Hướng Dẫn Giải Bài Tập Hàm Biến Phức

Tài liệu nghiên cứu Giải bài tập hàm biến phức nguyễn thủy thanh 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
217
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: HÀM CHỈNH HÌNH

1.1. KHÁI NIỆM VỀ HÀM BIẾN PHỨC

2. CHƯƠNG II: ÁNH XẠ BẢO GIÁC

2.1. Một số khái niệm chung

2.2. Sự tồn tại ánh xạ bảo giác

2.3. Các nguyên lý cơ bản của ánh xạ bảo giác

2.4. Bài toán cơ bản của lý thuyết ánh xạ bảo giác

2.5. Ánh xạ phân tuyến tính

2.6. Ánh xạ Jukovski

2.7. Ánh xạ w = e^z và w = log z

2.8. Các hàm lượng giác và hàm siêu việt khác

3. CHƯƠNG III: THĂNG DƯ VÀ ỨNG DỤNG

3.1. Điểm bất thường cô lập

3.2. Điểm bất thường cô lập đơn trị

3.3. Khái niệm về điểm bất thường cô lập đa trị

3.4. Tính thăng dư

3.5. Các định lý về thăng dư và ứng dụng để tính tích phân đường

3.6. Tính tích phân hàm biến thực

3.6.1. Tích phân biểu thức hữu tỷ R(sinθ, cosθ) đối với Sinus và cosinus, 0 < θ < 2π

3.6.2. Tích phân suy rộng với cận vô hạn của hàm hữu tỷ

3.6.3. Tích phân suy rộng cận vô hạn của hàm hữu tỷ nhân với hàm cos x hoặc sin x

3.6.4. Tích phân hàm có thác triển giải tích đa trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHỦ YẾU

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Giải Bài Tập Hàm Biến Phức Nền Tảng Cần Nắm

Lý thuyết hàm biến phức, hay còn gọi là giải tích phức, là một lĩnh vực quan trọng trong toán học cao cấp, có ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật và vật lý lý thuyết. Để nắm vững chuyên ngành này, việc giải bài tập là cực kỳ cần thiết. Bài viết này cung cấp một lộ trình chi tiết và có hệ thống, dựa trên giáo trình hàm biến phức kinh điển, nhằm giúp sinh viên và người tự học vượt qua những khó khăn ban đầu, từ đó xây dựng kỹ năng giải quyết các bài toán phức tạp. Nội dung được trình bày một cách khoa học, bắt đầu từ những khái niệm nền tảng nhất về số phức và hàm số, sau đó đi sâu vào các phương pháp giải quyết các dạng bài tập hàm biến phức có lời giải thường gặp, giúp người học tự tin chinh phục môn học này.

1.1. Khái niệm cốt lõi về số phức và hàm biến phức

Một số phức z được biểu diễn dưới dạng z = x + iy, trong đó x là phần thực và y là phần ảo. Mặt phẳng chứa các số phức được gọi là mặt phẳng phức. Hàm biến phức w = f(z) là một quy tắc cho mỗi số phức z trong một tập hợp D (miền xác định) tương ứng với một số phức w. Theo tài liệu 'Hướng Dẫn Giải Bài Tập Hàm Biến Phức' của Nguyễn Thủy Thanh, việc hiểu rõ bản chất hình học của hàm biến phức là nền tảng đầu tiên. Ví dụ, phương trình z = z(t) = x(t) + iy(t) định nghĩa một đường cong trên mặt phẳng phức. Việc tách phần thực u(x, y) và phần ảo v(x, y) của hàm f(z) là kỹ năng cơ bản để khảo sát ảnh của một đường cong hay một miền qua một ánh xạ phức, chẳng hạn như tìm ảnh của đường thẳng x=c qua ánh xạ w = z² sẽ cho ra một họ parabôn.

