Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh mức độ cạnh tranh trên thị trường bán lẻ truyền thống ngày càng gia tăng và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, việc ứng dụng các giải pháp số vào hoạt động kinh doanh đã trở thành xu hướng tất yếu của các doanh nghiệp. Đối với ngành dịch vụ ăn uống và thức ăn nhanh, một hệ thống bán hàng trực tuyến không chỉ dừng lại ở vai trò cung cấp thông tin sản phẩm mà còn phải đóng vai trò là kênh tương tác, tiếp nhận phản hồi, xử lý đơn đặt hàng và đặt bàn nhằm nâng cao trải nghiệm của khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành thủ công.
Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của cửa hàng bán đồ ăn nhanh FastFood tại Hà Nội và thông qua quá trình tham gia dự án gia công phần mềm (outsourcing) tại Công ty TNHH Một thành viên Dịch vụ Giáo dục Thành Nguyên, tác giả đã lựa chọn và thực hiện đề tài "Xây dựng phần mềm bán đồ ăn nhanh FastFood – App dành cho khách hàng".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết và công nghệ lập trình ứng dụng di động trên nền tảng Android.
- Khảo sát, nắm bắt quy trình vận hành kinh doanh thực tế để phân tích, thiết kế hệ thống phần mềm giải quyết các yêu cầu quản lý bán hàng của cửa hàng ăn nhanh.
- Xây dựng và hoàn thiện ứng dụng di động (App Client) dành riêng cho khách hàng của dự án FastFood, hướng tới việc đưa vào triển khai thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng, hoạt động của cửa hàng bán đồ ăn nhanh và danh mục các món ăn tại cửa hàng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành trong thời gian 3 tháng, từ ngày 01/02/2020 đến ngày 31/05/2020.
- Phạm vi không gian và nghiệp vụ: Nghiên cứu thực trạng quản lý mua hàng, quy trình đặt hàng, đặt bàn, thanh toán, quản lý đơn đặt hàng và đơn đặt bàn trên địa bàn thành phố Hà Nội; giới hạn triển khai kỹ thuật ở phân hệ ứng dụng di động phía khách hàng (Client version).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình được tác giả áp dụng trong công trình nghiên cứu bao gồm:
- Lý luận phát triển phần mềm: Tiếp cận định nghĩa phần mềm theo Roger S. Pressman bao gồm ba thành tố: chương trình máy tính (Programs), cấu trúc dữ liệu (Data structures) và tài liệu hướng dẫn sử dụng (Documents); quy trình chuẩn 7 bước phát triển phần mềm (Lập kế hoạch, Phân tích hệ thống, Thiết kế phần mềm, Lập trình máy tính, Kiểm thử phần mềm, Triển khai, Bảo trì).
- Mô hình quy trình xây dựng phần mềm: Phân tích và so sánh mô hình thác nước (Waterfall Model) và mô hình xoắn ốc (Spiral Model).
- Phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) cho sơ đồ ca sử dụng (Use Case); sơ đồ phân cấp chức năng (BFD - Business Function Diagram); sơ đồ luồng thông tin (IFD - Information Flow Diagram); sơ đồ ngữ cảnh (CD - Context Diagram); sơ đồ luồng dữ liệu (DFD - Data Flow Diagram) mức 0 và mức 1.
- Kiến trúc phần mềm và công nghệ triển khai: Kiến trúc 4 tầng của hệ điều hành Android (Applications, Application Framework, Libraries & Android Runtime, Linux Kernel); mô hình kiến trúc hướng giao diện Model - View - Presenter (MVP); ngôn ngữ lập trình Java với bộ công cụ phát triển JDK (Java Development Kit); hệ thống cơ sở dữ liệu cục bộ Room Database xây dựng trên nền SQLite Engine.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được sử dụng gồm:
- Phương pháp thu thập thông tin và nghiên cứu tài liệu lý thuyết.
- Phương pháp quan sát thực tế và điều tra khảo sát hoạt động doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích và tổng kết dữ liệu.
- Phương pháp thiết kế từ trên xuống (Top - Down Design).
- Phương pháp thực nghiệm khoa học thông qua lập trình, cấu hình môi trường Android Studio và kiểm thử giao diện.
