Giáo trình Khai thác cảng đường thủy - Tác giả Nguyễn Thị Phương

Chuyên khảo phân tích Khai thác cảng đường thủy, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
179
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về khai thác cảng đường thủy và vai trò then chốt

Hoạt động khai thác cảng đường thủy là một mắt xích không thể thiếu trong hệ thống giao thông huyết mạch của nền kinh tế, đặc biệt đối với hàng hóa xuất nhập khẩu. Theo định nghĩa của Ủy ban Cộng đồng Châu Âu, cảng biển là "một khu đất và nước ở đó được thiết lập các điều kiện làm việc cần thiết cho phép tiếp nhận tàu biển và các phương tiện vận tải khác để thực hiện việc xếp dỡ, bảo quản, giao nhận hàng hóa". Về bản chất, đây là nơi giao thoa giữa các phương thức vận tải, nơi diễn ra sự chuyển đổi hàng hóa từ vận tải đường thủy sang đường bộ, đường sắt và ngược lại. Sự phát triển của các phương tiện như tàu containersà lan hiện đại đòi hỏi các cảng phải không ngừng nâng cấp hạ tầng cảng biển và công nghệ quản lý. Vai trò của cảng không chỉ dừng lại ở việc bốc xếp mà còn mở rộng thành một trung tâm điều phối hàng hóa, một mắt xích dự trữ quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Hoạt động quản lý cảng hiệu quả không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho chính cảng mà còn thúc đẩy lưu thông hàng hóa, góp phần ổn định và phát triển kinh tế vùng và quốc gia. Cảng tạo ra một khối lượng việc làm lớn thông qua các dịch vụ hàng hải đa dạng, từ xếp dỡ hàng hóa, đóng gói, cho đến cung ứng nhiên liệu, sửa chữa tàu. Trong bối cảnh hội nhập, chất lượng dịch vụ cảng theo tiêu chuẩn quốc tế là yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh của cảng so với các đối thủ trong khu vực, từ đó nâng cao giá trị gia tăng và thu hút các tuyến vận tải lớn. Đầu tư phát triển cảng chính là đầu tư cho cơ sở hạ tầng của vận tải đa phương thức, tạo sự thông suốt cho dòng chảy hàng hóa.

1.1. Khái niệm và phân loại cảng vụ đường thủy nội địa

Cảng đường thủy, theo tài liệu "Khai thác cảng đường thủy", là vùng địa lý xác định, nơi giao cắt giữa biển hoặc sông và đất liền. Đây là mắt xích của chuỗi cung ứng nơi hàng hóa được chuyển đổi giữa các phương thức vận tải. Các cảng được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Dựa vào vị trí, có cảng vụ đường thủy nội địa (cảng sông) phục vụ sà lan và tàu nhỏ, và cảng biển phục vụ tàu lớn. Theo chức năng, có cảng buôn (phục vụ hàng thương mại), cảng khách, cảng công nghiệp, cảng cá. Theo quan điểm đầu tư, có cảng tổng hợp (xếp dỡ nhiều loại hàng) và cảng chuyên dụng (cảng container, cảng dầu) với thiết bị chuyên môn hóa cao, cho năng suất vượt trội. Các mô hình quản lý cũng rất đa dạng, từ cảng dịch vụ (nhà nước quản lý toàn bộ) đến mô hình chủ cảng (nhà nước cho tư nhân thuê và đầu tư dài hạn), và cảng tư nhân hoàn toàn. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng về tính linh hoạt, hiệu quả và khả năng thu hút đầu tư.

1.2. Vai trò của logistics cảng biển trong chuỗi cung ứng

Trong dây chuyền logistics cảng biển hiện đại, cảng không còn là một điểm dừng thụ động mà đã trở thành một trung tâm phân phối và điều hành luồng hàng. Hoạt động của cảng ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian và chi phí của toàn bộ chuỗi cung ứng. Thời gian tàu lưu lại cảng (Tp) và các chi phí tại cảng (Cp) là những thành phần quan trọng trong công thức tính tổng thời gian và chi phí vận chuyển từ cửa đến cửa (door-to-door). Một sự trì trệ trong hoạt động khai thác cảng đường thủy, chẳng hạn như năng lực thông quan kém hay quy trình xếp dỡ hàng hóa chậm chạp, sẽ làm chậm vòng quay hàng hóa, tăng chi phí lưu kho và giảm sức cạnh tranh của hàng hóa. Ngược lại, một cảng được tổ chức tốt, với các dịch vụ hàng hải hiệu quả, sẽ giúp tối ưu hóa dòng chảy logistics, giảm thiểu thời gian chờ đợi và đảm bảo hàng hóa được vận chuyển thông suốt, đóng góp vào sự thành công của mô hình vận tải đa phương thức.

