "Người thực hiện: Lê Trân Phương Thảo, Trang ~ 17 - ‘Octyl acetate $4 ong o to Son het lễ vase ‘atin A 56 ong on on Artonin B57 ed on mò $ a sơ Lộ, Antonin D 59 a go 9 H6 ớ 'HyCOOC” ầ ` WA oy, Antonin O64 — Ni (gười thực hiện: Lễ Trần Phương Thảo, Cheam 1. Ting quan oni ° AyIA? wean seal S fn fon = § đi Đài xử ‘Antonin T 65. Cycloartocarpin 66 a ‘Heterophyllin 68 » 9H ¢ fans vở inci : ae io tủ 2 2m nộ Ẳ X Ya AS8I3DH recentepa .‡ Trần Phương THáo.

Ting yuan Chucong1. Ting quan THÔN ew ow ‘enon 0, 0n hồn `: it Ht uo on HOR on DỊ ồn bn Fructose 88 Glucose 86 weGlueme oH Oy OH on Cờ K a ‘on oy oe HOH noon Saccarose 87 Trans-2,4,3,5'-tetrahydroxystilbene 88 1.2, CÂY KÝ SINH - CÂY MỘC KÝ NGŨ HÙNG Cây Mộc ký ngũ hùng còn gọi là cây Chùm gửi năm nhị, tên khoa bọc là Dendrophtoe pentandra (L., họ Chùm gửi (Loranthaceae)*, 1.Mô tả thực vật “Mộc kỷ ngũ hùng là cây bán ký sinh, thân gỗ có nhánh to, lá mọc xen, vẫn hình "xương cá, đầu tà hay nhọn, đáy tà, không lông. Hoa mọc ở nách lá, hóa có năm cánh dính thành ống hơi phù ở phía trong. Trái xoan tròn, cao đến Ì cm”), ng 0.

úy go Z1Z2 Gào (1982) Ho) Cin (Ladle (5) Mình 1. Cây Mộc ký ngũ hùng (sống ký sinh trên cây MÍU và các bộ phận 1. Trên thể giới, cây Mộc ký ngũ hùng được tìm thấy ở Ấn Độ. Lào, Thải Lan, Campuchia, Malaysia, Philpin.

Ở Việt Nam, cây Mộc kỷ ngũ hùng thường mọc ở đồng bảng trung du cho tới rừng ngập mặn ven biển, từ Hà Tây tới Khanh Hoa, Lam Đông. Ninh Thuận, Tây Ninh, Đồng Nai, thành phổ Hỗ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tân, Kiên Giangt!?! 1. Nghiên cứu về được tính Hiện nay, chưa cô tài liệu nào nghiên cứu về dược tính của cây Mộc ký ngũ hùng cô tên khoa học là /2endropMroe pentandra (L. ký sinh trên cây Mit.

Dược tinh của cây Mộc ký ngũ hùng ký sinh trên các cây chủ khác cũng chưa được nghiên cửu nhiễu, người ta chủ yêu bit dén được tính của cây Mộc kỷ ngũ húng thông qua các bài thuốc đân gian, như. + ˆ Ö Indonesia, cây Mộc ký ngũ hùng sống ký sinh trên cây Gòn được dùng trị bệnh tiêu chảy, cây Mộc kỷ ngữ hùng sông kỷ sinh trên cây Xoải có tắc đụng trị bệnh tiểu đường!”! Người thực hiện: Lê Trân Phương Thao Trang, ưng (Ping gea= «_ Ở Thái Lan, Mộc kỷ ngũ hùng còn là một trong ba cây thuốc bản địa quan. trọng có hoạt tính kích thích miễn dịch mạnh và được ứng dụng trong điều. trị các bệnh mãn tính", Tuy nhiến, đã cố nhiều nghiên cứu về được tính trên các cây cũng chỉ Dendrophtoe nei riéng, cũng như các cây thuộc họ Chùm gửi nói chung.

Những công trình đã được công bổ cho thấy một số chúng có tác dụng dược lý tinh rit đáng quan tâm, đặc biệt nỗi tiếng là bài thuốc Tang ký sinh với tinh năng bổ thận, ích huyết, mạnh. gần xương, an thai, xuống sữa”, chữa bệnh cao huyết áp, cao huyết áp người giả, mo máu cao có cao huyết áp, thấp khớp ở người cao huyết áp, phù thận ở người cao huyết áp, viêm tắc động mạch chỉ ở người cao huyết áp hoặc đái tháo đường! ,. “Trong dân gian, Chủm gửi mọc trên cây chủ như bưởi, chanh, gạo,. đều được dùng làm thuốc”.

Theo tác giá Chu Đình Kính và cộng sự'”, Chùm gửi còn có tác dụng chống oxy hóa tốt thông qua các thí nghiệm bảo vệ tế bảo gan và não chuột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