Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và thực thi các cam kết khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), môi trường kinh doanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam diễn biến ngày càng cạnh tranh và phức tạp. Ngân hàng thương mại là định chế tài chính trung gian đặc thù kinh doanh tiền tệ, đóng vai trò huyết mạch trong việc điều tiết nền kinh tế vĩ mô. Hoạt động cấp tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh truyền thống, nền tảng, đóng góp tỷ trọng thu nhập và lợi nhuận chủ yếu cho các ngân hàng thương mại nhưng đồng thời cũng là mảng hoạt động tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Những biến động bất lợi từ môi trường kinh tế, thị trường tài chính và năng lực của khách hàng vay vốn đều tác động trực tiếp đến an toàn vốn của ngân hàng.

Thực tiễn tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng dù đã được quan tâm nhưng quá trình nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro ở nhiều đơn vị vẫn chưa đồng bộ, chặt chẽ theo các thông lệ và chuẩn mực quốc tế. Do đó, việc hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững. Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - Trung tâm kinh doanh Corner Stone, tác giả Nguyễn Thái Khánh đã thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp với đề tài: "Hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM CP Quốc Tế Việt Nam - Trung tâm kinh doanh Corner Stone".

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ ràng qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại theo các chuẩn mực quản trị hiện đại.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - Trung tâm kinh doanh Corner Stone giai đoạn 2016 - 2018; từ đó rút ra các kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - Trung tâm kinh doanh Corner Stone.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - Trung tâm kinh doanh Corner Stone.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - Trung tâm kinh doanh Corner Stone.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018 (chi tiết theo chuỗi số liệu các quý từ Q3/2016 đến Q3/2018 và các mốc báo cáo tài chính đến 31/08/2018, 31/12/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và văn bản quy phạm pháp luật

Khóa luận xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và quy định pháp lý chuyên ngành trong lĩnh vực ngân hàng:

  • Khung phân loại rủi ro của Ủy ban Basel: Phân định các nhóm rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và rủi ro tín dụng. Khung đo lường rủi ro của Hiệp ước Basel II với 3 trụ cột (duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR 8% có tính đến trọng số rủi ro, quy trình rà soát giám sát của cơ quan quản lý và kỷ luật thị trường qua minh bạch thông tin) cùng 16 nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng chia thành 4 nhóm nghiệp vụ.
  • Khung phân loại nợ và trích lập dự phòng: Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc phân loại nợ thành 5 nhóm (Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn, Nhóm 2: Nợ cần chú ý, Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn, Nhóm 4: Nợ nghi ngờ, Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn; trong đó nợ xấu bao gồm các nhóm 3, 4, 5) và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN về phân loại tài sản có, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro.
  • Lý thuyết cấu trúc rủi ro tín dụng: Tiếp cận cơ cấu rủi ro tín dụng gồm rủi ro giao dịch (rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (rủi ro nội tại, rủi ro tập trung).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp số liệu về nguồn vốn huy động, dư nợ tín dụng, cơ cấu kỳ hạn, đối tượng khách hàng và các nhóm nợ.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu: Đánh giá tốc độ tăng trưởng qua các quý và các năm (2016 - 2018), so sánh biến động cơ cấu tài sản, nguồn vốn và tỷ lệ nợ quá hạn, nợ xấu.
  • Phương pháp phân tích định tính và định lượng: Đi từ cơ sở lý luận đến phân tích thực tiễn để đánh giá quy trình, mô hình tổ chức bộ máy và chất lượng danh mục cho vay.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là nguồn dữ liệu thứ cấp chính thức từ các báo cáo tài chính, báo cáo thống kê hoạt động tín dụng, bảng cân đối kế toán nội bộ của Trung tâm kinh doanh Corner Stone thuộc Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam trong giai đoạn 2016 - 2018.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về rủi ro và quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động của ngân hàng thương mại:

  • Khái niệm và cơ cấu rủi ro tín dụng: Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất do bên được cấp tín dụng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ cam kết. Cơ cấu rủi ro tín dụng bao gồm rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn do thông tin bất cân xứng, rủi ro bảo đảm từ tài sản thế chấp và rủi ro nghiệp vụ do thao tác của nhân viên) và rủi ro danh mục (rủi ro nội tại gắn với đặc thù ngành/chủ thể và rủi ro tập trung do dồn vốn vào một số ít khách hàng hoặc lĩnh vực).
  • Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng: Phân tích nguyên nhân khách quan (môi trường kinh tế biến động, tự do hóa tài chính, hành lang pháp lý chưa đồng bộ, rủi ro từ phía khách hàng như quản lý kém hoặc tài chính thiếu minh bạch) và nguyên nhân chủ quan (chính sách cho vay nới lỏng để chạy theo doanh số, quy trình thẩm định lỏng lẻo, đạo đức nghề nghiệp cán bộ vi phạm).
  • Tiến trình quản trị rủi ro tín dụng: Bao gồm các bước tuần tự: Hoạch định chiến lược quản trị; xác định "khẩu vị rủi ro"; xây dựng chính sách quản lý (hạn mức, phân tán rủi ro, quy định tài sản bảo đảm, trích lập dự phòng rủi ro); tổ chức bộ máy quản trị tập trung tách bạch 3 chức năng (kinh doanh kiến tạo rủi ro, thẩm định phê duyệt rủi ro, giám sát quản lý rủi ro); tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát và điều chỉnh sau giám sát.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá: Thiết lập tiêu chí định lượng (tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu nhóm 3-4-5, tỷ lệ trích lập dự phòng, tỷ lệ xóa nợ) và tiêu chí định tính theo chuẩn Basel (môi trường quản trị, tính hiệu quả của tiến trình cấp tín dụng, hệ thống theo dõi và đo lường rủi ro nội bộ).

Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM CP Quốc tế Việt Nam - Trung tâm kinh doanh Corner Stone

Chương 2 trình bày tổng quan về VIB, cơ cấu tổ chức của Trung tâm kinh doanh Corner Stone và phân tích sâu thực trạng hoạt động kinh doanh cùng chất lượng tín dụng giai đoạn 2016 - 2018:

  • Khái quát đơn vị: VIB thành lập ngày 18/9/1996 với vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng và 23 cán bộ nhân viên. Đến 31/12/2018, vốn điều lệ tăng gấp 157 lần, vốn chủ sở hữu vượt 10.000 tỷ đồng, tổng tài sản đạt 139.000 tỷ đồng với 5.372 cán bộ nhân viên tại 163 chi nhánh/phòng giao dịch ở 27 tỉnh thành. Mô hình tổ chức tại Corner Stone gồm Ban Giám đốc và 4 khối: Khối Quan hệ khách hàng (phòng KHCN, phòng KHDN), Khối Quản lý rủi ro, Khối Tác nghiệp (phòng quản trị tín dụng, tổ kho quỹ) và Khối Quản lý nội bộ.
  • Thực trạng huy động vốn: Quy mô huy động vốn tăng trưởng liên tục qua các quý. Khách hàng cá nhân (KHCN) chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiếp đến là định chế tài chính (ĐCTC) và khách hàng doanh nghiệp (KHDN). Cơ cấu kỳ hạn có sự dịch chuyển an toàn từ ngắn hạn sang trung dài hạn.
Chỉ tiêu huy động vốn (tỷ đồng) Q3/2016 Q4/2016 Q4/2017 Q1/2018 Q2/2018 Q3/2018
Theo đối tượng khách hàng
- Khách hàng cá nhân (KHCN) 650,0 620,5 819,6 753,6 930,5 1.005,8
- Khách hàng doanh nghiệp (KHDN) 40,5 110,2 182,9 171,2 256,8 274,0
- Định chế tài chính (ĐCTC) - - 193,2 375,1 762,7 800,2
Theo kỳ hạn huy động
- Ngắn hạn 600,0 500,1 592,2 594,5 891,7 951,2
- Trung dài hạn 90,5 230,6 603,5 705,5 1.058,1 1.128,8
  • Thực trạng hoạt động cho vay và dư nợ tín dụng: Tổng dư nợ tăng mạnh từ 149,6 tỷ đồng (Q3/2016) lên 1.403,8 tỷ đồng (Q3/2018). Tỷ trọng dư nợ trung dài hạn chiếm ưu thế (bình quân khoảng 55,4% tổng dư nợ) do trung tâm đẩy mạnh cho vay KHCN mua nhà ở chung cư dài hạn (120 - 240 tháng). Dư nợ KHDN chiếm tỷ trọng lớn trong tổng quy mô (khoảng 75% - 80%).
Chỉ tiêu dư nợ cho vay (tỷ đồng) Q3/2016 Q4/2016 Q4/2017 Q1/2018 Q2/2018 Q3/2018
Theo đối tượng khách hàng
- Dư nợ tín dụng KHCN 22,1 55,3 215,2 228,6 342,9 365,8
- Dư nợ tín dụng KHDN 127,5 318,7 572,8 648,8 973,2 1.038,1
Theo kỳ hạn tín dụng
- Dư nợ ngắn hạn 56,7 141,8 352,3 322,5 483,7 387,0
- Dư nợ trung dài hạn 92,9 232,2 435,7 649,8 974,7 779,7
Tổng dư nợ tín dụng 149,6 374,1 788,0 877,4 1.317,6 1.403,8
  • Thực trạng chất lượng tín dụng và nợ xấu: Nợ xấu tại trung tâm được kiểm soát tốt và có xu hướng giảm dần qua các năm. Tại thời điểm 31/08/2018, nợ Nhóm 1 (đủ tiêu chuẩn) chiếm tỷ trọng áp đảo 97,39%; nợ Nhóm 2 (cần chú ý) chiếm 2,51%; nợ Nhóm 5 (khả năng mất vốn) chỉ chiếm 0,09%.
Chỉ tiêu chất lượng nợ 31/12/2016 31/12/2017 31/08/2018
Nợ xấu (tỷ đồng) 9,6 3,6 3,37
Tỷ lệ nợ xấu (%) 2,0% 0,0% 0,10%
Tỷ lệ nợ nhóm 2 (%) 0,6% 0,0% 2,69%
Tỷ lệ nợ quá hạn tổng thể (%) - - 1,89%
  • Kết quả kinh doanh và bảng cân đối kế toán: Lợi nhuận trước thuế tăng trưởng vượt bậc từ 0,012 tỷ đồng (năm 2016) lên 0,3 tỷ đồng (năm 2017) và đạt 42,80 tỷ đồng tính đến 31/08/2018 (lợi nhuận sau thuế đạt 34,24 tỷ đồng). Về tài sản có, dự trữ thanh toán bằng tiền mặt tại quỹ tăng từ 12,5 tỷ đồng (2016) lên 22,5 tỷ đồng (2017) và 35,7 tỷ đồng (2018); tổng tài sản có của trung tâm đạt 6.574,8 tỷ đồng vào ngày 31/12/2018.
  • Đánh giá chung: Đơn vị đạt kết quả tích cực trong việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng an toàn (0,10%), thiết lập cơ chế phân quyền phê duyệt tín dụng độc lập. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế: tỷ lệ nợ nhóm 2 có xu hướng gia tăng từ 0,6% lên 2,69%; dư nợ có tính chất tập trung cao vào phân khúc doanh nghiệp và cho vay bất động sản trung dài hạn; công tác thu thập thông tin và hệ thống công nghệ cảnh báo sớm cần được nâng cấp.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại VIB – TTKD Corner Stone

