Công bố Kết quả Thi tuyển Sinh Cao học Đại học Huế Đợt 1 Năm 2021 - Danh sách thí sinh

Thông tin kết quả tuyển sinh cao học đợt 1 năm 2021 đã được công bố. Truy cập ngay để tra cứu điểm thi, danh sách trúng tuyển và các thông tin liên quan.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Kết quả tuyển sinh

2021

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021 Tổng quan và điểm nhấn quan trọng

Kỳ thi tuyển sinh cao học luôn là một sự kiện được mong chờ, đặc biệt là tại một cơ sở đào tạo uy tín như Đại học Huế. Kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021 đã chính thức được công bố, đánh dấu một cột mốc quan trọng cho hàng trăm thí sinh đã nỗ lực trong hành trình chinh phục tri thức. Danh sách này không chỉ cung cấp điểm số mà còn phản ánh bức tranh tổng thể về chất lượng thí sinh, xu hướng chọn ngành và hiệu quả của công tác tổ chức thi. Việc phân tích kỹ lưỡng các kết quả này mang lại cái nhìn sâu sắc về năng lực học thuật của các ứng viên và định hướng phát triển cho chương trình đào tạo sau đại học tại Đại học Huế. Thông báo kết quả cao học Đại học Huế là nguồn thông tin chính thức, giúp thí sinh nắm bắt được tình trạng dự tuyển của mình một cách nhanh chóng và minh bạch. Các học viên cao học Đại học Huế tương lai có thể dựa vào đây để chuẩn bị cho những bước tiếp theo trong quá trình nhập học, đồng thời các trường thành viên cũng có thể đánh giá tổng thể chất lượng đầu vào.

1.1. Cấu trúc và phương pháp công bố Điểm thi cao học Đại học Huế 2021

Kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021 được Hội đồng Tuyển sinh SĐH công bố một cách chi tiết, minh bạch. Cấu trúc bảng điểm bao gồm thông tin cá nhân của thí sinh như họ tên, ngày sinh, nơi sinh, giới tính, cùng với số báo danh dự thi. Đặc biệt, bảng điểm hiển thị rõ ràng ba cột điểm chính: điểm thi Cơ sở ngành, điểm thi môn Chủ chốt và điểm thi Ngoại ngữ. Các thông số này giúp thí sinh và đơn vị đào tạo dễ dàng đánh giá toàn diện năng lực. Ngoài ra, mục 'Ghi chú' cung cấp các thông tin bổ sung quan trọng, ví dụ như trường hợp 'Miễn' thi Ngoại ngữ cho một số thí sinh thỏa mãn điều kiện hoặc ký hiệu '(+)' báo hiệu kết quả chưa cộng điểm ưu tiên. Việc công bố theo từng phòng thi cũng giúp việc tra cứu trở nên thuận tiện hơn.

1.2. Thống kê chung về số lượng thí sinh và các Ngành dự thi nổi bật

Kỳ tuyển sinh sau đại học Huế Đợt 1 năm 2021 đã thu hút một lượng lớn thí sinh tham gia, với sự đa dạng về lứa tuổi và nguồn gốc địa lý từ nhiều tỉnh thành trên cả nước. Các ngành học nhận được sự quan tâm đáng kể bao gồm Giáo dục học (Trường ĐH Sư phạm), Luật kinh tế (Trường ĐH Luật) và nhiều chuyên ngành y tế như Ngoại khoa, Sản phụ khoa, Tai - Mũi - Họng, Răng - Hàm - Mặt (Trường ĐH Y Dược). Số liệu từ bảng kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021 cho thấy sự phân bổ thí sinh khá đều ở các phòng thi, phản ánh nhu cầu học tập và nâng cao trình độ chuyên môn trong nhiều lĩnh vực. Sự đa dạng này khẳng định vị thế của Đại học Huế là một trung tâm đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực, thu hút nhân tài từ khắp nơi.

