Khám Phá Mạng Máy Tính: Cấu Trúc, Phân Loại và Lợi Ích

Tìm hiểu SGK Tin Học 9 Tập 1 của Ngô Đình Cẩn, trang 1-68, với tính năng lật trang trực tuyến trên PubHTML5. Truy cập ngay để học tập hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài luận

2023

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. TỪ MÁY TÍNH ĐẾN MẠNG MÁY TÍNH

1.1. Mạng máy tính là gì? Bao gồm những thành phần nào? Có mấy cách phân loại mạng máy tính?

1.2. Phân loại mạng máy tính

1.3. Lợi ích của việc kết nối các máy tính trong mạng

1.4. Tìm hiểu phòng máy trường em

2. MẠNG MÁY TÍNH - QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN

2.1. Quá trình hình thành mạng máy tính

2.2. Phát triển và ứng dụng mạng máy tính hiện nay

3. MẠNG THÔNG TIN TOÀN CẦU

3.1. Internet là gì? Các dịch vụ Internet phổ biến

3.2. Cách kết nối Internet thông dụng

3.3. Lựa chọn gói cước Internet phù hợp

4. GIAO TIẾP QUA MẠNG XÃ HỘI

4.1. Mạng xã hội là gì? Facebook và các chức năng chính

4.2. Cách tạo và sử dụng trang Facebook cá nhân

Tóm tắt

I. Giải mã mạng máy tính Nền tảng cốt lõi của thế giới số

Trong kỷ nguyên số, mạng máy tính đã trở thành một khái niệm quen thuộc, đóng vai trò xương sống cho mọi hoạt động từ giao tiếp, kinh doanh đến giải trí. Về bản chất, đây là một hệ thống mạng phức tạp, cho phép các thiết bị điện tử giao tiếp và chia sẻ tài nguyên với nhau. Việc hiểu rõ định nghĩa, lịch sử và các thành phần cơ bản của mạng máy tính là bước đầu tiên để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ này. Sự phát triển của mạng không chỉ là một bước tiến công nghệ, mà còn là một cuộc cách mạng thay đổi cách con người tương tác với thông tin và với nhau. Từ những hệ thống sơ khai như ARCNET cho đến mạng Internet toàn cầu ngày nay, quá trình phát triển này đã mở ra vô số cơ hội. Theo tài liệu TIN HỌC (Biên soạn theo hướng tiếp cận chương trình GDPT tổng thể mới), mạng máy tính là 'tập hợp các máy tính và thiết bị khác được kết nối với nhau để cho phép trao đổi thông tin; dùng chung dữ liệu; chia sẻ phần mềm, phần cứng'. Định nghĩa này nhấn mạnh vào mục tiêu cốt lõi của việc kết nối mạng: tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và tăng cường khả năng hợp tác. Một hệ thống mạng hoàn chỉnh bao gồm ba nhóm thành phần chính: thiết bị đầu cuối, môi trường truyền dẫn và các thiết bị kết nối. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố này đảm bảo dữ liệu được truyền đi một cách chính xác và hiệu quả, tạo nên nền tảng vững chắc cho mọi ứng dụng số hiện đại. Việc nắm vững các khái niệm nền tảng này là điều kiện cần thiết để có thể đi sâu vào các khía cạnh phức tạp hơn như quản trị mạngan ninh mạng.

1.1. Định nghĩa cốt lõi về mạng máy tính là gì

Một mạng máy tính (Computer Network) là một hệ thống gồm hai hay nhiều máy tính và các thiết bị ngoại vi được kết nối với nhau thông qua các phương tiện truyền dẫn. Mục đích chính của việc kết nối mạng này là để chia sẻ dữ liệu, tài nguyên phần cứng như máy in, máy quét, và tài nguyên phần mềm. Sự kết nối này được điều khiển bởi một bộ các quy tắc chung được gọi là giao thức mạng. Các thiết bị trong mạng có thể giao tiếp, trao đổi thông tin và làm việc cùng nhau một cách hiệu quả, phá vỡ rào cản về khoảng cách địa lý. Trong mô hình phổ biến nhất, các máy tính được phân chia thành máy chủ (server), có vai trò cung cấp tài nguyên, và máy khách (client), có vai trò sử dụng các tài nguyên đó.

