Luận văn: Quản trị huy động vốn tại Ngân hàng Petrolimex - CN Thăng Long

Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị huy động vốn tại Ngân hàng Petrolimex - chi nhánh Thăng Long.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

113
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng PG Bank

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cốt lõi, quyết định quy mô và hiệu quả kinh doanh của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Đối với Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (PG Bank), nghiệp vụ này không chỉ đóng vai trò hình thành nguồn vốn cho vay và đầu tư mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo thanh khoản ngân hàng và khẳng định vị thế trên thị trường tài chính đầy cạnh tranh. Vốn được xem là yếu tố đầu vào cơ bản, là "mạch máu" nuôi dưỡng toàn bộ hệ thống. Không có nguồn vốn ổn định, ngân hàng không thể thực hiện các hoạt động kinh doanh chủ chốt như cấp tín dụng, đầu tư hay cung ứng các dịch vụ tài chính khác. Do đó, công tác quản trị huy động vốn, bao gồm việc hoạch định, tổ chức và kiểm soát các nguồn vốn, được xem là nhiệm vụ hàng đầu. Mục tiêu chính là đảm bảo ngân hàng luôn có đủ nguồn vốn để duy trì và phát triển hoạt động với chi phí hợp lý nhất. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thu Giang (2020) về “Quản trị huy động vốn tại Ngân hàng Petrolimex - Chi nhánh Thăng Long” đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt và sự thay đổi trong thói quen của khách hàng, PG Bank cần có những chiến lược đột phá để duy trì nguồn khách hàng truyền thống và thu hút các phân khúc mới, đặc biệt là thông qua việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc phân tích kỹ lưỡng các hình thức huy động, từ huy động tiền gửi truyền thống đến phát hành các giấy tờ có giá, là cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp, giúp ngân hàng tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

1.1. Vai trò cốt lõi của vốn đối với hoạt động PG Bank

Vốn của một ngân hàng thương mại bao gồm vốn chủ sở hữu và vốn nợ (vốn huy động). Vốn chủ sở hữu có vai trò tạo lập tư cách pháp nhân và là "tấm đệm" an toàn, hấp thụ các rủi ro trong quá trình hoạt động. Đây là cơ sở để xác định các giới hạn an toàn trong kinh doanh như tỷ lệ tăng trưởng tín dụng hay tỷ lệ đầu tư. Tuy nhiên, nguồn vốn quyết định đến quy mô và sự phát triển của PG Bank lại chủ yếu đến từ vốn huy động. Nguồn vốn này, phần lớn là huy động tiền gửi từ các tổ chức kinh tế và dân cư, là tài sản chính để ngân hàng thực hiện nghiệp vụ cho vay và đầu tư sinh lời. Quy mô và tính ổn định của nguồn vốn huy động ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng kinh doanh, khả năng cạnh tranh về lãi suất huy động và năng lực phòng ngừa rủi ro thanh khoản. Một cơ cấu nguồn vốn cân đối và chi phí hợp lý sẽ quyết định đến lợi nhuận ròng của ngân hàng. Do đó, việc quản trị hiệu quả nguồn vốn huy động là nhiệm vụ sống còn.

1.2. Các hình thức huy động vốn chủ yếu tại PG Bank

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, PG Bank triển khai nhiều hình thức huy động vốn phong phú. Hình thức phổ biến và chiếm tỷ trọng lớn nhất là huy động tiền gửi của khách hàng, bao gồm: Tiền gửi thanh toán (hay tiền gửi không kỳ hạn - CASA), là nguồn vốn có chi phí thấp nhưng tính ổn định không cao; Tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm, đây là nguồn vốn ổn định hơn, là cơ sở để ngân hàng cấp tín dụng trung và dài hạn. Bên cạnh đó, PG Bank còn huy động vốn thông qua việc phát hành trái phiếu, kỳ phiếu và chứng chỉ tiền gửi. Các giấy tờ có giá này thường có lãi suất hấp dẫn và tính thanh khoản cao, giúp ngân hàng nhanh chóng huy động một lượng vốn lớn khi cần thiết để tài trợ cho các dự án hoặc cân đối nguồn vốn. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng về chi phí, quy mô và tính ổn định, đòi hỏi nhà quản trị phải có chiến lược điều phối hợp lý.

