Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính Ngân hàng (mã số 62340201) của tác giả Bùi Thị Mến, được thực hiện tại Học viện Ngân hàng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Xuân Hải và TS Hà Thị Sáu (năm 2017), tập trung giải quyết yêu cầu hoàn thiện chính sách thuế đối với khu vực dịch vụ tài chính tại Việt Nam.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Dịch vụ tài chính giữ vai trò trung gian thúc đẩy tiết kiệm, đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, chính sách thuế đối với khu vực này tại Việt Nam bộc lộ nhiều bất cập: việc xếp nhiều dịch vụ tài chính vào diện không chịu thuế giá trị gia tăng làm gián đoạn chuỗi khấu trừ thuế đầu vào; quy định thuế đối với dịch vụ tài chính qua biên giới thiếu hiện diện thương mại gây khó khăn cho công tác quản lý và bảo vệ quyền lợi khách hàng; các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ tài chính khi gia nhập WTO và tiến trình tái cấu trúc hệ thống tài chính đặt ra yêu cầu phải thiết lập khuôn khổ thuế vừa bảo đảm nguồn thu ngân sách nhà nước, vừa tạo môi trường kinh doanh bình đẳng. Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận đơn lẻ từng sắc thuế hoặc từng phân ngành mà chưa đặt dịch vụ tài chính trong bức tranh tổng thể gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về dịch vụ tài chính và chính sách thuế đối với dịch vụ tài chính, phân tích kinh nghiệm quốc tế để rút ra bài học cho Việt Nam.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng chính sách thuế đối với dịch vụ tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2009–2016 nhằm chỉ rõ kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách thuế đối với các dịch vụ tài chính tại Việt Nam theo lộ trình đến năm 2020 và tầm nhìn 2030.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Chính sách thuế đối với dịch vụ tài chính có những đặc trưng gì; đặc thù của lĩnh vực dịch vụ tài chính đặt ra những yêu cầu gì đối với việc hoàn thiện chính sách thuế?
    2. Những tồn tại căn bản trong chính sách thuế đối với các dịch vụ tài chính ở Việt Nam là gì và xuất phát từ những căn nguyên nào?
    3. Chính sách thuế cần hoàn thiện theo hướng nào, bao gồm những nội dung cụ thể nào để vừa bảo đảm nguồn thu ngân sách vừa thúc đẩy sự phát triển và hội nhập của ngành dịch vụ tài chính Việt Nam?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: Chính sách thuế đối với các dịch vụ tài chính (dịch vụ ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) và chính sách thuế áp dụng cho các chủ thể tham gia cung cấp, sử dụng dịch vụ tài chính dưới giác độ quản lý vĩ mô.
    • Phạm vi không gian: Thực tiễn hệ thống thuế Việt Nam và khảo sát kinh nghiệm một số quốc gia (Philippines, các nước EU, OECD).
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào ba sắc thuế chủ đạo gồm thuế Giá trị gia tăng (GTGT), thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) trong ba phân ngành: ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm.
    • Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu thực trạng giai đoạn 2009–2016; các giải pháp đề xuất định hướng đến năm 2020 và tầm nhìn 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân tích có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

Các nghiên cứu quốc tế

  • Giai đoạn trước năm 2000: Tập trung vào lý thuyết "thuế tối ưu" cho lĩnh vực tài chính nhằm xác định khả năng huy động thu ngân sách gắn với hành vi của trung gian tài chính và nhà đầu tư, tiêu biểu là Granville (1994), Broadway & Keen (1995), Brock (1997), Honohan (1994, 1996), Jappelli & Pistaferri (1996), Caminal (1998). Cụ thể, Caminal (1998) phân tích mô hình tác động của thuế tiền gửi, thuế cho vay và thuế thu nhập vốn đến cân bằng ngân sách và mức độ rủi ro danh mục của ngân hàng; Jappelli & Pistaferri (1996) xem xét ưu đãi thuế đối với tiết kiệm hộ gia đình và chỉ ra chi phí giao dịch ẩn danh (theo Djankov et al.).
  • Giai đoạn sau năm 2000: Đi sâu vào khía cạnh bóp méo thị trường và thiết kế từng sắc thuế cụ thể, gồm Levin & Ritter (2007), Sunley (2008), Poddar (2010). Các nghiên cứu chuyên sâu gồm: Kirilenko & Summers (2006) về thuế ghi nợ ngân hàng (BADT) tại Brazil, Colombia, Ecuador, Venezuela gây suy giảm tổng vốn huy động ngân hàng từ 28% đến 47%; Habermeier & Kirilenko (2008) về thuế giao dịch chứng khoán làm gia tăng biến động giá và giảm khối lượng giao dịch; Honohan (1994) về thuế lạm phát; Sunley (2008) về xử lý thuế TNDN đối với trích lập dự phòng tổn thất tín dụng; Cardoso (2005) về thuế đúc tiền, dự trữ bắt buộc tại Brazil; Hubbard (1993) về nguy cơ pha loãng thị trường do chính sách thuế.

