Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển và ứng dụng mạnh mẽ vào công tác quản trị, các trang web thương mại điện tử giúp các đơn vị kinh doanh mở rộng doanh thu thông qua kênh bán hàng trực tuyến. Phương thức này cho phép người tiêu dùng tiếp cận các sản phẩm công nghệ theo nhu cầu mà không bị giới hạn về thời gian di chuyển đến cửa hàng truyền thống. Nhằm đáp ứng chương trình đào tạo của Khoa Công nghệ Thông tin thuộc Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh (HUTECH), nhóm tác giả gồm Nguyễn Xuân Phúc, Hồ Văn Quang và Nguyễn Trọng Quý dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thúy Loan đã thực hiện đồ án môn học với đề tài: "Ứng dụng công nghệ phát triển web ASP.NET MVC5, Xây dựng Website bán hàng công nghệ" (thương hiệu định danh trong hệ thống là TTBShop, hoàn thành ngày 15/05/2017).
Nghiên cứu xác định các mục đích cụ thể bao gồm:
- Tiếp thu và trau dồi các khối kiến thức công nghệ lập trình mới.
- Tìm hiểu kỹ thuật lập trình ứng dụng trên nền tảng ASP.NET.
- Nghiên cứu các công nghệ hỗ trợ thiết kế web phía client như HTML5, CSS3, Ajax, jQuery và Web Service.
- Nghiên cứu phương thức và cơ chế tương tác cơ sở dữ liệu thông qua LINQ to SQL và Entity Framework.
- Nghiên cứu cơ chế điều khiển và xử lý luồng dữ liệu của thành phần Controller trong mô hình MVC.
- Tìm hiểu phương thức thanh toán trực tuyến tích hợp cho website qua thẻ thanh toán.
- Tìm hiểu việc đăng ký tên miền (Domain), dịch vụ lưu trữ (Hosting) và triển khai vận hành website trên môi trường Internet.
- Nghiên cứu xây dựng cấu trúc website chuẩn SEO nhằm hỗ trợ máy tìm kiếm lập chỉ mục.
- Tích hợp Google Maps API nhằm định vị địa chỉ cửa hàng và chỉ dẫn tuyến đường di chuyển cho khách hàng.
- Tích hợp Google API phục vụ đăng nhập thông qua tài khoản Gmail.
- Tích hợp Facebook API phục vụ đăng nhập tài khoản và hỗ trợ các tiện ích tương tác (bình luận, thích, chia sẻ sản phẩm).
- Khảo sát việc tích hợp Web Service cung cấp các tiện ích phụ trợ như chuyển đổi tỷ giá tiền tệ và báo cáo thời tiết.
Về mục tiêu nghiên cứu, đồ án tập trung tối ưu hóa tính tiện dụng, bố cục trình bày sản phẩm, cấu trúc giá và khả năng truy cập hệ thống:
- Đối với phân hệ khách hàng (User): Cung cấp các tính năng tham quan website, tìm kiếm sản phẩm theo hãng, xem chi tiết sản phẩm, đăng ký tài khoản, đăng nhập hệ thống, mua hàng, thanh toán trực tuyến, gửi ý kiến đánh giá qua plugin Facebook, gửi thông tin liên hệ và định vị điểm bán qua Google Maps.
- Đối với phân hệ quản trị (Admin): Thiết lập cơ chế kiểm soát tập trung, quản lý danh mục sản phẩm (sản phẩm mới, sản phẩm bán chạy, bổ sung loại và màu sắc), quản lý quy trình nhập hàng, kiểm tra và xử lý đơn đặt hàng, tiếp nhận phản hồi ý kiến từ khách hàng.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình kinh doanh, quản trị dữ liệu bán lẻ thiết bị công nghệ và kiến trúc phát triển ứng dụng web trên nền tảng ASP.NET MVC5. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc phân tích, thiết kế và cài đặt thử nghiệm hệ thống website bán hàng công nghệ TTBShop trong khuôn khổ đồ án môn học ngành Công nghệ thông tin năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của đồ án dựa trên nền tảng Microsoft .NET Framework với trọng tâm là kiến trúc ASP.NET MVC5 (được định nghĩa trong không gian tên System.Web.Mvc thuộc System.Web). Khác với mô hình ASP.NET Web Forms truyền thống vận hành dựa trên cơ chế ViewState và vòng đời trang phức tạp, mô hình MVC (Model - View - Controller) phân tách hoàn toàn các thành phần của ứng dụng:
- Model: Chịu trách nhiệm thực thi logic nghiệp vụ, xử lý truy xuất và lưu trữ dữ liệu thông qua các lớp thực thể (Class), tương tác với cơ sở dữ liệu qua LINQ và Entity Framework.
