Phát hiện và khắc phục quan niệm sai lệch của học sinh trong chương chất rắn và chất lỏng sự chuyển thể vật lý 10 nâng cao

Chuyên khảo vật lý phân tích Phát hiện và khắc phục quan niệm sai lệch của học sinh trong chương chất rắn và chất lỏng sự chuyển, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Sư Phạm Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2015

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Khái niệm quan niệm

1.2. Khái niệm quan niệm của học sinh

1.3. Nguồn gốc quan niệm của học sinh

1.4. Đặc điểm quan niệm của học sinh

1.5. Ảnh hưởng quan niệm của học sinh đối với việc dạy và học vật lý

1.6. Dạy học vật lí và việc khắc phục quan niệm của học sinh

1.7. Một số lí luận về phát hiện và khắc phục quan niệm sai lệch của học sinh

1.8. Chiến lược dạy học mới gắn liền với quan niệm sai lệch của học sinh

1.9. Cách phát hiện quan niệm sai lệch của học sinh

1.10. Xây dựng tiến trình khắc phục quan niệm sai lệch của học sinh

1.11. Cơ sở thực tiễn

1.12. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUAN NIỆM SAI LỆCH VÀ XÂY DỰNG TIẾN TRÌNH KHẮC PHỤC QUAN NIỆM SAI LỆCH CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC VẬT LÝ Ở TRƯỜNG THPT

2.1. Đặc điểm cấu trúc, nội dung kiến thức trong chương “Chất rắn và chất lỏng. Sự chuyển thể” Vật lý 10 nâng cao

2.2. Quan niệm của học sinh về một số khái niệm trong chương “Chất rắn và chất lỏng. Sự chuyển thể”

2.2.1. Quan niệm của học sinh về biến dạng cơ của vật rắn

2.2.2. Quan niệm về lực căng trên bề mặt chất lỏng

2.2.3. Quan niệm của học sinh về hiện tượng dính ướt và hiện tượng không dính ướt

2.2.4. Quan niệm của học sinh về hiện tượng mao dẫn

2.2.5. Quan niệm của học sinh về sự biến đổi thể tích riêng khi chuyển thể

2.2.6. Quan niệm của học sinh về mối quan hệ giữa nhiệt độ nóng chảy của chất rắn vô định hình và chất rắn kết tinh

2.2.7. Quan niệm của học sinh về nhiệt độ nóng chảy của chất rắn

2.2.8. Quan niệm của học sinh về sự bay hơi của chất lỏng

2.2.9. Quan niệm của học sinh về sự sôi

2.3. Soạn thảo tiến trình dạy học một số bài cụ thể

2.3.1. Tiến trình dạy học bài “Chất lỏng. Hiện tượng căng bề mặt của chất lỏng”

2.3.2. Giáo án bài “Chất lỏng. Hiện tượng căng bề mặt của chất lỏng”

2.3.3. Tiến trình dạy học bài “Hiện tượng dính ướt và không dính ướt. Hiện tượng mao dẫn”

2.3.4. Giáo án bài “Hiện tượng dính ướt và không dính ướt. Hiện tượng mao dẫn”

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.1.2. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.2. Nội dung và phương pháp thực nghiệm

3.2.1. Nội dung của thực nghiệm sư phạm

3.2.2. Phương pháp thực nghiệm

3.2.3. Phương pháp tiến hành

3.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.3.1. Đánh giá định tính

3.3.2. Đánh giá định lượng

3.4. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quan Niệm Sai Lệch Vật Lý 10 Tại Sao Quan Trọng

Bài viết này tập trung vào việc khắc phục quan niệm sai lệch của học sinh trong môn Vật lý 10. Đây là một vấn đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập và khả năng ứng dụng kiến thức của học sinh. Quan niệm sai lệch có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố, từ kinh nghiệm sống hàng ngày đến cách hiểu sai lệch về các khái niệm cơ bản. Việc nhận diện và sửa lỗi sai Vật lý 10 là chìa khóa để xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc cho học sinh. Theo tài liệu nghiên cứu, việc phát hiện và khắc phục quan niệm sai lệch cần được thực hiện một cách hệ thống và bài bản.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát hiện sai lệch kiến thức Vật lý 10

