Tác động của khai thác đá Núi Ông Voi & giải pháp cải tạo môi trường

Nghiên cứu đánh giá toàn diện tác động môi trường của dự án khai thác đá Núi Ông Voi và các giải pháp cải tạo, phục hồi hệ sinh thái hiệu quả.

Trường đại học

Đại Học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Tác giả

Bùi Ngọc Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2013

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án khai thác đá Núi Ông Voi và tầm quan trọng

Dự án khai thác đá Núi Ông Voi, tọa lạc tại xã Thanh Thủy, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam, là một hoạt động kinh tế quan trọng, cung cấp vật liệu xây dựng thiết yếu cho sự phát triển cơ sở hạ tầng của khu vực và cả nước. Đá vôi, chiếm gần 20% diện tích đất liền Việt Nam, là tài nguyên không thể tái tạo, đóng vai trò nền tảng cho ngành công nghiệp xi măng và xây dựng. Hoạt động tại mỏ đá Núi Ông Voi được triển khai theo quy mô công nghiệp, sử dụng phương pháp khai thác lộ thiên để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên này luôn đi kèm với những thách thức lớn về môi trường. Quy trình khai thác, từ bóc tách lớp phủ thực vật, nổ mìn, nghiền sàng đến vận chuyển, đều là những nguồn phát sinh tác động tiêu cực. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, "khai thác đá tác động rất lớn đối với hoạt động bảo vệ môi trường, đặc biệt là những tác động bất lợi của hoạt động này tới tài nguyên thiên nhiên, cảnh quan môi trường". Do đó, việc hiểu rõ quy mô, công nghệ và các vấn đề liên quan là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường. Các doanh nghiệp khai thác đá cần có giấy phép khai thác khoáng sản và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) để đảm bảo hoạt động không gây tổn hại lâu dài đến hệ sinh thái và cộng đồng địa phương. Sự cân bằng này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của chính doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới tăng trưởng xanh. Các cơ quan quản lý nhà nước cũng cần tăng cường giám sát để đảm bảo các cam kết bảo vệ môi trường được thực thi.

1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm địa chất mỏ đá Núi Ông Voi

Khu vực mỏ có diện tích 10 ha, thuộc địa phận núi Ông Voi, xã Thanh Thủy, huyện Thanh Liêm. Địa hình khu mỏ là dải núi đá vôi điển hình của dạng karst, có sườn dốc và bị phân cắt mạnh. Về mặt địa chất, thành phần chính là đá vôi dolomit và đá vôi bị dolomit hoá, phân lớp từ mỏng đến dày dạng khối, màu xám, có đặc tính bị dập vỡ. Đây là nguồn cung cấp vật liệu xây dựng thô quan trọng nhưng cũng đặt ra thách thức về độ ổn định của sườn dốc trong và sau khai thác.

1.2. Quy trình và công nghệ khai thác đá vôi lộ thiên tại mỏ

Hoạt động khai thác tại mỏ đá Núi Ông Voi chủ yếu áp dụng công nghệ khai thác lộ thiên. Quy trình bắt đầu bằng việc bóc lớp đất phủ, khoan tạo lỗ, tiến hành nổ mìn khai thác đá để phá vỡ kết cấu đá. Sau đó, đá được xúc bốc lên các phương tiện vận tải chuyên dụng để đưa về khu vực chế biến, tại đây đá được nghiền, sàng để phân loại theo kích thước. Mỗi công đoạn trong quy trình đều tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát chặt chẽ.