II. Phân tích chi tiết Điểm thi cao học Đại học Huế 2021 theo từng ngành học và Cơ sở đào tạo

Việc phân tích sâu kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021 theo từng ngành học mang lại cái nhìn cụ thể về hiệu suất học thuật của thí sinh và chất lượng đầu vào của các chương trình đào tạo. Dữ liệu từ bảng điểm cung cấp thông tin quý giá về mức độ cạnh tranh, điểm mạnh và điểm yếu chung của thí sinh trong từng lĩnh vực. Các trường thành viên như Trường ĐH Sư phạm, Trường ĐH Luật và Trường ĐH Y Dược đều có những đặc điểm riêng biệt trong kết quả thi. Những số liệu cụ thể về điểm Cơ sở ngành, Chủ chốt và Ngoại ngữ giúp đánh giá năng lực chuyên môn, tư duy phản biện và khả năng hội nhập quốc tế của các ứng viên. Phân tích này cũng hỗ trợ việc xác định điểm chuẩn các ngành cao học Đại học Huế 2021 và đưa ra các điều chỉnh cần thiết cho quy trình tuyển sinh trong tương lai. Việc nắm bắt các con số này là yếu tố then chốt để hiểu rõ hơn về bức tranh tổng thể của kỳ thi tuyển sinh sau đại học Huế.

2.1. Đánh giá kết quả ngành Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm

Ngành Giáo dục học tại Trường ĐH Sư phạm, Đại học Huế, ghi nhận nhiều thí sinh đạt thành tích tốt trong kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021. Ví dụ, thí sinh Nguyễn Khương Hoài Anh (SBD 1001) đạt 7.0 điểm Cơ sở ngành, 8.0 điểm Chủ chốt và 89 điểm Ngoại ngữ. Cao Thị Điệp (SBD 1011) cũng thể hiện xuất sắc với 8.0, 8.0, 84 điểm tương ứng. Nguyễn Thị Hiền (SBD 1017) nổi bật với điểm Cơ sở ngành 8.0, Chủ chốt 7.0 và Ngoại ngữ 89. Mặc dù có một số trường hợp điểm Ngoại ngữ thấp hơn, nhìn chung, điểm số ở các môn chuyên ngành thường cao, phản ánh nền tảng kiến thức vững chắc của các ứng viên trong lĩnh vực này.

2.2. Hiệu suất của thí sinh ngành Luật kinh tế Trường ĐH Luật

Tại Trường ĐH Luật, ngành Luật kinh tế cũng chứng kiến nhiều kết quả ấn tượng. Thí sinh Nguyễn Thị Trúc Ly (SBD 1731) đạt điểm tuyệt đối 9.0 cho cả Cơ sở ngành và Chủ chốt, với 85 điểm Ngoại ngữ. Nguyễn Thị Hương Lý (SBD 1741) và Đàm Văn Lợi (SBD 1736) đều đạt 8.0 điểm ở hai môn chuyên ngành, cùng 87 điểm Ngoại ngữ. Đặng Thị Ngọc Minh (SBD 1744) có điểm Cơ sở ngành 8.0 và 5.5 điểm Ngoại ngữ, với ghi chú '(+)' cho thấy kết quả chưa cộng điểm ưu tiên. Các thí sinh ở ngành này thường có điểm môn Chủ chốt khá cao, cho thấy sự chuẩn bị tốt về kiến thức chuyên sâu Luật kinh tế.

2.3. Bảng điểm các chuyên ngành Y Dược tại Đại học Huế Đợt 1

Trường ĐH Y Dược có các ngành Ngoại khoa, Sản phụ khoa, Tai - Mũi - Họng, Răng - Hàm - Mặt với nhiều thí sinh đạt điểm cao và đặc biệt là các trường hợp được miễn thi Ngoại ngữ. Chẳng hạn, Phạm Thị Thạch Thảo (SBD 2466) ngành Sản phụ khoa đạt 9.0 điểm Cơ sở ngành, 9.5 điểm Chủ chốt và 61 điểm Ngoại ngữ. Mai Văn Quảng (SBD 2465) cùng ngành Sản phụ khoa đạt 8.5 và 9.0, được miễn thi Ngoại ngữ. Tương tự, Trương Đình Lê Vũ (SBD 2461) ngành Ngoại khoa với 7.5 và 8.0 cũng được miễn thi Ngoại ngữ. Các kết quả này cho thấy năng lực chuyên môn cao của các ứng viên trong khối ngành y dược.