Nguồn dữ liệu của đề tài được thu thập từ khảo sát thực tế tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Giáo dục Thành Nguyên, dữ liệu khảo sát quy trình bán hàng tại cửa hàng FastFood tại Hà Nội và các tài liệu kỹ thuật chính thức về phát triển ứng dụng Android từ Google.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Một thành viên Dịch vụ Giáo dục Thành Nguyên
Chương 1 giới thiệu chi tiết về đơn vị tiếp nhận sinh viên thực tập. Công ty TNHH Một thành viên Dịch vụ Giáo dục Thành Nguyên được thành lập và chính thức đi vào hoạt động ngày 05/02/2018 theo Giấy phép kinh doanh cấp bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội, mã số thuế 0108160009, trụ sở đặt tại số 87 Vương Thừa Vũ, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội. Đại diện pháp luật kiêm Giám đốc công ty là ông Nguyễn Văn Thành.
Doanh nghiệp hoạt động trên hai mảng kinh doanh chính:
- Lĩnh vực giáo dục đào tạo CNTT: Đào tạo lập trình viên từ cơ bản đến nâng cao. Tính đến thời điểm nghiên cứu, công ty đã hoàn thành 6 khóa học với mức lương đầu ra trung bình của học viên đạt 12 triệu đồng/tháng.
- Lĩnh vực gia công phần mềm (Outsourcing): Nhận thầu và phát triển các dự án phần mềm cho đối tác bên ngoài, đồng thời tạo môi trường thực hành thực tế cho học viên cuối khóa. Các sản phẩm tiêu biểu đã phát hành gồm ứng dụng 3SDMS và ứng dụng TiKi.
Cơ cấu tổ chức của công ty được thiết kế tinh gọn theo mô hình chức năng, bao gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận chuyên môn: Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Kỹ thuật (gồm nhân viên thiết kế, nhân viên kỹ thuật lập trình, nhân viên kiểm thử & đảm bảo chất lượng QA) và Phòng Kinh doanh - Triển khai.
Tác giả đã tiến hành khảo sát và tổng hợp hiện trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại doanh nghiệp:
| Nhóm trang thiết bị / Công nghệ |
Tên chi tiết |
Chức năng sử dụng trong doanh nghiệp |
| Phần cứng |
Máy tính để bàn Dell, Macbook |
Phục vụ công việc cho nhân viên văn phòng và đội ngũ kỹ thuật |
|
Máy in Canon |
In ấn văn bản, tài liệu, chứng từ kế toán và giao dịch |
|
Máy chấm công vân tay, Camera |
Quản lý nhân sự, kiểm soát ra vào và giám sát văn phòng |
| Phần mềm văn phòng & hệ thống |
Microsoft Word 2016, Excel 2016 |
Soạn thảo văn bản, lập báo cáo, theo dõi kho và sổ sách kế toán |
|
Trình duyệt Chrome, Cốc Cốc, Firefox |
Tra cứu thông tin, kết nối và trao đổi công việc |
|
BKAV Pro, CCleaner |
Bảo vệ dữ liệu, diệt virus và dọn dẹp tối ưu hóa máy tính tính toán |
| Phần mềm đồ họa & lập trình |
Corel Draw, Adobe Photoshop CS6 |
Thiết kế nhận diện thương hiệu, catalog, logo, mẫu mã sản phẩm |
|
Git |
Quản lý phiên bản và lưu trữ mã nguồn cho lập trình viên |
|
Android Studio IDE |
Môi trường tích hợp phát triển ứng dụng di động Android |
|
Postman |
Công cụ kiểm thử và tương tác với API hệ thống |
Đánh giá chung cho thấy cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin tại doanh nghiệp được trang bị đồng bộ, đáp ứng tốt quy trình vận hành và quy trình gia công phần mềm.
Chương 2: Cơ sở lý luận về xây dựng phần mềm
Chương 2 hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết nền tảng phục vụ cho quá trình phân tích, thiết kế và phát triển ứng dụng di động:
- Tổng quan về kỹ thuật phần mềm: Phân tích bản chất logic của phần mềm, sự khác biệt giữa phần mềm và phần cứng (phần mềm không hao mòn vật lý mà bị lỗi thời theo yêu cầu thực tế). Phân loại phần mềm theo phương thức vận hành (phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng, phần mềm dịch mã, nền tảng ứng dụng) và theo quyền hạn mã nguồn (mã nguồn đóng, mã nguồn mở).
