Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông và truyền hình Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với tổng doanh thu toàn ngành năm 2019 đạt 470.000 tỷ đồng, đóng góp tới 47.000 tỷ đồng cho ngân sách nhà nước. Cùng với quy mô dân số 96,02 triệu người và khoảng 26,8 triệu hộ gia đình, nhu cầu tiếp cận nội dung giải trí chất lượng cao ngày càng tăng trưởng với tỷ lệ người xem truyền hình tăng khoảng 20% mỗi năm. Nhằm hiện thực hóa mục tiêu hiện đại hóa hạ tầng phát thanh truyền hình quốc gia, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 2451/QĐ-TTg phê duyệt Đề án số hóa truyền dẫn, phát sóng truyền hình mặt đất đến năm 2020. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Truyền hình Kỹ thuật số Miền Nam (SDTV) được thành lập với số vốn điều lệ 200 tỷ đồng để thực hiện sứ mệnh truyền dẫn phát sóng số mặt đất cho khu vực phía Nam.

Tuy nhiên, thị trường quảng cáo truyền hình trị giá 11.000 tỷ đồng đang chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các nền tảng nội dung số và truyền hình Internet. Thực tế này đã ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của công ty khi doanh thu năm 2019 sụt giảm 23,78% so với năm 2018, chỉ đạt mức 60.268 triệu đồng. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để SDTV vừa hoàn thành nhiệm vụ chính trị của đề án số hóa, vừa nâng cao năng lực cạnh tranh thương mại. Luận văn tập trung nghiên cứu thực trạng chiến lược giai đoạn 2016-2019 và hoạch định giải pháp hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho SDTV đến năm 2025. Phạm vi nghiên cứu trải rộng trên địa bàn 30 tỉnh, thành phố thuộc Nam Bộ, Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, với dữ liệu quản trị thu thập từ trụ sở chính tại Thành phố Hồ Chí Minh cùng chi nhánh Vĩnh Long. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thiết thực trong việc tối ưu hóa hiệu suất của 60 cán bộ nhân viên và cải thiện bền vững các chỉ số tài chính của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lý luận quản trị chiến lược hiện đại của Fred R. David (2015), Michael Porter (2012) và Alfred Chandler. Các tác giả khẳng định chiến lược là tiến trình kết hợp hài hòa giữa mục tiêu dài hạn, phương thức hành động và sự phân bổ nguồn lực nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Khung phân tích được xây dựng xoay quanh 3 cấp độ chiến lược căn bản trong doanh nghiệp: chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) và chiến lược cấp chức năng. Trong đó, chiến lược cạnh tranh cấp đơn vị kinh doanh bao gồm 3 định hướng cốt lõi: dẫn đầu về chi phí thấp, khác biệt hóa sản phẩm và chiến lược tập trung.

Luận văn vận dụng các công cụ quản trị chiến lược kinh điển để lượng hóa và đánh giá vị thế doanh nghiệp, bao gồm: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) nhằm nhận diện cơ hội và nguy cơ; Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) nhằm đo lường điểm mạnh, điểm yếu; Ma trận SWOT để thiết lập các nhóm chiến lược kết hợp; Ma trận chiến lược chính (Grand Strategy Matrix) nhằm định vị tọa độ cạnh tranh; và mô hình nguồn lực VRIN (Value, Rarity, Inimitability, Non-substitutability) để xác định năng lực cốt lõi trong hạ tầng truyền dẫn phát sóng mạng đơn tần (SFN).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp đáng tin cậy. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2017-2019 của SDTV, các báo cáo chuyên ngành của Bộ Thông tin và Truyền thông và niên giám thống kê ngành viễn thông với quy mô 470.000 tỷ đồng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn sâu và khảo sát chuyên gia. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 35 chuyên gia, nhà quản trị cấp cao và cán bộ chủ chốt đại diện cho 5 phòng ban chuyên môn cùng 1 chi nhánh trực thuộc trong tổng số 60 nhân sự của công ty. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn vì tính chất chuyên sâu của ngành kỹ thuật số mặt đất, bảo đảm người tham gia khảo sát có đủ năng lực thẩm định các trọng số đánh giá.

