Khảo Sát Hoạt Động Của Máy Phát Điện 5 KVA Chạy Bằng Khí Biogas Từ Phân Heo

Luận văn tốt nghiệp kỹ thuật nghiên cứu tốt nghiệp khảo sát hoạt động của máy phát điện công suất 5 kva chạy bằng khí biogas ủ từ phân heo, điều tra thực trạng, phân tích số liệu,

Người đăng

Ẩn danh
56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá máy phát điện 5 KVA chạy biogas từ phân heo

Việc tìm kiếm các nguồn năng lượng tái tạo đang trở thành ưu tiên hàng đầu trong bối cảnh cạn kiệt tài nguyên hóa thạch và ô nhiễm môi trường. Trong lĩnh vực nông nghiệp, xử lý chất thải chăn nuôi không chỉ là một thách thức về môi trường mà còn là cơ hội để tạo ra năng lượng. Một trong những giải pháp đột phá là sử dụng khí sinh học (biogas) từ phân heo để vận hành máy phát điện. Mô hình này không chỉ giúp giảm chi phí năng lượng mà còn góp phần vào mô hình kinh tế tuần hoàn, biến chất thải thành tài nguyên có giá trị. Báo cáo nghiên cứu khoa học về máy phát điện 5 KVA chạy bằng biogas từ phân heo được thực hiện nhằm đánh giá tính khả thi, hiệu quả và các thông số kỹ thuật của giải pháp này. Nghiên cứu tập trung vào việc so sánh hiệu suất hoạt động, mức độ phát thải và hiệu quả kinh tế khi sử dụng biogas so với nhiên liệu xăng truyền thống. Kết quả ban đầu cho thấy đây là một giải pháp năng lượng cho trang trại cực kỳ tiềm năng, giúp người chăn nuôi tự chủ về điện năng, giảm thiểu ô nhiễm và tăng thêm thu nhập. Việc ứng dụng công nghệ này mở ra một hướng đi bền vững, tận dụng tối đa nguồn tài nguyên tại chỗ, đồng thời góp phần giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường sống.

1.1. Tiềm năng của khí sinh học trong chăn nuôi heo quy mô lớn

Ngành chăn nuôi heo tại Việt Nam tạo ra một lượng chất thải hữu cơ khổng lồ. Nếu không được xử lý đúng cách, đây sẽ là nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng. Tuy nhiên, phân heo lại là nguyên liệu lý tưởng để sản xuất khí sinh học thông qua quá trình ủ yếm khí. Lượng khí metan (CH4) sinh ra từ phân heo rất lớn, có thể cung cấp nguồn nhiên liệu ổn định cho các hoạt động sinh hoạt và sản xuất. Theo thống kê, 1 tấn phân heo có thể tạo ra khoảng 561 m³ khí sinh học. Với các trang trại quy mô lớn, việc xây dựng hầm biogas composite hoặc các loại hầm ủ hiện đại khác không chỉ giải quyết triệt để vấn đề môi trường mà còn tạo ra nguồn năng lượng tại chỗ, giảm sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia và các nhiên liệu hóa thạch đắt đỏ.

1.2. Tổng quan về máy phát điện công suất 5 kVA dùng biogas

Máy phát điện công suất 5 kVA là lựa chọn phổ biến cho các hộ gia đình và trang trại quy mô vừa và nhỏ, đủ khả năng cung cấp điện cho các thiết bị thiết yếu. Việc chuyển đổi hoặc thiết kế động cơ biogas chuyên dụng cho loại máy phát này là một bước tiến quan trọng. Về cơ bản, động cơ đốt trong được điều chỉnh để sử dụng nhiên liệu khí thay vì xăng. Khí biogas từ hầm ủ được lọc sơ bộ để loại bỏ tạp chất và hơi nước trước khi đưa vào bộ chế hòa khí. Nghiên cứu tập trung khảo sát khả năng vận hành, độ ổn định của dòng điện, và hiệu suất máy phát điện biogas khi hoạt động ở các mức tải khác nhau. Mục tiêu là xác định xem liệu điện từ phân heo có thể trở thành một nguồn cung cấp đáng tin cậy hay không.