- Quy trình và mô hình phát triển phần mềm: Trình bày chi tiết 7 giai đoạn phát triển phần mềm chuẩn. So sánh ưu - nhược điểm của mô hình thác nước (tuần tự, rõ ràng, phù hợp dự án nhỏ ít thay đổi) và mô hình xoắn ốc (phát triển lặp, phân tích rủi ro định kỳ, phù hợp dự án quy mô lớn và phức tạp).
- Các kỹ pháp mô hình hóa hệ thống: Cung cấp chuẩn ký hiệu của biểu đồ Use Case (UML), sơ đồ chức năng BFD (phân rã chức năng cha thành chức năng con), sơ đồ luồng thông tin IFD, sơ đồ ngữ cảnh CD và sơ đồ luồng dữ liệu DFD (các mức 0, mức 1 với các thành phần: hoạt động xử lý, dòng dữ liệu, tác nhân ngoài, kho dữ liệu).
- Nền tảng Android và ngôn ngữ Java: Khái quát lịch sử phát triển của Android từ Android Inc, Google (2005) đến Liên minh Thiết bị Cầm tay Mã Nguồn mở (Open Handset Alliance - 2007); phân tích kiến trúc 4 tầng của Android (Applications, Application Framework gồm Activity Manager, Window Manager, Content Provider, View System, Package Manager, Telephony Manager, Resource Manager, Location Manager, Notification Manager; tầng Libraries & ART; tầng nhân Linux Kernel). Giới thiệu cấu trúc một màn hình Android (Statusbar, Actionbar, Layout, NavigationBar).
- Mô hình thiết kế Model - View - Presenter (MVP): Nguyên lý hoạt động dựa trên sự phân tách độc lập giữa tầng hiển thị giao diện (View), tầng lưu trữ cấu trúc dữ liệu (Model) và tầng xử lý logic nghiệp vụ (Presenter), hỗ trợ tối ưu cho việc bảo trì và kiểm thử phần mềm.
- Cơ sở dữ liệu cục bộ Room Database: Phân tích cơ chế hoạt động của Room trên nền tảng SQLite Engine do Google cung cấp, cấu trúc gồm 3 thành phần chính:
Database (quản trị kết nối), DAO (Data Access Object - định nghĩa các phương thức truy vấn thao tác dữ liệu CRUD) và Entities (các lớp định nghĩa bảng dữ liệu).
Chương 3: Xây dựng App bán đồ ăn nhanh FastFood - App dành cho khách hàng
Chương 3 là nội dung trọng tâm của đề tài, trình bày toàn bộ quá trình phân tích nghiệp vụ, mô hình hóa dữ liệu, thiết kế hệ thống và giao diện cho ứng dụng FastFood (phiên bản Client):
- Mô tả bài toán và yêu cầu hệ thống: Hệ thống phục vụ việc số hóa bán hàng tại cửa hàng FastFood tại Hà Nội, cung cấp các phân hệ chức năng cho khách hàng:
- Quản lý tài khoản: Đăng nhập, đăng ký, cập nhật thông tin cá nhân, cấp lại/đổi mật khẩu.
- Quản lý mua hàng: Tra cứu danh mục món ăn, xem chi tiết món ăn, đặt mua hàng, chọn địa điểm giao hàng, áp dụng mã khuyến mãi, thanh toán, đặt bàn trước tại cửa hàng.
- Quản lý giỏ hàng: Xem danh sách món đã chọn, điều chỉnh số lượng sản phẩm, cập nhật đơn hàng.
- Quản lý danh sách yêu thích & Lịch sử: Thêm/xóa món ăn vào danh mục yêu thích, xem lịch sử đơn hàng và hóa đơn chi tiết.
- Mô hình hóa hệ thống: Xây dựng Sơ đồ chức năng (BFD), Sơ đồ ngữ cảnh (CD), Sơ đồ luồng dữ liệu DFD mức 0 và các sơ đồ DFD mức 1 tương ứng cho tiến trình 1.0 (Quản lý người dùng: Đăng nhập, Đăng ký, Cập nhật thông tin, Đổi mật khẩu) và tiến trình 2.0 (Quản lý bán hàng: Tìm kiếm đồ ăn, Đặt hàng, Quản lý giỏ hàng, Đặt bàn, Cập nhật danh sách yêu thích).