II. Phân tích thực trạng huy động vốn PG Bank giai đoạn 2017 2019

Để hiểu rõ thực trạng hoạt động huy động vốn tại PG Bank, việc phân tích các số liệu cụ thể là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Giang (2020) tại Chi nhánh Thăng Long, một trong những đơn vị hoạt động hiệu quả nhất hệ thống, đã cung cấp những dữ liệu quý giá về giai đoạn 2017-2019. Những phân tích này không chỉ phản ánh kết quả đạt được mà còn chỉ ra các điểm yếu và thách thức mà ngân hàng phải đối mặt. Nhìn chung, quy mô huy động vốn của chi nhánh đã có sự tăng trưởng đáng ghi nhận, thể hiện nỗ lực của ban lãnh đạo và đội ngũ nhân viên. Tỷ trọng huy động vốn của chi nhánh so với toàn hệ thống luôn ở mức cao và có xu hướng tăng, khẳng định vai trò đầu tàu của đơn vị. Tuy nhiên, khi đi sâu vào phân tích cơ cấu nguồn vốn, có thể thấy rõ những vấnatan đề cần được cải thiện. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn tiền gửi có kỳ hạn với chi phí cao trong khi tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) còn khiêm tốn đã tạo áp lực lên chi phí vốn của ngân hàng. Thêm vào đó, bối cảnh cạnh tranh từ các ngân hàng lớn và sự thay đổi trong hành vi khách hàng đòi hỏi PG Bank phải liên tục đổi mới trong cả sản phẩm và chất lượng dịch vụ để giữ vững thị phần. Đây là những thách thức không nhỏ, đòi hỏi các giải pháp quản trị chiến lược và đồng bộ.

2.1. Đánh giá quy mô và cơ cấu nguồn vốn huy động

Theo số liệu từ Bảng 2.2 trong luận văn, quy mô huy động vốn của PG Bank Chi nhánh Thăng Long liên tục tăng trưởng dương qua các năm. Đặc biệt, năm 2019 ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 31,26% so với năm 2018, đưa tổng số dư huy động chiếm tới 21,31% toàn hệ thống. Về cơ cấu nguồn vốn theo loại tiền, tiền gửi VNĐ chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 97%), cho thấy hoạt động huy động tiền gửi tập trung chủ yếu vào thị trường nội địa. Tuy nhiên, xét về kỳ hạn, cơ cấu vốn bộc lộ sự mất cân đối. Nguồn vốn chủ yếu tập trung ở các kỳ hạn từ 12 đến dưới 24 tháng, chiếm trên 46% vào năm 2019. Mặc dù điều này mang lại sự ổn định tương đối, nó cũng đi kèm với chi phí lãi suất huy động cao, làm giảm biên lợi nhuận của ngân hàng. Tỷ trọng vốn huy động từ khách hàng cá nhân luôn ở mức rất cao (trên 97%), trong khi nguồn vốn từ khách hàng tổ chức còn hạn chế.

2.2. Các hạn chế và thách thức trong công tác huy động vốn

Thực trạng trên cho thấy một số hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, sự phụ thuộc quá lớn vào tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn từ dân cư khiến chi phí vốn của PG Bank cao hơn so với các ngân hàng có tỷ lệ nguồn vốn giá rẻ (CASA) dồi dào. Thứ hai, hoạt động huy động tiền gửi từ khối doanh nghiệp chưa thực sự hiệu quả, bỏ lỡ một nguồn vốn tiềm năng và ổn định. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các ngân hàng lớn với lợi thế về thương hiệu, mạng lưới và công nghệ liên tục đưa ra các sản phẩm và chương trình ưu đãi hấp dẫn, gây áp lực trực tiếp lên biểu lãi suất PG Bank. Hơn nữa, sự phát triển của ngân hàng số đang thay đổi hoàn toàn cách khách hàng tương tác, đòi hỏi Ngân hàng Petrolimex phải đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ để không bị tụt hậu, đồng thời đối mặt với các vấn đề liên quan đến việc tăng vốn điều lệ để đảm bảo các chỉ số an toàn.

