Đồ án: Tài liệu hướng dẫn thực tập hệ thống điều khiển động cơ

Đồ án biên soạn tài liệu hướng dẫn thực tập hệ thống điều khiển động cơ. Tài liệu chi tiết, dễ hiểu, giúp sinh viên nắm vững kiến thức thực hành.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan cách thực hành hệ thống điều khiển động cơ hiệu quả

Hệ thống điều khiển động cơ là một phần không thể thiếu trong ngành công nghiệp ô tô hiện đại, đảm bảo vận hành ổn định và tối ưu hiệu suất. Việc thực hành và hiểu đúng hệ thống này giúp nâng cao khả năng kiểm tra, chẩn đoán và bảo dưỡng động cơ kịp thời, từ đó duy trì độ tin cậy và an toàn cao nhất trong quá trình sử dụng. Tài liệu hướng dẫn thực tập hệ thống điều khiển động cơ được biên soạn với mục tiêu giúp người học nắm bắt nguyên lý hoạt động, cấu tạo của các cảm biến, hệ thống nhiên liệu và hệ thống điều khiển tốc độ cầm chừng. Qua đó, người thực hành sẽ có khả năng phân tích và đưa ra các giải pháp sửa chữa phù hợp khi gặp sự cố.

Một số thách thức phổ biến khi thực hành hệ thống điều khiển động cơ bao gồm việc hiểu đúng tín hiệu từ các cảm biến phức tạp và thao tác chính xác trong quá trình kiểm tra. Do vậy, thực hành đúng phương pháp, kết hợp lý thuyết với thực tế là yếu tố then chốt để thành công. Các bước thực hành cần rõ ràng, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thiết bị kiểm tra cùng với kiến thức nền tảng về kỹ thuật điều khiển động cơ.

1.1. Tổng quan về các cảm biến hệ thống điều khiển động cơ phổ biến

Các cảm biến đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điều khiển động cơ, giúp thu thập dữ liệu về lượng không khí nạp, vị trí trục khuỷu, trục cam, nhiệt độ và các yếu tố khác để ECU xử lý và điều chỉnh hoạt động động cơ. Các loại cảm biến chính gồm cảm biến MAF (Mass Air Flow Sensor), cảm biến MAP (Manifold Air Pressure Sensor), cảm biến G và Ne, cảm biến vị trí bướm ga và cảm biến oxy. Ví dụ, cảm biến MAF đo lượng không khí nạp thực tế, từ đó ECU điều chỉnh lượng nhiên liệu phun phù hợp giúp tối ưu hỗn hợp nhiên liệu và khí thải. Các cảm biến có đặc điểm riêng biệt, nguyên lý hoạt động và phương pháp kiểm tra cụ thể cần được làm quen kỹ lưỡng trước khi tiến hành thực hành.

1.2. Giới thiệu các thành phần hệ thống nhiên liệu và vai trò quan trọng

Hệ thống nhiên liệu bao gồm các bộ phận như bơm nhiên liệu, lọc nhiên liệu, kim phun và các mạch điều khiển bơm phun nhiên liệu. Mục đích là cung cấp nhiên liệu chính xác, ổn định cho buồng đốt theo yêu cầu của ECU. Việc thực hành kiểm tra áp suất bơm nhiên liệu, độ kín của hệ thống và hoạt động của kim phun là bước thiết yếu để duy trì hiệu quả vận hành của động cơ. Đặc biệt, hệ thống điều khiển phun xăng điện tử (EFI) hiện đại trình bày nhiều mạch điều khiển khác nhau, trong đó các dạng on/off hoặc đa tốc độ đòi hỏi kỹ thuật đo đạt chính xác. Thao tác đúng quy trình giúp phát hiện sớm tình trạng hư hỏng hoặc tắc nghẽn nhằm phục hồi hiệu suất hoạt động.