III. Cách tra cứu Kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021 nhanh chóng và chính xác

Sau những ngày chờ đợi, việc tra cứu kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021 là bước quan trọng nhất đối với thí sinh. Đại học Huế luôn nỗ lực để cung cấp thông tin một cách kịp thời và thuận tiện nhất, đảm bảo mọi ứng viên đều có thể tiếp cận kết quả của mình một cách dễ dàng. Quy trình tra cứu thường được thiết kế đơn giản, giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian cho người dự thi. Nắm vững cách xem kết quả thi tuyển sinh cao học Đại học Huế 2021 sẽ giúp thí sinh chủ động hơn trong việc theo dõi thông báo và chuẩn bị cho các bước tiếp theo. Việc này cũng góp phần vào sự minh bạch chung của toàn bộ quá trình tuyển sinh sau đại học Huế, từ đó nâng cao niềm tin của cộng đồng học thuật vào chất lượng và sự công bằng của các kỳ thi.

3.1. Hướng dẫn sử dụng số báo danh để xem Điểm thi tuyển sinh sau đại học Huế

Để tra cứu kết quả thi cao học Đợt 1 Đại học Huế, thí sinh cần chuẩn bị sẵn số báo danh đã được cấp khi đăng ký dự thi. Thông thường, Đại học Huế sẽ công bố danh sách kết quả dưới dạng file PDF trên website chính thức của trường hoặc cổng thông tin tuyển sinh sau đại học. Thí sinh truy cập vào đường dẫn được thông báo, sau đó sử dụng chức năng tìm kiếm (Ctrl+F trên máy tính) và nhập số báo danh hoặc họ tên của mình để nhanh chóng xác định vị trí trong danh sách. Việc này giúp tìm kiếm thông tin cá nhân một cách hiệu quả trong hàng trăm kết quả.

3.2. Lưu ý quan trọng khi kiểm tra Danh sách trúng tuyển cao học Đại học Huế

Khi kiểm tra danh sách trúng tuyển cao học Huế, thí sinh cần đặc biệt chú ý đến các thông tin cá nhân như họ tên, ngày sinh và số báo danh để tránh nhầm lẫn. Đảm bảo rằng mọi thông tin đều trùng khớp với hồ sơ đã nộp. Ngoài ra, hãy đọc kỹ phần ghi chú, nếu có, để hiểu rõ về tình trạng điểm số của mình (ví dụ: điểm chưa cộng ưu tiên, miễn thi ngoại ngữ). Mọi thắc mắc về kết quả cần được gửi đến Hội đồng Tuyển sinh SĐH Đại học Huế trong thời hạn quy định để được giải đáp hoặc xem xét phúc khảo kịp thời.

IV. Những điều cần làm sau khi có Kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021

Việc công bố kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021 mở ra cánh cửa mới cho những thí sinh may mắn trúng tuyển. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Các thí sinh cần nhanh chóng nắm bắt các thông tin tiếp theo về quy trình phúc khảo (nếu cần) và đặc biệt là chuẩn bị cho các thủ tục nhập học để chính thức trở thành học viên cao học Đại học Huế. Việc chủ động tìm hiểu và hoàn tất các bước này đúng thời hạn là yếu tố quyết định để đảm bảo quá trình chuyển tiếp từ thí sinh sang học viên diễn ra suôn sẻ. Mọi thông tin về thủ tục nhập học cao học Đại học Huế sau khi có kết quả sẽ được trường công bố chính thức, thí sinh cần theo dõi sát sao các kênh thông tin này để không bỏ lỡ bất kỳ yêu cầu quan trọng nào.

