Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong y học cổ truyền Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á, các loài thực vật dược liệu giữ vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa, hỗ trợ điều trị bệnh và là nguồn nguyên liệu tự nhiên giá trị cho công tác sàng lọc các hợp chất có hoạt tính sinh học. Chi Olax (họ Olacaceae) là một nhóm thực vật nhiệt đới đã được ghi nhận chứa nhiều nhóm hoạt chất thứ cấp đa dạng như saponin triterpenoid, flavonoid, phenolic acid và dẫn xuất terpenoid với các tác dụng sinh học như kháng viêm, chống oxy hóa, hỗ trợ điều hòa đường huyết và gây độc tế bào ung thư.

Loài Olax imbricata Roxb. (thường gọi là cây Dương đầu, cát lồi, mao trật) phân bố tự nhiên tại các vùng đồi cát ven biển miền Trung Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận. Theo kinh nghiệm dân gian, rễ của cây thường được sử dụng dưới dạng thuốc sắc để thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ điều trị các chứng rối loạn tiêu hóa, đường huyết. Một số nghiên cứu bước đầu ghi nhận chiết xuất từ rễ cây này có khả năng ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase, kháng viêm và chống oxy hóa. Tuy nhiên, các dẫn liệu hóa học chi tiết về từng phân đoạn phân cực trung bình và kém phân cực của loài này vẫn còn hạn chế. Nhằm tiếp tục làm sáng tỏ thành phần hóa học thứ cấp, đề tài "Khảo sát thành phần hóa học phân đoạn Et96.1-4 của cao methanol điều chế từ rễ cây Dương đầu, Olax imbricata" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát thành phần hóa học phân đoạn Et96.1-4 của cao methanol điều chế từ rễ cây Dương đầu (Olax imbricata).
  2. Xác định cấu trúc các hợp chất tinh khiết phân lập được từ phân đoạn này bằng các phương pháp phổ hiện đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Phân đoạn Et96.1-4 thu nhận từ cao methanol của rễ cây Dương đầu (Olax imbricata Roxb.), họ Olacaceae.
  • Nguồn gốc mẫu: Rễ cây được thu hái tại khu công nghiệp Hòa Hiệp Nam, thị xã Đông Hòa, tỉnh Phú Yên vào tháng 8 năm 2020, được giám định thực vật học bởi ông Hoàng Xuân Lâm (Công ty Nghiên cứu và Sản xuất Dược liệu Miền Trung). Mẫu tiêu bản thực vật được ký hiệu UTE-A002 và lưu giữ tại Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian hoàn thành khóa luận vào tháng 7–8 năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết hóa học các hợp chất thiên nhiên và hóa học thực vật chi Olax, tập trung vào việc tách chiết, tinh chế và giải mã cấu trúc phân tử:

