Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vốn là yếu tố đầu vào mang tính điều kiện tiên quyết đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của mọi doanh nghiệp trong nền kinh tế. Đối với các ngân hàng thương mại (NHTM) – định chế tài chính trung gian hoạt động trong lĩnh vực lưu thông tiền tệ – nguồn vốn huy động giữ vai trò đặc biệt sống còn, thường chiếm tỷ trọng trên 90% tổng nguồn vốn kinh doanh. Nguồn lực này quyết định trực tiếp đến quy mô tín dụng, khả năng thanh khoản, sức cạnh tranh và hiệu quả sinh lời của ngân hàng.

Trong giai đoạn 2016 - 2018, hệ thống ngân hàng Việt Nam đứng trước nhiều biến động về cơ chế điều hành tiền tệ và áp lực tái cơ cấu theo Thông tư 06/2016/TT-NHNN. Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, sự xuất hiện và mở rộng của nhiều chi nhánh NHTM đã tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút nguồn tiền nhàn rỗi. Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) - Chi nhánh Thừa Thiên Huế đối mặt với bài toán vừa phải duy trì mức tăng trưởng nguồn vốn, vừa phải tái cấu trúc kỳ hạn và kiểm soát chi phí huy động. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Hoàn thiện công tác huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Huế" được thực hiện nhằm cung cấp các căn cứ khoa học và giải pháp thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn, phân tích và đánh giá thực trạng công tác huy động vốn thời gian qua, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác huy động vốn tại Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác huy động vốn của ngân hàng thương mại.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình huy động vốn và các yếu tố ảnh hưởng đến công tác huy động vốn tại Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác huy động vốn tại Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, thực tiễn và các yếu tố tác động liên quan đến công tác huy động vốn tại Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 3 năm (2016 – 2018); điều tra, thu thập dữ liệu sơ cấp vào đầu năm 2019; các giải pháp định hướng hoàn thiện được đề xuất áp dụng đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các nguyên lý kinh tế học và nghiệp vụ ngân hàng thương mại:

  • Khung lý thuyết: Tiếp cận khái niệm vốn từ luận điểm của Karl Marx ("Tư bản là giá trị mang lại thặng dư"), xác định nguồn vốn của NHTM là toàn bộ các nguồn tiền tạo lập và huy động được để đầu tư, cấp tín dụng. Công tác huy động vốn được phân loại đa chiều: theo kỳ hạn (tiền gửi thanh toán, tiền gửi vãng lai, tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn ngắn/dài, tiền gửi không kỳ hạn); theo thời gian (ngắn hạn dưới 1 năm, trung hạn từ 1 đến 3 năm, dài hạn trên 3 năm); theo đối tượng khách hàng (dân cư, tổ chức kinh tế và tổ chức xã hội).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Tác giả sử dụng các nhóm chỉ tiêu định lượng gồm: quy mô nguồn vốn huy động, tốc độ tăng trưởng vốn huy động, tỷ trọng cơ cấu nguồn vốn (theo đối tượng, loại tiền, kỳ hạn), chi phí trả lãi bình quân và chi phí phi lãi bình quân trên tổng nguồn vốn huy động.
  • Mô hình nghiên cứu kế thừa: Nghiên cứu kế thừa các mô hình thực nghiệm trong và ngoài nước (Chigamba & Fatoki, 2011; Sisay Assefa Madebo, 2013; Phạm Thị Tâm & Phạm Ngọc Thúy, 2010; Lê Thị Thu Hằng, 2011; Nguyễn Thị Thúy Hằng, 2018) kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia (Trưởng phòng Giao dịch Phú Hội - Sacombank Huế). Mô hình phân tích ban đầu bao gồm 6 nhân tố tác động đến chất lượng công tác huy động vốn: (1) Chính sách sản phẩm huy động vốn, (2) Đội ngũ nhân viên, (3) Lãi suất huy động, (4) Thương hiệu và uy tín, (5) Cơ sở vật chất và kênh huy động, (6) Mạng lưới giao dịch.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo nghiệp vụ định kỳ giai đoạn 2016 – 2018 do Phòng Kế toán và các phòng chức năng của Sacombank Huế cung cấp; kết hợp các báo cáo ngành từ Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Giám sát Tài chính quốc gia.
  • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phát phiếu khảo sát khách hàng giao dịch tại chi nhánh. Cỡ mẫu xác định theo công thức Cochran (1977): $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$ với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số chọn mẫu cho phép $e = 10%$, cho ra cỡ mẫu tối thiểu là 96 khách hàng. Tác giả đã tiến hành điều tra 115 khách hàng; sau khi làm sạch, 110 bảng hỏi hợp lệ được giữ lại để đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    • Thống kê mô tả và so sánh số liệu tuyệt đối ($\pm$), tương đối ($%$) qua các năm.
    • Phân tích độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại biến có tương quan biến tổng $< 0,3$; chấp nhận thang đo có Cronbach's Alpha $\ge 0,6$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động giữa các nhóm nhân tố với chất lượng công tác huy động vốn.
    • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test với giá trị kiểm định $Test\ Value = 3$ (mức trung lập trên thang đo Likert 5 điểm, khoảng cách giá trị là 0,8: từ 1,00 đến 1,80 là rất không đồng ý; 1,81 đến 2,61 là không đồng ý; 2,62 đến 3,42 là trung lập; 3,43 đến 4,23 là đồng ý; 4,24 đến 5,00 là rất đồng ý).
    • Công cụ xử lý: Phần mềm SPSS và Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác huy động vốn của ngân hàng thương mại

