Hướng Dẫn Tính Toán Xác Suất và Thống Kê Cho Học Sinh Lớp 11

Khám phá nội dung và phương pháp học tập hiệu quả trong sách giáo khoa toán 11 tập 2 bộ sách cánh diều, giúp nâng cao kiến thức toán học.

Trường đại học

Trường Trung Học Phổ Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

hướng dẫn
130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

5. CHƯƠNG V: MỘT SỐ YẾU TỐ THỐNG KÊ VÀ XÁC SUẤT

5.1. Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm cho mẫu số liệu ghép nhóm

5.2. Biến có hợp và biến có giao. Biến cố độc lập. Các quy tắc tính xác suất

5.3. Bài tập cuối chương V

6. CHƯƠNG VI: HÀM SỐ MŨ VÀ HÀM SỐ LOGARIT

6.1. Phép tính luỹ thừa với số mũ thực

6.2. Phép tính lôgarit

6.3. Hàm số lôgarit

6.4. Phương trình, bất phương trình mũ và lôgarit

6.5. Bài tập cuối chương VI

7. CHƯƠNG VII: ĐỊNH NGHĨA ĐẠO HÀM. Ý NGHĨA HÌNH HỌC CỦA ĐẠO HÀM

7.1. Định nghĩa đạo hàm

7.2. Các quy tắc tính đạo hàm

7.3. Đạo hàm cấp hai

7.4. Bài tập cuối chương VII

8. CHƯƠNG VIII: QUAN HỆ VUÔNG GÓC PHÉP CHIẾU VUÔNG GÓC

8.1. Hai đường thẳng vuông góc trong không gian. Đường thẳng vuông góc với mặt phẳng

8.2. Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng. Hai mặt phẳng vuông góc

8.3. Hình lăng trụ đứng. Hình chóp đều. Thể tích của một số hình khối

8.4. Bài tập cuối chương VIII

HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH VÀ TRẢI NGHIỆM

BẢNG GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ

BẢNG TRA CỨU TỪ NGỮ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xác Suất và Thống Kê Cho Học Sinh Lớp 11

Chương V trong chương trình Sách Giáo Khoa Toán 11 (Tập hai) giới thiệu các yếu tố cốt lõi của lý thuyết thống kê và xác suất, một lĩnh vực toán học ứng dụng quan trọng. Nội dung này không chỉ là nền tảng cho các kỳ thi mà còn trang bị cho học sinh khả năng tư duy logic, phân tích dữ liệu và dự đoán kết quả trong các tình huống ngẫu nhiên. Việc nắm vững kiến thức này giúp giải quyết các bài toán từ đơn giản đến phức tạp, liên quan đến các phép thử ngẫu nhiênbiến cố. Bài viết này cung cấp một hướng dẫn toàn diện, hệ thống hóa kiến thức và phương pháp giải bài tập toán 11 hiệu quả. Mục tiêu là giúp học sinh hiểu sâu các khái niệm, từ các quy tắc đếm cơ bản như hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp đến việc áp dụng các công thức xác suất phức tạp hơn. Hướng dẫn được xây dựng dựa trên cấu trúc chương trình học, bám sát các định nghĩa và ví dụ trong tài liệu gốc, đảm bảo tính chính xác và dễ tiếp cận. Qua đó, học sinh có thể xây dựng một nền tảng vững chắc để ôn tập chương xác suất và tự tin chinh phục các dạng bài kiểm tra, thi cử.

1.1. Tầm quan trọng của lý thuyết thống kê trong chương trình

Lý thuyết thống kê và xác suất là một phần không thể thiếu trong toán học hiện đại. Đối với học sinh lớp 11, đây là cầu nối giữa toán học lý thuyết và các ứng dụng thực tiễn. Kiến thức này giúp mô hình hóa và phân tích các hiện tượng ngẫu nhiên trong khoa học, kinh tế và đời sống. Việc hiểu rõ cách xác định không gian mẫu, tính toán tần số, và các số đặc trưng đo xu thế trung tâm là kỹ năng nền tảng. Theo Sách Giáo Khoa Toán 11, chương này tập trung vào 'các số đặc trưng đo xu thế trung tâm cho mẫu số liệu ghép nhóm' và 'các quy tắc tính xác suất'. Nắm vững chúng không chỉ phục vụ cho việc học tập mà còn rèn luyện tư duy phản biện, giúp học sinh đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và xác suất, một kỹ năng quan trọng trong thế kỷ 21.