II. Thách thức năng lượng và môi trường trong chăn nuôi hiện đại

Ngành chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi heo, phải đối mặt với hai thách thức lớn: chi phí năng lượng ngày càng tăng và áp lực xử lý chất thải để bảo vệ môi trường. Các trang trại hiện đại sử dụng nhiều thiết bị tiêu thụ điện như hệ thống quạt thông gió, máy cho ăn tự động, hệ thống chiếu sáng và sưởi ấm, khiến hóa đơn tiền điện trở thành một gánh nặng. Đồng thời, lượng phân và nước thải khổng lồ nếu không được xử lý chất thải chăn nuôi một cách hiệu quả sẽ gây ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí. Mùi hôi thối và sự phát tán của các loại khí độc hại như H2S và NH3 ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và vật nuôi. Đặc biệt, khí khí metan (CH4), một thành phần chính trong khí thải chăn nuôi, là một trong những loại khí nhà kính có khả năng gây hiệu ứng nóng lên toàn cầu cao gấp nhiều lần so với CO2. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp tích hợp, vừa cung cấp năng lượng giá rẻ, vừa xử lý triệt để chất thải là yêu cầu cấp bách, và máy phát điện 5 KVA chạy bằng biogas từ phân heo nổi lên như một ứng cử viên sáng giá.

2.1. Phân tích chi phí đầu tư hầm biogas và hệ thống phát điện

Mặc dù lợi ích lâu dài là rõ ràng, rào cản ban đầu đối với nhiều trang trại chính là chi phí đầu tư hầm biogas và máy phát điện. Chi phí này phụ thuộc vào quy mô trang trại, công nghệ hầm ủ (hầm xây gạch, hầm biogas composite, túi ủ nhựa dẻo) và chất lượng của máy phát điện. Một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm hầm ủ, hệ thống thu và lọc khí, và động cơ biogas. Việc tính toán chính xác quy mô hầm ủ sao cho lượng khí sinh ra đủ để vận hành máy phát điện một cách ổn định là rất quan trọng. Tuy nhiên, các phân tích kinh tế cho thấy thời gian hoàn vốn cho hệ thống này tương đối ngắn nhờ vào việc tiết kiệm chi phí điện và nhiên liệu, cũng như các lợi ích gián tiếp từ việc bán phân bón hữu cơ sau ủ.

2.2. Vấn đề kỹ thuật trong vận hành hệ thống biogas phát điện

Việc vận hành hệ thống biogas để phát điện đòi hỏi kiến thức kỹ thuật nhất định. Chất lượng biogas không ổn định, tỷ lệ khí metan (CH4) và các tạp chất như H2S, CO2 có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên liệu đầu vào, nhiệt độ và chế độ vận hành hầm ủ. Tạp chất H2S có tính ăn mòn cao, có thể gây hư hại cho các chi tiết kim loại của động cơ. Do đó, hệ thống lọc khí hiệu quả là yêu cầu bắt buộc. Ngoài ra, việc điều chỉnh tỷ lệ hòa trộn giữa biogas và không khí trong bộ chế hòa khí để đạt được hiệu suất đốt cháy tối ưu cũng là một thách thức kỹ thuật. Đảm bảo áp suất khí cung cấp cho máy phát điện luôn ổn định cũng là yếu tố then chốt để máy hoạt động không bị gián đoạn.