II. Top 4 hệ lụy từ việc khai thác đá Núi Ông Voi cần biết

Hoạt động khai thác đá tại Núi Ông Voi, dù mang lại lợi ích kinh tế, nhưng cũng gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và cuộc sống người dân. Tác động lớn nhất và dễ nhận thấy nhất là ô nhiễm môi trường. Theo tài liệu nghiên cứu, lượng phát thải bụi đá silic từ các công đoạn nổ mìn, nghiền sàng và vận chuyển là rất lớn. Cụ thể, hoạt động nổ mìn khai thác đá có thể tạo ra 0,40 kg bụi/tấn đá. Ô nhiễm không khí do bụi mịn (TSP) và các khí thải từ động cơ máy móc (CO, NO₂) vượt ngưỡng cho phép, gây ra các bệnh về đường hô hấp cho sức khỏe người dân. Bên cạnh đó, ô nhiễm tiếng ồn từ máy móc và hoạt động nổ mìn cũng là một vấn nạn, ảnh hưởng đến sinh hoạt và gây căng thẳng cho cộng đồng dân cư lân cận. Một hệ lụy nghiêm trọng khác là sự suy thoái tài nguyên đất và nước. Việc bóc lớp phủ thực vật và thay đổi địa hình làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất, xói mòn, đặc biệt trong mùa mưa bão. Nước mưa chảy tràn qua khu vực mỏ cuốn theo đất đá, cặn bẩn và các chất ô nhiễm khác, làm ô nhiễm nguồn nước mặt. Hơn nữa, chấn động từ hoạt động nổ mìn không chỉ gây ô nhiễm tiếng ồn mà còn có thể gây ra hiện tượng nứt nhà dân, làm mất an toàn và gây thiệt hại tài sản cho các hộ gia đình sống gần khu vực mỏ. Cuối cùng, cảnh quan thiên nhiên bị phá hủy nặng nề, hệ sinh thái bản địa bị suy giảm đa dạng sinh học. Đây là những thách thức đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả doanh nghiệp khai thác đácơ quan quản lý nhà nước.

2.1. Vấn nạn ô nhiễm không khí bụi đá và tiếng ồn

Các hoạt động tại mỏ là nguồn phát thải chính gây ô nhiễm không khíô nhiễm tiếng ồn. Báo cáo ĐTM của dự án đã chỉ ra tải lượng bụi sinh ra hàng năm là rất đáng kể. Nồng độ bụi, đặc biệt là bụi silic, thường xuyên vượt quy chuẩn cho phép, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân. Tiếng ồn từ các thiết bị công suất lớn và nổ mìn làm xáo trộn cuộc sống, vượt xa các tiêu chuẩn về tiếng ồn khu dân cư.

2.2. Nguy cơ sạt lở đất và suy thoái tài nguyên nước

Việc khai thác làm mất đi lớp thảm thực vật bảo vệ, tạo ra các sườn dốc nhân tạo kém ổn định, làm tăng nguy cơ sạt lở đất. Dòng chảy mặt không được kiểm soát có thể cuốn theo đất đá và chất ô nhiễm vào nguồn nước, gây suy thoái chất lượng nước mặt và ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Tình trạng này đòi hỏi phải có các giải pháp kỹ thuật để ổn định bờ mỏ và xử lý nước thải.

2.3. Tác động của nổ mìn khai thác đá đến cộng đồng dân cư

Hoạt động nổ mìn khai thác đá tạo ra sóng chấn động lan truyền trong lòng đất và không khí. Các chấn động này là nguyên nhân chính gây ra tình trạng nứt nhà dân, ảnh hưởng đến kết cấu công trình và sự an toàn của người dân. Ngoài ra, việc vận chuyển đá với mật độ cao trên các tuyến đường dân sinh cũng gây mất an toàn giao thông và làm hư hỏng cơ sở hạ tầng.

