Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp đại học hệ chính quy ngành Công nghệ Thông tin của tác giả Cao Tuấn Nghĩa (Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, năm 2019) tập trung vào đề tài "Xây dựng ứng dụng Android xem video trực tuyến". Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ sự phát triển của hệ điều hành Android sau hơn 10 năm ra đời, đạt mốc hơn 2 tỷ thiết bị kích hoạt và chiếm tỷ lệ 9/10 điện thoại thông minh bán ra trên quy mô toàn cầu. Nhu cầu tiếp nhận thông tin, giải trí đa phương tiện thông qua các tệp video truyền phát trực tiếp trên thiết bị cầm tay trở thành một xu thế phổ biến của người dùng di động.

Theo nhiệm vụ đề tài tốt nghiệp được giao, nội dung và các yêu cầu kỹ thuật cần giải quyết được xác định theo văn bản như sau:

  1. Nội dung nghiên cứu:

    • Tìm hiểu hệ điều hành Android;
    • Tìm hiểu môi trường lập trình Android Studio;
    • Tìm hiểu kỹ thuật phát video trên Internet thông qua đường dẫn;
    • Tìm hiểu dịch vụ lưu trữ (hosting), xây dựng kho lưu trữ video trực tuyến trên hosting;
    • Xây dựng chương trình xem video trực tuyến vận hành trên điện thoại Android.
  2. Các yêu cầu kỹ thuật cần giải quyết:

    • Sử dụng công cụ Android Studio để viết chương trình chạy trên điện thoại Android;
    • Tạo hosting lưu trữ miễn phí;
    • Xây dựng kho lưu trữ video trên hệ thống hosting;
    • Xây dựng chương trình đáp ứng các chức năng cơ bản về xem video trực tuyến;
    • Đóng gói toàn bộ chương trình thành tệp tin cài đặt định dạng *.apk, cho phép triển khai và chạy thử nghiệm trên thiết bị điện thoại Android thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là nền tảng hệ điều hành Android, môi trường tích hợp Android Studio, cơ chế hoạt động của Web Service và các kỹ thuật truyền phát video qua giao thức mạng. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được thực hiện tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng; phạm vi thời gian triển khai từ ngày 15 tháng 10 năm 2018 đến ngày 07 tháng 01 năm 2019; nguồn số liệu và tài nguyên phục vụ thiết kế, tính toán được khai thác từ các dịch vụ và tài liệu kỹ thuật trên Internet.


Cơ sở lý thuyết và công nghệ nền tảng

Tác giả hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết về kiến trúc hệ điều hành di động, cơ chế xử lý ứng dụng và mô hình giao tiếp mạng làm nền tảng triển khai hệ thống:

  • Kiến trúc hệ điều hành Android: Hệ điều hành dựa trên nhân Linux (phiên bản 2.6 cho các đời đầu và phiên bản 3.x từ bản Android 4.0 Ice Cream Sandwich trở đi). Tầng middleware, thư viện và giao diện lập trình ứng dụng (API) được viết bằng C, trong khi các ứng dụng chạy trên nền tảng thư viện tương thích Java dựa trên Apache Harmony. Hệ thống sử dụng máy ảo Dalvik với cơ chế biên dịch động để thực thi mã thực thi Dalvik (.dex).
  • Cơ chế quản lý bộ nhớ và bảo mật: Cơ chế quản lý RAM tự động giải phóng tiến trình không hoạt động theo thứ tự thời gian sử dụng cũ nhất khi tài nguyên xuống thấp; ứng dụng vận hành trong cơ chế "hộp cát" (sandbox) độc lập, kết hợp công cụ kiểm tra mã độc Google Bouncer và hệ thống cấp quyền khi cài đặt.
  • Vòng đời Activity (Activity Lifecycle): Quản lý theo cấu trúc ngăn xếp (Activity Stack) với 4 trạng thái vận hành chính gồm Active/Running (hoạt động), Paused (tạm dừng), Stopped (đã dừng) và Destroyed (bị hủy bỏ hoặc giải phóng bởi hệ thống khi thiếu bộ nhớ).
  • Thành phần truyền thông điệp Intent: Cơ chế liên lạc và kích hoạt giữa các thành phần ứng dụng (Activity, Service, Broadcast Receiver). Tác giả phân loại thành hai dạng: Intent minh bạch (Explicit Intent - chỉ định rõ tên lớp mục tiêu) và Intent ngầm (Implicit Intent - gửi yêu cầu thông qua bộ lọc Intent Filter và hành động định sẵn).
  • Kiến trúc Web Service và định dạng trao đổi dữ liệu: Dịch vụ web đóng vai trò tầng trung gian giúp ứng dụng di động trao đổi dữ liệu với cơ sở dữ liệu lưu trữ trên Internet. Định dạng dữ liệu trao đổi được lựa chọn là JSON (JavaScript Object Notation), có cấu trúc dạng cặp thuộc tính - giá trị gọn nhẹ, bao bọc bởi các dấu ngoặc nhọn.