II. Bí quyết nhận biết các vấn đề thường gặp trong hệ thống điều khiển động cơ

Phân tích và nhận biết các sự cố trong hệ thống điều khiển động cơ là một trong những kỹ năng quan trọng nhằm duy trì hoạt động ổn định và giảm thiểu hư hỏng nặng. Trong quá trình vận hành, các chi tiết và cảm biến có thể bị mài mòn, bẩn hoặc hư hỏng do các nguyên nhân như môi trường làm việc, tuổi thọ thiết bị, chất lượng vật liệu hoặc lỗi lắp ráp. Những vấn đề này ảnh hưởng đến tín hiệu gửi về ECU, dẫn đến sai lệch trong điều khiển phun nhiên liệu, đánh lửa và kiểm soát tốc độ cầm chừng.

Việc nhận biết kịp thời các dấu hiệu lỗi qua phương pháp kiểm tra cảm biến, đo tín hiệu và so sánh với thông số kỹ thuật giúp xử lý nhanh gọn và tránh ảnh hưởng tiêu cực lâu dài. Đồng thời, hiểu rõ vai trò từng cảm biến và đặc điểm tín hiệu giúp phân biệt đâu là lỗi cảm biến và đâu là lỗi bộ điều khiển để có biện pháp sửa chữa phù hợp.

2.1. Nguyên nhân phổ biến gây hư hỏng cảm biến và tín hiệu sai lệch

Các cảm biến trong hệ thống điều khiển động cơ như cảm biến MAF, MAP, cảm biến vị trí trục khuỷu và trục cam rất nhạy cảm với điều kiện môi trường và quá trình sử dụng. Những nguyên nhân chính dẫn đến hư hỏng gồm có: bụi bẩn và dầu rò rỉ gây tắc cảm biến, nhiệt độ vận hành cao ảnh hưởng đến mạch điện tử bên trong, cháy cuộn dây hoặc đứt mạch, và hiện tượng ăn mòn hoặc oxi hóa trong kết nối điện. Ngoài ra, việc đấu nối sai hoặc rung lắc bộ phận cũng tạo ra tín hiệu nhiễu.

Kết quả của các vấn đề này là tín hiệu điện áp hoặc xung điện đầu ra bị sai lệch, gây hiểu nhầm cho ECU, dẫn đến sai số trong tính toán điều khiển nhiên liệu, đánh lửa và các chức năng tốc độ cầm chừng. Chính vì vậy, kiểm tra định kỳ và vệ sinh cảm biến là bước quan trọng trong thực hành.

2.2. Biện pháp kiểm tra và phát hiện sự cố hệ thống điều khiển đúng kỹ thuật

Quy trình kiểm tra hệ thống điều khiển động cơ bao gồm đo điện trở cuộn dây cảm biến, điện áp nguồn cấp và tín hiệu đầu ra dùng đồng hồ đo VOM hoặc thiết bị chuyên dụng. Đối với cảm biến MAF, việc kiểm tra điện áp tín hiệu tại các chân kết nối phải tuân thủ theo thông số nhà sản xuất. Sử dụng bơm chân không cầm tay để kiểm tra cảm biến MAP bằng cách đo điện áp theo mức áp suất ứng với độ chân không.

Bên cạnh đó, phải áp dụng phương pháp xác định chân cảm biến chính xác dựa trên sơ đồ mạch điện để tránh nhầm lẫn dẫn đến hư hại thiết bị. Quá trình này giúp phát hiện nhanh chóng các đoạn dây có tín hiệu đứt hoặc bị chạm đất, từ đó có hướng xử lý sửa chữa hiệu quả. Việc ghi chép và so sánh kết quả với đặc tính kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc để đánh giá đúng tình trạng thiết bị.

III. Phương pháp hướng dẫn thực hành kiểm tra cảm biến động cơ chi tiết và chuẩn xác

Kiểm tra cảm biến là công đoạn trọng tâm trong thực hành hệ thống điều khiển động cơ. Phương pháp kiểm tra chính xác giúp khẳng định tình trạng của các cảm biến, đảm bảo tín hiệu chuẩn xác gửi về bộ điều khiển ECU. Việc nắm vững cách xác định chân cảm biến, đo điện áp cung cấp, tín hiệu ra và điện trở trong cuộn cảm biến là cơ sở để phát hiện kịp thời sai lệch hoặc hư hỏng.