1.2. Mục tiêu cốt lõi khi học chuyên đề xác suất lớp 11

Mục tiêu chính của chuyên đề xác suất lớp 11 là trang bị cho học sinh khả năng 'tính được xác suất của biến cố trong một số bài toán đơn giản'. Để đạt được điều này, học sinh cần thành thạo việc sử dụng các quy tắc đếm cơ bản, phân biệt rõ ràng giữa hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp. Bên cạnh đó, việc hiểu sâu về bản chất của biến cố, bao gồm biến cố độc lậpbiến cố xung khắc, là yêu cầu bắt buộc. Hướng dẫn này sẽ tập trung vào việc làm rõ các định nghĩa, cung cấp ví dụ minh họa trực quan và hệ thống các công thức xác suất quan trọng, giúp học sinh không chỉ giải được bài tập mà còn hiểu được ý nghĩa đằng sau mỗi con số tính toán.

II. Khó Khăn Thường Gặp Khi Giải Bài Tập Toán 11 Chương Xác Suất

Xác suất và thống kê là một trong những chương gây nhiều khó khăn nhất cho học sinh lớp 11. Thách thức lớn nhất đến từ tính trừu tượng của các khái niệm. Học sinh thường lúng túng khi phải xác định chính xác không gian mẫu của một phép thử ngẫu nhiên, hoặc không phân biệt được sự khác biệt tinh tế giữa chỉnh hợptổ hợp. Một sai lầm phổ biến khác là áp dụng nhầm lẫn giữa quy tắc cộng xác suấtquy tắc nhân xác suất, dẫn đến kết quả hoàn toàn sai lệch. Ví dụ, việc nhận diện một biến cốđộc lập hay xung khắc đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của vấn đề, thay vì chỉ học thuộc công thức. Ngoài ra, các bài toán thường được diễn đạt bằng lời văn dài, yêu cầu kỹ năng đọc hiểu và chuyển đổi từ ngôn ngữ tự nhiên sang mô hình toán học. Việc không hình dung được bối cảnh bài toán, chẳng hạn như các phép thử liên tiếp có hoàn lại hay không, cũng là một rào cản lớn. Những khó khăn này cần một phương pháp tiếp cận hệ thống và logic để có thể vượt qua.

2.1. Phân biệt các khái niệm trừu tượng biến cố và không gian mẫu

Một trong những rào cản đầu tiên là việc nắm bắt các định nghĩa cơ bản. Không gian mẫu, ký hiệu Ω, là tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra của một phép thử ngẫu nhiên. Việc xác định thiếu hoặc thừa phần tử trong không gian mẫu sẽ làm sai lệch mọi tính toán về sau. Trong khi đó, biến cố là một tập con của không gian mẫu, tương ứng với một sự kiện cụ thể mà ta quan tâm. Học sinh cần rèn luyện kỹ năng liệt kê một cách có hệ thống các phần tử của không gian mẫu, ví dụ như sử dụng sơ đồ cây hoặc lập bảng, để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác trước khi tiến hành tính toán xác suất.

2.2. Nhầm lẫn kinh điển giữa công thức hoán vị chỉnh hợp và tổ hợp

Sự nhầm lẫn giữa hoán vị, chỉnh hợptổ hợp là lỗi sai phổ biến nhất. Cả ba khái niệm đều liên quan đến việc chọn và sắp xếp các phần tử, nhưng có sự khác biệt cốt lõi về thứ tự. Hoán vị là sắp xếp thứ tự tất cả các phần tử. Chỉnh hợp là chọn ra một số phần tử và sắp xếp thứ tự chúng. Tổ hợp chỉ đơn thuần là chọn ra một số phần tử mà không quan tâm đến thứ tự. Chìa khóa để phân biệt là đặt câu hỏi: 'Thứ tự có quan trọng không?'. Nếu có, sử dụng chỉnh hợp hoặc hoán vị. Nếu không, sử dụng tổ hợp. Việc luyện tập với các ví dụ cụ thể như 'xếp người vào hàng ghế' (thứ tự quan trọng) và 'chọn một nhóm học sinh' (thứ tự không quan trọng) sẽ giúp củng cố sự khác biệt này.