- View: Đảm nhận chức năng kết xuất giao diện đồ họa, tiếp nhận yêu cầu từ người dùng và phản hồi kết quả hiển thị thông qua Razor View Engine hoặc Web Form View Engine.
- Controller: Đóng vai trò tầng trung gian tiếp nhận yêu cầu từ client, kích hoạt các phương thức hành động (Action Method) tương ứng, gọi Model xử lý và chuyển trả dữ liệu sang View.
Bên cạnh đó, đồ án sử dụng các lý thuyết và công nghệ phát triển web tiêu chuẩn:
- Ngôn ngữ đánh dấu và định kiểu: HTML5 (chuẩn phát triển bởi sự hợp tác giữa W3C và WHATWG từ năm 2006, loại bỏ sự phụ thuộc vào các plugin như Flash hoặc Java) và CSS3 (hỗ trợ Media Queries cho hiển thị đa kích thước màn hình, hiệu ứng transition và animation).
- Giao diện và tương tác client: Thư viện Bootstrap (framework do Twitter phát triển dựa trên hệ thống Grid System theo xu hướng Mobile First), jQuery (thư viện JavaScript hỗ trợ tối giản cú pháp DOM và xử lý sự kiện), và kỹ thuật AJAX (Asynchronous JavaScript and XML) giúp trao đổi dữ liệu ngầm với máy chủ mà không cần tải lại toàn bộ trang web.
- Mô hình đối tượng tài liệu: DOM (Document Object Model) và kỹ thuật DHTML phục vụ thao tác động trên giao diện.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML để xây dựng sơ đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram), sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) cho các nghiệp vụ chính (đăng ký, đặt hàng, nhập sản phẩm) và sơ đồ lớp (Class Diagram).
- Phương pháp mô hình hóa dữ liệu: Xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ, chuẩn hóa các bảng vật lý và xác lập mối liên kết khóa chính - khóa ngoại.
- Phương pháp thực nghiệm phần mềm: Cài đặt mã nguồn trên môi trường Visual Studio, chạy ứng dụng trên máy chủ web IIS và kiểm thử chức năng giao diện người dùng.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các thông tin kỹ thuật từ tài liệu tham khảo chính thức của Microsoft về ASP.NET MVC5, tài liệu đặc tả của tổ chức W3C về các chuẩn web, cùng dữ liệu mẫu được xây dựng phục vụ việc kiểm thử hệ thống cửa hàng công nghệ (danh mục sản phẩm, nhóm sản phẩm, nhà sản xuất, đối tác cung cấp và giao dịch đơn hàng).
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo quy trình xử lý yêu cầu tiêu chuẩn của ASP.NET MVC: Yêu cầu từ trình duyệt được gửi tới máy chủ web IIS, chuyển qua thành phần MVC Handler để xác định Controller phù hợp thông qua Controller Factory; Controller thực thi Action Method tương ứng, tương tác với Model để lấy dữ liệu, sau đó trả về Action Result (điển hình là View Result); View Engine sẽ xử lý View tương ứng để biên dịch thành mã HTML trả về máy khách.