  • Khung phân loại và hợp chất tự nhiên: Cây Dương đầu (Olax imbricata) thuộc chi Olax, họ Olacaceae, bộ Santalales. Tổng quan văn hiến ghi nhận chi này chứa các hợp chất saponin khung oleanane (như olaxoside, spergulacin), dẫn xuất flavonoid glycoside (olamannoside A–D, quercetin, kaempferol), các acid béo acetylenic mạch dài (santalbic acid, exocarpic acid, (E)-henicos-7-en-9-ynoic acid), phenolic glycoside và sesquiterpenoid tropolone (olaximbriside A–D).
  • Phương pháp chiết tách và phân đoạn hóa học:
    • Chiết xuất hồi lưu nguyên liệu bột rễ khô bằng ethanol (EtOH 96%) ở nhiệt độ phòng.
    • Chiết phân bố lỏng - lỏng với các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexane và methanol (MeOH).
    • Sắc ký cột (SKC) hấp phụ trên nhựa trao đổi ion Diaion HP-20, giải ly bằng hệ dung môi EtOH:$\text{H}_2\text{O}$ với tỷ lệ giảm dần độ phân cực (20:80 đến 1:0), sau đó xả cột bằng acetone.
    • Sắc ký cột pha thường sử dụng chất hấp phụ silica gel với hệ dung môi n-hexane:dichloromethane (DCM) và dichloromethane:ethyl acetate (DCM:EtOAc).
    • Sắc ký lớp mỏng (SKLM) trên bản mỏng TLC Silica gel 60 $\text{F}_{254}$ Aluminium ($250,\mu\text{m}$), khảo sát trên hai hệ dung môi: chloroform 100% và n-hexane:chloroform (6:4, v/v). Hiện màu bằng đèn UV ở bước sóng 254 nm, 365 nm và dung dịch thuốc thử $\text{H}_2\text{SO}_4$/Vanilin kết hợp gia nhiệt.
  • Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC):
    • HPLC phân tích: Thiết bị Agilent LC 1260 tích hợp đầu dò chuỗi diode DAD (UV-PDA), sử dụng cột pha đảo Silica gel RP-18 ($250 \times 4{,}6,\text{mm}$, kích thước hạt $5,\mu\text{m}$). Pha động gồm kênh A (acetonitrile - ACN loại phân tích) và kênh B ($\text{H}_2\text{O}$ cất 2 lần thêm 0,1% acid formic). Khảo sát ở hai chế độ: gradient nồng độ (60% đến 80% ACN trong 30 phút) và đẳng dòng (ACN:$\text{H}_2\text{O}$ 75:25, v/v trong 35 phút), tốc độ dòng 1 mL/phút, thể tích tiêm $30,\mu\text{L}$, bước sóng phát hiện tại 203 nm và 254 nm.
    • HPLC điều chế: Thiết bị Pure C-830 Prep (BUCHI Pure Advance), cột RP-18 ($250 \times 4{,}6,\text{mm}$, $5,\mu\text{m}$), vận hành chế độ đẳng dòng với hệ pha động ACN:$\text{H}_2\text{O}$ bổ sung 0,1% acid formic tỷ lệ 75:25 (v/v) nhằm thu hồi các chất tinh khiết.
  • Phương pháp phổ học xác định cấu trúc:
    • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D-NMR ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR) và 2D-NMR (COSY, HSQC, HMBC) đo trên thiết bị phân giải cao tần số 600 MHz (Thụy Sĩ) tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
    • Phổ khối lượng phân giải cao (HRESIMS) và LC-MS thực hiện trên hệ thống X500R QTOF (Mỹ) để xác định khối lượng phân tử chính xác và suy luận công thức phân tử.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở dữ liệu về thực vật học, thành phần hóa học và tác dụng sinh học của chi Olax và loài Olax imbricata:

  • Đặc điểm thực vật học: Cây Dương đầu là loài cây bụi thấp hoặc dây leo gỗ hóa sống lâu năm, thích nghi tốt với vùng đất cát khô nóng, đất đồi cằn cỗi ven biển miền Trung Việt Nam.
  • Thành phần hóa học: Tổng quan thống kê 5 nhóm hợp chất tự nhiên chính đã được các nhóm nghiên cứu trong và ngoài nước công bố từ chi Olax:
    • Saponin: 12 dẫn xuất triterpenoid oleanane mang các mạch đường glucose, glucuronic acid, rhamnose (điển hình như olaxoside, spergulacin).
    • Flavonoid: 23 hợp chất phân lập từ lá và thân của O. mannii, O. nana (gồm olamannoside A–D, quercetin, kaempferol, rutin, (+)-afzelechin).
    • Hợp chất béo và acid hữu cơ: Các acid béo acetylenic mạch dài không phổ biến như santalbic acid, exocarpic acid, octadec-9,11-diynoic acid, $(E)$-henicos-7-en-9-ynoic acid và dẫn xuất glycerol.
    • Hợp chất phenolic: 5 glycoside phenolic đặc trưng phân lập từ rễ O. imbricata (như leonuriside A và các dẫn xuất benzoyl glucopyranose).
    • Terpenoid và steroid: Dẫn xuất sesquiterpenoid tropolone (olaximbriside A–D), triterpenoid khung ursane và oleanane (rhoiptelenol, glutinol, oleanolic acid), $\beta$-sitosterol và phytol.
  • Hoạt tính sinh học và công dụng dân gian: Rễ và thân cây được sử dụng trong dân gian điều trị sốt, viêm gan, tiêu hóa kém, đau nhức xương khớp. Dược lý hiện đại chứng minh các dịch chiết và hoạt chất thuộc chi Olax có tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn đối với các chủng Gram (+) và Gram (-), hạ đường huyết, ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase và gây độc tế bào ung thư (dòng MCF-7, HepG2, LU, HeLa).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị nguyên liệu, phân đoạn kế thừa qua nhiều khóa nghiên cứu và các thao tác phân lập:

  • Chuỗi phân đoạn kế thừa:
    1. Khóa K2017: 50 kg rễ tươi Phú Yên sau xử lý, phơi khô thu được 7 kg bột thô; chiết hồi lưu với ethanol thu được 1,5 kg cao EtOH thô; chiết phân bố thu được 600,0 g cao n-hexane và 750,0 g cao MeOH.
    2. Khóa K2018: Sử dụng 600,0 g cao MeOH qua sắc ký cột Diaion HP-20, giải ly bằng hệ EtOH:$\text{H}_2\text{O}$ (20:80 đến 1:0) và acetone, thu 6 phân đoạn gồm: Et20, Et40, Et60, Et80, Et96 (45,47 g) và Ace.
    3. Khóa K2019: Tiến hành sắc ký cột silica gel trên phân đoạn Et96 (45,47 g) qua 4 cấp cột liên tiếp:
      • Et96 tách thành 6 phân đoạn: OI96.1 đến OI96.6.
      • Phân đoạn OI96.4 (8,43 g) tách thành 9 phân đoạn: OI96.4.1 đến OI96.4.9.
      • Phân đoạn OI96.4.4 (2,1814 g) tách thành 6 phân đoạn: OI96.4.4.1 đến OI96.4.4.6.
      • Phân đoạn OI96.4.4.6 (1,2369 g) tách thành 8 phân đoạn: OI96.4.4.6.1 đến OI96.4.4.6.8.
  • Thực nghiệm khóa luận hiện tại:
    • Kế thừa 4 phân đoạn cuối có ký hiệu mã hóa nội bộ lần lượt là OI96.4.4.6.4, OI96.4.4.6.5, OI96.4.4.6.6 và OI96.4.4.6.8; quy ước thành các mẫu: Et96.1 (0,1790 g), Et96.2 (0,1477 g), Et96.3 (0,1503 g) và Et96.4 (0,2765 g).
    • Khảo sát SKLM nhằm đánh giá sơ bộ độ sạch và sự phân bố vết chất.
    • Phân tích HPLC đầu dò UV-PDA ở chế độ gradient và đẳng dòng để định vị peak mục tiêu và thời gian lưu.
    • Chuẩn bị mẫu chạy HPLC điều chế: Pha mẫu nồng độ xác định trong dung môi ACN:$\text{H}_2\text{O}$ (75:25, v/v) có 0,1% acid formic, siêu âm 5–10 phút, lọc qua màng PTFE $0{,}22,\mu\text{m}$.
Mẫu phân đoạn Khối lượng ban đầu (g) Số peak chính trên HPLC phân tích ($t_R$, phút) Hướng xử lý mẫu điều chế
Et96.1 0,1790 3 peak chính (khoảng 13, 14, 17) Gộp thành mẫu OI96-3M
Et96.2 0,1477 3 peak chính (khoảng 13, 14, 17) Gộp thành mẫu OI96-3M
Et96.3 0,1503 3 peak chính (khoảng 13, 14, 17) Gộp thành mẫu OI96-3M
Et96.4 0,2765 1 peak chính (khoảng 13) Xử lý điều chế độc lập

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả phân tách sắc ký và dữ liệu chứng minh cấu trúc hóa học:

  • Kết quả SKLM và HPLC phân tích: Bản mỏng SKLM cho thấy các mẫu cho đáp ứng tách tốt nhất trên hệ dung môi n-hexane:chloroform (6:4, v/v). Sắc ký đồ HPLC phân tích với đầu dò UV-PDA xác nhận tính tương đồng về thành phần giữa ba mẫu Et96.1, Et96.2 và Et96.3 khi đều xuất hiện ba mũi sắc ký chính tại các thời gian lưu tương ứng khoảng 13, 14 và 17 phút. Nhóm nghiên cứu đã gộp ba phân đoạn này thành mẫu chung OI96-3M (tổng khối lượng 0,4770 g hòa tan trong 15 mL pha động) nhằm tăng lượng mẫu nạp và tối ưu hóa hiệu suất tinh chế. Mẫu Et96.4 (0,2765 g hòa tan trong 10 mL) chỉ chứa một mũi chính ở $t_R \approx 13$ phút nên được sắc ký điều chế riêng biệt.
  • Kết quả HPLC điều chế và độ tinh sạch:
    • Từ mẫu OI96-3M, phân lập được ba hợp chất ký hiệu OI1, OI2 và OI3.
    • Từ mẫu Et96.4, phân lập được hợp chất ký hiệu OI4.
    • Sắc ký đồ HPLC kiểm tra độ tinh sạch của cả bốn hợp chất đều thể hiện một mũi đơn đối xứng, đạt độ tinh khiết trên 95%, đáp ứng tiêu chuẩn để đo quang phổ xác định cấu trúc.
  • Xác định cấu trúc hóa học:
    • Hợp chất OI3 và OI4: Phân tích so sánh dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H}$-NMR và $^{13}\text{C}$-NMR cho thấy toàn bộ độ dịch chuyển hóa học ($\delta$), hình dạng chẻ mũi và hằng số ghép ($J$) của OI3 và OI4 hoàn toàn trùng khớp nhau, chứng minh hai ký hiệu mẫu này là cùng một chất.
    • Dữ liệu phổ 1D-NMR, 2D-NMR (COSY, HSQC, HMBC) kết hợp khối phổ LC-MS xác định cấu trúc của OI3 là $(E)$-nonadec-7-en-9-ynoic acid (công thức phân tử chứa một nối đôi dạng trans cấu hình $E$ tại vị trí C-7 liên hợp với một nối ba tại vị trí C-9 trên mạch acid béo 19 carbon).
    • So sánh đối chiếu với dữ liệu phổ của hợp chất $(E)$-henicos-7-en-9-ynoic acid (ký hiệu hợp chất 39 từng được phân lập trước đây từ rễ loài này) cho thấy sự tương đồng cấu trúc vùng nối đôi - nối ba liên hợp và đầu carboxyl, chỉ khác biệt về chiều dài mạch alkyl no cuối mạch.
    • Các hợp chất OI1 (2,3 mg) và OI2 (2,7 mg) được ghi nhận độ tinh sạch và phổ sơ bộ, định hướng giải mã cấu trúc chi tiết ở các giai đoạn tiếp theo.
Ký hiệu hợp chất Khối lượng phân lập (mg) Mẫu nguồn gốc Độ tinh sạch HPLC Cấu trúc hóa học xác định
OI1 2,3 Mẫu gộp OI96-3M > 95% Đang trong giai đoạn khảo sát cấu trúc
OI2 2,7 Mẫu gộp OI96-3M > 95% Đang trong giai đoạn khảo sát cấu trúc
OI3 201,8 Mẫu gộp OI96-3M > 95% (E)-nonadec-7-en-9-ynoic acid
OI4 116,4 Phân đoạn Et96.4 > 95% (E)-nonadec-7-en-9-ynoic acid (trùng với OI3)

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành việc khảo sát hóa học trên phân đoạn Et96.1-4 của cao methanol rễ cây Dương đầu (Olax imbricata), đạt được các kết quả cụ thể:

  • Phân lập thành công 4 hợp chất tự nhiên đạt độ tinh sạch trên 95% bằng kỹ thuật HPLC điều chế pha đảo: OI1 (2,3 mg), OI2 (2,7 mg), OI3 (201,8 mg) và OI4 (116,4 mg).
  • Xác minh bằng phổ NMR rằng OI3 và OI4 là cùng một hợp chất, nâng tổng khối lượng thu nhận của chất này lên 318,2 mg.
  • Xác định chính xác cấu trúc hóa học của hợp chất OI3 là acid béo acetylenic: $(E)$-nonadec-7-en-9-ynoic acid dựa trên hệ thống dữ liệu phổ $^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, COSY, HSQC, HMBC và LC-MS.

Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài:

  • Đóng góp khoa học: Đây là công trình đầu tiên công bố việc phân lập và nhận danh thành công hợp chất (E)-nonadec-7-en-9-ynoic acid từ loài Olax imbricata. Kết quả này làm phong phú thêm dữ liệu hóa học về các acid béo acetylenic hiếm gặp trong tự nhiên, đồng thời bổ sung dẫn liệu phổ chuẩn cho chi Olax.
  • Đóng góp thực tiễn: Thiết lập quy trình phân lập và làm sạch bằng HPLC điều chế sử dụng hệ dung môi đẳng dòng ACN:$\text{H}_2\text{O}$ (75:25, v/v) có bổ sung 0,1% acid formic. Quy trình cung cấp thông số kỹ thuật thực nghiệm tham khảo hữu ích cho việc tinh chế các hợp chất tự nhiên kém phân cực hoặc có hàm lượng vết từ dược liệu thực vật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào nội dung và phạm vi thực nghiệm được trình bày trong khóa luận, nghiên cứu có các hạn chế và hướng phát triển sau:

  • Hạn chế:
    • Hai hợp chất OI1 (2,3 mg) và OI2 (2,7 mg) được phân lập với hàm lượng thấp, văn bản chưa hoàn thiện việc giải mã và xác định cấu trúc hóa học đầy đủ cho hai chất này.
    • Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trên 4 phân đoạn nhỏ (Et96.1 đến Et96.4) được kế thừa từ phân đoạn Et96, chưa mở rộng phân tích các phân đoạn sắc ký khác.
    • Đề tài tập trung thuần túy vào phân lập và giải phổ cấu trúc, chưa triển khai thử nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học (in vitro) đối với hợp chất (E)-nonadec-7-en-9-ynoic acid vừa thu nhận.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục đo phổ bổ sung và phân tích dữ liệu cấu trúc cho hai hợp chất OI1 và OI2.
    • Mở rộng quy mô chiết xuất từ rễ cây Dương đầu để thu nhận lượng lớn hơn hợp chất (E)-nonadec-7-en-9-ynoic acid.
    • Tiến hành thử nghiệm đánh giá hoạt tính sinh học của hợp chất tinh khiết, ưu tiên các thử nghiệm liên quan đến ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase, kháng viêm, chống oxy hóa và độc tính tế bào ung thư theo định hướng hoạt tính của chi Olax.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Đối tượng: Sinh viên, học viên cao học, cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Hóa dược và Dược liệu học.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Phương pháp xây dựng chuỗi quy trình phân đoạn kế thừa từ lượng mẫu thô lớn (50 kg rễ tươi) qua nhiều hệ thống sắc ký cột (Diaion HP-20, Silica gel) đến các phân đoạn vi lượng.
    • Kinh nghiệm xử lý và gộp mẫu dựa trên đối chiếu sắc ký đồ HPLC phân tích đầu dò UV-PDA để tối ưu hóa việc phân tách trên hệ thống HPLC điều chế.
    • Phương pháp luận quy kết tín hiệu phổ 1D và 2D NMR để giải mã cấu trúc phân tử của nhóm acid béo chứa liên kết đôi và liên kết ba liên hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu rễ cây Dương đầu trong nghiên cứu có xuất xứ từ đâu và được xử lý ban đầu ra sao?
Mẫu rễ cây Dương đầu (Olax imbricata Roxb.) được thu hái tại khu công nghiệp Hòa Hiệp Nam, huyện Đông Hòa, tỉnh Phú Yên vào tháng 8 năm 2020 (tiêu bản UTE-A002). Khối lượng ban đầu là 50 kg rễ tươi, sau khi làm sạch, phơi khô và xay nhỏ thu được 7 kg bột thô, tiếp tục chiết hồi lưu với ethanol để thu 1,5 kg cao EtOH thô.