1.2. Cấu trúc lý thuyết hàm biến phức và các dạng bài tập

Lý thuyết hàm biến phức được xây dựng trên ba trụ cột chính, tương ứng với ba chương trong tài liệu tham khảo: Hàm chỉnh hình (hàm giải tích), Ánh xạ bảo giác, và Thặng dư cùng ứng dụng. Mỗi chương đều có những dạng bài tập đặc trưng. Chương đầu tiên tập trung vào các bài toán kiểm tra tính giải tích thông qua điều kiện Cauchy-Riemann và tính tích phân phức. Chương hai giải quyết các bài toán tìm ảnh của một miền qua một ánh xạ bảo giác cụ thể hoặc tìm chính ánh xạ đó. Chương cuối cùng, và cũng là phần ứng dụng mạnh mẽ nhất, sử dụng lý thuyết thặng dư để tính các tích phân phức và tích phân thực suy rộng. Việc nhận dạng đúng dạng bài tập sẽ giúp áp dụng phương pháp phù hợp và hiệu quả.

II. Thách Thức Khi Giải Bài Tập Hàm Biến Phức Cho Sinh Viên

Việc tiếp cận giải tích phức thường mang lại nhiều thách thức do tính trừu tượng của các khái niệm. Không giống như giải tích thực, các phép toán trên miền phức đòi hỏi một tư duy hình học không gian sâu sắc hơn. Sinh viên thường gặp khó khăn khi phải hình dung các phép biến đổi trên mặt phẳng phức, hay khi áp dụng các định lý có vẻ không trực quan. Cuốn sách của Nguyễn Thủy Thanh ra đời chính là “nhằm giúp sinh viên có tài liệu học tập và đặc biệt là giúp sinh viên tránh được sự ngỡ ngàng khi tiếp cận các khái niệm của giải tích phức”. Phần này sẽ phân tích hai trong số những rào cản lớn nhất mà người học thường đối mặt: sự trừu tượng của các khái niệm cốt lõi và sự phức tạp trong kỹ thuật tính toán.

2.1. Vượt qua rào cản khái niệm Từ hàm giải tích đến C R

Một trong những khó khăn lớn nhất là hiểu đúng bản chất của một hàm giải tích (hàm chỉnh hình). Một hàm số phức không chỉ cần khả vi tại một điểm, mà phải khả vi trong cả một lân cận của điểm đó. Sự khác biệt này dẫn đến một tính chất rất mạnh: một hàm giải tích có đạo hàm mọi cấp. Điều kiện Cauchy-Riemann (∂u/∂x = ∂v/∂y và ∂u/∂y = -∂v/∂x) là công cụ kiểm tra tính giải tích, nhưng việc áp dụng nó đòi hỏi kỹ năng tính đạo hàm riêng thành thạo và hiểu được ý nghĩa hình học của nó là các đường mức u=const và v=const trực giao với nhau. Nhiều bài tập yêu cầu chứng minh một hàm có giải tích hay không, và việc chỉ kiểm tra điều kiện C-R là chưa đủ, cần phải xét thêm tính khả vi của các hàm u(x,y) và v(x,y).

2.2. Khó khăn trong tính toán tích phân phức và chuỗi Laurent

Tính toán tích phân phức là một kỹ năng trung tâm. Không giống tích phân thực trên một đoạn, tích phân phức được tính trên một đường cong trong mặt phẳng phức. Việc tham số hóa đường cong và áp dụng công thức tính là bước đầu tiên. Tuy nhiên, sức mạnh thực sự nằm ở việc sử dụng định lý Cauchy và các công thức tích phân Cauchy để đơn giản hóa bài toán. Một thách thức khác là khai triển chuỗi Taylor và chuỗi Laurent. Trong khi chuỗi Taylor áp dụng cho các miền không có điểm bất thường, chuỗi Laurent lại là công cụ để phân tích hàm số tại lân cận các điểm bất thường, một khái niệm không có trong giải tích thực. Việc xác định đúng vành tròn hội tụ và tính các hệ số là một kỹ năng khó, đòi hỏi luyện tập thường xuyên.