II. Top thách thức trong quản lý và khai thác cảng hiệu quả

Hoạt động khai thác cảng đường thủy đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và biến động. Một trong những yếu tố lớn nhất là sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên. Thủy triều, thời tiết khắc nghiệt như bão, gió lớn có thể buộc cảng phải ngừng hoạt động, ảnh hưởng đến an toàn hàng hải và làm giảm thời gian khai thác trong năm. Chế độ bồi lắng phù sa tại luồng lạch và khu nước trước cầu cảng là một vấn đề nan giải, đòi hỏi chi phí nạo vét định kỳ rất lớn để duy trì độ sâu cần thiết cho tàu lớn. Bên cạnh đó, tính không điều hòa trong hoạt động sản xuất là một đặc điểm vốn có. Nhu cầu vận chuyển tăng đột biến vào các mùa vụ hoặc dịp lễ, tết, gây ra tình trạng quá tải vào lúc cao điểm và dư thừa năng lực vào lúc thấp điểm. Vấn đề quy hoạch cảng cũng là một thách thức. Sự phân tán các khu vực hoạt động, thiếu kết nối đồng bộ với hệ thống giao thông nội địa làm tăng chi phí đầu tư, gây khó khăn cho công tác quản lý và điều hành. Sự đa dạng về hàng hóa, từ hàng rời, hàng bách hóa đến hàng siêu trường siêu trọng, đòi hỏi sự linh hoạt trong bố trí thiết bị và tổ chức lao động, làm tăng tính phức tạp của quy trình. Cuối cùng, sự kiểm soát của nhiều cơ quan chức năng như hải quan, kiểm dịch có thể gây gián đoạn quy trình phục vụ nếu không được phối hợp nhịp nhàng, ảnh hưởng đến năng lực thông quan của cảng.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến an toàn hàng hải

Điều kiện tự nhiên là yếu tố ngoại cảnh tác động mạnh mẽ và trực tiếp đến hoạt động khai thác cảng đường thủy. Chế độ thủy triều, đặc biệt là tại các cảng ven biển Việt Nam, gây ra sự thay đổi mực nước liên tục. Khi nước ròng, độ sâu trước bến giảm, hạn chế khả năng tiếp nhận các tàu có mớn nước lớn, làm giảm hệ số sử dụng cầu cảng. Sóng, gió lớn không chỉ cản trở việc cập và rời bến của tàu mà còn uy hiếp an toàn hàng hải trong quá trình xếp dỡ hàng hóa. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, áp thấp nhiệt đới buộc mọi hoạt động phải tạm dừng, gây thiệt hại kinh tế do tàu phải chờ đợi. Vấn đề sa bồi luồng lạch cũng là một trở ngại kinh niên, làm giảm khả năng tiếp nhận tàu và đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn để duy tu, bảo dưỡng.

2.2. Vấn đề quy hoạch cảng và tối ưu hóa hạ tầng cảng biển

Một hệ thống hạ tầng cảng biển được quy hoạch cảng thiếu khoa học và tầm nhìn dài hạn sẽ tạo ra nhiều nút thắt cổ chai. Sự thiếu đồng bộ giữa luồng lạch, cầu cảng, và hệ thống kho bãi và lưu trữ làm giảm hiệu suất tổng thể. Ví dụ, cầu cảng có thể tiếp nhận tàu lớn nhưng luồng lạch lại không đủ sâu, hoặc hệ thống kho bãi quá xa khu vực xếp dỡ gây lãng phí thời gian và chi phí vận chuyển nội bộ. Việc kết nối cảng với miền hậu phương qua đường bộ, đường sắt yếu kém cũng làm hạn chế phạm vi ảnh hưởng và sức cạnh tranh của cảng. Tối ưu hóa hạ tầng không chỉ là xây mới mà còn là cải tạo, nâng cấp và ứng dụng công nghệ để khai thác tối đa công suất các công trình hiện có, đáp ứng xu hướng phát triển của các đội tàu container ngày càng lớn.