Các nghiên cứu trong nước

  • Giáo trình và sách chuyên khảo: Nguyễn Văn Hiệu & Nguyễn Thị Liên (2008), Nguyễn Thị Mỹ Linh (2008), Đỗ Đức Minh & Nguyễn Việt Cường (2007, 2010), Hoàng Văn Bằng (2009), Lê Xuân Trường (2010) hệ thống hóa lý thuyết thuế, kỹ thuật tính thuế và công tác quản lý thu thuế tại Việt Nam.
  • Luận án tiến sĩ chuyên đề: Nguyễn Xuân Sơn (2007) về thuế thu nhập trong hội nhập; Vương Thu Hiền (2008) về chính sách thuế khi gia nhập WTO; Nguyễn Thùy Dương (2011) về quản lý thuế.
  • Nghiên cứu thuế trong lĩnh vực tài chính: Nguyễn Thị Mai Chi (2012) nghiên cứu chính sách thuế GTGT đối với dịch vụ tài chính, đề xuất căn cứ tính thuế theo phương pháp cộng (tiền lương cộng lợi nhuận); Nguyễn Thị Thuận (2009) phân tích chính sách thuế đối với hoạt động kinh doanh chứng khoán và hành vi nhà đầu tư.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước chưa nghiên cứu một cách đồng bộ và toàn diện chính sách thuế đối với toàn bộ khu vực dịch vụ tài chính trong điều kiện Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế sâu rộng, tự do hóa dịch vụ tài chính qua biên giới và tái cấu trúc hệ thống ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm. Luận án giải quyết khoảng trống này thông qua việc xây dựng khung phân tích kết hợp ba sắc thuế (GTGT, TNDN, TNCN) cho cả ba phân ngành tài chính chủ lực.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khái niệm dịch vụ tài chính: Tổng hợp quan điểm của Barry Eichengreen & Poonam Gupta (2008), phân loại của WTO và David Cox, luận án xác định dịch vụ tài chính là các hoạt động dịch vụ được thực hiện qua các trung gian tài chính, bao gồm dịch vụ ngân hàng, dịch vụ chứng khoán và dịch vụ bảo hiểm.
  • Phân loại dịch vụ tài chính: Theo đối tượng (ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm); theo hình thức thu phí (thu phí trực tiếp như phí môi giới, phí tư vấn; thu phí gián tiếp qua chênh lệch lãi suất/tỷ giá); theo tính chất (truyền thống và hiện đại).
  • Lý thuyết và công cụ chính sách thuế: Sử dụng lý thuyết thuế tối ưu, nguyên tắc đánh thuế trung lập, nguyên tắc điểm đến/xuất xứ; lý thuyết về thuế trực thu (thuế TNDN, thuế TNCN) và thuế gián thu (thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và phương pháp trực tiếp tính trên giá trị gia tăng hoặc doanh thu).
  • Các khái niệm chuyên sâu: Hiện tượng "vốn mỏng" (thin capitalization) dẫn đến nguy cơ tận dụng chi phí lãi vay để giảm thu nhập chịu thuế; hiện tượng "thuế lạm phát" (inflation tax) trong hệ thống thuế không điều chỉnh theo lạm phát (non-indexed); cơ chế "chênh lệch thuế" (tax arbitrage) xuất phát từ mức thuế suất không đồng nhất giữa các công cụ tài chính hoặc giữa cấu trúc vốn vay và vốn chủ sở hữu.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp định tính: Phân tích văn bản pháp quy, tổng hợp tài liệu, so sánh chính sách thuế qua các thời kỳ và đối chiếu với thông lệ quốc tế.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia thuộc Tổng cục Thuế, Cục Thuế, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước, Viện Chiến lược và Chính sách tài chính, cùng cán bộ quản lý tài chính - kế toán - thuế tại các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, doanh nghiệp bảo hiểm.
    • Thiết kế và phát phiếu khảo sát điều tra về mức độ phù hợp của các quy định thuế hiện hành, các vướng mắc thực tế và định hướng sửa đổi.
    • Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp, phân tích dữ liệu điều tra khảo sát.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp:
    • Báo cáo tài chính đã kiểm toán của các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, doanh nghiệp bảo hiểm.
    • Số liệu thống kê thu ngân sách nhà nước từ ngành thuế do Tổng cục Thuế cung cấp trong giai đoạn 2009–2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chính sách thuế đối với các dịch vụ tài chính

