Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) là một trong những cây lương thực và cây công nghiệp quan trọng trên phạm vi toàn cầu, hiện diện tại hơn 100 quốc gia thuộc khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Theo phân loại của Tổ chức Lương Nông Liên Hiệp Quốc (FAO), sắn đứng thứ tư trong nhóm cây lương thực chủ lực tại các nước đang phát triển, chỉ xếp sau lúa gạo, ngô và lúa mì, cung cấp nguồn tinh bột thiết yếu cho hơn 1 tỷ người. Tại Việt Nam, sắn giữ vị trí cây lương thực đứng hàng thứ ba và ngày càng khẳng định vai trò là nguồn nguyên liệu hàng hóa có giá trị kinh tế cao. Kim ngạch xuất khẩu sắn và sản phẩm sắn của Việt Nam năm 2012 đạt 1,2 tỷ USD và năm 2013 đạt 1,1 tỷ USD với sản lượng xuất khẩu trên 3,1 triệu tấn. Bên cạnh mục đích làm lương thực và thức ăn chăn nuôi, tinh bột sắn được xác định là nguồn nguyên liệu chiến lược cho ngành sản xuất nhiên liệu sinh học (ethanol sinh học). Theo "Đề án phát triển nhiên liệu sinh học đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2025" (Quyết định số 177/2007/QĐ-TTg), nhu cầu nguyên liệu sắn lát phục vụ sản xuất ethanol công nghiệp tại Việt Nam ước tính lên đến 4,2 triệu tấn vào năm 2015.

Mặc dù giữ vị thế quan trọng, ngành sản xuất sắn tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức: năng suất bình quân thực tế (khoảng 17,6 tấn/ha năm 2013) còn thấp xa so với tiềm năng sinh học (45–50 tấn/ha); diện tích đất canh tác có xu hướng bị thu hẹp do cạnh tranh với cây trồng khác; cây sắn dễ bị suy thoái do sâu bệnh, bệnh khảm virus và chứa độc tố hydro xyanua (HCN). Để nâng cao năng suất và chất lượng tinh bột mà không cần mở rộng diện tích đất nông nghiệp, ứng dụng công nghệ sinh học và kỹ thuật chuyển gen là hướng tiếp cận có tính quyết định. Trong quy trình chuyển gen ở sắn, mô sẹo phôi hóa (friable embryogenic callus - FEC) được xem là nguồn vật liệu khởi đầu tối ưu nhất nhờ khả năng phân chia nhanh, hiệu suất tiếp nhận T-DNA từ vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens cao và tỷ lệ tái sinh thành cây hoàn chỉnh vượt trội so với phôi soma thông thường.

Tuy nhiên, việc cảm ứng tạo mô sẹo và mô sẹo phôi hóa ở sắn phụ thuộc chặt chẽ vào kiểu gen của từng giống cũng như chủng loại và nồng độ chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm auxin. Trong khi giống sắn mô hình quốc tế TMS60444 đã được thiết lập quy trình tạo mô sẹo phôi hóa thành công, các giống sắn bản địa của Việt Nam vẫn gặp nhiều trở ngại trong quá trình phát sinh hình thái in vitro. Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tìm kiếm loại auxin và nồng độ tối ưu để kích thích tạo mô sẹo và mô sẹo phôi hóa trên giống sắn Việt Nam, lấy giống TMS60444 làm đối chứng mô hình.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài gồm:

  1. Xác định ảnh hưởng của ba loại auxin gồm NAA (axit α-naphtylaxetic), 2,4-D (axit 2,4-diclorophenoxiaxetic) và picloram (axit 4-amino-3,5,6-tricloropicolinic) ở các mức nồng độ khác nhau đến sự hình thành mô sẹo ở giống sắn KM98-7 và giống đối chứng TMS60444.
  2. Xác định ảnh hưởng của NAA, 2,4-D và picloram ở các mức nồng độ khác nhau đến sự hình thành mô sẹo phôi hóa ở giống sắn KM98-7 và TMS60444 phục vụ công tác chuyển gen.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống sắn trồng trọt phổ biến tại Việt Nam KM98-7 (con lai chọn lọc của tổ hợp lai SM 1717, nguồn gốc CIAT/Colombia, được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn công nhận giống theo Quyết định số 216/QĐ-TT-CLT ngày 02/10/2008) và giống sắn mô hình quốc tế TMS60444 (nhập nội từ CIAT).
  • Vật liệu nghiên cứu: Chồi non in vitro mọc ra từ mắt ngủ trên các đoạn thân cắt ngắn (dài 1 cm) của cây sắn.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia Công nghệ Tế bào Thực vật, Viện Di truyền Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 12/2013 đến tháng 05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên nguyên lý phát sinh hình thái thực vật in vitro và cơ chế tác động của các chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm auxin trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo. Auxin có vai trò kích thích sự phân chia tế bào của mô phân sinh thượng tầng, phá vỡ tính phân cực tế bào và cảm ứng hình thành khối mô sẹo chưa phân hóa, từ đó định hướng phát triển thành phôi vô tính (phôi soma) hoặc mô sẹo phôi hóa. Ba hợp chất auxin tổng hợp được sử dụng có cấu trúc và hoạt tính sinh học đặc trưng:

  • NAA ($C_{12}H_9O_2Na$, phân tử khối 186,21 g/mol): Auxin tổng hợp có độ bền cao trong môi trường nuôi cấy, thường kích thích sự giãn dài tế bào và phát sinh rễ.
  • 2,4-D ($C_8H_6Cl_2O_3$, phân tử khối 221,04 g/mol): Auxin mạnh chuyên dùng trong nuôi cấy mô để cảm ứng phân chia tế bào bất định và kích thích tạo mô sẹo.
  • Picloram ($C_6H_3Cl_3N_2O_2$, phân tử khối 241,46 g/mol): Auxin tổng hợp có hiệu lực cảm ứng mô sẹo phôi hóa mạnh trên phạm vi kiểu gen rộng ở cây hai lá mầm.

Quy trình nuôi cấy trải qua hệ thống các môi trường dinh dưỡng chuyên biệt:

  • Môi trường MS (Murashige and Skoog, 1962): Dùng để duy trì và nhân nhanh nguồn vật liệu cây mầm ban đầu.
  • Môi trường CAM: Môi trường cơ bản bổ sung BAP 10 mg/L để kích thích mắt ngủ trên đoạn thân bật chồi non sau 2–4 ngày nuôi cấy.
  • Môi trường CIM (Callus Induction Medium): Môi trường cảm ứng tạo mô sẹo ban đầu có bổ sung auxin, thời gian nuôi cấy 14 ngày.
  • Môi trường DKW: Môi trường bổ sung auxin giúp phát triển khối mô sẹo, thời gian nuôi cấy 14 ngày.
  • Môi trường MMS: Môi trường nhân và cảm ứng mô sẹo phôi hóa, nuôi cấy và cấy chuyển lặp lại định kỳ 14 ngày/lần qua 4 chu kỳ.

Điều kiện phòng nuôi cấy in vitro được kiểm soát cố định: đặt trong buồng tối hoàn toàn, nhiệt độ $28^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$, độ ẩm không khí 60–70%.

Phương pháp bố trí thí nghiệm: Các thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD). Mỗi thí nghiệm khảo sát 5 công thức nồng độ auxin khác nhau, mỗi công thức thực hiện với 3 lần nhắc lại, mỗi lần nhắc lại cấy 5 đĩa petri (đường kính 90 mm), mỗi đĩa chứa 20 mẫu cấy (tổng quy mô 300 mẫu cấy/công thức).

