Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng khdn tại ngân hàng tmcp sài gòn hà nội chi nhánh trung tâm kinh doanh1

Bài viết phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội, chi nhánh Trung tâm Kinh doanh 1.

Trường đại học

Đại học Ngoại Thương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tín dụng Ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm tín dụng ngân hàng thương mại

1.1.2. Các hình thức tín dụng

1.1.2.1. Căn cứ vào mục đích sử dụng tiền vay
1.1.2.2. Căn cứ theo thời hạn cho vay
1.1.2.3. Căn cứ vào bảo đảm tín dụng

1.2. Rủi ro tín dụng Ngân hàng thương mại

1.2.1. Khái niệm

1.2.2. Phân loại rủi ro tín dụng

1.2.2.1. Rủi ro giao dịch (Transaction rish)
1.2.2.2. Rủi ro danh mục (Porfolio rish)

1.2.3. Nguyên nhân của RRTD

1.2.3.1. Nguyên nhân khách quan
1.2.3.2. Nguyên nhân chủ quan

1.2.4. Thiệt hại do rủi ro tín dụng

1.2.5. Ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng

1.2.6. Ảnh hưởng đến nền kinh tế xã hội

1.2.7. Quản trị rủi ro tín dụng

1.2.7.1. Mục tiêu của hoạt động quản trị rủi ro tín dụng
1.2.7.2. Nội dung cơ bản của quản trị RRTD của NHTM
1.2.7.3. Nhận diện RRTD
1.2.7.4. Kiểm soát RRTD
1.2.7.5. Các chỉ tiêu đánh giá kết quả quản trị RRTD

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN – HÀ NỘI – CHI NHÁNH TRUNG TÂM KINH DOANH

2.1. Giới thiệu chung

2.1.1. Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội và Chi nhánh TTKD

2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển của SHB

2.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của SHB TTKD trong thời gian qua

2.2.1. Hoạt động huy động vốn

2.2.2. Hoạt động sử dụng vốn

2.2.3. Hoạt động dịch vụ

2.2.4. Kết quả kinh doanh

2.3. Rủi ro tín dụng tại Phòng KHDN SHB TTKD

2.3.1. Tình hình hoạt động tín dụng tại SHB TTKD trong thời gian qua

2.3.2. Thực trạng rủi ro trong hoạt động tín dụng KHDN tại SHB TTKD

2.3.3. Phân loại nợ, nợ quá hạn, nợ xấu

2.3.4. Quỹ dự phòng RRTD

2.3.5. Nguyên nhân của những RRTD

2.3.6. Thực trạng công tác QT RR tín dụng KHDN tại SHB TTKD

2.4. Chính sách quản trị RRTD chung của SHB

2.5. Tình hình thực hiện các nội dung của QT RRTD tại Phòng KHDN SHB TTKD

2.5.1. Nhận diện RRTD

2.5.2. Kiểm soát RRTD

2.5.3. Đánh giá hoạt động quản trị RRTD tại phòng KHDN SHB TTKD

2.5.3.1. Những kết quả đạt được
2.5.3.2. Những hạn chế còn tồn tại
2.5.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế còn tồn tại

3. CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN – HÀ NỘI – CHI NHÁNH TRUNG TÂM KINH DOANH

3.1. Quan điểm chỉ đạo của NH TMCP Sài Gòn – Hà Nội về chính sách tín dụng và quản trị RRTD đến năm 2025

3.2. Kế hoạch tín dụng tại SHB TTKD mảng KHDN

3.3. Một số giải pháp hoàn thiện công tác QTRR TD tại SHB TTKD

3.3.1. Các giải pháp kiểm soát RRTD KHDN

3.3.2. Nâng cao chất lượng thẩm định và phân tích tín dụng KHDN

3.3.3. Kiểm soát chặt chẽ quá trình giải ngân và sau khi cho vay

3.3.4. Tăng cường công tác kiểm tra nội bộ

3.3.5. Tăng cường hiệu quả của công tác nhân sự

3.3.6. Đối với công tác xử lý nợ có vấn đề

3.3.7. Một số kiến nghị khác

3.3.7.1. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước
3.3.7.2. Điều hành chủ động, linh hoạt, có hiệu quả các công cụ chính sách tiền tệ, lãi suất theo nguyên tắc thị trường
3.3.7.3. Nâng cao chất lượng quản lý, điều hành
3.3.7.4. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm soát
3.3.7.5. Nâng cao chất lượng của Trung tâm thông tin tín dụng (CIC)
3.3.7.6. Kiến nghị đối với Chính phủ
3.3.7.7. Kiến nghị với Hội sở Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Quản trị Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp SHB