III. Phương Pháp Giải Bài Tập Hàm Biến Phức Tích Phân Chuỗi

Để giải quyết các bài toán trong giải tích phức, cần có một phương pháp luận rõ ràng. Hai công cụ mạnh mẽ nhất được giới thiệu trong chương đầu của lý thuyết hàm biến phức là tích phân đường và khai triển chuỗi. Việc thành thạo hai kỹ thuật này là chìa khóa để mở ra các chương sau. Phần này sẽ cung cấp một hướng dẫn giải bài tập chi tiết, tập trung vào cách vận dụng các định lý nền tảng về tích phân và các phương pháp khai triển chuỗi một cách hiệu quả. Đây là những kỹ năng không thể thiếu để phân tích các hàm số phức, đặc biệt là các hàm giải tích, và là tiền đề cho việc nghiên cứu sâu hơn về lý thuyết thặng dư và ứng dụng.

3.1. Vận dụng Định lý Cauchy và công thức tích phân phức

Phương pháp cơ bản để tính tích phân phức là tham số hóa đường cong C: z = z(t) và đưa về tích phân xác định. Tuy nhiên, phương pháp hiệu quả hơn là sử dụng các công cụ của giải tích phức. Định lý Cauchy cho rằng tích phân của một hàm giải tích trên một chu tuyến đơn, đóng bằng không. Hệ quả quan trọng là giá trị tích phân không phụ thuộc vào đường đi mà chỉ phụ thuộc vào điểm đầu và điểm cuối. Khi hàm số có điểm bất thường, công thức tích phân Cauchy trở nên cực kỳ hữu ích. Nó cho phép tính giá trị của hàm tại một điểm bên trong chu tuyến thông qua tích phân trên chính chu tuyến đó. Tài liệu gốc nhấn mạnh: Từ công thức tích phân Cauchy (2) rút ra các hệ quả... cho phép tính đạo hàm cấp cao của hàm chỉnh hình.

3.2. Khai triển chuỗi Taylor và Laurent cho hàm giải tích

Khai triển chuỗi là một phương pháp cơ bản để biểu diễn và xấp xỉ các hàm số. Chuỗi Taylor cho phép biểu diễn một hàm giải tích dưới dạng một chuỗi lũy thừa trong một hình tròn hội tụ. Phương pháp này tương tự như trong giải tích thực. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn xuất hiện với chuỗi Laurent, công cụ dùng để biểu diễn hàm số trong một vành tròn, đặc biệt là lân cận của một điểm bất thường cô lập. Chuỗi Laurent bao gồm cả số mũ dương (phần chỉnh hình) và số mũ âm (phần chính). Phần chính này chứa đựng tất cả thông tin quan trọng về hành vi của hàm số tại điểm bất thường. Việc tìm khai triển Laurent thường không dùng công thức trực tiếp mà dựa vào các khai triển Taylor có sẵn của các hàm sơ cấp.

IV. Hướng Dẫn Giải Bài Tập Nâng Cao Bằng Lý Thuyết Thặng Dư

Chương III của tài liệu, "Thặng Dư và Ứng Dụng", là đỉnh cao của giải tích phức ứng dụng. Lý thuyết thặng dư cung cấp một công cụ tính toán cực kỳ mạnh mẽ, cho phép giải quyết các bài toán tích phân phức tạp một cách nhanh chóng, kể cả những tích phân thực suy rộng mà giải tích thực khó có thể xử lý. Việc nắm vững cách xác định các loại điểm bất thường và tính thặng dư tương ứng là kỹ năng cốt lõi. Phần này sẽ cung cấp một hướng dẫn giải bài tập chi tiết về cách áp dụng định lý thặng dư để tính các loại tích phân khác nhau, một trong những ứng dụng giá trị nhất của lý thuyết hàm biến phức.