Phương pháp thực hành gồm các bước đo điện áp theo chân cảm biến cố định trên các động cơ phổ biến như 1SZ-FE, 2AR-FE, 3S-FE hay D4CB. Cùng với đó là sử dụng thiết bị đo bơm chân không, máy kiểm tra điện trở và thiết bị chẩn đoán tín hiệu dạng xung để đánh giá đầy đủ đặc tính hoạt động của cảm biến. Việc áp dụng phương pháp kiểm tra khoa học thực hiện đồng bộ từ lý thuyết đến thực tế góp phần nâng cao hiệu quả sửa chữa và duy trì trạng thái kỹ thuật tốt nhất cho động cơ.

3.1. Hướng dẫn xác định chân cảm biến và đo điện áp chuẩn trên cảm biến MAF

Bộ đo gió dây nhiệt (MAF Sensor) được bố trí giữa lọc gió và thân bướm ga, có 5 chân chính: nguồn 12V (+B), tín hiệu MAF (VG), mát cảm biến (E2), mát bộ đo gió (EVG), và tín hiệu cảm biến nhiệt độ không khí (THA). Để xác định chân đúng, cần rút giắc cảm biến và đo điện áp giữa từng chân với mass bằng đồng hồ vạn năng VOM.

Các bước thực hiện gồm bật contact ON, dùng que đo nối mass với từng chân để xác định chân cấp nguồn 12V và tín hiệu 5V từ ECU cho cảm biến nhiệt độ. Sau đó, đo điện áp tín hiệu VG và THA trong khi động cơ hoạt động để đối chiếu với đặc tính kỹ thuật. Các chỉ số dao động bất thường báo hiệu cảm biến bị lỗi hoặc tín hiệu truyền về ECU sai lệch.

3.2. Phương pháp kiểm tra cảm biến chân không MAP bằng bơm chân không cầm tay

Cảm biến chân không (MAP Sensor) đo áp suất trong đường ống nạp, là căn cứ quan trọng cho ECU tính toán lượng nhiên liệu phun. Để kiểm tra, người thực hành dùng bơm chân không cầm tay hút áp suất vào cảm biến và đo điện áp ở chân tín hiệu PIM bằng đồng hồ điện áp.

Khi áp suất chân không tăng, điện áp tín hiệu PIM giảm tương ứng theo bảng đo tiêu chuẩn, ví dụ từ 3,64V tới 2,17V ứng với độ chân không từ 0 đến 50KPa. Việc kiểm tra này giúp phát hiện tình trạng cảm biến bị ăn mòn, rò rỉ khí hoặc hỏng mạch điện tử. So sánh kết quả đo với thông số của nhà sản xuất giúp kết luận chính xác về trạng thái cảm biến.

IV. Cách thực hành phân tích hệ thống nhiên liệu chuẩn xác hỗ trợ bảo dưỡng động cơ

Phân tích hệ thống nhiên liệu là bước quan trọng giúp tối ưu hiệu suất và giảm phát sinh lỗi trong quá trình vận hành. Qua thực hành kiểm tra áp suất bơm nhiên liệu, độ sạch của lọc nhiên liệu và hoạt động của kim phun, kỹ thuật viên dễ dàng xác định các yếu tố gây tắc nghẽn hoặc rò rỉ nhiên liệu.

Trong hệ thống phun xăng điện tử EFI, có nhiều mạch điều khiển bơm nhiên liệu như on/off một tốc độ, on/off nhiều tốc độ hay mạch điều khiển cải tiến với ECU. Hiểu biết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng mạch giúp kiểm tra đúng hư hỏng, xử lý nhanh và chính xác. Thực hành kiểm tra sơ bộ như đo áp suất, đo điện trở cuộn dây bơm, kiểm tra tín hiệu phun bằng thiết bị chuyên dụng được thực hiện theo quy trình kỹ thuật nhằm bảo đảm độ bền lâu dài của động cơ.