  • Dải nồng độ NAA và 2,4-D khảo sát: 0 mg/L (đối chứng); 6 mg/L; 8 mg/L; 10 mg/L; 12 mg/L.
  • Dải nồng độ picloram khảo sát: 0 mg/L (đối chứng); 8 mg/L; 10 mg/L; 12 mg/L; 14 mg/L.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ hình thành mô sẹo (%) sau 28 ngày nuôi cấy (qua hai giai đoạn CIM và DKW); tỷ lệ hình thành mô sẹo phôi hóa (%) sau các lần cấy chuyển trên môi trường MMS (tổng thời gian 42–72 ngày); đặc điểm hình thái chất lượng mô sẹo (màu sắc, cấu trúc rắn/xốp, kích thước, độ nhầy và mức độ tạo rễ).
  • Xử lý thống kê: Số liệu thô được tổng hợp trên phần mềm Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTART 4.0. Sự sai khác giữa các giá trị trung bình được kiểm định bằng tiêu chuẩn LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $p = 0,05$ (độ tin cậy 95%). Đánh giá độ biến động của thí nghiệm thông qua hệ số biến động $CV%$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất và chất lượng cây sắn tại Việt Nam nhằm đáp ứng mục tiêu an ninh lương thực và chiến lược phát triển nhiên liệu sinh học quốc gia. Khẳng định vai trò của công nghệ chuyển gen thông qua nguồn nguyên liệu mô sẹo phôi hóa, nêu rõ các khó khăn thực tiễn trong công tác nuôi cấy mô sắn tại Việt Nam và xác định mục đích, nhiệm vụ, ý nghĩa khoa học cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến cây sắn, bao gồm:

  • Nguồn gốc, phân loại thực vật học, giá trị dinh dưỡng (tinh bột chiếm 84–87% chất khô, carbohydrate chiếm 88–91%) và hiện trạng sản xuất, thương mại sắn tại Việt Nam và trên thế giới.
  • Nhu cầu sắn cho phát triển nhiên liệu sinh học: phân tích quy mô sản xuất ethanol của các quốc gia lớn (Hoa Kỳ 18,4 tỷ lít/năm; Brazil 17,0 tỷ lít/năm; Trung Quốc 3,8 tỷ lít/năm) và danh sách 8 nhà máy sản xuất ethanol/rượu từ sắn tại Việt Nam năm 2010 với tổng công suất thiết kế 650 triệu lít/năm.
  • Phân loại, cấu trúc hóa học và vai trò sinh lý của các auxin (NAA, 2,4-D, picloram) trong công nghệ tế bào thực vật.
  • Lịch sử và hiện trạng nghiên cứu chuyển gen trên sắn qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens và súng bắn gen nhằm cải biến các tính trạng: kháng virus khảm sắn (gen AC1, cấu trúc hairpin RNA), ức chế tổng hợp độc tố cyanogen, tăng tổng hợp tinh bột (gen glgC mã hóa enzym AGPase), kháng thuốc trừ cỏ basta (gen bar).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thông tin nguồn gốc của giống sắn KM98-7 và TMS60444, quy cách vật liệu chồi nách in vitro; thành phần và mục đích của 5 loại môi trường nuôi cấy (MS, CAM, CIM, DKW, MMS); danh mục trang thiết bị, hóa chất; sơ đồ bố trí 6 thí nghiệm thực nghiệm độc lập tương ứng với 3 loại auxin cho hai giai đoạn (tạo mô sẹo và tạo mô sẹo phôi hóa); phương pháp tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ (%) và quy trình phân tích thống kê toán học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này trình bày và thảo luận toàn bộ các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Đánh giá khả năng tạo mô sẹo dưới tác động của NAA, 2,4-D và picloram ở các dải nồng độ sau 28 ngày nuôi cấy trên môi trường CIM và DKW.
  • Đánh giá khả năng cảm ứng và phân hóa mô sẹo phôi hóa dưới tác động của 3 loại auxin sau các chu kỳ cấy chuyển liên tiếp trên môi trường MMS.
  • Phân tích sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các công thức nồng độ và giải thích nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về khả năng tạo mô sẹo phôi hóa giữa giống mô hình TMS60444 và giống nội địa KM98-7.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về nồng độ tối ưu của từng loại auxin đối với sự hình thành mô sẹo và mô sẹo phôi hóa trên hai giống sắn nghiên cứu; khẳng định tính bất khả thi của việc tạo mô sẹo phôi hóa từ auxin NAA; kiến nghị các bước nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện quy trình chuyển gen và mở rộng khảo sát trên nhiều giống sắn khác của Việt Nam.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả ảnh hưởng của các auxin đến khả năng tạo mô sẹo (sau 28 ngày)