III. Phương pháp tối ưu quy trình xếp dỡ hàng hóa tại cảng

Tối ưu hóa quy trình xếp dỡ hàng hóa là chìa khóa để nâng cao hiệu quả khai thác cảng đường thủy. Nền tảng của quy trình này là việc lựa chọn phương pháp xếp dỡ phù hợp: thủ công, cơ giới hóa từng phần, hoặc cơ giới hóa toàn bộ. Hiện nay, cơ giới hóa là xu hướng chủ đạo, giúp tăng năng suất, giảm thời gian giải phóng tàu và đảm bảo an toàn lao động. Việc lựa chọn sơ đồ cơ giới hóa tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố: đặc điểm hàng hóa (hàng rời, tàu container, hàng bách hóa), đặc tính của tàu (kích thước, số hầm hàng), điều kiện cầu cảng và hệ thống kho bãi và lưu trữ. Tài liệu "Khai thác cảng đường thủy" nhấn mạnh việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để xây dựng phương án tổ chức xếp dỡ hiệu quả nhất. Ví dụ, với hàng rời như than hoặc ngũ cốc, sơ đồ băng chuyền hoặc cần cẩu gàu ngoạm là lựa chọn tối ưu. Trong khi đó, với tàu container, cần có hệ thống cẩu giàn chuyên dụng (Quay Gantry Crane) tại tuyến tiền phương và cẩu khung (RTG/RMG) tại bãi. Các công cụ mang hàng như ngáng (spreader), gàu ngoạm (grab), cao bản (pallet) cũng phải được lựa chọn phù hợp để đảm bảo an toàn và tăng tốc độ làm hàng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa thiết bị xếp dỡ chính (cần cẩu) và thiết bị phụ (xe nâng, đầu kéo) là yếu tố quyết định sự thông suốt của toàn bộ dây chuyền.

3.1. Phân loại hàng hóa hàng rời hàng siêu trường siêu trọng

Việc phân loại chính xác hàng hóa là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong tổ chức xếp dỡ hàng hóa. Hàng hóa được chia thành nhiều nhóm chính: hàng rời (than, quặng, ngũ cốc), hàng bách hóa (hàng bao, hàng thùng), hàng container, và hàng đặc biệt. Trong nhóm hàng đặc biệt, hàng siêu trường siêu trọng (máy móc, thiết bị dự án) và hàng nguy hiểm đòi hỏi quy trình xếp dỡ và bảo quản riêng biệt, tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn. Mỗi loại hàng hóa có đặc tính lý hóa khác nhau, yêu cầu các loại công cụ và thiết bị xếp dỡ chuyên dụng. Việc không phân loại đúng có thể dẫn đến hư hỏng hàng hóa, tai nạn lao động và làm chậm tiến độ giải phóng tàu.

3.2. Lựa chọn sơ đồ cơ giới hóa cho tàu container và sà lan

Sơ đồ cơ giới hóa là bản thiết kế về cách thức phối hợp các thiết bị xếp dỡ trong một quy trình. Đối với tàu container, sơ đồ phổ biến nhất là sử dụng cẩu giàn bờ (Quay Crane) để di chuyển container giữa tàu và xe đầu kéo. Sau đó, container được đưa vào bãi và được các cẩu giàn bánh lốp (RTG) hoặc cẩu giàn trên ray (RMG) sắp xếp. Đối với sà lan vận chuyển hàng rời trên các tuyến cảng vụ đường thủy nội địa, sơ đồ thường đơn giản hơn, có thể sử dụng cẩu chân đế với gàu ngoạm hoặc hệ thống băng tải. Lựa chọn sơ đồ cơ giới hóa phải cân nhắc đến các yếu tố như lưu lượng hàng, chiều luồng hàng (nhập/xuất), và đặc điểm hạ tầng cảng biển để đảm bảo hiệu quả đầu tư và khai thác.

3.3. Tầm quan trọng của kho bãi và lưu trữ trong dịch vụ hàng hải

Hệ thống kho bãi và lưu trữ là cơ sở vật chất không thể thiếu, thực hiện chức năng lưu kho và bảo quản hàng hóa. Quy hoạch kho bãi hợp lý giúp quy trình xếp dỡ hàng hóa diễn ra thông suốt, tránh ùn tắc. Đối với cảng container, diện tích bãi chứa (CY) cần đủ lớn để phân khu cho container hàng, container rỗng, container lạnh và khu vực kiểm hóa. Đối với hàng bách hóa, kho CFS (Container Freight Station) là nơi thực hiện các nghiệp vụ đóng, rút hàng. Chất lượng của hệ thống kho bãi và lưu trữ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ hàng hải mà cảng cung cấp, đảm bảo hàng hóa được bảo quản an toàn, không bị hư hỏng, mất mát trong thời gian chờ đợi.

