Luận văn hoạch định chiến lược cho Công ty Giàn khoan Dầu khí 2014-2020

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty Cổ phần Chế tạo Giàn khoan Dầu khí giai đoạn 2014-2020 với phân tích SWOT, môi trường cạnh tranh, đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho doanh nghiệp ngành dầu khí Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tầm Quan Trọng Hoạch Định Chiến Lược Kinh Doanh PV Shipyard 2014 2020 Cơ Hội Vàng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc hoạch định chiến lược kinh doanh đóng vai trò then chốt, đặc biệt đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp nặng như dầu khí. Giai đoạn 2014-2020 đã đánh dấu một thời kỳ đầy biến động nhưng cũng ẩn chứa nhiều cơ hội lớn cho các công ty Việt Nam. Đối với PV Shipyard, Công ty Cổ phần Chế tạo Giàn khoan Dầu khí, quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh PV Shipyard 2014-2020 không chỉ là kim chỉ nam cho sự phát triển mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế trên thị trường. Bài viết này sẽ phân tích sâu rộng về tầm quan trọng, các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp luận xây dựng chiến lược, nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững doanh nghiệp trong một ngành công nghiệp trọng yếu của quốc gia.

1.1. Bối Cảnh Ngành Dầu Khí Việt Nam Định Vị và Vai Trò Của PV Shipyard

Việt Nam, với lợi thế bờ biển dài và tiềm năng dầu khí dồi dào, đã xác định dầu khí là ngành kinh tế đặc biệt quan trọng. Để chủ động trong công tác thăm dò, khai thác, Chính phủ và Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) đã có chủ trương phát triển mạnh mẽ ngành cơ khí chế tạo giàn khoan trong nước. PV Shipyard được thành lập vào năm 2007 với sứ mệnh tiên phong trong lĩnh vực này, với các cổ đông chiến lược bao gồm PVN, Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Tổng công ty Lắp máy Việt Nam (Lilama), và Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin). Công ty mang trên mình chức năng cốt lõi là "Đóng mới, sửa chữa và hoàn cải các loại giàn khoan biển, các cấu kiện thượng tầng và phương tiện nổi, góp phần tạo vị thế chủ động đối với kế hoạch thăm dò khai thác dầu khí của Việt Nam, giảm thiểu việc thuê giàn khoan từ nước ngoài." Một dấu mốc quan trọng là việc bàn giao giàn khoan tự nâng 90m nước cho Vietsovpetro vào ngày 30/03/2012, đưa Việt Nam trở thành một trong số ít quốc gia có khả năng chế tạo giàn khoan đạt tiêu chuẩn quốc tế. Thành tựu này củng cố vị thế của PV Shipyard trong ngành dầu khí Việt Nam và tạo tiền đề vững chắc cho việc hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn.

1.2. Mục Tiêu Cốt Lõi Phát Triển Bền Vững Doanh Nghiệp và Nâng Cao Hiệu Quả

Việc hoạch định chiến lược kinh doanh PV Shipyard 2014-2020 xuất phát từ nhu cầu cấp thiết nhằm "mở rộng quy mô kinh doanh, mở rộng thị trường, nhằm nâng cao lợi nhuận và tránh được các rủi ro gây tổn thất lớn." Đây không chỉ là một kế hoạch mang tính định hướng mà còn là cam kết cho sự phát triển bền vững doanh nghiệp. Mục tiêu chính bao gồm việc củng cố năng lực sản xuất, nâng cao chất lượng dịch vụ chế tạo giàn khoan, và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Thông qua việc phân tích kỹ lưỡng môi trường bên trong và bên ngoài, PV Shipyard đặt ra các mục tiêu cụ thể về doanh thu, thị phần và quản trị rủi ro, đảm bảo công ty có thể vượt qua các thách thức và nắm bắt cơ hội trong ngành dầu khí Việt Nam. Quá trình này giúp PV Shipyard xây dựng nền tảng vững chắc để không chỉ tồn tại mà còn vươn lên mạnh mẽ trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt.

II. Phân Tích Môi Trường Thách Thức và Cơ Hội Chiến Lược Cho PV Shipyard

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh hiệu quả, việc phân tích sâu rộng môi trường kinh doanh là không thể thiếu. PV Shipyard hoạt động trong một môi trường kinh doanh dầu khí đặc thù, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô. Giai đoạn 2014-2020 chứng kiến nhiều biến động toàn cầu, từ giá dầu thô cho đến các chính sách kinh tế. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp PV Shipyard nhận diện được thách thức cần vượt qua và cơ hội có thể khai thác. Các mô hình phân tích như PEST và 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter trở thành công cụ đắc lực để có cái nhìn toàn diện về bối cảnh mà PV Shipyard đang hoạt động.