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự hình thành mô sẹo phụ thuộc chặt chẽ vào loại auxin, nồng độ bổ sung và kiểu gen của giống. Trong mọi công thức, giống đối chứng TMS60444 đều cho tỷ lệ tạo mô sẹo cao hơn giống KM98-7.

Loại Auxin Nồng độ tối ưu (mg/L) Tỷ lệ tạo mô sẹo giống TMS60444 (%) Tỷ lệ tạo mô sẹo giống KM98-7 (%) Sai khác LSD (p=0,05) Đặc điểm hình thái mô sẹo
NAA 10 33,67 28,33 TMS: 1,94 / KM: 1,32 Kích thước to, cấu trúc xốp, màu vàng nhạt, có rễ mọc ra, độ nhầy cao
2,4-D 8 66,67 53,67 TMS: 4,30 / KM: 3,58 Kích thước nhỏ, cấu trúc rắn chắc, màu vàng nhạt, độ nhầy trung bình
Picloram 12 79,00 62,67 TMS: 4,30 / KM: 5,12 Kích thước nhỏ, cấu trúc rắn chắc, màu vàng nhạt, độ nhầy thấp, chất lượng tốt nhất

Ở công thức đối chứng không bổ sung auxin (0 mg/L), tỷ lệ tạo mô sẹo ở cả hai giống đều rất thấp (chỉ dao động từ 3,00% đến 5,33%). Khi tăng nồng độ vượt quá ngưỡng tối ưu (12 mg/L đối với NAA và 2,4-D; 14 mg/L đối với picloram), tỷ lệ tạo mô sẹo ở cả hai giống đều suy giảm mạnh.

2. Kết quả ảnh hưởng của các auxin đến khả năng tạo mô sẹo phôi hóa (FEC)

Loại Auxin Nồng độ tối ưu (mg/L) Tỷ lệ tạo FEC giống TMS60444 (%) Tỷ lệ tạo FEC giống KM98-7 (%) Sai khác LSD (p=0,05) Đặc điểm hình thái mô sẹo phôi hóa
NAA Mọi nồng độ (0–12) 0,00 0,00 Không áp dụng Hoàn toàn không tạo FEC; mẫu cấy phát triển rễ dài, hóa nâu đậm và thoái hóa sau cấy chuyển
2,4-D 8 57,33 0,00 TMS: 1,87 (CV = 3,5%) Dạng khối nhỏ, màu vàng nhạt, cấu trúc cụm hạt tròn như trứng cá, rắn chắc
Picloram 12 68,33 0,00 TMS: 3,38 (CV = 4,7%) Dạng khối to, màu vàng nhạt, cấu trúc cụm hạt tròn dạng trứng cá, rắn chắc, chất lượng tốt nhất

Đối với giống nội địa KM98-7, ở tất cả các công thức auxin (NAA, 2,4-D, picloram) và ở mọi mức nồng độ, mô sẹo đều bị thoái hóa dần sau 2–4 lần cấy chuyển trên môi trường MMS (màu sắc chuyển sang vàng đậm/nâu đen, mô teo dần) và hoàn toàn không tạo được mô sẹo phôi hóa (tỷ lệ đạt 0%).