Phương pháp phân tích kinh tế bao gồm: thống kê mô tả, so sánh tốc độ tăng trưởng liên định, phân tích tỷ số tài chính (ROA, ROE, biên lợi nhuận ròng) và tổng hợp ma trận lượng hóa. Lý do lựa chọn hệ thống phương pháp này là nhằm bảo đảm tính khách quan, chuyển hóa các nhận định định tính thành điểm số định lượng trên thang đo 4,0 điểm của ma trận IFE và EFE, từ đó xác lập các căn cứ khoa học vững chắc cho việc lựa chọn chiến lược trong mốc thời gian nghiên cứu từ năm 2016 đến năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về hiệu quả tài chính và kinh doanh, giai đoạn 2017-2018 ghi nhận sự tăng trưởng khi doanh thu tăng từ 72.941 triệu đồng lên 79.066 triệu đồng, tương ứng mức tăng 8,40%. Tuy nhiên, bước sang năm 2019, tổng doanh thu sụt giảm mạnh xuống còn 60.268 triệu đồng, tương đương mức giảm 23,78%. Đáng chú ý, lợi nhuận sau thuế của SDTV suy giảm liên tục: từ 22.676 triệu đồng năm 2017 xuống 10.214 triệu đồng năm 2018 (giảm 54,96%) và chỉ còn 6.894 triệu đồng vào năm 2019 (giảm tiếp 32,51%). Tổng mức giảm lợi nhuận ròng sau 2 năm lên tới 69,60%.

Thứ hai, về hạ tầng kỹ thuật và thực thi Đề án số hóa, SDTV đã hoàn thành xuất sắc việc số hóa truyền hình tại 20 tỉnh Nam Bộ vào tháng 11/2017, về đích sớm hơn 1 năm so với kế hoạch ban đầu của Chính phủ. Nhờ thành tích này, công ty tiếp tục được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép mở rộng vùng phủ sóng thêm 10 tỉnh thuộc khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, nâng tổng phạm vi phụ trách lên 30 tỉnh thành vào năm 2020.

Thứ ba, về cơ cấu nguồn thu và tổ chức nhân sự, doanh thu dịch vụ truyền dẫn phát sóng luôn chiếm tỷ trọng trên 99% tổng doanh thu của công ty, phản ánh sự tập trung tuyệt đối vào ngành nghề kinh doanh cốt lõi nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi thị trường này biến động. Bộ máy tổ chức của SDTV duy trì ở mức tinh gọn với 60 nhân sự, trong đó lực lượng kỹ thuật và nhân sự chi nhánh chiếm 24 người (tương đương 40% tổng số lao động), cùng 6 nhân sự chuyên trách tại phòng R&D phục vụ nghiên cứu thử nghiệm các chuẩn công nghệ mới.

Thảo luận kết quả

Sự suy giảm mạnh về doanh thu và lợi nhuận trong năm 2019 xuất phát từ những biến động lớn trong môi trường kinh doanh. Thị trường quảng cáo truyền hình toàn quốc trị giá 11.000 tỷ đồng bị cạnh tranh gay gắt bởi các dịch vụ giải trí trực tuyến, mạng xã hội và truyền hình OTT. Khán giả có xu hướng dịch chuyển từ truyền hình truyền thống sang các thiết bị thông minh, khiến các đài phát thanh truyền hình địa phương gặp khó khăn về nguồn thu và cắt giảm ngân sách truyền dẫn. Đồng thời, sự cạnh tranh về giá cước dịch vụ giữa các nhà mạng cung cấp hạ tầng truyền dẫn phát sóng ngày càng trở nên quyết liệt.

