Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo Chiến lược phát triển Lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006–2010 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, mục tiêu ngành đặt ra là thiết lập, quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững 16,24 triệu ha đất quy hoạch lâm nghiệp, nâng tỷ lệ che phủ rừng lên 42–43% vào năm 2010 và 47% vào năm 2020. Để thực hiện định hướng này, các loài cây sinh trưởng nhanh như keo (Acacia spp.), bạch đàn, mỡ, lát đã được đưa vào gây trồng đại trà. Trong đó, keo tai tượng là loài cây ưu thế với năng suất bình quân 70–100 m³ gỗ/ha sau chu kỳ kinh doanh 15 năm (có thể khai thác từ năm thứ 7), mang lại nguồn thu ước tính 70 triệu đồng/ha, đồng thời hỗ trợ cải tạo đất và hạn chế nguy cơ cháy rừng. Tại tỉnh Thái Nguyên, thực hiện Quyết định số 147/2007/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về một số chính sách phát triển rừng sản xuất giai đoạn 2007–2015, toàn tỉnh đã phát triển được 36.400 ha rừng keo tai tượng, tập trung tại các huyện Đại Từ (2.900 ha), Định Hóa (2.800 ha) và Phú Lương (2.500 ha).

Tuy nhiên, diện tích rừng keo tại địa phương đang đối mặt với sự phá hoại nghiêm trọng của các loài côn trùng, trong đó nhóm mối (Isoptera) gây thiệt hại nặng nề nhất. Mối xâm hại cắn phá hệ rễ của cây con dưới 1 tháng tuổi và đục rỗng vỏ, thân cây trưởng thành tạo thành các đường hầm kín, khiến cây héo rũ và chết khô hàng loạt. Tại tỉnh Thái Nguyên, tỷ lệ rừng keo nhiễm mối phổ biến từ 15% đến 20%. Tại địa bàn xã Yên Lạc, huyện Phú Lương, công tác phòng trừ sâu bệnh hại rừng keo chưa được quan tâm đúng mức; người dân chủ yếu áp dụng các biện pháp thủ công hoặc dùng thuốc bảo vệ thực vật sai kỹ thuật (như sử dụng thuốc trừ sâu cho lúa để phun rừng keo), dẫn đến hiệu quả diệt trừ thấp và mối nhanh chóng tái lập đàn.

Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu là thông qua việc đánh giá mức độ gây hại của mối và thử nghiệm một số loại thuốc hóa học cùng vật liệu làm mồi nhử tại rừng keo xã Yên Lạc, đề xuất giải pháp kỹ thuật phù hợp nhằm bảo đảm sinh trưởng và chất lượng rừng trồng.

Mục tiêu cụ thể của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá mức độ gây hại của mối ở rừng keo tại khu vực nghiên cứu.
  2. Đánh giá được hiệu quả của một số loại thuốc hóa học và vật liệu làm mồi nhử mối.
  3. Đề xuất được một số biện pháp phòng, trừ mối hại keo thuộc xã Yên Lạc, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài mối (Isoptera) thuộc bộ Cánh bằng và lâm phần rừng trồng keo (chủ yếu là keo tai tượng) tại xã Yên Lạc.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đánh giá hiện trạng phân bố, mức độ gây hại; khảo nghiệm 4 loại vật liệu làm mồi nhử (gỗ thông chớm mục, gỗ thông khô, bã mía lên men, cành lá keo khô) và 3 loại chế phẩm thuốc hóa học (PMC 90, Lenfos 50EC, dầu trừ mối M-4).
  • Địa điểm và thời gian: Rừng trồng keo thuộc xã Yên Lạc, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên; thời gian theo dõi thực địa từ ngày 13/01/2014 đến ngày 15/05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về sinh thái học côn trùng và đặc tính sinh học của côn trùng xã hội (dẫn theo các công trình của Chu Thị Thơm và cs., 2006; Phạm Bình Quyền, 2006; Lê Văn Triển và cs., 1998; Nguyễn Đức Khảm và cs., 1976, 1985, 2007). Nhóm mối hại rừng trồng chủ yếu là mối đất thuộc họ Termitidae, làm tổ ngầm trong đất hoặc nửa nổi nửa chìm gần hệ rễ cây. Tập đoàn mối có cấu trúc xã hội phân hóa chặt chẽ: đẳng cấp sinh sản gồm mối chúa, mối vua và mối giống (có cánh hoặc không cánh); đẳng cấp vô tính gồm mối lính (nhiệm vụ bảo vệ, tiết dịch nhũ tự vệ) và mối thợ (chiếm số lượng lớn nhất, đảm nhiệm tìm kiếm thức ăn, xây tổ, mớm thức ăn cho các đẳng cấp khác nhờ hệ vi sinh vật đường ruột phân giải cellulose). Nguyên lý diệt trừ mối tận gốc dựa trên cơ chế lây nhiễm: mối thợ tiếp xúc với hoạt chất độc liều thấp không chết ngay, mang mầm độc về tổ qua đường tiếp xúc và mớm thức ăn, làm ô nhiễm tập đoàn vi sinh vật, phát sinh nấm mốc và hủy hoại tổ mối.