4.1. Quy trình phúc khảo điểm thi cao học nếu có thắc mắc

Trường hợp thí sinh có thắc mắc hoặc cảm thấy điểm số không chính xác, quy trình phúc khảo là quyền lợi chính đáng. Đại học Huế sẽ có thông báo cụ thể về thời gian, địa điểm và các bước nộp đơn phúc khảo sau khi công bố kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021. Thí sinh cần chuẩn bị đơn phúc khảo theo mẫu của trường, kèm theo các giấy tờ liên quan và nộp lệ phí (nếu có) trong thời hạn quy định. Việc này giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch cho toàn bộ quá trình tuyển sinh. Thời gian xử lý phúc khảo thường được công bố rõ ràng để thí sinh tiện theo dõi.

4.2. Chuẩn bị Thủ tục nhập học cho học viên cao học Đại học Huế

Đối với các thí sinh đã có tên trong danh sách trúng tuyển cao học Huế, việc tiếp theo là hoàn tất thủ tục nhập học. Đại học Huế sẽ gửi thông báo nhập học chính thức qua đường bưu điện hoặc công bố trực tuyến, trong đó liệt kê chi tiết các giấy tờ cần thiết. Thường bao gồm bản sao công chứng bằng tốt nghiệp đại học, bảng điểm toàn khóa, giấy khám sức khỏe, ảnh chân dung, căn cước công dân và các giấy tờ ưu tiên (nếu có). Thí sinh cần chuẩn bị đầy đủ các loại hồ sơ này và nộp tại phòng đào tạo sau đại học theo lịch trình đã định để hoàn tất quá trình tuyển sinh sau đại học Huế và trở thành tân học viên.

V. Tiềm năng và cơ hội phát triển cho Học viên cao học Đại học Huế sau kỳ thi Đợt 1

Kết quả thi tuyển sinh cao học Đợt 1 Đại học Huế 2021 không chỉ là một con số, mà còn là cánh cửa mở ra những tiềm năng và cơ hội học tập, nghiên cứu không giới hạn cho các tân học viên. Đại học Huế, với truyền thống giáo dục lâu đời và uy tín, cam kết mang đến môi trường học thuật chất lượng cao, giúp học viên cao học Đại học Huế phát triển toàn diện cả về chuyên môn và kỹ năng mềm. Chương trình sau đại học tại Đại học Huế được thiết kế để trang bị kiến thức chuyên sâu, khả năng nghiên cứu độc lập và tư duy phản biện, những yếu tố then chốt cho sự nghiệp thành công. Việc đầu tư vào giáo dục sau đại học tại Đại học Huế là một quyết định chiến lược, hứa hẹn mang lại nhiều thành quả trong tương lai, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội và đất nước.

5.1. Định hướng phát triển sự nghiệp sau Tuyển sinh sau đại học Huế

Với bằng cấp cao học từ Đại học Huế, các tân học viên có cơ hội rộng mở trong định hướng phát triển sự nghiệp. Bằng thạc sĩ không chỉ nâng cao trình độ chuyên môn, mà còn mở ra nhiều vị trí công việc cao cấp hơn trong các tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và các viện nghiên cứu. Khả năng nghiên cứu và giải quyết vấn đề được rèn luyện trong quá trình học tập sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn. Học viên cao học Đại học Huế có thể trở thành chuyên gia, nhà quản lý, hoặc theo đuổi con đường nghiên cứu khoa học, giảng dạy, đóng góp vào sự phát triển của ngành nghề và xã hội.

5.2. Các chương trình hỗ trợ và học bổng dành cho Cao học

Đại học Huế luôn quan tâm và có nhiều chính sách hỗ trợ học viên cao học trong suốt quá trình học tập. Các chương trình học bổng đa dạng được thiết lập dành cho những học viên có thành tích học tập xuất sắc, hoặc có hoàn cảnh khó khăn nhưng có nghị lực vươn lên. Ngoài ra, trường còn tạo điều kiện cho học viên tham gia các dự án nghiên cứu khoa học, hội thảo chuyên đề, và trao đổi học thuật với các trường đại học trong và ngoài nước. Những hỗ trợ này không chỉ giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn tạo động lực, thúc đẩy học viên phát huy tối đa tiềm năng của mình.

