Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ung thư tuyến giáp (UTTG) là bệnh lý ác tính phổ biến nhất trong hệ thống các tuyến nội tiết, chiếm khoảng 90% các ca ung thư tuyến nội tiết và xấp xỉ 1% tổng số các loại ung thư trên toàn cầu. Số liệu từ GLOBOCAN 2020 ghi nhận toàn thế giới có khoảng 586.202 ca mắc mới, đứng thứ 10 về tỷ lệ mắc và thứ 25 về tỷ lệ tử vong do ung thư. Tại Việt Nam, ung thư tuyến giáp ghi nhận 5.471 ca mắc mới và 642 ca tử vong trong năm 2020, xếp thứ 10 về tỷ lệ mắc mới và thứ 22 về nguyên nhân tử vong. Bệnh có sự chênh lệch rõ rệt theo giới tính, trong đó tỷ lệ mắc ở nữ giới (7,6/100.000 dân) cao gấp khoảng 3 đến 4 lần so với nam giới (1,9/100.000 dân).
Về mặt lâm sàng và điều trị, ung thư tuyến giáp thể biệt hóa (bao gồm thể nhú và thể nang) có tiên lượng tốt nếu được chẩn đoán sớm và xử trí đúng phác đồ. Hướng dẫn của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA 2015) khuyến cáo phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp kết hợp nạo vét hạch cổ, tiếp sau đó là điều trị bổ trợ bằng Iod phóng xạ ($^{131}\text{I}$) và liệu pháp hormon thay thế nhằm tiêu diệt mô giáp còn sót lại, giảm thiểu nguy cơ tái phát và di căn xa.
Trong quy trình theo dõi sau phẫu thuật, Thyroglobulin (Tg) huyết thanh đóng vai trò là một chất chỉ điểm khối u quan trọng để đánh giá hiệu quả phẫu thuật và phát hiện mô giáp tồn dư hoặc tái phát. Tuy nhiên, việc sử dụng nồng độ Tg đơn độc gặp trở ngại lớn do có khoảng 15–20% bệnh nhân tự sản xuất kháng thể kháng Thyroglobulin (Anti-Tg). Sự hiện diện của Anti-Tg tạo phức hợp miễn dịch với Tg, gây hiện tượng can thiệp xét nghiệm làm sai lệch hoặc giảm giả tạo nồng độ Tg đo được. Mặc dù các nghiên cứu sau điều trị $^{131}\text{I}$ đã được thực hiện tương đối nhiều, dữ liệu khảo sát đồng thời hai chỉ số này ở giai đoạn sau phẫu thuật cắt giáp toàn bộ nhưng trước khi điều trị $^{131}\text{I}$ tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học của tác giả Nguyễn Đức Cương (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội) thực hiện đề tài nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Khảo sát nồng độ Thyroglobulin (Tg), Anti-Thyroglobulin (Anti-Tg) và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa sau phẫu thuật trước điều trị $^{131}\text{I}$.
- Mục tiêu 2: Phân tích mối liên quan giữa nồng độ Thyroglobulin, Anti-Thyroglobulin với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng ở nhóm bệnh nhân này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 92 bệnh nhân được chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể biệt hóa đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp và đang trong giai đoạn chuẩn bị trước điều trị $^{131}\text{I}$.
- Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hồ sơ bệnh án thu thập từ tháng 01/2022 đến tháng 12/2022; các xét nghiệm được thực hiện tại thời điểm 3 đến 6 tháng sau phẫu thuật cắt giáp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung phân loại
Khóa luận vận dụng các kiến thức giải phẫu, mô học, sinh lý học tuyến giáp và ung thư học chuyên sâu:
- Giải phẫu và sinh lý tuyến giáp: Tuyến giáp gồm 2 thùy bên và eo giáp (đôi khi có thùy tháp), nhận máu từ động mạch giáp trên, giáp dưới và giáp giữa; các tế bào nang tuyến giáp tổng hợp Thyroglobulin làm khuôn để sản xuất hormone $\text{T}_3$, $\text{T}_4$ dưới sự điều hòa của trục dưới đồi - tuyến yên (TRH - TSH).