4.1. Phân loại điểm bất thường và phương pháp tính thặng dư

Một điểm bất thường cô lập của hàm f(z) được phân thành ba loại: điểm bất thường khử được, cực điểm, và điểm bất thường cốt yếu. Việc phân loại này dựa vào hành vi của hàm số tại lân cận điểm đó, hoặc dựa vào phần chính của khai triển Laurent. Thặng dư của hàm f(z) tại điểm a, ký hiệu Res[f; a], chính là hệ số a₋₁ trong khai triển Laurent. Đây là một khái niệm then chốt. Có nhiều công thức để tính thặng dư mà không cần khai triển. Ví dụ, nếu a là cực điểm đơn, Res[f;a] = lim (z-a)f(z) khi z→a. Nếu a là cực điểm cấp m, công thức sẽ liên quan đến đạo hàm cấp (m-1). Việc lựa chọn đúng công thức sẽ giúp việc tính toán trở nên đơn giản và chính xác.

4.2. Ứng dụng của thặng dư để tính tích phân thực suy rộng

Một trong những ứng dụng của thặng dư ấn tượng nhất là để tính các tích phân thực. Định lý thặng dư phát biểu rằng tích phân của một hàm trên một chu tuyến đóng bằng 2πi nhân với tổng các thặng dư tại các điểm bất thường bên trong chu tuyến đó. Bằng cách lựa chọn chu tuyến phù hợp (thường là một nửa đường tròn lớn trong nửa mặt phẳng trên), ta có thể biến đổi các tích phân thực suy rộng dạng ∫R(x)dx từ -∞ đến +∞ hoặc các tích phân lượng giác dạng ∫R(cosθ, sinθ)dθ từ 0 đến 2π thành các tích phân phức. Bước quan trọng là chứng minh tích phân trên phần cung tròn tiến tới 0 khi bán kính tiến ra vô cùng, thường sử dụng Bổ đề Jordan. Kỹ thuật này thể hiện sự kết nối sâu sắc giữa giải tích thực và giải tích phức.

V. Giải Bài Tập Hàm Biến Phức Qua Ứng Dụng Ánh Xạ Bảo Giác

Ánh xạ bảo giác là một chủ đề trung tâm trong lý thuyết hàm biến phức, nghiên cứu các phép biến đổi hình học bảo toàn góc. Việc hiểu rõ các tính chất của ánh xạ bảo giác không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn là một công cụ mạnh để giải các bài toán trong vật lý như thủy động lực học, tĩnh điện học. Các bài tập trong chương này thường yêu cầu tìm ảnh của một miền cho trước qua một ánh xạ cụ thể hoặc ngược lại, tìm một hàm thực hiện ánh xạ một miền này thành một miền khác. Phần này sẽ hệ thống hóa các nguyên lý cơ bản và giới thiệu các loại ánh xạ sơ cấp thường dùng để xây dựng lời giải cho các bài toán phức tạp.

5.1. Các nguyên lý cơ bản của lý thuyết ánh xạ bảo giác

Để giải bài toán về ánh xạ bảo giác, cần nắm vững các nguyên lý nền tảng. Nguyên lý tương ứng biên là một công cụ cực kỳ hiệu quả: nếu một hàm f(z) biến đổi biên của miền D một cách đơn trị và cùng chiều thành biên của miền D*, thì nó sẽ ánh xạ toàn bộ miền D lên D*. Điều này cho phép ta chỉ cần khảo sát sự biến đổi của biên thay vì toàn bộ miền. Nguyên lý đối xứng cho phép mở rộng một ánh xạ từ một nửa miền đối xứng sang toàn bộ miền. Theo tài liệu tham khảo: Để ánh xạ w = f(z) bảo giác trong miền D, điều kiện cần và đủ là trong D, hàm w = f(z) chỉnh hình và đơn điệp.

5.2. Các ví dụ về ánh xạ Jukovski và ánh xạ phân tuyến tính

Trong các bài tập hàm biến phức có lời giải, một số ánh xạ sơ cấp thường xuyên xuất hiện. Ánh xạ phân tuyến tính, w = (az+b)/(cz+d), có tính chất biến đường tròn và đường thẳng thành đường tròn hoặc đường thẳng. Ánh xạ Jukovski, w = (1/2)(z + 1/z), nổi tiếng với khả năng biến đổi hình tròn thành hình elip và các tia thành các hyperbol. Việc giải các bài toán phức tạp thường là sự kết hợp của nhiều ánh xạ sơ cấp (phép quay, tịnh tiến, lũy thừa, logarit, Jukovski...). Kỹ năng phân tích bài toán thành một chuỗi các bước biến đổi trung gian là yếu tố quyết định thành công.

