Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công cuộc công nghiệp hóa và hiện đại hóa, các công trình xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi, kiến trúc dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Trong các công trình này, công tác đất chiếm một tỷ trọng khối lượng rất lớn, trong đó khoảng 45% khối lượng công việc do máy đào một gầu đảm nhiệm nhờ tính năng linh hoạt và khả năng thay thế đa dạng các thiết bị công tác.

Nhằm đáp ứng yêu cầu cơ giới hóa thi công, phần lớn máy đào tại Việt Nam được nhập khẩu từ các quốc gia công nghiệp phát triển như Komatsu, Hitachi, Kobelco (Nhật Bản), Caterpillar (Mỹ), Volvo (Thụy Điển). Trong đó, dòng máy đào bánh xích Komatsu PC, đặc biệt là model PC 450, được sử dụng rộng rãi nhờ kích thước phù hợp với điều kiện thi công và giá thành đầu tư hợp lý. Tuy nhiên, việc vận hành liên tục trong điều kiện tải trọng nặng và môi trường khắc nghiệt dẫn đến nhu cầu bảo dưỡng, sửa chữa và thay thế chi tiết định kỳ là rất lớn. Việc nghiên cứu tính toán chuyên sâu hệ thống dẫn động và xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng kỹ thuật cơ cấu quay toa của máy đào PC 450 giúp nâng cao tính chủ động trong bảo dưỡng, giảm chi phí vận hành và tiến tới tự chủ chế tạo phụ tùng thay thế trong nước.

Đồ án tốt nghiệp xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tổng quan về công nghệ máy đào, phân loại máy đào một gầu và giới thiệu chi tiết cấu tạo, thông số kỹ thuật của máy đào Komatsu PC 450.
  2. Tính toán, thiết kế hệ thống truyền động thủy lực cho cơ cấu quay toa của máy đào Komatsu PC 450, bao gồm xác định tải trọng, mô men cản và tính chọn các phần tử thủy lực tiêu chuẩn.
  3. Nghiên cứu phương pháp chẩn đoán kỹ thuật, xác lập quy trình công nghệ bảo dưỡng và sửa chữa các cụm chi tiết chính thuộc cơ cấu quay toa máy đào.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ cấu quay toa và hệ thống truyền động thủy lực dẫn động cơ cấu quay của máy đào Komatsu PC 450.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các tính toán động lực học cơ cấu quay toa, tính chọn thiết bị thủy lực thương mại và xây dựng quy trình công nghệ chẩn đoán, bảo dưỡng kỹ thuật trong điều kiện khai thác thực tế tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở lý thuyết và phương pháp kỹ thuật chuyên ngành máy xây dựng:

  • Cơ sở lý thuyết:
    • Lý thuyết truyền động thủy lực thể tích ứng dụng trên máy xây dựng và máy làm đất.
    • Cơ sở động học và động lực học cơ cấu quay toa máy đào: phương pháp xác định các thành phần mô men cản quay (mô men ma sát trên ổ lăn toa quay, mô men cản do độ nghiêng của mặt bằng, mô men cản do áp lực gió và mô men quán tính khi khởi động/hãm).
    • Lý thuyết độ tin cậy và chẩn đoán kỹ thuật trạng thái máy móc cơ giới không cần tháo rời.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp giải tích kỹ thuật: Thiết lập các phương trình cân bằng mô men, cân bằng công suất và lưu lượng để tính toán thông số làm việc của cơ cấu quay.
    • Phương pháp tra cứu và chọn lựa kỹ thuật: Sử dụng tài liệu tra cứu kỹ thuật tiêu chuẩn từ nhà sản xuất (Catalogue thương mại mã hiệu HY30-3245/UK) để lựa chọn động cơ thủy lực, bơm thủy lực, van phân phối, kích thước ống dẫn và bình lọc phù hợp.
    • Phương pháp phân tích quy trình công nghệ: Phân tích các bước công nghệ tháo lắp, kiểm tra, sửa chữa và lắp ráp nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật bảo dưỡng máy thi công cơ giới.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Hồ sơ kỹ thuật và thông số chuẩn của dòng máy đào Komatsu PC 450 và động cơ diesel Komatsu SA6D125-2.
    • Catalogue thiết bị thủy lực công nghiệp Parker/Hydraulic HY30-3245/UK.
    • Tiêu chuẩn định ngạch bảo dưỡng và sửa chữa máy xây dựng hiện hành.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống quay toa máy đào Komatsu PC 450 được thiết kế dẫn động bằng hệ thống thủy lực khép kín kết hợp bộ truyền hành tinh, được triển khai qua các bước tính toán và thiết lập quy trình kỹ thuật:

  • Sơ đồ nguyên lý truyền động: Hệ thống sử dụng nguồn cấp dầu từ bơm thủy lực, dẫn qua van một chiều, cụm van phân phối quay toa 4 cửa 3 vị trí kết hợp các van giảm áp, van chống khí xâm thực, van cảm nhận tải trọng (LS), van an toàn và van chống lùi. Dòng dầu áp suất cao dẫn động mô tơ thủy lực kiểu piston hướng trục góc nghiêng cố định. Mô tơ truyền mô men qua bộ giảm tốc hành tinh có tỷ số truyền $i = 185$ để ăn khớp với vành răng cố định gắn trên khung gầm, làm quay toàn bộ sàn máy và thiết bị công tác.
  • Tính toán tải trọng và thông số công tác:
    • Xác định tổng trọng lượng sàn quay và thiết bị đặt trên sàn: $G_{TQ} = 43,69\text{ kN}$ ($4369\text{ kG}$) và trọng lượng đối trọng $G_{ĐT} = 35,22\text{ kN}$ ($3522\text{ kG}$).
    • Tổng mô men cản quay lớn nhất tính toán tại chế độ làm việc bất lợi nhất: $M_q = 136,347\text{ kNm}$.
    • Tốc độ quay sàn lớn nhất: $n_q = 12,4\text{ v/ph}$ ($0,2\text{ vòng/giây}$). Tốc độ trục động cơ thủy lực: $n_{ĐC} = 2294\text{ v/ph}$.
  • Thông số kỹ thuật các phần tử lựa chọn:
    • Động cơ thủy lực: Mã hiệu PV032, công suất $31\text{ kW}$, lưu lượng $32\text{ l/min}$, số vòng quay định mức $2800\text{ v/ph}$, khối lượng $30\text{ kg}$.
    • Bơm thủy lực: Mã hiệu PV040, công suất $39\text{ kW}$, lưu lượng $40\text{ l/min}$, số vòng quay định mức $2800\text{ v/ph}$.
    • Thùng dầu thủy lực: Dung tích làm việc hữu ích $V_t = 104\text{ lít}$ (tính toán dựa trên công thức $V_t = 1,3 \times Q_B$).
    • Hệ thống đường ống & cút nối: Ống kim loại và ống cao su tổng hợp chịu áp suất định mức $25\text{ MPa}$.
    • Bầu lọc dầu: Kiểu lọc tự nhiên phù hợp với hệ thống công suất trung bình.
  • Triển khai quy trình công nghệ chẩn đoán và kiểm thử:
    • Xây dựng bảng quy trình 9 nguyên công bảo dưỡng: Rửa ngoài $\rightarrow$ Tháo cụm tổng thành $\rightarrow$ Rửa cụm chi tiết $\rightarrow$ Tháo rời chi tiết $\rightarrow$ Rửa sạch $\rightarrow$ Đo đạc kiểm tra $\rightarrow$ Sửa chữa/phục hồi $\rightarrow$ Lắp ráp $\rightarrow$ Chạy thử.
    • Thiết lập chế độ chạy thử nghiệm: quay trơn vận tốc thấp, kiểm tra rò rỉ và thử độ kín thủy lực trên bệ thử với áp suất kiểm tra đạt $300\text{ kg/cm}^2$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan máy đào

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở kỹ thuật về máy đào một gầu và giới thiệu chi tiết cấu tạo máy đào Komatsu PC 450:

  • Phân loại máy đào:
    • Theo hệ thống di chuyển: Máy đào bánh xích (áp suất đè nền nhỏ $0,4 - 1\text{ kg/cm}^2$, khả năng vượt dốc tới 50%, hệ số bám $\ge 1$, tuổi thọ xích $1500 - 2000\text{ giờ}$, tốc độ $6 - 8\text{ km/h}$) và máy đào bánh hơi (tốc độ cao tới $60\text{ km/h}$, tuổi thọ lốp $30.000 - 40.000\text{ km}$, khả năng vượt dốc $25%$, tải trọng lốp tới $35\text{ tấn/chiếc}$).
    • Theo dung tích gầu: Chia thành 7 nhóm dung tích từ nhóm 1 ($0,15 - 0,40\text{ m}^3$) đến nhóm 7 ($2,50 - 6,30\text{ m}^3$).
    • Theo kiểu truyền động: Truyền động cơ khí và truyền động thủy lực thể tích.
    • Theo kết cấu gầu công tác: Gầu nghịch, gầu thuận, gầu quăng, gầu bào và gầu ngoạm.
  • Thông số kỹ thuật cơ bản của máy đào Komatsu PC 450:
Tên thông số Giá trị Đơn vị
Dung tích gầu 1,9 $\text{m}^3$
Trọng lượng toàn bộ máy 42.240 $\text{kg}$
Chiều sâu đào lớn nhất 7760 $\text{mm}$
Bán kính đào lớn nhất tại mặt bằng đất 11.445 $\text{mm}$
Chiều cao đào lớn nhất 10.285 $\text{mm}$
Chiều cao đổ tải lớn nhất 7570 $\text{mm}$
Lực đào lớn nhất 340 $\text{kN}$
Tốc độ quay toa 12,4 $\text{v/ph}$
Tốc độ di chuyển 3,5 $\text{km/h}$
Khả năng leo dốc 35 độ
  • Thông số kích thước tổng thể và động cơ:
    • Kích thước bao dài $\times$ rộng $\times$ cao: $11.925 \times 3340 \times 3630\text{ mm}$; chiều cao đến đỉnh cabin: $3265\text{ mm}$; khoảng sáng gầm: $554\text{ mm}$; khoảng cách đối trọng với mặt đất: $1320\text{ mm}$; bán kính quay đuôi: $3500\text{ mm}$.
    • Động cơ diesel Komatsu mã hiệu SA6D125-2 gồm 6 xi lanh, đường kính xi lanh $125\text{ mm}$, công suất bánh đà $257\text{ kW}$, mô men xoắn cực đại $560\text{ N.m}$, tốc độ không tải lớn nhất $1900\text{ v/ph}$, áp suất làm việc hệ thống đạt $320\text{ kg/cm}^2$.
  • Cấu tạo cụm quay toa: Gồm động cơ thủy lực piston hướng trục góc nghiêng cố định (gồm 15 chi tiết: lò xo, trục đầu ra, phớt dầu, vỏ, tấm thép, đĩa ma sát, piston phanh, khoang, piston, xy lanh, trục trung tâm, đĩa chia, lò xo van an toàn, van an toàn), bộ truyền bánh răng hành tinh 2 cấp và vành răng cố định liên kết với khung gầm đỡ máy.

Chương 2. Tính toán thiết kế hệ thống thủy lực của cơ cấu quay

Chương 2 trình bày phương pháp giải tích để xác định tải trọng và lựa chọn thiết bị cho hệ thống thủy lực quay toa:

  • Xác định các thành phần mô men cản quay toa ($M_q$):
    • Mô men cản do ma sát ổ tựa quay toa: $M_1 = 12,157\text{ kNm}$.
    • Mô men cản do máy làm việc trên nền dốc ($\alpha = 10^\circ$): $M_2 = 24,77\text{ kNm}$.
    • Mô men cản do áp lực gió (áp lực tính toán $q = 0,25\text{ kN/m}^2$, diện tích cản gió cần $F_C = 0,92\text{ m}^2$, diện tích toa quay $F_{TQ} = 5,427\text{ m}^2$): $M_3 = 6,75\text{ kNm}$.
    • Mô men cản quán tính của các khối lượng quay (thời gian khởi động $t_{kđ} = 3,5\text{ s}$): $M_4 = 92,67\text{ kNm}$.
    • Tổng mô men quay lớn nhất: $M_q = M_1 + M_2 + M_3 + M_4 = 12,157 + 24,77 + 6,75 + 92,67 = 136,347\text{ kNm}$.
  • Tính toán công suất và chọn thiết bị:
    • Hiệu suất cơ cấu quay chọn $\eta_q = 0,95$.
    • Tỷ số truyền chung $i = 185$, tốc độ quay toa $n = 12,4\text{ v/ph} \rightarrow$ tốc độ động cơ $n_{ĐC} = 2294\text{ v/ph}$.
    • Tra Catalogue HY30-3245/UK chọn động cơ thủy lực PV032 ($31\text{ kW}, 32\text{ l/min}, 2800\text{ v/ph}$).
    • Chọn bơm thủy lực cấp nguồn PV040 ($39\text{ kW}, 40\text{ l/min}, 2800\text{ v/ph}$).
    • Xác định dung tích thùng dầu: $V_t = 1,3 \times Q_B = 1,3 \times (2 \times 40) = 104\text{ lít}$.
    • Lựa chọn van phân phối 4 cửa 3 vị trí, ống dẫn chịu áp suất $25\text{ MPa}$ và hệ thống bầu lọc kiểu tự nhiên.