Việc phát hiện sớm sai lệch kiến thức Vật lý 10 đóng vai trò then chốt trong việc định hướng phương pháp dạy và học. Nếu không được giải quyết, những nhầm lẫn kiến thức Vật lý 10 này sẽ tích lũy, gây khó khăn cho việc tiếp thu kiến thức mới và áp dụng vào thực tế. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn hạn chế khả năng tư duy khoa học của học sinh. Giáo viên cần chủ động tạo ra môi trường học tập khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và thảo luận để phân tích lỗi sai Vật lý 10.

1.2. Nguyên nhân hình thành quan niệm sai lệch về kiến thức Vật lý 10

Quan niệm sai lệch hình thành từ nhiều nguồn khác nhau. Kinh nghiệm sống hàng ngày, cách diễn giải thông tin không chính xác, hay thậm chí từ những kiến thức đã học trước đó đều có thể dẫn đến nguyên nhân sai lệch kiến thức Vật lý 10. Học sinh thường có xu hướng giải thích các hiện tượng vật lý dựa trên những gì quen thuộc, đôi khi bỏ qua các yếu tố khoa học quan trọng. Ví dụ, HS thường có quan niệm sai về chuyển động khi chỉ quan sát các vật chuyển động trong môi trường có ma sát.

II. Thách Thức Xác Định Quan Niệm Sai Lệch Vật Lý 10 Hiệu Quả Nhất

Việc xác định quan niệm sai lệch của học sinh là một thách thức đối với giáo viên. Phương pháp dạy học Vật lý 10 hiệu quả cần tích hợp các kỹ thuật đánh giá đa dạng để khám phá những hiểu biết sai lệch tiềm ẩn. Quan sát, đặt câu hỏi gợi mở, sử dụng bài kiểm tra chẩn đoán và khuyến khích học sinh tham gia thảo luận nhóm là những công cụ hữu ích. Giáo viên cần tạo ra một môi trường an toàn và khuyến khích để học sinh tự tin chia sẻ những suy nghĩ của mình mà không sợ bị phán xét.

2.1. Các phương pháp hiệu quả để phát hiện sai lệch kiến thức Vật lý 10

Sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm được thiết kế đặc biệt để đánh giá các khái niệm cốt lõi. Tổ chức các buổi thảo luận nhóm, khuyến khích học sinh tranh luận và giải thích các hiện tượng vật lý. Quan sát cách học sinh giải quyết các bài tập thực hành và phân tích những lỗi sai thường gặp. Áp dụng các câu hỏi mở để khuyến khích học sinh trình bày suy nghĩ và lý giải của mình về các hiện tượng. Điều này giúp giáo viên tổng hợp lỗi sai Vật lý 10 một cách toàn diện.

2.2. Nhận diện lỗi sai thường gặp trong các chương Vật Lý 10

Chương Động học: Học sinh thường nhầm lẫn giữa vận tốc và gia tốc, hoặc không hiểu rõ về tính tương đối của chuyển động. Chương Động lực học: Khó khăn trong việc áp dụng định luật Newton để giải quyết các bài toán thực tế. Chương Các định luật bảo toàn: HS hay có quan niệm sai về lực và năng lượng, đặc biệt là trong các hệ kín. Chương Chất khí: HS không hiểu rõ mối quan hệ giữa áp suất, thể tích và nhiệt độ. Chương Chất rắn và chất lỏng: HS gặp khó khăn với các khái niệm như lực căng bề mặt, hiện tượng dính ướt/không dính ướt.