Về phương pháp kỹ thuật, đồ án sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu kỹ thuật, phân tích cấu trúc hệ thống phần mềm, thiết kế giao diện đồ họa người dùng bằng XML và lập trình hướng đối tượng bằng Java kết hợp mã nguồn PHP xử lý phía máy chủ.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm bao gồm hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ được khởi tạo trên hosting miễn phí, lưu trữ các trường dữ liệu định danh, tiêu đề và đường dẫn URL của video được lấy từ Internet.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo mô hình Client - Server 3 tầng:

  1. Tầng Client (Ứng dụng Android): Giao diện người dùng được xây dựng bằng tệp tin XML trong Android Studio. Tác giả sử dụng các ViewGroup cơ bản gồm LinearLayout, RelativeLayout, FrameLayout, ScrollView và RecyclerView. Phía mã lệnh Java đảm nhiệm việc bắt sự kiện giao diện (Event Listener và Event Handler), kiểm tra cấp quyền truy cập Internet qua thẻ khai báo <uses-permission android:name="android.permission.INTERNET" /> trong tệp AndroidManifest.xml, gửi yêu cầu kết nối mạng và tiếp nhận phản hồi từ máy chủ.
  2. Tầng Dịch vụ trung gian (Web Service): Được lập trình bằng ngôn ngữ PHP thông qua trình soạn thảo Sublime Text. Web Service tiếp nhận các yêu cầu HTTP từ thiết bị di động, thực hiện kết nối và truy vấn bảng cơ sở dữ liệu, sau đó đóng gói kết quả truy vấn thành cấu trúc mảng JSON trả về cho tầng Client phân tích (parse).
  3. Tầng Cơ sở dữ liệu và Hosting: Triển khai trên nền tảng dịch vụ lưu trữ miễn phí FreeWebHostingArea (maximus.com). Cơ sở dữ liệu được quản trị trực tiếp thông qua công cụ phpMyAdmin. Các thông số cấu hình kết nối thực tế được thiết lập trong mã nguồn gồm:
    • Database Host: localhost
    • Database Username: 1356418
    • Database Password: Tuannghia12
    • Database Name: 1356418

Quy trình cài đặt môi trường và triển khai hệ thống bao gồm:

  • Cấu hình phần cứng tối thiểu: Bộ xử lý Intel Core i3 trở lên; dung lượng ổ cứng trống 400 MB cùng ít nhất 1 GB dành cho Android SDK và bộ giả lập; màn hình độ phân giải tối thiểu 1366 x 768 pixel.
  • Cài đặt phần mềm: Cài đặt Java JDK 8 và thiết lập biến môi trường; cài đặt môi trường Android Studio tích hợp Android SDK và Android Virtual Device (AVD); cài đặt máy ảo Genymotion (yêu cầu OpenGL 2.0, CPU hỗ trợ VT-x hoặc AMD-V, RAM tối thiểu 1 GB, ổ cứng trống tối thiểu 2 GB kết hợp phần mềm ảo hóa Oracle VirtualBox 4.x).
  • Cấu hình dự án: Thiết lập mức Minimum SDK là API 14 (Android 4.0 Ice Cream Sandwich), tạo Blank Activity, cấu trúc tệp tin Gradle và xuất gói cài đặt *.apk.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu hệ điều hành Android

Tác giả trình bày lịch sử hình thành hệ điều hành Android từ khi thành lập công ty Android Inc vào tháng 10/2003 tại Palo Alto, California bởi 4 nhà sáng lập: Rich Miner, Nick Sears, Chris White và Andy Rubin. Ban đầu hệ điều hành được định hướng cho máy ảnh kỹ thuật số, sau đó chuyển hướng sang điện thoại di động và được Google mua lại vào năm 2005. Năm 2007, Liên minh Thiết bị cầm tay Mở (Open Handset Alliance) ra đời và chiếc smartphone Android thương mại đầu tiên - T-Mobile G1 (HTC Dream) - chính thức xuất hiện vào tháng 9/2008.