III. Hướng Dẫn Nền Tảng Quy Tắc Đếm và Các Công Thức Liên Quan

Để tính toán xác suất thành công, việc đầu tiên là phải đếm chính xác số kết quả thuận lợi và tổng số kết quả có thể xảy ra. Nền tảng của kỹ năng này nằm ở hai quy tắc đếm cơ bản: quy tắc cộng và quy tắc nhân. Sách giáo khoa định nghĩa rõ ràng, quy tắc cộng xác suất áp dụng cho các hành động loại trừ lẫn nhau (phương án A hoặc phương án B), trong khi quy tắc nhân xác suất dùng cho các hành động liên tiếp hoặc đồng thời (thực hiện bước A và bước B). Từ hai quy tắc này, các công thức phức tạp hơn như hoán vị, chỉnh hợp, và tổ hợp được xây dựng. Hoán vị (P_n) dùng để sắp xếp n phần tử. Chỉnh hợp (A_n^k) là chọn k phần tử từ n và sắp xếp chúng. Tổ hợp (C_n^k) là chọn k phần tử từ n mà không quan tâm thứ tự. Hiểu rõ bản chất và điều kiện áp dụng của từng công thức là chìa khóa để giải quyết thành công phần lớn các bài toán đếm, tạo tiền đề vững chắc cho việc tính toán xác suất của một biến cố trong một phép thử ngẫu nhiên.

3.1. Áp dụng quy tắc cộng xác suất và quy tắc nhân xác suất

Quy tắc cộng được sử dụng khi một công việc có thể được thực hiện theo nhiều phương án riêng biệt, loại trừ lẫn nhau. Nếu phương án 1 có m cách, phương án 2 có n cách, thì có m + n cách hoàn thành công việc. Ví dụ, chọn 1 học sinh từ nhóm có 5 nam hoặc 3 nữ. Ngược lại, quy tắc nhân xác suất áp dụng khi một công việc bao gồm nhiều giai đoạn nối tiếp. Nếu giai đoạn 1 có m cách, và ứng với mỗi cách đó, giai đoạn 2 có n cách, thì có m x n cách hoàn thành công việc. Ví dụ, tạo một cặp gồm 1 nam và 1 nữ từ hai nhóm trên. Việc xác định đúng từ khóa 'hoặc' (cho quy tắc cộng) và 'và' (cho quy tắc nhân) trong đề bài là kỹ năng cực kỳ quan trọng.

3.2. Khi nào nên dùng công thức hoán vị chỉnh hợp tổ hợp

Việc lựa chọn đúng công thức phụ thuộc vào hai yếu tố: có sắp xếp thứ tự không và có chọn tất cả các phần tử không. (1) Dùng hoán vị khi cần sắp xếp lại thứ tự của TẤT CẢ các phần tử trong một tập hợp (ví dụ: xếp 5 người vào 5 ghế). (2) Dùng chỉnh hợp khi cần chọn ra một số phần tử và sắp xếp chúng theo một thứ tự nhất định (ví dụ: chọn 3 người từ 10 người để trao giải Nhất, Nhì, Ba). (3) Dùng tổ hợp khi chỉ cần chọn ra một số phần tử mà không cần quan tâm đến thứ tự của chúng (ví dụ: chọn 3 người từ 10 người để lập một đội). Việc phân tích kỹ yêu cầu của bài toán để xác định vai trò của 'thứ tự' là bước quyết định.