III. Phương pháp phục hồi môi trường mỏ đá Núi Ông Voi hiệu quả

Để giải quyết các tác động tiêu cực, việc áp dụng các giải pháp phục hồi môi trường là nhiệm vụ cấp bách và bắt buộc. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, ngay từ giai đoạn khai thác và kéo dài cho đến khi đóng cửa mỏ. Trọng tâm của quá trình này là các giải pháp kỹ thuật nhằm tái tạo lại địa hình và phục hồi lớp đất. Một trong những phương pháp chính là cải tạo sườn dốc và mặt tầng. Sau khi kết thúc khai thác ở một khu vực, các sườn tầng có độ dốc lớn (thường từ 60-75 độ) cần được xử lý để giảm nguy cơ sạt lở đất. Kỹ thuật tạo bậc thang hoặc làm giảm độ dốc kết hợp với việc xây dựng hệ thống thoát nước bề mặt giúp kiểm soát xói mòn. Đáy mỏ, sau khi khai thác xong, có thể được cải tạo thành hồ chứa nước tự nhiên như kinh nghiệm tại mỏ đá vôi Bãi Voi (Holcim), hoặc san lấp bằng đất đá thải và phủ một lớp đất màu để trồng cây. Việc phục hồi đất là yếu tố then chốt. Lớp đất mặt được bóc tách và lưu giữ từ giai đoạn đầu cần được sử dụng lại để phủ lên các khu vực đã kết thúc khai thác. Quá trình này không chỉ trả lại mặt bằng mà còn tạo nền tảng cho sự tái sinh của thảm thực vật. Các biện pháp chống xói mòn như trồng cỏ Vetiver, tạo các đường đồng mức, hay sử dụng kỹ thuật "tưới hố vảy cá" giúp giữ lại nước và đất, tạo điều kiện cho cây cối phát triển. Những giải pháp này đòi hỏi sự đầu tư về kỹ thuật và tài chính từ doanh nghiệp khai thác đá, đồng thời cần có sự giám sát chặt chẽ từ cộng đồng và cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật cải tạo địa hình ổn định sườn dốc và đáy mỏ

Cải tạo địa hình bao gồm việc san gạt các mặt tầng, giảm độ dốc của các bờ mỏ để đảm bảo sự ổn định lâu dài. Tại đáy mỏ, tùy thuộc vào cao độ so với mực nước, có thể lựa chọn phương án tạo hồ sinh thái hoặc san lấp để trồng cây. Việc này không chỉ giúp phục hồi môi trường mà còn có thể tạo ra các cảnh quan mới phục vụ mục đích công cộng hoặc nông nghiệp, lâm nghiệp.

3.2. Quy trình phục hồi đất và các biện pháp chống xói mòn

Quy trình phục hồi đất bắt đầu bằng việc tái sử dụng lớp đất màu đã được lưu giữ. Sau khi phủ đất, các biện pháp chống xói mòn được áp dụng ngay lập tức. Việc xây dựng hệ thống mương, rãnh thoát nước, kết hợp với các kỹ thuật sinh học như trồng các dải cây theo đường đồng mức là rất quan trọng để ngăn chặn suy thoái tài nguyên đất và bảo vệ lớp đất màu mỡ mới được tái tạo.

IV. Bí quyết lựa chọn cây trồng phục hồi môi trường mỏ đá

Lựa chọn đúng loại cây trồng là yếu tố quyết định thành công của chiến dịch phục hồi môi trường tại các mỏ đá. Do điều kiện sau khai thác rất khắc nghiệt, đất đai nghèo dinh dưỡng và chủ yếu là đá trơ, nên các loài cây được chọn phải có sức sống mãnh liệt và khả năng thích nghi cao. Tiêu chí hàng đầu là ưu tiên các loài cây bản địa, tiên phong. Đây là những loài cây có khả năng chịu hạn, chịu nghèo dinh dưỡng, có bộ rễ khỏe, ăn sâu vào các khe đá để tìm nước và phá hủy dần bề mặt đá, khởi đầu cho quá trình tạo đất. Nghiên cứu thực địa tại khu vực núi đá vôi Hà Nam cho thấy một số loài cây rất phù hợp như cây Cỏ lau, cây Sanh, cây Si, cây Keo lá tràm, và cây Sắn dây rừng. Cây Keo lá tràm là một lựa chọn phổ biến do có khả năng cố định đạm, giúp cải tạo đất nhanh chóng. Cỏ lau có bộ rễ chùm phát triển mạnh, giúp giữ đất, chống xói mòn hiệu quả trên các sườn dốc. Cây Si, cây Sanh có khả năng bám vào đá và phát triển trong điều kiện khắc nghiệt, góp phần tạo bóng mát và độ ẩm ban đầu. Việc trồng cây không nên thực hiện đơn lẻ mà cần theo một hệ sinh thái đa tầng, kết hợp giữa cây bụi, cây thân cỏ và cây thân gỗ. Cấu trúc này mô phỏng lại hệ sinh thái tự nhiên, giúp tăng cường khả năng giữ nước, cải tạo đất và thu hút các loài động vật trở lại, từ đó thúc đẩy đa dạng sinh học. Quá trình trồng cây cần được chăm sóc trong những năm đầu, bao gồm tưới nước, bón phân và trồng dặm để đảm bảo tỷ lệ sống cao. Đây là một khoản đầu tư dài hạn vào việc tái tạo lại màu xanh và sức sống cho vùng đất đã bị khai thác.

