phần mở đầu, Trí tuệ nhân tạo (AI) là nghiên cứu về cách làm cho máy tính thực hiện các tác vụ thông minh mà trước đây chỉ có con người mới có thể thực hiện được. Trong những năm gần đây, AI đã phát triển nhanh chóng và nó đã thay đổi lối sống của con người. Sự phát triển của AI đã trở thành một chiến lược phát triển quan trọng của các quốc gia trên thế giới, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và duy trì an ninh. Nhiều quốc gia đã đưa ra các chính sách ưu đãi và tăng cường triển khai các công nghệ và nhân tài quan trọng để dẫn đầu trong một vòng cạnh tranh quốc tế mới.
AI đã trở thành một điểm nóng nghiên cứu trong khoa học và công nghệ; các công ty lớn như Google, Microsoft và IBM liên kết với AI và đang áp dụng AI vào ngày càng nhiều lĩnh vực. Trong một môi trường quy mô lớn, việc sử dụng rộng rãi các hệ thống chuyên gia (ES) đã tiết kiệm cho ngành rất nhiều chi phí và nâng cao hiệu quả của ngành. Ví dụ, hệ thống chuyên gia Prospector đã phân tích thành công các mỏ khoáng sản trị giá hàng trăm triệu đô la. Sau đó, mọi người bắt đầu cố gắng nghiên cứu các chương trình AI nói chung, nhưng họ gặp phải trở ngại nghiêm trọng và đi đến bế tắc.
AI lại tiếp tục trì trệ cho đến năm 1997, thành công của Deep Blue đã đưa sự phát triển của AI vào chương trình nghị sự. Với sự cải thiện của sức mạnh tính toán, nút thắt cổ chai của AI đã bị phá vỡ và sự phát triển của Học sâu (Deep Learning) và học nâng cao dựa trên dữ liệu lớn vẫn tiếp tục. Với sự phát triển không ngừng của GPU, sự phát triển thành công của bộ vi xử lý tùy chỉnh cũng đã không ngừng cải thiện sức mạnh tính toán; điều này đã đặt nền móng cho sự bùng nổ của AI trong thời đại ngày nay.2 Trí tuệ nhân tạo đã trải qua như thế nào AI đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, với lịch sử hơn 70 năm. Quá trình phát triển của nó có thể được chia thành nhiều giai đoạn: - Năm 1943, mô hình nơ-ron nhân tạo được đề xuất, và điều này đã mở ra kỷ nguyên nghiên cứu mạng nơ-ron nhân tạo.
9 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ – BÁO CÁO ĐỒ ÁN – NHÓM 4 - Năm 1956, Hội nghị Dartmouth được tổ chức, và khái niệm AI đã được đưa ra; điều này đánh dấu sự ra đời của AI. Trong thời kỳ này, xu hướng nghiên cứu AI của cộng đồng học thuật quốc tế đang gia tăng, và các hoạt động trao đổi học thuật diễn ra thường xuyên. - Vào những năm 1960, các kiểu chủ nghĩa liên kết không còn được sử dụng, và công nghệ thông minh bắt đầu suy thoái trong thời đại phát triển. Nghiên cứu về thuật toán lan truyền ngược bắt đầu từ những năm 1970, các chi phí và khả năng tính toán của máy tính dần dần tăng lên, điều này làm cho việc nghiên cứu và ứng dụng của các hệ thống chuyên gia (ES) trở nên khó khăn.
Mặc dù việc phát triển này gặp khó khăn, nhưng AI đang dần dần tạo ra những bước đột phá mới. - Trong những năm 1980, mạng nơ-ron lan truyền ngược (Neural Backpropagation) được công nhận rộng rãi, nghiên cứu thuật toán dựa trên mạng nơ-ron nhân tạo và các chức năng phần cứng máy tính được cải thiện nhanh chóng, sự phát triển của Internet cũng đã làm gia tăng sự phát triển của AI. - Trong thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21, sự phát triển của Internet di động kéo theo nhiều ứng dụng AI hơn. Năm 2012, Deep Learning (Học sâu) được đề xuất, AI đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật.2 Giới thiệu tổng quan về Thương mại điện tử 1.1 Định nghĩa Thương mại điện tử Thương mại điện tử (TMĐT) hay E-commerce là hình thức mua bán, trao đổi sản phẩm hoặc dịch vụ trên Internet hay bằng các phương tiện điện tử.