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của hệ thống mạng

Lịch sử của mạng máy tính bắt đầu từ những năm 1960 với các dự án nghiên cứu của quân đội Mỹ. Mạng ARPANET, tiền thân của Internet, được ra đời nhằm tạo ra một phương thức liên lạc bền vững ngay cả khi một phần của mạng bị phá hủy. Đến năm 1977, hệ điều hành mạng cục bộ đầu tiên, ARCNET (Attached Resource Computer Network), được thương mại hóa, cho phép các máy tính trong một văn phòng có thể liên kết với nhau. Trải qua nhiều thập kỷ, với sự ra đời của các giao thức mạng như TCP/IP và sự phát triển của công nghệ Wi-Fi, hệ thống mạng đã phát triển từ quy mô cục bộ đến phạm vi toàn cầu, trở thành một phần không thể thiếu trong mọi lĩnh vực của đời sống hiện đại.

II. Cấu trúc mạng máy tính Hiểu rõ các thành phần chủ chốt

Để một hệ thống mạng có thể hoạt động ổn định và hiệu quả, nó cần được xây dựng từ những thành phần cơ bản, mỗi thành phần giữ một vai trò riêng biệt. Việc hiểu rõ chức năng của từng bộ phận trong cấu trúc mạng máy tính là yếu tố quan trọng giúp cho việc thiết kế, triển khai và quản trị mạng trở nên dễ dàng hơn. Cấu trúc này có thể được chia thành ba nhóm chính: các thiết bị phần cứng, môi trường truyền dẫn tín hiệu và các quy tắc giao tiếp (giao thức). Các thiết bị mạng như router, switchmodem đóng vai trò như các trung tâm điều phối, đảm bảo luồng dữ liệu đi đúng hướng và đến đúng đích. Môi trường truyền dẫn, bao gồm cả cáp mạngmạng không dây, là con đường vật lý hoặc phi vật lý để tín hiệu di chuyển. Cuối cùng, các giao thức mạng, với bộ giao thức TCP/IP là cốt lõi, thiết lập nên ngôn ngữ chung để các thiết bị có thể 'nói chuyện' và hiểu nhau. Một kiến thức vững chắc về các thành phần này không chỉ giúp giải quyết các sự cố kỹ thuật mà còn là nền tảng để xây dựng các giải pháp an ninh mạng hiệu quả, bảo vệ hệ thống trước các mối đe dọa tiềm tàng. Sự phức tạp của một mạng lưới hiện đại đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cách các bộ phận này tương tác và phối hợp với nhau.

2.1. Nhóm thiết bị phần cứng mạng không thể thiếu

Phần cứng là nền tảng vật lý của bất kỳ mạng máy tính nào. Các thiết bị mạng chính bao gồm: Router (bộ định tuyến) có nhiệm vụ kết nối các mạng khác nhau và định tuyến các gói tin đến đúng đích; Switch (bộ chuyển mạch) hoạt động trong một mạng LAN, giúp kết nối các thiết bị đầu cuối với nhau một cách thông minh bằng cách chuyển dữ liệu đến đúng cổng cần thiết; Hub là một thiết bị đơn giản hơn, chỉ sao chép dữ liệu đến tất cả các cổng; và Modem có chức năng điều chế và giải điều chế tín hiệu để kết nối mạng nội bộ với Internet. Ngoài ra, còn có các thiết bị đầu cuối như máy tính, máy in, và các thiết bị thông minh khác.

2.2. Môi trường truyền dẫn Kết nối có dây và không dây

Môi trường truyền dẫn là phương tiện để tín hiệu di chuyển giữa các thiết bị. Có hai loại chính: Mạng có dây sử dụng các loại cáp mạng vật lý như cáp xoắn đôi, cáp đồng trục hoặc cáp quang để truyền dữ liệu. Đây là phương thức truyền thống, cung cấp tốc độ cao và độ ổn định. Ngược lại, mạng không dây (Wireless) sử dụng sóng vô tuyến, điển hình là công nghệ Wi-Fi, để truyền tín hiệu. Mạng không dây mang lại sự linh hoạt và tiện lợi, cho phép các thiết bị di động dễ dàng tham gia vào kết nối mạng mà không cần đến dây dẫn phức tạp. Lựa chọn môi trường truyền dẫn phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về tốc độ, khoảng cách, và chi phí của hệ thống.