IV. Bí quyết khai thác cảng đường thủy bằng công nghệ hiện đại

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào khai thác cảng đường thủy là một yêu cầu tất yếu. Công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò trung tâm, thay thế các quy trình thủ công bằng giấy tờ bằng các hệ thống quản lý và điều hành điện tử. Việc xây dựng một cơ sở hạ tầng thông tin mạnh mẽ, bao gồm mạng LAN, WAN và các phần mềm chuyên dụng, cho phép kết nối thông suốt giữa các bộ phận chức năng của cảng (thương vụ, điều độ, giao nhận, tài chính) và các bên liên quan bên ngoài (hải quan, hãng tàu, chủ hàng). Hệ thống quản lý khai thác cảng (Terminal Operating System - TOS) giúp tối ưu hóa việc lập kế hoạch cầu bến, kế hoạch xếp dỡ container lên tàu, quản lý vị trí container trong bãi, và điều hành thiết bị theo thời gian thực. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất xếp dỡ hàng hóa mà còn cải thiện đáng kể năng lực thông quan. Việc triển khai hệ thống Cổng thông tin một cửa quốc gia (National Single Window) giúp đơn giản hóa thủ tục hải quan tại cảng, giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các công nghệ tự động hóa như cẩu tự động (Automated Guided Vehicles - AGVs) đang dần được áp dụng tại các cảng lớn trên thế giới, hứa hẹn một cuộc cách mạng trong quản lý cảng và nâng cao hiệu suất lên một tầm cao mới.

4.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cảng và điều hành

Hạ tầng công nghệ thông tin là xương sống của một cảng hiện đại. Theo tài liệu gốc, việc kết nối các máy tính, cơ sở dữ liệu và các bên liên quan như ngân hàng, hải quan, nhà khai thác... cho phép truyền tải một lượng thông tin khổng lồ một cách nhanh chóng. Các phần mềm chuyên dụng như MACH (Marine Container Handling System) hỗ trợ ra quyết định, tối ưu hóa việc sử dụng không gian bãi, và tự động hóa quy trình. Hệ thống này giúp quản lý cảng hiệu quả hơn, từ việc theo dõi một container cụ thể đến việc điều phối hàng trăm lượt xe ra vào cổng mỗi giờ. Nhờ đó, chất lượng dịch vụ khách hàng được nâng cao, quy trình khai thác thông suốt và hiệu suất sử dụng các nguồn lực được tối đa hóa.

4.2. Tối ưu hóa năng lực thông quan và thủ tục hải quan tại cảng

Thời gian thông quan là một trong những chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả của một cảng. Năng lực thông quan phụ thuộc lớn vào sự phối hợp giữa doanh nghiệp cảng và cơ quan hải quan. Việc áp dụng hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và hải quan điện tử giúp các thủ tục hải quan tại cảng được thực hiện nhanh chóng hơn. Các tờ khai được xử lý trực tuyến, giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp và giấy tờ. Việc trang bị các máy soi container hiện đại cũng giúp quá trình kiểm tra thực tế hàng hóa (nếu có) diễn ra nhanh hơn, giảm thời gian chờ đợi của hàng hóa và phương tiện, góp phần giải phóng hàng hóa nhanh chóng khỏi cảng.

4.3. Quản lý chi phí và các loại phí cảng biển hiệu quả

Hoạt động khai thác cảng đường thủy liên quan đến nhiều loại chi phí và phí cảng biển. Các loại phí chính bao gồm phí trọng tải, phí cập cầu, phí hoa tiêu, phí lai dắt và phí xếp dỡ. Việc quản lý hiệu quả các chi phí này đòi hỏi một hệ thống kế toán và tài chính minh bạch, được hỗ trợ bởi công nghệ. Các phần mềm quản lý có thể tự động tính toán và phát hành hóa đơn dựa trên các dịch vụ đã cung cấp, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ thanh toán. Việc phân tích dữ liệu chi phí cũng giúp ban lãnh đạo cảng đưa ra các quyết định điều chỉnh biểu giá cước một cách linh hoạt, đảm bảo tính cạnh tranh nhưng vẫn tối đa hóa lợi nhuận, từ đó có nguồn lực để tái đầu tư, phát triển hạ tầng cảng biển.

V. Mô hình khai thác cảng cạn ICD và cảng trung chuyển

Trong chiến lược khai thác cảng đường thủy hiện đại, các mô hình cảng vệ tinh và trung tâm đóng vai trò cực kỳ quan trọng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Mô hình Cảng trung chuyển (Hub Port) là các cảng lớn, có vị trí địa lý thuận lợi và hạ tầng cảng biển phát triển vượt trội, đóng vai trò là đầu mối tập kết và phân phối container cho cả một khu vực rộng lớn. Các tàu mẹ (mother vessel) có sức chở hàng chục ngàn TEU sẽ cập các cảng này, sau đó hàng hóa được chuyển tải sang các tàu con (feeder vessel) để đi đến các cảng địa phương. Mô hình này giúp các hãng tàu tiết kiệm chi phí vận hành do khai thác được lợi thế kinh tế theo quy mô. Song song đó, mô hình cảng cạn (ICD) hay còn gọi là cảng thông quan nội địa, ra đời nhằm giải tỏa áp lực cho các cảng biển. ICD được xem như một cánh tay nối dài của cảng biển nằm sâu trong nội địa, kết nối với cảng biển thông qua đường sắt, đường bộ hoặc đường thủy nội địa. Tại ICD, mọi thủ tục hải quan tại cảng và các dịch vụ hàng hải như đóng/rút hàng, sửa chữa container đều được thực hiện, giúp hàng hóa được thông quan ngay gần các khu công nghiệp, giảm ùn tắc và chi phí logistics cho chủ hàng.