IV. Phương Pháp Tính Toán Xác Suất Của Biến Cố Ngẫu Nhiên

Sau khi nắm vững các quy tắc đếm, bước tiếp theo là áp dụng chúng vào việc tính xác suất. Định nghĩa cổ điển về xác suất của một biến cố A, ký hiệu P(A), được tính bằng tỷ số giữa số kết quả thuận lợi cho A và tổng số kết quả trong không gian mẫu. Quá trình này đòi hỏi việc xác định chính xác n(A) và n(Ω). Tuy nhiên, nhiều bài toán phức tạp yêu cầu sử dụng các quy tắc tính xác suất cao cấp hơn. Quy tắc cộng xác suất cho hai biến cố xung khắc (không thể cùng xảy ra) là P(A ∪ B) = P(A) + P(B). Đối với biến cố độc lập (việc xảy ra của biến cố này không ảnh hưởng đến biến cố kia), quy tắc nhân xác suất được áp dụng: P(A ∩ B) = P(A) * P(B). Hiểu và vận dụng thành thạo các quy tắc này, cùng với các khái niệm về xác suất có điều kiệncông thức Bernoulli cho các phép thử lặp lại, là nền tảng để giải quyết các bài toán xác suất nâng cao trong chương trình lớp 11.

4.1. Cách xác định biến cố độc lập và biến cố xung khắc

Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn. Biến cố xung khắc có nghĩa là chúng không thể xảy ra đồng thời trong cùng một phép thử (A ∩ B = ∅). Ví dụ, khi gieo một con súc sắc, biến cố 'mặt 1 chấm' và 'mặt 6 chấm' là xung khắc. Biến cố độc lập có nghĩa là xác suất xảy ra của biến cố này không bị ảnh hưởng bởi việc biến cố kia có xảy ra hay không. Ví dụ, khi gieo súc sắc hai lần, kết quả của lần gieo đầu tiên là độc lập với kết quả của lần gieo thứ hai. Theo định nghĩa trong sách giáo khoa, 'hai biến cố A và B được gọi là độc lập nếu việc xảy ra hay không xảy ra của biến cố này không làm ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của biến cố kia'.

4.2. Vận dụng công thức xác suất có điều kiện và Bernoulli

Xác suất có điều kiện của biến cố A với điều kiện B đã xảy ra, ký hiệu P(A|B), là một công cụ mạnh để giải các bài toán có sự phụ thuộc. Công thức này là nền tảng của quy tắc nhân tổng quát. Mặt khác, công thức Bernoulli được sử dụng cho một dãy các phép thử ngẫu nhiên độc lập, lặp đi lặp lại, trong đó mỗi phép thử chỉ có hai kết quả (thành công hoặc thất bại) với xác suất không đổi. Công thức này giúp tính xác suất để có đúng k lần thành công trong n lần thử, đây là dạng bài tập thường gặp trong các kỳ thi và có tính ứng dụng cao.

V. Hướng Dẫn Giải Các Dạng Bài Tập Xác Suất Lớp 11 Phổ Biến

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực hành. Phần này tập trung vào việc cung cấp phương pháp chi tiết để giải bài tập toán 11 thuộc chương xác suất. Các dạng toán phổ biến nhất bao gồm bài toán liên quan đến gieo súc sắc, tung đồng xu, rút bài từ bộ bài, và đặc biệt là chọn vật từ một tập hợp (như chọn bi, chọn người). Mỗi dạng bài có những đặc điểm riêng và yêu cầu một chiến lược tiếp cận cụ thể. Ví dụ, với bài toán gieo súc sắc, việc lập bảng hoặc vẽ sơ đồ cây để mô tả không gian mẫu là rất hiệu quả. Với bài toán chọn bi, việc xác định xem phép chọn có hoàn lại hay không sẽ quyết định các biến cố là độc lập hay phụ thuộc. Hướng dẫn này sẽ phân tích từng dạng bài, chỉ ra các bước giải tiêu chuẩn, những lỗi sai cần tránh và mẹo để tối ưu hóa quá trình tính toán, giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức và áp dụng một cách linh hoạt.

