Khám Phá Lý Thuyết Số: Từ Hình Chữ Nhật Vàng Đến Các Định Lý Số Học

Tài liệu nghiên cứu Andrews numbertheory, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

271
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

PREFACE

CONTENTS

Part I. MULTIPLICATIVITY — DIVISIBILITY

1. CHAPTER 1: BASIS REPRESENTATION

1.1. Principle of Mathematical Induction

1.2. The Basis Representation Theorem

2. CHAPTER 2: THE FUNDAMENTAL THEOREM OF ARITHMETIC

2.1. Euclid’s Division Lemma

2.2. Divisibility

2.3. The Linear Diophantine Equation

2.4. The Fundamental Theorem of Arithmetic

3. CHAPTER 3: COMBINATORIAL AND COMPUTATIONAL NUMBER THEORY

3.1. Permutations and Combinations

3.2. Fermat's Little Theorem

3.5. The Use of Computers in Number Theory

4. CHAPTER 4: FUNDAMENTALS OF CONGRUENCES

4.1. Basic Properties of Congruences

5. CHAPTER 5: SOLVING CONGRUENCES

5.1. Linear Congruences

5.2. The Theorems of Fermat and Wilson Revisited

5.3. The Chinese Remainder Theorem

6. CHAPTER 6: ARITHMETIC FUNCTIONS

6.1. Combinatorial Study of d(n)

6.2. Formulae for d(n) and σ(n)

6.3. Multiplicative Arithmetic Functions

6.4. The Möbius Inversion Formula

7. CHAPTER 7: PRIMITIVE ROOTS

7.1. Properties of Reduced Residue Systems

8. CHAPTER 8: PRIME NUMBERS

8.1. Elementary Properties of π(n)

8.3. Some Unsolved Problems About Primes

Part II. QUADRATIC CONGRUENCES

9. CHAPTER 9: QUADRATIC RESIDUES

9.2. The Legendre Symbol

9.3. The Quadratic Reciprocity Law

9.4. Applications of the Quadratic Reciprocity Law

10. CHAPTER 10: DISTRIBUTION OF QUADRATIC RESIDUES

10.1. Consecutive Residues and Nonresidues

10.2. Consecutive Triples of Quadratic Residues

Part III. ADDITIVITY

11. CHAPTER 11: SUMS OF SQUARES

11.1. Sums of Two Squares

11.2. Sums of Four Squares

12. CHAPTER 12: ELEMENTARY PARTITION THEORY

12.3. Euler's Partition Theorem

12.4. Searching for Partition Identities

13. CHAPTER 13: PARTITION GENERATING FUNCTIONS

13.1. Infinite Products As Generating Functions

13.2. Identities Between Infinite Series and Products

14. CHAPTER 14: PARTITION IDENTITIES

14.1. History and Introduction

14.2. Euler’s Pentagonal Number Theorem

14.3. The Rogers-Ramanujan Identities

14.4. Series and Product Identities

Part IV. GEOMETRIC NUMBER THEORY

15. CHAPTER 15: LATTICE POINTS

APPENDICES

appendix A. A PROOF THAT lim Ø(ø)!* = ]

appendix B. INFINITE SERIES AND PRODUCTS (Convergence and Rearrangement of Series and Products)