Nhóm tác giả lập bảng so sánh chi tiết các đặc tính kỹ thuật giữa hai mô hình lập trình web của Microsoft:
| Tiêu chí so sánh |
ASP.NET WebForm |
ASP.NET MVC |
| Kiến trúc chương trình |
Phân chia theo mô hình: WebForm -> Business -> Database. |
Phân chia ứng dụng thành 3 thành phần độc lập: Models, Views, Controllers. |
| Cú pháp chương trình |
Sử dụng cú pháp WebForm; toàn bộ sự kiện và điều khiển (controls) do máy chủ quản lý. |
Các sự kiện và hành động được điều khiển bởi Controllers; controls không do máy chủ quản lý trực tiếp. |
| Truy cập dữ liệu |
Sử dụng hầu hết các công nghệ truy cập dữ liệu truyền thống trong ứng dụng. |
Phần lớn sử dụng LINQ và các lớp thực thể để xây dựng mô hình truy cập hướng đối tượng. |
| Kiểm thử và gỡ lỗi (Debug) |
Phải kiểm thử toàn diện cả lớp truy cập dữ liệu, lớp hiển thị và các bộ điều khiển controls. |
Hỗ trợ kiểm thử đơn vị (Unit Test) cho các phương thức trong Controllers bằng đối tượng giả lập (Mock objects). |
| Tốc độ phân tải |
Tốc độ phân tải chậm khi trang chứa nhiều controls do dung lượng ViewState quá lớn. |
Tốc độ phân tải nhanh hơn do loại bỏ cơ chế lưu giữ trạng thái ViewState trên trang. |
| Tương tác với JavaScript |
Khó khăn do các controls trên trang bị chi phối và điều khiển bởi máy chủ. |
Tương tác dễ dàng do các phần tử không bị máy chủ kiểm soát mã nhận dạng tĩnh. |
| Cấu trúc địa chỉ URL |
Có định dạng phụ thuộc tập tin: <tên_file>.aspx?&<tham_số>. |
Định dạng phân cấp rõ ràng, thân thiện theo cấu trúc: Controllers/Action/ID. |
Về mặt thiết kế dữ liệu, cơ sở dữ liệu quan hệ của hệ thống bao gồm 13 đối tượng bảng vật lý:
| STT |
Tên đối tượng |
Mã bảng (Code) |
Chức năng lưu trữ dữ liệu |
| 1 |
Nhà cung cấp |
NhaCungCap |
Thông tin đơn vị cung ứng hàng hóa cho cửa hàng |
| 2 |
Phiếu nhập |
PhieuNhap |
Thông tin chung của các đợt nhập hàng |
| 3 |
Chi tiết phiếu nhập |
ChiTietPhieuNhap |
Số lượng, đơn giá nhập của từng mã sản phẩm |
| 4 |
Quản lý |
QuanLy |
Tài khoản, mật khẩu và thông tin của ban quản trị |
| 5 |
Sản phẩm |
SanPham |
Thông số kỹ thuật, đơn giá, số lượng tồn kho |
| 6 |
Loại sản phẩm |
LoaiSanPham |
Phân loại thiết bị (điện thoại, máy tính bảng, máy tính xách tay...) |
| 7 |
Nhà sản xuất |
NhaSanXuat |
Hãng sản xuất thiết bị (Apple, Samsung, Sony...) |
| 8 |
Thành viên |
ThanhVien |
Tài khoản và hồ sơ thông tin của người dùng đăng ký |
| 9 |
Loại thành viên |
LoaiThanhvien |
Cấp bậc phân loại tài khoản thành viên |
| 10 |
Bình luận |
BinhLuan |
Ý kiến đánh giá và phản hồi của người dùng về sản phẩm |
| 11 |
Khách hàng |
KhachHang |
Thông tin khách đặt mua hàng (có thể vãng lai hoặc thành viên) |
| 12 |
Đơn đặt hàng |
DonDatHang |
Ngày đặt, tình trạng giao hàng, phương thức thanh toán |
| 13 |
Chi tiết đơn đặt hàng |
ChiTietDonDatHang |
Chi tiết số lượng, đơn giá của từng sản phẩm trong đơn |
Hệ thống phân định 3 nhóm tác nhân tương tác trực tiếp với các chức năng hiển thị:
- Quản trị viên (Admin): Đăng nhập quản trị, kiểm tra trạng thái hàng tồn kho, nhập sản phẩm mới, cập nhật danh mục loại sản phẩm, nhà sản xuất, nhà cung cấp, loại khách hàng, xem danh sách tài khoản thành viên và quản lý đơn đặt hàng.
- Nhân viên nhập liệu: Đăng nhập hệ thống, cập nhật nhà sản xuất, loại sản phẩm, nhập số lượng tồn kho, tạo sản phẩm mới, cập nhật giá bán, xóa sản phẩm và hỗ trợ xác nhận thanh toán đơn hàng.
- Khách hàng (User): Xem danh mục sản phẩm, đặt hàng, xem và cập nhật giỏ hàng (thêm, sửa, xóa sản phẩm), thanh toán trực tuyến, gửi biểu mẫu liên hệ, đăng ký thành viên, đăng nhập tài khoản, quản lý thông tin cá nhân và thay đổi mật khẩu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự phát triển của thương mại điện tử và các ưu thế của công nghệ ASP.NET MVC5 kết hợp LINQ và Entity Framework. Nội dung đưa ra 12 mục đích nghiên cứu bao quát từ việc nghiên cứu kỹ thuật lập trình phía server, các công nghệ hỗ trợ phía client, tương tác cơ sở dữ liệu đến tích hợp các API mở rộng (Google Maps, Google Auth, Facebook API, Web Service). Chương này cũng xác định rõ các nhiệm vụ và mục tiêu xây dựng tính năng cho hai nhóm đối tượng người dùng chính là khách hàng (User) và ban quản trị (Admin).
