Kết Hợp Cấu Trúc R-Tree và Đồ Thị Tri Thức Trong Mô Hình Tìm Kiếm Ảnh

Tài liệu nghiên cứu Kết hợp cấu trúc r tree với đồ thị tri thức cho mô hình tìm kiếm ảnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

139
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của luận án

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

2. TỔNG QUAN VỀ TÌM KIẾM ẢNH, CẤU TRÚC R-TREE VÀ ĐỒ THỊ TRI THỨC

2.1. Tìm kiếm ảnh theo nội dung

2.2. Đặc trưng hình ảnh

2.3. Độ đo tương tự giữa hai hình ảnh

2.4. Cấu trúc R-Tree và các biến thể cho tìm kiếm ảnh

2.5. Đồ thị tri thức

2.6. Đồ thị ngữ cảnh

2.7. Kiến trúc hệ thống tìm kiếm ảnh

2.8. Môi trường thực nghiệm và độ đo đánh giá

2.9. Tổng kết chương

3. TÌM KIẾM ẢNH DỰA TRÊN RS-TREE

3.1. Cấu trúc RS-Tree

3.2. Mô tả cấu trúc RS-Tree

3.3. Xây dựng cấu trúc RS-Tree

3.4. Các thao tác trên cấu trúc RS-Tree

3.4.1. Tiêu chí lựa chọn nút lá phù hợp

3.4.2. Thêm phần tử vào cây

3.4.3. Cập nhật tâm và bán kính khối cầu

3.5. Tìm kiếm ảnh theo nội dung dựa trên RS-Tree

3.6. Mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên RS-Tree

3.7. Thuật toán tìm kiếm ảnh

3.8. Thực nghiệm và đánh giá

3.9. Tổng kết chương

4. KẾT HỢP RS-TREE VÀ ĐỒ THỊ TRI THỨC TRONG TÌM KIẾM ẢNH

4.1. RS-Tree kết hợp đồ thị láng giềng

4.2. Khái niệm cơ sở

4.3. Cấu trúc đồ thị cụm láng giềng

4.4. Thuật toán tạo đồ thị láng giềng

4.5. Tìm kiếm ảnh theo nội dung dựa trên cấu trúc NBGraphRST

4.6. Khung đồ thị tri thức cho dữ liệu hình ảnh

4.7. Quy trình xây dựng đồ thị tri thức

4.8. Quá trình xây dựng đồ thị tri thức

4.9. Các thuật toán xây dựng đồ thị tri thức

4.10. Tìm kiếm ảnh kết hợp RS-Tree với đồ thị tri thức

4.11. Nhận dạng đối tượng bằng Faster-RCNN

4.12. Mô hình tìm kiếm ảnh kết hợp RS-Tree và đồ thị tri thức

4.13. Thuật toán tìm kiếm ảnh

4.14. Thực nghiệm và đánh giá

4.15. Mô tả bộ dữ liệu Visual Genome

4.16. Đánh giá thực nghiệm

4.17. Tổng kết chương

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tìm Kiếm Ảnh R Tree và Đồ Thị Tri Thức

Các hệ thống tìm kiếm ảnh đã phát triển mạnh mẽ, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như nhận dạng khuôn mặt, tìm kiếm hàng hóa, y tế, và ảnh vệ tinh. Có hai phương pháp chính: TBIR (Text-based Image Retrieval) dựa trên từ khóa và CBIR (Content-based Image Retrieval) dựa trên nội dung. TBIR sử dụng chỉ mục và mô tả ảnh do người dùng cung cấp, nhưng tốn kém và chủ quan. CBIR trích xuất và so sánh các đặc trưng cấp thấp như màu sắc, kết cấu, hình dạng, và vị trí. CBIR hiệu quả và chính xác hơn, nhưng kết quả có thể khác nhau về ngữ nghĩa. Khoảng cách giữa ngữ nghĩa cấp cao và đặc trưng thị giác cấp thấp là một thách thức lớn. Phân tích và tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa đang được quan tâm. Sự tăng trưởng dữ liệu đa phương tiện đòi hỏi hệ thống lưu trữ lớn. Do đó, cần có cấu trúc lưu trữ dữ liệu đa chiều để tìm kiếm nhanh chóng và hiệu quả. Cấu trúc R-Tree là một mô hình tìm kiếm đối tượng sử dụng dữ liệu đa chiều, được Guttman đề xuất vào năm 1984. Các biến thể của R-Tree đã được phát triển để tìm kiếm hiệu quả hơn và xử lý các đối tượng trong không gian đa chiều.