III. Phương pháp khảo sát hiệu suất máy phát điện biogas 5 KVA

Để đánh giá khách quan hiệu quả của máy phát điện 5 KVA chạy bằng biogas từ phân heo, một phương pháp thí nghiệm khoa học đã được thiết lập. Báo cáo nghiên cứu khoa học của Kim Gia Bảo (2007) đã tiến hành so sánh trực tiếp hoạt động của cùng một máy phát điện khi sử dụng hai loại nhiên liệu: biogas và xăng. Thí nghiệm được thực hiện tại một trang trại chăn nuôi thực tế, đảm bảo các điều kiện gần nhất với ứng dụng thực tiễn. Quá trình khảo sát được chia thành nhiều giai đoạn, với các mức tải khác nhau (thấp, trung bình, cao) để đánh giá khả năng đáp ứng của máy trong các điều kiện vận hành đa dạng. Các chỉ số quan trọng như công suất thực tế (Watt), hiệu điện thế (Volt), cường độ dòng điện (Ampe), lượng nhiên liệu tiêu thụ và thành phần khí thải (CO, CH, NOx) đều được ghi nhận một cách cẩn thận bằng các thiết bị đo chuyên dụng. Phương pháp này cho phép đưa ra những kết luận xác đáng về hiệu suất máy phát điện biogas so với tiêu chuẩn của nhiên liệu truyền thống, làm cơ sở khoa học cho việc nhân rộng mô hình.

3.1. Quy trình bố trí thí nghiệm và thu thập dữ liệu chi tiết

Thí nghiệm được bố trí lặp lại 10 lần cho mỗi mức tải và mỗi loại nhiên liệu để đảm bảo tính chính xác và loại bỏ các sai số ngẫu nhiên. Khí sinh học được thu từ hầm biogas và trữ trong túi nhựa dẻo chuyên dụng trước khi cung cấp cho động cơ. Phụ tải được tạo ra bằng cách sử dụng các thiết bị điện có công suất khác nhau như bóng đèn và bàn ủi. Dữ liệu về công suất được tính toán dựa trên hiệu điện thế và cường độ dòng điện đo được. Lượng nhiên liệu tiêu thụ được ghi nhận trong một giờ vận hành. Đặc biệt, thành phần khí thải được phân tích bằng máy đo chuyên dụng, đặt trực tiếp tại ống xả của máy phát điện, cung cấp số liệu quan trọng để đánh giá mức độ thân thiện với môi trường của giải pháp năng lượng cho trang trại này.

3.2. Các chỉ số so sánh chính Công suất tiêu thụ và khí thải

Ba nhóm chỉ số chính được dùng để so sánh. Thứ nhất là hiệu suất phát điện, thể hiện qua công suất thực tế đạt được ở các mức tải. Thứ hai là hiệu quả kinh tế, được đánh giá qua lượng nhiên liệu (lít xăng/giờ hoặc m³ biogas/giờ) cần thiết để tạo ra 1 kWh điện. Thứ ba là tác động môi trường, được đo lường thông qua nồng độ các khí độc hại trong khí thải như CO (carbon monoxide), CH (hydrocarbon chưa cháy hết) và NOx (oxit nitơ). Việc so sánh các chỉ số này không chỉ cho thấy hiệu suất máy phát điện biogas mà còn chứng minh lợi ích kép về kinh tế và môi trường của việc chuyển đổi điện từ phân heo.

IV. Phân tích kết quả Biogas vượt trội xăng về kinh tế và môi trường

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về lợi ích của việc sử dụng máy phát điện 5 KVA chạy bằng biogas từ phân heo. Về mặt công suất, sự chênh lệch giữa hai loại nhiên liệu là không đáng kể. Cụ thể, ở mức tải cao, công suất khi chạy bằng xăng là 2211W, trong khi với biogas là 2129W. Điều này cho thấy động cơ biogas hoàn toàn có khả năng đáp ứng nhu cầu năng lượng tương đương với động cơ xăng. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất nằm ở khía cạnh môi trường và kinh tế. Lượng khí thải độc hại khi sử dụng biogas thấp hơn đáng kể. Nồng độ CO và CH trong khí thải của biogas chỉ bằng một phần rất nhỏ so với xăng, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt. Về mặt kinh tế, chi phí để sản xuất 1 kWh điện từ biogas rẻ hơn gấp nhiều lần. Đây là một báo cáo nghiên cứu khoa học quan trọng, khẳng định mô hình này là một giải pháp năng lượng cho trang trại bền vững và hiệu quả, góp phần hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.