appendix C. DOUBLE SERIES

appendix D. THE INTEGRAL TEST

SUGGESTED READING

BIBLIOGRAPHY

HINTS AND ANSWERS TO SELECTED EXERCISES

INDEX OF SYMBOLS

Tóm tắt

I. Khám phá Lý thuyết số Vẻ đẹp từ Hình chữ nhật vàng

Lý thuyết số, thường được mệnh danh là “Nữ hoàng của Toán học”, là một lĩnh vực nghiên cứu các tính chất của số nguyên. Tuy nhiên, hành trình khám phá lý thuyết số không nhất thiết phải bắt đầu bằng những công thức khô khan. Nó có thể bắt nguồn từ những khái niệm trực quan, nơi vẻ đẹp của toán học hiển hiện một cách đầy nghệ thuật. Một trong những điểm khởi đầu hấp dẫn nhất chính là Hình chữ nhật vàngtỷ lệ vàng. Như được mô tả trên bìa cuốn sách “Number Theory” của George E. Andrews, “Nếu hình vuông lớn nhất trong một hình chữ nhật vàng bị cắt đi, phần còn lại cũng sẽ là một hình chữ nhật vàng.” Tỷ lệ này, xấp xỉ 1.618, không chỉ xuất hiện trong hình học mà còn len lỏi vào nghệ thuật, kiến trúc và cả thế giới tự nhiên. Từ cấu trúc của các kim tự tháp Ai Cập cổ đại đến sự sắp xếp các hạt trong một bông hoa hướng dương, tỷ lệ vàng là một hằng số phổ quát. Mối liên hệ sâu sắc giữa tỷ lệ này và dãy Fibonacci càng làm tăng thêm sự huyền bí và quyến rũ. Việc tìm hiểu những khái niệm này mở ra một cánh cửa tự nhiên để tiến vào các nguyên lý sâu sắc hơn của lý thuyết số sơ cấp. Nó cho thấy rằng đằng sau sự trừu tượng của các con số là những quy luật hài hòa, có thể được quan sát và chiêm nghiệm. Bài viết này sẽ dẫn dắt người đọc đi từ những khám phá trực quan về hình học thiêng liêng đến việc nắm bắt sức mạnh của các định lý số học kinh điển, chứng minh rằng lý thuyết số vừa là một ngành khoa học chính xác, vừa là một loại hình nghệ thuật.

1.1. Lý thuyết số sơ cấp Nền tảng của toán học hiện đại

Lý thuyết số sơ cấp là ngành nghiên cứu các tính chất cơ bản của số nguyên mà không cần đến các công cụ từ những lĩnh vực toán học cao cấp khác. Nó tập trung vào các khái niệm như tính chia hết, số nguyên tố, hợp số, và ước chung lớn nhất. Các nhà toán học Hy Lạp cổ đại như Euclid và Pythagoras đã đặt những viên gạch đầu tiên cho ngành học này. Euclid, trong tác phẩm "Cơ sở" của mình, đã chứng minh rằng có vô số số nguyên tố – một kết quả nền tảng và thanh lịch. Đây là điểm khởi đầu cho việc nghiên cứu cấu trúc nhân của các số nguyên, vốn là trọng tâm của lý thuyết số.

1.2. Hình chữ nhật vàng và vẻ đẹp của toán học trong tự nhiên

Hình chữ nhật vàng là một hình chữ nhật có các cạnh tuân theo tỷ lệ vàng, tức là tỷ số giữa cạnh dài và cạnh ngắn bằng hằng số vàng φ (phi), xấp xỉ 1.618. Đặc điểm độc đáo của nó là khi loại bỏ một hình vuông có cạnh bằng cạnh ngắn, hình chữ nhật còn lại vẫn là một hình chữ nhật vàng. Vẻ đẹp của toán học này không chỉ giới hạn trong sách vở. Nó được tìm thấy trong các tác phẩm kiến trúc kinh điển như đền Parthenon, trong các bức họa của Leonardo da Vinci, và phổ biến trong tự nhiên, từ hình dạng vỏ ốc anh vũ đến sự sắp xếp các nhánh cây.

1.3. Mối liên hệ diệu kỳ giữa Tỷ lệ vàng và dãy Fibonacci

Dãy Fibonacci bắt đầu bằng hai số 0 và 1, các số tiếp theo được tạo thành bằng cách cộng hai số liền trước (0, 1, 1, 2, 3, 5, 8,...). Mối liên hệ giữa dãy số này và tỷ lệ vàng là một trong những sự thật đáng kinh ngạc nhất của toán học. Khi lấy tỷ số của hai số liên tiếp trong dãy Fibonacci (ví dụ: 8/5, 13/8), kết quả sẽ ngày càng tiến gần đến giá trị của tỷ lệ vàng φ. Mối liên kết này, như được đề cập trong tài liệu gốc của Andrews, cho thấy một sự giao thoa sâu sắc giữa các lĩnh vực tưởng chừng như riêng biệt: số học và hình học.