Các dữ liệu biến động này có thể được trình bày trực quan qua biểu đồ đường thể hiện xu hướng suy giảm lợi nhuận giai đoạn 2017-2019, kết hợp cùng bảng ma trận SWOT đối chiếu năng lực nội bộ với áp lực bên ngoài. Kết quả nghiên cứu có sự tương đồng sâu sắc với nhận định của Smith và cộng sự (2003) về tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong chuyển đổi chiến lược, đồng thời củng cố luận điểm của Aaker (2007) về việc tái thiết lập lợi thế cạnh tranh khi ngành bước vào giai đoạn biến động. Dù toàn ngành viễn thông đạt mức tăng trưởng doanh thu 19% trong năm 2019, mảng truyền dẫn truyền hình mặt đất đơn thuần không còn duy trì được biên lợi nhuận cao, đòi hỏi doanh nghiệp phải nhanh chóng đa dạng hóa dịch vụ giá trị gia tăng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, đẩy mạnh chiến lược khác biệt hóa và đa dạng hóa dịch vụ số. Ban Giám đốc và Phòng R&D cần phối hợp với Phòng Kinh doanh thương mại hóa các dịch vụ truyền hình di động trên nền tảng công nghệ T-DMB và DVB-T2 Lite đã được cấp phép thử nghiệm từ năm 2017. Mục tiêu là tạo ra dòng sản phẩm mới, đóng góp tối thiểu 15% vào tổng doanh thu giai đoạn 2021-2025, giảm bớt sự phụ thuộc tuyệt đối vào dịch vụ truyền dẫn truyền thống.

Thứ hai, mở rộng và hiện đại hóa hạ tầng mạng đơn tần SFN. Phòng Kỹ thuật cần tập trung hoàn thiện lắp đặt trạm phát sóng đồng bộ tại 10 tỉnh Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, đảm bảo 100% địa bàn mục tiêu trong số 30 tỉnh thành được phủ sóng truyền hình số chất lượng cao trước quý IV/2021. Đồng thời, nâng tỷ lệ các kênh truyền hình phát sóng chuẩn HD lên trên 80% danh mục kênh để đáp ứng thị hiếu của người dân.

Thứ ba, linh hoạt hóa chính sách giá cước và hoàn thiện hoạt động tiếp thị khách hàng. Phòng Kinh doanh và Phòng Tài chính - Kế hoạch cần thiết kế các gói cước ưu đãi dài hạn, chiết khấu từ 5% đến 10% cho các đài truyền hình địa phương ký hợp đồng truyền dẫn từ 3 năm trở lên. Giải pháp này giúp công ty duy trì tỷ lệ tái ký hợp đồng trên 95% và bảo vệ thị phần trước sự cạnh tranh của các nhà mạng viễn thông lớn.

Thứ tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản trị. Phòng Tổ chức - Hành chính cần chủ trì kế hoạch đào tạo chuyên sâu, tổ chức ít nhất 4 khóa bồi dưỡng kỹ thuật và kỹ năng chuyển đổi số mỗi năm cho toàn bộ 60 cán bộ nhân viên, hướng tới mục tiêu tăng năng suất lao động thêm 20% vào năm 2023.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp truyền hình, viễn thông. Tài liệu cung cấp trường hợp thực tiễn về ứng dụng ma trận IFE, EFE và SWOT để tái cấu trúc chiến lược SBU trong giai đoạn chuyển đổi số.

Nhóm 2: Các chuyên viên hoạch định chính sách tại Bộ Thông tin và Truyền thông cùng Cục Viễn thông. Nghiên cứu mang lại dữ liệu thực tế về quá trình số hóa tại 30 tỉnh thành, hỗ trợ việc đánh giá hiệu quả Đề án 2451/QĐ-TTg và xây dựng các quy hoạch tần số tiếp theo.

Nhóm 3: Đội ngũ chuyên viên kinh doanh và phát triển thị trường ngành truyền thông. Use case điển hình về việc xây dựng chính sách giá, liên kết với các đài truyền hình địa phương và khai thác hạ tầng mạng đơn tần.