4.1. Tiêu chí lựa chọn các loài cây tiên phong cải tạo đất

Các loài cây được lựa chọn phải đáp ứng các tiêu chí: sức sống cao, chịu được điều kiện khắc nghiệt (khô hạn, nghèo dinh dưỡng); có hệ rễ phát triển mạnh để bám giữ đất, chống xói mòn; ưu tiên các loài cây bản địa đã thích nghi với khí hậu địa phương; và có khả năng cải tạo đất (ví dụ các cây họ đậu có khả năng cố định nitơ).

4.2. Giới thiệu giống cây phù hợp với điều kiện Núi Ông Voi

Dựa trên khảo sát và kinh nghiệm từ các dự án tương tự, các giống cây như Keo, Bạch đàn, Cỏ Vetiver, và các loại cây bụi bản địa là lựa chọn tối ưu. Keo và Bạch đàn phát triển nhanh, tạo độ che phủ tốt. Cỏ Vetiver có hệ rễ dài và dày đặc, cực kỳ hiệu quả trong việc ngăn chặn sạt lở đất. Kết hợp các loại cây này sẽ tạo ra một hệ thực vật bền vững cho khu vực phục hồi.

V. Vai trò của giám sát cộng đồng và doanh nghiệp khai thác đá

Sự thành công của các giải pháp giảm thiểu tác động và phục hồi môi trường không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật mà còn dựa rất lớn vào cơ chế quản lý và giám sát. Trong đó, vai trò của doanh nghiệp khai thác đá và cộng đồng địa phương là vô cùng quan trọng. Về phía doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) phải được thể hiện bằng hành động cụ thể. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng và thực hiện nghiêm túc chương trình quản lý và giám sát môi trường định kỳ, tuân thủ các cam kết trong báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM)giấy phép khai thác khoáng sản. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các hệ thống giảm thiểu bụi (phun sương, xe tưới nước), xử lý nước thải, và thực hiện ký quỹ phục hồi môi trường theo đúng quy định. Quá trình này phải được minh bạch và công khai. Về phía cộng đồng, giám sát cộng đồng là một công cụ hữu hiệu để đảm bảo doanh nghiệp thực thi trách nhiệm của mình. Người dân địa phương, thông qua các tổ chức như Mặt trận Tổ quốc, hội đồng nhân dân xã, là những người trực tiếp chịu ảnh hưởng và cũng là những người giám sát gần gũi nhất. Việc thiết lập các kênh đối thoại, tiếp nhận phản ánh từ người dân về các vấn đề như nứt nhà dân, ô nhiễm tiếng ồn, bụi đá sẽ giúp cơ quan quản lý nhà nước có thông tin kịp thời để kiểm tra và xử lý vi phạm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ba bên: doanh nghiệp - cộng đồng - nhà nước sẽ tạo ra một cơ chế giám sát hiệu quả, thúc đẩy hoạt động khai thác có trách nhiệm hơn.