5.1. Kỹ thuật giải bài tập chọn bi rút thẻ từ một chiếc hộp

Đây là dạng toán kinh điển, thường sử dụng tổ hợp. Bước đầu tiên là xác định không gian mẫu: chọn k viên bi từ tổng số n viên bi trong hộp, số cách chọn là C(n, k). Bước thứ hai là xác định số kết quả thuận lợi cho biến cố. Ví dụ, để tính xác suất chọn được 2 bi đỏ và 1 bi xanh từ hộp có 5 bi đỏ và 3 bi xanh, ta cần tính số cách chọn 2 bi đỏ (C(5, 2)) và số cách chọn 1 bi xanh (C(3, 1)). Sau đó, áp dụng quy tắc nhân để có số kết quả thuận lợi. Cuối cùng, lập tỉ số để ra xác suất cần tìm. Luôn chú ý đọc kỹ đề bài về việc chọn 'đồng thời' hay 'lần lượt có hoàn lại/không hoàn lại'.

5.2. Phương pháp giải bài toán gieo súc sắc và tung đồng xu

Với các phép thử ngẫu nhiên đơn giản như gieo một hoặc hai súc sắc, cách tốt nhất là liệt kê toàn bộ không gian mẫu. Khi gieo hai súc sắc, không gian mẫu có 36 phần tử, có thể biểu diễn bằng một bảng 6x6. Từ bảng này, việc đếm số kết quả thuận lợi cho các biến cố như 'tổng số chấm bằng 7' hay 'tích số chấm là số chẵn' trở nên rất trực quan và ít sai sót. Đối với các phép thử lặp lại nhiều lần (ví dụ, tung đồng xu 5 lần), việc sử dụng công thức Bernoulli thường hiệu quả hơn so với việc liệt kê, đặc biệt khi câu hỏi là 'xác suất có đúng 3 mặt sấp'.

VI. Kết Luận Bí Quyết Ôn Tập Chương Xác Suất và Thống Kê

Để chinh phục chuyên đề xác suất, không có con đường nào khác ngoài việc nắm vững lý thuyết và luyện tập thường xuyên. Quá trình ôn tập chương xác suất nên bắt đầu bằng việc hệ thống hóa lại toàn bộ các định nghĩa và công thức xác suất cốt lõi. Học sinh nên tự tạo một sơ đồ tư duy liên kết các khái niệm như phép thử ngẫu nhiên, không gian mẫu, biến cố, các quy tắc đếm, và các quy tắc tính xác suất. Sau đó, bắt đầu giải các bài tập từ cơ bản trong sách giáo khoa toán 11 để củng cố nền tảng, rồi dần dần chuyển sang các bài toán phức tạp hơn. Một bí quyết quan trọng là luôn phân tích kỹ đề bài trước khi bắt tay vào giải: xác định phép thử là gì, không gian mẫu ra sao, biến cố cần tính là gì, và các sự kiện có mối quan hệ (độc lập, xung khắc) như thế nào. Việc làm này giúp lựa chọn đúng công cụ toán học và tránh được những sai lầm đáng tiếc, từ đó xây dựng sự tự tin và đạt kết quả cao.

6.1. Hệ thống hóa các công thức xác suất và quy tắc đếm

Việc ghi nhớ máy móc các công thức là không đủ. Cần phải hiểu rõ điều kiện áp dụng của từng công thức. Hãy tạo một bảng tổng hợp, một bên là tên công thức (hoán vị, tổ hợp, quy tắc cộng xác suất, quy tắc nhân xác suất, công thức Bernoulli...) và bên kia là mô tả ngắn gọn về trường hợp sử dụng cùng một ví dụ minh họa đơn giản. Việc tự hệ thống hóa kiến thức theo cách này giúp biến kiến thức thụ động thành chủ động, dễ dàng gợi nhớ và áp dụng khi cần thiết.

6.2. Lộ trình ôn tập hiệu quả từ sách giáo khoa đến nâng cao

Một lộ trình ôn tập hợp lý là bắt đầu bằng việc hoàn thành tất cả các bài tập trong sách giáo khoa toán 11. Các bài tập này được thiết kế để củng cố các khái niệm cơ bản nhất. Sau khi đã thành thạo, hãy tìm đến các sách bài tập tham khảo hoặc đề thi từ các năm trước để thử sức với các dạng bài đa dạng và có độ khó cao hơn. Trong quá trình giải, hãy tập thói quen trình bày lời giải một cách logic, rõ ràng từng bước, từ việc xác định không gian mẫu đến tính toán kết quả cuối cùng. Việc này không chỉ giúp tránh sai sót mà còn rèn luyện tư duy mạch lạc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu. a) Viết các tập con A, B của tập hợp © tương ứng với các biến cố A, Ö. Phat biéu biến cố € dưới dạng mệnh đề nêu sự kiện. Ta có định nghĩa sau: 5 Cho hai biến cốA va B.