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của công tác huy động vốn, chỉ rõ đây là hoạt động tạo lập tài sản nợ để phục vụ tài sản có của ngân hàng. Tác giả phân tích các chiến lược huy động vốn phổ biến như: đa dạng hóa sản phẩm theo kỳ hạn và lãi suất bậc thang; đẩy mạnh tiếp thị, khuyến mãi và phát triển sản phẩm tiền gửi dự thưởng; mở rộng mạng lưới chi nhánh kết hợp nâng cao trình độ nhân sự.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu tăng trưởng vốn huy động toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam: năm 2016 tăng khoảng 21,2%; năm 2017 tăng 16,9% (trong đó tiền gửi VND chiếm 90,5%, ngoại tệ chiếm 9,5% do áp dụng trần lãi suất USD 0%); 9 tháng đầu năm 2018 tăng 9,15%. Văn bản chỉ rõ những bất cập chung của các NHTM trong nước: mất cân đối nghiêm trọng về kỳ hạn khi trên 90% nguồn vốn là ngắn hạn nhưng nhu cầu vay vốn trung - dài hạn của nền kinh tế rất lớn; trần lãi suất tiền gửi của Ngân hàng Nhà nước hạn chế sự linh hoạt của các ngân hàng thương mại quy mô nhỏ; sự thâm nhập cạnh tranh từ các ngân hàng nước ngoài.

Chương 2: Thực trạng công tác huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín chi nhánh Thừa Thiên Huế

Chương này trình bày lịch sử hình thành của Sacombank từ năm 1991 (thành lập theo Quyết định số 05/GP-UB ngày 03/01/1992 của UBND TP.HCM và Quyết định số 0006/NH-GP ngày 05/12/1991 của Thống đốc NHNN) và sơ đồ cơ cấu tổ chức của Chi nhánh Huế gồm Ban Giám đốc và các phòng chức năng: Doanh nghiệp, Cá nhân, Hỗ trợ kinh doanh, Kế toán - Quỹ, Hành chính và các Phòng giao dịch trực thuộc.

Số liệu thứ cấp giai đoạn 2016 - 2018 tại Sacombank Huế phản ánh các kết quả then chốt:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2016 (Tỷ đồng) Năm 2017 (Tỷ đồng) Năm 2018 (Tỷ đồng) So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng quy mô vốn huy động 2.039 2.451 2.833 +20,21% +15,59%
1. Theo đối tượng khách hàng:
- Tiền gửi cá nhân 1.874 2.336 2.716 +24,65% +16,27%
- Tiền gửi tổ chức kinh tế 165 115 117 -30,30% +1,74%
2. Theo loại tiền tệ:
- Việt Nam đồng (VNĐ) 1.994 2.405 2.788 +20,61% +15,93%
- Ngoại tệ quy đổi VNĐ 32 36 31 +12,50% -13,89%
3. Theo kỳ hạn huy động:
- Tiền gửi không kỳ hạn 198 166 213 -16,16% +28,31%
- Có kỳ hạn $\le$ 12 tháng 1.685 1.797 2.046 +6,65% +13,86%
- Có kỳ hạn > 12 tháng 112 442 529 +294,64% +19,68%

Phân tích tương quan giữa nguồn vốn huy động và dư nợ cho vay tại chi nhánh cho thấy sự mất cân đối lớn về hiệu quả sử dụng vốn:

Chỉ tiêu cân đối Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 So sánh 2018/2017
Vốn huy động (Tỷ đồng) 2.039 2.451 2.833 +412 tỷ đồng +382 tỷ đồng
Dư nợ cho vay (Tỷ đồng) 1.180 1.410 1.690 +230 tỷ đồng +280 tỷ đồng
Mức độ thừa vốn (Tỷ đồng) 859 1.041 1.143 +182 tỷ đồng +102 tỷ đồng
Hệ số sử dụng vốn (%) 42,13% 42,47% 40,14% +0,34% -2,33%

Chi nhánh liên tục ở trong tình trạng dư thừa vốn cục bộ (năm 2018 thừa đến 1.143 tỷ đồng), hệ số sử dụng vốn chỉ duy trì ở mức thấp quanh ngưỡng 40% - 42%. Nguyên nhân do tăng trưởng nguồn vốn huy động cao hơn khả năng mở rộng dư nợ tín dụng an toàn tại địa bàn.

Về phân tích định lượng dữ liệu điều tra sơ cấp (110 khách hàng gồm 84 cá nhân chiếm 76,4% và 26 doanh nghiệp chiếm 23,6%; 73 nữ chiếm 66,4%; độ tuổi 36 - 50 chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,8%):

  • Mục đích gửi tiền: Chiếm cao nhất là hưởng tiền lãi (31,8%), thanh toán (26,1%), cất giữ an toàn (23,1%) và sử dụng dịch vụ ngân hàng khác (19,1%).
  • Yếu tố quyết định khi lựa chọn ngân hàng: Lãi suất huy động là yếu tố quan tâm lớn nhất (23,8%), tiếp đến là đội ngũ nhân viên (21,3%), uy tín thương hiệu (19,4%), chính sách sản phẩm (14,0%), cơ sở vật chất (11,9%) và mạng lưới/địa điểm giao dịch (9,6%).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Toàn bộ 6 thang đo đều đạt chuẩn tin cậy cao: Lãi suất huy động (0,878), Đội ngũ nhân viên (0,876), Thương hiệu và uy tín (0,837), Chính sách sản phẩm (0,810), Cơ sở vật chất và kênh huy động (0,787), Mạng lưới giao dịch (0,771).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): 19 biến quan sát của các biến độc lập trích thành 6 nhóm nhân tố với tổng phương sai trích đạt 74,69%, hệ số KMO đạt yêu cầu ($> 0,5$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig = 0,000$), hệ số Eigenvalue của nhân tố thứ 6 đạt 1,277 ($> 1$). Biến phụ thuộc (Chất lượng công tác huy động vốn) trích thành 1 nhân tố duy nhất với phương sai trích đạt 77,175% và Eigenvalue đạt 2,315.
  • Phân tích tương quan: Kết quả kiểm định Pearson khẳng định mối liên hệ tuyến tính thuận chiều giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (điển hình nhân tố Chính sách sản phẩm có $r = 0,213$ với mức ý nghĩa $p = 0,025 < 0,05$).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác huy động vốn tại Ngân hàng Sacombank - chi nhánh Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và mô hình kiểm định, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp về sản phẩm huy động vốn: Đa dạng hóa các gói kỳ hạn gửi tiền lẻ (1 tháng, 2 tháng, 13 tháng), tăng cường các tiện ích giá trị gia tăng trên thẻ và ngân hàng điện tử; đơn giản hóa biểu mẫu và thủ tục chứng từ giao dịch.
  2. Giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên: Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng, đào tạo định kỳ kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống phát sinh; gắn chỉ tiêu huy động vốn với cơ chế khen thưởng rõ ràng.
  3. Giải pháp liên quan đến lãi suất huy động: Triển khai chính sách lãi suất bậc thang linh hoạt theo khối lượng tiền gửi; áp dụng phân tầng lãi suất ưu đãi cho phân khúc khách hàng thân thiết, khách hàng duy trì số dư tiền gửi bình quân lớn.
  4. Giải pháp về thương hiệu và uy tín: Đẩy mạnh các chương trình tiền gửi tiết kiệm dự thưởng vào các dịp lễ tết; minh bạch thông tin hoạt động và chính sách bảo hiểm tiền gửi nhằm củng cố lòng tin.
  5. Giải pháp về cơ sở vật chất: Nâng cấp hệ thống máy móc, thiết bị tại quầy; trang bị đầy đủ máy ATM/POS hiện đại tại các vị trí kinh doanh trọng điểm; tái bài trí không gian giao dịch tiện nghi.
  6. Giải pháp mở rộng mạng lưới và kênh huy động: Tối ưu hóa độ phủ của các phòng giao dịch tại các khu vực dân cư và trung tâm buôn bán sầm uất trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; phát triển mạnh kênh ngân hàng số nhằm thu hút dòng tiền nhàn rỗi từ nhóm khách hàng trẻ.