- Thiết kế kiến trúc hệ thống: Biểu diễn sơ đồ kiến trúc module các luồng chuyển tiếp chức năng trong App.
- Thiết kế giải thuật: Xây dựng lưu đồ giải thuật cho các tiến trình xử lý chính bao gồm: giải thuật thêm/xóa món ăn trong danh sách yêu thích, giải thuật tính tiền cho một đơn hàng và giải thuật thanh toán.
- Thiết kế giao diện người dùng: Hoàn thiện bản thiết kế các màn hình tương tác: màn hình Splash, Onboarding, Đăng nhập, Đăng ký, Màn hình chính (Home), Màn hình Khám phá, Dialog chi tiết món ăn, Màn hình danh sách món ăn yêu thích, Màn hình hóa đơn chi tiết, Lịch sử đơn hàng, Màn hình thông tin cá nhân và Màn hình khuyến mãi.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống ứng dụng được thiết kế theo kiến trúc module trên nền tảng Android Studio, sử dụng ngôn ngữ lập trình Java kết hợp mô hình thiết kế MVP (Model - View - Presenter) và lưu trữ dữ liệu thông qua Room Database.
Cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ của ứng dụng FastFood bao gồm 8 bảng dữ liệu chính:
| Tên bảng dữ liệu |
Tên trường thuộc tính |
Kiểu dữ liệu |
Diễn giải chức năng |
Khách hàng (KhachHang) |
SoDienThoai |
String |
Số điện thoại (Khóa chính / Tên tài khoản) |
|
HoTen |
String |
Họ và tên khách hàng |
|
DiaChi |
String |
Địa chỉ liên hệ của khách hàng |
|
MatKhau |
String |
Mật khẩu tài khoản |
|
GioiTinh |
Int |
Giới tính (0: Nữ, 1: Nam) |
|
NgayThangNS |
Date |
Ngày tháng năm sinh |
Món ăn (MonAn) |
MaMonAn |
String |
Mã định danh món ăn (Khóa chính) |
|
TenMonAn |
String |
Tên hiển thị của món ăn |
|
Anh |
String |
Đường dẫn URI / tên tệp ảnh món ăn |
|
DonGia |
Int |
Đơn giá niêm yết của món ăn |
|
MoTa |
String |
Mô tả thành phần, chi tiết món ăn |
Đơn hàng (DonHang) |
MaDonHang |
String |
Mã định danh đơn hàng (Khóa chính) |
|
MaKhachHang |
String |
Mã khách hàng đặt đơn (Khóa ngoại) |
|
NgayMua |
Date |
Ngày tạo đơn hàng |
|
ThoiGian |
String |
Giờ tạo đơn hàng |
|
KhuyenMai |
Int |
Giá trị chiết khấu khuyến mãi |
|
PhiVanChuyen |
Int |
Chi phí vận chuyển |
|
DiaDiem |
String |
Địa chỉ giao hàng cụ thể |
Chi tiết đơn hàng (ChiTietDonHang) |
MaDonHang |
String |
Mã đơn hàng tương ứng (Khóa ngoại) |
|
MaMonAn |
String |
Mã món ăn được chọn (Khóa ngoại) |
|
TenMonAn |
String |
Tên món ăn tại thời điểm mua |
|
SoLuong |
Int |
Số lượng từng món đặt mua |
Thẻ khuyến mãi (TheKhuyenMai) |
MaThe |
String |
Mã thẻ ưu đãi / voucher (Khóa chính) |
|
GiaTri |
Float |
Tỷ lệ / giá trị giảm giá của thẻ |
|
Anh |
String |
Hình ảnh đại diện chương trình khuyến mãi |
|
HanSuDung |
Date |
Hạn sử dụng của thẻ |
|
MoTa |
String |
Nội dung điều kiện áp dụng |
Bàn ăn (BanAn) |
MaBan |
String |
Mã định danh bàn (Khóa chính) |
|
TenBan |
String |
Tên hoặc số hiệu bàn ăn |
|
SoGhe |
Int |
Số lượng ghế ngồi của bàn |
|
TinhTrang |
String |
Trạng thái bàn (trống / đã đặt / đang phục vụ) |
Đơn đặt bàn (DonDatBan) |
MaDonDatBan |
String |
Mã phiếu đặt bàn (Khóa chính) |
|
MaKhachHang |
String |
Mã khách hàng thực hiện đặt bàn |
|
MaBan |
String |
Mã bàn được giữ chỗ |
|
SoDienThoai |
String |
Số điện thoại liên hệ xác nhận |
|
HoTen |
String |
Tên người đặt bàn |
|
SoNguoi |
Int |
Số lượng khách dự kiến |
|
Ngay |
Date |
Ngày hẹn đến dùng bữa |
|
ThoiGian |
String |
Khung giờ hẹn đến dùng bữa |
Món ăn yêu thích (MonAnYeuThich) |
MaKhachHang |
String |
Mã khách hàng lưu món |
|
MaMonAn |
String |
Mã món ăn được đánh dấu yêu thích |
Quy trình triển khai kỹ thuật được thực hiện qua các công đoạn:
- Khai báo thư viện: Cấu hình tệp
build.gradle với các dependency cho Room Database, View System và các công cụ hỗ trợ giao diện Android.