III. Bí Quyết Khắc Phục Quan Niệm Sai Lệch Vật Lý 10 Bằng Thí Nghiệm

Thí nghiệm đóng vai trò then chốt trong việc khắc phục sai lệch của học sinh. Thí nghiệm giúp học sinh trực quan hóa các khái niệm trừu tượng, kiểm chứng lý thuyết và tự mình khám phá ra những quy luật vật lý. Giáo viên nên thiết kế các thí nghiệm đơn giản, dễ thực hiện, nhưng có khả năng tạo ra sự bất ngờ và thách thức quan niệm sai của học sinh. Sau thí nghiệm, cần tổ chức thảo luận để học sinh chia sẻ những quan sát và rút ra kết luận.

3.1. Ứng dụng thí nghiệm trực quan để sửa lỗi sai Vật lý 10

Sử dụng các thí nghiệm đơn giản để chứng minh các khái niệm trừu tượng. Ví dụ, sử dụng quả bóng và mặt phẳng nghiêng để minh họa về gia tốc. Tạo ra các tình huống mâu thuẫn giữa quan niệm sai lệch và kết quả thí nghiệm để kích thích tư duy phản biện. Ví dụ, thả hai vật có khối lượng khác nhau để chứng minh chúng rơi với gia tốc gần như nhau (bỏ qua sức cản không khí). Khuyến khích học sinh tự thiết kế và thực hiện các thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết của mình. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn và hỗ trợ.

3.2. Hướng dẫn phân tích kết quả thí nghiệm và sửa lỗi sai Vật lý 10

Hướng dẫn học sinh ghi chép và phân tích dữ liệu thí nghiệm một cách khoa học. Sử dụng đồ thị và bảng biểu để trực quan hóa kết quả. Đặt câu hỏi gợi mở để giúp học sinh nhận ra mâu thuẫn giữa quan niệm sai lệch và kết quả thí nghiệm. Khuyến khích học sinh giải thích kết quả thí nghiệm bằng ngôn ngữ của riêng mình. Từ đó, giáo viên sẽ giúp HS sửa lỗi sai Vật lý 10 một cách triệt để.

IV. Phương Pháp Dạy Học Vật Lý 10 Mới Lấy Học Sinh Làm Trung Tâm

Phương pháp dạy học Vật lý 10 hiện đại cần tập trung vào việc phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Thay vì chỉ truyền thụ kiến thức một chiều, giáo viên nên tạo ra một môi trường học tập tương tác, nơi học sinh có thể chủ động khám phá, thảo luận và chia sẻ ý tưởng. Việc sử dụng các hoạt động nhóm, dự án nghiên cứu và trò chơi hóa kiến thức có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách hứng thú và hiệu quả.

4.1. Tạo môi trường học tập tương tác giúp khắc phục sai lệch

Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và tham gia thảo luận. Tạo ra các tình huống tranh luận để kích thích tư duy phản biện. Sử dụng các hoạt động nhóm để học sinh chia sẻ ý tưởng và giải quyết vấn đề cùng nhau. Tổ chức các buổi thuyết trình để học sinh trình bày kết quả nghiên cứu và chia sẻ kiến thức với bạn bè. Nhờ đó, giáo viên có thể kinh nghiệm dạy Vật lý 10 một cách hiệu quả nhất.

4.2. Áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực để sửa lỗi sai Vật lý 10

Sử dụng sơ đồ tư duy để giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức. Áp dụng kỹ thuật 'dạy học theo dự án' để học sinh tự khám phá và giải quyết các vấn đề thực tế. Sử dụng trò chơi hóa kiến thức để tạo hứng thú và tăng cường tương tác trong lớp học. Tổ chức các buổi học ngoài trời để học sinh quan sát và khám phá các hiện tượng vật lý trong tự nhiên. Việc làm này sẽ giúp phương pháp học Vật lý 10 hiệu quả hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Bài Tập Vật Lý 10 Thường Sai và Cách Giải Quyết

Việc phân tích các bài tập Vật lý 10 thường sai là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức và khắc phục sai lệch. Giáo viên nên lựa chọn các bài tập có tính thử thách, yêu cầu học sinh vận dụng nhiều kiến thức khác nhau và có khả năng gây ra những nhầm lẫn kiến thức. Sau khi học sinh làm bài, cần tổ chức chữa bài một cách chi tiết, giải thích rõ ràng các bước giải và chỉ ra những lỗi sai thường gặp.