II. Nền tảng Lý thuyết số Định lý cơ bản và Số nguyên tố

Để thực sự khám phá lý thuyết số, cần phải vượt qua những quan sát ban đầu để nắm bắt các nguyên tắc nền tảng. Cốt lõi của lý thuyết số nằm ở khái niệm về tính chia hết và vai trò không thể thay thế của số nguyên tố. Các số nguyên tố được ví như những "nguyên tử" của thế giới số học, là những khối xây dựng cơ bản cho mọi số nguyên khác. Mọi số nguyên lớn hơn 1 đều có thể được phân tích thành một tích duy nhất của các số nguyên tố. Chân lý này, được gọi là Định lý cơ bản của Số học, là một trong những định lý quan trọng nhất trong toàn bộ toán học. Nó đảm bảo rằng cấu trúc nhân của mỗi số là duy nhất, cho phép chúng ta nghiên cứu các tính chất chia hết một cách có hệ thống. Để làm việc với tính chia hết, các nhà toán học đã phát triển những công cụ mạnh mẽ. Thuật toán Euclid là một phương pháp hiệu quả để tìm ước chung lớn nhất (GCD) của hai số nguyên. Tầm quan trọng của thuật toán này không chỉ dừng lại ở việc tính toán; nó còn là cơ sở để chứng minh sự tồn tại của các tổ hợp tuyến tính và giải các phương trình Diophantine tuyến tính. Việc hiểu rõ các khái niệm này là bước đệm cần thiết để tiếp cận các định lý số học phức tạp hơn, chẳng hạn như những định lý liên quan đến đồng dư thức và hàm số học. Nói cách khác, việc nắm vững các định lý cơ bản và vai trò của số nguyên tố chính là chìa khóa để mở ra cánh cửa vào thế giới sâu sắc và đầy quyền năng của lý thuyết số.

2.1. Định lý cơ bản của Số học Dấu vân tay của mỗi con số

Định lý cơ bản của số học phát biểu rằng mọi số nguyên lớn hơn 1 đều có thể được biểu diễn dưới dạng tích của các số nguyên tố, và sự biểu diễn này là duy nhất nếu không kể đến thứ tự của các thừa số. Ví dụ, số 60 luôn được phân tích thành 2² × 3 × 5. Không có một tập hợp số nguyên tố nào khác có thể nhân với nhau để tạo ra 60. Định lý này mang lại một cấu trúc rõ ràng cho tập hợp các số nguyên và là nền tảng cho nhiều chứng minh và khái niệm khác trong lý thuyết số sơ cấp.

2.2. Số nguyên tố Những viên gạch không thể phá vỡ

Số nguyên tố là các số tự nhiên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số dương là 1 và chính nó. Chúng là những thành phần không thể phân tích thêm trong cấu trúc nhân của số học. Việc nghiên cứu sự phân bố của các số nguyên tố là một trong những lĩnh vực lâu đời và thách thức nhất. Các bài toán như Giả thuyết Riemann hay Giả thuyết số nguyên tố sinh đôi vẫn chưa có lời giải, cho thấy sự bí ẩn và sâu sắc của những con số tưởng chừng đơn giản này. Sự tồn tại của vô số số nguyên tố đã được Euclid chứng minh từ hàng ngàn năm trước.

2.3. Thuật toán Euclid và tìm Ước chung lớn nhất GCD

Thuật toán Euclid là một quy trình lặp đi lặp lại phép chia có dư để tìm ước chung lớn nhất (GCD) của hai số nguyên. Ví dụ, để tìm GCD(527, 341), ta thực hiện các phép chia liên tiếp. Thuật toán này không chỉ hiệu quả về mặt tính toán mà còn có ý nghĩa lý thuyết sâu sắc. Nó là cơ sở để chứng minh rằng GCD của hai số a và b luôn có thể được biểu diễn dưới dạng một tổ hợp tuyến tính ax + by. Đây là một kết quả quan trọng trong việc giải các phương trình Diophantine và trong lý thuyết đồng dư thức.