VI. Tài Liệu Và Lời Khuyên Để Giải Bài Tập Hàm Biến Phức Tốt

Việc học tốt và giải bài tập hàm biến phức hiệu quả không chỉ dựa vào trí thông minh mà còn cần một phương pháp học tập có hệ thống và nguồn tài liệu chất lượng. Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập đa dạng là cách duy nhất để củng cố lý thuyết và rèn luyện kỹ năng tính toán. Cuốn giáo trình hàm biến phức và sách bài tập của tác giả Nguyễn Thủy Thanh là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá, được biên soạn bài bản và gần gũi với chương trình đào tạo tại Việt Nam. Phần kết luận này sẽ tổng hợp các tài liệu quan trọng và đưa ra một số lời khuyên thực tiễn để người học có thể tự tin chinh phục môn học đầy thử thách nhưng cũng rất thú vị này.

6.1. Tổng hợp giáo trình và tài liệu tham khảo chất lượng

Nguồn tài liệu chính được sử dụng trong bài viết là cuốn 'Hướng Dẫn Giải Bài Tập Hàm Biến Phức' của Nguyễn Thủy Thanh. Tác giả nhấn mạnh: Chúng tôi không có ý định biên soạn cuốn sách này dưới dạng một tuyển tập các bài toán... mà chú ý nhiều hơn đến tính chuẩn mực và sự đa dạng của các bài tập được tuyển chọn. Ngoài ra, sinh viên nên tham khảo thêm các giáo trình kinh điển khác về giải tích phức để có cái nhìn đa chiều. Việc tìm kiếm các bài tập hàm biến phức có lời giải chi tiết trên các diễn đàn học thuật hoặc tài liệu từ các trường đại học uy tín cũng là một cách học hiệu quả. Luôn đối chiếu nhiều nguồn để hiểu sâu sắc bản chất vấn đề.

6.2. Lộ trình tự học và luyện tập bài tập có lời giải

Một lộ trình học tập hiệu quả nên bắt đầu bằng việc nắm chắc lý thuyết cơ bản về số phức và các hàm sơ cấp. Sau đó, dành thời gian làm các bài tập cơ bản về điều kiện Cauchy-Riemann và tính tích phân phức trực tiếp. Khi đã vững, hãy chuyển sang các dạng bài tập sử dụng định lý Cauchy và công thức tích phân. Tiếp theo là chuyên sâu về khai triển chuỗi và lý thuyết thặng dư. Cuối cùng là rèn luyện tư duy hình học với ánh xạ bảo giác. Mỗi mục trong tài liệu tham khảo đều có cấu trúc: cơ sở lý thuyết, ví dụ mẫu và bài tập tự giải. Hãy tuân thủ cấu trúc này, cố gắng tự giải trước khi xem lời giải để kiểm tra mức độ hiểu bài và nâng cao kỹ năng thực hành.

11/07/2025
Giải bài tập hàm biến phức nguyễn thủy thanh 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 HÀM CHỈNH HÌNH §1. KHÁI NIỆM VỀ HÀM BIẾN PHỨC 1°. Hàm giá trị phức biến thực Giả sử trên đoạn [a, b] c R cho hàm giá trị phức biến thực liên tục z(: [a, b] > C. Khi t biến thiên trên đoạn [a, b], điểm z{t) vạch nên tập hợp nào đó trên C.