5.1. Phân tích các dạng bài tập Vật lý 10 dễ gây nhầm lẫn

Các bài tập về chuyển động thẳng biến đổi đều, đặc biệt là các bài toán liên quan đến đồ thị. Các bài tập về định luật Newton, đặc biệt là các bài toán có nhiều lực tác dụng. Các bài tập về công và năng lượng, đặc biệt là các bài toán liên quan đến hiệu suất. Các bài tập về chất khí, đặc biệt là các bài toán về phương trình trạng thái.

5.2. Hướng dẫn giải chi tiết và sửa lỗi sai thường gặp

Phân tích đề bài một cách cẩn thận và xác định rõ các đại lượng đã cho và cần tìm. Lựa chọn công thức phù hợp và áp dụng một cách chính xác. Kiểm tra đơn vị của các đại lượng và đảm bảo tính nhất quán. Vẽ hình minh họa (nếu cần thiết) để giúp học sinh hình dung rõ hơn về bài toán. Giải thích rõ ràng các bước giải và lý giải tại sao lại làm như vậy.

VI. Kết Luận và Hướng Đi Tương Lai cho Việc Khắc Phục Sai Lệch

Việc khắc phục quan niệm sai lệch là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự kiên trì của cả giáo viên và học sinh. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, sử dụng thí nghiệm trực quan và phân tích các bài tập Vật lý 10 thường sai là những giải pháp hiệu quả để giúp học sinh xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về nguyên nhân sai lệch và các biện pháp sửa lỗi sai phù hợp với từng đối tượng học sinh.

6.1. Tổng kết các biện pháp khắc phục sai lệch hiệu quả

Sử dụng thí nghiệm trực quan để minh họa các khái niệm trừu tượng. Tạo môi trường học tập tương tác, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và thảo luận. Áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực như sơ đồ tư duy, dạy học theo dự án, trò chơi hóa kiến thức. Phân tích các bài tập dễ gây nhầm lẫn và hướng dẫn học sinh giải chi tiết. Cung cấp phản hồi kịp thời và khuyến khích học sinh tự sửa lỗi.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về quan niệm sai lệch Vật lý 10

Nghiên cứu sâu hơn về nguyên nhân sai lệch kiến thức Vật lý 10 ở các vùng miền khác nhau. Phát triển các công cụ đánh giá chuẩn hóa để xác định quan niệm sai lệch một cách chính xác. Thiết kế các chương trình bồi dưỡng giáo viên về phương pháp khắc phục sai lệch hiệu quả. Ứng dụng công nghệ thông tin để tạo ra các bài giảng tương tác và thí nghiệm ảo giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách hứng thú.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Khái niệm quan niệm Khi nói về QN thì có rất nhiều khái niệm khác nhau được đưa ra. Theo từ điển tiếng Việt: “Quan niệm là sự nhận thức như thế nào đó về một vấn đề, một sự kiện”.

[7] Theo từ điển triết học thì: “Quan niệm là đặc trưng ý thức con người, dựa trên việc đối lập nó về mặt nhận thức luận với cái vật chất, với vật chất. Tri thức về thế giới là một hình thức quan niệm về những mối liên hệ khách quan của sự vật, những hình thức đó không tồn tại độc lập, mà chỉ tồn tại trong mối quan hệ của hoạt động con người của thế giới khách quan. Vì vậy khác với thế giới đang tồn tại một cách độc lập, khách quan, tri thức về thế giới và ý thức nói chung được đặc trưng như cái quan niệm”.[9] Tóm lại, các nhà triết học, tâm lý học…đều có những cách định nghĩa riêng về QN. Nhưng tất cả đều thể hiện QN là sự hiểu biết của con người về các sự vật, hiện tượng, khái niệm và các quá trình tự nhiên thông qua đời sống, sinh hoạt và lao động sản xuất hàng ngày mà có.