III. Giải pháp tối ưu hóa chính sách lãi suất huy động của PG Bank

Lãi suất luôn là công cụ cạnh tranh nhạy bén và trực tiếp nhất trong hoạt động huy động vốn. Để cải thiện hiệu quả, việc xây dựng một chính sách lãi suất thông minh và linh hoạt là giải pháp có tác động tức thì. Một chính sách lãi suất tối ưu không chỉ giúp PG Bank thu hút được nguồn vốn cần thiết mà còn phải kiểm soát được chi phí đầu vào, từ đó cải thiện lợi nhuận. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải thoát khỏi tư duy cạnh tranh thuần túy về lãi suất cao, thay vào đó là một chiến lược đa chiều. Cần phải phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng như lạm phát, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, động thái của đối thủ cạnh tranh và nhu cầu vốn của chính ngân hàng. Từ đó, biểu lãi suất PG Bank cần được thiết kế theo hướng vừa đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường, vừa có sự phân hóa theo từng nhóm khách hàng, kỳ hạn và số tiền gửi. Đặc biệt, chiến lược giảm chi phí vốn thông qua việc gia tăng tỷ trọng nguồn vốn giá rẻ cần được ưu tiên hàng đầu. Việc này không chỉ giúp ngân hàng có thêm dư địa để giảm lãi suất cho vay, nâng cao khả năng cạnh tranh trong hoạt động tăng trưởng tín dụng, mà còn góp phần ổn định nguồn vốn, giảm thiểu rủi ro biến động lãi suất.

3.1. Xây dựng biểu lãi suất PG Bank cạnh tranh linh hoạt

Để tăng sức hấp dẫn, biểu lãi suất PG Bank cần được điều chỉnh linh hoạt và thường xuyên bám sát diễn biến thị trường. Thay vì áp dụng một mức lãi suất cố định cho một kỳ hạn, ngân hàng có thể xây dựng các bậc lãi suất lũy tiến theo số tiền gửi. Chính sách này khuyến khích khách hàng gửi số tiền lớn hơn và tập trung nguồn vốn tại ngân hàng. Đồng thời, lãi suất huy động cần được cá nhân hóa cho các phân khúc khách hàng khác nhau, chẳng hạn như khách hàng ưu tiên, khách hàng trả lương qua tài khoản. Việc áp dụng các chương trình cộng thêm lãi suất vào các dịp đặc biệt hoặc khi khách hàng sử dụng các sản phẩm dịch vụ đi kèm cũng là một cách hiệu quả để gia tăng sự gắn kết và thu hút huy động tiền gửi mới mà không làm tăng chi phí vốn một cách đại trà.

3.2. Chiến lược thu hút nguồn vốn giá rẻ và tiền gửi CASA

Tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) là mục tiêu chiến lược để có được nguồn vốn giá rẻ. Để làm được điều này, PG Bank cần tập trung phát triển các dịch vụ thanh toán và quản lý dòng tiền cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Đối với cá nhân, cần đẩy mạnh các dịch vụ như chi trả lương, thanh toán hóa đơn tự động, liên kết ví điện tử. Đối với doanh nghiệp, cần cung cấp các gói giải pháp tài khoản chuyên biệt, dịch vụ thu hộ, chi hộ và ngân hàng điện tử hiện đại. Khi khách hàng sử dụng PG Bank làm ngân hàng giao dịch chính, lượng tiền nhàn rỗi trên tài khoản thanh toán sẽ tăng lên một cách tự nhiên. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí huy động vốn mà còn tạo ra nguồn thu ổn định từ phí dịch vụ, góp phần cải thiện cơ cấu nguồn vốn một cách bền vững.

