Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhật Bản là một trong những đối tác thương mại truyền thống và mang tính chiến lược hàng đầu của Việt Nam. Theo số liệu từ Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), dù nền kinh tế Nhật Bản trong giai đoạn 1998–2002 chưa hoàn toàn phục hồi, tốc độ tăng trưởng nhập khẩu bình quân của quốc gia này vẫn đạt 0,7%/năm. Cơ cấu nhập khẩu của Nhật Bản tập trung vào các nhóm hàng như dệt may, thủy hải sản và rau quả – đây đồng thời là các mặt hàng xuất khẩu chủ lực trong cơ cấu thương mại của Việt Nam.

Tuy nhiên, hoạt động thâm nhập thị trường Nhật Bản gặp nhiều thách thức lớn. Tỷ trọng hàng hóa Việt Nam trong tổng kim ngạch nhập khẩu của Nhật Bản mới chỉ đạt khoảng 0,6%. Hàng hóa Việt Nam phải chịu sự cạnh tranh trực tiếp và khốc liệt từ các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á như Indonesia, Malaysia, Philippines, và đặc biệt là Trung Quốc. Bên cạnh đó, công tác nghiên cứu, dự báo thị trường của các doanh nghiệp Việt Nam còn bộc lộ nhiều hạn chế; tình trạng thiếu thông tin dẫn đến việc sản phẩm chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh dịch tễ và thị hiếu khắt khe của người tiêu dùng Nhật Bản.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu có hệ thống các đặc điểm tự nhiên, văn hóa, xã hội, con người, tổng quan kinh tế và chính sách ngoại thương của Nhật Bản.
  2. Khảo sát và đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 1993–2003, tập trung vào quy mô kim ngạch và sự dịch chuyển cơ cấu mặt hàng.
  3. Phân tích chi tiết các vấn đề cần lưu ý khi tiếp cận thị trường Nhật Bản, bao gồm: xu hướng tiêu dùng, phong cách đàm phán thương mại, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chất lượng (JIS, JAS), quy cách đóng gói và hệ thống phân phối nội địa.
  4. Đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các đặc điểm của thị trường Nhật Bản, các yêu cầu và lưu ý đối với hàng hóa xuất khẩu, cùng thực trạng và triển vọng hoạt động xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thị trường Nhật Bản và quan hệ trao đổi thương mại song phương Việt Nam – Nhật Bản.
    • Thời gian: Số liệu thống kê và phân tích thực trạng thương mại tập trung chủ yếu trong giai đoạn 10 năm (1993–2003).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin để xem xét các hiện tượng kinh tế trong mối quan hệ vận động và biến đổi.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá các tài liệu kinh tế, chính sách thương mại và dữ liệu thị trường để rút ra các đặc trưng mang tính quy luật.
  • Phương pháp đối chiếu và so sánh: So sánh hành vi tiêu dùng, phong cách làm việc và các chỉ số kinh tế giữa Nhật Bản với các quốc gia khác (Mỹ, Tây Âu).
  • Phương pháp thống kê mô tả và khái quát hóa: Xử lý chuỗi số liệu kim ngạch xuất nhập khẩu, phân tích biến động tốc độ tăng trưởng và tỷ trọng cơ cấu nhóm hàng.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Sử dụng các kết quả khảo sát hành vi tiêu dùng và biến đổi xã hội để làm rõ các chuyển dịch thị hiếu.

Cơ sở pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật được tham chiếu:

  • Luật Tiêu chuẩn hóa công nghiệp Nhật Bản (sửa đổi tháng 4/1980) và hệ thống Dấu chứng nhận tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS).
  • Luật Tiêu chuẩn nông nghiệp Nhật Bản (sửa đổi tháng 8/1983) và hệ thống tiêu chuẩn chất lượng nông lâm thủy sản (JAS).
  • Luật Vệ sinh thực phẩm Nhật Bản.
  • Các công cụ chính sách thương mại quốc tế: Chiến lược thay thế nhập khẩu (IS), cơ chế Hạn chế xuất khẩu tự nguyện (VER - Voluntary Export Restraint).