4.1. So sánh hiệu suất và công suất thực tế của hai nhiên liệu

Theo dữ liệu từ nghiên cứu của Kim Gia Bảo (2007), công suất phát điện ở 3 mức tải thấp, trung bình và cao khi chạy bằng biogas lần lượt là 740W, 1210W và 2129W. Các con số tương ứng khi chạy bằng xăng là 630W, 1316W và 2211W. Sự chênh lệch này là không lớn và cho thấy máy phát điện công suất 5 kVA có thể vận hành hệ thống biogas một cách ổn định. Điều này phá vỡ quan niệm cho rằng năng lượng từ biogas yếu và không ổn định, khẳng định khả năng ứng dụng thực tiễn của công nghệ này trong việc cung cấp điện cho các hoạt động sản xuất tại trang trại.

4.2. Đánh giá mức độ giảm phát thải khí nhà kính và ô nhiễm

Đây là ưu điểm vượt trội nhất của biogas. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dư lượng khí CO khi chạy bằng xăng là 1,57%, trong khi với biogas chỉ là 0,04%. Tương tự, dư lượng CH (hydrocarbon) từ xăng là 38 ppm, còn từ biogas chỉ là 6,8 ppm. Các chỉ số này cho thấy việc đốt cháy biogas sạch hơn rất nhiều, giúp giảm phát thải khí nhà kính và các chất gây ô nhiễm không khí. Việc tận dụng khí metan (CH4) từ phân heo để phát điện thay vì để nó phát tán tự do ra môi trường đã trực tiếp biến một tác nhân gây hiệu ứng nhà kính thành một nguồn năng lượng tái tạo hữu ích.

4.3. Hiệu quả kinh tế Chi phí sản xuất điện từ biogas rẻ hơn 7 lần

Phân tích chi phí cho thấy hiệu quả kinh tế đáng kinh ngạc. Để tạo ra công suất khoảng 1.2-1.3 kW trong một giờ, máy phát điện cần 2,52 lít xăng (tương đương 28.476 VNĐ tại thời điểm nghiên cứu), trong khi chỉ cần 3,55 m³ biogas (tương đương 2.840 VNĐ). Như vậy, chi phí sản xuất điện từ phân heo rẻ hơn gần 10 lần so với dùng xăng. Kết luận của nghiên cứu khẳng định hiệu quả kinh tế khi chạy bằng nhiên liệu khí sinh học cao gấp 7 lần so với nhiên liệu xăng. Đây là con số cực kỳ hấp dẫn, giúp người nông dân tiết kiệm một khoản chi phí vận hành khổng lồ, tăng khả năng cạnh tranh và lợi nhuận.

V. Hướng tới tương lai Nhân rộng mô hình điện từ phân heo

Nghiên cứu về máy phát điện 5 KVA chạy bằng biogas từ phân heo đã chứng minh đây không còn là một ý tưởng lý thuyết mà là một giải pháp hoàn toàn khả thi và hiệu quả. Mô hình này giải quyết đồng thời ba vấn đề cốt lõi của ngành chăn nuôi: năng lượng, môi trường và kinh tế. Bằng cách biến chất thải thành tài sản, nó tạo ra một mô hình kinh tế tuần hoàn khép kín ngay tại trang trại. Tiềm năng để nhân rộng mô hình này trên cả nước là rất lớn, đặc biệt tại các vùng chăn nuôi heo tập trung. Để làm được điều này, cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và các chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Việc tiêu chuẩn hóa công nghệ hầm biogas composite, cải tiến động cơ biogas để tăng hiệu suất và độ bền, cũng như tổ chức các chương trình đào tạo, chuyển giao kỹ thuật vận hành hệ thống biogas cho người nông dân là những bước đi cần thiết. Tương lai của ngành chăn nuôi bền vững tại Việt Nam có thể được xây dựng trên nền tảng của những giải pháp năng lượng cho trang trại thông minh và thân thiện với môi trường như thế này.