5.1. Phân tích mối quan hệ giữa cảng miền tiền phương và hậu phương

Sự thành công của một cảng phụ thuộc vào mối quan hệ chặt chẽ với miền tiền phương (Foreland) và miền hậu phương (Hinterland). Miền hậu phương là khu vực địa lý mà hàng hóa từ đó được đưa đến cảng để xuất khẩu, hoặc là điểm đến cuối cùng của hàng hóa nhập khẩu qua cảng. Miền tiền phương là các cảng hoặc khu vực ở đầu bên kia của tuyến vận tải đường thủy. Một cảng có miền hậu phương rộng lớn, kinh tế phát triển và được kết nối tốt sẽ có nguồn hàng dồi dào. Tương tự, một cảng có kết nối với nhiều miền tiền phương sầm uất sẽ có lưu lượng tàu và hàng hóa qua cảng cao. Do đó, chiến lược quy hoạch cảng và phát triển kinh doanh phải tập trung vào việc củng cố và mở rộng cả hai miền này.

5.2. Lợi ích của cảng cạn ICD trong vận tải đa phương thức

Cảng cạn (ICD) là một thành phần cốt lõi trong hệ thống vận tải đa phương thức. Bằng cách di dời các hoạt động thông quan và kho bãi vào sâu trong nội địa, ICD giúp giảm tải đáng kể cho khu vực cổng và bãi của cảng biển. Điều này giúp cảng biển tập trung vào hoạt động cốt lõi là xếp dỡ hàng hóa giữa tàu và bờ, nâng cao hiệu suất khai thác cầu cảng. Đối với chủ hàng, ICD mang lại lợi ích lớn khi họ có thể hoàn tất thủ tục hải quan và nhận hàng ngay tại các trung tâm sản xuất, tiêu thụ, giảm chi phí vận chuyển chặng cuối và thời gian chờ đợi. Sự phát triển của mạng lưới ICD được kết nối đồng bộ là chìa khóa để xây dựng một hệ thống logistics cảng biển hiệu quả.

VI. Xu hướng phát triển khai thác cảng đường thủy trong tương lai

Ngành khai thác cảng đường thủy đang đứng trước những thay đổi mang tính cách mạng, được định hình bởi công nghệ, yêu cầu về môi trường và sự biến đổi của chuỗi cung ứng toàn cầu. Xu hướng nổi bật nhất là tự động hóa và số hóa toàn diện. Các cảng thông minh (smart port) trong tương lai sẽ vận hành với sự can thiệp tối thiểu của con người, nơi các cần cẩu, xe tự hành và hệ thống cổng đều được điều khiển bởi trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT). Dữ liệu lớn (Big Data) sẽ được phân tích để dự báo lưu lượng hàng, tối ưu hóa lịch trình tàu và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, phát triển bền vững và logistics xanh đang trở thành một yêu cầu bắt buộc. Các cảng sẽ phải đầu tư vào các công nghệ giảm phát thải carbon, sử dụng năng lượng tái tạo (điện gió, mặt trời), và điện hóa các trang thiết bị. Việc tối ưu hóa luồng lạch và quy trình cập bến để giảm thời gian tàu chạy không tải cũng là một giải pháp quan trọng. Cuối cùng, sự linh hoạt và khả năng chống chịu (resilience) trước các cú sốc như đại dịch hay xung đột địa chính trị sẽ là yếu tố quyết định sự thành công của một cảng trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Các cảng cần xây dựng các kịch bản ứng phó và đa dạng hóa kết nối để đảm bảo sự thông suốt của hàng hóa trong mọi tình huống.