5.1. Xây dựng chương trình quản lý và giám sát môi trường định kỳ

Mỗi doanh nghiệp khai thác đá phải có một chương trình quản lý môi trường chi tiết. Chương trình này cần xác định rõ các vị trí, tần suất và thông số quan trắc (chất lượng không khí, nước, độ rung, tiếng ồn). Kết quả quan trắc phải được báo cáo định kỳ cho cơ quan quản lý nhà nước và công khai cho cộng đồng biết, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

5.2. Nâng cao trách nhiệm xã hội và cơ chế giám sát cộng đồng

Phát huy vai trò giám sát cộng đồng là một giải pháp bền vững. Cần tổ chức các buổi họp tham vấn cộng đồng, thành lập các tổ giám sát tự quản để người dân có thể tham gia vào quá trình theo dõi hoạt động của mỏ. Đồng thời, doanh nghiệp cần thể hiện trách nhiệm xã hội thông qua việc hỗ trợ địa phương xây dựng cơ sở hạ tầng, cải thiện đời sống người dân bị ảnh hưởng.

VI. Hướng tới khai thác đá bền vững tại Núi Ông Voi Thách thức

Phát triển bền vững trong ngành khai khoáng là một mục tiêu đầy thách thức nhưng không thể không hướng tới. Tại mỏ đá Núi Ông Voi, để đạt được mục tiêu này, cần có sự chuyển đổi mạnh mẽ về tư duy và công nghệ. Tương lai của ngành khai thác đá nằm ở việc áp dụng các công nghệ khai thác sạch và tiên tiến hơn. Các công nghệ này giúp giảm thiểu tối đa tác động đến môi trường, ví dụ như sử dụng các phương pháp nổ mìn vi sai để giảm chấn động và tiếng ồn, áp dụng hệ thống nghiền sàng kín để hạn chế phát tán bụi đá, hay tối ưu hóa lộ trình vận chuyển để giảm phát thải khí nhà kính và ảnh hưởng đến an toàn giao thông. Bên cạnh công nghệ, việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách từ cơ quan quản lý nhà nước là yếu tố then chốt. Cần có những quy định chặt chẽ hơn về ký quỹ và thực hiện phục hồi môi trường, đảm bảo số tiền ký quỹ đủ để thực hiện công tác này ngay cả khi doanh nghiệp gặp khó khăn. Các chế tài xử phạt vi phạm về môi trường cần đủ sức răn đe. Thách thức lớn nhất vẫn là làm sao để hài hòa lợi ích kinh tế ngắn hạn với các mục tiêu bảo vệ môi trường dài hạn. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược từ các doanh nghiệp khai thác đá, sự quyết liệt trong quản lý của nhà nước và sự đồng thuận, giám sát từ xã hội. Chỉ khi đó, tài nguyên khoáng sản như đá vôi mới thực sự phục vụ cho sự phát triển mà không để lại gánh nặng cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tiềm năng áp dụng công nghệ khai thác sạch và hiện đại

Việc đầu tư vào công nghệ khai thác sạch không chỉ là trách nhiệm mà còn là lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Các công nghệ như hệ thống phun sương dập bụi tự động, sử dụng vật liệu nổ thân thiện với môi trường, và các thiết bị có tiêu chuẩn khí thải cao sẽ giúp giảm đáng kể ô nhiễm môi trường và tạo dựng hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm.