2.1. Yếu Tố Vĩ Mô Ảnh Hưởng Sâu Rộng Đến Hoạch Định Chiến Lược PV Shipyard

Các yếu tố môi trường vĩ mô (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ - PEST) có tác động đáng kể đến hoạch định chiến lược PV Shipyard. Về chính trị - pháp luật, sự hỗ trợ từ Đảng và Chính phủ trong việc phát triển ngành cơ khí chế tạo giàn khoan tại Việt Nam là một lợi thế lớn, được thể hiện qua các chủ trương giao thầu trong nước cho các dự án quan trọng. Tuy nhiên, sự biến động của giá dầu thế giới lại là một thách thức kinh tế lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến các dự án thăm dò khai thác và nhu cầu đóng mới giàn khoan. Về công nghệ, việc nắm bắt và làm chủ công nghệ chế tạo giàn khoan tự nâng là điểm mạnh, nhưng yêu cầu liên tục đầu tư và nâng cấp để duy trì năng lực cạnh tranh quốc tế. Các yếu tố xã hội như nhu cầu về năng lượng, sự quan tâm đến an toàn lao động và môi trường cũng định hình các yêu cầu đối với sản phẩm và dịch vụ của PV Shipyard. Việc phân tích kỹ lưỡng những yếu tố này giúp PV Shipyard dự báo xu hướng, giảm thiểu rủi ro và điều chỉnh chiến lược kinh doanh kịp thời.

2.2. Phân Tích Nội Bộ PV Shipyard Năng Lực Cốt Lõi và Hạn Chế Cần Vượt Qua

Phân tích nội bộ tập trung vào việc đánh giá năng lực và nguồn lực của PV Shipyard. Về năng lực, công ty đã chứng minh khả năng chế tạo giàn khoan đạt tiêu chuẩn quốc tế, điển hình là giàn khoan tự nâng 90m nước. PV Shipyard cũng áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến, đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Các sản phẩm và dịch vụ đa dạng từ đóng mới, sửa chữa đến hoàn cải giàn khoan cho thấy sự linh hoạt và chuyên môn hóa. Tuy nhiên, như mọi doanh nghiệp, PV Shipyard cũng đối mặt với các hạn chế. Có thể là về quy mô vốn đầu tư, công nghệ chưa hoàn toàn tự chủ ở một số khâu phức tạp, hay sự phụ thuộc vào các dự án từ PVN. Việc nhận diện rõ ràng những điểm mạnh để phát huy và điểm yếu để cải thiện là bước đầu quan trọng trong quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh PV Shipyard 2014-2020. Điều này giúp công ty xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được phát triển bền vững doanh nghiệp.

III. Phương Pháp Xây Dựng Chiến Lược PV Shipyard Từ Phân Tích Đến Quyết Sách

Quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh đòi hỏi một quy trình khoa học và bài bản. Đối với PV Shipyard, việc chuyển đổi từ các phân tích môi trường sang các quyết sách chiến lược cụ thể là một thách thức. Luận văn đã chỉ ra một "Quy trình xây dựng chiến lược cạnh tranh" bao gồm các bước phân tích yếu tố môi trường, xây dựng và lựa chọn chiến lược. Các công cụ như Ma trận SWOT (Bảng 1.1) và mô hình GREAT (Bảng 1.2) là những nền tảng quan trọng giúp hệ thống hóa thông tin và đưa ra quyết định tối ưu. Việc áp dụng đúng đắn các phương pháp này không chỉ giúp PV Shipyard xác định hướng đi mà còn tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và gia tăng lợi thế cạnh tranh trong ngành dầu khí Việt Nam.