1.1. Tìm Kiếm Ảnh Theo Nội Dung CBIR Tổng Quan

Phương pháp tìm kiếm ảnh theo nội dung (CBIR) tập trung vào việc trích xuất các đặc trưng hình ảnh cấp thấp như màu sắc, hình dạng, kết cấu và bố cục. Các đặc trưng này sau đó được sử dụng để so sánh sự tương đồng giữa các hình ảnh. CBIR khắc phục nhược điểm chủ quan của TBIR bằng cách tự động phân tích nội dung trực quan. Tuy nhiên, khoảng cách giữa các đặc trưng cấp thấp và nhận thức ngữ nghĩa của con người vẫn là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả tìm kiếm. Theo nghiên cứu của Haldurai và cộng sự [23], việc kết hợp các đặc trưng màu và kết cấu được trích xuất bằng phương pháp mờ hóa có thể cải thiện hiệu suất CBIR.

1.2. Cấu Trúc R Tree Giải Pháp Lưu Trữ Dữ Liệu Đa Chiều

Cấu trúc R-Tree là một cấu trúc dữ liệu cây được thiết kế để lưu trữ và truy vấn dữ liệu không gian đa chiều. Các nút trong R-Tree đại diện cho các vùng không gian, và các vùng này có thể chồng lấp lên nhau. R-Tree được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như hệ thống thông tin địa lý (GIS), cơ sở dữ liệu không gian và tìm kiếm ảnh. Theo Guttman [18], R-Tree cho phép tìm kiếm hiệu quả các đối tượng nằm trong một vùng không gian nhất định, ngay cả khi dữ liệu có kích thước lớn.

II. Thách Thức Trong Tìm Kiếm Ảnh Hiệu Quả Hiện Nay

Việc tìm kiếm một đối tượng dựa trên cấu trúc R-Tree dẫn đến việc xét nhiều đường dẫn từ gốc đến lá, do đó kết quả giảm độ chính xác. Các vùng không gian lưu trữ lớn làm tăng mức độ chồng lấp, dẫn đến suy giảm hiệu suất khi thực hiện tìm kiếm vùng. Do đó, một cấu trúc R-Tree tối giản vùng không gian cần được xây dựng nhưng vẫn đảm bảo được hiệu suất của việc tìm kiếm ảnh. Cần giảm kích thước vùng không gian lưu trữ và giảm chi phí tính toán trong việc giãn nở vùng không gian cho cấu trúc R-Tree cần được xây dựng. Ngoài ra, cần có một mô hình tìm kiếm ảnh hiệu quả để đáp ứng nhu cầu người dùng, đồng thời giải quyết bài toán khoảng cách ngữ nghĩa và hiệu suất tìm kiếm trong bối cảnh dữ liệu ngày càng lớn.

2.1. Vấn Đề Về Độ Chính Xác và Hiệu Suất Tìm Kiếm

Một trong những thách thức lớn nhất trong tìm kiếm ảnh là đảm bảo độ chính xác và hiệu suất tìm kiếm, đặc biệt khi làm việc với các tập dữ liệu lớn. Việc sử dụng R-Tree có thể giúp tăng tốc quá trình tìm kiếm, nhưng việc chồng lấp giữa các vùng không gian có thể dẫn đến việc truy xuất nhiều kết quả không liên quan. Các thuật toán tìm kiếm cần được tối ưu hóa để giảm thiểu số lượng nút phải duyệt và đảm bảo rằng các kết quả trả về thực sự phù hợp với truy vấn của người dùng.

2.2. Khoảng Cách Ngữ Nghĩa Thách Thức Lớn Trong CBIR

Khoảng cách ngữ nghĩa (semantic gap) là sự khác biệt giữa các đặc trưng cấp thấp được sử dụng trong CBIR và nhận thức ngữ nghĩa của con người. Ví dụ, hai hình ảnh có thể có màu sắc và kết cấu tương tự, nhưng lại đại diện cho các đối tượng hoặc cảnh khác nhau. Để thu hẹp khoảng cách ngữ nghĩa, cần phải kết hợp các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và đồ thị tri thức (Knowledge Graph) để hiểu và biểu diễn ngữ cảnh của hình ảnh.