5.1. Khuyến nghị chính sách để phát triển năng lượng tái tạo

Để khuyến khích nông dân đầu tư vào công nghệ này, nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể như: cung cấp các khoản vay ưu đãi cho chi phí xây dựng hầm biogas và mua máy phát điện, hỗ trợ kỹ thuật trong giai đoạn lắp đặt và vận hành ban đầu, và tạo ra cơ chế mua lại lượng điện dư thừa từ các trang trại. Việc đưa các tiêu chuẩn về xử lý chất thải chăn nuôi vào luật và quy hoạch cũng sẽ là động lực mạnh mẽ để các trang trại chuyển đổi sang mô hình sản xuất sạch và bền vững hơn.

5.2. Định hướng nghiên cứu và cải tiến công nghệ trong tương lai

Mặc dù kết quả hiện tại rất tích cực, công nghệ này vẫn còn không gian để cải tiến. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần khí sinh học bằng cách bổ sung các chủng vi sinh vật hiệu suất cao, phát triển các hệ thống lọc khí H2S nhỏ gọn và chi phí thấp, và thiết kế các loại động cơ biogas chuyên dụng với hiệu suất máy phát điện biogas cao hơn nữa. Việc tích hợp hệ thống phát điện biogas với các nguồn năng lượng tái tạo khác như năng lượng mặt trời cũng là một định hướng đầy hứa hẹn để đảm bảo an ninh năng lượng toàn diện cho các khu vực nông thôn.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp khảo sát hoạt động của máy phát điện công suất 5 kva chạy bằng khí biogas ủ từ phân heo

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, cuộc sống con ngƣời ngày càng phong phú và hiện đại. Điều đó có đƣợc là do sự tiến bộ vƣợt bậc, phát triển nhƣ vũ bão của khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên chúng ta lại tạo ra những chất thải trong công nghiệp cũng nhƣ trong nông nghiệp gây ô nhiễm môi trƣờng sống, ảnh hƣởng đến sức khoẻ của chúng ta và các sinh vật sống trên trái đất, gây mất vẻ mỹ quan của thiên nhiên. Bên cạnh đó, các máy móc hiện đại phục vụ cho cuộc sống con ngƣời muốn vận hành đƣợc phải cần có năng lƣợng.

Năng lƣợng ở đây có thể là than, dầu diesel, xăng, gas, điện. Nhu cầu về năng lƣợng là rất lớn, ngƣời ta dự tính trong tƣơng lai khoảng 100 năm nữa nguồn năng lƣợng từ thiên nhiên dầu mỏ, than đá…sẽ cạn kiệt. Vì vậy, không riêng gì Việt Nam mà cả thế giới đang có nhiều hƣớng nghiên cứu để tìm ra nguồn năng lƣợng sạch, rẻ tiền thay thế cho than đá dầu mỏ. Ví dụ: Nhƣ ở Hà Lan, họ lợi dụng sức gió để tạo ra điện, ở Nhật và nhiều nƣớc đang nghiên cứu để tận dụng nguồn năng lƣợng mặt trời tạo điện năng, chạy xe…vừa rẻ lại an toàn.