3.1. Ứng Dụng Mô Hình Phân Tích SWOT PV Shipyard Hiệu Quả

Mô hình phân tích SWOT là công cụ không thể thiếu trong hoạch định chiến lược. Đối với PV Shipyard, điểm mạnh (Strengths) bao gồm năng lực kỹ thuật đã được chứng minh qua việc chế tạo giàn khoan tự nâng, sự hỗ trợ mạnh mẽ từ Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) và kinh nghiệm trong lĩnh vực đóng tàu. Điểm yếu (Weaknesses) có thể liên quan đến khả năng tự chủ công nghệ ở một số bộ phận phức tạp, hoặc sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài. Cơ hội (Opportunities) đến từ nhu cầu ngày càng tăng về tự chủ thăm dò, khai thác dầu khí của Việt Nam, cũng như tiềm năng mở rộng thị trường khu vực. Thách thức (Threats) bao gồm sự biến động giá dầu, cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ quốc tế và rủi ro về công nghệ. Việc tổng hợp các yếu tố này vào Ma trận SWOT giúp PV Shipyard nhận diện các chiến lược SO (tận dụng điểm mạnh, nắm bắt cơ hội), WO (khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội), ST (tận dụng điểm mạnh, đối phó thách thức) và WT (khắc phục điểm yếu, né tránh thách thức), từ đó xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

3.2. Lựa Chọn Chiến Lược Cạnh Tranh Tối Ưu Cho Ngành Dầu Khí Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích SWOT PV Shipyard và môi trường cạnh tranh (sử dụng mô hình 5 lực lượng của Michael Porter), việc lựa chọn chiến lược cạnh tranh phù hợp là bước tiếp theo. Tài liệu gốc đề cập đến các chiến lược cơ bản như dẫn đầu chi phí, khác biệt hóa và tập trung. Đối với PV Shipyard, chiến lược khác biệt hóa thông qua chất lượng cao và năng lực công nghệ trong chế tạo giàn khoan là một lựa chọn mạnh mẽ, đặc biệt khi sản phẩm giàn khoan tự nâng đã đạt tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, việc tập trung vào thị trường nội địa, đáp ứng nhu cầu của ngành dầu khí Việt Nam về tự chủ công nghệ cũng là một chiến lược hiệu quả. Kết hợp chiến lược khác biệt hóa với việc tối ưu hóa chi phí sản xuất để tăng tính cạnh tranh sẽ giúp PV Shipyard tạo ra lợi thế bền vững. Việc nghiên cứu các ví dụ về chiến lược dẫn đầu chi phí của Nissan hay sự đối đầu giữa Compaq và Dell trong phân phối từ tài liệu cũng cung cấp những bài học quý giá về lựa chọn và thực thi chiến lược cho PV Shipyard.

IV. Triển Khai Thực Tiễn Chiến Lược PV Shipyard Tầm Nhìn Phát Triển Bền Vững

Sau khi đã hoạch định chiến lược kinh doanh PV Shipyard 2014-2020 một cách bài bản, việc triển khai thực tiễn là yếu tố quyết định thành công. Một chiến lược dù hoàn hảo đến đâu cũng không thể phát huy tác dụng nếu không được thực thi hiệu quả. Quá trình triển khai bao gồm việc cụ thể hóa các mục tiêu chiến lược thành các kế hoạch hành động chi tiết, phân bổ nguồn lực hợp lý, và xây dựng một cơ chế giám sát, đánh giá chặt chẽ. PV Shipyard cần đảm bảo mọi cấp độ trong tổ chức đều hiểu rõ và đồng lòng thực hiện chiến lược kinh doanh đã đề ra, nhằm đạt được tầm nhìn về sự phát triển bền vững doanh nghiệp trong ngành dầu khí Việt Nam.

4.1. Các Bước Thực Thi Chiến Lược Kinh Doanh PV Shipyard Hiệu Quả

Để thực thi chiến lược kinh doanh PV Shipyard một cách hiệu quả, cần có một lộ trình rõ ràng. Đầu tiên là việc cụ thể hóa các mục tiêu chiến lược thành các chỉ tiêu đo lường được (KPIs) cho từng phòng ban, bộ phận. Tiếp theo là xây dựng các kế hoạch hành động chi tiết, bao gồm các dự án đầu tư công nghệ mới cho chế tạo giàn khoan, chương trình đào tạo nâng cao năng lực cho nguồn nhân lực, và kế hoạch mở rộng thị trường. Việc phân bổ nguồn lực tài chính, nhân lực và công nghệ phải được thực hiện một cách tối ưu, đảm bảo hỗ trợ đắc lực cho các hoạt động chiến lược. Đồng thời, PV Shipyard cần thiết lập một hệ thống giám sát và đánh giá hiệu suất liên tục, cho phép điều chỉnh chiến lược linh hoạt khi môi trường kinh doanh dầu khí thay đổi. Sự minh bạch trong truyền thông chiến lược và tạo động lực cho nhân viên là chìa khóa để đảm bảo sự đồng lòng và cam kết trong toàn bộ tổ chức.