III. Sức mạnh của Đồng dư thức Giải mã các Định lý số học

Việc khám phá lý thuyết số sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi công cụ mạnh mẽ nhất của nó: lý thuyết đồng dư. Được giới thiệu bởi Carl Friedrich Gauss, khái niệm đồng dư thức đã cách mạng hóa cách các nhà toán học xử lý các bài toán về tính chia hết. Thay vì làm việc với các phương trình phức tạp, ta có thể đơn giản hóa chúng bằng cách chỉ xem xét số dư khi chia cho một số nguyên nhất định (gọi là mô-đun). Ngôn ngữ này làm cho các tính chất số học trở nên rõ ràng và dễ thao tác hơn. Dựa trên nền tảng của đồng dư thức, nhiều định lý số học kinh điển đã được phát triển và chứng minh một cách thanh lịch. Định lý Fermat nhỏ là một ví dụ điển hình, phát biểu rằng nếu p là một số nguyên tố, thì với mọi số nguyên a không chia hết cho p, ta có a^(p-1) ≡ 1 (mod p). Định lý này không chỉ là một kết quả lý thuyết đẹp đẽ mà còn là nền tảng cho các thuật toán kiểm tra số nguyên tố và hệ thống mật mã học RSA. Định lý Euler, một sự tổng quát hóa của định lý Fermat nhỏ, mở rộng kết quả này cho các mô-đun là hợp số. Cùng với Định lý Wilson, những định lý này tạo thành một bộ công cụ thiết yếu cho bất kỳ ai muốn đi sâu vào lý thuyết số, cho phép giải quyết các bài toán từ đơn giản đến cực kỳ phức tạp một cách hiệu quả.

3.1. Đồng dư thức là gì Ngôn ngữ của thế giới số dư

Đồng dư thức là một quan hệ tương đương giữa các số nguyên. Hai số nguyên a và b được gọi là đồng dư với nhau theo mô-đun m, ký hiệu a ≡ b (mod m), nếu chúng có cùng số dư khi chia cho m. Điều này tương đương với việc (a - b) chia hết cho m. Hệ thống số học dựa trên đồng dư, hay số học mô-đun, cho phép chúng ta thực hiện các phép toán cộng, trừ, và nhân trên một tập hợp hữu hạn các số dư, giúp đơn giản hóa rất nhiều bài toán phức tạp trong lý thuyết số.

3.2. Định lý Fermat nhỏ và ứng dụng trong kiểm tra số nguyên tố

Định lý Fermat nhỏ là một trong những kết quả nổi tiếng nhất của Pierre de Fermat. Nó cung cấp một mối liên hệ mạnh mẽ giữa một số nguyên tố p và các phép toán lũy thừa theo mô-đun p. Một hệ quả quan trọng của định lý này là nếu một số n không thỏa mãn a^(n-1) ≡ 1 (mod n) với một số a nào đó, thì n chắc chắn là hợp số. Phép thử này, được gọi là phép thử Fermat, là một phương pháp xác suất hiệu quả để kiểm tra tính nguyên tố của các số rất lớn, một yêu cầu cơ bản trong mật mã học.

3.3. Tổng quát hóa qua Định lý Euler và Định lý Wilson

Định lý Euler mở rộng kết quả của Fermat cho các mô-đun m không phải là số nguyên tố. Nó sử dụng hàm số học φ(m) của Euler (số các số nguyên dương nhỏ hơn m và nguyên tố cùng nhau với m), phát biểu rằng a^φ(m) ≡ 1 (mod m). Trong khi đó, Định lý Wilson cung cấp một điều kiện cần và đủ để một số là số nguyên tố: một số p > 1 là số nguyên tố khi và chỉ khi (p-1)! ≡ -1 (mod p). Mặc dù không hiệu quả cho việc tính toán, định lý này có giá trị lý thuyết rất lớn.

IV. Ứng dụng của Lý thuyết số trong Mật mã và Thuật toán

Mặc dù lý thuyết số có vẻ trừu tượng, các ứng dụng của lý thuyết số lại vô cùng thiết thực và là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại. Một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất là an toàn thông tin và mật mã học. Hệ thống mã hóa khóa công khai, đặc biệt là mật mã học RSA, hoàn toàn dựa trên các nguyên lý của lý thuyết số sơ cấp. Sự an toàn của RSA phụ thuộc vào độ khó của bài toán phân tích một số nguyên lớn thành các thừa số nguyên tố – một bài toán mà cho đến nay vẫn chưa có thuật toán hiệu quả nào trên máy tính cổ điển có thể giải quyết nhanh chóng. Các khái niệm như đồng dư thức, định lý Euler, và thuật toán Euclid mở rộng đều đóng vai trò trung tâm trong việc tạo và xác minh các cặp khóa công khai-bí mật. Ngoài mật mã, lý thuyết số còn có ứng dụng rộng rãi trong khoa học máy tính. Các thuật toán tạo số giả ngẫu nhiên, các hàm băm (hashing functions) được sử dụng trong cấu trúc dữ liệu, và các mã sửa lỗi (error-correcting codes) đều vay mượn ý tưởng từ số học mô-đun và các trường hữu hạn. Hành trình khám phá lý thuyết số, do đó, không chỉ là một cuộc du hành vào vẻ đẹp của toán học, mà còn là việc tìm hiểu những công cụ đã và đang định hình thế giới số của chúng ta.