Chương này đi sâu vào kiến trúc hạt nhân Linux (phiên bản 2.6 và 3.x), cơ chế quản lý năng lượng thông qua wakelock và autosleep, cùng nguyên lý giao diện cảm ứng trực tiếp kết hợp phần cứng cảm biến (gia tốc kế, con quay hồi chuyển). Tác giả khái quát tiến trình phát triển của các phiên bản Android chính:

Tên phiên bản Năm phát hành Đặc điểm và tính năng kỹ thuật nổi bật
Android 1.0 2008 Ra mắt Android Market với 35 ứng dụng; tích hợp Google Maps sử dụng GPS, Wi-Fi.
Android 1.5 Cupcake 2009 Bổ sung bàn phím ảo, widget màn hình chính, tính năng quay video và sao chép/dán trong trình duyệt.
Android 2.0 Eclair 2009 Hỗ trợ tài khoản Google, tìm kiếm tin nhắn bằng từ khóa, hỗ trợ cảm ứng đa điểm, camera có đèn flash và zoom số.
Android 2.2 Froyo 2010 Tích hợp Flash Player 10.1 cho phép phát video/âm thanh trực tuyến; hỗ trợ biến điện thoại thành điểm phát Wi-Fi.
Android 2.3 Gingerbread 2011 Bổ sung kết nối giao tiếp trường gần (NFC), gọi video bằng camera trước, trình quản lý tải xuống.
Android 3.0 Honeycomb 2011 Bản cập nhật chuyên biệt cho máy tính bảng, hỗ trợ đồ họa 3D và giao diện trình duyệt đa thẻ.
Android 4.0 Ice Cream Sandwich 2011 Hợp nhất hệ điều hành cho điện thoại và máy tính bảng; bổ sung nhận diện khuôn mặt mở khóa.
Android 4.1 - 4.3 Jelly Bean 2012 - 2013 Nâng cao độ mượt mà với "Project Butter", trình duyệt Chrome mặc định, widget khóa màn hình.
Android 4.4 KitKat 2013 Tối ưu hóa bộ nhớ cho thiết bị cấu hình thấp, in ấn qua Google Cloud Print.
Android 5.0 Lollipop 2014 Áp dụng ngôn ngữ thiết kế Material Design, chế độ ưu tiên, hỗ trợ đa người dùng.
Android 6.0 Marshmallow 2015 Giới thiệu chế độ tiết kiệm pin Doze, hỗ trợ cảm biến vân tay tích hợp, cổng USB Type-C.
Android 7.0 Nougat 2016 Tính năng xóa ứng dụng nhanh, hỗ trợ thực tế ảo (VR), tùy chỉnh biểu tượng cảm xúc.
Android 8.0 Oreo 2017 Bổ sung tác vụ đa nhiệm, tăng cường bảo mật và nâng cấp hệ thống quản lý pin.
Android 9.0 Pie 2018 Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào ứng dụng, tối ưu hóa tốc độ và mức tiêu thụ pin.

Chương 2: Môi trường Android Studio

Nội dung chương tập trung giới thiệu môi trường phát triển tích hợp Android Studio, công cụ chính thức do Google công bố ngày 16/5/2013 tại hội nghị Google I/O dựa trên IntelliJ IDEA của JetBrains. Tác giả hướng dẫn chi tiết quy trình 3 bước cài đặt (JDK, Android Studio/SDK, Genymotion) và phân tích cấu trúc màn hình làm việc của IDE gồm 3 module quản lý tệp (Manifests, Java, Res) cùng 6 phân vùng chức năng:

  • Vùng 1: Cấu trúc phân cấp hệ thống và tài nguyên tệp tin;
  • Vùng 2: Bảng danh mục các View (Palette) với 2 tab chuyển đổi Design và Text;
  • Vùng 3: Khung nhìn giao diện màn hình thiết bị;
  • Vùng 4: Cây phân cấp thành phần hiển thị (Component Tree);
  • Vùng 5: Bảng thiết lập thuộc tính (Attributes) của View;
  • Vùng 6: Thanh công cụ biên dịch, chạy thử, quản lý SDK và Device Manager.