Quản trị rủi ro tín dụng là yếu tố sống còn đối với mọi ngân hàng TMCP, đặc biệt là SHB. Hoạt động này không chỉ bảo vệ ngân hàng khỏi tổn thất tài chính mà còn đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ thanh toán, gây ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và uy tín của ngân hàng. Việc quản trị hiệu quả rủi ro tín dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa các quy trình chặt chẽ, công cụ phân tích hiện đại và đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao. Ngân hàng cần liên tục cập nhật và hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro để đối phó với những thay đổi của thị trường và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất do khách hàng không thực hiện nghĩa vụ cam kết.

1.1. Tầm quan trọng của Quản trị Rủi ro Tín dụng SHB

Quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả giúp SHB duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn, bảo vệ nguồn vốn và đảm bảo khả năng sinh lời. Nó cũng giúp ngân hàng tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước và các chuẩn mực quốc tế như Basel II, ICAAP. Một hệ thống quản trị rủi ro tốt còn tạo dựng niềm tin với khách hàng và các nhà đầu tư, góp phần nâng cao uy tín và vị thế của ngân hàng trên thị trường. Việc đầu tư vào quản trị rủi ro là đầu tư vào sự phát triển bền vững của ngân hàng.

1.2. Các loại Rủi ro Tín dụng Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội

Rủi ro tín dụng có thể được phân loại thành rủi ro giao dịchrủi ro danh mục. Rủi ro giao dịch phát sinh từ quá trình xét duyệt và quản lý từng khoản vay, bao gồm rủi ro lựa chọn khách hàng, rủi ro bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ. Rủi ro danh mục liên quan đến quản lý danh mục cho vay của ngân hàng, bao gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung. Việc hiểu rõ các loại rủi ro này giúp ngân hàng xây dựng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro hiệu quả hơn.

II. Thách thức Quản trị Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp tại SHB

Mặc dù SHB đã có nhiều nỗ lực trong công tác quản trị rủi ro tín dụng, vẫn còn tồn tại một số thách thức. Các thách thức này bao gồm sự biến động của thị trường, sự phức tạp của các sản phẩm tín dụng, và hạn chế về nguồn lực và công nghệ. Ngoài ra, văn hóa rủi ro chưa thực sự được thấm nhuần trong toàn bộ tổ chức, dẫn đến việc tuân thủ các quy trình và quy định chưa nghiêm ngặt. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, và sự đầu tư vào đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên.

2.1. Ảnh hưởng của Môi trường Kinh tế đến Rủi ro Tín dụng SHB

Sự biến động của môi trường kinh tế, bao gồm lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, và tăng trưởng kinh tế, có ảnh hưởng lớn đến rủi ro tín dụng của SHB. Khi kinh tế suy thoái, khả năng trả nợ của các doanh nghiệp giảm sút, dẫn đến tăng tỷ lệ nợ xấu. Ngân hàng cần theo dõi sát sao các chỉ số kinh tế vĩ mô và điều chỉnh chính sách tín dụng một cách linh hoạt để giảm thiểu rủi ro.

2.2. Hạn chế về Nguồn lực và Công nghệ Quản trị Rủi ro SHB

Việc thiếu hụt nguồn lực và công nghệ hiện đại là một trong những thách thức lớn đối với công tác quản trị rủi ro tín dụng tại SHB. Ngân hàng cần đầu tư vào các hệ thống quản lý rủi ro tiên tiến, sử dụng big dataAI để phân tích dữ liệu và dự báo rủi ro. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao về quản trị rủi ro.

2.3. Vấn đề Nợ xấu và Xử lý Nợ xấu tại SHB

Nợ xấu là một vấn đề nhức nhối đối với SHB và các ngân hàng TMCP khác. Việc xử lý nợ xấu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, sự tuân thủ các quy định pháp luật, và sự linh hoạt trong việc áp dụng các biện pháp như tái cơ cấu nợ, bán nợ, và khởi kiện. Ngân hàng cần xây dựng quy trình xử lý nợ xấu hiệu quả và tăng cường công tác thu hồi nợ.

