Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu đồ gỗ tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế quốc dân, thuộc nhóm các ngành hàng xuất khẩu chủ lực. Tuy nhiên, trước bối cảnh nguồn tài nguyên rừng tự nhiên trong nước đóng cửa từ năm 2014, nguồn cung trong nước phụ thuộc lớn vào gỗ rừng trồng (keo, bạch đàn chất lượng thấp) và gỗ nhập khẩu (chiếm 30–50% kim ngạch nhập khẩu phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu), các doanh nghiệp chế biến gỗ phải đối mặt với áp lực gia tăng giá nguyên liệu từ 5% đến 40%. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế, yêu cầu cấp thiết đặt ra là tối ưu hóa quy trình công nghệ, giảm thiểu tỷ lệ phôi hỏng và nâng cao hệ số sử dụng nguyên liệu gỗ.

Khóa luận tốt nghiệp "Khảo sát quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm Đầu Giường (King Headboard) tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại TTT" do sinh viên Lê Đình Văn thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Tăng Thị Kim Hồng (Khoa Lâm Nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh) nhằm giải quyết bài toán thực tế này trên dây chuyền sản xuất công nghiệp phục vụ dự án khách sạn cao cấp Crowne Plaza.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát hiện trạng nguồn nguyên liệu gỗ, ván nhân tạo và kết cấu sản phẩm Đầu Giường (King Headboard).
  2. Khảo sát hệ thống máy móc, thiết bị và dây chuyền công nghệ sản xuất tại nhà máy; xây dựng biểu đồ gia công và sơ đồ lắp ráp sản phẩm.
  3. Khảo sát, phân loại và tính toán tỷ lệ khuyết tật sinh ra qua từng công đoạn sản xuất.
  4. Xác định tỷ lệ lợi dụng gỗ tự nhiên qua từng chi tiết, từng máy gia công và hiệu suất pha cắt ván công nghiệp.
  5. Đánh giá dây chuyền, chỉ ra các tồn tại kỹ thuật và đề xuất giải pháp công nghệ nhằm nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ, giảm thiểu phế phẩm và nâng cao năng suất nhà xưởng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ gia công, thông số cơ lý nguyên liệu, kết cấu liên kết, định mức phôi, tỷ lệ lợi dụng vật liệu và tỷ lệ khuyết tật của sản phẩm Đầu Giường (King Headboard).
  • Phạm vi không gian: Nhà máy Chế biến Gỗ TTT thuộc Công ty CPXD & TM TTT (Lô A3, Số 11, Đường số 6, KCN Sóng Thần, Dĩ An, Bình Dương; quy mô 18.000 m² nhà xưởng, 384 công nhân, 45 nhân viên văn phòng).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình khảo sát thực tế và thu thập số liệu được tiến hành từ ngày 22/05/2023 đến ngày 22/07/2023.

Cơ sở công nghệ và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng các nguyên lý công nghệ gia công cơ sở ngành Chế biến Lâm sản kết hợp thu thập số liệu thực nghiệm trực tiếp tại dây chuyền sản xuất:

Khung cơ sở vật liệu và kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn cơ lý gỗ tự nhiên: Gỗ Sồi trắng (Quercus alba) và gỗ Bạch Dương (Liriodendron tulipifera) theo nguồn dữ liệu Wood Database.
  • Tiêu chuẩn ván công nghiệp: Ván MDF tiêu chuẩn Carb phủ Veneer Sồi (độ dày veneer 0,3–0,6 mm) và ván dán Plywood chuẩn Carb P2.
  • Tiêu chuẩn độ ẩm: Độ ẩm phôi nguyên liệu đưa vào sản xuất kiểm soát nghiêm ngặt trong giới hạn 8% – 12%.
Đặc tính cơ lý Gỗ Sồi trắng (Quercus alba) Gỗ Bạch Dương (Liriodendron tulipifera)
Độ cứng 5.990 N 2.400 N
Ứng suất uốn tĩnh 102.300 N/cm² 710,3 kg/cm²
Ứng suất nén dọc — 389,53 kg/cm²
Khối lượng thể tích khô 0,60 g/cm³ (N/cm³) 455 kg/m³
Khối lượng thể tích tại độ ẩm 12% 0,75 g/cm³ —
Tỷ lệ co rút xuyên tâm 5,6% 4,6%
Tỷ lệ co rút tiếp tuyến 10,5% 8,2%
Tỷ lệ co rút thể tích 16,3% 12,1%

