Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, sự cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính tại Việt Nam ngày càng trở nên gay gắt. Ngành ngân hàng chứng kiến sự chuyển dịch phương thức hoạt động từ tiếp cận định hướng sản phẩm sang định hướng khách hàng. Đối với các ngân hàng thương mại, khách hàng là nguồn lực chủ yếu và là nhân tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững. Nắm bắt thông tin, đáp ứng tối ưu nhu cầu của khách hàng nhằm duy trì lòng trung thành của nhóm khách hàng hiện tại và phát triển khách hàng tiềm năng đòi hỏi các ngân hàng phải áp dụng chiến lược quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM).
Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Quân đội – Chi nhánh Mỹ Đình (MB Mỹ Đình) là đơn vị kinh doanh phục vụ đa dạng nhóm khách hàng bao gồm cả tổ chức và cá nhân trên địa bàn phát triển sôi động ở phía Tây Nam Thủ đô Hà Nội. Để củng cố năng lực cạnh tranh, gia tăng thị phần và giá trị cung cấp cho khách hàng, việc phân tích thực trạng công tác CRM và đề xuất giải pháp hoàn thiện mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị.
Tác giả Đào Thị Thu Trang xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm ba nội dung chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng của ngân hàng thương mại.
- Phân tích tổng quan tình hình hoạt động kinh doanh, tìm hiểu thực trạng và đánh giá công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Mỹ Đình trong giai đoạn 2015 - 2017.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Mỹ Đình trong giai đoạn tiếp theo.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Mỹ Đình.
- Phạm vi nghiên cứu về nội dung: Các vấn đề thuộc lĩnh vực quản trị quan hệ khách hàng trong hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại.
- Phạm vi nghiên cứu về không gian: Hoạt động của Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Mỹ Đình cùng các phòng giao dịch trực thuộc tại Hà Nội.
- Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Dữ liệu phân tích hoạt động kinh doanh và thực trạng quản trị quan hệ khách hàng được thu thập từ năm 2015 đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận đề tài dựa trên việc tổng hợp các học thuyết quản trị quan hệ khách hàng hiện đại trên thế giới và tại Việt Nam:
- Quan niệm về CRM của Kaj Storbacka, Tore Strandvik và Christian Grönroos (1994): CRM là phương pháp thiết lập, duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng cùng các đối tác để đạt được mục tiêu đôi bên cùng có lợi dựa trên sự cam kết và tương tác hai chiều.
- Quan điểm của Bob Thompson (2005): CRM là chiến lược kinh doanh nhằm lựa chọn và quản lý các mối quan hệ khách hàng có giá trị cao nhất dựa trên triết lý lấy khách hàng làm trung tâm.
- Định nghĩa của Kumar và Werner J. Reinartz (2006): CRM tích hợp con người, quy trình và công nghệ nhằm cực đại hóa các mối quan hệ của tổ chức, tạo ra thay đổi về chiến lược, quy trình để gia tăng khả năng sinh lời và lòng trung thành.
- Nghiên cứu của các tác giả trong nước: Công trình của ThS. Nguyễn Văn Dung (2007, 2010), nghiên cứu của TS. Nguyễn Tiến Đông về triển khai CRM tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Mô hình đánh giá hiệu quả CRM của Vince Kellen (2002 - CRM Measurement Frameworks): Khung đánh giá được cấu trúc thành hai nhóm tiêu chí: đánh giá bên trong (năng lực tạo ra và cung cấp sản phẩm dịch vụ, tỷ lệ hoàn thành mục tiêu, tỷ lệ bán chéo, tốc độ xử lý thông tin) và đánh giá bên ngoài (nhu cầu, thái độ, mức độ hài lòng và độ tin cậy của khách hàng).