- Phân loại mô bệnh học theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Phân chia ung thư tuyến giáp thành thể biệt hóa (thể nhú chiếm 60–80%, thể nang chiếm 10–20%, ung thư tế bào Hürthle), thể tủy (5–10%) và thể không biệt hóa (~15%).
- Phân loại giai đoạn theo TNM và hệ thống AJCC 2018 (phiên bản thứ 8): Áp dụng tiêu chuẩn cập nhật nâng ngưỡng tuổi tiên lượng từ 45 lên 55 tuổi, đồng thời loại bỏ yếu tố vi xâm lấn mô học ra khỏi định nghĩa u T3 (chia thành T3a với $u > 4\text{ cm}$ khu trú trong tuyến giáp và T3b với u kích thước bất kỳ xâm lấn nhóm cơ trước giáp).
- Chỉ dấu sinh học Tg và Anti-Tg: Tg là glycoprotein được sản xuất đặc hiệu bởi tế bào nang giáp; Anti-Tg là tự kháng thể cạnh tranh liên kết, được định lượng bằng nguyên lý miễn dịch điện hóa phát quang.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện gồm 92 bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn (được chẩn đoán UTTG thể biệt hóa, đã phẫu thuật cắt giáp toàn bộ, chưa điều trị $^{131}\text{I}$, hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin) và tiêu chuẩn loại trừ (mắc ung thư khác, ung thư khác di căn tuyến giáp, phụ nữ mang thai).
- Trang thiết bị và kỹ thuật xét nghiệm cận lâm sàng:
- Định lượng các chỉ số sinh hóa, điện giải và miễn dịch (Tg, Anti-Tg, $\text{FT}_3$, $\text{FT}_4$, TSH, Ure, Creatinine, AST, ALT, $\text{Na}^+$, $\text{K}^+$, $\text{Cl}^-$) trên hệ thống máy phân tích tự động Roche Cobas® 8000.
- Xét nghiệm phát hiện đột biến gen BRAF V600E bằng kỹ thuật lai phân tử với đầu dò đặc hiệu theo bộ sinh phẩm BRAF 600/601 StripAssay® (ViennaLab).
- Khảo sát hình ảnh học tuyến giáp bằng máy siêu âm Doppler màu với đầu dò đa tần số (7,5–10 MHz).
- Khoảng giá trị tham chiếu được sử dụng:
- $\text{Tg}$: 1,4 – 78 ng/mL; $\text{Anti-Tg}$: $< 115\text{ U/mL}$.
- $\text{FT}_3$: 3,95 – 6,8 pmol/L; $\text{FT}_4$: 12 – 22,0 pmol/L; $\text{TSH}$: 0,27 – 4,2 µIU/mL.
- $\text{Na}^+$: 133 – 147 mmol/L; $\text{K}^+$: 3,4 – 4,5 mmol/L; $\text{Cl}^-$: 99 – 111 mmol/L.
- $\text{Ure}$: 3,2 – 7,4 mmol/L; $\text{Creatinine}$: 59 – 104 µmol/L; $\text{AST}$: $< 37\text{ U/L}$; $\text{ALT}$: $< 41\text{ U/L}$.
- Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu bằng Microsoft Excel 2013 và phân tích thống kê trên phần mềm SPSS phiên bản 26.0. Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (kiểm định $\chi^2$, Fisher). Các biến định lượng không tuân theo phân phối chuẩn được so sánh bằng các kiểm định phi tham số Mann-Whitney U (so sánh 2 nhóm) và Kruskal-Wallis (so sánh từ 3 nhóm trở lên); ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề và Chương 1: Tổng quan
Chương này tổng kết toàn diện cơ sở giải phẫu, mô học và hoạt động chức năng của tuyến giáp, đồng thời trình bày dịch tễ học, các yếu tố nguy cơ (thiếu iod, tiền sử xạ trị vùng đầu cổ, yếu tố di truyền), đặc điểm mô bệnh học và nguyên tắc điều trị đa mô thức trong ung thư tuyến giáp. Tác giả phân tích sâu cơ chế bài tiết Tg, sự hình thành tự kháng thể Anti-Tg và tổng thuật các nghiên cứu trong nước cũng như quốc tế:
- Nghiên cứu quốc tế của Luca và cộng sự (2019) chỉ ra 20% bệnh nhân UTTG có Anti-Tg dương tính; Kwangsoon Kim và cộng sự (2021) ghi nhận tỷ lệ Anti-Tg dương tính từ 19,5% đến 22,2%; Hashem O. Zahra và cộng sự (2021) khẳng định giá trị tiên lượng tái phát của Anti-Tg sau cắt giáp toàn bộ.