Bên cạnh đó một số nƣớc lại dùng năng lƣơng hạt nhân để tạo ra điện, vài nƣớc lại sử dụng sức nƣớc tạo điện năng nhƣ Việt Nam, Trung Quốc, Mỹ… Nƣớc ta có một nền nông nghiệp chăn nuôi khá dồi dào. Nông dân chúng ta thƣờng sử dụng phân chuồng bón cho cây trồng, làm thức ăn cho cá, gia súc. Ngoài ra phân heo bò, khi ủ lên men vi sinh vật yếm khí sẽ cho ra hàm lƣợng khí metan rất lớn, khí này có thể dùng để đốt cháy nhƣ khí gas khai thác từ thiên nhiên. Chúng ta có thể sử dụng khí gas sinh học (biogas) nhƣ nguồn năng lƣợng phục vụ đời sống cho con ngƣời, vừa giảm ô nhiễm môi trƣờng vừa tạo năng lƣợng rẻ tiền an toàn, tiết kiệm tiền cho ngƣời chăn nuôi.

Vì vậy nghiên cứu sử dụng gas sinh học để chạy máy phát điện tạo nguồn năng lƣơng sạch là rất cần thiết. Chính vì thế, đƣợc sự đồng ý của Bộ môn CNSH, dƣới sự hƣớng dẫn của T.S Dƣơng Nguyên Khang, chúng tôi tiến hành đề tài: “Khảo sát hoạt động của máy phát điện 5 KVA chạy bằng khí biogas ủ từ phân heo”.HEO 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat KHOA. Mục đích và yêu cầu 1. Mục đích Tận dụng nguồn gas sinh ra từ phân heo, đƣợc lên men trong quá trình ủ phân yếm khí để vận hành máy nổ phát điện phục vụ sản xuất và hạn chế ô nhiễm môi trƣờng.

Yêu cầu - Ghi nhận lƣợng khí biogas hoặc xăng cần để chạy máy phát điện công suất 5 kVA trong vòng 1 giờ. - Ghi nhận công suất và khả năng tải của máy phát điện khi chạy bằng biogas hoặc xăng ở chế độ không và có tải. - Xác định thành phần khí xả ra từ máy khi chạy bằng biogas và xăng ở chế độ không tải và có tải.HEO 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat KHOA.HEO Chƣơng 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Lý thuyết về biogas 2.

Sơ lƣợc về biogas Biogas, hay còn gọi là khí sinh học, đƣợc phát hiện vào cuối thế kỷ 18 là sản phẩm thu đƣợc sau một loạt các quá trình phân hủy các chất hữu cơ phức tạp trong điều kiện môi trƣờng không có oxy thành các chất hữu cơ đơn giản hơn dƣới tác dụng của các vi sinh vật kỵ khí. Biogas chứa chủ yếu là mêtan (50 – 70 %) và CO2 (25 – 50 %) và các tạp chất khác nhƣ H2S, CO, NOx… Trong đó mêtan (CH4) đƣợc mệnh danh là nhiên liệu sạch, có nhiệt trị cao, 1 m3 CH4 khi đốt cháy toả ra một nhiệt lƣợng tƣơng đƣơng với 1,3 kg than đá; 1,15 lít xăng; 1,17 cồn hay 9,7 kW điện. Nếu sử dụng biogas làm nhiên liệu, 1m3 khí biogas có thể cung cấp cho động cơ 1 sức ngựa chạy trong 2 giờ. Vì vậy nếu khí biogas đƣợc lọc sạch các tạp chất thì chúng sẽ là nguồn nhiên liệu thay thế rất lý tƣởng để chạy động cơ đốt trong trên cơ sở các thành tựu đã đạt đƣợc về động cơ sử dụng nhiên liệu khí.