Phần kiến nghị đưa ra hai cấp độ: kiến nghị Ngân hàng Nhà nước duy trì điều hành chính sách tiền tệ ổn định và hoàn thiện cơ chế trần lãi suất phù hợp cơ chế thị trường; kiến nghị Hội sở Sacombank phân cấp hạn mức linh hoạt hơn cho chi nhánh cấp tỉnh.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng và đóng góp cụ thể:

  • Lượng hóa đầy đủ thực trạng huy động vốn: Khóa luận chứng minh tốc độ tăng trưởng quy mô vốn huy động của Sacombank Huế đạt mức tốt (từ 2.039 tỷ đồng năm 2016 lên 2.833 tỷ đồng năm 2018, tăng 38,94% sau 2 năm). Tuy nhiên, số liệu đã bóc tách rõ điểm yếu cơ cấu: nguồn vốn chủ yếu dựa vào khách hàng cá nhân (chiếm 95,87% năm 2018), nguồn tiền gửi từ tổ chức kinh tế sụt giảm mạnh và chiếm tỷ trọng rất khiêm tốn (4,13%); nguồn tiền gửi ngoại tệ thu hẹp dần (chỉ còn 31 tỷ đồng vào năm 2018).
  • Phát hiện nghịch lý dư thừa vốn: Tác giả chỉ ra khoảng chênh lệch lớn giữa nguồn vốn huy động và dư nợ cho vay tại địa bàn chi nhánh (thặng dư vốn tăng từ 859 tỷ đồng năm 2016 lên 1.143 tỷ đồng năm 2018), dẫn đến hệ số sử dụng vốn giảm xuống mức 40,14%. Đây là căn cứ thực tiễn cảnh báo chi nhánh về chi phí trả lãi đang đè nặng lên lợi nhuận hoạt động.
  • Xác thực mô hình thang đo thực nghiệm: Thông qua xử lý số liệu sơ cấp của 110 khách hàng, khóa luận đã kiểm định thành công bộ thang đo gồm 6 nhóm nhân tố với 19 biến quan sát đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha từ 0,771 đến 0,878 và giải thích được 74,69% biến thiên qua phân tích EFA. Kết quả chứng minh lãi suất, nhân viên và thương hiệu là 3 động lực chính thúc đẩy hành vi gửi tiền tại Sacombank Huế.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát trực tiếp vào 6 nhóm nhân tố đã được kiểm định thống kê, đưa ra lộ trình điều chỉnh từ chính sách sản phẩm, biểu lãi suất bậc thang đến mở rộng mạng lưới phân phối tại địa phương đến năm 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế theo phạm vi thực hiện của tác giả:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 110 mẫu hợp lệ và áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng gửi tiền trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối cao.
  • Giới hạn thời gian và không gian dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp chỉ khảo sát trong chuỗi 3 năm (2016 – 2018); giai đoạn này trùng với thời điểm thị trường bất động sản và các kênh đầu tư thay thế có nhiều biến động bất thường, chưa phản ánh được chu kỳ kinh tế dài hạn. Dữ liệu chỉ thu thập tại một chi nhánh Sacombank Huế nên chưa có sự đối sánh định lượng trực tiếp với các NHTM cổ phần đối thủ trên cùng địa bàn.
  • Chưa giải quyết triệt để bài toán tối ưu chi phí vốn: Khóa luận phát hiện tình trạng dư thừa vốn lớn nhưng các giải pháp chủ yếu tập trung vào việc đẩy mạnh huy động vốn thay vì giải quyết đồng bộ mối quan hệ cân đối giữa huy động vốn và mở rộng đầu ra tín dụng để tối ưu hóa hệ số sử dụng vốn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên trên 300 quan sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo địa bàn thị xã/huyện của tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Nghiên cứu mô hình hồi quy tích hợp đo lường tác động của các kênh ngân hàng điện tử (Mobile Banking, Internet Banking) và công nghệ số đến chi phí huy động vốn của chi nhánh.
  • Thiết lập mô hình quản trị rủi ro thanh khoản và cân đối kỳ hạn nhằm dung hòa giữa bài toán mở rộng quy mô huy động vốn và nâng cao hiệu suất sử dụng vốn qua hoạt động cấp tín dụng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại: Cung cấp khung mẫu tham khảo chuẩn mực về quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính thứ cấp (chuỗi thời gian) với phương pháp nghiên cứu định lượng sơ cấp (khảo sát bảng hỏi, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson, One-Sample T-test).
  • Cán bộ quản trị và nhân viên nghiệp vụ ngân hàng: Cung cấp bức tranh thực tế về hành vi, tâm lý và thứ tự ưu tiên của khách hàng gửi tiền tại thị trường miền Trung; từ đó hỗ trợ việc thiết kế chính sách lãi suất bậc thang và cải tiến quy trình phục vụ tại quầy.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng phân tích chi tiết cơ cấu nguồn vốn theo đối tượng, kỳ hạn, loại tiền tệ và phần đối sánh tương quan giữa vốn huy động với dư nợ cho vay (Chương 2), giúp người đọc nắm bắt trực quan phương pháp đánh giá thực trạng thanh khoản và hiệu quả sử dụng vốn của một chi nhánh ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô vốn huy động của Sacombank Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2018?
Quy mô huy động vốn của chi nhánh tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 2.039 tỷ đồng năm 2016, tăng lên 2.451 tỷ đồng năm 2017 (tăng 412 tỷ đồng, tương ứng 20,21%) và đạt 2.833 tỷ đồng năm 2018 (tăng 382 tỷ đồng, tương ứng 15,59% so với năm 2017).