6.1. Tự động hóa và số hóa toàn diện trong hoạt động cảng

Tự động hóa không còn là một lựa chọn mà là xu hướng tất yếu để nâng cao năng suất và an toàn hàng hải trong khai thác cảng đường thủy. Các cảng container hàng đầu thế giới đang triển khai các bến cảng hoàn toàn tự động, nơi các thiết bị được điều khiển từ một trung tâm kiểm soát. Số hóa toàn diện, thông qua các nền tảng như blockchain, sẽ giúp tạo ra một chuỗi cung ứng minh bạch và an toàn, nơi mọi thông tin về lô hàng được chia sẻ tức thì và không thể thay đổi giữa các bên liên quan, từ đó đơn giản hóa thủ tục hải quan tại cảng và các giao dịch thương mại.

6.2. Phát triển bền vững và logistics xanh tại các cảng biển

Áp lực từ các quy định quốc tế và nhận thức của người tiêu dùng đang thúc đẩy các cảng biển hướng tới mô hình logistics xanh. Các sáng kiến bao gồm việc cung cấp điện bờ cho tàu khi neo đậu (shore power) để giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng phương tiện vận chuyển nội bộ chạy bằng điện, và tối ưu hóa hoạt động để giảm tiêu thụ nhiên liệu. Quy hoạch cảng trong tương lai sẽ phải tích hợp các yếu tố môi trường, chẳng hạn như xây dựng các hành lang xanh và hệ thống xử lý chất thải hiện đại. Một cảng xanh không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn là một lợi thế cạnh tranh, thu hút các hãng tàu và chủ hàng có trách nhiệm.

15/07/2025
Khai thác cảng đường thủy

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan chung về cảng đường thủy Chương 2: Tổ chức xếp đỡ hàng hóa tại cảng đường thủy Chương 3: Năng lực thông qua của trang thiết bị cảng Chương 4: Kỹ thuật xếp đỡ hàng tổng hợp tại cảng Chương 5: Khai thác kho bãi hàng tổng hợp Chương 6: Kế hoạch khai thác phục vụ tàu tại bến tông hợp Chương 7: Tổ chức khai thác bến cảng container. Mặc dù có rât nhiêu cô găng, nhưng chắc chăn giáo trình không tránh khỏi những thiêu sót, tác gia mong nhận được những ý kiên đóng góp quý báu của các đông nghiệp, các học viên, sinh viên và tât cả các bạn đọc khác. Tác giả 4 e KHAI THÁC CẢNG ĐƯỜNG THUỶ CHUONG 1 TONG QUAN CHUNG VE CANG DUONG THUY 1. Khái niệm va phan loại cảng đường thủy l.

Khải niệm Vận tải đường thuỷ phục vụ thương mại vào giữa thế kỷ 13, lúc đó phương tiện vận tải thuỷ vận chuyển hàng hóa là các con thuyền chạy nhờ sức gió, khả năng chuyên chở bị hạn chế, tốc độ vận hành chậm. Để phục vụ neo đậu và bốc đỡ hàng hóa cho phương tiện vận tải thủy, các thương cảng (bến tàu) ra đời, đó là nơi tiếp giáp giữa đất liền và vùng nước. Cách mạng khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển và được ứng dụng nhanh chóng vào lĩnh vực vận chuyển bằng đường thuỷ, các thế hệ tàu thuỷ phục vụ vận chuyên hàng hóa nội địa cũng như xuất nhập khẩu lần lượt ra đời, ngày càng đa dạng về chủng loại, tang dần quy mô trọng tải, mức hiện đại ngày càng cao với tính chuyên dụng thé hién rat rõ nét. Sự thay đổi của phương tiện vận tải thủy, kéo theo những đổi mới vệ chức năng và tính hiện đại của cảng đường thủy.

Trong tiến trình phát triển, có một số quan điểm về cảng đường thuỷ như sau: «Cảng đường thuỷ là nơi tiếp giáp giữa đất liền với biển hoặc sông, ở đó tàu và hàng được phục vụ trên cơ sở sử dụng các bến được thiết lập và khai thác các trang bị kỹ thuật được đầu tư tại đó. Cảng đường thuỷ đồng thời là mắt xích của dây chuyền vận tải, ở đó các phương tiện vận tải biển, đường sắt, Ôtô, đường sông hoặc đường hàng không đi qua, là nơi có sự thay đổi hàng hóa từ phương tiện vận tải thuỷ sang phương tiện vận tải khác và ngược lại. «- Cảng đường thuỷ là một đầu mối vận tải liên hợp có nhiều loại phương tiện vận tải khác nhau chạy qua; tàu biển, tàu sông, xe lửa, ôtô,. Tại khu vực cảng xuất hiện việc xếp dỡ hàng hóa, lên xuông của hành khách.

giữa tàu biển (sông) và các phương tiện vận tải còn lại. © Theo định nghĩa của Ủy ban Cộng đồng Châu Âu, cảng biển là một khu đất và nước ở đó được thiết lập các điều kiện làm việc cần thiết cho phép tiếp nhận tàu biển và các phương tiện vận tải khác để thực hiện việc xếp đỡ, bảo quản, giao nhận hàng hóa đồng thời bao gồm các hoạt động kinh doanh dịch vụ khác có liên quan đến vận tải biển. Từ các quan điểm trên cho thấy: cảng đường thuỷ là vùng địa dý xác định, là nơi giao cắt giữa biển hoặc sông và đất liền, là mắt xích của dây chuyển. vận tải thuỷ với nhiều loại hình vận tải khác nhau đi qua.