III. RS Tree Phương Pháp Cải Tiến Cấu Trúc R Tree Cho Ảnh

Vanitha và cộng sự đã đề xuất cấu trúc SR-Tree ứng dụng cho hệ thống tìm kiếm ảnh tương tự theo nội dung. Trong hệ thống này, các đặc trưng màu sắc, đặc trưng không gian được trích xuất và lưu trữ véc-tơ đặc trưng trên cây SR-Tree để thực hiện việc tìm kiếm ảnh. Kết quả thực nghiệm trên tập ảnh COREL cho thấy SR-Tree hoạt động hiệu quả hơn các cấu trúc khác. Tuy nhiên, trong cấu trúc cây SR-tree khi chèn phần tử cần cập nhật cả hình cầu và hình chữ nhật dẫn đến việc tạo và cập nhật tương đối phức tạp và tốn kém chi phí tính toán về việc sắp xếp và giãn nở vùng không gian. Bên cạnh đó, mỗi nút trên cây SR-Tree chứa cả hình cầu và hình chữ nhật, nên kích thước sẽ lớn hơn nhiều làm ảnh hưởng đến hiệu suất tìm kiếm.

3.1. Ưu Điểm và Hạn Chế của Cấu Trúc SR Tree

SR-Tree là một cải tiến của R-Tree, sử dụng cả hình cầu và hình chữ nhật để biểu diễn các vùng không gian. Điều này cho phép SR-Tree biểu diễn dữ liệu chính xác hơn và giảm thiểu sự chồng lấp. Tuy nhiên, việc duy trì cả hình cầu và hình chữ nhật trong mỗi nút làm tăng độ phức tạp của các thao tác chèn, xóa và cập nhật. Nghiên cứu của Vanitha và cộng sự [25] đã chứng minh hiệu quả của SR-Tree trên tập dữ liệu COREL, nhưng vẫn còn những hạn chế về chi phí tính toán.

3.2. RS Tree Giải Pháp Thay Thế Tiềm Năng

Để khắc phục những hạn chế của SR-Tree, cấu trúc RS-Tree được đề xuất như một giải pháp thay thế tiềm năng. RS-Tree chỉ sử dụng hình cầu để biểu diễn các vùng không gian, giúp giảm độ phức tạp của các thao tác và giảm kích thước của các nút. Việc sử dụng hình cầu cũng giúp RS-Tree biểu diễn dữ liệu tự nhiên hơn, đặc biệt là trong các ứng dụng liên quan đến tìm kiếm ảnh dựa trên các đặc trưng không gian.

IV. Đồ Thị Tri Thức Nâng Cao Khả Năng Hiểu Ngữ Nghĩa Ảnh

Để giải quyết bài toán khoảng cách ngữ nghĩa, việc tích hợp đồ thị tri thức (Knowledge Graph) vào hệ thống tìm kiếm ảnh là một hướng đi đầy hứa hẹn. Đồ thị tri thức cung cấp một cách để biểu diễn các khái niệm, mối quan hệ và ngữ cảnh liên quan đến hình ảnh. Khi kết hợp với các đặc trưng cấp thấp, đồ thị tri thức có thể giúp hệ thống hiểu và suy luận về nội dung của hình ảnh một cách chính xác hơn. Sử dụng nhận dạng đối tượng bằng Faster-RCNN để tăng độ chính xác.

4.1. Xây Dựng Đồ Thị Tri Thức Cho Dữ Liệu Hình Ảnh

Việc xây dựng đồ thị tri thức cho dữ liệu hình ảnh đòi hỏi một quy trình phức tạp, bao gồm việc trích xuất các đối tượng và mối quan hệ từ hình ảnh, và sau đó biểu diễn chúng trong một định dạng có cấu trúc. Các kỹ thuật như nhận dạng đối tượng (object detection), phân đoạn ảnh (image segmentation) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) có thể được sử dụng để tự động hóa quá trình này. Theo nghiên cứu, có thể tham khảo các đồ thị ngữ cảnh của ảnh 2371376 để thêm thông tin về ngữ cảnh cho đồ thị tri thức.