6.2. Kiến nghị chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước

Kiến nghị các cơ quan quản lý nhà nước cần rà soát và cập nhật các tiêu chuẩn, quy chuẩn về môi trường trong khai thác khoáng sản cho phù hợp với thực tiễn. Tăng cường công tác hậu kiểm sau cấp giấy phép khai thác khoáng sản và phê duyệt ĐTM. Xây dựng các chính sách khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch và thực hiện tốt công tác phục hồi môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu những tác động chính của dự án khai thác đá núi ông voi và đề xuất các giải pháp cải tạo phục hồi môi trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC GIẢI PHÁP CẢI TẠO, PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG TRONG KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 1. CÁC GIẢI PHÁP CẢI TẠO, PHỤC HỒI MÔI TRƯỜNG TRONG KHAI THÁC LỘ THIÊN TRÊN THẾ GIỚI Hoàn thổ là một quá trình nhằm hạn chế và khắc phục các tác động của ngành khai thác mỏ lên môi trường. Hoàn thổ là một phần quan trọng trong quá trình phát triển các nguồn nguyên liệu khoáng phù hợp với các nguyên tắc của phát triển bền vững. Phát triển bền vững là xu thế tất yếu mà toàn nhân loại đang nỗ lực thực hiện, đó cũng là mục tiêu chiến lược quan trọng mà Đảng, Chính phủ và nhân dân Việt Nam quyết tâm biến thành hiện thực.

Phát triển bền vững được định nghĩa đầy đủ trong Báo cáo Brundtland của Uỷ ban Thế giới về Môi trường và Phát triển. Định nghĩa đơn giản về phát triển bền vững là sự phát triển nhằm thoả mãn các nhu cầu hiện tại của xã hội đồng thời bảo tồn hệ sinh thái vì những lợi ích lâu dài của các thế hệ tương lai.[24] Công việc cải tạo và phục hồi môi trường là một lĩnh vực mới mẻ trong công tác bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Do vậy, việc nghiên cứu, vận dụng, ứng dụng các thành tựu khoa học, các kinh nghiệm đã có trong công tác cải tạo và phục hồi môi trường của các nước trên thế giới là rất cần thiết để áp dụng cho phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Trong luận văn này tác giả tập trung nghiên cứu đánh giá một số giải pháp có tính tiên tiến, hiệu quả và dễ áp dụng cho điều kiện nước ta.

Tại Liên Xô cũ Tại Liên Xô cũ, thử nghiệm đầu tiên về phục hồi đất đai bằng phương pháp sinh học được thực hiện giữa những năm 40 của Thế kỷ XX ở vùng Đônbat trên các mỏ khai thác lộ thiên và hầm lò của nước cộng hòa Ucraina. Tại các mỏ khai thác lộ thiên người ta tiến hành bóc các lớp đất đá màu trước khi tạo tuyến khai thác. Lớp đất đá màu này được lưu giữ ở bãi thải để sử dụng sau này cho việc phục hồi đất. Trên các bãi thải của mỏ lộ thiên Zapôrôxki đã tiến hành thử nghiệm trồng các loại cây có giá trị kinh tế như nho, mận.

Đến những năm 70, trồng cây trên các bãi thải 8 mỏ đã được phổ biến. Năm 1977, diện tích trồng cây trên các bãi thải đã lên tới 370 ha tại mỏ Krivôrôxki. Tại Liên bang Đức Ở nước Đức, công tác cải tạo, phục hồi môi trường gắn với khai thác than nâu. Ngoài việc cải tạo, phục hồi môi trường trả lại đất đai cho sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp, người ta chú ý đến hướng cải tạo, phục hồi môi trường mới tạo nên trên phần lãnh thổ trước đây đã khai thác thành các khu vực nghỉ dưỡng: các hồ chứa nước, các công viên cây xanh, sân thể thao… Ở vùng Buinten, tại những chỗ bằng phẳng trước đây do công tác khai thác mỏ để lại đã được cải tạo, phục hồi môi trường thành những nơi có cảnh quan phong phú, hiện đại.

Những bãi thải trở thành những đồi gò phủ đầy thảm thực vật; các hồ lắng trước đây được viền quanh bằng bụi cây và trồng cây thân gỗ trên đó. Phần lớn đất đai được phủ đầy và chuyển sang mục đích phục vụ nông nghiệp. Cùng với phương thức truyền thống, trên các khu vực trước đây tiến hành khai thác mỏ người ta xây dựng các khu nghỉ ngơi cho dân thành phố và nông thôn. Tại Mỹ Mỹ là một cường quốc khai thác về khoáng sản, tại đây lần đầu tiên tiến hành công việc phục hồi đất đai vào năm 1919.