4.1. Mật mã học RSA Sức mạnh của số nguyên tố

Hệ thống mật mã học RSA, được phát triển bởi Rivest, Shamir, và Adleman, là một ví dụ tiêu biểu cho ứng dụng của lý thuyết số. Nó cho phép truyền thông tin an toàn trên các kênh không bảo mật. Nguyên tắc cốt lõi là việc tạo ra một cặp khóa: một khóa công khai để mã hóa và một khóa bí mật để giải mã. Việc tạo khóa dựa trên việc chọn hai số nguyên tố rất lớn, p và q. Khóa công khai chứa tích N = pq, trong khi khóa bí mật yêu cầu biết p và q. Vì việc phân tích N là cực kỳ khó khăn, thông điệp được mã hóa bằng khóa công khai gần như không thể bị giải mã nếu không có khóa bí mật.

4.2. Lịch sử số học và vai trò trong khoa học máy tính

Lịch sử số học trải dài từ các nhà toán học Hy Lạp cổ đại, qua các thiên tài như Fermat, Euler, và Gauss, cho đến kỷ nguyên máy tính hiện đại. Các thuật toán tưởng chừng như chỉ có giá trị lý thuyết, như thuật toán Euclid, đã trở thành công cụ không thể thiếu trong lập trình. Nó được dùng để giải các phương trình đồng dư tuyến tính, tìm nghịch đảo mô-đun trong mật mã học RSA, và là một phần của các thuật toán phức tạp hơn. Các hàm số học và lý thuyết về sự phân bố số nguyên tố cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích độ phức tạp của các thuật toán máy tính.

V. Tổng kết Lý thuyết số Các giả thuyết chưa có lời giải

Cuộc hành trình khám phá lý thuyết số đưa chúng ta từ vẻ đẹp của toán học trong tỷ lệ vàng đến sức mạnh ứng dụng của các định lý số học trong công nghệ hiện đại. Chúng ta đã thấy cách những khái niệm cơ bản như số nguyên tốđồng dư thức tạo nên một cấu trúc chặt chẽ và sâu sắc, làm nền tảng cho cả toán học lý thuyết và ứng dụng. Tuy nhiên, hành trình này vẫn chưa kết thúc. Lý thuyết số là một lĩnh vực sống động, với nhiều câu hỏi cơ bản nhưng cực kỳ hóc búa vẫn đang chờ đợi lời giải. Những bài toán này không chỉ là những thách thức trí tuệ mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển của các nhánh toán học mới. Giả thuyết Riemann, liên quan đến sự phân bố của các số nguyên tố, được coi là một trong những bài toán quan trọng nhất chưa được giải quyết trong toán học. Giả thuyết Goldbach và Giả thuyết số nguyên tố sinh đôi, mặc dù dễ phát biểu, lại thách thức những bộ óc vĩ đại nhất trong nhiều thế kỷ. Sự tồn tại của những bài toán này cho thấy rằng, dù đã đạt được nhiều thành tựu, sự hiểu biết của chúng ta về thế giới các con số vẫn còn rất nhiều điều bí ẩn cần được khám phá, hứa hẹn những cuộc phiêu lưu trí tuệ mới cho các thế hệ tương lai.

5.1. Giả thuyết Riemann Bí ẩn về sự phân bố số nguyên tố

Giả thuyết Riemann là một phỏng đoán về các không điểm của hàm zeta Riemann. Mặc dù phát biểu của nó mang tính kỹ thuật cao, hệ quả của giả thuyết này lại vô cùng sâu sắc đối với lý thuyết số. Nếu giả thuyết này được chứng minh là đúng, nó sẽ cung cấp một mô tả cực kỳ chính xác về sự phân bố của các số nguyên tố, trả lời nhiều câu hỏi mà các nhà toán học đã trăn trở từ lâu. Đây được xem là Chén Thánh của lý thuyết số hiện đại.