Chương 3. Chẩn đoán, bảo dưỡng kỹ thuật cơ cấu quay của máy đào PC 450

Chương 3 thiết lập hệ thống phương pháp phát hiện sự cố, các cấp bảo dưỡng định kỳ và quy trình công nghệ phục hồi chi tiết cơ cấu quay toa:

  • Chẩn đoán kỹ thuật hư hỏng hệ thống thủy lực cơ cấu quay:
Hiện tượng hư hỏng Nguyên nhân chính Biện pháp khắc phục
Bơm có tiếng ồn lớn Thiếu dầu; độ nhớt quá cao; lọt khí đường hút; hỏng phớt; tốc độ quay quá lớn; áp suất vào lớn Làm sạch lọc hút; thay dầu đúng độ nhớt; thay phớt đầu trục; siết chặt khớp nối; giảm tốc độ quay
Bơm không có áp suất Mức dầu thấp; bơm quay sai chiều; van áp suất kẹt/hỏng; gãy trục bơm Châm thêm dầu; đổi chiều quay; sửa chữa van; thay trục/bơm mới
Áp suất bơm không ổn định Áp suất đặt quá thấp; hệ thống van hở; lượng dầu cấp vào thùng không đều Kiểm tra/căn chỉnh van; sửa chữa phục hồi van và xy lanh
Van giảm áp có tiếng ồn Van quá tải; xuất hiện chất bẩn hoặc mạt kim loại Thay van phù hợp công suất; vệ sinh làm sạch và sửa chữa van
Hệ thống quá nóng Thiếu nước làm mát; dầu bẩn; sai độ nhớt; rò rỉ trong; bơm/động cơ quá tải Bổ sung nước làm mát; lọc sạch dầu; thay dầu đúng chuẩn; lắp bổ sung két làm mát
Tốc độ quay động cơ nhỏ Bơm mòn hỏng; tốc độ bơm thấp; nhiệt độ dầu quá cao Sửa chữa/thay bơm; tăng tốc độ kéo bơm; tăng cường làm mát dầu
Trục động cơ quay sai chiều Lắp sai đường ống dẫn dầu; van và khớp nối đảo chiều sai Đấu nối lại đường ống; căn chỉnh lắp ráp van đúng chiều
Đầu nối bị rò rỉ dầu Đầu nối bị lỏng ren; gioăng phớt làm kín bị lão hóa, hỏng Siết chặt đầu nối; thay mới gioăng phớt
  • Phân cấp bảo dưỡng định kỳ:
    • Bảo dưỡng theo ca: Lau chùi, kiểm tra bu lông, xử lý rò rỉ tuy ô thủy lực, kiểm tra mức dầu mỡ, nước làm mát.
    • Bảo dưỡng định kỳ cấp I, II, III: Tiến hành tại bãi hoặc xưởng cơ điện theo chu kỳ vận hành.
    • Chu kỳ bảo dưỡng theo giờ hoạt động: Sau 250 giờ đầu (thay dầu, lọc dầu động cơ, dầu hộp số, vệ sinh lọc hút dầu thủy lực); định kỳ mỗi 250h, 500h (thay lọc nhiên liệu, lọc thùng dầu thủy lực), 1000h (thay lọc tinh, vệ sinh két nhiên liệu), 2000h (thay toàn bộ dầu thủy lực và phin lọc), 4000h (kiểm tra tăng áp, bơm nước, kim phun), 8000h (thay kẹp ống cao áp và nắp bảo vệ).
  • Quy trình công nghệ tháo lắp và sửa chữa cơ cấu quay toa:
    • Động cơ thủy lực & bơm: Quy trình sử dụng dụng cụ chuyên dụng (clê 13, 24, 32, kìm tháo phe, dụng cụ rà phẳng, panme, đồng hồ so).
    • Yêu cầu kỹ thuật sửa chữa phục hồi: Mặt bích lõm quá $2\text{ mm}$ phải hàn/mạ đắp với dung sai gia công $\le 0,07%$; doa và đánh bóng lòng bloc xi lanh đạt độ bóng bề mặt cấp 12; rà phẳng bề mặt tiếp xúc đĩa chia đạt diện tích tiếp xúc tối thiểu $80%$; đĩa lỗ bị cong vênh bắt buộc thay mới.