Chương 1 hệ thống hóa bản chất kinh tế của dịch vụ tài chính và chính sách thuế áp dụng cho lĩnh vực này:

  • Đặc trưng của dịch vụ tài chính: Chứa đựng rủi ro cao mang tính lan truyền; đa dạng, phức tạp do tích hợp công nghệ tài chính; hỗ trợ luân chuyển nhanh các nguồn tài chính trong nền kinh tế. Các yếu tố cấu thành bao gồm: khách hàng, chủ thể cung ứng (nhận tiền gửi, trung gian đầu tư, môi giới nghề nghiệp), Nhà nước và cơ sở vật chất kỹ thuật.
  • Đặc trưng của chính sách thuế đối với dịch vụ tài chính:
    • Tính nhạy cảm với lạm phát: Các hợp đồng tài chính danh nghĩa dễ bị tác động bởi lạm phát; hệ thống thuế không điều chỉnh theo trượt giá đẩy người nộp thuế vào khung thuế suất thực tế cao hơn dù sức mua không đổi.
    • Khả năng tận dụng chênh lệch thuế (tax arbitrage): Doanh nghiệp có xu hướng lựa chọn công cụ tài chính có ưu đãi thuế hoặc ưu tiên tài trợ bằng vốn vay thay vì vốn chủ sở hữu do chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế TNDN.
  • Xử lý thuế gián thu (thuế GTGT) đối với dịch vụ tài chính: Đa số các quốc gia không đánh thuế GTGT hoặc miễn thuế GTGT đối với dịch vụ tài chính do khó xác định giá trị gia tăng ở từng giao dịch (đặc biệt là dịch vụ thu phí gián tiếp) và nguy cơ dịch chuyển dịch vụ tài chính ra nước ngoài.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Luận án tổng hợp chính sách thuế đối với dịch vụ tài chính tại một số quốc gia qua các bảng dữ liệu:
Bảng trích xuất trong luận án Nội dung chính
Bảng 1.1: Mức thuế đối với phí bảo hiểm ở một số quốc gia Phản ánh mức điều tiết thuế gián thu/trực thu đối với phí bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ tại các thị trường phát triển và đang phát triển.
Bảng 1.2: Thuế trên tổng thu nhập áp dụng trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng tại Philippines Phân tích cơ chế đánh thuế trên tổng thu nhập (Gross Receipts Tax - GRT) đối với các khoản thu từ lãi vay, phí dịch vụ ngân hàng.
Bảng 1.3: Chính sách thuế đối với dịch vụ bảo hiểm tại Philippines Thể hiện mức thuế suất áp dụng riêng cho hợp đồng bảo hiểm và doanh thu phí bảo hiểm.

Từ kinh nghiệm quốc tế, luận án rút ra bài học: chính sách thuế đối với dịch vụ tài chính phải bảo đảm tính trung lập, tương đương với các ngành kinh tế khác, đồng thời cần kiểm soát hiện tượng vốn mỏng và xử lý giao dịch xuyên biên giới.

Chương 2: Thực trạng chính sách thuế đối với các dịch vụ tài chính ở Việt Nam

Chương 2 phân tích chi tiết quy trình ban hành, nội dung và kết quả thực thi chính sách thuế giai đoạn 2009–2016:

  • Khái quát hệ thống tổ chức và văn bản: Trình bày cơ cấu doanh nghiệp dịch vụ tài chính nước ngoài tại Việt Nam (Bảng 2.1), công tác tiếp nhận kiến nghị của người nộp thuế (Bảng 2.2), và hoạt động tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế là ngân hàng thương mại (Bảng 2.3).
  • Thực trạng thuế GTGT:
    • Phạm vi áp dụng: Các dịch vụ cấp tín dụng, kinh doanh chứng khoán, chuyển nhượng vốn, một số dịch vụ bảo hiểm (như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm người học, bảo hiểm vật nuôi, cây trồng) thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT (tổng hợp tại Bảng 2.4, Bảng 2.5, Bảng 2.6).
    • Bất cập: Do dịch vụ đầu ra không chịu thuế GTGT nên thuế GTGT đầu vào của tài sản, chi phí quản lý không được khấu trừ mà phải phân bổ đưa vào chi phí hợp lý (Hình 2.1), làm tăng giá thành dịch vụ tài chính và gián đoạn chuỗi giá trị.
    • Số liệu: Tổng thu thuế GTGT toàn nền kinh tế và đóng góp của khu vực dịch vụ tài chính được phân tích qua Biểu đồ 2.1.
  • Thực trạng thuế TNDN:
    • Thuế suất và số thu: Diễn biến giảm thuế suất thuế TNDN phổ thông từ 28% xuống 25% (2009), 22% (2014) và 20% (2016) được thể hiện tại Biểu đồ 2.2; số thu NSNN từ thuế TNDN phản ánh qua Biểu đồ 2.3 và Biểu đồ 2.10.
    • Quy định chi phí và vốn mỏng: Phân tích so sánh chính sách thuế TNDN với thu nhập dịch vụ ngân hàng (Bảng 2.7), cơ cấu chi phí hoạt động của NHTM năm 2012 (Biểu đồ 2.6), định mức khống chế chi phí quảng cáo, tiếp thị trước năm 2015 (Bảng 2.9) và thuế TNDN của doanh nghiệp bảo hiểm, chứng khoán (Bảng 2.10).
    • Vấn đề vốn mỏng: Luận án xây dựng tình huống phân tích tiết kiệm thuế nhờ sử dụng vốn vay (Bảng 2.8), chứng minh việc pháp luật Việt Nam giai đoạn này chưa có quy định khống chế tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (vốn mỏng) dẫn đến rủi ro xói mòn cơ sở thuế.
  • Thực trạng thuế TNCN:
    • Chuyển nhượng chứng khoán: Thay đổi phương pháp tính thuế TNCN (Bảng 2.11) từ lựa chọn thuế suất 20% trên thu nhập ròng sang áp dụng thống nhất 0,1% trên tổng giá trị chuyển nhượng từng lần, gây bất cập khi nhà đầu tư bị lỗ vẫn phải nộp thuế (khảo sát tại Biểu đồ 2.11).
    • Đại lý và người tham gia bảo hiểm: Quy định khấu trừ thuế TNCN đối với hoa hồng đại lý bảo hiểm (Bảng 2.12) và thu nhập chi trả cho cá nhân tham gia bảo hiểm (Bảng 2.13).
    • Số liệu thu ngân sách: Tổng hợp số thu NSNN từ thuế TNCN qua Biểu đồ 2.4 và tổng thu ngành thuế qua Biểu đồ 2.5.
  • Đánh giá chung:
    • Kết quả: Động viên nguồn thu đáng kể cho ngân sách, hỗ trợ tái cơ cấu tổ chức tài chính thông qua điều chỉnh giảm thuế suất, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính.
    • Hạn chế: Chuỗi khấu trừ GTGT bị đứt gãy; chính sách thuế TNDN thiếu chế tài chống chuyển giá qua vốn mỏng; quy định chi phí được trừ chưa bao quát đầy đủ tính chất rủi ro của hoạt động ngân hàng (như trích lập dự phòng); thuế TNCN từ chuyển nhượng chứng khoán thiếu công bằng; quy trình ban hành thông tư hướng dẫn còn chậm trễ so với hiệu lực của luật.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chính sách thuế đối với các dịch vụ tài chính ở Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng, yêu cầu và hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách thuế:

  • Quan điểm và yêu cầu hoàn thiện: Phù hợp với quá trình hội nhập tài chính quốc tế (WTO, AEC); gắn liền với tái cấu trúc hệ thống tài chính - ngân hàng; đồng bộ với Chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011–2020.
  • Nhóm giải pháp về quy trình: Nâng cao tính minh bạch, mở rộng cơ chế tham vấn thực chất ý kiến của cộng đồng doanh nghiệp dịch vụ tài chính và các hiệp hội nghề nghiệp; rút ngắn độ trễ ban hành văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Nhóm giải pháp về nội dung chính sách thuế:
    • Về thuế GTGT: Đề xuất nghiên cứu đưa dịch vụ tài chính vào diện chịu thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp tính trên doanh thu/tiền thu được từ việc cung ứng dịch vụ tài chính nhằm tháo gỡ vướng mắc về khấu trừ thuế đầu vào.
    • Về thuế TNDN:
      1. Bỏ quy định định mức khống chế chi phí lãi vay chung theo trần lãi suất tiền gửi/cho vay cơ bản, thay thế bằng quy định chống "vốn mỏng" (thin capitalization rule) thông qua việc áp trần tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Vốn vay/VCSH) phù hợp với đặc thù từng ngành.
      2. Hoàn thiện quy định về chi phí được trừ đối với các khoản trích lập dự phòng tổn thất tín dụng, dự phòng giảm giá chứng khoán và dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm sát với nguyên tắc an toàn tài chính.
      3. Thống nhất quy định ghi nhận "thu nhập khác" để tránh khoảng trống pháp lý.
    • Về thuế TNCN: Đề xuất cải cách phương pháp tính thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán theo tỷ lệ phần trăm trên thực lãi (xác định bằng chênh lệch giữa tổng giá bán bình quân và tổng giá mua bình quân tính theo từng lô giao dịch), bảo đảm công bằng kinh tế cho nhà đầu tư.
  • Dữ liệu tham chiếu đề xuất tỷ lệ vốn mỏng: Luận án tổng hợp cơ sở thực tiễn qua các bảng số liệu:
Bảng trong luận án Nội dung dữ liệu
Bảng 3.1: Tỷ lệ vốn vay/VCSH ở một số quốc gia Thống kê quy định trần tỷ lệ Debt/Equity (thường dao động từ 2:1 đến 4:1) được áp dụng tại các nước phát triển và đang phát triển để kiểm soát vốn mỏng.
Bảng 3.2: Tỷ lệ vốn vay/Vốn chủ sở hữu của một số ngành tại Việt Nam Phân tích thực trạng đòn bẩy tài chính của các ngành kinh tế tại Việt Nam để làm căn cứ đề xuất ngưỡng trần nợ/VCSH thích hợp.
  • Nhóm giải pháp điều kiện và kiến nghị:
    • Kiến nghị với Chính phủ, Bộ Tài chính: Ban hành đồng bộ các văn bản hướng dẫn; hoàn thiện cơ sở dữ liệu quản lý thuế điện tử đối với giao dịch tài chính.
    • Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Tăng cường giám sát an toàn vốn, chia sẻ dữ liệu thanh tra tín dụng với cơ quan thuế.
    • Kiến nghị với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Nâng cấp hệ thống giám sát giao dịch và phối hợp khấu trừ thuế chuyển nhượng chứng khoán chính xác.
    • Kiến nghị với Cục Quản lý và Giám sát bảo hiểm: Chuẩn hóa quy định về trích lập dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm làm cơ sở tính chi phí thuế TNDN.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ tài chính và chính sách thuế áp dụng cho các chủ thể cung cấp, sử dụng dịch vụ tài chính.
  • Phân tích và làm rõ hai đặc trưng kinh tế cốt lõi của chính sách thuế đối với dịch vụ tài chính: tính nhạy cảm cao với lạm phát (cơ chế thuế lạm phát) và khả năng tận dụng chênh lệch thuế (tax arbitrage).
  • Tổng kết kinh nghiệm quốc tế và xác lập các nguyên tắc điều tiết thuế trong lĩnh vực tài chính, bảo đảm yêu cầu đối xử thuế tương đương giữa các ngành và giữ vững tính trung lập kinh tế (cả hiệu quả tĩnh và hiệu quả động).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đánh giá thực trạng chính sách thuế GTGT, TNDN, TNCN trong ba lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm giai đoạn 2009–2016 bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê của Tổng cục Thuế với kết quả điều tra, phỏng vấn sâu chuyên gia.
  • Chỉ rõ các nút thắt thực tiễn: sự gián đoạn chuỗi khấu trừ thuế GTGT do dịch vụ tài chính thuộc diện không chịu thuế; thiếu vắng quy tắc chống "vốn mỏng" trong luật thuế TNDN; bất cập của phương thức thu thuế TNCN từ chuyển nhượng chứng khoán khoán bằng 0,1% trên giá trị giao dịch.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp có tính khả thi: áp dụng thuế GTGT trực tiếp trên doanh thu dịch vụ tài chính; bổ sung quy định chống vốn mỏng căn cứ trên tỷ lệ Vốn vay/VCSH; cải tiến phương pháp thu thuế TNCN chứng khoán dựa trên thực lãi từng lô giao dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung phân tích ba sắc thuế chủ yếu (GTGT, TNDN, TNCN) và ba phân ngành trung gian tài chính truyền thống (ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) dựa trên chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2009–2016. Luận án chưa đi sâu phân tích các sắc thuế tài sản, thuế đối với các sản phẩm tài chính phái sinh phức tạp hoặc các mô hình công nghệ tài chính mới xuất hiện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định chống vốn mỏng khi được luật hóa; mở rộng nghiên cứu chính sách thuế đối với kinh tế số, tài chính số, các nền tảng công nghệ tài chính (Fintech) và các giao dịch tài chính xuyên biên giới trong bối cảnh thực hiện các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới sau năm 2020.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cung cấp luận cứ thực tiễn và cơ sở khoa học để sửa đổi các Luật Thuế GTGT, Luật Thuế TNDN (đặc biệt là thiết kế điều khoản chống vốn mỏng), Luật Thuế TNCN và các thông tư hướng dẫn.
  • Đối với các định chế tài chính (NHTM, CTCK, DNBH): Là tài liệu tham khảo trong việc hoạch định chiến lược quản trị rủi ro thuế, tuân thủ nghĩa vụ thuế và tối ưu hóa cấu trúc vốn.
  • Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Thuế: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống, phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - khảo sát thực tế và nguồn dữ liệu phong phú về quản lý thuế trong khu vực tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao phần lớn các dịch vụ tài chính tại Việt Nam và nhiều nước trên thế giới được xếp vào diện không chịu thuế GTGT?
Do dịch vụ tài chính (đặc biệt là các dịch vụ thu phí gián tiếp như tín dụng ngân hàng) rất khó xác định chính xác phần giá trị gia tăng tạo ra ở từng khâu. Ngoài ra, việc đánh thuế GTGT có thể làm tăng chi phí sử dụng vốn của nền kinh tế và tạo nguy cơ dịch chuyển các giao dịch tài chính ra nước ngoài. Tuy nhiên, quy định này dẫn đến hệ quả là thuế GTGT đầu vào của doanh nghiệp tài chính không được khấu trừ.