4.2. Ứng Dụng Đồ Thị Tri Thức Trong Tìm Kiếm Ảnh Ngữ Nghĩa

Sau khi đã xây dựng được đồ thị tri thức, có thể sử dụng nó để cải thiện khả năng tìm kiếm ảnh ngữ nghĩa. Khi người dùng đưa ra một truy vấn, hệ thống có thể sử dụng đồ thị tri thức để mở rộng truy vấn và tìm kiếm các hình ảnh liên quan đến các khái niệm và mối quan hệ trong đồ thị. Điều này giúp hệ thống trả về các kết quả phù hợp hơn với ý định của người dùng.

V. Kết Hợp RS Tree và Đồ Thị Tri Thức Giải Pháp Tối Ưu

Việc kết hợp RS-Treeđồ thị tri thức mang lại một giải pháp toàn diện cho bài toán tìm kiếm ảnh. RS-Tree cung cấp một cấu trúc lưu trữ hiệu quả cho các đặc trưng cấp thấp, trong khi đồ thị tri thức cung cấp thông tin ngữ nghĩa cần thiết để thu hẹp khoảng cách ngữ nghĩa. Bằng cách kết hợp hai kỹ thuật này, có thể xây dựng một hệ thống tìm kiếm ảnh vừa nhanh chóng vừa chính xác.

5.1. Mô Hình Tìm Kiếm Ảnh Kết Hợp RS Tree và Đồ Thị Tri Thức

Mô hình tìm kiếm ảnh kết hợp RS-Treeđồ thị tri thức bao gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn lập chỉ mục và giai đoạn tìm kiếm. Trong giai đoạn lập chỉ mục, các đặc trưng cấp thấp của hình ảnh được trích xuất và lưu trữ trong RS-Tree. Đồng thời, các đối tượng và mối quan hệ trong hình ảnh được biểu diễn trong đồ thị tri thức. Trong giai đoạn tìm kiếm, truy vấn của người dùng được sử dụng để tìm kiếm các hình ảnh tương tự trong RS-Tree và các khái niệm liên quan trong đồ thị tri thức. Kết quả từ hai nguồn này sau đó được kết hợp để trả về các hình ảnh phù hợp nhất.

5.2. Thuật Toán Tìm Kiếm Ảnh Kết Hợp

Thuật toán tìm kiếm ảnh kết hợp RS-Treeđồ thị tri thức cần phải được thiết kế để tận dụng tối đa cả hai cấu trúc dữ liệu. Một cách tiếp cận là sử dụng RS-Tree để tìm kiếm các hình ảnh có các đặc trưng cấp thấp tương tự với truy vấn, và sau đó sử dụng đồ thị tri thức để lọc các kết quả dựa trên thông tin ngữ nghĩa. Thuật toán cũng cần phải xem xét độ tin cậy của thông tin trong đồ thị tri thức và điều chỉnh các tham số để đạt được sự cân bằng giữa độ chính xác và hiệu suất.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tìm Kiếm Ảnh Hiện Đại

Luận án này đã trình bày một phương pháp kết hợp RS-Treeđồ thị tri thức để xây dựng một hệ thống tìm kiếm ảnh hiệu quả và chính xác. Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp đề xuất có tiềm năng cải thiện đáng kể hiệu suất tìm kiếm ảnh so với các phương pháp truyền thống. Trong tương lai, hướng phát triển có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thuật toán tìm kiếm kết hợp, mở rộng đồ thị tri thức và thử nghiệm trên các tập dữ liệu lớn hơn.

6.1. Tối Ưu Hóa Thuật Toán Tìm Kiếm Kết Hợp

Việc tối ưu hóa thuật toán tìm kiếm kết hợp là một hướng đi quan trọng để cải thiện hiệu suất của hệ thống. Các kỹ thuật như học máy (machine learning) và khai phá dữ liệu (data mining) có thể được sử dụng để tự động điều chỉnh các tham số của thuật toán và cải thiện độ chính xác của kết quả tìm kiếm.

6.2. Mở Rộng Đồ Thị Tri Thức và Ứng Dụng Thực Tế

Mở rộng đồ thị tri thức bằng cách thêm nhiều khái niệm, mối quan hệ và ngữ cảnh hơn là một cách để cải thiện khả năng hiểu ngữ nghĩa của hệ thống. Việc tích hợp các nguồn tri thức bên ngoài (external knowledge sources) như Wikipedia và DBpedia cũng có thể giúp mở rộng phạm vi của đồ thị tri thức. Cần chú trọng phát triển ứng dụng tìm kiếm ảnh vào thực tế để chứng minh tính khả thi của đề tài.