4.1. Hướng dẫn kiểm tra áp suất bơm nhiên liệu và đánh giá hiệu quả lọc nhiên liệu

Kiểm tra áp suất bơm nhiên liệu là thao tác thiết yếu nhằm đảm bảo nhiên liệu được cung cấp liên tục và đủ áp suất theo yêu cầu kỹ thuật. Thiết bị đo áp suất bơm nhiên liệu được kết nối trực tiếp vào đường dẫn nhiên liệu. Đo áp suất khi động cơ vận hành hoặc bật chìa khóa ON để kiểm tra áp suất ổn định.

Đồng thời, lọc nhiên liệu cần được kiểm tra độ sạch để tránh làm nghẽn dòng nhiên liệu, gây tác động xấu đến hiệu suất bơm và kim phun. Việc kiểm tra này giúp phát hiện lọc bị đóng dầu, bị tắc hoặc yếu tố ngoại vi gây ảnh hưởng dòng nhiên liệu để kịp thời vệ sinh hoặc thay thế.

4.2. Phương pháp kiểm tra và đo tín hiệu hoạt động của kim phun nhiên liệu

Kim phun nhiên liệu có chức năng phun nhiên liệu chính xác vào buồng đốt theo tín hiệu từ ECU. Kiểm tra kim phun bao gồm đo điện trở cuộn dây bên trong kim phun, kiểm tra tín hiệu phun từ ECU và sự chuyển động nâng kim phun.

Dùng thiết bị đo tín hiệu xung hoặc đồng hồ vạn năng tại chân kim phun, đo điện trở và xác định các chỉ số chuẩn mẫu theo tài liệu kỹ thuật. Ngoài ra cần kiểm tra mạch điều khiển bơm nhiên liệu để đảm bảo kim phun nhận đúng tín hiệu điều khiển. Việc này giúp đánh giá chính xác trạng thái hoạt động và phát hiện kịp thời dấu hiệu hư hỏng để sửa chữa.

V. Hướng dẫn kỹ thuật kiểm tra và điều khiển hệ thống tốc độ cầm chừng động cơ hiệu quả

Hệ thống điều khiển tốc độ cầm chừng đóng vai trò quan trọng giúp động cơ duy trì tốc độ ổn định khi không tải, tránh rung giật và tiêu hao nhiên liệu không cần thiết. Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách kiểm tra và vận hành các loại van điều khiển ISC (Idle Speed Control) bao gồm: van điện từ xoay, van motor bước và bướm ga điện tử.

Thông qua việc kiểm tra sự thay đổi tín hiệu đầu vào (như tín hiệu nhiệt độ nước làm mát, contact tay số, tín hiệu AC), cùng đánh giá hoạt động thực tế của van ISC bằng thiết bị đo và mô phỏng tín hiệu, quá trình bảo dưỡng và sửa chữa trở nên chính xác và kịp thời. Kỹ thuật viên được hướng dẫn cụ thể cách xác định kiểu van ISC trên các loại động cơ phổ biến và thực hiện kiểm tra sơ bộ hiệu quả.

5.1. Phương pháp kiểm tra chi tiết hoạt động van ISC kiểu motor bước

Van ISC kiểu motor bước sử dụng mô tơ điện điều khiển lượng không khí bổ sung vào buồng đốt nhằm duy trì tốc độ cầm chừng ổn định. Qua thực hành kiểm tra, kỹ thuật viên đo điện áp tín hiệu điều khiển, kiểm tra sự di chuyển của mô tơ trong các chế độ mở, đóng van.

Đồng thời, với thiết bị đo chuyên dụng, đánh giá sự thay đổi tín hiệu thể hiện vị trí van theo lệnh điều khiển của ECU là bước quan trọng để xác định độ chính xác hoạt động. Các bất thường về tín hiệu hay hư hỏng mô tơ sẽ được phát hiện để xử lý kịp thời.