Nhóm 4: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu chiến lược kinh doanh cho mô hình doanh nghiệp liên doanh có vốn nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

Đề án số hóa truyền hình mặt đất theo Quyết định 2451/QĐ-TTg có ý nghĩa như thế nào đối với SDTV?
Quyết định 2451/QĐ-TTg là căn cứ pháp lý nền tảng thành lập SDTV với sứ mệnh chuyển đổi hạ tầng truyền hình từ tương tự sang công nghệ số DVB-T2. Doanh nghiệp đã hoàn thành phủ sóng 20 tỉnh Nam Bộ vào tháng 11/2017 trước 1 năm và được tin tưởng giao mở rộng phạm vi lên 30 tỉnh thành, tạo vị thế dẫn đầu khu vực phía Nam.

Nguyên nhân chính khiến lợi nhuận sau thuế năm 2019 của SDTV sụt giảm 32,51% là gì?
Lợi nhuận sau thuế năm 2019 giảm xuống mức 6.894 triệu đồng do thị trường quảng cáo truyền hình 11.000 tỷ đồng bị suy giảm, thói quen giải trí của 26,8 triệu hộ gia đình dịch chuyển sang nền tảng Internet và áp lực cạnh tranh gay gắt về giá cước truyền dẫn giữa các đơn vị phát sóng.

Luận văn đã sử dụng những công cụ định lượng nào để xây dựng chiến lược kinh doanh?
Nghiên cứu sử dụng kết hợp ma trận EFE, ma trận IFE, ma trận SWOT và ma trận chiến lược chính (Grand Strategy Matrix). Tác giả đã lượng hóa các yếu tố môi trường trên thang điểm chuẩn 4,0 thông qua khảo sát mẫu gồm 35 chuyên gia và cán bộ quản trị trong doanh nghiệp.

SDTV sở hữu những lợi thế cạnh tranh cốt lõi nào trên thị trường?
Doanh nghiệp có nguồn vốn điều lệ 200 tỷ đồng và sự bảo trợ công nghệ từ hai cổ đông sáng lập là HTV-TMS và Truyền hình cáp Vĩnh Long. Ngoài ra, SDTV sở hữu đội ngũ 60 nhân sự chuyên môn cao và là đơn vị đầu tiên thử nghiệm thành công truyền hình di động T-DMB, DVB-T2 Lite.

Định hướng chiến lược kinh doanh trọng tâm của SDTV giai đoạn đến năm 2025 là gì?
Công ty theo đuổi chiến lược tăng trưởng tập trung kết hợp khác biệt hóa dịch vụ. Mục tiêu chính là hoàn thành phủ sóng 30 tỉnh thành, thương mại hóa truyền hình di động, tối ưu hóa chính sách giá và nâng tốc độ tăng trưởng doanh thu hằng năm đạt trên 10%.

Kết luận

  • Luận văn đã đánh giá toàn diện bức tranh tài chính 2017-2019 của SDTV với đỉnh doanh thu 79.066 triệu đồng trước khi chịu áp lực suy giảm vào năm 2019.
  • Khẳng định vai trò tiên phong của doanh nghiệp trong việc hiện thực hóa Đề án 2451/QĐ-TTg trên địa bàn 30 tỉnh, thành phố phía Nam.
  • Vận dụng bài bản hệ thống ma trận IFE, EFE, SWOT và ma trận chiến lược chính để định vị chính xác năng lực cạnh tranh của tổ chức.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp khả thi tập trung vào phát triển truyền hình di động DVB-T2 Lite, mở rộng hạ tầng và nâng cao chất lượng 60 nhân sự.
  • Xác lập khung lộ trình thực thi đến năm 2025 giúp doanh nghiệp bảo vệ thị phần và thích ứng hiệu quả với làn sóng truyền hình Internet.

Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là cung cấp một bản kế hoạch hành động chiến lược có cơ sở khoa học và tính ứng dụng thực tiễn cao cho ban lãnh đạo SDTV. Để chuẩn bị cho giai đoạn phát triển tiếp theo đến năm 2025, doanh nghiệp cần khẩn trương bắt tay vào triển khai các giải pháp công nghệ và tái cấu trúc sản phẩm ngay từ hôm nay. Các nhà quản trị và học viên có thể ứng dụng trực tiếp mô hình này để giải quyết bài toán chiến lược tại đơn vị của mình!