Ở Việt Nam đến cuối thập niên 70 thì khí sinh học mới bắt đầu đƣợc chú ý, do tình hình thiếu hụt năng lƣợng và xu hƣớng đi tìm nguồn năng lƣợng mới, trong đó có sự phát triển khí sinh học từ hầm ủ đƣợc đặc biệt chú ý. Tuy nhiên đến những năm gần đây túi ủ khí làm bằng nylon mới thực sự phát triển và đƣợc áp dụng rộng rãi trên cả nƣớc. Ƣu điểm là giá thành rẻ, dễ lắp đặt và phù hợp với mô hình chăn nuôi hộ gia đình. Quá trình sản xuất biogas là một loạt các quá trình phân huỷ các chất hữu cơ phức tạp trong điều kiện môi trƣờng không có oxy thành các chất hữu cơ đơn giản hơn dƣới tác dụng của các vi sinh vật kỵ khí.

Hệ thống biogas đã xử lý rất tốt nguồn nƣớc thải trong chăn nuôi, cung cấp nƣớc tƣới sạch và phân bón tốt cho trồng trọt bên cạnh đó tận dụng nguồn khí mêtan làm khí đốt cho gia đình, góp phần nâng cao kinh tế cho nhà nông. Cơ chế tạo thành khí sinh học trong hệ thống biogas Sự tạo thành khí sinh học là một quá trình lên men phức tạp xảy ra qua nhiều phản ứng, cuối cùng tạo ra CH4 và CO2 và một số chất khác. Quá trình này đƣợc thực KHOA.HEO 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat KHOA.HEO hiện theo nguyên tắc phân hủy kỵ khí, dƣới tác động của các vi sinh vật yếm khí để phân hủy những chất hữu cơ ở dạng phức tạp chuyển thành dạng đơn giản là chất khí và các chất khác. Sự phân hủy kỵ khí diễn ra qua nhiều giai đoạn tạo ra hàng ngàn sản phẩm trung gian nhờ sự hoạt động của nhiều chủng loại vi sinh vật đa dạng.

Đó là sự phân hủy protêin, tinh bột, lipid để tạo thành acid amin, glyceryl, acid béo, acid béo bay hơi, methylamin, cùng các chất độc hại nhƣ tomain (độc tố thịt thối), sản phẩm bốc mùi nhƣ indole, scatole. Ngoài ra còn có các liên kết cao phân tử mà nó không phân hủy đƣợc bởi vi khuẩn yếm khí nhƣ lignin. Tiến trình tổng quát nhƣ sau: (C6H10O5)n + nH2O = nC6H12O6 Một phần CH4 đã bị giữ lại trong một số sản phẩm quá trình lên men bằng cách kết hợp với các ion K+, Ca2+, NH4+, Na+. Do đó, hỗn hợp khí sinh ra có từ 60 – 70 % CH4 và khoảng 30 – 40 % CO2.

Những chất hữu cơ liên kết phân tử thấp nhƣ đƣờng, đạm, tinh bột và ngay cả cellulose có thể phân huỷ nhanh tạo ra acid hữu cơ. Các acid hữu cơ này tích tụ nhanh sẽ gây giảm sự phân huỷ. Ngƣợc lại lignin, cellulose đƣợc phân huỷ từ từ nên gas đƣợc sinh ra một cách liên tục. Tóm lại, quá trình tạo khí mêtan có thể diễn ra theo hai con đƣờng và mỗi con đƣờng theo 2 giai đọan sau:  Con đƣờng thứ nhất:  Giai đoạn 1: Sự acid hoá cellulose: (C6H10O5)n + H2O = 3nCH3COOH.

Sự tạo muối: các bazơ hiện diện trong môi trƣờng (đặc biệt là NH4OH) sẽ kết hợp với acid hữu cơ. CH3COOH + NH4OH = CH3COONH4 + H2O  Giai đoạn 2: Lên men methane do sự thuỷ phân của muối hữu cơ CH3COONH4 + H2O = CH4 + CO2 + NH4OH.  Con đƣờng thứ hai:  Giai đoạn 1 Sự acid hoá: (C6H10O5)n + nH2O = 3nCH3COOH KHOA.HEO 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat KHOA.HEO Thuỷ phân acid tạo CO2 và H2. CO2 + 4H2 = CH4 + 2H2O  Giai đoạn 2 Methane đƣợc tổng hợp từ một số trực khuẩn khi sử dụng CO2 và H2 CO2 + 4H2 = CH4 + 2H2O Nhƣ vậy, cả hai con đƣờng năng suất tạo khí mêtan phụ thuộc vào quá trình acid hoá.