5.2. Kỹ thuật kiểm tra hệ thống điều khiển tốc độ cầm chừng bằng bướm ga điện tử

Hệ thống bướm ga điện tử thay thế bướm ga cơ truyền thống, được điều khiển bởi ECU thông qua cảm biến bướm ga và mô tơ điện. Thực hành kiểm tra tập trung vào việc đo tín hiệu cảm biến vị trí bướm ga và kiểm tra phản hồi mô tơ điện, xác định sự chính xác khi thay đổi góc mở bướm ga.

Quá trình đo đạc tín hiệu analog và tín hiệu xung giúp đánh giá trạng thái hoạt động của bướm ga điện tử, góp phần kiểm soát tốc độ không tải hiệu quả. Việc kết hợp kiểm tra nhiều tín hiệu đầu vào giúp tối ưu điều khiển tốc độ cầm chừng và giảm thiểu hiện tượng rung giật khi động cơ hoạt động.

VI. Kết luận về thực hành hệ thống điều khiển động cơ và triển vọng trong tương lai

Thực hành hệ thống điều khiển động cơ là công việc đòi hỏi sự chính xác, hiểu biết chuyên sâu về cấu tạo và nguyên lý của các cảm biến, hệ thống nhiên liệu và các bộ phận điều khiển vận hành động cơ. Qua tài liệu hướng dẫn thực tập, việc áp dụng kỹ thuật đo đạc, kiểm tra và phân tích tín hiệu giúp duy trì hiệu suất và độ bền của hệ thống, từ đó nâng cao hiệu quả bảo dưỡng và sửa chữa.

Triển vọng trong tương lai của hệ thống điều khiển động cơ hướng đến việc ứng dụng công nghệ số hóa, điều khiển thông minh kết hợp với các hệ thống cảm biến hiện đại hơn nhằm tăng độ chính xác và tự động hóa trong bảo dưỡng, sửa chữa. Việc đào tạo và thực hành bài bản sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật, đáp ứng nhu cầu phát triển của ngành công nghiệp ô tô ngày càng phức tạp và hiện đại.

6.1. Tổng kết những lợi ích khi thực hành hệ thống điều khiển động cơ chính xác

Thực hành điều khiển động cơ đúng kỹ thuật giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng, giảm thiểu thời gian ngưng hoạt động của phương tiện và tiết kiệm chi phí sửa chữa. Việc nắm vững nguyên lý và phương pháp kiểm tra cảm biến, hệ thống nhiên liệu và điều khiển tốc độ cầm chừng góp phần nâng cao hiệu suất động cơ, cải thiện tiêu hao nhiên liệu và giảm phát thải môi trường.

Bên cạnh đó, quá trình thực hành còn trang bị kỹ năng xử lý tình huống hệ thống điều khiển phức tạp, tạo tiền đề vững chắc cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ kỹ thuật sau này.

6.2. Định hướng phát triển kỹ thuật hệ thống điều khiển động cơ trong tương lai

Xu hướng phát triển hệ thống điều khiển động cơ sẽ tập trung vào việc tích hợp cảm biến đa dạng, kết nối mạng điều khiển thông minh và nâng cao khả năng tự chẩn đoán của ECU. Công nghệ phun nhiên liệu chính xác, các thiết bị điều khiển tốc độ cầm chừng dựa trên vi xử lý hỗ trợ sẽ giúp tối ưu hóa quá trình đốt nhiên liệu cũng như giảm thiểu khí thải độc hại.

Đào tạo thực hành là nền tảng trọng yếu để tiếp thu các kỹ thuật mới. Do đó, việc biên soạn tài liệu thực hành đầy đủ, chi tiết và cập nhật công nghệ là yếu tố quyết định giúp kỹ thuật viên thích ứng và phát triển chuyên môn trong thời kỳ cách mạng công nghiệp 4.0.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng Quan đề tài. Chương 2: Các cảm biến của hệ thống điều khiển động cơ. Chương 3: Hệ thống nhiên liệu. Chương 4: Hệ thống điều khiển tốc độ cầm chừng.