2.3. Giao thức và mô hình OSI Ngôn ngữ chung của mạng

Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc và tiêu chuẩn mà tất cả các thiết bị trên mạng phải tuân theo để có thể giao tiếp với nhau. Bộ giao thức phổ biến nhất hiện nay là TCP/IP, nền tảng của mạng Internet toàn cầu. Để chuẩn hóa việc thiết kế và phân tích mạng, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đã phát triển mô hình OSI (Open Systems Interconnection). Mô hình này chia quá trình giao tiếp mạng thành bảy tầng riêng biệt, từ tầng vật lý đến tầng ứng dụng. Mỗi tầng có một chức năng cụ thể và chỉ tương tác với các tầng liền kề nó, giúp đơn giản hóa việc phát triển và khắc phục sự cố trong hệ thống mạng.

III. Hướng dẫn phân loại mạng Từ LAN WAN đến MAN chi tiết

Việc phân loại mạng máy tính giúp các nhà quản trị và kỹ sư có một cái nhìn hệ thống, từ đó lựa chọn được mô hình và công nghệ phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng. Có nhiều tiêu chí để phân loại, nhưng ba cách phổ biến nhất là dựa trên phạm vi địa lý, kiến trúc hoạt động và cấu trúc hình học (topo). Phân loại theo địa lý là cách tiếp cận trực quan nhất, chia mạng thành các loại như mạng LAN cho không gian hẹp và mạng WAN cho các kết nối xuyên lục địa. Mỗi loại hình này có đặc điểm riêng về tốc độ, chi phí và công nghệ triển khai. Về kiến trúc, mạng được chia thành mô hình máy khách - máy chủ (client-server) và mạng ngang hàng (peer-to-peer), quyết định cách thức tài nguyên được quản lý và chia sẻ. Cuối cùng, topo mạng mô tả cách bố trí vật lý của các thiết bị và dây cáp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống. Hiểu rõ các phương pháp phân loại này là kỹ năng cơ bản trong lĩnh vực kết nối mạng, cho phép đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu và hiệu quả, đáp ứng chính xác yêu cầu của tổ chức hoặc cá nhân.

3.1. Phân loại mạng theo quy mô địa lý LAN WAN MAN

Dựa trên phạm vi địa lý, mạng máy tính được chia thành ba loại chính. Mạng LAN (Local Area Network) là mạng cục bộ, có phạm vi kết nối hẹp như trong một tòa nhà, văn phòng hoặc trường học. Mạng WAN (Wide Area Network) là mạng diện rộng, kết nối các thiết bị trên một khu vực địa lý lớn, có thể là một quốc gia hoặc toàn cầu, Internet chính là một ví dụ điển hình của mạng WAN. Nằm giữa hai loại này là Mạng MAN (Metropolitan Area Network), hay mạng đô thị, bao phủ một khu vực địa lý trong phạm vi một thành phố. Mỗi loại mạng này sử dụng các công nghệ và thiết bị khác nhau để đáp ứng yêu cầu về khoảng cách và băng thông.

3.2. Phân loại theo kiến trúc mạng Client Server và P2P

Kiến trúc mạng xác định mối quan hệ giữa các máy tính trong mạng. Mô hình máy khách - máy chủ (client-server) là phổ biến nhất, trong đó có một hoặc nhiều máy chủ mạnh mẽ chuyên cung cấp dịch vụ và tài nguyên, còn các máy khách sẽ gửi yêu cầu và sử dụng các dịch vụ đó. Mô hình này giúp tập trung hóa việc quản lý và bảo mật. Ngược lại, trong mô hình ngang hàng (Peer-to-Peer - P2P), tất cả các máy tính đều bình đẳng, vừa có thể đóng vai trò là máy khách, vừa có thể là máy chủ. Mỗi máy tự quản lý tài nguyên của mình và có thể chia sẻ trực tiếp với các máy khác mà không cần máy chủ trung gian.