2. Vì sao nhóm nghiên cứu lại gộp ba mẫu phân đoạn Et96.1, Et96.2 và Et96.3 thành mẫu OI96-3M trước khi chạy HPLC điều chế?
Khi khảo sát trên hệ thống HPLC phân tích đầu dò UV-PDA, sắc ký đồ của cả ba mẫu Et96.1, Et96.2 và Et96.3 đều thể hiện ba mũi hấp thu chính trùng nhau tại các thời gian lưu khoảng 13, 14 và 17 phút. Nhận định ba phân đoạn chứa các cấu tử tương đồng, nhóm đã gộp lại thành mẫu duy nhất OI96-3M (tổng 0,4770 g) nhằm tăng nồng độ mẫu nạp và tối ưu hóa hiệu quả tách trên cột điều chế.

3. Khóa luận đã phân lập được bao nhiêu hợp chất và chất nào được xác định cấu trúc hoàn chỉnh?
Nghiên cứu phân lập được 4 hợp chất ký hiệu OI1 (2,3 mg), OI2 (2,7 mg), OI3 (201,8 mg) và OI4 (116,4 mg). Trong đó, OI3 và OI4 được chứng minh trùng khớp hoàn toàn về dữ liệu phổ NMR (cùng là một chất) và được xác định cấu trúc hoàn chỉnh là (E)-nonadec-7-en-9-ynoic acid.

4. Điểm mới về mặt học thuật của hợp chất OI3 đối với loài Olax imbricata là gì?
Hợp chất (E)-nonadec-7-en-9-ynoic acid lần đầu tiên được phát hiện, phân lập và công bố từ rễ cây Dương đầu (Olax imbricata). Trước đó, rễ loài này mới chỉ được ghi nhận một acid béo tương tự có mạch 21 carbon là (E)-henicos-7-en-9-ynoic acid (hợp chất 39).

5. Điều kiện chạy sắc ký HPLC điều chế để thu nhận hợp chất tinh khiết trong nghiên cứu được thiết lập như thế nào?
Quá trình điều chế thực hiện trên hệ thống BUCHI Pure C-830 Prep, sử dụng cột silica gel RP-18 ($250 \times 4{,}6,\text{mm}$, $5,\mu\text{m}$), vận hành ở chế độ đẳng dòng với hệ pha động gồm acetonitrile và nước (thêm 0,1% acid formic) theo tỷ lệ thể tích 75:25 (v/v).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thành Lợi và Lê Hồ Chơn Duyên đã hoàn thành việc khảo sát thành phần hóa học phân đoạn Et96.1-4 của cao methanol điều chế từ rễ cây Dương đầu (Olax imbricata Roxb., họ Olacaceae) thu hái tại tỉnh Phú Yên. Bằng việc phối hợp sắc ký cột cổ điển và kỹ thuật HPLC điều chế pha đảo, đề tài đã phân lập thành công 4 hợp chất tinh khiết có độ sạch trên 95%, trong đó thu nhận 318,2 mg hợp chất acid béo acetylenic. Dựa trên các phương pháp phổ hiện đại (1D/2D-NMR và LC-MS), nghiên cứu đã xác định chính xác cấu trúc hóa học của hợp chất chính là (E)-nonadec-7-en-9-ynoic acid, ghi nhận lần đầu tiên sự có mặt của chất này trong loài Olax imbricata.