20/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC HUẾ HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH SĐH NĂM 2021 KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH CAO HỌC ĐỢT 1 NĂM 2021 CỦA ĐẠI HỌC HUẾ Phòng thi số: 01 Số Họ và tên Giới Ngày sinh Nơi sinh Ngành dự thi Cơ sở đào tạo Số Kết quả thi TT tính báo danh CS ngành Chủ chốt Ngoại ngữ Ghi chú 1 Nguyễn Khương Hoài Anh Nữ 22/3/1995 Khánh Hòa Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1001 7,0 8,0 89 2 Nguyễn Khắc Cảnh Nam 26/9/1984 Kiên Giang Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1002 5,0 7,0 85 3 Đinh Thị Anh Cầm Nữ 06/7/1994 Hà Tĩnh Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1003 7,0 7,0 78 4 Lê Thị Phương Châu Nữ 15/02/1994 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1004 7,5 8,0 81 5 Trần Minh Châu Nam 10/01/1998 Quảng Bình Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1005 7,0 8,0 81 6 Lê Thị Khánh Chi Nữ 06/9/1995 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1006 6,0 8,0 85 7 Phan Thị Kim Chi Nữ 13/4/1979 Khánh Hòa Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1007 7,0 7,5 81 8 Bùi Ngọc Hoàng Dung Nữ 07/4/1982 Đồng Tháp Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1008 6,5 8,5 81 9 Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 17/4/1997 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1009 6,5 8,0 78 10 Hồ Thị Xuân Đào Nữ 05/6/1966 TP Hồ Chí Minh Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1010 6,5 7,5 82 11 Cao Thị Điệp Nữ 10/12/1989 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1011 8,0 8,0 84 12 Hồ Thị Kim Giao Nữ 05/02/1990 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1012 7,0 7,5 81 13 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 03/8/1979 Quảng Ngãi Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1013 7,0 7,0 83 14 Dương Thị Thu Hạnh Nữ 11/01/1993 Khánh Hòa Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1014 7,5 7,5 82 15 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Nữ 07/9/1991 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1015 6,5 7,5 82 16 Nguyễn Thị Hiền Nữ 25/8/1991 Thanh Hóa Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1017 8,0 7,0 89 17 Thân Thị Từ Hiếu Nữ 06/6/1993 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1018 7,0 7,0 84 18 Nguyễn Thỵ Quỳnh Hoa Nữ 23/9/1990 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1020 7,5 7,5 87 19 Nguyễn Thị Hoài Nữ 08/9/1989 Hà Tĩnh Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1021 7,5 7,5 64 20 Nguyễn Thị Duy Hòa Nữ 28/02/1988 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1022 7,0 7,5 57 21 Phan Hiếu Hòa Nữ 21/3/1981 Vĩnh Long Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1023 5,0 7,0 64 22 Nguyễn Thị Thúy Hồng Nữ 12/4/1990 Hà Tĩnh Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1024 7,5 8,0 63 23 Trần Thị Thúy Hồng Nữ 08/11/1990 Quảng Bình Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1025 8,0 7,5 74 24 Nguyễn Thị Huyền Nữ 10/10/1995 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1026 7,0 8,0 65 25 Trần Thị Hương Nữ 28/7/1991 Quảng Trị Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1027 6,5 8,0 65 26 Nguyễn Thị Lan Nữ 20/6/1998 Quảng Bình Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1028 6,0 6,5 57 27 Trần Thị Lan Nữ 28/12/1982 Thanh Hoá Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1029 6,5 7,5 62 ĐẠI HỌC HUẾ HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH SĐH NĂM 2021 KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH CAO HỌC ĐỢT 1 NĂM 2021 CỦA ĐẠI HỌC HUẾ Phòng thi số: 02 Số