- Nghiên cứu trong nước của Lê Thị Hồng Giang (2017) tại Bệnh viện Bạch Mai ghi nhận 28,6% bệnh nhân có $\text{Anti-Tg} \ge 115\text{ U/ml}$; Nguyễn Thành Lam (2018) tại Thái Nguyên ghi nhận 10,3% có $\text{Anti-Tg} \ge 100\text{ IU/mL}$; Trần Thị Đoàn (2021) tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương cho thấy tỷ lệ tăng Tg là 49,5% và Anti-Tg là 42,9%; Trần Thị Minh Nguyên (2023) ghi nhận mối tương quan nghịch giữa Tg và Anti-Tg trước điều trị $^{131}\text{I}$.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 92 bệnh nhân tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai trong năm 2022. Tác giả xác lập cụ thể các tiêu chuẩn lựa chọn, tiêu chuẩn loại trừ, các biến số nghiên cứu về lâm sàng (tuổi, giới tính, triệu chứng thực thể, đặc điểm u, nạo vét hạch, giai đoạn TNM/AJCC 2018), cận lâm sàng (Tg, Anti-Tg, hormone giáp, sinh hóa máu, điện giải, đột biến gen BRAF V600E), đồng thời minh họa sơ đồ nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu bằng SPSS 26.0.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương này công bố chi tiết toàn bộ các kết quả khảo sát và phân tích thống kê trên 92 bệnh nhân, chia thành hai nhóm nội dung chính:
1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
- Đặc điểm dịch tễ và mô bệnh học: Nữ giới chiếm ưu thế tuyệt đối với 84,8% (78 bệnh nhân), nam giới chiếm 15,2% (14 bệnh nhân), tỷ lệ nữ/nam là 5,6/1. Độ tuổi trung bình là $49,3 \pm 13,9$ tuổi (dao động từ 15 đến 78 tuổi); nhóm tuổi $< 55$ tuổi chiếm 59,8% (55 bệnh nhân). Về mô bệnh học, thể nhú chiếm 96,7% (89 bệnh nhân) và thể nang chiếm 3,3% (3 bệnh nhân).
- Phân loại TNM và giai đoạn bệnh (AJCC 2018): Giai đoạn T1 chiếm 59,8% (55 BN), T2 chiếm 4,3% (4 BN), T3 chiếm 25,0% (23 BN), T4 chiếm 3,3% (3 BN) và Tx chiếm 7,6% (7 BN). Di căn hạch (N1) gặp ở 42,4% bệnh nhân (trong đó di căn hạch cổ bên đơn thuần là 22,8%, di căn cả hạch trung tâm và cổ bên là 14,2%, di căn trung tâm đơn thuần là 6,5%). Chỉ có 1 bệnh nhân có di căn xa (M1 chiếm 1,1%). Bệnh nhân tập trung chủ yếu ở giai đoạn I (71,1%) và giai đoạn II (25,0%); giai đoạn III chiếm 2,2% và giai đoạn IV chiếm 1,1%.
- Đặc điểm phẫu thuật và khối u ($n=85$): 100% bệnh nhân được cắt toàn bộ tuyến giáp; 71,7% có kết hợp nạo vét hạch (nạo vét toàn bộ chiếm 48,9%, hai bên chiếm 13,0%, một bên chiếm 6,5%, trung tâm chiếm 3,3%). Khối u đa nhân chiếm 52,9%, đơn nhân chiếm 47,1%. Vị trí u ở cả 2 thùy chiếm 41,2%, thùy phải 31,8%, thùy trái 27,0%. Về kích thước u, $u \le 1\text{ cm}$ chiếm 60,0%, $1\text{ cm} < u \le 2\text{ cm}$ chiếm 29,4%, $2\text{ cm} < u \le 4\text{ cm}$ chiếm 7,1%, $u > 4\text{ cm}$ chiếm 3,5%. Tỷ lệ u khu trú trong tuyến giáp là 75,3%, có xâm lấn ra ngoài là 24,7%.