Chương II: Tìm hiểu về cơ sở lý thuyết
Chương II hệ thống hóa các kiến thức nền tảng phục vụ việc lập trình website. Nhóm tác giả trình bày lịch sử phát triển của ASP.NET từ năm 2002, phân tích sâu cơ chế phân tách Model - View - Controller, các đặc tính của ASP.NET MVC5 (tính khả mở, hỗ trợ Dependency Injection, Inversion of Control, kiểm thử bằng Mock Objects, công cụ kết xuất Razor View Engine). Nội dung chương cũng chỉ ra các ưu điểm (đa ngôn ngữ, code-behind, biên dịch trước sang tập tin DLL tối ưu hiệu năng) và nhược điểm (cồng kềnh với dự án quy mô nhỏ, độ trễ trung chuyển dữ liệu) của nền tảng; đồng thời lập bảng so sánh chi tiết giữa ASP.NET WebForm và ASP.NET MVC. Phần tiếp theo phân tích các công nghệ web phụ trợ: cơ chế truyền thông bất đồng bộ AJAX (kèm đánh giá hạn chế về nút Back của trình duyệt và dấu trang Bookmark), cấu trúc phân cấp DOM/DHTML, ngôn ngữ đánh dấu HTML/HTML5, định kiểu CSS/CSS3, framework Bootstrap và thư viện jQuery.
Chương III: Phân tích và thiết kế hệ thống
Nội dung chương III tập trung vào mô hình hóa yêu cầu và cấu trúc dữ liệu. Nhóm tác giả lập danh mục chức năng chi tiết cho 3 phân hệ: Quản trị viên (9 chức năng), Nhân viên nhập liệu (8 chức năng) và Khách hàng (11 chức năng). Thiết kế hệ thống được cụ thể hóa bằng các sơ đồ UML:
- Sơ đồ Use Case phân hệ người dùng, sơ đồ tương tác giữa người dùng và quản trị viên, sơ đồ Use Case phân hệ quản trị.
- Sơ đồ Activity mô tả quy trình đăng ký tài khoản khách hàng, quy trình đặt hàng trực tuyến và quy trình nhân viên thêm mới sản phẩm vào kho dữ liệu.
- Sơ đồ Class Diagram thể hiện quan hệ giữa các lớp đối tượng.
Phần thiết kế dữ liệu trình bày mô hình CSDL vật lý gồm 13 bảng thực thể, bảng mã danh mục đối tượng và đặc tả chi tiết thuộc tính dữ liệu (điển hình như cấu trúc bảng
ChiTietDonDatHang).
Chương 4: Kết quả thực nghiệm
Chương 4 ghi nhận kết quả triển khai giao diện hệ thống sau khi xây dựng hoàn thiện:
- Phân hệ giao diện Người dùng (User): Trình bày 12 màn hình chức năng bao gồm: Trang chủ, Thanh Menu điều hướng, Trang danh sách sản phẩm, Trang chi tiết sản phẩm, Trang đăng ký tài khoản, Trang đăng nhập, Trang quản lý giỏ hàng, Trang xác nhận đặt hàng, Trang thông báo xác nhận đã đặt hàng thành công, Trang tìm kiếm sản phẩm, Trang giải đáp thắc mắc và Trang liên hệ (tích hợp bản đồ).
- Phân hệ giao diện Quản trị (Admin): Trình bày 8 màn hình chức năng quản lý bao gồm: Trang đăng nhập quản trị, Trang chủ Admin, Trang thêm mới sản phẩm, Trang hiệu chỉnh thông tin sản phẩm, Trang xóa sản phẩm, Trang tiếp nhận nhập hàng mới, Trang theo dõi sản phẩm sắp hết hàng và Trang báo cáo thống kê doanh thu.