Tập hợp đó cùng với thứ tự mà điểm Z(tbiến thiên khi tham sốt tăng liên tục từ a đến b (a < b) được gọi là đường “cong liên tục, còn phương trình: Z=2(t) = x(t) + iy(t), t € [a,b] qd) được gọi là phương trình tham số của đường cong. Như vậy, đường cong liên tục (1) là tập hợp có thứ tự trên C, nghĩa là nó luôn luôn được định hướng theo hướng tăng của tham số t. Hướng chuyển động của điểm z(Q đọc theo đường cong (1) tương ứng với hướng tăng của tham số t được gọi là hướng dương. Hai phương trình tham số Z= 2(t), t € [a, b] z= 2, (0), t € [a, bi] cùng xác định một đường cong liên tục khi và chỉ khi tồn tại hàm thực @() liên tục và đơn điệu tăng trên đoạn [a, b] sao cho @(a) = a,, (b) = bị Z) = z¡, 1 € [a, bị.

Đường cong liên tục (1) được gọi là đường cong Jordan (= đường cong không tự cắt) nếu Vf, t”; £ < t; £, t” œ [a,b) thì zŒ) # z(t"), z(t") # z(b). Nếu z{a) = z(b) thì (1) là đường cong đóng Jordan, còn nếu z(a) # z(b) thì (1) là đường cong không đóng. Đường cong đóng Jordan trên mặt phẳng phức C thường được gọi là chu tuyến. ¡_ Đường cong liên tực (1) được gọi là: -_ (¡) Đường cong trơn nếu trên [a,b] hàm z(t) có đạo hàm liên tục khác 0; () Đường cong trơn từng khúc nếu nó được lập nên từ một số hữu hạn đường cong trơn.

Tìm phương trình dưới dạng phức của đường tròn I(a; R) với tâm tại điểm a e C va bán kính R. Giải: Ta ký hiệu z - a = R. Đối với các điểm của T(a; R), ta có: R=|z-a|=R Do đó, phương trình cần fim có dạng: z - a = Re", trong đó acgumeng đóng vai trò tham số: Ví dụ 2. Cho phương trình đường cong dưới dạng phức z=3e" +2e”.

Hãy xác định dạng của đường cong đã cho. : Giải: Ta cố: z=x+iy=3e" +2e” © x=Scost,y=sint. Đó là phương trình tham số của đường cong. Khử tham số t ta có: ị Š=cost; =sim > 2 +y =] 5 “ 25 Do đó, đường cong đã cho là đường elip với các bán trục bằng 5 và 1.

e 2 <tsan 2(t)= 3t ——4,z<t<2ñ nt là đường cong không đóng với điểm tự cất là z = 1. Theo đó, các điểm' 1 3 ca : 2, = Z(0) Và 7z = (=) là những điểm khác nhau của đường cong mặc dù chúng là những điểm trùng nhau của mặt phẳng. Hãy xác định đường cong được cho bởi hàm z = isint, te [0z2n). Giải: Ta có 2(t) = isint = ờy =sint =0 Khi t e [0, 2x] thì sint nhận moi gid tri tir -1 dén +1.

Do d6, phuong trình đã cho biểu dién doan truc 40 -1<y<1. Đường cong đã cho là đường cong đóng (đó là đoạn thẳng kép!). Thật vậy, khi t = 0, t = 27 thi các đầu mút của đường cong trùng nhau và trùng với gốc toạ độ. Hơn thế nữa, mọi điểm của đường cong đều là điểm bội.

Thật vậy, nếu 0 < tạ< ® thì do sinty= sin (1 - ty, ta cd: Z(t\) = Z( - tụ, tụ € (0, T) Nếu 1 < ty< 22 thi do sin tạ= sin (3% - tạ) nên Aly) = ZŒt - 3tq), tọ € [x, 2m]. Như vậy đoạn [-1, 1] trên trục ảo được vòng hai lần. Hãy xác định đường trên mặt phẳng được cho bởi phương trình:. : an Tt z = sina.cht + icosasht, a € CS : 5 }tcR.

Giải: Ta có: z = x + 1y và do đố x =sinœcht y =cosasht,te R {2) Khi œ#0,ø #+ 2; từ) tà có: 2 2 “—==— =ch?t—sh?t=1 @) Sin“x cos“ơ Đó là phương trình hypecbôn. "Ta cần xét xem (2) có trùng với toàn bộ đường cong (3) hay không ? 11, Giả sử = <œ<0. Khi đó x = sinœcht < 0 vì cht > 0, Vt. Điều đó có nghĩa rằng các điểm của (2) chỉ có thể thuộc nhánh bên trái của 9 hypecbôn (3).