- Các chỉ số xét nghiệm cận lâm sàng:
- Nồng độ Tg trung bình là $25,3 \pm 93,2\text{ ng/ml}$ (trung vị 2,3 ng/ml); có 43,5% bệnh nhân có Tg giảm, 52,2% bình thường và 4,3% tăng.
- Nồng độ Anti-Tg trung bình là $75,3 \pm 204,6\text{ U/ml}$ (trung vị 17,9 U/ml); có 10,9% bệnh nhân có Anti-Tg tăng ($> 115\text{ U/ml}$) và 89,1% ở mức bình thường.
- Tỷ lệ có đột biến gen BRAF V600E là 70,7% (65 bệnh nhân).
- Về hormone tuyến giáp: $\text{FT}_3$ giảm ở 90,2% bệnh nhân (trung bình $2,2 \pm 1,7\text{ pmol/L}$); $\text{FT}_4$ giảm ở 79,3% bệnh nhân (trung bình $5,9 \pm 6,4\text{ pmol/L}$); $\text{TSH}$ tăng ở 81,5% bệnh nhân (trung bình $59,0 \pm 41,7\text{ µIU/mL}$).
- Về sinh hóa và điện giải: Các chỉ số điện giải đa số bình thường ($\text{Na}^+$: 93,5%, $\text{K}^+$: 72,8%, $\text{Cl}^-$: 94,6%); men gan AST tăng ở 45,7%, ALT tăng ở 45,7%; Creatinine tăng ở 26,1% và Ure tăng ở 13,0%.
2. Mối liên quan giữa nồng độ Tg, Anti-Tg với các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng
- Mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):
- Nồng độ Tg trung bình có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo giai đoạn bệnh ($p = 0,001$): Giai đoạn I là $17,7 \pm 70,8\text{ ng/ml}$, Giai đoạn II là $27,3 \pm 103,4\text{ ng/ml}$, Giai đoạn III là $12,9 \pm 18,2\text{ ng/ml}$, và Giai đoạn IV đạt mức cao nhất $500,0\text{ ng/ml}$.
- Nồng độ Tg trung bình có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo kích thước u ($p = 0,01$): Nhóm $u \le 1\text{ cm}$ là $4,7 \pm 6,3\text{ ng/ml}$; nhóm $1\text{ cm} < u \le 2\text{ cm}$ là $56,5 \pm 145,6\text{ ng/ml}$; nhóm $2\text{ cm} < u \le 4\text{ cm}$ là $88,0 \pm 202,0\text{ ng/ml}$; nhóm $u > 4\text{ cm}$ là $0,4 \pm 0,4\text{ ng/ml}$.
- Mối liên quan giữa tỷ lệ số lượng nhân và vị trí khối u có ý nghĩa thống kê ($p = 0,000$).
- Mối liên quan chưa ghi nhận ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$):
- Tg và Anti-Tg với giới tính ($p = 0,514$ và $p = 0,449$) cũng như nhóm tuổi $< 55$ và $\ge 55$ ($p = 0,213$ và $p = 0,949$).
- Tg và Anti-Tg với thể mô bệnh học ($p = 0,472$ và $p = 0,812$).
- Tg và Anti-Tg với phân loại T ($p = 0,293$ và $p = 0,932$), phân loại N ($p = 0,686$ và $p = 0,293$).
- Anti-Tg với giai đoạn bệnh ($p = 0,875$).
- Tg và Anti-Tg với tình trạng đột biến gen BRAF V600E ($p = 0,921$ và $p = 0,481$).
- Nồng độ các hormone $\text{FT}_3$, $\text{FT}_4$, TSH với các mức nồng độ Tg ($p > 0,05$) và Anti-Tg ($p > 0,05$).
- Tg và Anti-Tg với phương pháp nạo vét hạch ($p = 0,851$ và $p = 0,618$), vị trí u ($p = 0,527$ và $p = 0,204$), số lượng nhân u ($p = 0,784$ và $p = 0,599$), tình trạng xâm lấn ngoài tuyến giáp ($p = 0,900$ và $p = 0,992$) và tình trạng di căn hạch ($p = 0,743$ và $p = 0,455$).