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp phân tích sản phẩm: Sử dụng thước cuộn, thước kẹp cơ khí để đo đạc trực tiếp kích thước phôi, kết cấu liên kết và lập bản vẽ kỹ thuật chi tiết (sử dụng AutoCAD).
  • Phương pháp lập biểu đồ gia công: Quan sát, bấm giờ và ghi nhận đường đi của từng chi tiết qua 6 trạm máy: trạm máy mộc, trạm định hình, trạm hoàn thiện, trạm cơ khí, trạm bọc nệm, trạm lắp ráp/đóng gói.
  • Phương pháp xác định tỷ lệ lợi dụng gỗ ($K$): Đo kích thước phôi trước và sau khi qua từng thiết bị gia công, xử lý số liệu trung bình bằng phần mềm Microsoft Excel: $$\text{Thể tích chi tiết: } V_i = \frac{a \times b \times c}{1.000.000.000} \text{ (m}^3\text{)}$$ $$\text{Tỷ lệ lợi dụng gỗ: } K = \frac{V_s}{V_t} \times 100%$$ (Trong đó: $V_s$ là thể tích sau gia công; $V_t$ là thể tích trước gia công).
  • Phương pháp tính hiệu suất pha cắt ván ($N$): $$N = \frac{V_1}{V} \times 100%$$ (Trong đó: $V_1$ là tổng thể tích phôi thu hồi; $V$ là thể tích tấm ván tiêu chuẩn ban đầu).
  • Phương pháp thống kê tỷ lệ khuyết tật ($P$): $$P = \frac{P_1}{n} \times 100%$$ (Trong đó: $P_1$ là số lượng phôi hỏng bị loại hoặc phải sửa chữa; $n$ là tổng số phôi theo dõi).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu đo đạc thực tế trên 450 mẫu phôi gỗ xẻ sấy đầu vào, hồ sơ kỹ thuật dự án Crowne Plaza và danh mục thông số 85 thiết bị máy móc tại nhà máy TTT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương mở đầu phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh giá gỗ nguyên liệu tăng cao và nguồn cung gỗ tự nhiên khan hiếm. Khóa luận xác định rõ việc tối ưu hóa tỷ lệ lợi dụng gỗ kết hợp kiểm soát khuyết tật phôi qua từng bước gia công là giải pháp cốt lõi giúp các nhà máy nội thất nâng cao hiệu quả kinh tế và giảm chi phí sản xuất. Tác giả xác định 2 nhóm mục tiêu (mục đích và mục tiêu cụ thể), 5 nhiệm vụ khảo sát và khẳng định ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với quy trình quản lý sản xuất tại Công ty CPXD & TM TTT.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng hợp bức tranh tổng quan về ngành chế biến gỗ Việt Nam và thông tin cơ sở hạ tầng của đơn vị thực tập:

  • Ngành chế biến gỗ Việt Nam: Kim ngạch xuất khẩu đứng thứ 5 cả nước và đứng đầu Đông Nam Á; cơ cấu lao động gồm 10% có trình độ đại học trở lên, 45–50% lao động qua đào tạo thường xuyên, 35–40% lao động giản đơn. Năng suất lao động còn thấp (chỉ bằng 50% Philippines, 40% Trung Quốc và 20% EU).
  • Hồ sơ Công ty CPXD & TM TTT: Thành lập ngày 17/5/1992, chuyển dịch chiến lược sang nội thất cao cấp 5 sao – 6 sao từ năm 2000. Nhà xưởng tại KCN Sóng Thần có diện tích 18.000 m², bố trí theo 6 trạm gia công liên hoàn có kiểm soát chất lượng KCS tại mỗi công đoạn.
  • Năng lực thiết bị: Nhà máy sở hữu hệ thống 85 chủng loại máy móc nhập khẩu từ Đức, Ý, Đài Loan, Trung Quốc, Nhật Bản (máy CNC Router MK-1325B, máy cưa bàn trượt CASOLIN Astra SE400, cưa bàn trượt K900S, máy khoan nhiều đầu Vitap, máy chà nhám thùng DMC 1350 mm, máy chà nhám 3 trục Heesemann, máy ép dán Veneer Orma, máy dán cạnh tự động...).

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp thu thập và xử lý số liệu thực nghiệm. Tác giả thiết lập công thức xác định thể tích chi tiết phôi ($V_i$), hệ số lợi dụng gỗ tích lũy qua $n$ công đoạn ($K = K_1 \times K_2 \times \dots \times K_n$), công thức tính hiệu suất bóc tách/pha cắt ván nhân tạo khổ lớn (1220 $\times$ 2440 mm và 1245 $\times$ 2465 mm), cũng như công thức tính tỷ lệ phần trăm các dạng khuyết tật theo dõi trên mẫu thực tế.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, cung cấp toàn bộ các số liệu khảo sát, phân tích quy trình và đề xuất kỹ thuật:

1. Đánh giá chất lượng nguyên liệu đầu vào

Khảo sát 15 đợt mẫu với tổng số 450 thanh gỗ tự nhiên đưa vào sơ chế, phát hiện 40 thanh xuất hiện khuyết tật (tỷ lệ khuyết tật chung là 8,89%).

Dạng khuyết tật Số lượng thanh phát hiện (thanh) Tỷ lệ khuyết tật (%)
Mắt gỗ (mắt đen, mắt chết) 16 3,56%
Nứt tét đầu và thân 9 2,00%
Cong vênh 9 2,00%
Tim gỗ 6 1,33%
Tổng cộng 40 8,89%

2. Kết cấu và bảng định mức vật liệu sản phẩm Đầu Giường

Sản phẩm Đầu Giường (King Headboard) phục vụ dự án Crowne Plaza có kích thước tinh tổng thể: Cao 1219 mm $\times$ Dài 3175 mm $\times$ Sâu/Rộng 76 mm. Kết cấu chia thành 3 cụm mô-đun chính gồm 36 chi tiết nhỏ và các chi tiết phụ trợ:

  • Cụm Vách Panel phải (kích thước 1219 $\times$ 76 $\times$ 635 mm): Gồm 12 chi tiết (hông phải, hông trái, ngang trên, ngang giữa, ngang dưới, panel dưới, panel dán bọc nệm, ván bọc nệm MDF Carb dày 9 mm, xương gia cố, 2 lưỡi gà plywood 18 mm, 2 xương độn gỗ Bạch Dương 32 $\times$ 45 $\times$ 581 mm).
  • Cụm Vách Panel trái (kích thước 1219 $\times$ 76 $\times$ 595 mm): Gồm 12 chi tiết (hông phải, hông trái, ngang trên, ngang giữa, ngang dưới, panel dưới, panel dán lam gỗ, 20 thanh lam gỗ Sồi 13 $\times$ 25 $\times$ 673 mm, xương gia cố, 2 lưỡi gà plywood 18 mm, 2 xương độn gỗ Bạch Dương 32 $\times$ 45 $\times$ 541 mm).
  • Cụm Panel giữa (kích thước 1219 $\times$ 76 $\times$ 1945 mm): Gồm 12 chi tiết (2 hông, ngang trên, ngang dưới, panel lớn 1945 $\times$ 508 mm, các xương gia cố, panel giữa dán bọc nệm, 19 thanh ván bọc nệm MDF Carb 9 mm, 4 lưỡi gà ván ép Carb P2 18 $\times$ 120 $\times$ 845 mm, 4 xương độn gỗ Bạch Dương).
  • Phụ kiện liên kết: 8 bộ bu-lông M8 $\times$ 50 kèm đai ốc và lông đền D8 $\times$ 1,5; 8 cặp chốt KeKu; 25 vít 4 $\times$ 40; 120 vít 4 $\times$ 30; 40 vít 4 $\times$ 25; 25 tắc kê nhựa M8 $\times$ 50; 30 bọ gỗ (20 $\times$ 20 $\times$ 250 mm); 20 ke góc gỗ (33 $\times$ 45 $\times$ 45 mm); 2 khóa bu-lông M8; đinh chữ U và đinh chữ I công nghiệp gia cố keo.