Sản phẩm của các doanh nghiệp sẽ được trưng bày và bán thông qua các website thương mại điện tử Về bản chất, thương mại điện tử vẫn là hoạt động mua bán hàng hóa. Điểm khác biệt là thay vì diễn ra trực tiếp giữa cá nhân, tổ chức thì việc mua bán sẽ diễn ra trên Internet, ở các trang thương mại điện tử. Các nền tảng bán hàng điện tử này phải được đăng ký theo quy định của pháp luật.2 Đặc điểm của Thương mại điện tử Với các hoạt động chính đều diễn ra ở các sàn thương mại điện tử, TMĐT sẽ có những đặc điểm sau: Thời gian, không gian 10 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ – BÁO CÁO ĐỒ ÁN – NHÓM 4 Việc mua bán trao đổi bằng hình thức TMĐT đang dần trở nên dễ dàng và tiện lợi hơn. Bạn chỉ cần có thiết bị điện tử kết nối được Internet, vài thao tác chạm hay nhấp chuột là đã có thể mua hàng.
Bên cạnh đó, giao hàng cũng được cải thiện dần nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng. Bạn có thể nhận hàng trong vài ngày hoặc thậm chí vài tiếng đồng hồ sau khi đặt mua sản phẩm. Liên kết và chia sẻ thông tin Nhờ có sự phát triển của công nghệ thông tin, các doanh nghiệp có thể tiếp cận gần hơn với khách hàng, nhà cung cấp, nhà phân phối … Chỉ cần thu thập đầy đủ thông tin cần thiết, doanh nghiệp kinh doanh có thể vạch ra chiến lược phù hợp với khách hàng mục tiêu. Linh hoạt về giá Khách hàng có thể so sánh giá của sản phẩm trên nhiều nền tảng TMĐT khác nhau, với vô vàn lựa chọn.
Khách hàng cũng giảm bớt nỗi lo mua phải sản phẩm kém chất lượng với những bình luận, đánh giá của người dùng trước.3 Tốc độ tăng trưởng của Thương mại điện tử Trải qua những thách thức, khó khăn trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19, giai đoạn 2020 - 2021, thị trường TMĐT Việt Nam đã chứng kiến nhiều chuyển biến tích cực từ thói quen mua sắm, kinh doanh trực tuyến của cộng đồng người tiêu dùng và doanh nghiệp trong cả nước. Năm 2021, trong khi nhiều ngành hàng, lĩnh vực gặp khó khăn do ảnh hưởng của dịch COVID-19 thì thị trường TMĐT vẫn có mức tăng trưởng và phát triển theo hướng đồng bộ giữa người mua và người bán. Ngoài ra, quá trình chuyển đổi số còn được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự tăng trưởng nhanh chóng đến từ người dùng trong lĩnh vực TMĐT. Người tiêu dùng cũng đã thay đổi thói quen tiêu dùng và mua sắm khi mua sắm trực tuyến (online) nhiều hơn, khi có đến 97% người tiêu dùng mới vẫn đang sử dụng dịch vụ và 99% có ý định tiếp tục sử dụng trong tương lai.