Chương 5: Tổng kết
Chương tổng kết đánh giá khái quát mức độ hoàn thành của đồ án so với các mục tiêu đề ra ban đầu, tổng hợp các kinh nghiệm thực tế về lập trình ASP.NET MVC5, nhận định các hạn chế tồn đọng trong quá trình vận hành thử nghiệm và đề xuất các định hướng nâng cấp hệ thống trong tương lai. Cuối chương là danh mục tài liệu tham khảo được sử dụng trong suốt quá trình nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả thực nghiệm, đồ án đã xây dựng hoàn chỉnh hệ thống website bán hàng công nghệ TTBShop với đầy đủ hai phân hệ độc lập:
- Triển khai 12 giao diện người dùng phục vụ trọn vẹn chu trình mua sắm: từ duyệt danh mục, tra cứu chi tiết thông số kỹ thuật, thêm vào giỏ hàng, cập nhật số lượng đến tạo đơn đặt hàng và gửi phản hồi.
- Triển khai 8 giao diện quản trị cho phép kiểm soát toàn bộ vòng đời sản phẩm: thêm mới, cập nhật giá bán, kiểm soát hàng sắp hết trong kho, nhập lô hàng mới và lập báo cáo thống kê.
- Thiết lập thành công mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 13 bảng, phản ánh đầy đủ nghiệp vụ quản lý bán lẻ thiết bị số từ nhà cung ứng, phiếu nhập kho, danh mục sản phẩm đến quản lý tài khoản thành viên và chi tiết đơn hàng.
Về đóng góp kỹ thuật, đồ án tự nêu các điểm cải tiến khi chuyển dịch từ ASP.NET Web Forms sang ASP.NET MVC5:
- Ứng dụng mẫu kiến trúc chuẩn MVC giúp phân tách rõ ràng giữa tầng logic dữ liệu và tầng hiển thị, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm thử độc lập các phương thức Controller mà không cần phụ thuộc vào tiến trình máy chủ ASP.NET.
- Cải thiện tốc độ tải trang nhờ loại bỏ ViewState nặng nề của mô hình WebForm cũ.
- Chuẩn hóa định dạng địa chỉ liên kết theo mô hình định tuyến RESTful dạng
Controller/Action/ID, nâng cao khả năng tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) thay cho định dạng tập tin .aspx kèm chuỗi truy vấn phức tạp.
- Khai thác kỹ thuật AJAX và thư viện jQuery nhằm cập nhật các phần tử dữ liệu động trên giao diện (như giỏ hàng, thông báo) mà không phải làm mới toàn bộ trang web.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của hệ thống được đồ án chỉ ra bao gồm:
- Việc áp dụng kiến trúc MVC đối với các dự án có quy mô nhỏ làm gia tăng tính cồng kềnh trong việc thiết lập cấu trúc thư mục và kéo dài thời gian phát triển ban đầu.
- Quá trình trung chuyển dữ liệu giữa các thành phần Model - Controller - View làm phát sinh độ trễ nhất định trong việc xử lý các tác vụ tuần tự.
- Kỹ thuật AJAX khi triển khai trên giao diện gặp phải các nhược điểm cố hữu: nút "Back" trên trình duyệt không đồng bộ với các thay đổi nội dung do JavaScript tạo ra, đồng thời người dùng khó lưu trữ địa chỉ cố định (Bookmark) cho từng trạng thái nội dung cụ thể.
- Một số mục đích nghiên cứu mở rộng nêu tại Chương I (như tích hợp Web Service chuyển đổi tiền tệ, thời tiết, các cổng thanh toán trực tuyến qua thẻ ngân hàng) chủ yếu dừng lại ở mức tìm hiểu lý thuyết và khảo sát giải pháp, chưa được triển khai hoàn chỉnh thành module chức năng trong kết quả thực nghiệm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được nhóm tác giả đề xuất:
- Tiếp tục tối ưu hóa hiệu năng truyền dữ liệu giữa các tầng trong mô hình MVC.
- Hoàn thiện việc kết nối các dịch vụ bên thứ ba (Web Service về thông tin tiện ích, cổng thanh toán thẻ điện tử trực tiếp).
- Nghiên cứu sâu hơn các giải pháp khắc phục nhược điểm của AJAX đối với cơ chế lập chỉ mục của bọ tìm kiếm (Google crawler) và trải nghiệm điều hướng của người dùng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo đồ án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin khi thực hiện các đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về lập trình web hướng dịch vụ thương mại điện tử.
Các nội dung học thuật có giá trị tham khảo trực tiếp gồm:
- Bảng đối sánh kỹ thuật giữa ASP.NET WebForm và ASP.NET MVC, giúp người học nắm bắt bản chất của quá trình chuyển dịch công nghệ lập trình web trên nền tảng .NET.