3.3. Tìm hiểu về topo mạng Network Topology

Topo mạng là sơ đồ bố trí vật lý hoặc logic của các thành phần trong một mạng. Có ba loại topo cơ bản thường được đề cập trong tài liệu giáo khoa: Topo hình sao (Star), trong đó tất cả các thiết bị đều kết nối vào một thiết bị trung tâm như Switch hoặc Hub. Topo đường thẳng (Bus), các thiết bị được nối trên cùng một đường trục cáp chính. Topo dạng vòng (Ring), các thiết bị được kết nối thành một vòng khép kín. Việc lựa chọn topo ảnh hưởng đến hiệu suất, chi phí lắp đặt và khả năng xử lý lỗi của toàn bộ hệ thống mạng.

IV. Lợi ích của mạng máy tính Tối ưu hóa việc chia sẻ tài nguyên

Sự ra đời và phát triển của mạng máy tính đã mang lại những lợi ích to lớn, thay đổi hoàn toàn phương thức làm việc, học tập và giải trí. Lợi ích cốt lõi và rõ ràng nhất là khả năng chia sẻ tài nguyên, giúp các tổ chức và cá nhân tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu suất. Thay vì mỗi cá nhân phải trang bị đầy đủ phần cứng và phần mềm, mạng cho phép nhiều người cùng sử dụng chung một máy in, một máy chủ lưu trữ dữ liệu hoặc một phần mềm chuyên dụng. Tài liệu TIN HỌC (Biên soạn theo hướng tiếp cận chương trình GDPT tổng thể mới) đã chỉ ra bốn lợi ích chính của việc kết nối mạng: Chia sẻ dữ liệu, Dùng chung thiết bị phần cứng, Dùng chung phần mềm và Trao đổi thông tin. Việc chia sẻ dữ liệu qua mạng giúp thông tin được cập nhật đồng bộ và nhanh chóng, loại bỏ nhu cầu sao chép thủ công qua các thiết bị lưu trữ di động. Giao tiếp qua mạng, thông qua email hay các ứng dụng nhắn tin, đã trở thành phương tiện liên lạc chủ đạo, kết nối con người không giới hạn khoảng cách. Hơn nữa, việc quản lý dữ liệu và hệ thống một cách tập trung thông qua máy chủ (server) giúp tăng cường tính bảo mật và đơn giản hóa công tác quản trị mạng. Những lợi ích này đã chứng minh rằng đầu tư vào một hệ thống mạng hiệu quả là một quyết định chiến lược cho bất kỳ tổ chức nào.

4.1. Khả năng chia sẻ dữ liệu và phần mềm linh hoạt

Một trong những lợi ích lớn nhất của mạng máy tính là khả năng chia sẻ tài nguyên dữ liệu. Các tệp tin, tài liệu, và cơ sở dữ liệu có thể được lưu trữ tập trung trên một máy chủ và được truy cập bởi nhiều người dùng được cấp phép. Điều này đảm bảo tính nhất quán và cập nhật của thông tin, đồng thời giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu. Tương tự, các phần mềm đắt tiền có thể được cài đặt trên máy chủ và cho phép nhiều máy khách cùng sử dụng, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bản quyền và đơn giản hóa việc cập nhật, bảo trì.

4.2. Dùng chung thiết bị phần cứng giúp tiết kiệm chi phí

Việc kết nối các máy tính vào cùng một mạng cho phép chúng dùng chung các thiết bị phần cứng ngoại vi. Ví dụ thực tế được nêu trong tài liệu gốc là một văn phòng có nhiều máy tính nhưng chỉ cần một máy in duy nhất. Nhờ kết nối mạng, tất cả các máy tính đều có thể gửi lệnh in đến máy in chung này, giúp tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị và giảm chi phí mua sắm. Các thiết bị khác như máy quét, ổ đĩa lưu trữ lớn, hoặc các thiết bị chuyên dụng khác cũng có thể được chia sẻ theo cách tương tự, nâng cao hiệu quả đầu tư trang thiết bị.