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trong khóa luận được trích xuất từ các tổ chức quốc tế và cơ quan quản lý nhà nước: Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản (JETRO), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Hải quan Nhật Bản, Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản, Văn phòng Nội các Nhật Bản, Bộ Tài chính Nhật Bản (MOF), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), cùng kết quả điều tra xã hội học của Chính phủ Nhật Bản công bố năm 2003.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số đặc điểm của thị trường Nhật Bản

Chương I phân tích toàn diện các yếu tố cấu thành môi trường kinh doanh và thị trường nội địa Nhật Bản trên nhiều khía cạnh:

  1. Điều kiện tự nhiên:

    • Nhật Bản là quốc gia quần đảo trải dài 3.500 km từ vĩ độ Bắc 20°25’ đến 45°33’, tổng diện tích 377.815 km² (chiếm dưới 0,3% diện tích đất toàn cầu). Địa hình gồm 4 đảo chính: Honshu (chiếm hơn 60% diện tích), Hokkaido, Kyushu, Shikoku cùng khoảng 6.800 đảo nhỏ, tạo nên bờ biển dài gần 30.000 km.
    • Gần 3/4 diện tích là đồi núi với 532 ngọn núi cao trên 2.000 m (núi Phú Sĩ cao 3.776 m) và hơn 60 núi lửa đang hoạt động. Các đồng bằng ven biển nhỏ hẹp, lớn nhất là đồng bằng Kanto (13.000 km²), Nobi và Sendai.
    • Giao thoa giữa hải lưu nóng Kuroshio và hải lưu lạnh Oyashio tạo nguồn lợi thủy sản phong phú. Tuy nhiên, tài nguyên khoáng sản và năng lượng rất nghèo nàn: than đá nội địa chỉ đáp ứng 15% nhu cầu, dầu mỏ phụ thuộc hơn 90% vào nhập khẩu.
  2. Văn hóa, xã hội và con người:

    • Văn hóa: Đề cao tính cộng đồng và sự hòa hợp tập thể; coi trọng tinh thần sáng tạo kỹ thuật (điển hình qua sự phát triển của các tập đoàn như Honda, Sony với 70% sản phẩm tiêu thụ ở nước ngoài); kết hợp hài hòa giữa truyền thống và lối sống công nghiệp hiện đại; coi trọng nghệ thuật tự nhiên (Trà đạo Chado, Cắm hoa Ikebana, Thư đạo Shodo, nghệ thuật Bonsai).
    • Xã hội: Hệ thống giáo dục nghiêm ngặt theo mô hình 6-3-3-4 (bắt buộc từ 6–15 tuổi). Năm 2002, Nhật Bản có 62 trường trung cấp chuyên nghiệp, hơn 3.000 trường kỹ thuật - nghiệp vụ, 572 trường cao đẳng, 651 trường đại học và 479 cơ sở đào tạo sau đại học, tiếp nhận hơn 70.000 lưu học sinh quốc tế.
    • Biến động nhân khẩu học: Tỷ lệ sinh giảm và già hóa dân số nhanh chóng (dự báo đến năm 2050 có trên 36% dân số là người về hưu). Vị trí của phụ nữ thay đổi rõ rệt: khảo sát tháng 8/2003 trên 12.000 người (độ tuổi 18–35) cho thấy 58,7% phụ nữ yêu cầu bạn đời chia sẻ việc nhà (tăng từ mức 43,6% của 5 năm trước đó); 40% phụ nữ sau 45 tuổi tiếp tục tham gia thị trường lao động. Mật độ dân số bình quân là 338 người/km², nhưng tập trung cục bộ tại Tokyo (5.410 người/km²) và Osaka (4.652 người/km²), trong khi Hokkaido chỉ đạt 73 người/km².
    • Con người: Tôn trọng thứ bậc và địa vị (thể hiện qua hệ thống kính ngữ sonkeigo, khiêm nhường ngữ kenjogo và 3 cấp độ cúi đầu chào); tính đúng hẹn tuyệt đối; đạo đức làm việc cao (năm 2001 thời gian làm việc bình quân đạt 2.150 giờ/năm, cao hơn 10% so với Mỹ và 15% so với Tây Âu); tỷ lệ tiết kiệm cá nhân cao, có giai đoạn chiếm gần 25% thu nhập.
  3. Tổng quan kinh tế và chính sách ngoại thương:

    • Tiến trình phát triển kinh tế: Giai đoạn 1952–1973 tăng trưởng thần kỳ với tốc độ GDP bình quân xấp xỉ 10%/năm, sản xuất công nghiệp tăng 11,7%/năm. Khủng hoảng dầu mỏ 1973 khiến tăng trưởng năm 1974 giảm xuống -0,2%. Sau giai đoạn bong bóng tài sản 1988–1989, thập kỷ 1993–2002 chứng kiến suy thoái kéo dài với tăng trưởng GDP bình quân chỉ đạt 0,9%/năm (năm 1998 là -2,8%, năm 2002 là -0,7%). Đến quý II/2003, GDP tăng 0,6%, thặng dư thương mại 8 tháng đầu năm 2003 đạt 787,16 tỷ Yên (~7,05 tỷ USD), tỷ lệ thất nghiệp được kiểm soát ở mức 5,4%.
    • Chính sách thương mại: Giai đoạn phát triển áp dụng chính sách bảo hộ có chọn lọc kết hợp chiến lược thay thế nhập khẩu (IS), sau đó tự do hóa theo lộ trình 5–10 năm; áp dụng thuế suất ưu đãi, tín dụng dài hạn cho sản xuất xuất khẩu và duy trì tỷ giá cố định có lợi hơn 20 năm. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Nhật Bản chuyển sang cơ chế Hạn chế xuất khẩu tự nguyện (VER) đối với dệt may, thép, ô tô sang Mỹ để giảm xung đột thương mại, đồng thời đẩy mạnh đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (năm 1988 sản lượng ô tô của Nhật sản xuất tại nước ngoài đạt 1,6 triệu xe).

Chương II: Một số vấn đề cần lưu ý khi xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản

Chương II tổng kết dữ liệu thương mại song phương và phân tích các rào cản, yêu cầu thực tế khi xuất khẩu sang Nhật Bản:

  1. Thực trạng xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản (1993–2003):

Bảng 1: Kim ngạch và tỷ trọng xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản (1993–2003) (Nguồn: JETRO)

Năm Giá trị xuất khẩu (triệu USD) Tốc độ tăng trưởng (%) Tỷ trọng trong tổng KN XK của VN (%)
1993 1.068,7 22,8 38,8
1994 1.350,7 26,4 33,3
1995 1.761,4 30,4 33,9
1996 2.021,0 14,7 27,9
1997 2.240,0 10,8 26,1
1998 1.850,0 -21,0 19,8
1999 1.786,2 -3,5 15,5
2000 2.621,7 46,8 18,3
2001 2.509,8 -4,4 18,55
2002 2.438,1 -2,9 14,59
6T/2003 1.369,1 - 14,01

Bảng 2: Kim ngạch xuất khẩu một số mặt hàng chính sang Nhật Bản (1993–2003) (Đơn vị: triệu USD - Nguồn: JETRO)

Mặt hàng 1993 1995 1997 1999 2000 2001 2002 6T/2003
Dầu thô 617,5 684,2 416,5 358,9 502,4 384,69 249,85 224,12
Thủy hải sản 180,9 336,0 360,4 412,4 488,0 474,76 555,44 234,46
Dệt may 58,4 210,5 325,0 417,1 619,6 591,50 489,95 216,21
Cà phê 4,2 35,3 25,1 24,5 21,0 17,86 15,59 10,19
Cao su 0,5 6,1 5,7 2,9 5,7 5,23 10,45 5,45
Rau quả 1,1 2,1 8,5 9,4 11,7 14,53 14,53 7,75

Cơ cấu xuất khẩu có sự chuyển biến tích cực: giảm tỷ trọng hàng thô sơ (dầu thô giảm từ 617,5 triệu USD năm 1993 xuống 249,85 triệu USD năm 2002), tăng dần tỷ trọng hàng chế biến. Thủy hải sản trở thành mặt hàng xuất khẩu lớn nhất năm 2002 (555,44 triệu USD; tôm Việt Nam xếp thứ 2 và mực biển xếp thứ 3 về thị phần nhập khẩu tại Nhật Bản). Kim ngạch rau quả tăng 14 lần sau 10 năm. Tuy vậy, mặt hàng dệt may sau khi đạt đỉnh năm 2000 (619,6 triệu USD) đã sụt giảm liên tục xuống 489,95 triệu USD năm 2002 và tiếp tục giảm 13% trong 6 tháng đầu năm 2003.