Dựa trên các định hướng kinh doanh và quản trị rủi ro của VIB, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện quy trình tín dụng: Rà soát và siết chặt các khâu từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định tư cách khách hàng, định giá chính xác tài sản bảo đảm đến giám sát sau giải ngân; tuân thủ nguyên tắc "bốn mắt" trong xét duyệt tín dụng.
  2. Hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro: Đảm bảo tính độc lập tuyệt đối giữa bộ phận quan hệ khách hàng và bộ phận quản trị rủi ro; chuẩn hóa và cập nhật liên tục hệ thống chấm điểm, xếp hạng tín dụng nội bộ.
  3. Hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin: Đầu tư hạ tầng phần mềm quản lý dữ liệu tập trung, tự động hóa quy trình phân tích và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro khi các chỉ số tài chính của khách hàng suy giảm.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực các cấp: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích báo cáo tài chính, kỹ năng nhận diện rủi ro cho cán bộ tín dụng; đồng thời giáo dục đạo đức nghề nghiệp nhằm loại bỏ các sai phạm chủ quan.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Về mặt định lượng: Phản ánh bức tranh tăng trưởng tín dụng và kiểm soát rủi ro thực tế tại VIB Corner Stone giai đoạn 2016 - 2018. Dư nợ cho vay tăng từ 149,6 tỷ đồng lên 1.403,8 tỷ đồng; tỷ lệ nợ xấu được kéo giảm từ 2,0% (năm 2016) xuống còn 0,10% (tháng 8/2018); quy mô lợi nhuận trước thuế chuyển biến từ 0,012 tỷ đồng (2016) lên mức 42,80 tỷ đồng (2018).
  • Về mặt định tính: Làm rõ thực trạng mô hình quản trị rủi ro tín dụng tại đơn vị, chỉ ra sự phối hợp giữa khối kinh doanh, khối quản lý rủi ro và khối tác nghiệp trong việc duy trì tỷ lệ nợ đủ tiêu chuẩn ở mức cao (97,39%).

Giải pháp và đóng góp của tác giả

  • Đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, có tính ứng dụng thực tiễn cao cho Trung tâm kinh doanh Corner Stone, kết hợp đồng bộ giữa quy trình, mô hình tổ chức, công nghệ và nhân sự.
  • Hệ thống hóa khung lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II gắn liền với quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tạo tài liệu đối chiếu trực tiếp giữa lý luận và thực tế triển khai tại cấp chi nhánh/trung tâm kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Đề tài tập trung khảo sát dữ liệu trong phạm vi một đơn vị cơ sở là Trung tâm kinh doanh Corner Stone trong giai đoạn 2016 - 2018. Số liệu chưa phản ánh toàn diện bức tranh quản trị rủi ro tín dụng trên quy mô toàn hệ thống VIB.
  • Hạn chế về phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích chỉ số tài chính và so sánh cơ cấu; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình đo lường rủi ro định lượng nâng cao (như mô hình xác suất vỡ nợ PD, tổn thất khi vỡ nợ LGD theo chuẩn Basel nâng cao).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, cập nhật số liệu trong các giai đoạn tiếp theo và ứng dụng các mô hình kiểm thử sức chịu tải (stress testing) rủi ro tín dụng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp phân tích báo cáo tài chính chi nhánh ngân hàng, cách đánh giá các chỉ tiêu nợ xấu, nợ quá hạn và cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp đạt chuẩn học thuật.
  • Cán bộ tín dụng và nhân viên quản trị rủi ro: Cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình kiểm soát rủi ro, phân loại nợ theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và kinh nghiệm xử lý nợ nhóm 2 tại đơn vị kinh doanh.
  • Nhà nghiên cứu về ngân hàng bán lẻ: Phần số liệu về cơ cấu cho vay bất động sản trung dài hạn và huy động vốn theo kỳ hạn là nguồn tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu về quản trị thanh khoản và an toàn vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu rủi ro tín dụng được tác giả phân chia theo mô hình nào?