- Mô hình IDIC (Identify - Differentiate - Interact - Customize) của Don Peppers và Martha Rogers được tác giả sử dụng làm nền tảng xây dựng giải pháp phân nhóm và cá biệt hóa dịch vụ ở chương giải pháp.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đồng bộ bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp các tài liệu học thuật trong và ngoài nước để xây dựng khung lý thuyết về khách hàng và CRM trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
- Phương pháp định tính và thống kê mô tả: Phân loại cơ cấu khách hàng, mô tả quy trình nghiệp vụ CRM tại chi nhánh, rà soát hệ thống quy định nội bộ.
- Phương pháp so sánh và phân tích dữ liệu thứ cấp: Đánh giá sự biến động qua các năm (2015 - 2017) của các chỉ tiêu huy động vốn, dư nợ cho vay theo kỳ hạn và đối tượng khách hàng.
- Phương pháp điều tra phỏng vấn: Sử dụng phỏng vấn cán bộ nhân viên thuộc các phòng ban liên quan (Phòng Quan hệ khách hàng, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Hỗ trợ và Thẩm định) nhằm nắm bắt vướng mắc trong thực tế vận hành.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu:
- Báo cáo tài chính hợp nhất sau kiểm toán năm 2017 của Ngân hàng TMCP Quân đội.
- Báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 - 2017 của Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Mỹ Đình.
- Tài liệu quy định nội bộ và tài liệu "Đào tạo hệ thống quản lý quan hệ khách hàng CRM" (năm 2017) do Phòng Đào tạo và Phát triển MB phát hành.
- Số liệu nhân sự, mạng lưới do Phòng Hành chính nhân sự và Phòng Dịch vụ khách hàng cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng của ngân hàng thương mại
Nội dung chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về khách hàng của ngân hàng thương mại và bản chất của hoạt động CRM. Khách hàng ngân hàng được phân chia thành hai cấp độ: cấp độ vĩ mô (khách hàng tổ chức, bao gồm doanh nghiệp đặc biệt, doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp vừa và nhỏ) và cấp độ vi mô (khách hàng cá nhân; được chia tiếp thành khách hàng hiện có và khách hàng tiềm năng). Khách hàng đóng vai trò quyết định sự sống còn, là nguồn tạo ra lợi nhuận ròng và là yếu tố tạo dựng giá trị thương hiệu cho ngân hàng.
Về hoạt động CRM, tác giả phân tích ba mục tiêu cốt lõi: giữ vững mối quan hệ gắn bó với khách hàng, gia tăng doanh thu và lợi nhuận nhờ tiết kiệm chi phí (thông qua quy tắc 80/20 và giảm chi phí thẩm định, quản lý), nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính. CRM thể hiện ba đặc trưng cơ bản: là chiến lược kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm, đòi hỏi sự tham gia thống nhất của toàn bộ bộ máy tổ chức, và gắn liền với việc ứng dụng công nghệ phần mềm quản trị dữ liệu.
Nội dung quy trình quản trị quan hệ khách hàng được cụ thể hóa thành năm bước chính:
- Xác định mục tiêu hoạt động CRM theo từng chu kỳ phát triển của ngân hàng.
- Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng (bao gồm thông tin giao dịch, thông tin tiếp xúc, thông tin về sản phẩm dịch vụ và phản hồi của khách hàng).
- Phân tích cơ sở dữ liệu và lựa chọn khách hàng mục tiêu để tối ưu hóa nguồn lực phục vụ.
- Xây dựng chính sách tương tác với khách hàng, phân tách rõ hai phân hệ: tiếp xúc khách hàng (quảng cáo, khuyến mại, PR, marketing trực tiếp, tiếp xúc cá nhân) và duy trì mối quan hệ khách hàng.
- Đánh giá và điều chỉnh hoạt động CRM dựa trên khung đo lường của Vince Kellen (2002) với các tiêu chí đánh giá bên trong và bên ngoài.