2. Hiện tượng "vốn mỏng" (thin capitalization) trong lĩnh vực tài chính là gì và tác động ra sao đến thu thuế TNDN?
Vốn mỏng là hiện tượng doanh nghiệp duy trì cơ cấu đòn bẩy tài chính quá cao (tỷ lệ vốn vay so với vốn chủ sở hữu rất lớn). Do chi phí lãi vay được hạch toán vào chi phí hợp lý để giảm trừ thu nhập chịu thuế TNDN, doanh nghiệp tận dụng cơ chế này để giảm số thuế phải nộp, gây thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước.

3. Luận án đề xuất giải pháp gì để kiểm soát hiện tượng vốn mỏng tại Việt Nam?
Luận án đề xuất bỏ quy định khống chế trần lãi suất tiền vay cứng nhắc, thay vào đó ban hành quy tắc chống vốn mỏng bằng việc ấn định tỷ lệ tối đa giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu (Debt/Equity ratio) được phép tính chi phí lãi vay hợp lý khi xác định thuế TNDN, có phân loại tỷ lệ phù hợp theo đặc thù của từng ngành nghề.

4. Bất cập chủ yếu của chính sách thuế TNCN đối với chuyển nhượng chứng khoán giai đoạn nghiên cứu là gì?
Việc áp dụng mức thu cố định 0,1% trên tổng giá trị giao dịch mỗi lần chuyển nhượng tuy đơn giản về mặt hành thu nhưng làm phát sinh bất công bằng kinh tế, vì ngay cả khi nhà đầu tư kinh doanh bị lỗ vẫn phải nộp thuế. Luận án đề xuất tính thuế theo tỷ lệ phần trăm trên thực lãi xác định theo từng lô giao dịch.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Thị Mến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng chính sách thuế đối với dịch vụ tài chính tại Việt Nam trong giai đoạn 2009–2016. Tác giả đã làm rõ các đặc thù của chính sách thuế tài chính, chỉ ra những bất cập trong chuỗi khấu trừ thuế GTGT, quản lý vốn mỏng trong thuế TNDN và thu thuế TNCN từ chứng khoán. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có cơ sở khoa học và căn cứ thực tiễn, đóng góp vào tiến trình hoàn thiện khung khổ pháp lý thuế gắn với tái cấu trúc và hội nhập của hệ thống tài chính Việt Nam.