- Quy trình phân tích và thiết kế hướng đối tượng: Các sơ đồ Use Case, Activity và Class Diagram được xây dựng tương đối chuẩn mực theo các nghiệp vụ bán lẻ thực tế.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ cho website thương mại điện tử: Cấu trúc 13 bảng dữ liệu là tài liệu mẫu rõ ràng cho việc tổ chức các thực thể quản lý kho, danh mục sản phẩm phân tầng và quy trình xử lý đơn hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án lựa chọn kiến trúc nào để phát triển website bán hàng công nghệ và dựa trên nền tảng gì?
Đồ án sử dụng mô hình kiến trúc MVC (Model - View - Controller) thông qua nền tảng ASP.NET MVC5 (thuộc không gian tên System.Web.Mvc) chạy trên nền Microsoft .NET Framework, kết hợp với Razor View Engine, LINQ và Entity Framework để truy xuất cơ sở dữ liệu.
2. Cơ sở dữ liệu của hệ thống TTBShop gồm bao nhiêu bảng và những thực thể chính nào được quản lý?
Hệ thống được thiết kế với 13 bảng vật lý bao gồm: NhaCungCap, PhieuNhap, ChiTietPhieuNhap, QuanLy, SanPham, LoaiSanPham, NhaSanXuat, ThanhVien, LoaiThanhvien, BinhLuan, KhachHang, DonDatHang và ChiTietDonDatHang. Các bảng này bao quát toàn bộ hoạt động từ nhập kho, lưu trữ sản phẩm, thông tin khách hàng đến quản trị đơn đặt hàng.
3. Sự khác biệt cốt lõi về tốc độ tải trang giữa ASP.NET MVC và ASP.NET WebForm được tác giả phân tích như thế nào?
Theo bảng phân tích tại Chương II, ASP.NET WebForm có tốc độ phân tải chậm khi trang web chứa nhiều controls do phải gánh dung lượng ViewState rất lớn để duy trì trạng thái; ngược lại, ASP.NET MVC phân tải nhanh hơn rõ rệt do loại bỏ hoàn toàn cơ chế ViewState trên trang.
4. Hệ thống phân chia quyền hạn chức năng giữa Quản trị viên (Admin) và Nhân viên nhập liệu ra sao?
Quản trị viên có toàn quyền kiểm soát hệ thống gồm 9 chức năng chính (kiểm tra tồn kho, nhập sản phẩm mới, loại sản phẩm, nhà sản xuất, nhà cung cấp, loại khách hàng, xem tài khoản thành viên và quản lý đơn đặt hàng). Nhân viên nhập liệu chỉ được cấp quyền thực thi 8 chức năng tác nghiệp chuyên biệt (nhập nhà sản xuất, nhập loại, nhập số lượng, nhập sản phẩm, cập nhật giá bán, xóa sản phẩm và hỗ trợ thanh toán đơn hàng).
5. Kết quả thực nghiệm của đồ án đã xây dựng được những giao diện cụ thể nào?
Kết quả thực nghiệm đã triển khai thành công 12 màn hình giao diện cho phân hệ người dùng (User) phục vụ tìm kiếm, xem chi tiết, giỏ hàng, đặt hàng, liên hệ, và 8 màn hình giao diện cho phân hệ quản trị (Admin) phục vụ đăng nhập quản trị, quản lý thêm/sửa/xóa sản phẩm, nhập hàng mới, theo dõi sản phẩm sắp hết hàng và thống kê doanh thu.
Kết luận
Đồ án môn học "Ứng dụng công nghệ phát triển web ASP.NET MVC5, Xây dựng Website bán hàng công nghệ" của nhóm tác giả tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM đã giải quyết tương đối trọn vẹn quy trình phân tích, thiết kế và cài đặt một hệ thống thương mại điện tử chuyên ngành thiết bị số. Công trình làm rõ được các ưu thế kỹ thuật của mô hình ASP.NET MVC5 so với phương pháp lập trình WebForm truyền thống thông qua việc áp dụng Entity Framework, LINQ, Bootstrap và AJAX. Bố cục báo cáo logic với hệ thống 13 bảng cơ sở dữ liệu cùng 20 giao diện thực nghiệm cung cấp một mô hình tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành công nghệ thông tin trong các nghiên cứu phát triển ứng dụng web trên nền tảng .NET.