Khi t € R thi x biến thiên từ 0 đến -eo, còn y biến thiên từ - œ đến +œ. Do đó, đường cong (2) trùng với toàn bộ nhánh bên trái của hypecbôn. Tương tự như trên, dé dang thấy rằng (2) trùng với nhánh bèn phải của (3). Do đó, đường (2) là trục ảo của mặt phẳng z.

Với œ= 2" ta CÓ: x=cht y=0 Đó là phương trình tỉa x > 1 (vì cht > 1). Sau cùng, với œ = - 3° ta thu được: x=-cht y=0 Trong trường hợp này, đường đã cho là tia x < l của trục thực. BÀI TẬP TƯ GIẢI 1. Hãy xác định các đường cong được mô tả bởi các hàm phức biến thực sau đây: 1)z=a+(b-a)t,0<t<Il 2) z=t+ i, 0<t<œ 3)z=a.e" ade , O<tS2n (a>l) a 4)z=e™"-1 , O<t<2n 10 Trả lời: 1) Doan thang đi từ điểm z = a đến điểm z = b.

2) Nửa bên phải của parabôn y = xỶ đi từ 0 đến œ. OT ey 2 2 3) Elip —*—_ + —Y —— =1, có hướng ngược chiều kim đồng hồ. 4) Đường tròn | zt+l1 j=l được vòng quanh hai lần ngược chiều kim đồng hồ. Hãy xác định đường cong tương ứng với phương trình sau đây: z(1+e =1 Chỉ dẫn: Đặt z=x+iy =x=1 - dig? ¬.

Theo định nghĩa đạo hàm của hàm phức biến thực z) def = lim |. xŒ¿) „¡yŒ¿ , +ÁU) _ e0] AO At At Hãy chứng tỏ rằng véctơ đạo hàm Z(t,) hướng theo tiếp tuyến với đường cong z(t) tai to. 4, Gia sit ham z(t) kha vi va khdc 0. Chitng minh cdc hé thttc sau day: HÀ =|z(0|Re“= <0.

2) —arg zt)=Im 22. Hàm sơ cấp Các hàm: hàm luỹ thừa tổng quát z” hàm mũ a” và hàm lôga log,z; các hàm lượng giác và hàm ngược của chúng được- gọi là các hầm sơ cấp cơ bản. 11 _ Các hàm sơ cấp cơ bản cùng với các hàm thu được từ các hàm ấy nhờ thực hiện một số hữu hạn lần các phép toán đại số và phép hợp hàm được gọi là hàm sơ cấp. 1) Hàm mũ: Giả sửz = x + iy.

Khi đó ' def | e* = e* (cosy+ isinx) Luu ¥ ring e**” =e” (cosy + isinx) =1 khi va chỉ khi e* =] x=0 cosy=1 <© |. y=2ka ,keZ siny =0 tức làc” =l<©© z=2kni, keZ ii) Hàm lôga được định nghĩa như là hàm ngược của hàm mũ. Nếu c”= z„ z # Ö thì số w được gọi là logarit của số z và ký hiệu 1A w = Lnz. Từ đó ta có ị w=u+iv=ln|z|+i(argz+2kx) , keZ ` hay là w=lnz=lnz +2km, keZ trong đó lnz = hị z|* largz là giá trịchính của Lnz , ii) Ham luỹ thừa tổng quát w = Z', a = a + iB được định nghĩa bởi đẳng thức z.