III. Cách Cải thiện Thẩm định và Phân tích Tín dụng Doanh nghiệp SHB

Nâng cao chất lượng thẩm định và phân tích tín dụng là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Điều này đòi hỏi việc thu thập đầy đủ thông tin về khách hàng, phân tích kỹ lưỡng tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh, và đánh giá chính xác khả năng trả nợ. Ngân hàng cần áp dụng các mô hình quản trị rủi ro tiên tiến, sử dụng các công cụ phân tích hiện đại, và đào tạo nhân viên về kỹ năng thẩm định và phân tích tín dụng.

3.1. Thu thập và Phân tích Thông tin Khách hàng Doanh nghiệp SHB

Việc thu thập đầy đủ và chính xác thông tin về khách hàng là bước đầu tiên trong quá trình thẩm định tín dụng. Thông tin này bao gồm thông tin về pháp lý, tài chính, hoạt động kinh doanh, và lịch sử tín dụng. Ngân hàng cần sử dụng các nguồn thông tin đáng tin cậy, như báo cáo tài chính đã được kiểm toán, thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), và thông tin từ các cơ quan quản lý nhà nước.

3.2. Áp dụng Mô hình Xếp hạng Tín dụng Doanh nghiệp tại SHB

Mô hình xếp hạng tín dụng giúp ngân hàng đánh giá khách quan và chính xác khả năng trả nợ của khách hàng. Mô hình này dựa trên các tiêu chí định lượng và định tính, như tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh, quản trị rủi ro, và triển vọng ngành. Ngân hàng cần xây dựng mô hình xếp hạng tín dụng phù hợp với đặc điểm của từng loại khách hàng và thường xuyên cập nhật mô hình để đảm bảo tính chính xác.

3.3. Đào tạo và Nâng cao Năng lực Thẩm định Tín dụng SHB

Đội ngũ nhân viên thẩm định tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và quản lý rủi ro tín dụng. Ngân hàng cần đầu tư vào đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên về kỹ năng thẩm định, phân tích, và quản lý rủi ro. Chương trình đào tạo cần bao gồm các kiến thức về tài chính, kế toán, luật pháp, và các công cụ quản trị rủi ro.

IV. Giải pháp Kiểm soát và Giám sát Tín dụng Doanh nghiệp SHB

Kiểm soát và giám sát tín dụng là quá trình theo dõi và đánh giá tình hình thực hiện hợp đồng tín dụng của khách hàng, nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro và có biện pháp xử lý kịp thời. Ngân hàng cần xây dựng quy trình kiểm soát và giám sát chặt chẽ, sử dụng các công cụ giám sát hiện đại, và tăng cường công tác kiểm tra nội bộ.

4.1. Xây dựng Quy trình Kiểm soát Tín dụng Chặt chẽ tại SHB

Quy trình kiểm soát tín dụng cần bao gồm các bước như kiểm tra việc sử dụng vốn vay, đánh giá tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng, và kiểm tra tài sản đảm bảo. Ngân hàng cần quy định rõ trách nhiệm của từng bộ phận và cá nhân trong quá trình kiểm soát tín dụng.

4.2. Ứng dụng Công nghệ Giám sát Tín dụng Doanh nghiệp SHB

Việc ứng dụng công nghệ giúp ngân hàng giám sát tín dụng hiệu quả hơn. Các hệ thống giám sát tín dụng hiện đại có thể tự động thu thập và phân tích dữ liệu, phát hiện các dấu hiệu rủi ro, và cảnh báo cho nhân viên. Ngân hàng cần đầu tư vào các hệ thống giám sát tín dụng tiên tiến và đào tạo nhân viên về cách sử dụng các hệ thống này.

4.3. Tăng cường Kiểm tra Nội bộ về Hoạt động Tín dụng SHB

Kiểm tra nội bộ là một công cụ quan trọng để đảm bảo tính tuân thủ và hiệu quả của các quy trình quản trị rủi ro tín dụng. Bộ phận kiểm tra nội bộ cần thực hiện kiểm tra định kỳ và đột xuất về hoạt động tín dụng, phát hiện các sai sót và vi phạm, và đề xuất các biện pháp khắc phục.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Kết quả Nghiên cứu Quản trị Rủi ro SHB

Nghiên cứu này cung cấp các giải pháp cụ thể để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng tại SHB. Các giải pháp này có thể được áp dụng trong thực tế để nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng, giảm thiểu nợ xấu, và tăng cường khả năng cạnh tranh của ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên về quản trị rủi ro.