3. Đóng góp của đề tài

  • Xác định được picloram ở nồng độ 12 mg/L là chất điều hòa sinh trưởng tối ưu nhất để cảm ứng tạo mô sẹo phôi hóa chất lượng cao trên giống sắn mô hình TMS60444 (đạt tỷ lệ 68,33%), phù hợp với các công bố quốc tế của Jia Liu và cộng sự (2011).
  • Chứng minh thực nghiệm rằng NAA không phù hợp để cảm ứng tạo mô sẹo phôi hóa ở cây sắn do có xu hướng kích thích phát sinh rễ và làm thoái hóa mô cấy.
  • Chỉ ra rào cản kiểu gen lớn giữa giống sắn mô hình quốc tế (TMS60444) và giống sắn trồng trọt tại Việt Nam (KM98-7) trong đáp ứng phát sinh mô sẹo phôi hóa in vitro, cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng cho các nghiên cứu chuyển đổi quy trình nuôi cấy mô sắn trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài mới chỉ tiến hành khảo sát trên 01 giống sắn nội địa đại diện của Việt Nam (KM98-7) và 01 giống mô hình quốc tế (TMS60444), chưa bao quát được sự đa dạng kiểu gen của các bộ giống sắn đang canh tác tại các vùng sinh thái khác nhau ở Việt Nam.
  • Do thời gian thực hiện bị giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 12/2013 đến tháng 05/2014), nghiên cứu chưa thể thực hiện các giai đoạn tiếp theo của quy trình chuyển gen như: duy trì và nhân sinh khối mô sẹo phôi hóa số lượng lớn, biến nạp gen mục tiêu thông qua Agrobacterium tumefaciens, tái sinh chồi và hoàn thiện cây chuyển gen hoàn chỉnh.
  • Chưa tìm ra được công thức tổ hợp chất điều hòa sinh trưởng thích hợp để kích thích hình thành mô sẹo phôi hóa thành công trên giống sắn KM98-7.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục duy trì cấy chuyển mô sẹo phôi hóa của giống TMS60444 trên môi trường MMS để làm nguyên liệu thực hiện biến nạp chuyển gen và tái sinh cây chuyển gen in vitro hoàn chỉnh.
  • Nghiên cứu phối hợp các tổ hợp phytohormone khác (kết hợp auxin với cytokinin hoặc các chất điều hòa sinh trưởng đặc thù khác) nhằm cảm ứng thành công mô sẹo phôi hóa trên giống sắn KM98-7.
  • Mở rộng phạm vi khảo nghiệm quy trình tạo mô sẹo phôi hóa trên nhiều giống sắn thương mại khác của Việt Nam (như KM94, KM140, KM98-5...).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Di truyền và Chọn giống cây trồng đang thực hiện các đề tài liên quan đến nuôi cấy mô tế bào thực vật và công nghệ chuyển gen in vitro.
  • Các phòng thí nghiệm nuôi cấy mô đang tìm kiếm thông số thực nghiệm chuẩn xác về thành phần dinh dưỡng các môi trường chuyên biệt cho cây sắn: môi trường bật chồi (CAM), môi trường tạo mô sẹo (CIM, DKW) và môi trường phân hóa mô sẹo phôi hóa (MMS).
  • Những nội dung có giá trị trích dẫn cao gồm: hệ thống số liệu định lượng về ảnh hưởng của 3 loại auxin (NAA, 2,4-D, picloram) ở các dải nồng độ cụ thể; quy trình chuẩn bị mẫu chồi nách từ đoạn thân mang mắt ngủ; các đặc điểm phân biệt hình thái giữa mô sẹo thông thường và mô sẹo phôi hóa (dạng cụm trứng cá, rắn chắc, ít nhầy).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn giống sắn TMS60444 làm đối chứng trong các thí nghiệm?
Giống TMS60444 (nguồn gốc CIAT) là giống sắn mô hình chuẩn đã được các phòng thí nghiệm trên thế giới nghiên cứu chuyên sâu, chứng minh có khả năng tạo mô sẹo phôi hóa chất lượng tốt nhất và đã chuyển gen thành công. Do đó, giống này được sử dụng làm hệ quy chiếu mô hình nhằm đánh giá chính xác hiệu quả kích thích của các công thức auxin và so sánh khả năng đáp ứng mô sẹo của giống sắn Việt Nam (KM98-7).