Tác giả dựa trên lý thuyết quản trị ngân hàng để phân chia cơ cấu rủi ro tín dụng thành hai nhóm chính:

  • Rủi ro giao dịch (Transaction risk): Gồm rủi ro lựa chọn (thẩm định sai lệch), rủi ro bảo đảm (tiêu chuẩn tài sản bảo đảm, hợp đồng) và rủi ro nghiệp vụ (sai sót thao tác giải ngân, giám sát).
  • Rủi ro danh mục (Portfolio risk): Gồm rủi ro nội tại (đặc thù riêng của khách hàng/ngành kinh tế không thể triệt tiêu) và rủi ro tập trung (dồn vốn quá mức vào một ngành, nhóm khách hàng hoặc khu vực địa lý).

2. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) và số lượng nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II được trình bày ra sao?

Theo Hiệp ước Basel II, tỷ lệ an toàn vốn bắt buộc tối thiểu (CAR) được duy trì ở mức 8% tổng tài sản có rủi ro (tính toán dựa trên 3 yếu tố: rủi ro tín dụng, rủi ro vận hành và rủi ro thị trường). Đồng thời, Ủy ban Basel đưa ra 16 nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng chia làm 4 nhóm: (1) Thiết lập môi trường tín dụng thích hợp; (2) Thực hiện cấp tín dụng lành mạnh; (3) Duy trì quá trình quản lý, đo lường và theo dõi phù hợp; (4) Đảm bảo quy trình kiểm soát đầy đủ đối với rủi ro tín dụng.

3. Tỷ lệ nợ xấu và cơ cấu dư nợ theo nhóm tại VIB Corner Stone thời điểm 31/08/2018 đạt mức bao nhiêu?

Tại thời điểm 31/08/2018, số dư nợ xấu của trung tâm là 3,37 tỷ đồng, chiếm tỷ lệ nợ xấu 0,10%. Cơ cấu dư nợ theo nhóm nợ cụ thể:

  • Nợ Nhóm 1 (Đủ tiêu chuẩn): chiếm 97,39%.
  • Nợ Nhóm 2 (Cần chú ý): chiếm 2,51%.
  • Nợ Nhóm 3 và Nhóm 4: chiếm 0,00%.
  • Nợ Nhóm 5 (Có khả năng mất vốn): chiếm 0,09%.
  • Tổng tỷ lệ nợ quá hạn của đơn vị ghi nhận ở mức 1,89%.

4. Tại sao tỷ trọng dư nợ trung dài hạn tại VIB Corner Stone lại chiếm ưu thế hơn dư nợ ngắn hạn?

Trong giai đoạn 2016 - 2018, tỷ trọng dư nợ trung dài hạn chiếm bình quân khoảng 55,4% tổng dư nợ. Nguyên nhân chủ yếu do đơn vị đẩy mạnh cho vay khách hàng cá nhân mua nhà ở tại các dự án căn hộ chung cư với thời hạn dài (từ 120 tháng đến 240 tháng), đồng thời đáp ứng nhu cầu vốn trung dài hạn của các đối tượng khách hàng doanh nghiệp trên địa bàn.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào nhằm hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại đơn vị?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  • Hoàn thiện quy trình tín dụng (nâng cao chất lượng thẩm định, định giá tài sản và kiểm tra sau giải ngân).
  • Hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro (tách bạch độc lập các chức năng, hoàn thiện hệ thống xếp hạng nội bộ).
  • Hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin (tích hợp dữ liệu tự động, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm).
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực các cấp (đào tạo nghiệp vụ chuyên môn và bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp).

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II và quy định của Ngân hàng Nhà nước. Phân tích thực nghiệm tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - Trung tâm kinh doanh Corner Stone giai đoạn 2016 - 2018 đã phản ánh cụ thể sự tăng trưởng về quy mô dư nợ, kết quả kinh doanh cũng như nỗ lực kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp (0,10%). Các hạn chế về xu hướng gia tăng nợ nhóm 2 và sự tập trung danh mục cho vay được nhận diện khách quan, làm cơ sở cho 4 nhóm giải pháp hoàn thiện có giá trị ứng dụng thiết thực tại đơn vị.