Việc duy trì mức độ cao trong tiêu dùng kỹ thuật số đã trở thành một lối sống. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng phương thức thanh toán không dùng tiền mặt. Những thay đổi trong cách thức tiếp cận mua bán hàng dựa trên nền tảng số đã giúp TMĐT chuyển mình với những thay đổi mạnh mẽ từ một kênh phụ, trở thành một phần cốt lõi trong chiến lược tăng trưởng của thương hiệu và nhà bán hàng và trở thành kênh mua sắm tiện lợi ngày càng được người tiêu dùng quan tâm sử dụng. Năm 2021, thị trường TMĐT Việt Nam đã ghi dấu mốc với một chuỗi các sự kiện, hoạt động đột phá cho doanh 11 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ – BÁO CÁO ĐỒ ÁN – NHÓM 4 nghiệp Việt trong việc phát triển thị trường trong nước và xuất khẩu khi lần đầu tiên hàng chục loại nông sản, trái cây vùng, miền của Việt Nam được tổ chức phân phối trên TMĐT thông qua “Gian hàng Việt trực tuyến quốc gia” và các sàn TMĐT.4 Xu hướng phát triển của Thương mại điện tử Theo các chuyên gia, Việt Nam hiện có quy mô người tiêu dùng khá lớn sẽ tạo dư địa rất lớn cho tăng trưởng quy mô TMĐT trong thời gian tới.
Việt Nam được dự báo sẽ là thị trường TMĐT phát triển nhanh nhất ở Đông Nam Á vào năm 2026, với tổng giá trị hàng hóa TMĐT đạt 56 tỷ USD. Hiện, Việt Nam đang đi đầu trong việc thúc đẩy các thay đổi và nắm bắt cơ hội phát triển dựa trên sự chuyển đổi kỹ thuật số trong thời kỳ hậu đại dịch COVID-19. TMĐT Việt Nam được các chuyên gia dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh và tạo xung lực mới cho tăng trưởng của nền kinh tế. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam xây dựng những chiến lược kinh doanh mới, tiếp cận các kênh phân phối hiện đại, từ đó mở rộng thị trường sẵn sàng cho phục hồi sau đại dịch COVID-19.
Theo các chuyên gia, năm 2022-2023 hứa hẹn cuộc đua giành thị phần giữa các ông lớn như: Lazada, Shopee, Tiki và Sendo… trên sàn TMĐT. Cuộc đua giành thị phần này sẽ tạo ra sự phân hóa mạnh mẽ của thị trường. Để tăng năng lực chiếm lĩnh thị phần trên thị trường, nhiều ông lớn đang đổ vốn đầu tư vào thị trường TMĐT. Cùng với cuộc chạy đua đổ vốn mở rộng thị trường chiếm lĩnh thị phần của các ông lớn trên sàn TMĐT, một lượng lớn người dùng kỹ thuật số tương tác cao và hệ sinh thái kỹ thuật số đang phát triển như: Các vườn ươm, những trung tâm tăng tốc phát triển và các phòng thí nghiệm đổi mới… cũng đang tạo ra các nền tảng cho tăng trưởng mạnh mẽ giúp nền kinh tế Internet của Việt Nam tiếp tục thu hút vốn toàn cầu.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO 2.1 Các loại Trí tuệ nhân tạo AI có thể được chia thành nhiều loại khác nhau, chủ yếu có hai loại phân loại chính là dựa trên chức năng và dựa trên khả năng của AI. Sau đây là sơ đồ dòng giải thích các loại AI: 12 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ – BÁO CÁO ĐỒ ÁN – NHÓM 4 Hình 1. Sơ đồ các loại Trí tuệ nhân tạo 2.1 Dựa trên chức năng AI phản ứng (Reactive Machines - RM) RM tuân theo những nguyên tắc cơ bản nhất của AI, sử dụng công nghệ đã được lập trình sẵn để tiếp nhận và phản ứng với những thứ tiếp xúc với chính bản thân nó, phân tích những hành động của bản thân mình và đối thủ để đưa ra những chiến thuật phù hợp nhất. Ưu điểm của RM: RM có khá hữu dụng trong AI bởi vì nó hoạt động một cách tự động, bất kể thời gian hoặc địa điểm, theo sự lập trình của con người.
Những hạn chế của RM: Không có khả năng lưu trữ dữ liệu. Không thể sử dụng bộ nhớ để cải thiện hành vi phản ứng. Phản ứng có thể bị trì trệ.