    • Thử nghiệm nghiệm thu: Thử quay trơn không tải và kiểm tra độ kín thủy lực trên bệ thử chuyên dùng ở áp suất làm việc $300\text{ kg/cm}^2$.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả tính toán kỹ thuật:
    • Xác định chính xác các thông số động lực học của máy đào Komatsu PC 450: mô men quay cản lớn nhất $M_q = 136,347\text{ kNm}$, công suất dẫn động yêu cầu và tốc độ quay trục động cơ thủy lực $n_{ĐC} = 2294\text{ v/ph}$.
    • Tính chọn đồng bộ tổ hợp thiết bị thủy lực thương mại đạt chuẩn kỹ thuật: Động cơ thủy lực PV032 ($31\text{ kW}$), Bơm thủy lực PV040 ($39\text{ kW}$), thùng chứa dầu dung tích $104\text{ lít}$, van đảo chiều 4 cửa 3 vị trí và hệ thống ống dẫn áp suất cao $25\text{ MPa}$.
  • Giải pháp quy trình công nghệ:
    • Thiết lập bảng hướng dẫn chẩn đoán 8 nhóm hư hỏng điển hình của hệ thống thủy lực quay toa, đi kèm nguyên nhân và biện pháp khắc phục trực tiếp.
    • Xây dựng quy trình công nghệ chuẩn gồm 9 nguyên công bảo dưỡng và sửa chữa phục hồi các chi tiết chính xác (bloc xi lanh, piston, đĩa chia, trục then hoa, cam lắc) với các chỉ tiêu định lượng (độ bóng cấp 12, diện tích tiếp xúc $\ge 80%$, dung sai hàn đắp $\le 0,07%$).
  • Đóng góp của đề tài:
    • Cung cấp tài liệu kỹ thuật có tính ứng dụng cao cho công tác khai thác, vận hành và sửa chữa dòng máy đào Komatsu PC 450 tại các doanh nghiệp thi công cơ giới.
    • Đề xuất quy trình công nghệ phục hồi các cụm thủy lực phức tạp thay vì nhập khẩu nguyên cụm mới, góp phần tiết kiệm ngoại tệ và hạ giá thành sửa chữa trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Các tính toán thiết kế lựa chọn bơm và động cơ dựa trên các thông số tải trọng danh định và giả thiết ngoại lực tính toán (gió, độ dốc nền tiêu chuẩn $10^\circ$) mà chưa khảo sát đầy đủ toàn bộ phổ tải trọng ngẫu nhiên trong điều kiện khai thác mỏ phức tạp.
    • Phần chẩn đoán kỹ thuật chủ yếu dựa vào các giác quan kinh nghiệm và đồng hồ đo áp suất cơ học đơn giản, chưa tích hợp các thiết bị chẩn đoán điện tử chuyên sâu cho hệ thống điều khiển tự động của máy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu mô phỏng động lực học hệ thống thủy lực quay toa trên các phần mềm chuyên ngành để tối ưu hóa quá trình quá độ khi khởi động và phanh hãm.
    • Ứng dụng hệ thống cảm biến điện tử (áp suất, nhiệt độ, độ rung, lưu lượng) để xây dựng hệ thống giám sát và chẩn đoán trạng thái kỹ thuật theo thời gian thực (Real-time Condition Monitoring) cho máy đào.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu chuyên khảo kỹ thuật có giá trị ứng dụng thực tiễn cao:

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Máy xây dựng, Máy xếp dỡ, Kỹ thuật Cơ khí động lực, Cơ giới hóa thi công xây dựng tham khảo phương pháp tính toán hệ thống thủy lực máy làm đất.
    • Kỹ sư cơ điện, cán bộ kỹ thuật tại các ban quản lý máy thi công, trạm sửa chữa cơ giới tham khảo quy trình tháo lắp, định ngạch bảo dưỡng và bảng tra cứu sự cố thủy lực.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Phương pháp giải tích xác định 4 thành phần mô men cản quay toa máy đào một gầu (Chương 2).
    • Bảng định ngạch bảo dưỡng định kỳ theo số giờ làm việc ($250\text{h} - 8000\text{h}$) và quy trình 9 nguyên công bảo dưỡng phục hồi cụm bơm - mô tơ thủy lực piston hướng trục (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Động cơ diesel trang bị trên máy đào Komatsu PC 450 có các thông số kỹ thuật cơ bản nào? Máy đào Komatsu PC 450 sử dụng động cơ diesel Komatsu mã hiệu SA6D125-2, gồm 6 xi lanh có đường kính $125\text{ mm}$, công suất bánh đà đạt $257\text{ kW}$, mô men xoắn cực đại $560\text{ N.m}$, tốc độ lớn nhất khi không tải đạt $1900\text{ v/ph}$ và áp suất làm việc của hệ thống là $320\text{ kg/cm}^2$.

2. Tổng mô men quay cản lớn nhất của cơ cấu quay toa máy PC 450 được tính toán bằng bao nhiêu và gồm những thành phần nào? Tổng mô men cản quay lớn nhất đạt $M_q = 136,347\text{ kNm}$, là tổng hợp của 4 thành phần mô men:

  • Mô men ma sát ổ tựa quay: $M_1 = 12,157\text{ kNm}$.
  • Mô men cản do máy đứng trên nền dốc nghiêng $10^\circ$: $M_2 = 24,77\text{ kNm}$.
  • Mô men cản do áp lực gió: $M_3 = 6,75\text{ kNm}$.
  • Mô men quán tính khi khởi động ($t_{kđ} = 3,5\text{ s}$): $M_4 = 92,67\text{ kNm}$.

3. Mã hiệu của động cơ và bơm thủy lực được tính chọn cho hệ thống quay toa trong đồ án là gì? Căn cứ vào công suất, lưu lượng và tốc độ tính toán, tác giả đã tra cứu theo Catalogue HY30-3245/UK và lựa chọn:

  • Động cơ thủy lực: Mã hiệu PV032 (công suất $31\text{ kW}$, lưu lượng $32\text{ l/min}$, tốc độ $2800\text{ v/ph}$, khối lượng $30\text{ kg}$).
  • Bơm thủy lực: Mã hiệu PV040 (công suất $39\text{ kW}$, lưu lượng $40\text{ l/min}$, tốc độ $2800\text{ v/ph}$).

4. Dung tích thùng dầu thủy lực của cơ cấu quay toa được tính toán theo công thức nào và có giá trị bao nhiêu? Dung tích thùng dầu thủy lực được tính theo công thức kinh nghiệm $V_t = 1,3 \times Q_B$, trong đó lưu lượng bơm cấp $Q_B = 2 \times 40 = 80\text{ l/min}$, cho ra dung tích thùng chứa yêu cầu là $V_t = 1,3 \times 80 = 104\text{ lít}$.

5. Những chỉ tiêu kỹ thuật chính cần tuân thủ khi sửa chữa, phục hồi các chi tiết của cụm bơm và mô tơ thủy lực là gì? Khi sửa chữa: nếu mặt bích bị mòn lõm quá $2\text{ mm}$ phải hàn/mạ đắp với dung sai không quá $0,07%$; lòng bloc xi lanh mòn ô van phải doa và đánh bóng đạt cấp 12; bề mặt đĩa chia phải được rà phẳng với độ tiếp xúc bề mặt đạt tối thiểu $80%$; sau khi lắp ráp hoàn chỉnh phải thử độ kín thủy lực trên bệ thử chuyên dùng ở áp suất $300\text{ kg/cm}^2$.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu thiết kế kỹ thuật hệ thống truyền động thủy lực và xây dựng công nghệ bảo dưỡng cơ cấu quay toa cho máy đào Komatsu PC 450. Các tính toán động lực học và thủy lực được thực hiện mạch lạc, làm cơ sở lựa chọn chính xác tổ hợp thiết bị bơm, mô tơ và van phân phối tiêu chuẩn. Đồng thời, công trình đã chuẩn hóa quy trình công nghệ bảo dưỡng 9 nguyên công cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật phục hồi cụ thể, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo chuyên ngành và ứng dụng trực tiếp vào thực tế quản lý, sửa chữa thiết bị thi công cơ giới.