Bên cạnh đó, tác giả trình bày các lớp View cơ bản (TextView, Button, Switch, EditText, SeekBar), các nhóm bố cục (LinearLayout, RelativeLayout, FrameLayout, ScrollView, RecyclerView, CoordinatorLayout) cùng cơ chế xử lý sự kiện giao diện:

Event Listener (Interface) Event Handler (Phương thức xử lý) Mô tả sự kiện kích hoạt
OnClickListener onClick() Người dùng nhấp hoặc chạm vào widget (Button, Text, Image...).
OnLongClickListener onLongClick() Người dùng chạm và giữ trên widget từ một đến nhiều giây.
OnFocusChangeListener onFocusChange() Widget nhận hoặc mất trạng thái tiêu điểm (focus).
OnKeyListener onKey() Người dùng nhấn hoặc nhả một phím cứng trên thiết bị khi widget có focus.
OnTouchListener onTouch() Người dùng thực hiện thao tác cử chỉ, nhấn hoặc nhả trên màn hình cảm ứng.
OnMenuItemClickListener onMenuItemClick() Người dùng chọn một mục trong danh mục menu của ứng dụng.

Chương 2 khép lại với sơ đồ trạng thái vòng đời của một Activity trong ngăn xếp và nguyên lý kích hoạt Activity thông qua hai phương thức Explicit Intent và Implicit Intent.

Chương 3: Các kỹ thuật xây dựng ứng dụng xem video trực tuyến

Chương 3 trình bày các kỹ thuật kết nối liên mạng giữa ứng dụng Android và máy chủ Internet:

  • Phân tích các thông số vận hành của dịch vụ lưu trữ (hosting): hệ điều hành máy chủ (Linux hỗ trợ PHP/mã nguồn mở, Windows hỗ trợ ASP/ASP.NET), dung lượng bộ nhớ, băng thông (Bandwidth), phiên bản PHP, giới hạn số tệp (Max file), bộ nhớ RAM, tài khoản FTP, cấu hình Addon domain, Subdomain và Park domain.
  • Hướng dẫn thực hành đăng ký dịch vụ lưu trữ miễn phí tại địa chỉ maximus.com (FreeWebHostingArea), tạo cơ sở dữ liệu trên máy chủ, sử dụng phpMyAdmin để khởi tạo bảng dữ liệu và nhập (import) các tệp tin dữ liệu .sql đã chuẩn bị sẵn.
  • Trình bày kỹ thuật xây dựng dịch vụ mạng (Web Service) bằng ngôn ngữ PHP trên công cụ Sublime Text, thực hiện vai trò cầu nối tiếp nhận dữ liệu từ cơ sở dữ liệu máy chủ và trả về thiết bị di động dưới định dạng JSON.
  • Phân tích cơ chế yêu cầu cấp quyền kết nối Internet cho thiết bị và các thao tác lập trình phía Client để gửi yêu cầu, trích xuất chuỗi dữ liệu JSON và gán sự kiện nhấp chọn để kích hoạt phát video.

Chương 4: Chương trình thực nghiệm

Chương này mô tả tổng thể mô hình hoạt động của chương trình ứng dụng xem video trực tuyến. Tác giả trình bày các bước xây dựng cụ thể từ khâu cấu hình cơ sở dữ liệu chứa danh sách video và đường dẫn trên hosting, triển khai tập lệnh Web Service PHP, xây dựng các màn hình giao diện trong Android Studio cho đến khâu đóng gói ứng dụng thành tệp tin *.apk. Chương cũng cung cấp hình ảnh minh họa giao diện thực tế của chương trình khi vận hành, gồm màn hình danh sách video và màn hình trình chiếu video trực tuyến từ đường dẫn Internet.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể theo đúng mục tiêu đề ra:

  1. Kết quả triển khai kỹ thuật:

    • Xây dựng thành công kho lưu trữ dữ liệu video trực tuyến trên hạ tầng hosting miễn phí, kết nối và quản trị thông qua cơ sở dữ liệu MySQL trên phpMyAdmin.
    • Viết thành công Web Service trung gian bằng ngôn ngữ PHP, đảm bảo tiếp nhận và phản hồi dữ liệu đường dẫn video dưới định dạng JSON chuẩn.
    • Thiết kế và lập trình hoàn chỉnh ứng dụng di động trên nền tảng Android Studio; thiết lập mức tương thích Minimum SDK từ API 14 (Android 4.0), cho phép ứng dụng bao phủ hơn 90% số lượng thiết bị Android trên thị trường tại thời điểm nghiên cứu.
    • Ứng dụng thực hiện đầy đủ các chức năng cơ bản: kết nối mạng, đọc dữ liệu danh sách video từ máy chủ, xử lý sự kiện tương tác của người dùng và truyền phát video trực tuyến thông qua đường dẫn Internet.
    • Biên dịch và đóng gói thành công mã nguồn thành tệp tin cài đặt *.apk, tiến hành cài đặt và chạy thử nghiệm ổn định trên thiết bị điện thoại Android thực tế.
  2. Đánh giá từ cán bộ hướng dẫn:

    • Trong phiếu nhận xét tốt nghiệp, ThS. Phùng Anh Tuấn đánh giá sinh viên đã thực hiện đầy đủ các nội dung đề ra trong đề cương tốt nghiệp; nội dung đồ án có tính thực tế và sinh viên thể hiện được khả năng làm việc độc lập. Giảng viên đánh giá đồ án ở mức "Đạt" điều kiện bảo vệ.
  3. Đóng góp tự thân của tác giả:

    • Tổng hợp hệ thống hóa tài liệu về quy trình xây dựng một ứng dụng đa phương tiện hoàn chỉnh trên Android từ đầu đến cuối: từ khâu chuẩn bị hạ tầng lưu trữ (hosting, cơ sở dữ liệu), lập trình dịch vụ trung gian Web Service bằng PHP, xử lý định dạng JSON, cho đến lập trình giao diện và vòng đời ứng dụng trên Android Studio.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung văn bản và phiếu đánh giá của cán bộ hướng dẫn, đồ án còn tồn tại một số hạn chế:

  • Về tiến độ và trình bày: Giảng viên hướng dẫn ghi nhận sinh viên chưa nghiêm túc tuân thủ lịch làm việc với cán bộ hướng dẫn trong quá trình thực hiện; bố cục và cách thức trình bày nội dung đồ án cần được sắp xếp logic, chặt chẽ hơn.
  • Về hạ tầng kỹ thuật: Việc sử dụng dịch vụ lưu trữ miễn phí (FreeWebHostingArea) tiềm ẩn giới hạn về băng thông, dung lượng bộ nhớ, độ ổn định của máy chủ và mức độ an toàn bảo mật dữ liệu.
  • Về phạm vi tính năng: Chương trình mới dừng lại ở các chức năng cơ bản là hiển thị danh sách và phát video theo đường dẫn trực tiếp. Ứng dụng chưa tích hợp các cơ chế phức tạp như quản lý tài khoản người dùng, phân quyền, lưu lại lịch sử xem, tìm kiếm nâng cao hoặc phát video với cơ chế truyền phát thích ứng đa tốc độ bit (adaptive streaming).

Hướng mở tiếp theo của đề tài tập trung vào việc hoàn thiện cấu trúc logic của báo cáo, nâng cấp hệ thống máy chủ dịch vụ để đảm bảo độ chịu tải, đồng thời mở rộng thêm các tính năng nâng cao cho ứng dụng xem video di động.


Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm hoặc các lập trình viên mới bắt đầu tiếp cận phát triển ứng dụng di động trên hệ điều hành Android:

  • Tài liệu tham khảo cấu hình và thiết kế UI: Phần nội dung tại Chương 2 cung cấp tài liệu chi tiết về các bước thiết lập môi trường (Java JDK, Android Studio, máy ảo Genymotion), giải thích rõ ràng các thuộc tính của View, các nhóm Layout và bảng tra cứu phương thức xử lý sự kiện giao diện (Event Listener/Handler).
  • Mô hình kết nối Client - Web Service - Database: Chương 3 là tài liệu thực hành hữu ích cho các đồ án cần xây dựng ứng dụng di động giao tiếp với cơ sở dữ liệu từ xa mà không cần kết nối trực tiếp, thông qua việc sử dụng Web Service PHP và định dạng trao đổi dữ liệu JSON.