5.2. Các bài toán nổi tiếng khác Goldbach và số nguyên tố sinh đôi

Hai trong số những bài toán chưa được giải quyết nổi tiếng nhất là Giả thuyết Goldbach và Giả thuyết số nguyên tố sinh đôi. Giả thuyết Goldbach cho rằng mọi số chẵn lớn hơn 2 đều là tổng của hai số nguyên tố. Giả thuyết số nguyên tố sinh đôi phỏng đoán rằng có vô số cặp số nguyên tố hơn kém nhau 2 đơn vị (như 11 và 13). Mặc dù có nhiều bằng chứng từ máy tính ủng hộ, các chứng minh toán học chặt chẽ cho cả hai vẫn còn ngoài tầm với, minh chứng cho sự phức tạp tiềm ẩn trong các quy luật của lý thuyết số sơ cấp.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Ve Rs (GINA THEORY NUMBER NUMBER THEORY |:3m The cover illustration is an artist’s representation of the so-called golden rectangle. If the largest square in a golden rectangle is cut away, then the figure remaining will also be a golden rectangle. Such rectangles are charac terized by a length to width ratio of (1+ V 5 )/2, the golden ratio. The ancient gyptians may have used this ratio in the construction of pyramids.

The ratio ecurs often in number theory; for example, lim n>* D,'(n) where D,(n) and D,'(n) are the partition functions occurring in the Rogers Ramanujan identities, and F,, is the nth Fibonacci number. cover designed by Lorraine Battista. NUMBER THEORY GEORGE E. ANDREWS Professor of Mathematics Pennsylvania State University W.

SAUNDERS COMPANY ¢ PHILADELPHIA * LONDON * TORONTO W. Saunders Company: West Washington Square Philadelphia, Pa. 19105 12 Dyott Street London, WCIA 1DB 833 Oxford Street Toronto 18, Ontario | | Number Theory ISBN 0-7916-1955-5 we © 1971 by W. Copyright under the International Copyright Union.

All rights reserved. This book is protected by copyright. No part of it may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise, without written permission from the publisher. Made in the United States of America.

Library of Congress catalog card number 74-151673. 8 9 6-5 1 ' 3 R2 To Joy and Amy PREFACE Most mathematics majors first encounter number theory in courses on abstract algebra, for which number theory provides numerous ' examples of algebraic systems, such as finite groups, rings, and fields. The instructor of undergraduate number theory thus faces a predica- ment. He must interest advanced mathematics students, who have previously studied congruences and the fundamental theorem of arithmetic, as well as other students, mostly from education and liberal arts, who usually need a careful exposition of these basic topics.

To interest a class of students whose backgrounds are so diver- gent, this text offers a combinatorial approach to elementary number theory. The rationale for this point of view is perhaps best summarized by Herbert Ryser in Combinatorial Mathematics: “. combinatorics and number theory are sister disciplines. They share a certain inter- section of common knowledge and each genuinely enriches the other.

”* In studying number theory from a combinatorial perspective, mathematics majors are spared repetition and provided with new insights, while other students benefit from the consequent simplicity of the proofs for many theorems (the proofs of Theorems 1-3, 3-4, 3-5, 6-1, 6-2, 6-3, 7-6, 8-4, and 9-4 rely mainly on simple com- binatorial reasoning). Number theory and combinatorics are combined in Chapters 10 through 15 to aid in the discovery and proof of theorems. Two aspects of the text require preliminary discussion. First, Section 5 of Chapter 3 is critical to the whole work.

This section illus- trates both the value of numerical examples in number theory and the role of computers in obtaining such examples. The accompanying exercises provide opportunities for constructing numerical tables, with or without a computer. Subsequent chapters may then be intro- duced to advantage by allowing students to report on conjectures they derive from relevant numerical tables. When students are thus actively involved, theorems will seem natural and well motivated., Combinatorial Mathematics (Carus Monograph No.

Mathematical Association of America, 1963. Vv vi PREFACE Second, in Chapters 12, 13, and 14, the student will encounter partitions, a topic in additive number theory. Too often, one obtains from number theory texts the impression that each topic has been thoroughly developed. The problems offered in such texts are either solved or unsolvable; at best, the student is invited to work a few peripheral problems.