Để triển khai các nội dung nghiên cứu, tác giả phối hợp các phương pháp sau:

  • Phương pháp kế thừa có chọn lọc: Thu thập, tổng hợp tài liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Yên Lạc từ UBND xã và các công trình nghiên cứu côn trùng học liên quan.
  • Phương pháp điều tra phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ lâm nghiệp xã và các hộ dân trồng keo bằng phiếu điều tra chuẩn bị sẵn nhằm xác định tập quán canh tác, lịch sử xuất hiện mối và kinh nghiệm phòng trừ tại cơ sở.
  • Phương pháp điều tra quan sát ngoài thực địa:
    • Điều tra sơ bộ: Thiết lập 6 tuyến song song cách nhau 100 m; trên mỗi tuyến đi 50 m dừng lại quan sát hai bên dải tuyến để ghi nhận tỷ lệ cây bị hại và xác định ranh giới phân bố.
    • Điều tra tỷ mỷ: Lập các ô tiêu chuẩn (OTC) diện tích 2.500 m² trên 3 đồi keo đại diện cho 3 cấp tuổi (3 tuổi, 5 tuổi và 8 tuổi) tại 3 vị trí địa hình (chân đồi, sườn đồi, đỉnh đồi). Trong mỗi OTC, điều tra 100 đến 110 cây (theo quy cách cách 1–3 hàng chọn 1 hàng, cách 1–3 cây chọn 1 cây).
    • Chỉ tiêu và thang phân cấp: Tính tỷ lệ cây bị nhiễm mối theo công thức $M% = (n/M) \times 100$ (với $n$ là số cây bị nhiễm, $M$ là tổng số cây điều tra). Thang đánh giá mức hại: $M \le 10%$ (hại nhẹ), $10% < M \le 15%$ (hại vừa), $15% \le M \le 25%$ (hại nặng), $M > 25%$ (hại rất nặng). Phân loại cấp hại thân cây: Hại nhẹ (chỉ bị ăn phần vỏ), Hại vừa (vỏ bị ăn hết), Hại nặng (mối ăn sâu vào phần gỗ bên trong); tính tỷ lệ từng cấp $R% = (n_i/M_{nhiem}) \times 100$.
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
    • Thí nghiệm khảo nghiệm mồi nhử: Đào 12 hố nhử kích thước 30 × 25 × 20 cm, lót lưới thưa, đưa vào 4 loại thức ăn: gỗ thông chớm mục (1.000 g), gỗ thông khô (1.500 g), bã mía ủ lên men 3–4 ngày (800 g), cành lá keo và thực bì khô (600 g). Thí nghiệm lặp lại 3 lần. Sau 20 ngày, thu mồi, tách bỏ mối và cân lại để tính tỷ lệ hao hụt khối lượng $H% = (l/L) \times 100$. Đánh giá mức độ dẫn dụ thông qua việc đếm số lượng mối thợ có mặt và đo kích thước vết hại cây ở các ô thí nghiệm (OTN) so với ô đối chứng (OĐC) sau 10 và 20 ngày.
    • Thí nghiệm khảo nghiệm thuốc hóa học: Khảo nghiệm 3 loại thuốc: PMC 90 (dạng bột lây nhiễm gồm Natri Flosilicat 70%, Axit boric 30%, Đồng sunphat 10%, phụ gia 10%), Lenfos 50EC (Chlorpyrifos Ethyl 500 g/lít, pha nồng độ 15 ml/bình 8 lít nước), dầu trừ mối M-4 (Beta-Naphthol 1,2%, phụ gia vừa đủ 100%). Bố trí mỗi công thức 3 OTN và 1 OĐC; mỗi ô lập 5 ô dạng bản (ODB). Tiến hành đặt mồi nhử, sau 10 ngày khi mối tập trung mật độ cao thì phun/quét thuốc; định kỳ 10 ngày một lần kiểm tra số lượng mối thợ còn lại và đo chiều dài, chiều rộng vết hại trên thân cây.
  • Phương pháp xử lý thống kê: Ứng dụng công cụ Single Factor ANOVA (phân tích phương sai một nhân tố) và kiểm định sai dị bảo đảm nhỏ nhất (LSD) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ trên phần mềm Microsoft Excel để so sánh sự sai khác giữa các công thức thí nghiệm và ô đối chứng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò kinh tế - sinh thái của cây keo tai tượng trong các chương trình phát triển lâm nghiệp tại tỉnh Thái Nguyên. Văn bản phân tích tình hình gây hại của côn trùng cánh bằng trên thế giới và tại Việt Nam, nêu bật thực trạng rừng keo xã Yên Lạc bị mối tấn công làm giảm chất lượng gỗ và gây chết cây non. Từ đó, xác định rõ mục đích, 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận trong việc hoàn thiện kỹ thuật bảo vệ rừng.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế về khu hệ phân loại, sinh thái học của bộ Mối (Isoptera), cùng các biện pháp kiểm soát côn trùng hại rừng:

  • Nghiên cứu quốc tế: Lược sử nghiên cứu từ công trình hệ thống học đầu tiên của Hagen (1858), Wasmann (1893) đến tổng kiểm kê 2.858 loài của Snyder và Emerson; các công trình định loại và đặc điểm hình thái của Youpaporn Sornnuwat (Thái Lan), Huang Fu Sheng (Trung Quốc), Fakhanda Manzoor; nghiên cứu sinh thái tổ của Petch (1906), Abe (1979); các hướng phòng trừ sinh học sử dụng nấm Metarhizium anisopliae tại Australia và Nam Thái Bình Dương.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Điểm lại các mốc nghiên cứu của Bathellier (1927), Nguyễn Đức Khảm (1976, 1985, 2007 trong Động vật chí Việt Nam), Nguyễn Tân Vương (1997, 2005 về giống Macrotermes và bả diệt mối), Lê Văn Triển (1998), Nguyễn Văn Quảng (2007 tại Vườn quốc gia Tam Đảo và Cát Bà); các biện pháp phòng trừ hóa học và sinh học thực nghiệm trên cây ăn quả và cây rừng.
  • Tổng quan khu vực nghiên cứu: Trình bày chi tiết điều kiện tự nhiên của xã Yên Lạc (tổng diện tích 4.350 ha, đất lâm nghiệp chiếm 2.716,21 ha; địa hình đồi núi thấp xen kẽ thung lũng hẹp; khí hậu 2 mùa với lượng mưa trung bình 1.700 mm/năm, nhiệt độ 22,5°C) và đặc điểm kinh tế - xã hội (dân số 1.369 hộ, gồm 8 dân tộc với người Tày chiếm gần 80%; sản lượng lương thực năm 2013 đạt 2.584 tấn; toàn xã có 584 ha chè; công tác bảo vệ rừng do Ban Lâm nghiệp xã quản lý).

Phần 3: Đối tượng, nội dung, địa điểm và phương pháp nghiên cứu

Văn bản quy định rõ đối tượng khảo sát là quần thể mối hại và rừng trồng keo xã Yên Lạc từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2014. Nội dung chương mô tả chi tiết phương pháp kế thừa số liệu, phương pháp điều tra xã hội học bằng phiếu phỏng vấn, phương pháp điều tra sơ bộ trên 6 tuyến thực địa, và quy trình lập 9 OTC điều tra tỷ mỷ đánh giá tỷ lệ, cấp hại của mối. Đồng thời, chương trình bày chi tiết quy cách bố trí thí nghiệm thực nghiệm đánh giá độ hao hụt của 4 loại thức ăn trong 12 hố nhử, quy trình thử nghiệm hiệu lực của 3 loại thuốc diệt mối (PMC 90, Lenfos 50EC, M-4), cùng các công thức toán học và quy trình xử lý dữ liệu bằng phân tích phương sai ANOVA trên phần mềm máy tính viễn thông.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ dữ liệu điều tra thực địa và kết quả thử nghiệm:

  • Hiện trạng rừng keo: Toàn xã có hơn 2.000 ha rừng keo thuần loài (mật độ 2.000–2.200 cây/ha), độ che phủ rừng đạt 62%. Do người dân chăn thả gia súc tự do, đốn củi gây tổn thương cơ giới trên thân cây và khâu dọn thực bì chưa triệt để, tạo điều kiện thuận lợi cho mối xâm nhập.
  • Kết quả điều tra mối hại: Điều tra sơ bộ xác nhận tỷ lệ nhiễm mối bình quân toàn xã là 17,52% (thuộc mức hại nặng). Điều tra tỷ mỷ cho thấy tỷ lệ nhiễm mối có mối tương quan nghịch với tuổi rừng: rừng keo 3 tuổi bị hại rất nặng (38,49%), rừng 5 tuổi bị hại vừa (12,86%) và rừng 8 tuổi bị hại nhẹ (9,63%). Xét theo vị trí lập địa, cây ở chân đồi có tỷ lệ và mức độ nhiễm mối cao hơn sườn đồi và đỉnh đồi do độ ẩm đất cao.
  • Đặc điểm sinh học của quần thể mối: Ghi nhận tập tính sống kín đáo trong đất, phương thức truyền thức ăn qua miệng/hậu môn của mối thợ, cấu trúc đẳng cấp trong tổ và thời gian bay giao hoan phân đàn tập trung từ tháng 4 đến tháng 6 hàng năm.
  • Hiệu lực của mồi nhử: Thí nghiệm xác định thức ăn ưa thích chứng minh gỗ thông chớm mục có tỷ lệ hao hụt khối lượng cao nhất (70,00%), thu hút lượng mối thợ lớn nhất (bình quân 203,67 con sau 20 ngày), vượt trội so với gỗ thông khô, bã mía và cành lá keo. Kiểm định ANOVA khẳng định cả 3 loại mồi nhử đều làm giảm đáng kể mức tăng vết hại so với đối chứng ($F_{tính} > F_{0,05}$).
  • Hiệu lực của biện pháp hóa học: Khảo nghiệm 3 loại thuốc cho thấy thuốc PMC 90 mang lại hiệu quả ức chế vết hại tốt nhất (chiều dài vết hại chỉ tăng 0,5 cm sau 20 ngày so với mức tăng 1,1 cm ở đối chứng), tiếp đến là Lenfos 50EC và M-4. Số lượng mối thợ trên mồi nhử giảm mạnh sau 10 ngày do mối trúng độc rút về tổ, nhưng có xu hướng tăng nhẹ trở lại sau 20 ngày do thuốc bay hơi và ảnh hưởng của thời tiết mưa phùn kéo dài.
  • Đề xuất biện pháp phòng trừ: Đưa ra quy trình phòng trừ tổng hợp bao gồm dọn sạch thực bì sau khai thác, hạn chế vết thương cơ giới và ứng dụng phương pháp bẫy bả lây nhiễm bằng hộp nhử gỗ thông chớm mục kết hợp phun chế phẩm PMC 90.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các phát hiện then chốt về tình hình phân bố mối hại tại xã Yên Lạc, hiệu lực hấp dẫn của các vật liệu mồi nhử và khả năng tiêu diệt mối của các loại thuốc hóa học. Tác giả kiến nghị chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn tổ chức tập huấn kỹ thuật phòng trừ mối cho người dân trồng rừng, khuyến cáo áp dụng mồi nhử gỗ thông chớm mục kết hợp thuốc PMC 90 nhằm hạn chế thiệt hại và bảo vệ hệ sinh thái rừng.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm và điều tra thực tế

Khóa luận đã thu thập hệ thống số liệu định lượng chi tiết về mức độ xâm hại của mối và hiệu quả của các biện pháp xử lý thực nghiệm tại địa bàn xã Yên Lạc:

Bảng 1: Kết quả điều tra tình hình phân bố mối hại theo tuyến sơ bộ

Tuyến điều tra Số cây bị hại (cây) Tổng số cây điều tra (cây) Tỷ lệ mối gây hại (%) Đánh giá mức độ hại
Tuyến 1 21 76 27,63 Hại rất nặng
Tuyến 2 13 65 20,00 Hại nặng
Tuyến 3 11 78 14,10 Hại vừa
Tuyến 4 7 49 14,29 Hại vừa
Tuyến 5 8 45 17,78 Hại nặng
Tuyến 6 6 53 11,32 Hại vừa
Trung bình 11,00 61,00 17,52 Hại nặng