4.3. Tăng cường giao tiếp và tập trung hóa quản lý

Hệ thống mạng tạo ra một môi trường lý tưởng cho việc giao tiếp và hợp tác. Email, tin nhắn tức thời và các nền tảng làm việc nhóm cho phép thông tin được trao đổi một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc quản lý hệ thống trở nên dễ dàng hơn khi dữ liệu và các ứng dụng được tập trung tại một nơi. Người quản trị mạng có thể thực hiện sao lưu, cập nhật và giám sát an ninh mạng cho toàn bộ hệ thống từ một điểm trung tâm, đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn cho tất cả người dùng.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Pham Mga Anh The Lê Đức Long (Chủ biên) Lập ` 93 Nguyễn Thị Thanh Xuân - Nguyễn Tấn TIN HỌC (Biên soạn theo hướng tiếp cận chương trình GDPT tổng thể mới) Ae TỪ MÁY TÍNH ĐẾN MẠNG MÁY TÍNH _ Mạng máy tính là gì? Bao gồm những thành phần nào? Có mấy cách phân loại mạng máy tính? KHỞI ĐỘNG tình huống thực tế bên dưới, em có thể gợi ý gì để giải quyết các vấn đề được nêu? PB. Phòng máy tường THCS Í Văn phòng có 3 ap tin v A có 20 máy tính, giáo | máy tính nhưng chỉ uu "mục BAITAP mà viên cần quản lí và chia sẻ có 1 máy in, làm thế ông thể sao chép tài liệu và chia sẻ tài liệu nào để có thể dùng trực tiếp với ổ nhớ cho học sinh mà không cần chung máy in cho 3 di động. phải sao chép trực tiếp. máy tính? () KHAM PHA [1 | Mang may tinh a0 ng thành phần n Mạng máy tính được hiểu là tập hợp các máy tính và thiết bị khác được kết nối với nhau để cho phép trao đổi thông tin; dùng chung dữ liệu; chia sẻ phần mềm, phần cứng.

sisi=taidi Thiết bị đầu/ cuối Mạng máy tính bao gồm các thành phân cơ bản sau: - Thiét bi dau cuối: máy tính cá nhân (computer), máy tính chủ (server), máy in (printer), máy photo. - Môi trường truyén dan: dây dẫn (cable), sóng vô tuyến (radio waves). -_ Các thiết bị kết nối mạng: vỉ mạng (LAN card), thiết bị kết nối Hub, bộ chuyển mạch (switch), bộ định tuyến (router). Em hãy quan sát các hình bên dưới và phân loại phù hợp cho các thiết bị: Thiết bị Í May in kết nối Hub Dây cáp | Í Vi mang May tinh Thiét bi chuyén mach Thiết bị truy cập mạng không dây TV thông minh Loại thiết bị Tên thiết bị Môi trường truyền dẫn hiết bị kết nối Phân loại mạng máy tính Mạng máy tính được phân loại dựa trên nhiễu tiêu chí khác nhau.

Một số cách phân loại thông dụng như: i e Theo mô hình hình học có kết nối kiểu đường thẳng, kết nối kiểu vòng, kết nối kiểu hình sao. © Theo môi trường truyền dẫn -. Mạng có dây: Môi trường truyền dẫn là các dây din (cable). - Mang không dây: Môi trường truyền dẫn là sóng vô tuyến (radio waves).

e Theo pham vi dia lí - Mạng cục bộ (LAN — Local Area Network): Hệ thống máy tính kết nối trong phạm vi hẹp (phạm vi của một tòa nhà, khoảng cách < 100m). - Mang dién rng (WAN — Wide Area Network): Hé thong may tinh kết nối trong phạm vi rộng (phạm vi khu vực thành phố, khoảng cách >= 100m). Điền tên các kiểu kết nối mạng cơ bản vào phần chữa trống của bảng bên dưới: Từ khóa cho trước: kết nối kiều đường thẳng, kết nối kiểu vòng, kết nối kiểu hình sao. Các máy tính được nối theo Xa ola: dạng vòng tròn, không có điểm đầu và điểm cuối.