Những hiểu biết đó được thu thập qua từng ngày, ghi nhớ và lưu giữ trong trí nhớ của con người. Được tái hiện khi gặp môi trường kích thích, tác động và có nhu cầu bộc lộ. QN mang tính cá nhân, thể hiện suy nghĩ rất đặc trưng của mỗi cá nhân, thông thường được hình thành tự phát, thiếu tính khách quan và thiếu tính khoa học. Vì mỗi cá nhân có trình độ nhận thức về sự vật, hiện tượng khác nhau, với mỗi góc độ sẽ tương ứng với cách đánh giá khác nhau.

Đối với HS cũng vậy, trước những sự vật, hiện tượng thì mỗi em cũng có những QN riêng của mình dựa trên những hiểu biết nhất định về cuộc sống hằng ngày, ta gọi đó là “quan niệm của học sinh”. Trong những QN đó cũng có QN đúng và cũng có QN không đúng. Những QN không đúng với bản chất vật lý, bản chất khoa học của các sự vật, hiện tượng vật lý, khái niệm vật lý, ta gọi đó là những “quan niệm sai lệch của học sinh”. Khái niệm quan niệm của học sinh Đã có rất nhiều nhà lý luận học và tâm lý học đã nghiên cứu về QN của HS để tìm ra ảnh hưởng của nó đối với quá trình dạy và học.

Kết quả cho chúng ta biết rằng HS không phải là tờ giấy trắng để người GV vẽ lên đó những tri thức mà tự HS đã vẽ cho mình những đường nét về tri thức, tuy sơ sài nhưng đó có thể xem là tài sản riêng của HS về tri thức. Đó chính là QN của HS, chúng ta có thể minh họa cho những điều vừa nói trên qua các ví dụ sau: Ví dụ 1: Em tán thành với kết luận nào sau đây? a. Không khí ẩm có khối lượng riêng lớn hơn không khí khô. Không khí khô có khối lượng riêng lớn hơn không khí ẩm.

Kết quả cho thấy đa phần HS sẽ chọn phương án 1, đây là QN rất hợp lý so với suy luận của các em. Vì trong đời sống thì các em thường thấy cùng một vật mà khi ẩm ướt sẽ nặng hơn khi khô. Ví dụ 2: Khi đặt một cốc nước lạnh và cốc nước nóng vào tủ lạnh thì cốc nước nào sẽ đóng băng nhanh hơn? Trong trường hợp này thì nhiều HS sẽ chọn là cốc nước lạnh sẽ đóng băng nhanh hơn. Vì nghĩ rằng cốc nước lạnh đã nguội sẵn rồi giờ chỉ cần thời gian làm đóng băng còn muốn đóng băng cốc nước nóng thì phải cần thời gian làm nguội nó rồi cần tiếp thời gian làm đóng băng.

Do đó HS có QN thời gian đóng băng của cốc nước nóng sẽ lâu hơn. Ví dụ 3: Các em có tán thành với ý kiến này không? Khi chúng ta dùng điện thoại để nói chuyện với nhau thì sóng truyền qua dây điện thoại là sóng âm? Đa số HS sẽ đồng ý với QN này. Vì trong thực tế khi chúng ta nói chuyện điện thoại thì sẽ nghe được âm thanh của nhau, hơn nữa xuất phát từ ngôn ngữ thì HS sẽ nghĩ ngay rằng sóng truyền qua dây điện thoại chính là sóng âm. Nguồn gốc quan niệm của học sinh QN của HS được hình thành do nhiều nguyên nhân khác nhau: qua đời sống thực tế hằng ngày, thói quen sinh hoạt, xuất phát từ ngôn ngữ thường dùng, các 7 phương tiện, đồ dùng hằng ngày hay qua giao tiếp, trao đổi với mọi người, qua các giờ học trước….Tuy nhiên, chủ yếu là do các yếu tố sau.