IV. Cách đa dạng hóa sản phẩm để tăng cường huy động vốn

Bên cạnh chính sách lãi suất, sự đa dạng và hấp dẫn của sản phẩm là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng. Một danh mục sản phẩm huy động phong phú cho phép PG Bank tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng với các nhu cầu và khẩu vị rủi ro khác nhau. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm truyền thống, ngân hàng cần phát triển các sản phẩm cấu trúc phức tạp hơn, mang lại lợi ích vượt trội cho khách hàng. Việc này không chỉ giúp gia tăng quy mô vốn huy động mà còn góp phần ổn định cơ cấu nguồn vốn, đặc biệt là các nguồn vốn trung và dài hạn. Chẳng hạn, việc phát hành trái phiếuchứng chỉ tiền gửi với các kỳ hạn linh hoạt và lãi suất hấp dẫn có thể thu hút dòng vốn đầu tư từ những khách hàng có yêu cầu cao hơn về tỷ suất sinh lời. Song song đó, việc hiện đại hóa các kênh phân phối, đặc biệt là ngân hàng số, đóng vai trò quyết định. Một nền tảng công nghệ hiện đại không chỉ giúp khách hàng giao dịch thuận tiện hơn mà còn là công cụ hiệu quả để giới thiệu và bán chéo các sản phẩm, từ đó tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng Petrolimex.

4.1. Phát triển chứng chỉ tiền gửi và phát hành trái phiếu

Để huy động nguồn vốn ổn định, dài hạn, PG Bank cần đẩy mạnh việc phát hành các loại giấy tờ có giá. Chứng chỉ tiền gửi với các đặc tính như lãi suất cao hơn tiết kiệm thông thường, có thể chuyển nhượng và cầm cố dễ dàng là một sản phẩm hấp dẫn đối với các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Tương tự, việc phát hành trái phiếu ngân hàng ra công chúng là kênh huy động vốn hiệu quả, giúp tăng vốn điều lệ cấp 2 và cải thiện hệ số an toàn vốn CAR. Các đợt phát hành cần được truyền thông rộng rãi, với các điều khoản và lãi suất cạnh tranh để đảm bảo thành công, qua đó củng cố nguồn lực tài chính cho các kế hoạch tăng trưởng tín dụng dài hạn.

4.2. Hiện đại hóa công nghệ và dịch vụ ngân hàng điện tử

Trong kỷ nguyên số, đầu tư vào công nghệ là yêu cầu bắt buộc. PG Bank cần hoàn thiện và nâng cấp các dịch vụ ngân hàng điện tử như Mobile Banking và Internet Banking. Các tính năng như mở tài khoản tiết kiệm online, chuyển tiền nhanh 24/7, quản lý tài chính cá nhân cần được tối ưu hóa để mang lại trải nghiệm mượt mà. Việc phát triển các sản phẩm thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ với nhiều ưu đãi liên kết (tích điểm, hoàn tiền, giảm giá tại hệ thống Petrolimex) cũng là một chiến lược thông minh. Điều này không chỉ khuyến khích chi tiêu không dùng tiền mặt mà còn là một kênh hiệu quả để gia tăng tỷ lệ CASA, tạo ra nguồn vốn giá rẻ và bền vững cho ngân hàng.

V. Phương pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và nguồn nhân lực

Trong một thị trường mà các sản phẩm và lãi suất ngày càng trở nên tương đồng, chất lượng dịch vụ và năng lực của đội ngũ nhân viên chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt bền vững. Khách hàng ngày nay không chỉ tìm kiếm một nơi để gửi tiền, họ mong muốn nhận được sự tư vấn tận tình, quy trình giao dịch nhanh chóng và trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp. Đối với PG Bank, việc đầu tư vào con người và quy trình là một giải pháp chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn. Một khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục gắn bó mà còn trở thành người giới thiệu, mang lại những khách hàng mới cho ngân hàng. Để đạt được điều này, cần xây dựng một văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm, từ ban lãnh đạo cho đến mỗi giao dịch viên tại quầy. Quy trình chăm sóc khách hàng cần được chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa, đồng thời phải đủ linh hoạt để đáp ứng những nhu cầu đặc thù. Song song đó, việc đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên là yếu tố không thể thiếu. Một nhân viên am hiểu sản phẩm, có kỹ năng giao tiếp tốt và thái độ phục vụ chuyên nghiệp chính là tài sản quý giá nhất của Ngân hàng Petrolimex.