Họ và tên Giới Ngày sinh Nơi sinh Ngành dự thi Cơ sở đào tạo Số Kết quả thi TT tính báo danh CS ngành Chủ chốt Ngoại ngữ Ghi chú 1 Nguyễn Thị Linh Nữ 20/12/1975 Quảng Ngãi Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1031 7,5 7,5 65 2 Nguyễn Thị Linh Nữ 03/3/1981 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1032 7,5 (+) 7,5 83 (+) (+) kết quả chưa cộng điểm ưu tiên 3 Nguyễn Thị Ngọc Linh Nữ 17/11/1987 Quảng Ngãi Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1033 7,0 8,0 84 4 Tô Thị Linh Nữ 29/9/1986 Thái Bình Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1034 8,0 7,5 81 5 Mai Thị Loan Nữ 11/9/1991 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1035 7,0 8,0 81 6 Hoàng Đình Lộc Nam 19/6/1996 Quảng Trị Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1036 6,5 8,0 90 7 Bùi Thị Lương Nữ 28/02/1985 Hải Dương Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1037 7,0 8,0 92 8 Huỳnh Thị Thanh Nga Nữ 29/9/1981 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1038 7,5 8,0 94 9 Lê Thị Ánh Ngọc Nữ 15/12/1995 Nghệ An Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1039 8,0 8,0 85 10 Ngô Thị Bích Ngọc Nữ 13/4/1985 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1040 7,0 8,0 84 11 Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 14/10/1991 Hà Tĩnh Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1041 6,5 7,5 86 12 Phạm Thị Ánh Nguyệt Nữ 27/4/1985 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1042 7,5 7,5 89 13 Trần Thị Hoài Nhi Nữ 04/4/1995 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1043 7,0 7,5 90 14 Nguyễn Thị Nhì Nữ 06/01/1995 Nghệ An Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1044 7,0 8,0 93 15 Trần Thị Nhuần Nữ 10/10/1985 Đồng Tháp Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1045 6,5 7,0 90 16 Ngô Thị Phương Nữ 10/9/1988 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1046 7,0 7,5 81 17 Nguyễn Thị Lam Phương Nữ 23/6/1979 Khánh Hoà Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1047 7,5 6,0 86 18 Trương Thị Mỹ Phượng Nữ 29/9/1982 Đồng Nai Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1048 5,5 7,5 81 19 Bùi Thị Quyên Nữ 10/3/1986 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1049 8,0 8,0 94 20 Trần Thúy Quỳnh Nữ 13/10/1995 Thủy Biều Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1050 7,5 7,0 76 21 Trần Thị Minh San Nữ 01/01/1978 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1051 7,0 7,5 73 22 Hoàng Thị Ngọc Thanh Nữ 03/4/1983 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1052 7,0 8,0 75 23 Cái Thị Phương Thảo Nữ 26/9/1986 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1053 7,0 8,0 75 24 Hoàng Thị Xuân Thảo Nữ 06/5/1988 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1054 6,0 8,0 70 25 Nguyễn Ngọc Thảo Nữ 09/5/1997 Khánh Hòa Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1055 6,5 7,5 67 26 Vương Thị Thảo Nữ 24/10/1979 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1057 7,5 7,5 69 27 Hoàng Thị Thanh Thái Nữ 02/7/1995 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1058 7,5 8,0 70 28 Phan Thị Uyên Chi Nữ 11/02/1986 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1059 7,5 8,0 69 ĐẠI HỌC HUẾ HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH SĐH NĂM 2021 KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH CAO HỌC ĐỢT 1 NĂM 2021 CỦA ĐẠI HỌC HUẾ Phòng thi số: 03 Số Họ và tên Giới Ngày sinh Nơi sinh Ngành dự thi Cơ sở đào tạo Số Kết quả thi TT tính báo danh CS ngành Chủ chốt Ngoại ngữ Ghi chú 1 Nguyễn Thị Ngọc Thùy Nữ 09/11/1996 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1062 