Khi d6 A, B 1a cdc tập con của không gian mẫu Q, Dat C=AUB, tacé C 1a mot biến cố và được gọi là biến cố hợp của hai biến cố A và ð, kí hiệu làA U B. Chí ý: Xét một kết quả thuận lợi #œ cho biến cố €, tức là z e C. Nói cách khác, z là một kết quả thuận lợi cho biến cố A hoặc 15 biến cố 8. Điều đó có nghĩa là biến cố A hoặc biến cố Ö xảy ra.

Vì vậy, biến cố € có thể phát biểu dưới dạng mệnh đề nêu sự kiện là *A xảy ra hoặc Ö xảy ra” hay “Có ít nhất một trong các biến cố A, xảy ra”. Trong hộp kín có 10 quả bóng màu xanh và 8 quả bóng màu đỏ, các quả bóng có kích thước và khối lượng giống nhau. Lấy ngẫu nhiên đồng thời 2 quả bóng. Xét các biến cố: A: “Hai quả bóng lấy ra có màu xanh”; ———— B: “Hai quả bóng lất ó màu đỏ”.

4 Một hộp có 12 chiếc thẻ TL QNĐ DỒNG,ĐAP-HULỤ TỤẠU KĐT cùng loại, mỗi thẻ được ghi một Chọn phát biểu đúng trong những phát biểu sau đây: trong các số I, 2, 3,. 12; hai a) Biến cố hợp của hai biến cố A và Z là “Hai quả Hea EtG aie ck Gk bóng lấy ra cùng có màu đỏ hoặc màu xanh”; trong hộp. Xét biến cố A: “Số b) Biến cố hợp của hai biến cố A và # là “Hai quả —_ Xuất hiện tên thẻ được rút ra > Dư xế là số chia hết cho 3” và biến cố bóng lấy ra có màu khác nhau”; B: “Số xuất hiện trên thẻ được e) Biến cố hợp của hai biến cố A và 8 là “Hai qua rútra là số chia hết cho 4”. Phát bóng lấy ra có cùng màu”.

biểu biến cố A t2 dưới dạng mệnh đề nêu sự kiện. Giải _— Phát biểu a) đúng; phát biểu b) sai; phát biểu c) đúng. Biến cố giao (;®Ÿ9 Đối với các tập hop A, B trong Hoạt động 1, ta đặt D = A ¬ Ö. Phát biểu biến cố D dưới dạng mệnh đề nêu sự kiện.

Ta có định nghĩa sau: b Cho hai bién c6A va B. Khi do A, B 1a cdc tap con cia khéng gian mau Q. Dat D=An8, ta có D là một biến cố và được gọi là biến cố giao của hai biến cốA và Ö, kí hiệu làA ¬ 8 hay AB. Chu ý: Xét một kết quả thuận lợi / cho biến cố D, tức là Ø e Ð.

Vì D=An B nên 8 eA và Ø8 eB. Nói cách khác, Ø là một kết quả thuận lợi cho cả hai biến cốA và B. Điều đó có nghĩa là cả hai biến cốA và Ø cùng xảy ra. Vì vậy, biến cốĐ có thể phát biểu dưới dạng mệnh đề nêu sự kiện là “CảA và Ø cùng xảy ra”.

1ó Lí dụ 2 Một hộp có 52 chiếc thẻ cùng loại, mỗi a thẻ được ghi một t ác số 1,2, 3, ., 52; hai thé 2 : Gieo ngẫu nhiên một xúc. ee et ee 7 ae F : s = a xắc cân đối và đồng chất hai lần khác nhau thì ghi hai số khác nhau. Rút ngâu nhiên nạn tiếp. Xét các biến cố A: “Số 1 chiếc thẻ trong hộp.