5.1. Chuyên nghiệp hóa quy trình chăm sóc khách hàng hiệu quả

Để nâng cao sự hài lòng, PG Bank cần xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng toàn diện. Điều này bao gồm việc phân loại khách hàng để có chính sách chăm sóc phù hợp, đặc biệt là các khách hàng VIP. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) cần được ứng dụng để ghi nhận lịch sử giao dịch và nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra những tư vấn tài chính cá nhân hóa. Các kênh tương tác như tổng đài, email, mạng xã hội cần được vận hành chuyên nghiệp, đảm bảo mọi thắc mắc, khiếu nại của khách hàng được giải quyết nhanh chóng và thỏa đáng. Việc thường xuyên khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng cũng là cần thiết để kịp thời nhận diện các vấn đề và cải tiến chất lượng dịch vụ.

5.2. Chú trọng đào tạo và nâng cao chất lượng nhân sự

Đội ngũ nhân viên là bộ mặt của ngân hàng. Do đó, PG Bank cần chú trọng công tác đào tạo, không chỉ về nghiệp vụ chuyên môn mà còn về kỹ năng mềm như giao tiếp, bán hàng và xử lý tình huống. Nhân viên cần được trang bị kiến thức sâu rộng về tất cả sản phẩm, từ huy động tiền gửi, thẻ, cho đến các sản phẩm đầu tư, để có thể trở thành những nhà tư vấn tài chính đáng tin cậy. Xây dựng một cơ chế lương thưởng, đãi ngộ cạnh tranh và một lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Một đội ngũ nhân viên tận tâm và chuyên nghiệp sẽ là động lực chính thúc đẩy hoạt động huy động vốn và xây dựng uy tín thương hiệu cho ngân hàng.

VI. Định hướng tương lai cho hoạt động huy động vốn tại PG Bank

Hoạt động huy động vốn trong tương lai sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội mới từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự thay đổi trong môi trường kinh tế vĩ mô. Để phát triển bền vững, PG Bank cần xác định một định hướng chiến lược rõ ràng, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố: công nghệ, con người và quản trị rủi ro. Trọng tâm của chiến lược này là phải dịch chuyển từ mô hình huy động truyền thống, phụ thuộc vào mạng lưới chi nhánh và lãi suất huy động, sang một mô hình hiện đại hơn, lấy công nghệ và trải nghiệm khách hàng làm trung tâm. Việc tận dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để thấu hiểu hành vi khách hàng và đưa ra các sản phẩm phù hợp sẽ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Đồng thời, trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động, việc quản trị rủi ro, đặc biệt là đảm bảo thanh khoản ngân hàng và duy trì hệ số an toàn vốn CAR theo tiêu chuẩn Basel, phải được đặt lên hàng đầu. Các kịch bản về sáp nhập ngân hàng cũng có thể là một hướng đi chiến lược để tăng vốn điều lệ và mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh cho Ngân hàng Petrolimex trong giai đoạn phát triển mới.

6.1. Tận dụng chuyển đổi số để tối ưu hóa nguồn vốn

Chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sống còn. Trong tương lai, PG Bank cần đẩy mạnh đầu tư vào nền tảng ngân hàng số, cho phép khách hàng thực hiện mọi giao dịch huy động vốn, từ mở tài khoản, gửi tiết kiệm đến mua chứng chỉ tiền gửi, hoàn toàn trực tuyến. Việc tích hợp các công nghệ mới như eKYC (định danh khách hàng điện tử) sẽ giúp đơn giản hóa thủ tục và thu hút khách hàng mới một cách nhanh chóng. Phân tích dữ liệu sẽ giúp ngân hàng dự báo dòng tiền, tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn và thiết kế các chiến dịch marketing mục tiêu, mang lại hiệu quả cao hơn với chi phí thấp hơn, đặc biệt là trong nỗ lực gia tăng nguồn vốn giá rẻ.