=eaLnz _¿ A[In|Z|+i(argz+2kr] | Đó là hàm vô số trị. Hàm luỹ thừa tổng quát chỉ đơn trị khi a e Z. Néu a= là phân thức tối giản thì z* = z"" là hàm n - trị. Trong mọi n trường hợp còn lại, nó là hàm vô số trị._ Giá trị chính của hàm luỹ thừa tổng quát là: | z a_ em iv) Hàm mũ tổng quát w=a”,az0,aeC at ` đef = e(hnayz _ ; [inJa|+ ¡ (arg a + 2k ]z .keZ 12 Giá trị chính của hàm mũ tổng quát là: a” “He (In|a|+iarg a)z v) Các hàm lượng giác ,._ #8 e7e wt a + @ ef sinz sinz = - > cosz = ———— ; tgz = 21 21 COSZ Khi z = x e R thì theo định nghĩa hàm mũ ta có: sinz = z_t cosx + isinx )-[cos(- x) + isin(- x)|= sinx 1 Tương tu khi z= x € R thi cosz = cosx, tgz = tgx.

Nhu vay, khi z= x €R, cdc ham luong gidc bién phitc tring véi cdc hàm lượng giác biến thực quen biết. CÁC VÍ DỤ Vi du 1. Tính giá trị cha: 1) i'; 2) cU#. ¬ i[al+i(CC-+2km)] _ Đi se se 727 TỦ so 202, keZ, Như vậy ï là số thực.

2) ep? weg VILA g 2[Inl+i(+2n)] =e 1@k*D2 = cos (2 +])n4J2 + isin(2k +1)wV/2. Hãy tính |sinzạ| khi zạ = + ilog(2+ +5). Giải: Giả sử z = x + 1y, khi đó w = sinz = sin (x + iy) = sinxchy + i cosxshy. Do vay sinz | | = ysin?x chy” + cos”x sh?y = ysin?x +sh’y.

va |sinz |, =|sin[ x +itn(2+¥5)I]=sh [n¢2 + ¥5)] 1 ¿nG+5) _-in@+5) tr 5) - 2 ~ 2 =2 13 Nhận xér: Từ ví dụ 2 suy ra rằng hàm sinus biến phức có thể nhận giá trị có mođun lớn hơn 1. Chứng tỏ rằng sinz, cosz, z e C không phải là những hàm bị chặn trên C. Giải: 1) Tacó: — |sinz|=-jsin°x+sh?y > | shy| 2) [cosz.|=-jcos”x + sh?y > | shy | Do đó, khi 2 rời xa trục thực, cùng với y tăng, mođun của sinz và của cosz đều tăng vô hạn. Giải phương trình sinz = 2.

Giải: Giả sử z = x + ¡y, khi đó ta có sinxchy =2, sinz =2 =| qd) cosxshy =0. Đầu tiên ta chứng tỏ rằng shy z 0. Thật vậy, nếu shy = 0 (hay y = 0) thì chy = ch0 = I và từ phương trình thứ nhất của (1) ta rút ra sinx = 2. Nhưng điều đó không thể xảy ra khi x e R.

Như vậy, shy z 0. Do đó, từ phương trình thứ hai của (1), ta lại có cosx = 0 và do vậy sinx = I. và khi đó chy = 2. 2+3 y=ln : - 2 : y=In 2-3 2 Tóm lại, phương trình sinz = 2 có các nghiệm phức sau đây: 2+3 z=2 +2km +iIn 2 và Z=2-+2kr+iIn 2-3 ,keZ 2 Ví dụ 5.

Chứng minh rằng, nếu a = œ + ¡B, Ð # 0 thì z * là hàm vô sé tri. Giải: Đặt z = re. Khi đó, Lnz = Inr + i (@ + 2kx). (2) 14 Từ (2) suy ra - |w|=e#tm#(e+e --.

(4 Từ (3) và (4) suy ra rằng với z và a cố định, các giá trị của z° nằm trên hệ đường tròn với bán kính R„ = e*t- 8e. c 2428 ~ R„ e 8 Jay thành hai cấp số nhân với công bội q = e ”"® nếu k dương, và cấp số nhân với công bội q = e7"* nếu k âm. Đồng thời, trên mỗi đường tròn vừa nêu, các giá trị trong (2) được sắp xếp sao cho argumen của chúng lập thành những cấp số cộng (xem (4)) với công sai + 2œ. Từ đó suy ra điều phải chứng minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