In this book, Chapter 12 attempts to com- municate the excitement of the mathematical chase by devising a procedure for forming conjectures in partition theory. The exercises at the end of Chapter 12 provide the student with a number of oppor- tunities for discovering theorems himself. Chapters 13 and 14 develop techniques in the application of generating functions to partition theory so that the student can prove some of the conjectures he made in Chapter 12. In presenting Chapter 14, the instructor should assign the exercises at the end prior to beginning lectures, in order to avoid the unmotivated presentation of complicated manipulations of series and products; through this procedure, the student is led to appreciate the relation between the exercises and the steps in the proof of the Rogers-Ramanujan identities and of Schur’s Theorem.

Many people have aided me in preparing this book. I express particular thanks to the students in my class of Spring Term, 1970, at Penn State, who were taught from the completed text and who gen- erously offered valuable suggestions. Piranian read the entire manuscript and made many useful contributions. Carlos Puig and George Fleming of W.

Saunders have skillfully guided the process of publication. Finally I pay tribute to my wife, Joy, who has been the most important helper in the creation of this book; at each stage her en- couragement, intelligence, and energy have added significant value. She has been immensely creative both in writing expository material and in facilitating the communication of ideas to students. Without her aid, a mass of scribbled lecture notes would still be just that.

For certain classes where the instructor deems it wise to omit material requiring calculus, I recommend using all or part of the following: Chapters 1, 2, 3 (omit Sections 3-3 and 3-4), 4, 5, 6, 7, 8 (omit Section 8-2), 9, 10 (omit Section 10-2 except for a brief discus- sion of Corollary 10-1), 11 (omit Section 11-2 save for a summary of the results), 12, and 15 (up to Definition 15-1). Andrews CONTENTS Part | MULTIPLICATIVITY — DIVISIBILITY Chapter 1 BASIS REPRESENTATION.cccccccececscccceccscucuceccseceececceccceces 3 1-1 Principle of Mathematical Induction. 3 1-2_ The Basis Representation Theorem. 8 Chapter 2 THE FUNDAMENTAL THEOREM OF ARITHMETIC.

12 2-1 Euclid’s Division Lemma. se ceveeseceees 12 2-2_ Divisibility. HQ HH nu nhe cư. 15 2-3 The Linear Diophantine Equation.

23 2-4 The Fundamental Theorem of Arithmetic. 26 Chapter 3 COMBINATORIAL AND COMPUTATIONAL NUMBER THEORV. 30 d-l Permutations and Combinations. 30 d-2 Fermat's Little Theorem.

40 3-5 The Use of Computers in Number Theory. 44 Chapter 4 FUNDAMENTALS OF CONGRUENCEG.0cccececececccecucecucccecececcces 49 4-1 Basic Properties of Congruences. 56 Vii viii CONTENTS Chapter 5 SOLVING CONGRUENCES. SH ng nh 58 5—l Linear CongruenC©S.

58 5-2 The Theorems of Fermat and Wilson Revisited. 61 5-3 The Chinese Remainder Theorem.««+ 71 Chapter ó ARITHMETIC FUNCTIONS. 75 6-1 Combinatorial Study of QÍ(?).-- se 75 6-2 Formulae for d(n) and ơ(?}.-------=«- 82 6-3 Multiplicative Arithmetic Functions.4 85 6-4 The Möbius Inversion FormulÌa. 86 Chapter 7 PRIMITIVE RÑOOTS.-- cọ nọ HH n HH kinh km be 93 7-1 Properties of Reduced Residue Systems.

Primitive Roots ModulÌo ø.--««<«- 97 Chapter 8 PRIME NUMBERS_. c9 nh kg 100 8-1 Elementary Properties OÍ 7(%).-------<+ «<< <s- 106 8-3 Some Unsolved Problems About Primes. 111 Part Il QUADRATIC CONGRUENCES Chapter 9 QUADRATIC RESIDUES Sàn nành eee een eee ee enna ees 115. 115 9-2 The Legendre Symbol.-----------------<- 117 9-3 The Quadratic Reciprocity Law.----- 118 9-4 Applications of the Quadratic Reciprocity Law.

125 Chapter 10 DISTRIBUTION OF QUADRATIC << Ÿ*+ 128 RESIDUES.------- 10-1 Consecutive Residues and Nonresidues. 128 10-2 Consecutive Triples of Quadratic Residues. 133 CONTENTS ix Part lil ADDITIVITY Chapter 11 SUMS OF SQUARES. On HH ng nh như.

11-1 Sums of Two Squares. 11-2 S5ums of Four Squares. Chapter 12 ELEMENTARY PARTITION THEORY. 12-3 Eulers Partition Theorem.