Thực tế đời sống hằng ngày Ngay từ khi sinh ra, sự trưởng thành của chúng ta luôn gắn liền với các hoạt động trong gia đình, xã hội, được giao tiếp với người lớn. Vì thế chúng ta càng ngày càng mở mang tầm hiểu biết của mình. Sự hiểu biết đó có được là nhờ sự giáo dục của gia đình, xã hội. Đó chính là những kiến thức ban đầu, được tích lũy qua thực tiễn, qua kinh nghiệm sống.

Đến khi chúng ta được tiếp xúc với môi trường giáo dục ở trường học thì những kiến thức đó sẽ được sử dụng, được đem ra làm nền tảng cho mỗi người để tiếp thu kiến thức mới nhanh hơn, tốt hơn. Và đặc biệt là những kiến thức đó sẽ được phát triển đầy đủ và chính xác hơn nên có thể nói việc học của con người là quá trình diễn ra ở nhà trường và gia đình, xã hội. Việc học từ cuộc sống hằng ngày được tích lũy từ kinh nghiệm sống nên nó chỉ đem lại cho chúng ta những tri thức tiền khoa học, đây chính là vốn hiểu biết, tài sản tri thức riêng của mỗi cá nhân. Hay nói cách khác đây là QN của mỗi người có được từ thực tế đời sống hằng ngày.

Như vậy, kinh nghiệm sống, việc giao tiếp, học hỏi…chính là nguồn gốc dẫn đến việc hình thành QN của HS về các sự vật, hiện tượng. Chẳng hạn, trong cuộc sống HS thường thấy rõ ràng sợi lông tơ rơi chậm hơn viên bi nên đã hình thành QN sai lệch ở HS rằng vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ. Đây cũng chính là QN sai lệch của Aristot, QN này tồn tại cũng khá lâu trong nền khoa học thời Trung cổ. Mãi đến sau này Galile phủ nhận điều đó và chứng minh bằng thực nghiệm khoa học về ảnh hưởng của sức cản không khí đến sự rơi của vật hay QN vật rắn dày hơn sẽ bền hơn.

Hay từ nhỏ các em đã thường thấy hay đã thực hiện việc kéo chiếc xe, nếu chúng ta kéo xe thì xe sẽ chuyển động và ngưng kéo thì xe sẽ dừng. Và cùng chiếc xe đó mà có thêm một người giúp cùng kéo thì xe sẽ chuyển động nhanh hơn. Vì thế, đã hình thành cho HS có QN rằng lực luôn gắn liền với chuyển động và lực tác dụng càng lớn thì vật có vận tốc càng lớn. 8 Từ các ví dụ trên cho thấy rằng kinh nghiệm sống, hoạt động thực tiễn là yếu tố góp phần rất quan trọng để các QN của HS về các sự vật, hiện tượng được hình thành trong tư duy của các em.

Sự phong phú và đa dạng của ngôn ngữ góp phần hình thành quan niệm của học sinh Ngôn ngữ tiếng Việt rất phong phú và đa dạng. Cùng một từ ngữ nhưng khi ghép với mỗi cấu trúc câu thì cho ý nghĩa tương ứng khác nhau và có thể dùng để diễn đạt nhiều vấn đề khác nhau. Ngược lại, cùng một vấn đề nhưng có thể dùng nhiều từ ngữ khác nhau để diễn đạt. Hay một từ cũng có thể dùng để diễn đạt cho nhiều vần đề, nhiều ý nghĩa khác nhau.

Tùy thuộc vào hoàn cảnh mà người nghe có thể hiểu theo nghĩa phù hợp cũng như tùy thuộc vào người nói có thể chọn các từ ngữ phù hợp với mục đích của mình. Trong vật lý học cũng có một số trường hợp các thuật ngữ dùng để diễn đạt các khái niệm, hiện tượng vật lý trùng với các thuật ngữ thường dùng để diễn đạt các vấn đề trong đời sống. Và những từ ngữ như vậy mang hai ý nghĩa đó là ý nghĩa trong sinh hoạt hằng ngày và ý nghĩa trong vật lý được hiểu một cách khoa học. Có những từ ngữ xuất hiện liên tục trong đời sống và được hiểu theo cách hiểu hằng ngày, nó trở nên quá quen thuộc với HS nên khi gặp lại trong giờ học vật lý với vai trò là một khái niệm hay hiện tượng vật lý thì rất dễ làm cho HS có QN sai lệch về bản chất khoa học của chúng.