Chương 5: Kết luận và đề nghị. CÁC CẢM BIẾN CỦA HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ Các cảm biến được bố trí xung quanh động cơ, được sử dụng để xác định tình trạng làm việc thực tế của động cơ. Các tín hiệu từ các cảm biến gửi về cho ECU để ECU có thể tính toán và điều khiển các bộ chấp hành hoạt động một cách tối ưu nhất. Các cảm biến chính: 1.

Cảm biến lượng không khí nạp. Cảm biến Ne. Cảm biến tốc độ xe. Các cảm biến hiệu chỉnh: Các tín hiệu: 4.

Cảm biến nhiệt độ nước làm mát. Tín hiệu khởi động STA. Cảm biến nhiệt độ không khí nạp. Tín hiệu contact tay số.

Cảm biến vị trí bướm ga. Tín hiệu tải điện ALT. Cảm biến vị trí bàn đạp ga. Tín hiệu hệ thống điều hòa A/C.

Cảm biến ô xy. Tín hiệu trợ lực lái P/S. Cảm biến kích nổ. Các cảm biến và tín hiệu 3 2.

Cảm biến lượng không khí nạp (bộ đo gió) Cảm biến lượng không khí nạp được sử dụng trên ô tô để kiểm tra khối lượng không khí nạp thực tế vào động cơ. Khi không khí nạp vào đạt 14,7kg thì ECU điều khiển lượng nhiên liệu phun là 1kg (A/F=14,7/1) Bộ đo gió có 5 kiểu sau đây: − Bộ đo gió kiểu dây nhiệt hoặc màng nhiệt. − Bộ đo gió kiểu cảm biến chân không. − Bộ đo gió kiểu van trượt.

− Bộ đo gió kiểu Karman. − Bộ đo gió kiểu màng nhiệt. Bộ đo gió kiểu dây nhiệt (Mass Air Flow Sensor) (MAF Sensor) Cảm biến MAF được bố trí giữa lọc gió và thân bướm ga, cảm biến này chuyển lượng không khí nạp thành tín hiệu điện áp để báo về ECU. Từ tín hiệu gửi về ECU tính toán tải động cơ, tải động cơ xác định lượng nhiên liệu phun và thời điểm đánh lửa để đốt cháy hòa khí.

Bộ đo gió kiểu dây nhiệt bao gồm một nhiệt điện trở, điện trở thay đổi theo nhiệt độ, một dây nhiệt bằng platin, một mạch điều khiển điện tử và một cảm biến nhiệt độ không khí nạp. Bộ đo gió dây nhiệt 4 Hình 2. Nguyên lý làm việc của bộ đo gió dây nhiệt Sau khi qua lọc gió, một phần không khí nạp được dẫn đến vùng kiểm tra của dây nhiệt. khi không khí đi qua dây nhiệt, làm mát dây nhiệt, điện trở của dây nhiệt giảm xuống.

Do đó bộ điều khiển điện tự bù nhiệt bằng cách tăng dòng điện qua dây nhiệt. Lượng không khí nạp càng tăng thì dòng điện qua dây nhiệt cũng tăng theo. Bộ đo gió dây nhiệt sử dụng nguyên lý thay đổi nhiệt độ trong bộ làm nóng. Nhiệt độ dây nhiệt được giữ ở giá trị không đổi, có sự quan hệ giữa lượng không khí nạp và cường độ dòng điện qua dây nhiệt để duy trì nhiệt độ.

Dây nhiệt được bố trí trong một mạch cầu. Nếu luồng không khí nạp tăng điện trở nhiệt được làm mát và giá trị điện trở RH giảm và được biểu thị bởi phương trình: RK.R3 nên ta thấy VA ≠ VB. Khi mạch điện phát hiện trạng thái này, dòng điện VB nguồn cung cấp sẽ tăng và điện trở RH được nung nóng và RH được điều khiển theo phương trình RK. Khi động cơ hoạt động, không khí làm mát dây nhiệt làm cho điện trở giảm nên phải tăng điện áp.