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tập trung đối chiếu, so sánh các phát hiện dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng của nghiên cứu với các công trình trong và ngoài nước:
- So sánh về dịch tễ: Tỷ lệ nữ/nam trong nghiên cứu ($5,6/1$) và tuổi trung bình ($49,3 \pm 13,9$) được đối chiếu với các tác giả Đỗ Quang Trường (2013: tỷ lệ nữ/nam 4,7/1, tuổi 39,7), Nguyễn Thành Lam (2018: tỷ lệ 4,5/1, tuổi 47,3), Chahardahmasumi E (2019: tỷ lệ 4,5/1, tuổi 41,2) và Wenlong Wang (2019: tỷ lệ 3,5/1, tuổi 43,0). Tác giả lý giải sự gia tăng độ tuổi trung bình và tỷ lệ nữ giới phù hợp với xu hướng dịch tễ học ung thư tuyến giáp ghi nhận tại Việt Nam.
- So sánh về mô bệnh học và phân loại giai đoạn: Tỷ lệ thể nhú chiếm ưu thế (96,7%) tương đồng với y văn (chiếm 60–80%). Việc áp dụng phân loại AJCC 2018 giúp xếp nhóm chính xác hơn mức độ nguy cơ dựa trên tiêu chuẩn mới về phân loại u T3 và nâng ngưỡng tuổi tiên lượng lên 55.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng chính
| Đặc điểm / Chỉ số |
Phân loại / Giá trị |
Số lượng ($n=92$) |
Tỷ lệ (%) / Giá trị thống kê |
| Giới tính |
Nữ |
78 |
84,8% |
|
Nam |
14 |
15,2% (Tỷ lệ Nữ/Nam: 5,6/1) |
| Nhóm tuổi |
$< 55$ tuổi |
55 |
59,8% |
|
$\ge 55$ tuổi |
37 |
40,2% (Tuổi TB: $49,3 \pm 13,9$) |
| Thể mô bệnh học |
Thể nhú |
89 |
96,7% |
|
Thể nang |
3 |
3,3% |
| Giai đoạn bệnh (AJCC 2018) |
Giai đoạn I |
66 |
71,1% |
|
Giai đoạn II |
23 |
25,0% |
|
Giai đoạn III |
2 |
2,2% |
|
Giai đoạn IV |
1 |
1,1% |
| Nồng độ Thyroglobulin (Tg) |
Giảm ($< 1,4\text{ ng/ml}$) |
40 |
43,5% |
|
Bình thường ($1,4 - 78\text{ ng/ml}$) |
48 |
52,2% |
|
Tăng ($> 78\text{ ng/ml}$) |
4 |
4,3% (TB: $25,3 \pm 93,2\text{ ng/ml}$) |
| Nồng độ Anti-Tg |
Bình thường ($< 115\text{ U/ml}$) |
82 |
89,1% |
|
Tăng ($\ge 115\text{ U/ml}$) |
10 |
10,9% (TB: $75,3 \pm 204,6\text{ U/ml}$) |
| Đột biến gen BRAF V600E |
Có đột biến |
65 |
70,7% |
|
Không có đột biến |
27 |
29,3% |
| Chức năng tuyến giáp |
$\text{FT}_3$ giảm |
83 |
90,2% (TB: $2,2 \pm 1,7\text{ pmol/L}$) |
|
$\text{FT}_4$ giảm |
73 |
79,3% (TB: $5,9 \pm 6,4\text{ pmol/L}$) |
|
$\text{TSH}$ tăng |
75 |
81,5% (TB: $59,0 \pm 41,7\text{ µIU/mL}$) |
| Phẫu thuật & Nạo vét hạch |
Cắt toàn bộ tuyến giáp |
92 |
100,0% |
|
Có nạo vét hạch cổ |
66 |
71,7% (Toàn bộ: 48,9%; 2 bên: 13,0%) |
Giải pháp và kiến nghị chuyên môn
- Thực hiện đồng thời xét nghiệm Tg và Anti-Tg: Do có 10,9% bệnh nhân có nồng độ Anti-Tg tăng cao gây nguy cơ sai lệch kết quả định lượng Tg, lâm sàng bắt buộc phải chỉ định đồng thời cả hai xét nghiệm trước và sau điều trị để đánh giá chính xác nồng độ dấu ấn sinh học thực tế.