6.2. Đảm bảo an toàn vốn CAR và thanh khoản ngân hàng

Tăng trưởng phải đi đôi với an toàn. PG Bank cần liên tục giám sát và quản lý chặt chẽ các chỉ số an toàn hoạt động theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Việc duy trì một tỷ lệ an toàn vốn CAR vững chắc là điều kiện tiên quyết để chống đỡ các cú sốc từ thị trường và tạo dựng niềm tin với khách hàng, cổ đông. Quản trị rủi ro thanh khoản, bao gồm việc cân đối kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn, duy trì dự trữ thanh khoản hợp lý, là nhiệm vụ trọng yếu hàng ngày. Một nền tảng tài chính vững mạnh, quản trị rủi ro hiệu quả sẽ là bệ đỡ cho sự phát triển bền vững của hoạt động huy động vốn và toàn bộ ngân hàng trong dài hạn.

04/10/2025
Quản trị huy động vốn tại ngân hàng tmcp xăng dầu petrolimex chi nhánh thăng long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Hoạt động huy động vốn của Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về vốn của Ngân hàng thương mại Theo Pháp lệnh Ngân hàng, Hợp tác xã tín dụng và Công ty tài chính, 1990 của Việt Nam: “NHTM là một tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán khác”. Theo Khoản 3 Điều 4 của Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 16/06/2010 định nghĩa: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”.

Và tại Khoản 12 Điều 4 của Luật các Tổ chức tín dụng cũng nêu chi tiết: “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi; Cấp tín dụng; Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản”. Để thực hiện được các nghiệp vụ này và vận hành hoạt động có hiệu quả, đạt lợi nhuận thì đòi hỏi NHTM phải có lượng vốn hoạt động nhất định. Khi nói đến vốn ngân hàng thường tập trung chủ yếu vào vốn huy động. Huy động vốn là nghiệp vụ tiếp nhận nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi từ các tổ chức và cá nhân bằng nhiều hình thức khác nhau để hình thành nên nguồn vốn hoạt động của ngân hàng.

Đây là hoạt động mang tính truyền thống của ngân hàng, ngoại trừ một số ngân hàng không được phép thực hiện theo quy định của pháp luật. Thực tế nhờ huy động vốn mà ngân hàng có nguồn tài sản phục vụ cho các nghiệp vụ tín dụng, đầu tư… và được đảm bảo về thanh khoản. Do đó, theo các nhà kinh tế học đưa ra khái niệm về vốn của NHTM như sau: “Vốn của NHTM là những giá trị tiền tệ do bản thân ngân hàng thương mại tạo lập hoặc huy động được dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ 6 kinh doanh khác”. Vốn của NHTM gồm: Vốn chủ sở hữu và vốn nợ (vốn huy động từ bên ngoài: vốn huy động từ nguồn tiền gửi và các khoản vay của Ngân hàng trung ương, của các TCTD, vay trên thị trường vốn và các nguồn vốn khác).Vai trò của vốn và huy động vốn với hoạt động của Ngân hàng thương mại 1.

Vai trò của vốn a) Vai trò vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu với vai trò tạo lập tư cách pháp nhân và duy trì hoạt động cho ngân hàng. Để có thể hoạt động, điều kiện đầu tiên ngân hàng phải có số vốn tối thiểu ban đầu, sử dụng để mua sắm trang thiết bị cần thiết, công nghệ, thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện. tức không dư thừa nguồn vốn này để ngân hàng sử dụng cho vay hoặc đầu tư. Vốn chủ sở hữu được dùng vào các giới hạn về: tỷ lệ đầu tư cổ phần hoặc liên doanh với vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay các đối tượng ưu đãi so với vốn chủ sở hữu; là căn cứ để giới hạn các hoạt động kinh doanh tiền tệ.