Xét biến cố A: “Số xuất hiện _ chấm xuất hiện ở lần thứ nhất là trên thẻ được rút ra là số chia hết cho 3” và biến cố 8: __ $Ố lẻ” và B: “Số chấm xuất hiện “Số xuất hiện trên thẻ được rút ra là số chia hết ở lần thứ hai là số lẻ”. Phát biểu biến cố A ¬ Ö dưới dạng mệnh cho 4”. Viết các tập con của không gian mẫu tương đề nêu sự kiện. ứng với các biến cố A, B, A ¬ Ö.

Biến cố xung khắc Gb Xét phép thử “Gieo ngẫu nhiên một xúc xắc cân đối và đồng chất hai lần liên tiếp”. Gọi © là không gian mẫu của phép thử đó. Xét các biến cố: A: “Số chấm xuất hiện ở lần gieo thứ nhất là số lẻ”; B: “Số chấm xuất hiện ở lần gieo thứ nhất là số chẵn”. a) Viết các tập con A, 8 của không gian mẫu © tương ứng với các biến cố A, Ö.

Ta có định nghĩa sau: ƒ Cho hai biến cố A và 8. Khi đó A, Ö là các tập con của không gian mẫu @. Nếu An B= Ø thì A và ð gọi là hai biến cố xung khắc. Chí ý: Xét một kết quả thuận lợi 7 cho biến cốA, tức là z e A.Vì A¬B= Ø nên z # B, tức là 7 không là một kết quả thuận lợi cho biến cố 8.

Do đó, hai biến cố A và 8 là xung khắc khi và chỉ khi nếu biến cố này xảy ra thì biến cố kia không xảy ra. L7 dụ 3 ) Tung một đồng xu cân đối và đồng chất hai lần liên tiếp. Xét các biến cố: A: “Đồng xu xuất hiện mặt S ở lần gieo thứ nhất”; B: “Đồng xu xuất hiện mặt N ở lần gieo thứ nhất”. Hai biến cố trên có xung khắc hay không? 17 Giải —— :3 Gieo ngẫu nhiên một xúc xắc ee cân đối và đồng chất hai lần liên A={SS; SN}; B={NS; NN}.

Hai biến cố sau có xung ag khắc hay không? SuyraA ¬B= ©. Do do, A va 8 là hai biến cố A: “Tổng số chấm trong hai lần xung khắc. gieo nhỏ hơn 5”; B: "Tổng số chấm trong hai lần gieo lớn hơn 6”. BIẾN CỐ ĐỘC LẬP é@) C} Tung một đồng xu cân đối và đồng chất hai lần liên tiếp.

Xét các biến cố: A: “Đồng xu xuất hiện mặt S ở lần gieo thứ nhất”: B: “Đồng xu xuất hiện mặt N ở lần gieo thứ hai”. Đối với hai biến cố A và Ö, hãy cho biết một kết quả thuận lợi cho biến cố này có ảnh hưởng gì đến xác suất xảy ra của biến cố kia hay không. Ta có định nghĩa sau: Cho hai biến cố A và B. Hai biến cố A và Ö được gọi là độc lập nếu việc xảy ra hay không xảy ra của biến cố này không làm ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của biến cố kia.

Chú ý: Nếu A, B là hai biến cố độc lập thì mỗi cặp biến cố sau cũng độc lập: A và Z; Ä va B; A va B. Vidu4 Một hộp có 3 quả bóng màu xanh, 4 quả me. bóng màu đỏ; các quả bóng có kích thước và khối '4 Gieo ngẫu nhiên một xúc xắc lượng như nhau. Lấy bóng ngẫu nhiên hai lần liên _ cân đối và đồng chất hai lần liên tiếp, trong đó mỗi lần lấy ngẫu nhiên một quả bóng _ tiếp.

Xét các biến cố sau: trong hộp, ghi lại màu của quả bóng lấy ra và bỏ lại. A: "Số chấm xuất hiện ở lân gieo quả bóng đó vào hộp. thứ nhất là số nguyên tố”; Xét các biến cố: B: “Số chấm xuất hiện ở lần gieo thứ hai là hợp số”. A: “Quả bóng màu xanh được lấy ra ở lần thứ nhất”; a.