25/05/2025
Kết hợp cấu trúc r tree với đồ thị tri thức cho mô hình tìm kiếm ảnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu tổng quan cơ sở lý thuyết cho bài toán tìm kiếm ảnh theo tiếp cận cấu trúc R-Tree, phân tích các nghiên cứu liên quan đến cấu trúc R-Tree. Ngoài ra, chương này trình bày tổng quan về bài toán tìm kiếm ảnh theo nội dung và các phương pháp tiếp cận áp dụng cho bài toán tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa. Từ đó, mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc R-Tree được đưa ra đồng thời phát triển mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên sự kết hợp cấu trúc R-Tree, đồ thị láng giềng và đồ thị tri thức. Các đối tượng cơ sở được tiếp cận gồm: đặc trưng ảnh, độ đo tương tự của hình ảnh, các giá trị đánh giá hiệu suất và môi trường thực nghiệm.

Trên cơ sở đó, luận án đưa ra định hướng xây dựng phương pháp tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc RS-Tree cải tiến. Chương 2 gồm một số cải tiến phương pháp xây dựng cấu trúc R-Tree để nâng cao hiệu quả cho bài toán tìm kiếm ảnh. Dựa trên cấu trúc R-Tree và các biến thể, cấu trúc RS-Tree được đề xuất để lưu trữ cho các đặc trưng thị giác cấp thấp của hình ảnh dưới dạng khối cầu; đề xuất mô hình, thuật toán và thực nghiệm tìm kiếm ảnh trên RS-Tree. Trên cơ sở lý thuyết đã xây dựng, thực nghiệm được xây dựng trên các tập dữ liệu ảnh COREL, Oxford Flowers 17, Oxford Flowers 102, CUB-200-2011 để 8 Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 20 of 98.

minh chứng tính đúng đắn của mô hình và thuật toán đề xuất. Phần cuối chương đưa ra kết luận và định hướng cải tiến tiếp theo. Chương 3 gồm các nội dung chính sau: cấu trúc cải tiến kết hợp RS-Tree với đồ thị cụm láng giềng và thuật toán tạo đồ thị láng giềng nhằm nâng cao độ chính xác tìm kiếm ảnh theo nội dung; xây dựng mô hình đồ thị tri thức từ tập dữ liệu ảnh Visual Genome để mô tả ngữ nghĩa của hình ảnh và các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các đối tượng trong ảnh; phương pháp tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa dựa trên đồ thị thức. Trên cơ sở lý thuyết đã được đề xuất, thực nghiệm được xây dựng trên tập dữ liệu ảnh đơn đối tượng Oxford Flowers 102 và các tập ảnh đa đối tượng bao gồm Visual Genome, MS-COCO để minh chứng tính đúng đắn của mô hình và thuật toán đề xuất.

Phần cuối chương đưa ra kết luận và định hướng cải tiến tiếp theo. Đóng góp của luận án Đóng góp chính của luận án là các kết quả nghiên cứu về phát triển mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên sự kết hợp cấu trúc R-Tree với đồ thị tri thức nhằm nâng cao độ chính xác tìm kiếm. Các đóng góp cụ thể bao gồm: (1) Đề xuất các cải tiến đối với cấu trúc R-Tree và xây dựng RS-Tree với các khối cầu dữ liệu kết hợp đồ thị láng giềng và xây dựng cấu trúc NBGraphRST để nâng cao độ chính xác tìm kiếm ảnh. Đồng thời đề xuất các thuật toán và các mô hình tìm kiếm ảnh theo nội dung dựa trên các cấu trúc đã xây dựng; (2) Xây dựng đồ thị tri thức dựa trên tập dữ liệu ảnh Visual Genome và RS-Tree để lưu trữ và mô tả các thông tin ngữ nghĩa của hình ảnh, các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các đối tượng trong ảnh.