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các nhân tố tác động đến CRM, bao gồm nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường vĩ mô: quốc tế, kinh tế, pháp lý, chính trị - xã hội; môi trường vi mô: tâm lý, thói quen khách hàng và áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện hữu lẫn tiềm ẩn) và nhóm nhân tố bên trong (tiềm lực tài chính, trình độ nguồn nhân lực, định hướng của ban lãnh đạo, cơ sở vật chất - công nghệ thông tin và uy tín thương hiệu).
Chương 2: Thực trạng công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Mỹ Đình
Chương 2 phác họa lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của MB và Chi nhánh Mỹ Đình. MB thành lập ngày 04/11/1994 với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng và 25 nhân sự tại 28A Điện Biên Phủ, Hà Nội. Tính đến 31/12/2017, vốn điều lệ toàn hệ thống MB đạt 18.000 tỷ đồng, hơn 8.000 cán bộ nhân viên, tổng tài sản đạt 313.878 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế riêng ngân hàng đạt 5.355 tỷ đồng và tỷ lệ nợ xấu ở mức 1,20%.
Chi nhánh Mỹ Đình thành lập ngày 25/09/2007 (tiền thân là Phòng giao dịch Mỹ Đình với vốn điều lệ 50 tỷ đồng), được nâng cấp thành chi nhánh ngày 12/08/2008. Trụ sở đặt tại Tầng 1 và 2 Tòa nhà HH4 Sông Đà Twin Tower, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Chi nhánh quản trị mạng lưới gồm ba phòng giao dịch: PGD Mỹ Đình I, PGD Đông Đô và PGD Đan Phượng, với tổng số nhân sự trên 100 người. Cơ cấu tổ chức của chi nhánh được thiết kế theo mô hình chức năng, bao gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, PGĐ kinh doanh, PGĐ điều hành) quản lý trực tiếp Phòng Kinh doanh (Bộ phận KHDN, Bộ phận KHCN), Phòng Dịch vụ khách hàng (Giao dịch viên, Kho ngân quỹ), Phòng Hỗ trợ và Tư vấn, Phòng Hành chính nhân sự cùng các Phòng giao dịch.
Khóa luận trình bày hệ thống sản phẩm đa dạng của chi nhánh:
- Khách hàng cá nhân: Gói sản phẩm tiền gửi phong phú (Tiết kiệm lập nghiệp, Tiết kiệm dân cư, Tiết kiệm số, Tiết kiệm Trường An, Tiết kiệm Mobile, Tiết kiệm cho con, Tiết kiệm Quân nhân, Tiết kiệm Nhân An); sản phẩm tín dụng (cho vay thấu chi, vay mua/xây sửa nhà đất, vay mua ô tô, vay hộ trồng lúa, vay sản xuất kinh doanh, cho vay cổ phần hóa); dịch vụ ngân hàng điện tử (eMB, MB.Plus, BankPlus, SMS Banking, Fanpage) và dịch vụ thẻ.
- Khách hàng doanh nghiệp: Tiền gửi lựa chọn kỳ hạn, tài trợ dự án/TSCĐ, cấp tín dụng ngành cao su, lúa gạo Midcorp, bao thanh toán, bảo lãnh dự thầu, thanh toán quốc tế (L/C, TTR) và dịch vụ nộp thuế điện tử.