Bảng 2: Tỷ lệ nhiễm và phân cấp mức độ hại của mối theo tuổi rừng keo

Cấp tuổi rừng Tỷ lệ nhiễm mối trung bình $M%$ (%) Đánh giá chung Tỷ lệ cấp hại nhẹ $R%$ (%) Tỷ lệ cấp hại vừa $R%$ (%) Tỷ lệ cấp hại nặng $R%$ (%)
Keo 3 tuổi 38,49 Hại rất nặng 15,02 14,69 8,91
Keo 5 tuổi 12,86 Hại vừa 14,69 7,67 3,19
Keo 8 tuổi 9,63 Hại nhẹ 7,03 3,19 0,32

Bảng 3: Khối lượng thức ăn hao hụt và khả năng dẫn dụ mối thợ của các vật liệu mồi nhử

Loại vật liệu mồi nhử Khối lượng ban đầu (g) Khối lượng sau 20 ngày (g) Tỷ lệ hao hụt khối lượng (%) Mối thợ ban đầu (con) Mối thợ sau 10 ngày (con) Mối thợ sau 20 ngày (con)
Gỗ thông chớm mục 1.000 300 70,00 16,67 93,33 203,67
Gỗ thông khô 1.500 700 50,00 15,33 77,33 139,67
Bã mía ủ lên men 800 525 34,38 19,00 97,67 91,00
Cành lá keo và thực bì 600 472 21,33 — — —

Bảng 4: Diễn biến kích thước vết hại trên thân cây keo ở thí nghiệm thuốc hóa học

Công thức thí nghiệm Chiều dài trước phun (cm) Chiều dài sau 10 ngày (cm) Chiều dài sau 20 ngày (cm) Mức tăng chiều dài sau 20 ngày (cm) Chiều rộng trước phun (cm) Chiều rộng sau 20 ngày (cm) Mức tăng chiều rộng sau 20 ngày (cm)
Ô đối chứng (OĐC) 20,3 20,9 21,4 +1,1 6,5 7,3 +0,8
Thuốc PMC 90 22,5 22,8 23,0 +0,5 8,6 8,9 +0,3
Thuốc Lenfos 50EC 21,8 22,3 22,7 +0,9 7,2 7,7 +0,5
Dầu trừ mối M-4 25,8 26,3 26,7 +0,9 10,6 11,2 +0,6

Kết quả phân tích phương sai một nhân tố cho thấy hiệu lực hạn chế vết hại của các vật liệu mồi nhử đều có ý nghĩa thống kê so với đối chứng ở mức tin cậy 95%:

  • Gỗ thông khô: $F_{tính} = 7,76 > F_{0,05} = 7,71$.
  • Gỗ thông chớm mục: $F_{tính} = 11,69 > F_{0,05} = 7,71$.
  • Bã mía: $F_{tính} = 7,85 > F_{0,05} = 7,71$.

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Biện pháp lâm sinh: Thực hiện dọn sạch thực bì, cành nhánh khô và đào bỏ gốc cây mục sau khai thác nhằm triệt tiêu nguồn thức ăn dư thừa của mối; hạn chế thả rông gia súc và tránh gây trầy xước vỏ cây keo trong quá trình chăm sóc, tỉa thưa.
  • Biện pháp bẫy bả hóa học: Sử dụng mồi nhử bằng gỗ thông chớm mục để tập trung mối thợ với mật độ cao, sau khoảng 10 ngày tiến hành phun bột lây nhiễm PMC 90 trực tiếp lên các cá thể mối rồi đặt trở lại hố nhử để chúng rút về lây nhiễm cho toàn bộ tổ. Không dùng các loại thuốc trừ sâu nông nghiệp phun tràn lan làm ô nhiễm đất.
  • Công tác khuyến nông: Đề nghị chính quyền xã Yên Lạc và Hạt Kiểm lâm huyện Phú Lương tổ chức tập huấn, chuyển giao quy trình kỹ thuật phòng trừ mối cho các chủ rừng và hộ gia đình.

3. Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng đầu tiên về hiện trạng, quy luật phân bố và mức độ xâm hại của mối đất trên rừng keo theo tuổi và dạng địa hình tại xã Yên Lạc, huyện Phú Lương.
  • Xác định được loại vật liệu dẫn dụ tối ưu (gỗ thông chớm mục) và chế phẩm hóa học hiệu quả nhất (PMC 90), đưa ra giải pháp kỹ thuật diệt mối có tính khả thi và phù hợp với điều kiện sản xuất lâm nghiệp tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận được thực hiện trong thời gian ngắn (từ 13/01/2014 đến 15/05/2014), trùng vào giai đoạn chuyển mùa và có những đợt mưa phùn kéo dài làm ẩm mồi nhử, khiến thuốc bị rửa trôi, bay hơi nhanh và ảnh hưởng đến hoạt tính diệt mối. Tác giả tự nhận định kinh nghiệm nghiên cứu thực địa còn thiếu nên các thí nghiệm mới dừng lại ở quy mô thăm dò trên một số lâm phần cụ thể. Khóa luận chưa tiến hành định danh cụ thể tên khoa học đến từng loài mối có mặt tại địa bàn mà chỉ khảo sát chung nhóm mối đất (Isoptera).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi hiệu lực tồn lưu của các chế phẩm hóa học trong thời gian dài hơn (qua các mùa khác nhau trong năm); mở rộng nghiên cứu phân loại thành phần loài mối gây hại trên rừng keo tại huyện Phú Lương; thử nghiệm bổ sung các biện pháp sinh học an toàn sinh thái như chế phẩm vi nấm (Metarhizium anisopliae) trên diện rộng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên, học viên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Bảo vệ thực vật: Tài liệu cung cấp quy trình bài bản về phương pháp điều tra côn trùng hại rừng (thiết kế tuyến sơ bộ, bố trí ô tiêu chuẩn theo cấp tuổi và địa hình), kỹ thuật thiết kế thí nghiệm mồi nhử thức ăn, cùng phương pháp ứng dụng công cụ ANOVA một nhân tố trên Excel để xử lý số liệu lâm sinh thực nghiệm.
  • Đối với cán bộ kỹ thuật lâm nghiệp, khuyến nông và kiểm lâm địa bàn: Cung cấp dẫn liệu tham khảo thực tế về quy luật phát sinh mối hại trên rừng keo (tập trung nặng ở rừng 1–3 tuổi và chân đồi ẩm ướt) để xây dựng kế hoạch dự tính, dự báo và hướng dẫn nông dân phòng trừ hiệu quả.
  • Đối với chủ rừng và người trồng keo: Phần quy trình đặt mồi nhử bằng gỗ thông chớm mục/bã mía và kỹ thuật phun thuốc PMC 90 theo cơ chế lây nhiễm là hướng dẫn thực hành hữu ích, dễ áp dụng, giúp giảm chi phí mua thuốc hóa học và tránh gây độc hại cho môi trường đất.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận tỷ lệ nhiễm mối hại ở rừng keo xã Yên Lạc biến động như thế nào theo tuổi cây và vị trí địa hình?

Số liệu điều tra tỷ mỷ cho thấy tuổi rừng càng nhỏ thì tỷ lệ nhiễm mối và mức độ bị hại càng cao: rừng keo 3 tuổi có tỷ lệ nhiễm trung bình 38,49% (mức hại rất nặng, trong đó tỷ lệ hại nặng ăn vào gỗ là 8,91%); rừng 5 tuổi giảm xuống 12,86% (hại vừa); rừng 8 tuổi chỉ còn 9,63% (hại nhẹ). Nguyên nhân do cây non có mô rễ, thân mềm xốp nên mối dễ xâm nhập. Về vị trí địa hình, ở cùng cấp tuổi, các ô tiêu chuẩn ở chân đồi luôn có tỷ lệ và mức độ nhiễm mối cao hơn so với sườn đồi và đỉnh đồi do khu vực chân đồi có độ ẩm đất cao hơn, phù hợp với tập tính sinh thái ưa ẩm của mối đất.