Từ đó, xây dựng mô hình tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa dựa trên sự kết hợp RS-Tree với đồ thị tri thức để nâng cao độ chính xác tìm kiếm ảnh. 9 Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 21 of 98. TỔNG QUAN VỀ TÌM KIẾM ẢNH, CẤU TRÚC R-TREE VÀ ĐỒ THỊ TRI THỨC Chương này trình bày một số nội dung cơ bản về bài toán tìm kiếm ảnh, cấu trúc dữ liệu đa chiều R-Tree áp dụng cho bài toán tìm kiếm ảnh; tổng quan về đồ thị tri thức; đồ thị ngữ cảnh cho bài toán tìm kiếm ảnh theo ngữ nghĩa. Từ đó, xây dựng mô hình tìm kiếm ảnh dựa trên cấu trúc R-Tree kết hợp đồ thị tri thức; môi trường thực nghiệm, mô tả tập dữ liệu thực nghiệm và các giá trị đánh giá độ chính xác tìm kiếm ảnh, độ phủ và độ dung hòa.

Giới thiệu Hệ thống tìm kiếm ảnh đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như hệ thống nhận dạng khuôn mặt trong điều tra hình sự [1], hệ thống nhận diện hàng hóa qua hình ảnh [2], hệ thống tìm kiếm ảnh y tế trong chẩn đoán y khoa [34] và nhiều hệ thống khác. Để tìm kiếm trong các hệ thống này, các phương pháp tiếp cận tìm kiếm các hình ảnh có chứa các thông tin trực quan khác nhau (màu sắc, hình dạng, kết cấu, vị trí, không gian) và phát hiện các đối tượng trong hình ảnh đó một cách chính xác và nhanh chóng là cần thiết. Vì vậy, tìm kiếm ảnh IR (Image Retrieval) và phát hiện đối tượng OD (Object Detection) đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỷ qua, trong đó bài toán tìm kiếm ảnh tương tự và phân lớp ngữ nghĩa hình ảnh được phát triển về lý thuyết, triển khai ứng dụng và cho nhiều kết quả khả quan [35, 36]. Mô tả nội dung thị giác của hình ảnh và tạo cấu trúc lưu trữ cho nội dung thị giác là hai vấn đề cần thiết khi thực hiện bài toán tìm kiếm ảnh theo nội dung [17, 37].

Nhiều phương pháp để lưu trữ dữ liệu đa chiều bao gồm KD-Tree, M-Tree, R- Tree, graph, v. [17, 19, 38, 39] được ứng dụng cho hình ảnh và thực hiện quá trình tìm kiếm ảnh tương tự. Trong đó, R-Tree là một trong những cấu trúc được sử dụng phổ biến để lưu trữ dựa trên phân vùng dữ liệu [19]. Dữ liệu đa phương tiện ngày càng gia tăng nhanh theo thời gian chính là thách thức cho việc lưu trữ và tìm kiếm hiệu quả.

Do đó, việc kết hợp các phương pháp khác nhau cho bài toán tìm kiếm ảnh cần được thực hiện nhằm nâng cao hiệu suất, giảm thời gian tìm kiếm cũng như tối ưu hóa không gian lưu trữ là cần thiết [40]. 10 Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 22 of 98. Tìm kiếm ảnh theo nội dung Hiện nay, các hệ thống tìm kiếm ảnh theo từ khóa chú thích bên ngoài hình ảnh không khả thi và bị hạn chế do việc chú thích thủ công và dữ liệu không có sẵn [41]. Trong khi đó, hệ thống CBIR sử dụng các kỹ thuật trích xuất đặc trưng nội dung hình ảnh như màu sắc, kết cấu, hình dạng, vị trí và các đặc trưng khác nhằm mô tả nội dung thị giác của hình ảnh dưới dạng véc-tơ đặc trưng đa chiều [42].

Tìm kiếm ảnh theo nội dung là phương pháp thực hiện tìm kiếm tập các hình ảnh tương tự dựa trên việc trích xuất tự động các đặc trưng cấp thấp của hình ảnh như màu sắc, kết cấu và hình dạng, vị trí, không gian và một số đặc trưng khác. Hệ thống lưu trữ các đặc trưng cấp thấp của bộ dữ liệu hình ảnh dưới dạng các véc-tơ đặc trưng đa chiều và đối sánh các véc-tơ đặc trưng dựa trên một độ đo tương tự [43]. Vì vậy, hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung CBIR là cần thiết đối với dữ liệu ảnh số đang tăng trưởng rất lớn như hiện nay [44]. Một mô hình tìm kiếm ảnh theo nội dung được trình bày trong Hình 1.