Khi điện áp lớn hơn bộ so sánh hoạt động và điều khiển transistor mở, nóng lên thì điện trở tăng nên điện áp giảm cho tới khi = thì transistor đóng. Bộ điều lúc này dòng điện 12v từ relay chính cung cấp cho dây nhiệt. và khi dây nhiệt được nung khiển đo điện áp tại điểm B và gửi về ECU. Từ đó ECU có thể xác định lượng không khí nạp.

Mạch điện điều khiển MAF Sensor Đặc tính của bộ đo gió dây nhiệt là một đường cong. Lượng không khí nạp tăng thì tín hiệu lượng không khí nạp gửi về ECU sẽ tăng. Đường đặc tính của bộ đo gió dây nhiệt Bộ đo gió dây nhiệt có ba cực, vì cảm biến nhiệt độ khí nạp được tích hợp vào bộ đo gió nên nó có 5 cực: − +B: nguồn 12V từ relay đến cung cấp cho bộ đo gió. − VG: Tín hiệu bộ đo gió dây nhiệt.

− EVG: Mát bộ đo gió. − E2: Mát cảm biến nhiệt độ. 6 − THA: Tín hiệu cảm biến nhiệt độ không khí nạp. Cách xác định các chân cảm biến (trên động cơ 1SZ-FE) − Rút giắc cảm biến, đo điện áp các cực bằng cách: 1 que của đồng hồ VOM cắm vào mass que còn lại cắm vào các chân của bộ đo gió.

• Chân số 1: 12V → chân +B • Chân số 4: 5V → Chân cảm biến nhiệt độ không khí nạp THA − Sau đó dùng đồng hồ VOM và bật thang đo điện trở. Chân có điện trở với chân THA là E2 ( = 1,874 Ω) → Chân số 5 là E2. − Cắm lại giắc ghim, đo điện áp 2 cực còn lại với mát. Chân có điện áp bằng 0,736V là chân VG (chân số 3), chân còn lại là EVG (chân số 2).

Xác định chân cảm biến trên động cơ 1SZ - FE Kiểu cảm biến này còn được sử dụng trên các động cơ: 2SZ-FE, 1SZ-FE, 1MZ-FE. Cách xác định các chân và kiểm tra tín hiệu cảm biến (trên động cơ 2AR-FE). Cách xác định các chân cảm biến trên động cơ và kiểm tra tín hiệu cảm biến trên động cơ 2AR – FE thực hiện như trên động cơ 1SZ – FE. Tuy nhiên, thứ tự các chân cảm biến trên động cơ 2AR – FE có sự thay đổi.

Xác định chân cảm biến trên động cơ 2AR - FE 2. Bộ đo gió kiểu màng nhiệt Bộ đo gió kiểu màng nhiệt được chế tạo để kiểm tra khối lượng không khí nạp nhằm kiểm soát tỉ lệ không khí nhiên liệu nạp vào động cơ. Nhiệt độ và áp suất không khí thay đổi không làm ảnh hưởng đến phép đo của bộ đo gió kiểu màng nhiệt. Kiểu HFM5 Kích thước đường kính của bộ đo gió màng nhiệt thế hệ thứ 5 phụ thuộc vào lượng không khí nạp và động cơ (370-390kg/h).

Ống đo được bố trí sau lọc không khí trong đường ống nạp, và nó được bố trí thêm lưới nhựa kết hợp với lưới thép hoặc lưới thép để chỉnh lưu dòng chảy trong ống, đảm bảo dòng chảy trong ống đồng đều. Bộ phận quan trọng nhất trong cảm biến này là ô đo trong cửa nạp không khí và mạch điện tử tích hợp ở trong. Ô đo sử dụng một màng mỏng chất bán dẫn nhạy cảm để tạo thành màn ngăn được kết hợp với các cảm biến nhiệt độ. Mạch điện tử của bộ đo gió thì được lắp trên đế gốm và kết nối với ECM qua các cực.