5.1. Đánh giá Hiệu quả của Các Giải pháp Quản trị Rủi ro SHB

Việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp quản trị rủi ro là rất quan trọng để đảm bảo rằng các giải pháp này thực sự mang lại lợi ích cho ngân hàng. Ngân hàng cần xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu quả, như tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ thu hồi nợ, và chi phí quản trị rủi ro.

5.2. Chia sẻ Kinh nghiệm Quản trị Rủi ro Tín dụng SHB

Việc chia sẻ kinh nghiệm quản trị rủi ro giữa các bộ phận và chi nhánh của ngân hàng giúp lan tỏa các best practice và nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống. Ngân hàng cần tổ chức các buổi hội thảo, đào tạo, và chia sẻ thông tin để khuyến khích việc học hỏi và trao đổi kinh nghiệm.

VI. Kết luận và Tương lai Quản trị Rủi ro Tín dụng tại SHB

Quản trị rủi ro tín dụng là một quá trình liên tục và không ngừng hoàn thiện. SHB cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên, và xây dựng văn hóa rủi ro để đối phó với những thách thức mới. Trong tương lai, chuyển đổi số và ứng dụng AI sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

6.1. Tầm quan trọng của Chuyển đổi Số trong Quản trị Rủi ro SHB

Chuyển đổi số giúp ngân hàng thu thập, phân tích, và xử lý dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả hơn. Các công nghệ như big data, AI, và machine learning có thể được sử dụng để dự báo rủi ro, phát hiện gian lận, và tự động hóa các quy trình quản trị rủi ro.

6.2. Xây dựng Văn hóa Rủi ro Mạnh mẽ tại Ngân hàng SHB

Văn hóa rủi ro là yếu tố then chốt để đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều nhận thức được tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro và tuân thủ các quy trình và quy định. Ngân hàng cần xây dựng văn hóa rủi ro từ trên xuống dưới, khuyến khích việc báo cáo rủi ro, và trừng phạt các hành vi vi phạm.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tín dụng Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng thương mại Tín dụng là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hóa) giữa bên cho vay (ngân hàng hoặc các định chế tài chính khác) và bên đi vay (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác), trong đó bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời hạn nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi cho bên đi vay khi đến hạn thanh toán. Hoạt động tín dụng là việc tổ chức tín dụng sử dụng vốn tự có, vốn huy động để cấp tín dụng.

Cấp tín dụng là việc tổ chức tín dụng thỏa thuận để khách hàng sử dụng một khoản tiền với nguyên tắc hoàn trả bằng các nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bảo lãnh ngân hàng và các dịch vụ khác. Các hình thức tín dụng 1.1 Căn cứ vào mục đích sử dụng tiền vay - Tín dụng bất động sản: Đây là khoản tín dụng được bảo đảm bằng bất động sản. - Tín dụng công nghiệp và thương mại: Đây là khoản tín dụng cấp cho các doanh nghiệp để trang trải các chi phí như mua hàng hóa, nguyên vật liệu, trả thuế, và chi trả lương. - Tín dụng nông nghiệp: đây là khoản tín dụng cấp cho các hoạt động nông nghiệp nhằm hỗ trợ giúp các hoạt động trồng trọt, thu hoạch mùa màng và chăn nuôi gia súc.

- Tín dụng các định chế tài chính: đây là khoản tín dụng cấp cho các ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty tài chính và các tổ chức tài chính khác. - Tín dụng cá nhân: đây là khoản tín dụng cấp cho cá nhân để mua sắm hàng hóa tiêu dùng đắt tiền như xe hơi, nhà, trang thiết bị trong nhà. - Cho thuê tài chính: là việc ngân hàng mua các trang thiết bị, máy móc và cho thuê lại chúng. - Tín dụng khác: Bao gồm các khoản tín dụng khác chưa được phân loại ở trên (ví dụ: tín dụng kinh doanh chứng khoán) 5 1.

Căn cứ theo thời hạn cho vay - Cho vay ngắn hạn: Có thời hạn đến 1 năm - Cho vay trung hạn: Có thời hạn từ 1 năm đến 5 năm - Cho vay dài hạn: Có thời hạn trên 5 năm 1. Căn cứ vào bảo đảm tín dụng - Cho vay không tài sản bảo đảm: là cho vay không có tài sản cầm cố, thế chấp hay có bảo lãnh của người thứ ba. - Cho vay có tài sản bảo đảm: là cho vay có tài sản cầm cố, thế chấp hay bảo lãnh của người thứ ba. Ngoài các loại cho vay trên đây, ngân hàng còn thực hiện các nghiệp vụ bảo lãnh cho khách hàng bằng uy tín của mình.