E Em hãy đọc các mô tả bên dưới và điền vào chỗ trống đề xuất thích hợp để kết nối mạng máy tính: Hình ảnh Mô tả Loại kết nôi vi thông minh, eee điện thoại di động kết nối mạng Internet thông qua sóng Wifi trong một cửa hàng cafe. Mô hình mạng phổ biến hiện nay là mô hình khách - chủ (client — server). - Máy chủ (server): Có cấu trúc mạnh, được cài đặt các chương trình dùng để quản lí và phân bổ các tài nguyên trên mạng. - Máy khách (client): Máy sử dụng các tài nguyên do máy chủ cung cấp.

Em hãy ghép mỗi ô ở cột bên trái với ô tương ứng ở cột bên phải để có phát biểu đúng W vai trò của các thiết bị trong mạng máy tính. Máy chủ Là thiết bị có vai trò dùng chung trong một` mạng máy tính. mg Máy khách s Máy in và máy quết Hub và bộ chuyển z mach mạng máy tính là Việc kết nối các máy tính trong mạng có một số lợi ích như: - Chia sé dữ liệu. - Dùng chung các thiết bi phần cứng.

-_ Dùng chung các phần mềm. Trao đổi thông tin. Dựa vào các lợi ích của mạng máy tính bên trên, em hãy ghi lợi ích thích hợp vào hình bên dưới mô tả việc kết nối các máy tính để chia sẻ tài nguyên. Dữ liệu Thiết bị phần cứng Phần mềm 'Trao đổi thông tin En hãy tìm 3 vi dụ khác để minh họa lợi ích của mạng máy tính: [2] Tìm hiểu phòng máy trường em Hãy quan sát và tìm hiểu về phòng máy tính trường em và điền các mục tương ứng vào bảng bên dưới: Vi dụ: Phòng máy 1 của trường THCS Nam Long có 40 máy tính (xếp thành 2 dãy), 1 máy giáo viên (máy chủ) và 1 máy in.

40 máy tính nối mạng và kiểu kết nối hình sao có dây _ với 2 thiết bị chuyển mạch (switch). Số lượng máy Sô lượng Địa Số thiết bị Môi trường ˆ Kiểu kết STT F : R ¬ thiết bị kết Cito) đầu, cuối truyền dân TỦ) nồi mạng 42 1 40 Dây dẫn Hìnhsao 2(Switch) - Mang méy tính là tập hợp các máy tính, thiết bị được kết nối với nhau để dùng chung, chia sẻ và trao đổi thông tin, tài nguyên (phần cứng, phần mềm). - _ Phân loại mạng máy tính theo mô hình hình học, môi trường truyền dẫn hoặc phạm vi địa lí. : ———D — Mạng máy tính - quá trình hình thành và phát triển Ngày nay, khái niệm “mạng máy tính” ngày càng phổ biến trong cuộc sống.

Vậy có bao giờ ta tự hỏi “mạng máy tính” được hình thành và có quá trình phát triển như thế nào hay không? Khi máy tính đầu tiên với những bóng đèn điện tử được đưa vào hoạt động vào thập niên 50 của thế kỉ 20, việc nhập dữ liệu vào máy tính được thông qua các tấm bìa mà người viết chương trình đục lỗ sẵn. Mỗi tấm bìa tương ứng với một dòng lệnh. Một thời gian sau, các thế hệ máy mới được đưa vào hoạt động trong đó một máy tính có thể kết nối với nhiều thiết bị mà qua đó máy tính có thể thực hiện liên tục nhiều chương trình. Đến giữa những năm 60, một số nhà chế tạo máy tính đã nghiên cứu thành công những thiết bị truy cập từ xa tới các máy tính khác.

Phương pháp truy cập từ xa được thực hiện bằng việc cài đặt một thiết bị đầu cuối ở vị trí cách xa, thiết bị này được liên kết với máy tính qui đường truyền điện thoại; các thiết bị xử lí tín hiệu được gắn ở hai đầu và tín hiệu sẽ được truyền qua đường truyền điện thoại. Một trong những sản phẩm quan trọng đó là hệ thống thiết bị đầu cuối 3270 của IBM. đó bao gồm các màn hình, các hệ thống điều khiển, các thiết bị truyền thông được liên kết với | các trung tâm tính toán. Hệ thống 3270 được giới thiệu vào năm 1971 và được sử dụng để mở rộng khả năng tính toán của trung tâm máy tính tới các vùng xa.