Tại đó hàng hóa được chuyền đổi từ phương tiện vận tải đường thuỷ lên các loại phương tiện khác qua hoạt động bốc xếp hàng hóa với sự hỗ trợ của các trang thiết bị và công cụ của cảng. Ngày nay cảng là trung tâm phân phối, trung tâm điều hành luồng hàng hóa với vai trò như một mắt xích dự trữ và cung ứng hàng hóa trong dây chuyền Logistics. KHAI THAC CANG DUONG THUY e 5 1. Phân loại cảng 1.

Dựa vào vị trí và phạm vi phục vu ¢ Cảng sông (Cảng thuỷ nội địa) Đối tượng phục vụ của cảng thủy là các tàu hoặc sà lan hoạt động trên sông chủ yếu chở hàng hoá lưu thông nội địa. Các cảng sông thường có nhiều hạn chế về độ sâu trước bến nên không cho phép phục vụ tàu hay sà lan có trọng tải lớn. Tuỳ theo vị trí của bến cảng được xây dựng trên kênh hay trên sông và tuỳ theo hình thức liên thông giữa bến cảng và sông sẽ có các loại cảng khác nhau: ". Cảng sông hở: Cảng được xây dựng trên sông có lũ không lớn.

VỊ trí của cảng có thể năm trên đê ngăn lũ hay ngoài đê ngăn lũ nhưng có cửa thông tự do với sông. Cảng sông hở cho phép tàu ra vào không hạn chế về thời gian và cửa ra _ vào. Tuy nhiên cảng này có mực nước luôn dao động và chênh lệch khá lớn, bị. nhiễu loạn do sóng từ sông vào, dé bị sa bồi, mở rộng cảng khó khăn, kinh phí xây dựng cầu bến lớn.

“ Cảng sông kín: Cảng có luồng vào cảng được ngăn lại khi cân bằng cửa chăn nước, việc ra vào cảng của tàu bị ngưng lại khi cửa chắn nước đóng lại. Loại cảng này ít tốn kém trong xây dựng so với cảng hở và có thể mở rộng cảng dễ dàng. Tuy nhiên tàu thuyên ra vào sẽ bị khống chế theo chu kỳ thời gian và đặc biệt nguy hiểm khi tàu thuyền chở hàng nguy hiểm, mặt khác kích thước của tàu cũng bị hạn chế phụ thuộc vào chiều rộng cửa chắn nước. Cảng này phải tăng thêm chỉ phí để xây dựng và duy tu duy trì cửa chăn nước.

e Cảng biển: Đối tượng phục vụ của cảng là các tàu biển, sà lan biển có trọng tải lớn. Các cảng biển khác nhau có chiều sâu trước bến rất khác nhau do đó tiềm năng khai thác sẽ khác nhau. Cảng biển chịu tất cả các tác động tự nhiên của động lực biển (sóng, bão, thuỷ chiều, hải lưu, chuyển động bùn cát, động đất sóng thần), các yếu tố này tác động mạnh và nguy hiểm hơn rất nhiều so với cảng sông. Dua theo chitc năng cơ bản của cảng ¢ Cảng buôn Là cảng phục vụ xếp đỡ các loại hàng hoá thương mại.

Theo lượng hàng thông qua cảng, cảng buôn được phân loại như sau: “ Cảng cấp I: Sản lượng hàng thông qua > 20 triệu T/năm. Cảng cấp II: Sản lượng hàng thông qua từ 10 đến 20 triệu T/năm. » Cảng cấp III: Sản lượng hàng thông qua từ 5 đến 10 triệu T/năm. » Cảng cấp IV: Sản lượng hàng thông qua từ 1 đến 5 triệu T/năm.