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 - 2017 của MB Mỹ Đình được phản ánh qua các bảng số liệu:
| Chỉ tiêu huy động vốn (tỷ VNĐ) |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Tổng nguồn vốn huy động |
1.481 |
1.514 |
1.535 |
| Phân theo kỳ hạn: |
|
|
|
| - Ngắn hạn |
389 |
482 |
410 |
| - Trung hạn |
899 |
791 |
933 |
| - Dài hạn |
193 |
241 |
192 |
| Phân theo đối tượng khách hàng: |
|
|
|
| - Khách hàng cá nhân |
267 |
372 |
461 |
| - Khách hàng doanh nghiệp |
1.214 |
1.142 |
1.074 |
| Doanh số cho vay theo danh mục (tỷ VNĐ) |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Tổng doanh số cho vay |
705.634 |
738.719 |
756.372 |
| Phân theo kỳ hạn: |
|
|
|
| - Cho vay ngắn hạn |
369.893 |
453.056 |
480.447 |
| - Cho vay trung hạn |
171.751 |
185.861 |
173.738 |
| - Cho vay dài hạn |
163.990 |
99.802 |
102.187 |
| Phân theo đối tượng khách hàng: |
|
|
|
| - Khách hàng cá nhân |
141.280 |
169.536 |
174.873 |
| - Khách hàng doanh nghiệp |
564.354 |
569.183 |
581.499 |
Về quy trình vận hành CRM, tác giả phân tích rõ sự chuyển đổi:
- Giai đoạn 2007 - 2013: Quy trình gồm 8 bước dựa trên phần mềm ngoại nhập (Phân tích môi trường -> Lựa chọn chiến lược -> Lựa chọn công nghệ -> Tiếp cận khách hàng -> Thiết lập hồ sơ -> Xây dựng mối quan hệ -> Chăm sóc khách hàng -> Đánh giá hiệu quả).
- Giai đoạn từ năm 2014 đến thời điểm nghiên cứu: Ngày 10/12/2013, MB ký hợp đồng với Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel) triển khai hệ thống phần mềm CRM đồng bộ trong nước, giảm 2/3 chi phí so với giải pháp nhập ngoại. Chi nhánh áp dụng quy trình chuẩn hóa gồm 6 bước: Xác định mục tiêu -> Xây dựng cơ sở dữ liệu -> Phân tích cơ sở dữ liệu -> Lựa chọn khách hàng mục tiêu -> Xây dựng chính sách tương tác -> Đánh giá và điều chỉnh.
Đánh giá thực trạng:
- Kết quả đạt được: Chi nhánh thiết lập được hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung, bước đầu phân nhóm khách hàng và nâng cao năng lực phục vụ giao dịch điện tử.
- Hạn chế: Cơ sở dữ liệu khách hàng còn thiếu tính cập nhật và chưa liên thông hoàn toàn giữa các bộ phận; công tác phân loại khách hàng còn nặng về giá trị giao dịch tức thời mà chưa lượng hóa đầy đủ giá trị trọn đời; quy trình xử lý khiếu nại chưa được chuẩn hóa theo chuẩn mực kiểm soát nội bộ.
Chương 3: Hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Mỹ Đình
Trên cơ sở định hướng chiến lược 2016 - 2020 của MB nhằm đưa Chi nhánh Mỹ Đình vào nhóm 10 chi nhánh dẫn đầu hệ thống, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp:
- Xây dựng mô hình CRM dựa trên lý thuyết IDIC: Tích hợp 4 bước nhận diện khách hàng (Identify), phân biệt nhóm khách hàng theo giá trị và nhu cầu (Differentiate), tương tác hiệu quả (Interact), và cá biệt hóa sản phẩm/dịch vụ (Customize).
- Hoàn thiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng:
- Chuẩn hóa quy trình thu thập và cập nhật cơ sở dữ liệu khách hàng tại quầy và qua kênh ngân hàng điện tử.
- Đổi mới phương pháp phân nhóm khách hàng bằng cách chấm điểm theo trọng số các chỉ tiêu định lượng: Thời gian thiết lập quan hệ giao dịch, số dư tiền gửi bình quân, và dư nợ cho vay bình quân.
- Thiết lập quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại khách hàng theo sơ đồ các bước rõ ràng nhằm giảm thiểu tỷ lệ khách hàng rời bỏ.
- Chuẩn hóa hệ thống nhân viên: Tăng cường đào tạo chuyên môn về kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ và đạo đức nghề nghiệp; xây dựng cơ chế phân giao chỉ tiêu KPI gắn liền với mức độ duy trì khách hàng cũ.
- Thực hiện chính sách chăm sóc, nuôi dưỡng khách hàng: Thiết kế chính sách ưu đãi linh hoạt cho từng nhóm khách hàng mục tiêu, đẩy mạnh chương trình khách hàng thân thiết.