- Tính nhất quán của phương pháp xét nghiệm: Các xét nghiệm định lượng Tg và Anti-Tg theo dõi dọc của bệnh nhân cần được tiến hành trên cùng một hệ thống phân tích và phương pháp xét nghiệm để đảm bảo tính đồng nhất của số liệu.
- Chuẩn bị điều trị $^{131}\text{I}$: Tình trạng TSH tăng cao ($81,5%$ bệnh nhân có TSH tăng, trung bình $59,0 \pm 41,7\text{ µIU/mL}$) phản ánh việc ngừng hormone giáp trước điều trị từ 4–6 tuần đã đạt điều kiện kích thích tối ưu để mô giáp bắt giữ Iod phóng xạ.
Đóng góp về mặt khoa học
Công trình cung cấp bộ số liệu thực chứng cụ thể về nồng độ Tg, Anti-Tg, tình trạng đột biến gen BRAF V600E (chiếm 70,7%) và các chỉ số sinh hóa, huyết học, hormone giáp ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa tại thời điểm bản lề (sau phẫu thuật cắt giáp toàn bộ 3–6 tháng và trước khi dùng liều điều trị $^{131}\text{I}$) tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai. Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ Tg với giai đoạn bệnh ($p=0,001$) và kích thước khối u nguyên phát ($p=0,01$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án có sẵn tại một trung tâm duy nhất (Bệnh viện Bạch Mai), cỡ mẫu chọn thuận tiện ($n=92$).
- Cơ cấu mô bệnh học không đồng đều khi thể nhú chiếm tới 96,7% và thể nang chỉ có 3 ca (3,3%), không có ca ung thư tế bào Hürthle.
- Số lượng bệnh nhân ở các giai đoạn muộn còn thấp (giai đoạn III chỉ có 2 ca, giai đoạn IV chỉ có 1 ca có di căn xa) làm hạn chế phân tích đa biến chuyên sâu.
- Chưa thực hiện theo dõi dọc động học thay đổi nồng độ của Tg và Anti-Tg sau khi bệnh nhân uống $^{131}\text{I}$ tại các mốc thời gian tiếp theo.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều trung tâm y tế.
- Thực hiện các nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc tiến cứu để đánh giá sự biến đổi nồng độ Tg và Anti-Tg theo thời gian sau điều trị $^{131}\text{I}$, từ đó xác lập giá trị tiên lượng tái phát và di căn của các chỉ dấu này.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Cử nhân Kỹ thuật Xét nghiệm Y học, Bác sĩ Đa khoa, Bác sĩ chuyên khoa Y học hạt nhân, Ung bướu và Ngoại khoa Ung bướu.
- Nghiên cứu tương tự: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang trên hệ thống Roche Cobas® 8000, kỹ thuật sinh học phân tử xác định đột biến BRAF V600E bằng bộ kit StripAssay®, cũng như phương pháp thống kê y sinh phi tham số (Mann-Whitney U, Kruskal-Wallis) ứng dụng trong phân tích dấu ấn khối u.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Dữ liệu bảng số liệu đối chiếu chi tiết về mối liên quan giữa Tg, Anti-Tg với giai đoạn bệnh AJCC 2018 và kích thước khối u, cùng tổng quan lý thuyết về cơ chế can thiệp miễn dịch của tự kháng thể Anti-Tg.
Câu hỏi thường gặp
1. Nồng độ trung bình và tỷ lệ phân bố của Tg và Anti-Tg trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?
Nồng độ Tg trung bình của 92 bệnh nhân là $25,3 \pm 93,2\text{ ng/ml}$ (trung vị 2,3 ng/ml), trong đó có 43,5% bệnh nhân có Tg giảm, 52,2% bệnh nhân có Tg bình thường và 4,3% bệnh nhân có Tg tăng. Nồng độ Anti-Tg trung bình là $75,3 \pm 204,6\text{ U/ml}$ (trung vị 17,9 U/ml), trong đó 89,1% bệnh nhân ở mức bình thường và 10,9% bệnh nhân có Anti-Tg tăng cao ($> 115\text{ U/ml}$).