7,0 6,0 65 2 Hoàng Thanh Thủy Nữ 18/7/1996 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1063 8,0 7,0 65 3 Lê Thị Anh Thư Nữ 18/9/1981 Đồng Nai Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1064 7,0 7,5 68 4 Nguyễn Thị Hồng Thư Nữ 01/5/1980 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1065 7,5 7,0 70 5 Bùi Thị Ngọc Thương Nữ 20/8/1993 Đăk Lăk Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1066 5,5 7,0 65 6 Lê Thị Xuân Thường Nữ 22/01/1995 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1067 7,0 7,5 74 7 Trần Thị Cẩm Tiên Nữ 30/7/1987 Quảng Ngãi Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1068 7,5 7,5 65 8 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 01/7/1988 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1069 6,5 8,0 66 9 Nguyễn Thị Kiều Trinh Nữ 27/01/1996 Nha Trang Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1070 7,0 8,0 70 10 Phạm Thị Kiều Trinh Nữ 31/10/1981 TP Hồ Chí Minh Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1071 7,0 7,5 67 11 Lê Thị Thu Trúc Nữ 05/3/1987 Quảng Bình Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1072 8,0 8,0 Miễn 12 Trịnh Thị Mộng Tuyền Nữ 26/3/1995 Tiền Giang Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1074 7,0 7,5 69 13 Võ Thị Kim Tuyến Nữ 09/01/1983 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1075 7,0 8,0 71 14 Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ 23/5/1991 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1076 7,5 8,0 61 15 Lê Văn Tùng Nam 06/7/1988 TP Hồ Chí Minh Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1077 5,0 8,0 58 16 Nguyễn Thị Cẩm Tú Nữ 24/6/1984 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1078 7,5 8,0 65 17 Phạm Văn Tưởng Nam 12/5/1982 Thanh Hóa Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1079 6,0 6,5 55 18 Nguyễn Lê Bảo Uyên Nữ 03/3/1982 Gia Lai Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1080 7,0 8,0 92 19 Cái Thị Cẩm Vân Nữ 04/7/1988 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1081 7,0 7,5 93 20 Đỗ Thị Vân Nữ 20/3/1993 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1082 7,5 8,0 94 21 Trương Thị Thùy Vân Nữ 03/11/1973 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1083 7,0 8,0 94 22 Phạm Thị Như Ý Nữ 01/9/1986 Thừa Thiên Huế Giáo dục học Trường ĐH Sư phạm 1085 8,0 8,0 95 23 Nay Ali Nam 01/5/1982 Gia Lai Quản lý giáo dục Trường ĐH Sư phạm 1086 7,0 7,5 88 24 Hồ Khánh An Nam 29/3/1989 Quảng Bình Quản lý giáo dục Trường ĐH Sư phạm 1087 7,0 8,0 89 25 Trần Văn An Nam 01/6/1979 Quảng Trị Quản lý giáo dục Trường ĐH Sư phạm 1088 7,0 5,0 91 26 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 20/8/1987 Đăk Lăk Quản lý giáo dục Trường ĐH Sư phạm 1090 7,5 6,5 91 ĐẠI HỌC HUẾ HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH SĐH NĂM 2021 KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH CAO HỌC ĐỢT 1 NĂM 2021 CỦA ĐẠI HỌC HUẾ Phòng thi số: 04 Số Họ và tên Giới Ngày sinh Nơi sinh Ngành dự thi Cơ sở đào tạo Số Kết quả thi TT tính báo danh CS ngành Chủ chốt Ngoại ngữ Ghi chú 1 Thân Minh Quỳnh Anh Nữ 12/8/1975 TP Hồ Chí Minh Quản lý giáo dục Trường ĐH Sư phạm 1091 7,5 7,0 70 2 Trần Ngọc Anh Nữ 01/11/1975 Thừa Thiên Huế Quản lý giáo dục Trường ĐH Sư phạm 1092 8,0 7,5 76 3 Trần Thị Ý Anh Nữ 29/4/1979 Thừa Thiên Huế Quản lý giáo dục Trường ĐH Sư phạm 1093 7,0 6,5 65 4 Vũ Phạm Ngọc Anh Nữ 20/02/1991 ĐỒNG NAI Quản lý giáo dục Trường ĐH Sư phạm 1094 7,0 7,5 66 5 Trần Thị Ý Ái Nữ 06/12/1984 Thừa Thiên Huế Quản lý giáo dục Trường ĐH Sư phạm 1095 7,5 7,5 73 6 Bùi…

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