Bộ đo gió kiểu màng nhiệt (HFM 5) 8 Nguyên lý hoạt động của kiểu HFM5: Có một điện trở được nung nóng và đặt ở trung tâm ô đo có nhiệm vụ nung nóng màng cảm biến và duy trì nó ở một nhiệt độ nhất định. Hai cảm biến nhiệt độ được bố trí đối xứng ở phía trên và dưới bộ xông nóng. Tấm màng được chia thành 2 mặt. Mặt trên được làm kín, mặt dưới thì tiếp xúc với dòng khí nạp đi qua cảm biến.

Lượng không khí nạp vào động cơ được xác định bằng cách so sánh sự chênh lệch nhiệt độ của hai mặt. Mạch điện tử sẽ chuyển độ chênh lệch nhiệt độ thành tín hiệu điện áp từ 0 đến 5V và gửi về ECM. Kiểu HFM6 Phần tử cảm biến của HFM5 và HFM6 giống nhau và có cũng cơ bản thiết kế. Điểm khác nhau của hai kiểu là HFM6 sử dụng mạch điện tử hoạt động kỹ thuật số được sử dụng để đo chính xác hơn và thiết kế của phần đo lượng không khí nạp được thay đổi để bảo vệ phần tử cảm biến không ô nhiễm.

Bộ đo gió kiểu màng nhiệt (HFM6) Điện áp được tạo ra bởi mạch cầu từ các cảm biến nhiệt độ và chuyển thành kỹ thuật số gửi về ECM, từ đó ECM xác định lượng không khí nạp dưới dạng tần số. Ngoài ra một cảm biến nhiệt độ được tích hợp vào để xác định chính xác lượng không khí nạp. Ởphần đo khối lượng không khí được thiết kế để làm chệch hướng các hạt nặng hạn chế các giọt nước bẩn đi và cảm biến. Nên độ chính xác cao hơn và tuổi thọ của bộ đo gió được kéo dài.

− +B: Nguồn 12V từ relay chính. − EVG: Mát bộ đo gió. 9 − IATS: Tín hiệu cảm biến THA. − Reference: Nguồn xung 5V cấp cho cảm biến.

− MAFS: Tín hiệu bộ đo gió. Bộ đo gió kiểu này được dùng trên động cơ D4CB. Cách xác định các chân và kiểm tra tín hiệu của cảm biến (Trên động cơ D4CB) − Tháo giắc cảm biến, xoay contact máy On. − Đo điện áp các chân được: • Chân số 2: 12,55V → Chân +B.

• Chân số 1 và số 4: 5V → THA và Reference. • Chân số 3 và số 5 là E2 và VG. − Cắm giắc lại và đo điện áp ta thu được: • Chân số 2 có điện áp thay đổi từ 5V còn 2,01V → Chân số 2 là THA. • Chân số 3: 0V → Chân E2.

• Chân số 4 không thay đổi: 5V → Chân reference. • Chân số 5: 0,864V → Chân VG. Xác định các chân cảm biến HFM 6 2. Cảm biến chân không Cảm biến chân không (Vacuum Sensor) hay còn gọi là cảm biến áp suất đường ống nạp MAP Sensor (Manifold Air Pressure Sensor), là cảm biến xác định dòng mật độ không khí nạp thông qua độ chân không trong đường ống nạp.

Cảm biến MAP kết nối với đường ống nạp qua một ống chân không. Chân không trong đường ống nạp sẽ tác động lên màng của cảm biến MAP. Tín hiệu áp suất sẽ biến đổi thành tín hiệu điện áp và chuyển về mạch điều khiển. ECU tính toán áp suất tuyệt đối bằng áp suất môi trường- áp suất trong đường ống nạp.

MAP Sensor Nguyên lý đo của cảm biến dựa vào mối quan hệ giữa độ chân không trong đường ống và lượng không khí nạp. Khi cánh bướm ga mở nhỏ thì lượng không khí nạp thấp, độ chân không lớn và ngược lại. Sự thay đổi của chíp Silic dưới tác dụng của áp suất chân không Độ chân không trong đường ống nạp được chuyển thành tín hiệu đưa về ECU nhờ một con IC bố trí bên trong cảm biến. Cảm biến dạng phần tử áp điện gồm một màng silicon kết hợp với buồng chân không và một IC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