Cảng cấp V: Sản lượng hàng thông qua < 1 triệu T/năm. 6 ® KHAI THÁC CẢNG ĐƯỜNG THUY. + Cảng khách (Cảng du lich) Là cảng phục vụ tàu khách, tàu du lịch. Tại cảng khách có các trang thiết bị cần thiết phục vụ lên, xuống tàu của khách cùng hành lý của họ và làm các thủ tục cần thiết.

có nơi nghỉ ngơi chờ đợi để lên tàu. Cảng khách khi xây dựng cần phải đáp ứng yêu cầu về mỹ quan, gây được thiện cảm đối với hành khách, đặc biệt là khách nước ngoài. Vì vậy cảng khách phải có ga sạch đẹp, tiện nghị mang sắc thái dân tộc, thuận tiện cho khách chuyển đổi phương tiện để vào thành phố theo dịch vụ công cộng hoặc tư nhân. Ngày nay do xuất hiện tàu khách có đệm không khí nên đòi hỏi bến có kết cầu đặc biệt.

« Cảng công nghiệp: Cảng được thiết lập với mục đích tạo thuận lợi cho việc cung ứng vật tư đầu vào và tiêu thụ sản phâm đâu ra của khu công nghiệp. @ Cảng cá: Là cảng phục vụ các tàu đánh cá, mang tính chất của một cảng chuyên dụng và có thê mở rộng để trở thành một trung tâm nghề cá hoặc trung tâm kinh tế biển. Ở đó có các hoạt động bốc đỡ, xử lý, mua bán, chế biến thuỷ hải sản, cung cấp hậu cần cho các tàu cá. Tại cảng cá có chú ý tới công tác xử lý môi trường tránh sự ô nhiễm nguồn nước và không khí tại khu vực cảng và vùng lân cận.

e Cảng thể thao: Là cảng phục vụ các tàu, thuyền và trang thiết bị khác hoạt động ở dưới nước phục vụ hoạt động thể thao. Do cảng phục vụ hoạt động thê thao, vui chơi giải trí nên công tác quy hoạch cảng phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản như: sự yên tĩnh, kín gió, bố trí khu vực riêng cho thuyền có động cơ và thuyền buồm, đủ diện tích cho các tàu thuyền neo đậu ngừng hoạt động cũng như vào đà sửa chữa, đảm bảo vệ sinh môi trường. « Quân cảng: Là cảng quân sự phục vụ các tàu, thuyền thuộc lĩnh vực quan sự. Theo quan điểm đấu tư và khai thác: e Cảng tổng hợp: Là cảng phục vụ xếp dỡ các loại hay nhóm hàng hoá khác nhau.

Cảng thường được đầu tu các trang thiết bị xếp đỡ không có tính chuyên dụng nên năng suất xếp dỡ có nhiều hạn chế. Nẻ e Cảng chuyên dụng: Cảng được đầu tư, xây dựng phục vụ xếp dỡ một loại hàng hay một vài loại hàng có tính chất giỗng nhau, như cảng than, cảng quặng, cẩng xi măng, cảng gỗ, cảng rau quả, cảng khách, cảng dầu, cảng container. Nhu cầu đầu tư xây dựng cảng chuyên dụng trên thé giới hiện nay càng tăng, các tô hợp bốc xếp chuyên dụng được hình thành ngày càng nhiều. Sự tăng trọng tải và kích thước của các tàu chuyên dụng dẫn đến cần thiết phải cải tạo, hiện đại hóa các cảng đã xây dựng, xây dựng thêm các cảng mới VỚI Sự đầu tư các trang thiết bị chuyên dụng, hiện đại có năng suất bốc xếp cao.

Cảng chuyên dụng có một sô đặc điểm như sau: KHAI THAC CANG ĐƯỜNG THUÝ ® 7 - Ve phương diện bốc xếp: Cảng chuyên dụng thực hiện chuyên môn hóa bốc xếp với các trang thiết bị mang tính chuyên môn hóa cao phù hợp với loại tàu và hàng mà cảng phục vụ (đối với cảng dầu, xếp đỡ thông qua hệ thống hút rót là các máy bơm, hệ thống ốống dẫn, bồn chứa; cảng ngũ cốc có hệ thống xi lô. máy hút; cảng ro ro trang bị hệ thống thềm dẫn phục vụ tàu Ro - Ro xếp dỡ theo phương ngang. - Về kết cấu: Tuỳ theo loại tàu tiếp nhận, độ sâu trước bến hoặc thiết bị xếp dỡ trang bị, cảng chuyên dụng có những yêu câu riêng về kêt câu. Cảng chuyên dụng có loại xây dựng ở vùng nước có độ sâu không lớn, tải trọng đứng tác động lên câu bên không lớn (cảng cá, cảng khách.

Tuy nhiên theo xu thê chung do trọng tai và kích thước của các tàu chuyên dụng ngày càng tăng, thiệt bị xếp đỡ trang bị cho cảng ngày càng hiện đại nên các cảng chuyên dụng cân được xây dựng mới ở vùng nước sầu đạt tới -15m đến- 25m hoặc hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