Đối với nghiệp vụ này ngân hàng không phải cung cấp bằng tiền, nhưng khi người được bảo lãnh không thực hiện được nghĩa vụ theo hợp đồng thì người bảo lãnh phải thay thế để thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Chính lý do trên mà người ta gọi hành vi cam kết bảo lãnh của ngân hàng là tín dụng bằng chữ ký. Rủi ro tín dụng Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Căn cứ vào khoản 01 Điều 02 của Quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng (Ban hành theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước) thì “Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết.” Rủi ro tín dụngkhông chỉ giới hạn ở hoạt động cho vay mà còn bao gồm nhiều hoạt động mang tính chất tín dụng khác của ngân hàng như: bảo lãnh, cam kết, chấp thuận tài trợ thương mại, cho vay ở thị trường liên ngân hàng, tín dụng thuê mua, đồng tài trợ… 1.

Phân loại rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng có thể phân thành rủi ro danh mục và rủi ro giao dịch 6 1. Rủi ro giao dịch (Transaction rish): Là một hình thức của rủi ro tín dụng mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quá trình giao dịch và xét duyệt cho vay, đánh giá khách hàng. Rủi ro giao dịch có ba bộ phận chính là rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ. - Rủi ro lựa chọn là rủi ro có liên quan đến quá trình đánh giá và phân tích tín dụng, lựa chọn khách hàng chưa tốt.

Cụ thể, việc phân tích đánh giá khách hàng còn nhiều sơ hở; lựa chọn phương án vay vốn còn qua loa; phương án thu nợ thiếu chắc chắn dẫn đến rủi ro. - Rủi ro bảo đảm phát sinh từ các tiêu chuẩn đảm bảo như các điều khoản trong hợp đồng cho vay, các loại tài sản đảm bảo, chủ thể đảm bảo, hình thức đảm bảo và mức cho vay trên giá trị của tài sản đảm bảo. - Rủi ro nghiệp vụ là rủi ro liên quan đến công tác quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, bao gồm cả việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro và kỹ thuật xử lý các khoản vay có vấn đề. Rủi ro danh mục (Porfolio rish): Là một hình thức của rủi ro tín dụng K H D N mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quản lý danh mục cho vay của ngân hàng, được phân chia thành hai loại là rủi ro nội tại (Intrinsic rish) và rủi ro tập trung (Concentration rish).

- Rủi ro nội tại: xuất phát từ các yếu tố, các đặc điểm riêng có, mang tính riêng biệt bên trong của mỗi chủ thể đi vay hoặc ngành, lĩnh vực kinh tế. Nó xuất phát từ đặc điểm hoạt động hoặc đặc điểm sử dụng vốn của khách hàng vay vốn. - Rủi ro tập trung là trường hợp ngân hàng tập trung vốn cho vay quá nhiều đối với một số khách hàng, cho vay quá nhiều doanh nghiệp hoạt động trong cùng một ngành, lĩnh vực kinh tế; hoặc trong cùng một vùng địa lý nhất định; hoặc cùng một loại hình cho vay có rủi ro cao. 7 Rủi ro tín dụng Rủi ro giao dịch Rủi ro danh mục (Rủi ro liên quan đến một khoản cho vay) (Rủi ro liên quan đến danh mục các khoản cho vay) Rủi ro xét duyệt Rủi ro kiểm soát Rủi ro cá biệt Rủi ro tập trung (liên quan đến (liên quan đến (liên quan đến cho vay việc đánh giá một việc theo dõi từng loại cho vay) (liên quan đến khoản cho vay) khoản cho vay) kém đa dạng hóa cho vay) Rủi ro bảo đảm (liên quan đến chính sách và hợp đồng cho vay) Sơ đồ 1.