- Các giải pháp hỗ trợ: Hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin phối hợp cùng Viettel, tăng cường kiểm soát rủi ro bảo mật thông tin.
- Hệ thống kiến nghị: Đề xuất với Ngân hàng Nhà nước về hoàn thiện khung pháp lý thanh toán không dùng tiền mặt và cơ chế tỷ giá; kiến nghị với Hội sở chính MB về tăng cường phân quyền, đầu tư ngân sách công nghệ và đổi mới sản phẩm; kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước về phối hợp tra cứu thông tin doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết phản ánh kết quả kinh doanh và cấu trúc nguồn khách hàng tại MB Mỹ Đình giai đoạn 2015 - 2017:
- Tổng nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục từ 1.481 tỷ đồng (năm 2015) lên 1.514 tỷ đồng (năm 2016) và 1.535 tỷ đồng (năm 2017). Trong đó, vốn trung hạn đóng vai trò chủ đạo, đạt 933 tỷ đồng năm 2017. Nguồn vốn từ khách hàng doanh nghiệp chiếm tỷ trọng chi phối (1.074 tỷ đồng năm 2017), tuy nhiên nguồn vốn từ khách hàng cá nhân ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh từ 267 tỷ đồng lên 461 tỷ đồng.
- Tổng doanh số cho vay mở rộng từ 705.634 tỷ VNĐ (năm 2015) lên 738.719 tỷ VNĐ (năm 2016) và 756.372 tỷ VNĐ (năm 2017). Dư nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 480.447 tỷ VNĐ năm 2017. Doanh số cho vay khách hàng doanh nghiệp đạt 581.499 tỷ VNĐ, khẳng định vai trò là nhóm khách hàng tạo doanh thu cốt lõi của chi nhánh.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn quản lý:
- Tác giả hệ thống hóa thành công tiến trình phát triển công nghệ CRM tại MB, phân tích rõ sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ hệ thống phần mềm ngoại nhập sang hệ thống CRM do Viettel phát triển nội địa ký kết cuối năm 2013, làm giảm 2/3 chi phí đầu tư.
- Khóa luận đóng góp khung tiêu chí định lượng hóa việc phân loại khách hàng dựa trên việc kết hợp thang đo thời gian giao dịch và số dư bình quân, khắc phục hạn chế phân loại cảm tính trước đó.
- Xây dựng sơ đồ quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại khách hàng, tạo cơ sở thực nghiệm cho MB Mỹ Đình kiểm soát chất lượng dịch vụ khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi 3 năm (2015 - 2017) tại một chi nhánh duy nhất (MB Mỹ Đình), chưa bao quát so sánh đối chiếu với các chi nhánh MB khác trên địa bàn Hà Nội.
- Việc phân tích hành vi khách hàng chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban; khóa luận chưa triển khai khảo sát định lượng quy mô mẫu lớn về mức độ hài lòng khách hàng thông qua bảng câu hỏi cấu trúc.
- Một số giải pháp về phần mềm và hệ thống công nghệ thông tin phụ thuộc hoàn toàn vào chính sách và năng lực triển khai tập trung của Hội sở chính MB và đối tác công nghệ Viettel, vượt quá thẩm quyền quyết định của cấp chi nhánh.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2017 nhằm đánh giá toàn diện kết quả thực hiện chiến lược phát triển mạng lưới 2016 - 2020 của MB.
- Kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng (khảo sát mô hình SEM hoặc hồi quy đa biến) để đo lường cụ thể mối quan hệ tác động giữa các yếu tố CRM đối với lòng trung thành của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
- Mở rộng phạm vi khảo sát liên ngân hàng, so sánh thực tiễn ứng dụng CRM giữa khối ngân hàng thương mại cổ phần quân đội và các khối ngân hàng có vốn nhà nước hoặc ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân khác.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing dịch vụ: Tham khảo khung lý luận có hệ thống về CRM trong ngân hàng thương mại, mô hình đánh giá CRM của Vince Kellen (2002) và cách thức xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng.