  1. Những lưu ý cốt lõi khi tiếp cận thị trường Nhật:
    • Thị hiếu và tiêu dùng: Người tiêu dùng Nhật Bản ưu tiên độ bền và chất lượng hơn giá cả (chỉ 50% người tiêu dùng quan tâm chính đến giá so với 90% ở Mỹ); nhạy cảm với mùa vụ (thời trang mùa đông cần chất liệu dày do thói quen ít dùng sưởi ấm trung tâm); 80% chi tiêu cá nhân do phụ nữ quyết định nên đòi hỏi bao bì mẫu mã đa dạng; ưa chuộng thực phẩm an toàn, ít béo và đồ thủ công mỹ nghệ thiên nhiên (mặt hàng Zakka Việt Nam: đũa gỗ, túi thổ cẩm, mây tre đan).
    • Đàm phán và thiết lập quan hệ: Đàm phán theo chiến lược cứng nhưng tránh đối đầu trực diện; quy trình ra quyết định theo cơ chế tập thể (Ringisho) lấy ý kiến từ cấp thấp lên cấp cao nên đòi hỏi sự kiên nhẫn; tuân thủ nghiêm ngặt văn hóa trao đổi danh thiếp (Meishi); đề cao chữ tín lâu dài ("Quy ước trên thuyền").
    • Tiêu chuẩn chất lượng:
      • Dấu tiêu chuẩn công nghiệp JIS: Áp dụng theo Luật Tiêu chuẩn hóa công nghiệp sửa đổi (tháng 4/1980), cho phép doanh nghiệp nước ngoài nộp đơn lên Bộ trưởng Bộ Công nghiệp và Thương mại Nhật Bản để thanh tra và cấp phép.
      • Dấu tiêu chuẩn nông nghiệp JAS: Áp dụng theo Luật Tiêu chuẩn nông nghiệp sửa đổi (tháng 8/1983) đối với thực phẩm chế biến, đồ uống, dầu ăn; đánh giá thông qua các tổ chức giám định trực thuộc Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp hoặc tổ chức được ủy quyền.
      • Quy chuẩn an toàn: Luật Vệ sinh thực phẩm kiểm tra nghiêm ngặt dư lượng hóa chất, phụ gia thực phẩm và quy trình kiểm dịch động thực vật.

Chương III: Một số biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản

Chương III tổng hợp các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp thực thi cho Việt Nam:

  1. Định hướng xuất khẩu: Nâng cao chất lượng, tăng hàm lượng giá trị gia tăng và tỷ trọng hàng chế biến sâu; duy trì và nâng cao thị phần của các mặt hàng chiến lược tại thị trường Nhật Bản.
  2. Nhóm giải pháp thúc đẩy sản xuất hàng xuất khẩu:
    • Hỗ trợ vốn và tín dụng: Ưu đãi lãi suất, mở rộng hạn mức bảo lãnh và cho vay tiền thu mua nguyên liệu đối với các doanh nghiệp sản xuất hàng xuất khẩu sang Nhật.
    • Khuyến khích thu hút vốn FDI: Thu hút các dự án đầu tư trực tiếp từ doanh nghiệp Nhật Bản nhằm chuyển giao công nghệ sản xuất, quản lý chất lượng và kết nối chuỗi cung ứng.
    • Hỗ trợ nguyên liệu: Giảm chi phí và đơn giản hóa thủ tục nhập khẩu nguyên phụ liệu phục vụ gia công sản xuất hàng xuất khẩu.
  3. Nhóm giải pháp thúc đẩy xuất khẩu và mở rộng thị trường:
    • Đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại thông qua phối hợp với JETRO, tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành tại Tokyo và Osaka.
    • Hoàn thiện chính sách xử lý nợ thương mại và tăng cường các hiệp định hợp tác kinh tế song phương giữa hai chính phủ.
  4. Giải pháp riêng cho các mặt hàng chiến lược:
    • Hàng dệt may: Chuyển đổi phương thức từ gia công đơn thuần (CMT) sang tự chủ nguyên phụ liệu (FOB/ODM), nâng cao tay nghề may, cải tiến thiết kế theo mùa.
    • Hàng thủy sản: Kiểm soát chặt chẽ dư lượng kháng sinh, vi sinh vật gây hại theo Luật Vệ sinh thực phẩm của Nhật Bản; đầu tư công nghệ cấp đông, bảo quản sau thu hoạch; chuẩn hóa quy trình chế biến theo tiêu chuẩn JAS.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu: Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh thương mại Việt Nam – Nhật Bản suốt giai đoạn 1993–2003, chỉ ra thực trạng giảm sút tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật (từ 38,8% năm 1993 xuống còn 14,59% năm 2002) mặc dù giá trị tuyệt đối tăng từ 1.068,7 triệu USD lên 2.438,1 triệu USD.
  • Làm rõ rào cản kỹ thuật: Cung cấp thông tin chi tiết về hai hệ thống chứng nhận chất lượng quan trọng của Nhật Bản là JIS (sửa đổi năm 1980) và JAS (sửa đổi năm 1983), kèm theo sơ đồ quy trình xin cấp giấy phép cho doanh nghiệp nước ngoài.
  • Đóng góp ứng dụng: Phác thảo chân dung người tiêu dùng Nhật Bản và quy chuẩn văn hóa kinh doanh thực tế, giúp doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam xác định các điểm then chốt cần hoàn thiện trước khi đàm phán và ký kết hợp đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu phân tích kim ngạch chi tiết dừng lại ở mốc 6 tháng đầu năm 2003; một số giải pháp mang tính định hướng vĩ mô từ góc độ cơ quan quản lý và chưa đi sâu vào bài toán chi phí tài chính cụ thể ở quy mô từng doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Hướng mở: Tiếp tục theo dõi tác động của các hiệp định kinh tế song phương mới ký kết, nghiên cứu sự biến đổi của hệ thống phân phối bán lẻ Nhật Bản trong thời kỳ kinh tế số, và cập nhật những quy định mới của Luật Vệ sinh thực phẩm đối với nông thủy sản nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Nhật Bản học tham khảo phương pháp phân tích thị trường quốc gia và dữ liệu thương mại song phương.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu: Đặc biệt là các doanh nghiệp trong ngành dệt may, thủy hải sản, rau quả và thủ công mỹ nghệ (Zakka) cần nắm vững thị hiếu tiêu dùng, kỹ năng đàm phán và quy trình chứng nhận chất lượng JIS/JAS khi thâm nhập thị trường Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng kim ngạch hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản biến động như thế nào trong giai đoạn 1993–2002?
Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản trong tổng kim ngạch xuất khẩu có xu hướng giảm rõ rệt, từ mức 38,8% năm 1993 xuống còn 14,59% vào năm 2002, dù giá trị kim ngạch tuyệt đối tăng từ 1.068,7 triệu USD lên 2.438,144 triệu USD.