12-4 Searching for Partition Identities. Chapter 13 PARTITION GENERATING FEUNCTIONS. 13-1 Infinite Products As Generating Functions. 13-2 Identities Between Infinite Series and Products.

Chapter 14 PARTITION IÏDENTITIES_.2 222222222 nà, 14-1 History and Introduction. 14-2 Euler’s Pentagonal Number Theorem. 14-3 The Rogers-Ramanujan Identities. 14-4 Series and Product Identities.¿ Part IV GEOMETRIC NUMBER THEORY Chapter 15 LATTICE POINTS #9 ĐO 9 9694600900009 0066900049000 00060606 0096066 0060990060606 0006990060609 906 meeeeese APPENDICES Appendix A A PROOEF THAT lim Ø(ø)!* = ].

con Tnhh n reg x CONTENTS Appendix B INFINITE SERIES AND PRODUCTS (Convergence and Rearrangement of Series and Produets). 219 Appendix C DOUBLE SERIES. --- 221 Appendix D THE [NTEGRAL TÌEST'.- ch vn 226 1/5127 › 227 SUGGESTED READING.nSằ SH nh nh ng 230 BIBLIOGRAPHY. suuuccceeessasseeeaansececsetevevaccanecesesonsiessenensess 231 HINTS AND ANSWERS TO SELECTED EXERCISES.-- 233 INDEX OF SYMBOLS.

ccccc S119 1111 cv nén 253 PART | MULTIPLICATIVITY- DIVISIBILITY Part I is devoted to multiplicative problems; these are sometimes called divisibility problems, since division is the inverse of multiplication. The knowledge of divisibility that we gain in the first two chapters leads us to our first goal, the fundamental theorem of arithmetic, which discloses the important role of primes in multiplicative number theory. Chapter 3 introduces combinatorial techniques for solving important divisibility problems and answering other number-theoretic questions. In order that we can study divisibility problems in greater depth, Chapters 4 and 5 develop the theory of congruences.

Chapter 6 discusses some of the important functions related to multiplication and division, for example the number d(n) of divisors of n and the sum a(n) of the divisors of n. Our results on congruences are extended in Chapter 7. The final chapter of Part I is concerned with the distribution of primes. CHAPTER 1 BASIS REPRESENTATION Our objective in this chapter is to prove the basis representation theorem (Theorem 1-3).

First we need to understand the principle of mathematical induction, a tool indispensable in number theory. 1-1 PRINCIPLE OF MATHEMATICAL INDUCTION Let us try to answer the following question: What is the sum of all integers from one through n, for any positive integer n? If n=1, the sum equals | because 1 is the only summand. The answer we seek is a formula that will enable us to determine this sum for each value of n without having to add the summands. Table 1-1 lists the sum S, of the first n consecutive positive in- tegers for values of n from 1 through 10.

Notice that in each case S, equals one-half the product of n and the next integer; that is, _ nín + 1) Sn 2 (1-1-1) for n=1,2,3,. Although this formula gives the correct value of S,, for the first ten values of n, we cannot be sure that it holds for n greater than 10. cài SỐ To construct Table 1-1, we do not need to compute S,, each time by adding the first n positive integers. Having obtained values of S,, TABLE 1-1: SuM S, OF THE FIRST n CONSECUTIVE POSITIVE INTEGERS.

n S,, n Sn 21 WODdWe COMOND 28 WD 36 45 CUR bo 55 — 4 BASIS REPRESENTATION for n less than or equal to some integer k, we can determine S;+, simply by adding (k +1) to S;: Sroi= Si (k+ 1). This last approach suggests a way of verifying equation (1-1-1). Suppose we know that formula (1-1-1) is true for n = k, where k is a positive integer. Then we know that k(k+1 S.

The last equation is the same as equation (1-1-1) except that n is replaced by k +1. We have proved that if equation (1-1-1) holds for n = k, then it holds for n=k-+1, and we have already verified that equation (1-1-1) holds for n= 1,2,. Therefore, by the preceding argument, we conclude that equation (1-1-1) is also correct for n=11. Since it holds for n= 1,2,., 11, the same process shows that it is correct for n= 12.

Since it is true forn = 1,2, ., 12, it is true forn = 13, and so on. We can describe the principle underlying the foregoing argument in various ways. The following formulation is the most appropriate for our purposes.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