- Khai báo quyền: Thiết lập các quyền người dùng cần thiết trong
AndroidManifest.xml (quyền truy cập bộ nhớ, internet, định vị).
- Cài đặt cơ sở dữ liệu Room: Xây dựng các lớp
@Entity tương ứng với các bảng dữ liệu, tạo các giao diện @Dao chứa truy vấn SQL thao tác dữ liệu và khởi tạo lớp kế thừa @Database trừu tượng.
- Hiện thực hóa giao diện và giải thuật: Lập trình các Activity, Fragment, Presenter theo mô hình MVP để gắn kết luồng dữ liệu từ Room Database lên các màn hình hiển thị.
Kết quả và đóng góp
Công trình nghiên cứu đã đạt được các kết quả cụ thể:
- Hoàn thành đầy đủ hồ sơ phân tích hệ thống thông tin cho bài toán bán đồ ăn nhanh, bao gồm sơ đồ BFD, sơ đồ ngữ cảnh CD, sơ đồ luồng dữ liệu DFD từ mức 0 đến mức 1 và sơ đồ kiến trúc ứng dụng.
- Thiết kế hoàn chỉnh mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 8 thực thể dữ liệu có tính liên kết chặt chẽ, tối ưu cho việc truy xuất và lưu trữ trên thiết bị di động thông qua thư viện Room.
- Hiện thực hóa thành công giao diện và các luồng xử lý nghiệp vụ cho toàn bộ phân hệ App Client: từ quản lý tài khoản cá nhân, xem sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đặt bàn, đặt giao hàng tận nơi cho đến việc quản lý danh sách yêu thích và lịch sử hóa đơn.
- Ứng dụng mô hình kiến trúc MVP giúp phân tách rõ ràng tầng xử lý logic và tầng giao diện, nâng cao tính mô-đun hóa và khả năng bảo trì mã nguồn cho dự án outsourcing của doanh nghiệp thực tập.
Đóng góp thực tiễn của đề tài thể hiện ở việc đưa ra giải pháp tin học hóa quy trình mua bán và đặt chỗ cho mô hình cửa hàng đồ ăn nhanh, hỗ trợ cửa hàng mở rộng kênh bán lẻ trực tuyến, giảm thiểu công việc thủ công của nhân viên phục vụ và nâng cao tính chủ động cho khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, do giới hạn thời gian nghiên cứu trong 3 tháng và phạm vi phân công của dự án, đề tài chỉ tập trung hoàn thiện phiên bản ứng dụng phía người dùng (Client App) trên nền tảng Android và quản lý dữ liệu cục bộ qua Room Database. Đề tài chưa trình bày chi tiết phân hệ ứng dụng dành riêng cho quản trị viên/nhân viên cửa hàng (Admin/Manager App) cũng như hệ thống máy chủ cơ sở dữ liệu đồng bộ thời gian thực qua điện toán đám mây.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm:
- Mở rộng kết nối hệ thống với nền tảng máy chủ trung tâm (Backend Server) thông qua RESTful API hoặc Firebase để đồng bộ dữ liệu tức thời giữa App Khách hàng và App Quản lý cửa hàng.
- Tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến và ví điện tử phổ biến để đa dạng hóa phương thức thanh toán cho khách hàng.
- Nâng cấp và phát triển phiên bản đa nền tảng (iOS, Web) nhằm tiếp cận toàn diện đối tượng người dùng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tin học kinh tế, Hệ thống thông tin quản lý và Công nghệ thông tin: Làm tài liệu tham khảo trực quan về quy trình phân tích và thiết kế hệ thống từ yêu cầu thực tế, cách xây dựng các sơ đồ nghiệp vụ (BFD, CD, DFD) và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Lập trình viên ứng dụng di động: Tham khảo phương pháp xây dựng ứng dụng Android sử dụng ngôn ngữ Java theo mô hình thiết kế Model - View - Presenter (MVP) và kỹ thuật quản trị cơ sở dữ liệu cục bộ bằng Room Database.
- Các đơn vị kinh doanh dịch vụ ăn uống nhỏ và vừa: Tham khảo mô hình chức năng và luồng quy trình nghiệp vụ số hóa hoạt động bán hàng, đặt bàn và chăm sóc khách hàng trên thiết bị di động.
Câu hỏi thường gặp
1. Ứng dụng FastFood trong đề tài được xây dựng để phục vụ cho nhóm đối tượng nào?
Ứng dụng được xây dựng chuyên biệt cho phía người tiêu dùng (App Client), phục vụ khách hàng có nhu cầu mua sắm đồ ăn nhanh, tìm kiếm thông tin món ăn, nhận khuyến mãi, đặt bàn trước hoặc đặt giao hàng tận nơi tại cửa hàng FastFood trên địa bàn Hà Nội.
2. Công nghệ cơ sở dữ liệu cục bộ nào được sử dụng trong ứng dụng Android này và cấu trúc gồm những gì?
Ứng dụng sử dụng Room Database, một thư viện cơ sở dữ liệu hoạt động trên nền tảng SQLite Engine do Google phát triển. Cấu trúc Room gồm 3 thành phần: Database (quản lý kết nối), DAO (các giao diện chứa câu lệnh truy vấn CRUD) và Entities (các lớp định nghĩa bảng dữ liệu).
3. Kiến trúc thiết kế phần mềm nào được áp dụng khi lập trình ứng dụng?
Ứng dụng được xây dựng theo mô hình kiến trúc Model - View - Presenter (MVP), giúp tách biệt hoàn toàn giữa tầng hiển thị giao diện (View), tầng xử lý logic nghiệp vụ (Presenter) và tầng dữ liệu (Model), tạo thuận lợi cho việc kiểm thử và mở rộng tính năng.
4. Cơ sở dữ liệu của ứng dụng gồm những bảng dữ liệu chính nào?
Cơ sở dữ liệu được thiết kế gồm 8 bảng dữ liệu: KhachHang (thông tin người dùng), MonAn (thông tin món ăn), DonHang (thông tin đơn đặt hàng), ChiTietDonHang (chi tiết món ăn trong từng đơn), TheKhuyenMai (thẻ giảm giá), BanAn (danh mục bàn), DonDatBan (phiếu đặt bàn của khách) và MonAnYeuThich (danh mục món ăn yêu thích của khách hàng).
5. Doanh nghiệp nơi tác giả thực tập chuyên môn hoạt động trong các mảng kinh doanh nào?
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Giáo dục Thành Nguyên hoạt động trong 2 lĩnh vực cốt lõi: Đào tạo giáo dục nhân lực công nghệ thông tin (đã tổ chức 6 khóa học lập trình viên) và Gia công phần mềm (Outsourcing) cho các đối tác, tiêu biểu với các sản phẩm như 3SDMS và TiKi.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Khánh đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng ứng dụng di động bán đồ ăn nhanh FastFood dành cho khách hàng trên nền tảng Android. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý với các công nghệ lập trình hiện đại như Java, kiến trúc MVP và Room Database, công trình đã cung cấp một giải pháp công nghệ có tính khả thi và ứng dụng thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu không chỉ đáp ứng tốt yêu cầu của dự án gia công phần mềm tại đơn vị thực tập mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu, phát triển các hệ thống thương mại điện tử trên thiết bị di động.