Nếu quá trình lên men quá nhanh hoặc dịch phân có nhiều chất liên kết phân tử thấp sẽ dễ dàng bị thuỷ phân nhanh chóng đƣa đến tình trạng acid hoá và ngƣng trệ quá trình lên men mêtan. [2] Mặt khác, vi sinh vật tham gia trong giai đoạn một của quá trình phân huỷ kỵ khí đều thuộc nhóm biến dƣỡng cellulose. Nhóm vi khuẩn này hầu hết có các enzyme cellulolase và nằm rải rác trong các họ khác nhau. Hầu hết là các trực trùng có bào tử, có trong các họ: Clostridium, Plectridium, Caduceus, Endosponus, Terminosponus.

Chúng biến dƣỡng ở điều kiện yếm khí cho ra CO2, H2 và một số các chất tan trong nƣớc nhƣ formate, acetat, alcohol, methylique, methylamine. Cơ chế lên men của vi sinh vật yếm khí đƣợc tóm tắt qua sơ đồ sau: Hình 2. Cơ chế lên men của vi sinh vật yếm khí KHOA.HEO 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat KHOA. Một số yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình tạo khí biogas  Điều kiện kỵ khí tuyệt đối Là sự lên men để phân hủy một hợp chất hữu cơ trong bình ủ đòi hỏi phải ở điều kiện kỵ khí hoàn toàn, vì sự có mặt của oxy sẽ ảnh hƣởng lớn đến khả năng hoạt động của nhóm vi sinh vật tạo khí, sự tạo khí có thể giảm hay ngừng hẳn.

 Nhiệt độ Nhiệt độ cũng làm thay đổi quá trình sinh gas trong bình ủ, vì nhóm vi sinh vật yếm khí rất nhạy cảm với nhiệt độ. Chúng hoạt động tối ƣu ở nhiệt độ 310C-360C, dƣới 100C nhóm vi khuẩn này hoạt động yếu, dẫn đến áp lực gas sẽ yếu đi. Tuy nhiên, nhiệt độ cho chúng hoạt động cũng có thể thấp hơn nhiệt độ tối ƣu, trung bình vào khoảng 200C-300C cũng thuận lợi cho chúng hoạt động. Nhóm vi khuẩn sinh khí mêtan rất nhạy cảm với sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ.

Nhiệt độ thay đổi cho phép hằng ngày là 10C (UBKHKT Đồng Nai – 1989).  Ẩm độ Ẩm độ cao hơn 96% thì tốc độ phân huỷ chất hữu cơ giảm, sản lƣợng gas tạo ra ít. Ẩm độ thích hợp nhất cho vi sinh vật hoạt động là 91,5 – 96 %.  pH pH cũng góp phần quan trọng đối với hoạt động sống của vi sinh vật tạo khí mêtan.

Vi khuẩn sinh khí mêtan ở pH: 4,5 - 5 (Young và ctv., 1989) khi pH > 8 thì hoạt động của vi sinh vật giảm nhanh (Nguyễn Thị Thuỷ, 1991)  Thời gian ủ Thời gian ủ dài hay ngắn tùy thuộc vào lƣợng khí sinh ra. Với nhiệt độ, độ pha loãng, tỉ lệ các chất dinh dƣỡng thích hợp thì thời gian ủ khoảng 30 - 40 ngày (UBKHKT Đồng Nai, 1989).  Hàm lƣợng chất rắn Hàm lƣợng chiếm dƣới 9 % thì hoạt động của túi ủ sẽ tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