3. Quy trình công nghệ sản xuất

Lưu trình sản xuất tổng quát trải qua 6 công đoạn liên hoàn:

  • Pha phôi (Sơ chế): Gỗ tự nhiên (Sồi xẻ sấy) $\rightarrow$ Cắt ngắn $\rightarrow$ Bào hai mặt $\rightarrow$ Rong cạnh. Ván công nghiệp (MDF phủ Veneer, Plywood) $\rightarrow$ Cắt tinh trực tiếp trên máy cắt bàn trượt/CNC.
  • Định hình (Tinh chế): Phôi gỗ tự nhiên $\rightarrow$ Chà nhám thùng $\rightarrow$ Cắt tinh $\rightarrow$ Đánh Tubi định hình (cho thanh lam gỗ) $\rightarrow$ Khoan lỗ. Ván nhân tạo $\rightarrow$ Chà nhám thùng $\rightarrow$ Dán cạnh thẳng tự động $\rightarrow$ Đánh len/Khoét rãnh trên máy CNC Processing Center ENTATEQ $\rightarrow$ Vát xéo cạnh $\rightarrow$ Khoan liên kết.
  • Gia công nệm: Cắt mút xốp bằng dụng cụ chuyên dụng $\rightarrow$ Phun keo dán mút vào tấm ván đệm $\rightarrow$ Cắt da bằng máy laser $\rightarrow$ Bọc da và ghim cố định bằng đinh chữ U.
  • Lắp ráp: Ghép nối các chi tiết định hình thành 3 cụm panel bằng đinh chữ I kết hợp keo, bắt vít qua bọ gỗ và ke góc; thử nghiệm ghép nối 3 cụm bằng chốt KeKu và bu-lông M8.
  • Trang sức bề mặt: Trám trét khuyết tật bằng bột Matit/bột gỗ kết hợp keo 502 $\rightarrow$ Chà nhám rung tinh $\rightarrow$ Phun sơn lót PU chống thấm $\rightarrow$ Phun sơn lót chống ẩm mặt sau $\rightarrow$ Thổi bóng trong buồng sơn $\rightarrow$ Chờ khô.
  • Kiểm tra KCS và đóng gói: Kiểm tra dung sai kích thước, độ bám dính màng sơn, bọc màng PE, đóng thùng carton chống va đập.

4. Thống kê tỷ lệ lợi dụng gỗ và tỷ lệ khuyết tật theo công đoạn

Công đoạn sản xuất Tỷ lệ lợi dụng vật liệu (%) Tỷ lệ khuyết tật phát sinh (%) Dạng khuyết tật điển hình
Sơ chế (gỗ tự nhiên) 59,0% 4,4% Nứt tét đầu phôi, cong vênh, lẹm kích thước
Tinh chế (gỗ tự nhiên) 87,8% 3,8% Xước bề mặt do cưa, mẻ cạnh mép phay Tubi, lệch tâm lỗ khoan
Toàn bộ quy trình (gỗ tự nhiên) 52,0% — Mất mát qua mùn cưa, phoi bào, đầu mẩu phế liệu
Pha cắt ván công nghiệp 85,0% — Vụn mép cắt, phoi cắt CNC
Lắp ráp — 3,3% Vặn nứt mép ván, hở khe ghép mô-đun, lỏng liên kết chốt
Trang sức bề mặt — 4,1% Da cam, chảy sơn, hạt bụi bám màng sơn, mắt gỗ lộ màu