2. Tiêu chuẩn JIS và JAS của Nhật Bản khác nhau như thế nào về phạm vi điều chỉnh?
Tiêu chuẩn JIS (tiêu chuẩn công nghiệp) điều chỉnh chất lượng các sản phẩm công nghiệp, thiết bị, may mặc theo Luật Tiêu chuẩn hóa công nghiệp (sửa đổi 4/1980) do Bộ Công nghiệp và Thương mại Nhật Bản phê chuẩn. Tiêu chuẩn JAS điều chỉnh chất lượng và việc ghi nhãn bắt buộc đối với thực phẩm chế biến, đồ uống, dầu ăn, nông lâm thủy sản theo Luật Tiêu chuẩn nông nghiệp (sửa đổi 8/1983) thuộc thẩm quyền Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản.

3. Mặt hàng nào của Việt Nam chiếm vị trí xuất khẩu lớn nhất sang Nhật Bản năm 2002?
Năm 2002, nhóm hàng thủy hải sản vươn lên dẫn đầu kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản với giá trị 555,442 triệu USD (vượt qua dệt may đạt 489,95 triệu USD và dầu thô đạt 249,85 triệu USD). Theo Hải quan Nhật Bản, tôm Việt Nam đứng thứ 2 và mực biển đứng thứ 3 về lượng nhập khẩu tại Nhật Bản.

4. Người tiêu dùng Nhật Bản có đặc điểm gì nổi bật về mức độ nhạy cảm giá cả so với người tiêu dùng Mỹ?
Khảo sát so sánh cho thấy chỉ có khoảng 50% người tiêu dùng Nhật Bản quá chú trọng đến yếu tố giá cả khi mua sắm, trong khi tỷ lệ này ở người tiêu dùng Mỹ lên tới 90%. Người tiêu dùng Nhật Bản sẵn sàng chi trả mức giá cao nếu sản phẩm chứng minh được chất lượng vượt trội, độ bền cao và mẫu mã phù hợp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Đức Anh đã phân tích hệ thống các đặc trưng tự nhiên, kinh tế, xã hội và văn hóa của thị trường Nhật Bản, đồng thời đánh giá toàn diện thực trạng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 1993–2003. Công trình làm rõ các yêu cầu then chốt về tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật (JIS, JAS), quy tắc ứng xử thương mại và chuyển dịch thị hiếu tiêu dùng nội địa Nhật Bản. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng nhóm giải pháp đồng bộ về chính sách sản xuất, hỗ trợ tín dụng và xúc tiến thương mại chuyên biệt cho các mặt hàng chủ lực như dệt may và thủy sản nhằm nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam tại thị trường Nhật Bản.