2. Loại auxin nào và ở nồng độ nào cho hiệu quả tạo mô sẹo phôi hóa cao nhất trong nghiên cứu?
Picloram ở nồng độ 12 mg/L (công thức 4) cho hiệu quả tạo mô sẹo phôi hóa cao nhất trên giống sắn TMS60444 với tỷ lệ đạt 68,33% sau các chu kỳ cấy chuyển trên môi trường MMS. Khối mô sẹo phôi hóa thu được có kích thước lớn, màu vàng nhạt, cấu trúc rắn chắc dạng cụm hạt tròn như trứng cá và độ nhầy thấp.

3. Vì sao môi trường bổ sung NAA không thể tạo ra mô sẹo phôi hóa ở cả hai giống sắn?
Ở tất cả các dải nồng độ khảo sát (từ 0 đến 12 mg/L), auxin NAA chỉ kích thích tạo mô sẹo xốp có độ nhầy cao và xu hướng thúc đẩy phân hóa cơ quan thành rễ dài. Sau nhiều lần cấy chuyển trên môi trường MMS, các khối mô sẹo xử lý bằng NAA bị sẫm màu dần, hóa nâu và thoái hóa hoàn toàn, đạt tỷ lệ tạo mô sẹo phôi hóa là 0%.

4. Kết quả tạo mô sẹo phôi hóa trên giống sắn nội địa KM98-7 diễn ra như thế nào?
Mặc dù giống KM98-7 có khả năng hình thành mô sẹo ban đầu khá tốt (đạt cực đại 62,67% với picloram 12 mg/L và 53,67% với 2,4-D 8 mg/L), nhưng ở giai đoạn cảm ứng mô sẹo phôi hóa trên môi trường MMS, toàn bộ mẫu cấy của giống KM98-7 đều bị thoái hóa dần, chuyển màu vàng đậm sang đen sau 2–4 chu kỳ cấy chuyển và không tạo được mô sẹo phôi hóa ở bất kỳ công thức auxin nào.

5. Quy trình tạo vật liệu khởi đầu từ hom sắn in vitro được tiến hành như thế nào?
Hom sắn ngoài đồng ruộng được trồng trên nền đất để phát triển chồi. Khi chồi đạt chiều dài khoảng 20 cm, tác giả ngắt lấy chồi, tiến hành khử trùng vào mẫu và nuôi cấy trên môi trường MS trong 2–4 tuần để cây phát triển đủ thân, lá, rễ. Sau đó, thân cây được cắt bỏ lá rễ, chia thành các đoạn nhỏ dài 1 cm chứa mắt ngủ và cấy nằm ngang trên đĩa môi trường CAM (chứa BAP 10 mg/L) trong 2–4 ngày ở $28^\circ\text{C}$ để kích thích chồi nách bật mầm làm vật liệu thí nghiệm.


Kết luận

Khóa luận đã xác định một cách hệ thống ảnh hưởng của ba loại auxin (NAA, 2,4-D, picloram) đến khả năng phát sinh mô sẹo và mô sẹo phôi hóa trên hai giống sắn TMS60444 và KM98-7. Kết quả khẳng định picloram ở nồng độ 12 mg/L là chất điều hòa sinh trưởng tối ưu nhất để tạo mô sẹo phôi hóa chất lượng cao trên giống mô hình TMS60444 với tỷ lệ đạt 68,33%, trong khi NAA hoàn toàn không có khả năng cảm ứng mô sẹo phôi hóa. Công trình cũng chỉ rõ sự khác biệt về kiểu gen khiến giống sắn nội địa KM98-7 bị thoái hóa và không hình thành mô sẹo phôi hóa dưới các công thức auxin đơn lẻ, đặt ra yêu cầu tiếp tục nghiên cứu các tổ hợp hormone chuyên biệt nhằm phục vụ công tác chuyển gen trên các giống sắn Việt Nam.