Sơ đồ phân loại rủi ro tín dụng 1. Nguyên nhân của RRTD Trong quan hệ tín dụng có hai đối tượng tham gia là ngâ n hàng cho vay và người đi vay, nhưng người đi vay sử dụng tiền vay trong một thời gian, không gian cụ thể, tuân theo sự chi phối của những điều kiện cụ thể nhất định mà ta gọi là môi trường kinh doanh, và đây là đối tượng thứ ba có mặt trong quan hệ tín dụng. RRTD xuất phát từ môi trường kinh doanh gọi là rủi ro do nguyên nhân khách quan, rủi ro xuất phát từ người vay và ngân hàng gọi là rủi ro do nguyên nhân chủ quan. Nguyên nhân khách quan a.

Do môi trường kinh tế không ổn định - Sự biến động nhanh và không dự đoán được của thị trường thế giới: Nền kinh tế VN lệ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu quan trọng như sắt thép, xăng dầu, phân bón. cũng như các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, nông sản hay bị ảnh hưởng bởi chính sách bảo hộ của các nước nhập khẩu (hạn ngạch, kiện bán phá giá, đánh thuế…). - Tự do hóa tài chính và hội nhập quốc tế làm tăng áp lực cạnh tranh đối với DN và ngân hàng. Do hạn chế về vốn, công nghệ, trình độ quản lý nên nhiều DN 8 và ngân hàng không đủ sức tạo sản phẩm cạnh tranh, mất khách hàng tốt và dẫn đến thua lỗ, phá sản.

- Phát triển kinh tế thiếu định hướng, quy hoạch, phân công, chuyên môn hóa lao động và điều tiết vĩ mô của nhà nước. dẫn đến việc phát triển tự phát của các ngành, Danh nghiệp và ngân hàng bị cuốn vào các hội chứng kinh tế. Do đó, khi thị trường bão hòa hoặc bắt đầu cân đối cung cầu thì diễn ra tình trạng thừa, gây khó khăn, thua lỗ cho các khoản đầu tư, cho vay của ngân hàng và DN. Do môi trường pháp lý chưa thuận lợi - Sự kém hiệu quả của cơ quan pháp luật cấp địa phương: còn nhiều vướng mắc trong việc cưỡng chế thu hồi nợ.

- Sự thanh tra, kiểm tra, giám sát chưa hiệu quả của NHNN: Thanh tra tại chỗ vẫn là phương pháp chủ yếu và khả năng kiểm soát toàn bộ thị trường tiền tệ và giám sát rủi ro còn yếu. Thanh tra còn thụ động theo kiểu xử lý vụ việc đã phát sinh, ít khả năng ngăn chặn, phòng ngừa rủi ro và vi phạm. - Hệ thống thông tin quản lý còn bất cập: Việt Nam chưa có cơ chế công bố thông tin đầy đủ về donh nghiệp và ngân hàng. CIC chưa phải là cơ quan định mức tín nhiệm doanh nghiệp một cách độc lập và hiệu quả, thông tin cung cấp còn đơn điệu, thiếu cập nhật.

- Loại rủi ro này phát sinh do Chính phủ ban hành các chính sách thuế, chính sách XNK, chính sách cho vay chỉ định của Nhà nước, quy định về đất đai, nhà ở… - Nguyên nhân khách quan khác: thiên tai hỏa hoạn, biến động của thị trường và quan hệ cung cầu. Nguyên nhân chủ quan: a. Từ phía doanh nghiệp đi vay: - Sử dụng vốn sai mục đích, không có thiện chí trong việc trả nợ vay, tạo hồ sơ giả, hợp đồng mua bán vòng vo nhằm vay vốn ngân hàng. - Do quy mô kinh doanh, nguồn vốn nhỏ bé nên khó có khả năng tạo ra sản phẩm mang tính cạnh tranh cao.

Khi mở rộng kinh doanh thì đa phần tập trung đầu tư tài sản vật chất chứ ít khi đầu tư đổi mới cung cách quản lý, bộ máy giám sát kinh doanh, tài chính, kế toán theo đúng quy định, do đó dẫn đến việc không kiểm soát, quản lý được, làm phá sản các phương án kinh doanh có thể 9 thành công trên thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm của bạn đọc và tối ưu hóa nguồn lực của thư viện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp phục vụ bạn đọc hiệu quả.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến các vấn đề pháp lý trong lĩnh vực kinh doanh, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp luật kinh doanh những vấn đề pháp lý về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý có liên quan.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về quản lý chi phí trong các dự án đầu tư xây dựng qua tài liệu Luận văn văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện công tác quản lý chi phí dự án đầu tư xây dựng công trình tại tập đoàn nam cường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực thư viện và quản lý.