- Cán bộ quản lý chi nhánh và chuyên viên quan hệ khách hàng tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo bài học thực tiễn về cấu trúc quy trình CRM 6 bước, kinh nghiệm triển khai phần mềm CRM nội địa hóa, và bộ tiêu chí phân nhóm khách hàng theo doanh số và thời gian giao dịch.
- Người nghiên cứu đề tài quản trị ngân hàng: Tham khảo phương pháp tiếp cận cơ cấu sản phẩm bán lẻ và doanh nghiệp, hệ thống chỉ tiêu phân tích huy động vốn và dư nợ tín dụng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống công nghệ quản trị quan hệ khách hàng của MB Mỹ Đình có sự thay đổi mang tính bước ngoặt nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Trước năm 2013, MB chủ yếu sử dụng phần mềm quản trị quan hệ khách hàng nhập khẩu từ nước ngoài với quy trình 8 bước. Ngày 10/12/2013, MB ký kết hợp đồng hợp tác với Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel) để xây dựng hệ thống CRM nội địa toàn diện. Sự kiện này giúp ngân hàng giảm chi phí triển khai xuống còn 2/3 so với giải pháp nhập ngoại và chuyển đổi sang quy trình chuẩn 6 bước từ năm 2014.
2. Cơ cấu vốn huy động của MB Mỹ Đình giai đoạn 2015 - 2017 có đặc điểm gì nổi bật giữa khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp?
Nguồn vốn huy động từ khách hàng doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn và mang tính nền tảng (chiếm 1.214 tỷ đồng năm 2015, 1.142 tỷ đồng năm 2016 và 1.074 tỷ đồng năm 2017). Trong khi đó, nguồn vốn từ khách hàng cá nhân có xu hướng tăng trưởng liên tục từ 267 tỷ đồng (năm 2015) lên 372 tỷ đồng (năm 2016) và đạt 461 tỷ đồng (năm 2017).
3. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để làm cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả CRM?
Tác giả sử dụng mô hình đánh giá hiệu quả CRM của Vince Kellen (2002, CRM Measurement Frameworks), chia thành hai chiều đo lường: Đánh giá bên trong (năng lực cung cấp dịch vụ, tỷ lệ hoàn thành mục tiêu, tỷ lệ bán thêm/bán chéo, tốc độ xử lý dữ liệu) và Đánh giá bên ngoài (nhu cầu, thái độ, mức độ hài lòng và độ tin cậy của khách hàng đối với ngân hàng).
4. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Mỹ Đình được vận hành theo mô hình nào?
Chi nhánh Mỹ Đình vận hành theo mô hình cơ cấu chức năng. Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc kinh doanh phụ trách mảng KHDN và KHCN, Phó Giám đốc điều hành) và các phòng ban chuyên trách: Phòng Kinh doanh, Phòng Dịch vụ khách hàng (giao dịch viên, kho ngân quỹ), Phòng Hỗ trợ và Tư vấn, Phòng Hành chính nhân sự cùng hệ sinh thái 3 phòng giao dịch trực thuộc (PGD Mỹ Đình I, PGD Đông Đô, PGD Đan Phượng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Thu Trang đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh thực tiễn về công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Mỹ Đình giai đoạn 2015 - 2017. Bằng việc kết hợp giữa lý luận CRM ngân hàng và hệ thống dữ liệu kinh doanh chi tiết, công trình làm rõ những bước chuyển biến quan trọng trong quy trình và công nghệ quản lý khách hàng từ khi MB hợp tác với Viettel. Các giải pháp hoàn thiện quy trình phân nhóm khách hàng định lượng và xử lý khiếu nại được đề xuất bám sát nhu cầu thực tế của chi nhánh, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu quản trị ngân hàng thương mại.