Đến năm 1977, công ty Datapoint Corporation đã bắt đầu bán hệ điều hành mạng của mình là | “Attached Resource Computer Network” (hay goi tt JA Arcnet) ra thi truéng. Mang Arcnet cho phép liên kết các máy tính với các trung tâm đầu cuối bằng hệ thống dây cáp mạng và qua đó đã trở thành hệ điều hành mạng cục bộ đầu tiên. Ngày nay với lượng lớn về thông tin, nhu cầu xử lí chúng ngày một cao. Mạng máy tính hiện nay trở nên khá quen thuộc đối với chúng ta, trong mọi lĩnh vực như giáo dục, quân sự, quốc phòng, thương mại, dịch vụ, y tế,.

Hiện nay ở rất nhiều nơi mạng đã trở thành một thứ không thể thiếu. Người ta thấy được việc kết nối các máy tính thành mạng cho chúng ta rất nhiễu lợi ích lớn. Khi kết nối các máy tính với nhau thành mạng, việc chia sẻ thông tin, | dùng chung dữ liệu trở nên dễ dàng hơn, tiết kiệm chi phí, tài nguyên, phần cứng và phần mềm. Hiện nay, việc làm sao có được một hệ thống mạng được ổn định, tiết kiệm và lợi ích kinh tế cao đã trở thành vấn để rất được quan tâm.

Việc đưa ra một giải pháp kết nối mạng máy tính hoàn chỉnh và phù hợp với nhu cầu sử dụng phải trải qua cả một quá trình chọn lọc dựa trên những ưu điểm của từng yếu tố, từng chỉ tiết rất nhỏ, không nhất thiết là mạng máy tính sử dụng công nghệ cao là tốt nhất, hoặc mạng máy tính sử dụng công nghé truyén thống là dở nhất. L MẠNG THÔNG TIN TOÀN CẦU I Câu hỏi Internet 14 gi? trong tâm Lam thé nao để kết nối Internet? KHỞI ĐỘNG Ghép nối tên các dịch vụ Internet phù hợp với các hình mình họa tương ứng. Sẽ —— Ỉ Whw-CóMtAn OMDE Aơm Vớm NẠEỢ Tept0OReahine `. te ga c Í pei @ @ @Zns Ng Nghe nhạc KD — mm < e Berean Lang Tiag va Tae 15 6068 ova std TT m.

„Ô @ vwxcscss ms a Poot = vfzncss sHàcMkm đ „ 31° lê 4 Í > HH muznnnionono = =| |@ © Google Bs, Nam quan banh mi ban | lông ngimng tay @ $8) EEEaie 2 Ỉ Tourenahin mia Tim kiém Google s= ' đó ĐÀ: Môi, mee a Piacente ® ® Yours a Googie See ee Xem phim @) KHÁM PHÁ (a | Internet la Internet là mạng kết nối hàng triệu máy tính và mạng máy tính trên khắp thế giới. Mạng Internet là sở hữu chung, không ai là chủ thực sự của nó. Các máy tính cá nhân hay mạng máy tính tham gia vào Internet một cách tự nguyện và bình đẳng. Nhận xét các phát biểu sau đúng hay sai? Em đánh dấu v/ vào ô Đúng hay Sai tương ứng.

Đúng Phat bieu ñ Internet là mạng của các mạng máy tính, nên nếu kết nối hai mạng máy tính của hai phòng học với nhau thì nó sẽ trở thành mạng Internet. Chủ sở hữu mạng Internet Việt Nam là Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam (VNPT). _ 1394 Tổ chức và khai thác 'Thư điện tử thông tin trên Internet. : “World Wide Web: Cho phép Tr tin trên mạng rất Dịch vụ trao đổi thông tin trên tổ chức thông tin trén Internet đa dạng và phong phú.

Internet théng qua các hộp thư. dưới dạng các trang nội dung, Internet có công cụ giúp điện tử. ® gọi là các trang web. người dùng nhanh chóng tìm kiếm thông tin cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