Hai biến cố A va B c6 độc lập B: “Quả bóng màu đỏ được lấy ra ở lần thứ hai”. không? Có xung khắc không? a) Hai biến cố A va 8 có độc lập không? Vì sao? Vi sao? b) Hai biến cốA và 8 có xung khắc không? Vì sao? 18 Giải a) Trước hết, biến cố B xảy ra sau biến cố A nên việc xảy ra hay không xảy ra của biến cố B không làm ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của biến cố A. j A we Ahchả Mặt khác, ta có: xác suất của biến cố Ö khi biến cố A xảy ra bằng a ; xác suất của biến cốB khi biến cốA không xảy ra cũng bằng T Do đó việc xảy ra hay không xảy ra của biến cố A không làm ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của biến cố 8. Vậy hai biến cốA và Ö là độc lập.

b) Ta thấy kết quả (xanh ; đỏ) là kết quả thuận lợi cho cả hai biến cố A và B. Vi théA và B không là hai biến cố xung khắc. CAC QUY TAC TINH XÁC SUẤT 1. Công thức cộng xác suất Chọn ngẫu nhiên một số nguyên dương không vượt quá 20.

Xét biến cố A: “Số được viết ra là số chia hết cho 2” và biến cố Ö: *Số được viết ra là số chia hết cho 7”. "Ta có định lí sau: i Cho hai bién c6 A va B. Nếu hai biến cố A và Ö là xung khắc thì A ¬ B= @, suy ra P(A ¬ 8) =0. Vì thế, ta có hệ quả sau: Hệ quả: Nếu hai biến cố A va B 1a xung khắc thi P(A U B) = P(A) + P(B).

Vidu 5 ) Chon ngẫu nhiên một số nguyên dương có hai chữ số. Xét biến cố A: “Số được viết ra là số chia hết cho 8” và biến cố B: “Số được viết ra là số chia hết cho 9”. Gidi Trong 90 số có hai chữ số, có 11 số chia hết cho 8, có 10 số chia hết cho 9 vacé 1 s6 chia # 1I 1 1 hết cho cả 8 và 9. Vi thé, ta cd: P(A) = —, P(B) = 10 P(ANB)= —.

on 9 x Lí dự 6 - Một hộp có 12 chiếc thẻ cùng loại, mỗi thẻ được ghi một trong các số I, 2, 3,., 12; hai thẻ | ‘5 Một hộp có 52 chiếc thẻ khác nhau thì ghi hai số khác nhau. Rút ngẫu nhiên cùng loại, mỗi thẻ được ghỉ một trong các s6 1, 2, 3, ., 52; hai 1 chiếc thẻ trong hộp. Xét biến cố 4: “Số xuất hiện thé khác nhau thì ghi hai số khác trên thẻ được rút ra là số chia hết cho 3” và biến cố nhau. Rút ngẫu nhiên 1 chiếc thẻ B: “Số xuất hiện trên thẻ được rút ra là số chia hết trong hộp.

Xét biến cố A: “Số cho 5”. xuất hiện trên thẻ được rút ra là số chia hết cho 7” và biến cố Ö: Giải “Số xuất hiện trên thẻ được rút Không gian mẫu của phép thử trên có 12 phần tử, tức ra là số chia hết cho I1”. Số các kết quả thuận lợi cho các biến cố A, Ö lần lượt là n(A) =4. Suy ra n() _ 2 _1 › PŒ) = n@) 12 6 Trong các số 1, 2, 3,.

12, không có số nào chia hết cho cả 3 và 5. Vì thế A, B 1a hai biến cố xung khắc. Công thức nhân xác suất Xét các biến cố độc lập A và Ö trong Ví du 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Để học tốt môn Toán lớp 11, đặc biệt là phần tính toán xác suất và thống kê, các em cần có một nền tảng kiến thức vững chắc. Việc áp dụng các công thức và phương pháp tính toán vào các bài tập thực tế sẽ giúp các em nắm vững kiến thức hơn. Các em có thể tham khảo giải toán 10 để có thêm kiến thức và kỹ năng giải toán. Ngoài ra, các em cũng có thể tìm hiểu thêm về giải pháp toán để có thể giải quyết các bài toán một cách hiệu quả.