2. Điểm bất cập lớn nhất trong tương quan giữa vốn huy động và dư nợ cho vay tại Sacombank Huế là gì?
Chi nhánh rơi vào tình trạng dư thừa vốn cục bộ ngày càng tăng: năm 2016 thừa 859 tỷ đồng, năm 2017 thừa 1.041 tỷ đồng và năm 2018 thừa 1.143 tỷ đồng. Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động cao hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng khiến hệ số sử dụng vốn duy trì ở mức thấp, giảm từ 42,13% (năm 2016) xuống còn 40,14% (năm 2018).

3. Khách hàng gửi tiền tại Sacombank Huế quan tâm nhất đến những yếu tố nào theo số liệu điều tra?
Trong 110 khách hàng khảo sát, yếu tố được quan tâm nhất khi gửi tiền là Lãi suất huy động với 102 lượt lựa chọn (chiếm 23,8%), tiếp theo là Đội ngũ nhân viên với 91 lựa chọn (21,3%) và Uy tín thương hiệu với 83 lựa chọn (19,4%). Yếu tố ít được quan tâm nhất là Điểm/mạng lưới giao dịch (chỉ chiếm 9,6%).

4. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) của các nhóm nhân tố đạt bao nhiêu?
Cả 6 nhóm thang đo đều đạt độ tin cậy cao ($> 0,7$): Lãi suất huy động (0,878), Đội ngũ nhân viên (0,876), Thương hiệu và uy tín (0,837), Chính sách sản phẩm (0,810), Cơ sở vật chất và kênh huy động (0,787), Mạng lưới giao dịch (0,771). Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng đạt chuẩn ($> 0,3$).

5. Cơ cấu nguồn vốn huy động theo đối tượng khách hàng tại chi nhánh có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn huy động phụ thuộc áp đảo vào phân khúc khách hàng cá nhân (tăng từ 1.874 tỷ đồng năm 2016 lên 2.716 tỷ đồng năm 2018, chiếm 95,87% tổng vốn). Trong khi đó, nguồn vốn từ các tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng rất nhỏ và có xu hướng sụt giảm mạnh trong năm 2017 (từ 165 tỷ đồng năm 2016 giảm xuống 115 tỷ đồng năm 2017, chỉ phục hồi nhẹ lên 117 tỷ đồng năm 2018).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nguyệt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chân thực bức tranh huy động vốn tại Ngân hàng Sacombank - Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016 - 2018. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích thống kê báo cáo tài chính thứ cấp và xử lý dữ liệu điều tra sơ cấp qua các công cụ SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, T-test, Pearson), công trình đã chỉ rõ cả thành tựu tăng trưởng quy mô lẫn những nút thắt về cơ cấu tiền gửi và tình trạng dư thừa vốn tại chi nhánh. Các đề xuất giải pháp tập trung vào lãi suất bậc thang, cải tiến sản phẩm và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển bán lẻ của ngân hàng đến năm 2022.