Nếu có vi phạm vượt các mức giới hạn quy định thì NHTM bị đánh giá ở tình trạng mất an toàn. b) Vai trò của vốn nợ (vốn huy động từ bên ngoài) Vốn nợ (vốn huy động) là yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của mỗi ngân hàng. Trên cơ sở vốn huy động, ngân hàng sử dụng để cho vay, đầu tư vào chứng khoán, mua sắm tài sản cố định và phải được thực hiện dự trữ theo quy định để đảm bảo khả năng thanh toán. Ngân hàng không thể thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh nếu không có vốn.

Do đó, Ngân hàng phải thường xuyên tìm các biện pháp tăng trưởng vốn huy động trong quá trình hoạt động kinh doanh. Tính ổn định về chi phí và thời hạn của vốn huy động quy định số tiền phải dự trữ là cơ sở cân nhắc đầu tư bao nhiêu vào ngắn hạn- trung hạn- dài hạn, nên cho vay với thời hạn nào, lãi suất bao nhiêu để phù hợp. Như vậy, vốn huy động có vai trò hết sức quan trọng trong việc quyết định danh mục tài sản đầu tư, từ đó ảnh hưởng đến thu nhập của NHTM. Ngoài ra, quy mô và kết cấu của vốn huy động cũng ảnh hưởng rất lớn đến sự an nguy hoạt động của NHTM.

Sự không phù hợp giữa huy động vốn từ bên ngoài và sử dụng vốn về thời hạn, độ nhạy cảm 7 với lãi suất, quy mô các loại tiền có thể dẫn tới các rủi ro về thanh toán, lãi suất, tỷ giá mà ngân hàng phải gánh chịu. Vai trò của huy động vốn a) Đối với nền kinh tế- xã hội Tập trung nguồn vốn nhàn rỗi từ mọi thành phần kinh tế để cho vay, đầu tư vào các phương án sản xuất kinh doanh, tài trợ các dự án và thúc đẩy tiêu dùng, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thịnh vượng cho xã hội. b) Đối với hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thứ nhất, huy động vốn là hoạt động tiền đề để ngân hàng thực hiện mọi hoạt động kinh doanh. Muốn thực hiện hoạt động cho vay hay đầu tư sinh lời, buộc ngân hàng phải triển khai nghiệp vụ huy động vốn.

Do đó, nghiệp vụ huy động vốn có ý nghĩa và vai trò rất quan trọng đối với kinh doanh của ngân hàng. Thứ hai, huy động vốn quyết định khả năng sinh lời và mở rộng hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Đối tượng kinh doanh của ngân hàng là tiền tệ, do đó quá trình tìm kiếm lợi nhuận chủ yếu thông qua hoạt động huy động vốn và cho vay đối với các chủ thể trong nền kinh tế. Với lượng vốn dồi dào sẽ giúp ngân hàng có khả năng cho vay nhiều hơn, từ đó tăng trưởng được dư nợ, giúp ngân hàng thu được nhiều lợi nhuận.

Do đó, huy động vốn là yếu tố quan trọng quyết định quy mô và kết quả kinh doanh của ngân hàng. Thứ ba, huy động vốn quyết định khả năng phòng chống rủi ro cho ngân hàng. Với nguồn vốn lớn sẽ tạo cho ngân hàng có năng lực dự trữ sơ cấp và thứ cấp tốt hơn, giúp phòng chống rủi ro thanh toán hiệu quả mà vẫn duy trì được độ an toàn và tính sinh lời của tài sản. Ngân hàng duy trì dự trữ sơ cấp dưới dạn tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và các TCTD khác.

còn dự trữ thứ cấp dưới dạng các chứng khoán thanh khoản. Nguồn vốn lớn sẽ cho phép ngân hàng đa dạng hóa danh mục đầu tư, giảm thiểu rủi ro, đồng thời có uy tín cao trên thị trường. 8 c) Đối với khách hàng Hoạt động huy động vốn của ngân hàng cung cấp một kênh tiết kiệm và đầu tư an toàn và sinh lời, tạo cơ hội cho người gửi tiền có thể gia tăng tiêu dùng trong tương lai. Đồng thời, ngân hàng còn bán chéo sản phẩm cho khách hàng, giúp khách hàng có cơ hội tiếp cận với các dịch vụ khác của ngân hàng như dịch vụ thanh toán, tín dụng khi khách hàng cần vốn cho sản xuất kinh doanh hay tiêu dùng.