Mô hình tìm kiếm ảnh tương tự theo nội dung Để giải quyết bài toán tìm ảnh theo nội dung, hai vấn đề quan trọng cần được thực hiện bao gồm (1) tạo véc-tơ đặc trưng đa chiều nhằm mô tả đặc trưng nội dung 11 Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 23 of 98. cấp thấp của hình ảnh, (2) xây dựng mô hình tìm kiếm nhằm thực hiện tìm kiếm ảnh tương tự dựa trên dữ liệu đặc trưng cấp cao của hình ảnh. Trong [44], Eakins đã đề cập đến ba cấp độ tìm kiếm trong hệ CBIR: Cấp độ 1: Tìm kiếm theo các đặc trưng ban đầu như màu sắc, kết cấu, hình dạng hoặc vị trí không gian của các phần tử hình ảnh. Cấp độ 2: Tìm kiếm các đối tượng được xác định bởi các đặc trưng nguyên thủy, với một số mức độ suy luận logic.

Ví dụ: tìm hình ảnh chứa một chiếc xe hơi. Cấp độ 3: Tìm kiếm theo các thuộc tính trừu tượng, liên quan đến một lượng lớn suy luận cấp cao về ngữ nghĩa của các đối tượng được mô tả. Điều này bao gồm việc tìm kiếm tên của các sự kiện, ngữ nghĩa của các bức ảnh, v. Ví dụ: tìm một bức ảnh có cô gái đội nón màu xanh và đang cười.

Các hệ thống tìm kiếm theo nội dung dựa trên các đặc trưng cấp thấp đã đạt được nhiều kết quả khả quan và được áp dụng vào thực tế. Tuy nhiên, hạn chế của các hệ thống này là tồn tại một độ sai lệch giữa các đặc trưng cấp thấp và ngữ nghĩa cấp cao của hình ảnh (semantic gap) [11]. Giải quyết “semantic gap” là một bài toán đầy thách thức của các hệ thống tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung [12]. Do đó, tìm kiếm ảnh theo tiếp cận ngữ nghĩa được các nhà khoa học đặc biệt quan tâm và đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề độ sai lệch ngữ nghĩa như: dựa vào ontology, dựa vào các công cụ học máy, dựa vào phản hồi liên quan RF (Relative Feedback), mẫu ngữ nghĩa và nhiều phương pháp khác [44].

Đặc biệt, trong những năm gần đây, kể từ khi Google đưa ra định nghĩa đồ thị tri thức vào năm 2012, đồ thị tri thức đã trở thành công nghệ hiện đại để mô tả ngữ nghĩa của các đối tượng trong thế giới thực. Các công trình nghiên cứu gần đây đã áp dụng đồ thị tri thức và đồ thị ngữ cảnh cho các hệ thống tìm kiếm theo tiếp cận ngữ nghĩa để giảm “semantic gap” giữa các đặc trưng cấp thấp và ngữ nghĩa cấp cao của hình ảnh [45-47].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kết Hợp Cấu Trúc R-Tree và Đồ Thị Tri Thức Trong Tìm Kiếm Ảnh trình bày một phương pháp mới trong lĩnh vực tìm kiếm ảnh, kết hợp giữa cấu trúc R-Tree và đồ thị tri thức để nâng cao hiệu quả tìm kiếm. Phương pháp này không chỉ giúp cải thiện tốc độ truy xuất dữ liệu mà còn tăng cường độ chính xác trong việc tìm kiếm hình ảnh liên quan. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng công nghệ này, bao gồm khả năng xử lý thông tin phức tạp và khả năng tìm kiếm thông minh hơn.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp tìm kiếm ảnh, bạn có thể tham khảo tài liệu Tìm kiếm ảnh dựa trên cây kd tree đa nhánh cân bằng, nơi giới thiệu về một cấu trúc dữ liệu khác trong tìm kiếm ảnh. Ngoài ra, tài liệu Một mô hình tìm kiếm ảnh kết hợp mạng r cnn và ontology sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc kết hợp mạng nơ-ron và tri thức trong tìm kiếm hình ảnh. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về các kỹ thuật nâng cao hiệu quả tra cứu ảnh theo nội dung, giúp bạn nắm bắt các phương pháp tiên tiến trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong tìm kiếm ảnh.