Ví dụ: Khi học bài công- công suất, nhắc đến thuật ngữ công thì HS sẽ có suy nghĩ công chính là công sức, công việc, công phu, công lao….mang ý nghĩa là sự tiêu hao công sức, tiêu hao năng lượng. Đây là những QN mà HS có được và mang vào trong giờ học vì thế rất khó khăn để cho GV hướng HS đến một khái niệm mới theo khoa học. Nhất là khi nói rằng công của lực phụ thuộc vào quãng đường đi, vì trong đời sống chúng ta hay nói mất công, tốn công vô ích…thì ở đây công không hề phụ thuộc vào quãng đường. 9 Hay trong sinh hoạt hằng ngày ta thường dùng hai từ sức và lực với cùng một ý nghĩa, nhằm chỉ sức mạnh, sức khỏe, sức lực…Nhưng trong vật lý thì hai từ này được hiểu theo một cách khoa học và được phân biệt rõ ràng: Sức: sức bền….

Lực: lực hút, lực đẩy, lực nén, lực đàn hồi…. Hai từ này không thể thay thế cho nhau, không thể nói là sức hút, sức đàn hồi…và cũng không thể nói là lực bền… Từ những ngôn ngữ thường dùng trong đời sống với ý nghĩa thông dụng đã góp phần giúp HS liên tưởng đến khái niệm trong vật lý và đây là sự hiểu sai lệch về mặt khoa học, về bản chất vật lý. Làm cho GV rất khó khăn trong việc giúp HS tiếp cận với kiến thức khoa học mới. Trái lại, cũng có những trường hợp cùng một ý nghĩa, cùng một khái niệm nhưng có thể dùng các thuật ngữ khác nhau để diễn đạt, ví dụ như: Các electron hay các điện tử Điện thế hay điện áp Chính vì có những trường hợp như vậy đã làm cho HS dễ bị lẫn lộn dẫn đến hình thành các QN theo cách hiểu của mình.

Hay nói cách khác sự phong phú và đa dạng của ngôn ngữ là nguyên nhân hình thành nên QN sai lệch của HS về các hiện tượng, khái niệm vật lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khắc Phục Quan Niệm Sai Lệch Của Học Sinh Trong Vật Lý 10" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những quan niệm sai lầm phổ biến mà học sinh thường gặp phải trong môn Vật lý lớp 10. Tác giả phân tích nguyên nhân và đưa ra các biện pháp khắc phục hiệu quả, giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm vật lý cơ bản. Điều này không chỉ nâng cao kiến thức cho học sinh mà còn cải thiện kỹ năng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

Để mở rộng thêm kiến thức và tìm hiểu các phương pháp giảng dạy hiệu quả khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Hcmute ứng dụng phương pháp tình huống cho môn học pháp luật đại cương tại trường đại học sư phạm kỹ thuật tp hcm, nơi trình bày cách áp dụng phương pháp tình huống trong giảng dạy. Ngoài ra, tài liệu Hcmute xây dựng giải pháp dạy học theo hướng tích cực hóa người học cho môn lí luận dạy học khoa sư phạm kỹ thuật cũng sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm về các giải pháp dạy học tích cực. Cuối cùng, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp biện pháp khắc phục sai lầm cho học sinh tiểu học trong giải các dạng toán về đại lượng và đo đại lượng sẽ cung cấp thêm thông tin về việc khắc phục sai lầm trong học tập cho học sinh ở cấp độ thấp hơn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp giảng dạy và khắc phục sai lầm trong giáo dục.