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Xác định được định mức tiêu hao và tỷ lệ lợi dụng gỗ tự nhiên thực tế của sản phẩm Đầu Giường đạt mức trung bình 52% (trong đó khâu sơ chế đạt 59%, khâu tinh chế đạt 87,8%).
  • Hiệu suất pha cắt, tận dụng diện tích bề mặt ván công nghiệp (MDF phủ veneer và Plywood) đạt 85%.
  • Lập bảng định lượng tỷ lệ khuyết tật theo từng công đoạn: Sơ chế chiếm 4,4%; Tinh chế chiếm 3,8%; Lắp ráp chiếm 3,3%; Trang sức bề mặt chiếm 4,1%.
  • Xác định nguồn phôi gỗ đầu vào có tỷ lệ khuyết tật tự nhiên là 8,89% (mắt gỗ 3,56%, nứt tét 2%, cong vênh 2%, tim gỗ 1,33%).

Giải pháp và cải tiến kỹ thuật do tác giả đề xuất

  • Tận dụng phôi lỗi đầu vào: Tận dụng các thanh nứt té đầu hoặc cong vênh bằng cách cắt ngắn, hạ quy cách để làm các chi tiết có chiều dài ngắn như bọ gỗ (20 $\times$ 20 $\times$ 250 mm), ke góc (33 $\times$ 45 $\times$ 45 mm) hoặc xương ghép; phôi dính mắt gỗ, tim gỗ được chuyển làm xương độn bên trong nệm hoặc các bề mặt khuất không yêu cầu thẩm mỹ.
  • Biện pháp xử lý bề mặt: Sử dụng bột trét đồng màu với màu sơn chỉ định (dùng bột trắng cho chi tiết sơn trắng) kết hợp keo 502 để xử lý triệt để vết nứt chân chim và mắt gỗ trước khi chuyển sang buồng phun sơn lót PU chống thấm.
  • Tối ưu hóa thiết bị: Đề xuất chế độ bào, phay phù hợp trên máy Tubi và máy cưa đĩa nhằm hạn chế hiện tượng sứt mép, cháy gỗ và mẻ lớp Veneer bề mặt.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Tác giả đã lập thành công bộ hồ sơ kỹ thuật hoàn chỉnh gồm: bản vẽ ba hình chiếu, bản vẽ hình chiếu trục đo, bảng kê 36 chi tiết bóc tách định mức, bảng thống kê vật tư phụ kiện và lưu trình công nghệ chi tiết cho từng cấu kiện của dòng sản phẩm King Headboard thuộc dự án Crowne Plaza tại nhà máy TTT.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực nghiệm bị giới hạn trên một mã sản phẩm đơn lẻ (Đầu Giường King Headboard) thuộc đơn hàng dự án khách sạn Crowne Plaza trong khung thời gian 2 tháng thực tập; chưa tiến hành khảo sát mở rộng trên các dòng sản phẩm nội thất hàng loạt khác của nhà máy để so sánh tính đại diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát và tối ưu hóa biểu đồ phân bố thời gian (định mức lao động, năng suất từng ca máy) cho toàn bộ dây chuyền sản xuất đồ gỗ dự án; nghiên cứu ứng dụng phần mềm tối ưu hóa sơ đồ cắt ván tự động nhằm nâng cao hơn nữa hiệu suất pha cắt ván vượt mức 85%.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chế biến Lâm sản, Công nghệ Gỗ và Thiết kế Nội thất: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp tính toán tỷ lệ lợi dụng gỗ, công thức xác định tỷ lệ khuyết tật và quy trình lập biểu đồ công nghệ gia công chi tiết đồ mộc công nghiệp.
  • Kỹ sư công nghệ, cán bộ kỹ thuật xưởng chế biến gỗ: Tham khảo quy trình sản xuất dòng sản phẩm kết hợp đa vật liệu (gỗ Sồi tự nhiên, gỗ Bạch Dương, ván MDF phủ Veneer, ván Plywood, đệm mút bọc da) và danh mục thông số thiết bị gia công cơ giới.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng bóc tách quy cách 36 chi tiết kèm thể tích phôi và lưu trình gia công độc lập cho từng chi tiết của 3 cụm mô-đun panel.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm Đầu Giường (King Headboard) trong khóa luận có kích thước tinh là bao nhiêu và được cấu tạo bởi những loại vật liệu nào?
Sản phẩm có kích thước tinh: Chiều cao 1219 mm $\times$ Chiều dài 3175 mm $\times$ Chiều rộng 76 mm. Vật liệu sử dụng gồm gỗ Sồi trắng (White Oak), gỗ Bạch Dương, ván MDF Carb phủ Veneer Sồi, ván dán Plywood Carb P2, mút xốp và da bọc nệm.