2. Tỷ lệ xuất hiện đột biến gen BRAF V600E là bao nhiêu và có liên quan đến nồng độ Tg/Anti-Tg không?
Đột biến gen BRAF V600E được phát hiện ở 70,7% bệnh nhân (65/92 bệnh nhân). Sự khác biệt về nồng độ Tg giữa nhóm có đột biến ($25,9 \pm 93,0\text{ ng/ml}$) và nhóm không có đột biến ($23,7 \pm 95,6\text{ ng/ml}$) cũng như nồng độ Anti-Tg ($62,6 \pm 149,6\text{ U/ml}$ so với $105,8 \pm 300,0\text{ U/ml}$) đều không có ý nghĩa thống kê ($p = 0,921$ và $p = 0,481$).
3. Khóa luận tìm thấy những mối liên quan nào của Tg có ý nghĩa thống kê?
Nghiên cứu ghi nhận 2 mối liên quan của nồng độ Tg có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):
- Mối liên quan với giai đoạn bệnh theo AJCC 2018 ($p = 0,001$): Nồng độ Tg trung bình tăng dần và cao nhất ở giai đoạn IV ($500,0\text{ ng/ml}$), giai đoạn II ($27,3 \pm 103,4\text{ ng/ml}$), giai đoạn I ($17,7 \pm 70,8\text{ ng/ml}$) và giai đoạn III ($12,9 \pm 18,2\text{ ng/ml}$).
- Mối liên quan với kích thước khối u ($p = 0,01$): Nhóm u từ $2\text{ cm} < u \le 4\text{ cm}$ có Tg cao nhất ($88,0 \pm 202,0\text{ ng/ml}$), tiếp đến nhóm $1\text{ cm} < u \le 2\text{ cm}$ ($56,5 \pm 145,6\text{ ng/ml}$), nhóm $u \le 1\text{ cm}$ ($4,7 \pm 6,3\text{ ng/ml}$) và nhóm $u > 4\text{ cm}$ ($0,4 \pm 0,4\text{ ng/ml}$).
4. Tại sao cần định lượng đồng thời cả Tg và Anti-Tg trước khi điều trị $^{131}\text{I}$?
Vì khoảng 15–20% bệnh nhân ung thư tuyến giáp (trong nghiên cứu này ghi nhận 10,9%) có khả năng sản xuất tự kháng thể Anti-Tg. Kháng thể này tạo phức hợp với Tg làm sai lệch hoặc giảm giả tạo giá trị nồng độ Tg đo được trên máy phân tích miễn dịch. Định lượng đồng thời Anti-Tg giúp bác sĩ nhận diện hiện tượng can thiệp xét nghiệm để tránh bỏ sót tổn thương mô giáp tồn dư hoặc tái phát.
5. Đặc điểm chức năng tuyến giáp ($\text{FT}_3$, $\text{FT}_4$, TSH) của bệnh nhân tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Tại thời điểm 3 đến 6 tháng sau mổ và chuẩn bị điều trị $^{131}\text{I}$, phần lớn bệnh nhân ở trạng thái suy giáp do ngừng hormone: 90,2% bệnh nhân có $\text{FT}_3$ giảm (trung bình $2,2 \pm 1,7\text{ pmol/L}$), 79,3% bệnh nhân có $\text{FT}_4$ giảm (trung bình $5,9 \pm 6,4\text{ pmol/L}$) và 81,5% bệnh nhân có nồng độ TSH tăng cao (trung bình $59,0 \pm 41,7\text{ µIU/mL}$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Cương đã hoàn thành việc khảo sát và phân tích mối liên quan của nồng độ Thyroglobulin (Tg) và Anti-Thyroglobulin (Anti-Tg) trên 92 bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa sau phẫu thuật cắt giáp toàn bộ trước điều trị $^{131}\text{I}$ tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2022. Nghiên cứu xác định nồng độ Tg trung bình đạt $25,3 \pm 93,2\text{ ng/ml}$ và Anti-Tg trung bình đạt $75,3 \pm 204,6\text{ U/ml}$, với 10,9% bệnh nhân có Anti-Tg tăng cao và 70,7% mang đột biến gen BRAF V600E. Kết quả chứng minh nồng độ Tg có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với giai đoạn bệnh ($p=0,001$) và kích thước khối u ($p=0,01$), qua đó khẳng định sự cần thiết của việc chỉ định đồng thời xét nghiệm Tg và Anti-Tg trong thực hành lâm sàng nhằm phục vụ chính xác công tác tiên lượng và điều trị Iod phóng xạ.