Ở một số mỏ lộ thiên thuộc bang Ohio, từ năm 1941 đã bắt đầu công tác cải tạo, phục hồi môi trường dạng giản đơn là san gạt mặt dốc bãi thải để trồng cây. Phần lớn đất đai được phủ đầy và chuyển sang mục đích phục vụ nông nghiệp. Một số các Luật về môi trường đã được ban hành tại cấp quốc gia bao gồm Luật về chính sách môi trường quốc gia (1969), Luật không khí sạch (1970), Luật nước sạch (1972), Luật về bảo tồn và khôi phục nguồn tài nguyên (1980). Liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản, chính phủ liên bang đã thông qua Luật về kiểm soát và phục hồi môi trường trong khai thác khoáng sản (1977) để kiểm soát các thiệt hại môi trường từ hoạt động khai thác và các hoạt động phục hồi môi trường trong khai thác.

Ngoài ra, chính phủ liên bang còn quy định các hoạt động khai thác khoáng sản tại các đất trồng rừng được kiểm soát bởi tổ chức dịch vụ về rừng của 9 Mỹ và hoạt động khai thác trong khu vực đất công cộng được kiểm soát bởi cơ quan quản lý đất đai. Tại Vương quốc Anh Từ năm 1953 ở nước Anh đã có những quy định về phục hồi đất đai như: - Trước khi tiến hành khai thác khoáng sản cần phải bóc lớp đất đá dày 30 cm và bóc lớp đất dưới lớp trồng cây 85 cm, lưu giữ riêng tại khu vực khác. Sau khi hoàn thành công tác khai thác, lớp đất trên được sử dụng để hoàn trả lại mặt bằng các khu vực đã sử dụng cho khai thác, trước đó khu vực này phải được làm sạch đất đá, sét và bùn. - Khi tiến hành chuẩn bị cho công tác khai thác người ta tiến hành đổ các lớp đất, đá hóc sao cho chúng có thể bảo vệ khu vực xung quanh khỏi tiếng ồn và bụi.

Trên các khu vực tiến hành công tác khai thác mỏ cần phải xây dựng các khu rửa xe… - Các lớp đất đá được bóc lên và đánh đống theo từng tầng khác nhau, theo thứ tự gối lên nhau. Việc đổ thải như vậy tránh được việc chồng lấp các lớp đất lên nhau, mất lớp đất màu. Khi kết thúc khai thác, thực hiện san lấp hoàn thổ bằng chính các lớp đất đá đã bóc theo thứ tự ngược lại. Sau mỗi lớp đất, dùng xe chuyên dụng đầm nén chặt khu vực san lấp.

Sau quá trình san lấp, các hoạt động hoàn nguyên và tái tạo cảnh quan được thực hiện. Thông thường, biện pháp hoàn nguyên và tái tạo cảnh quan thường được sử dụng là trồng cây, tạo cảnh quan nhằm các mục đích xây dựng các công trình công cộng cho cộng đồng. Tại Brazil Tại một mỏ quặng đồng có chứa vàng, được khai thác hầm lò với công suất 300.000 tấn/năm, toàn bộ trữ lượng của mỏ đã khai thác hết vào năm 1991 và công việc hoàn thổ được tiến hành ngay sau đó. Do đây là một mỏ khai thác hầm lò nên công tác hoàn thổ chỉ tập trung vào hồ thải quặng đuôi, bãi thải đất đá (có diện tích bé) và một số công trình công nghiệp.

Sau khi phân tích chất lượng đất (chủ yếu là các kim loại độc hại và khả năng hình thành dòng axit mỏ) của nhà máy, người ta đã tiến hành phủ lớp đất mặt và tái phủ xanh khu vực. Lớp đất mặt nguyên thuỷ trước khi khai thác đã được bóc và lưu giữ trong quá tình xây dựng hồ thải quặng 10 đuôi đã được sử dụng để phủ lên trên. Lớp đất mặt này được bổ sung phân hoá học giàu đạm và sau đó gieo hạt cỏ. Bãi thải đất đá được cải tạo, làm cho ổn định và có hình dáng phù hợp địa mạo của khu vực, xây dựng hệ thống cống rãnh và phủ lớp đất màu lên trên mặt rồi tái phủ xanh.