2. Tỷ lệ lợi dụng gỗ tự nhiên và hiệu suất pha cắt ván công nghiệp qua khảo sát đạt bao nhiêu %?
Tỷ lệ lợi dụng gỗ tự nhiên qua toàn bộ quy trình sản xuất đạt 52% (công đoạn sơ chế đạt 59%, công đoạn tinh chế đạt 87,8%). Hiệu suất pha cắt ván nhân tạo đạt 85%.

3. Khảo sát chất lượng nguyên liệu gỗ đầu vào ghi nhận tỷ lệ khuyết tật là bao nhiêu và dạng khuyết tật nào xuất hiện nhiều nhất?
Khảo sát trên 450 thanh gỗ xẻ sấy ghi nhận tỷ lệ khuyết tật chung là 8,89% (40 thanh có lỗi). Trong đó, dạng khuyết tật chiếm tỷ lệ cao nhất là mắt gỗ với 3,56% (16 thanh), tiếp theo là nứt tét (2,00%), cong vênh (2,00%) và tim gỗ (1,33%).

4. Khâu nào trong quy trình gia công có tỷ lệ phôi khuyết tật phát sinh cao nhất?
Trong 4 công đoạn được thống kê, công đoạn sơ chế có tỷ lệ khuyết tật phát sinh cao nhất với 4,4% (chủ yếu do nứt té đầu phôi, cong vênh trong quá trình xẻ cắt), tiếp đến là công đoạn trang sức bề mặt (4,1%), công đoạn tinh chế (3,8%) và công đoạn lắp ráp (3,3%).

5. Sản phẩm sử dụng những loại liên kết kết cấu chủ yếu nào để ghép nối các chi tiết và cụm chi tiết?
Sản phẩm sử dụng liên kết vít (kết nối tấm panel với hông và xương qua bọ gỗ), liên kết bu-lông M8 $\times$ 50 kèm đai ốc (liên kết 3 cụm panel lớn với nhau), liên kết chốt KeKu, liên kết ke góc gỗ (33 $\times$ 45 $\times$ 45 mm) và liên kết đinh công nghiệp (đinh chữ U bọc nệm và đinh chữ I gia cố keo).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Đình Văn đã phản ánh chi tiết và khách quan quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm Đầu Giường (King Headboard) tại Công ty CPXD & TM TTT thông qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác. Đề tài đã làm rõ các thông số kỹ thuật then chốt, bao gồm tỷ lệ lợi dụng gỗ tự nhiên đạt 52%, hiệu suất pha cắt ván đạt 85% và tỷ lệ phát sinh khuyết tật qua 4 công đoạn gia công. Các số liệu bóc tách định mức chi tiết, lưu trình công nghệ và giải pháp khắc phục phế phẩm được trình bày trong công trình mang giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cao cho lĩnh vực chế biến lâm sản và sản xuất đồ gỗ nội thất công nghiệp.