Hoặc các dịch vụ tiện ích khác: ngân hàng điện tử, thẻ. Các hình thức huy động vốn của Ngân hàng thương mại Với vai trò của huy động vốn như đã đề cập trên, NHTM phải quan tâm tới các hình thức huy động vốn nhằm không ngừng mở rộng, phát triển vốn để có vị thế cạnh tranh trên thị trường. Do đó, các hình thức huy động vốn của NHTM ngày càng phong phú, đa dạng, hiện đại để đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn của nhiều đối tượng khách hàng. Tuy nhiên trong khuôn khổ luận văn chỉ tập trung nghiên cứu hoạt động huy động vốn tiền gửi- là hoạt động chính chiếm tỷ trọng cao trong nguồn vốn của NHTM.

Vốn huy động của NHTM gồm: Tiền gửi của khách hàng (tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn) và phát hành giấy tờ có giá. Trong tiền gửi thì tiền gửi tiết kiệm của dân cư là nguồn vốn đặc biệt quan trọng không những đối với ngân hàng mà còn đối với cả nền kinh tế một quốc gia.1: Các hình thức huy động vốn (Nguồn: Nguyễn Văn Tiến (2015), Toàn tập Quản trị Ngân hàng Thương mại, NXB Lao động) 9 Dựa trên các tiêu thức nghiên cứu có thể phân chia thành các hình thức huy động vốn của NHTM khác nhau như sau: 1. Theo đối tượng huy động vốn a) Vốn huy động từ dân cư Các hộ gia đình, cá nhân thường có khoản tiền tạm thời nhàn rỗi, dự phòng cho tiêu dùng hoặc rủi ro trong tương lai. Khi xã hội càng phát triển thì các khoản dự phòng đó các tăng.

Nắm bắt được các đặc tính đó, các NHTM phát triển đa dạng hình thức để huy động các khoản tiền gửi này từ dân cư. Đây là một nguồn vốn có tính ổn định cao, và góp phần không nhỏ đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế đồng thời thu được lợi nhuận cho phía ngân hàng. b) Vốn huy động từ doanh nghiệp, TCKT- Xã hội Là lĩnh vực ngân hàng huy động được nhiều vốn nhất vì các đối tượng khách hàng này thường gửi với lượng tiền lớn tại ngân hàng. Ngoài được sử dụng các dịch vụ thanh toán, còn được hưởng lãi trên số dư khi gửi tiền hoặc trên tài khoản thanh toán mở tại ngân hàng.

Các đối tượng khách hàng này thường duy trì số dư tiền gửi nhất định, là nguồn vốn lớn với chi phí thấp, giúp các ngân hàng thực hiện nghiệp vụ cho vay hoặc đầu tư ngắn hạn, trung hạn. Tuy nhiên, tính ổn định và số lượng huy động từ nguồn vốn này phụ thuộc nhiều vào quy mô, nhu cầu kinh doanh của doanh nghiệp. c) Vốn huy động từ các TCTD khác Ngân hàng có thể huy động vốn bằng cách vay các NHTM hoặc các TCTD khác thông qua thị trường liên ngân hàng. Các NHTM cũng giống như những doanh nghiệp kinh doanh khác, có tình trạng tạm thời thừa, thiếu vốn trong một giai đoạn kinh doanh của họ.

Theo thời gian huy động vốn a) Huy động vốn ngắn hạn Là hình thức ngân hàng huy động vốn ngắn hạn, thường dưới 1 năm, loại vốn này chiếm tỷ trọng khá cao trong tổng nguồn vốn huy động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