2. Trong các vật liệu làm mồi nhử được thử nghiệm, loại vật liệu nào cho hiệu quả thu hút mối thợ cao nhất?

Gỗ thông chớm mục là vật liệu có sức dẫn dụ mối mạnh nhất. Sau 20 ngày đặt mồi, tỷ lệ hao hụt khối lượng của gỗ thông chớm mục đạt 70,00% (từ 1.000 g ban đầu còn 300 g), cao hơn hẳn gỗ thông khô (50,00%), bã mía (34,38%) và cành lá keo khô (21,33%). Số lượng mối thợ tập trung trên mồi gỗ thông chớm mục tăng nhanh từ 16,67 con lúc ban đầu lên 93,33 con sau 10 ngày và đạt 203,67 con sau 20 ngày.

3. Thành phần hoạt chất và nguyên lý tác động của thuốc PMC 90 trong khóa luận được mô tả ra sao?

Thuốc PMC 90 là chế phẩm diệt mối dạng bột có thành phần gồm: Natri Flosilicat (70%), Axit boric (30%), Đồng sunphat (10%) và chất phụ gia (10%). Thuốc hoạt động theo nguyên lý lây nhiễm tiếp xúc: thuốc được phun trực tiếp lên mối thợ khi chúng đang tập trung đông trên mồi nhử; với liều lượng vừa đủ, mối không chết ngay tại chỗ mà mang thuốc ngấm dần qua da bò về tổ. Tại đây, chúng làm lây lan mầm thuốc sang mối chúa và các cá thể khác qua tiếp xúc cơ thể và đường mớm thức ăn, gây mất cân bằng sinh thái tổ, tạo điều kiện cho vi sinh vật và nấm mốc phát triển tiêu diệt hoàn toàn tập đoàn mối.

4. Vì sao sau khi phun các loại thuốc hóa học, kích thước vết hại do mối trên thân cây vẫn tiếp tục tăng nhẹ sau 10 và 20 ngày?

Sau khi phun thuốc (PMC 90, Lenfos 50EC, M-4), chiều dài vết hại ở các ô thí nghiệm sau 20 ngày vẫn tăng từ 0,5 cm đến 0,9 cm (ở ô đối chứng tăng 1,1 cm). Hiện tượng này xảy ra do thuốc sử dụng theo cơ chế lây nhiễm chậm, mối thợ dính thuốc chưa chết ngay mà vẫn tiếp tục hoạt động cắn phá trong một khoảng thời gian ngắn trước khi mất phản xạ và chết. Ngoài ra, sau 20 ngày, nồng độ hoạt chất bị giảm dần do bay hơi và ảnh hưởng của thời tiết mưa ẩm tại thực địa.

5. Thực trạng người dân xã Yên Lạc tự xử lý mối hại rừng keo trước thời điểm nghiên cứu diễn ra như thế nào?

Theo kết quả phỏng vấn, do chưa từng được tập huấn kỹ thuật chuyên trách, người dân chủ yếu tự xử lý theo thói quen truyền thống như phát dọn thực bì trước khi trồng hoặc chặt bỏ các cây bị mối cắn chết. Khi rừng bị hại nặng, một số hộ đã tự mua thuốc hóa học về phun nhưng không đúng phương pháp chuyên môn; cá biệt có trường hợp dùng cả thuốc trừ sâu cho lúa để phun lên rừng keo (hộ anh Hoàng Gia Khánh tại xóm Phân Bơi) hoặc mua thuốc diệt mối nhưng chưa nắm vững kỹ thuật (hộ ông La Thành Khương tại xóm Hang Neo, ông Hoàng Văn Dẫn tại xóm Ó), dẫn đến hiệu quả kém và mối tái phá hoại chỉ sau thời gian ngắn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng xâm hại của mối đất đối với rừng trồng keo tai tượng tại xã Yên Lạc, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên, xác nhận tỷ lệ nhiễm mối bình quân đạt 17,52% và tập trung gây hại nghiêm trọng nhất ở rừng keo 3 tuổi. Bằng phương pháp thực nghiệm lâm sinh kết hợp xử lý thống kê phương sai ANOVA, nghiên cứu đã chứng minh gỗ thông chớm mục là vật liệu làm mồi nhử hấp dẫn nhất (hao hụt 70% khối lượng sau 20 ngày) và thuốc bột PMC 90 là chế phẩm kiểm soát vết hại hiệu quả nhất theo cơ chế lây nhiễm tiếp xúc. Các dẫn liệu điều tra và giải pháp kỹ thuật phòng trừ tổng hợp được đề xuất trong công trình mang giá trị thực tiễn rõ rệt, đóng góp thiết thực cho công tác quản lý và bảo vệ rừng trồng tại địa phương.