Câu hỏi thường gặp

1. Ứng dụng Android trong đồ án được cấu hình mức API tối thiểu (Minimum SDK) là bao nhiêu và căn cứ vào đâu?
Dự án được cấu hình Minimum SDK ở mức API 14, tương ứng với phiên bản Android 4.0 (Ice Cream Sandwich). Căn cứ lựa chọn được tác giả đưa ra là tại thời điểm nghiên cứu, các thiết bị hỗ trợ từ phiên bản API 14 trở lên chiếm hơn 90% tổng số lượng thiết bị Android đang lưu hành, giúp ứng dụng tối đa hóa khả năng tương thích phần cứng.

2. Quá trình trao đổi dữ liệu giữa ứng dụng Android và cơ sở dữ liệu trên máy chủ được thực hiện thông qua cơ chế nào?
Ứng dụng không kết nối trực tiếp vào cơ sở dữ liệu mà giao tiếp qua tầng trung gian Web Service được viết bằng ngôn ngữ PHP lưu trữ trên hosting. Khi Client gửi yêu cầu, Web Service truy vấn cơ sở dữ liệu MySQL và trả về kết quả dưới định dạng JSON (JavaScript Object Notation). Ứng dụng Android tiếp nhận chuỗi JSON này, bóc tách dữ liệu và hiển thị lên giao diện.

3. Môi trường phát triển và các công cụ chính được tác giả sử dụng trong toàn bộ đồ án gồm những gì?
Hệ thống công cụ bao gồm: ngôn ngữ Java và bộ công cụ Java JDK 8; môi trường phát triển tích hợp Android Studio (dựa trên IntelliJ IDEA) cùng bộ công cụ Android SDK và thiết bị ảo AVD; phần mềm máy ảo Genymotion chạy trên nền tảng Oracle VirtualBox; trình soạn thảo Sublime Text dùng để viết mã nguồn PHP cho Web Service; dịch vụ lưu trữ FreeWebHostingArea và công cụ phpMyAdmin để quản lý cơ sở dữ liệu.

4. Vòng đời của một Activity trong Android được quản lý theo mô hình nào và gồm những trạng thái chính nào?
Hệ thống quản lý các Activity theo cơ chế ngăn xếp gọi là Activity Stack. Khi một Activity mới khởi chạy, nó được đưa lên đỉnh ngăn xếp. Một Activity trải qua 4 trạng thái vận hành chính gồm: Active/Running (đang ở trên cùng ngăn xếp và tương tác với người dùng), Paused (vẫn hiển thị nhưng bị che khuất một phần, không nhận tương tác), Stopped (hoàn toàn bị che khuất, có thể bị hệ điều hành giải phóng khi thiếu RAM) và Destroyed (bị kết thúc hoặc tiến trình bị hủy bỏ hoàn toàn).

5. Cán bộ hướng dẫn đã đưa ra những nhận xét cụ thể nào về quá trình thực hiện và kết quả đồ án của sinh viên?
ThS. Phùng Anh Tuấn ghi nhận sinh viên có nghiên cứu tài liệu phục vụ đồ án, có khả năng làm việc độc lập, hoàn thành đúng các nội dung trong đề cương và đề tài có tính thực tế. Về mặt hạn chế, giảng viên chỉ rõ sinh viên chưa nghiêm túc tuân thủ lịch làm việc với cán bộ hướng dẫn và văn bản đồ án cần được trình bày một cách logic hơn.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng ứng dụng Android xem video trực tuyến" của sinh viên Cao Tuấn Nghĩa đã hoàn thành các nhiệm vụ đề ra về mặt kỹ thuật, hiện thực hóa mô hình liên kết giữa ứng dụng di động Android với dịch vụ lưu trữ Web Service PHP và cơ sở dữ liệu trên Internet. Tác giả đã trình bày có hệ thống về lịch sử, kiến trúc hệ điều hành Android, cách thức vận hành Android Studio cũng như phương thức xử lý sự kiện và vòng đời ứng dụng. Sản phẩm cuối cùng được đóng gói thành công thành tệp tin cài đặt *.apk và vận hành thực tế trên thiết bị di động, tạo nền tảng thực nghiệm cơ bản cho việc phát triển các ứng dụng đa phương tiện trên nền tảng di động.