Tại Guinea Tái sử dụng đất để có thu nhập, bảo vệ môi trường cho cộng đồng Guinea. Trồng cây hạt điều tại mỏ khai thác cát trước đây đã đem lại thu nhập bền vững cho những người phụ nữ của một cộng đồng Guinea hẻo lánh, đồng thời cũng bảo vệ môi trường cho cả đất đai và người dân ở đây. Cuối năm 2005, Quỹ Alcoa cung cấp vốn cho Hội Phụ nữ để khôi phục 10ha mỏ cát. Mỏ cát được khai thác để lấy cát xây nhà và các công trình xây dựng khác.

Khai thác mỏ đã phá huỷ rừng ở đây và gây ra sự xói mòn đất, khai thác lộ thiên cũng rất nguy hiểm cho cả người lẫn súc vật. Nhiều tai nạn và tử vong đã xảy ra bởi những hố, rãnh khai thác này. Trồng cây không chỉ khôi phục hệ thực vật và bảo vệ môi trường mà còn đem lại thu nhập bền vững từ việc bán hạt điều. Phụ nữ của cộng đồng ở Bintimodia chịu trách nhiệm chăm sóc cây và thu hoạch hạt mỗi năm.

Thu nhập được phân phối cho các thành viên tham gia. Tại Úc Công ty Alcoa tiếp tục giữ vai trò đi đầu về phục hồi đất ở Úc. Alcoa được coi là công ty đi đầu trong phục hồi vùng mỏ tại bang Tây Úc và bangVictoria. Tại Tây Úc, Alcoa đã phục hồi 430,2ha đất sau khi khai thác trong năm 2005.

Mục tiêu chủ yếu của chương trình phục hồi là gây dựng lại hệ sinh thái rừng bạch đàn vốn có ở đây trước khi khai thác mỏ. Một cấu thành cơ bản của mục tiêu này là phục hồi 100% độ phong phú thực vật của rừng bạch đàn. Khu vực phục hồi lại được kiểm tra sau 15 tháng để so sánh độ phong phú thực vật với các khu vực không có khai thác gần đó. Kết quả cho thấy đạt được 96% độ phong phú thực vật trong khu vực khôi phục.

11 Khôi phục hệ động vật là một yếu tố quan trọng khác trong phục hồi hệ sinh thái. Kiểm tra hệ động vật tại khu vực phục hồi cho thấy 100% loài có vú, 90% loài chim và 78% loài bò sát đã đến định cư tại khu vực này. Alcoa cũng làm gia tăng tính đa dạng động vật bằng cách hỗ trợ và tiến hành nghiên cứu trong khu vực này. Từ khi bắt đầu khai thác năm 1963, Alcoa đã khôi phục được 12.594ha ở Tây Úc và thu dọn 15.

Trong năm 2005, Alcoa khôi phục được 5,6ha tại Anglesea. Kiểm tra sau 18 tháng khôi phục thấy độ phong phú thực vật cao hơn so với khu vực hoang không khai thác gần đấy. Năm 2005, Chính quyền bang Victoria đã công nhận thành công của chương trình khôi phục mỏ Anglesea và trao phần thưởng Strzelecki cho thành công phát triển bền vững này. Tại Peru Đóng góp cho chương trình xã hội thông qua Quỹ khai khoáng Anymana.

Tháng 12/2006, Chính phủ Peru và ngành khai khoáng nước này thiết lập một chương trình đóng góp chung 5 năm, nhằm mục đích tăng cường sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp cho các chương trình xã hội ở những vùng nghèo khó nhất bằng hoạt động khai khoáng. Công ty Mỏ Antaimina trở thành công ty đầu tiên ký một thoả thuận riêng biệt với chính quyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