4.2. Kết Quả Hoạt Động PV Shipyard Giai Đoạn 2012 2013 và Dự Báo Phát Triển

Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD) của PV Shipyard trong giai đoạn trước hoạch định chiến lược kinh doanh PV Shipyard 2014-2020 là nền tảng để đánh giá hiệu quả và dự báo xu hướng tương lai. Dữ liệu từ "Bảng 2.2: Kết quả hoạt động SXKD của PV Shipyard năm 2012-2013" cung cấp cái nhìn ban đầu về tình hình tài chính và năng lực hoạt động. Mặc dù số liệu này có trước giai đoạn chiến lược, nó giúp phân tích tiềm năng và đặt ra các mục tiêu thực tế. Ví dụ, nếu doanh thu và lợi nhuận có xu hướng tăng trưởng ổn định, thì PV Shipyard có thể đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn sau khi triển khai chiến lược. Ngược lại, nếu có dấu hiệu sụt giảm, chiến lược cần tập trung vào việc tái cấu trúc hoặc tìm kiếm thị trường mới. Từ những thành tựu như chế tạo giàn khoan tự nâng 90m nước, PV Shipyard có cơ sở vững chắc để dự báo khả năng tiếp tục gặt hái thành công và khẳng định vị thế trong ngành dầu khí Việt Nam, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững doanh nghiệp.

V. Đúc Kết và Hướng Phát Triển Tương Lai Cho PV Shipyard Vị Thế Dẫn Đầu

Quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh PV Shipyard 2014-2020 là một hành trình phức tạp nhưng vô cùng cần thiết để định hình tương lai của công ty. Những phân tích và quyết sách trong giai đoạn này đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển bền vững doanh nghiệp. Việc này không chỉ giúp PV Shipyard vượt qua các thách thức mà còn nắm bắt các cơ hội trong ngành dầu khí Việt Nam đầy biến động. Để duy trì và phát triển vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực chế tạo giàn khoan, PV Shipyard cần tiếp tục củng cố các yếu tố then chốt và không ngừng đổi mới.

5.1. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Hoạch Định Chiến Lược PV Shipyard

Từ quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh PV Shipyard 2014-2020, nhiều bài học kinh nghiệm quý giá có thể được rút ra. Đầu tiên, tầm quan trọng của việc phân tích môi trường toàn diện, từ yếu tố vĩ mô đến nội bộ, là không thể phủ nhận. Thứ hai, sự linh hoạt trong lựa chọn và điều chỉnh chiến lược cạnh tranh giúp công ty thích ứng với biến động của môi trường kinh doanh dầu khí. Thành công trong việc chế tạo giàn khoan tự nâng khẳng định năng lực cốt lõi nhưng cũng chỉ ra sự cần thiết phải tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Cuối cùng, sự đồng lòng của lãnh đạo và nhân viên trong việc triển khai chiến lược là yếu tố quyết định để biến tầm nhìn thành hiện thực. Những bài học này không chỉ có giá trị cho PV Shipyard mà còn là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp khác trong ngành dầu khí Việt Nam khi đối mặt với các thách thức tương tự.

5.2. Tầm Nhìn và Các Yếu Tố Duy Trì Phát Triển Bền Vững Doanh Nghiệp

Hướng tới tương lai, PV Shipyard cần tiếp tục duy trì và củng cố vị thế của mình bằng một tầm nhìn chiến lược dài hạn. Để đạt được phát triển bền vững doanh nghiệp, các yếu tố sau đây là tối quan trọng: không ngừng đổi mới công nghệ trong chế tạo giàn khoan, đặc biệt là các công nghệ tiên tiến trên thế giới; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên sâu và thu hút nhân tài; đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc; và mở rộng thị trường ra khu vực và quốc tế, không chỉ gói gọn trong ngành dầu khí Việt Nam. Việc duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các cổ đông chiến lược như Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) và các đối tác lớn cũng sẽ tạo đòn bẩy cho sự phát triển. Bằng cách tập trung vào những yếu tố này, PV Shipyard có thể khẳng định vị thế là một trong những nhà cung cấp giải pháp chế tạo giàn khoan hàng đầu, góp phần vào sự phát triển kinh tế biển của Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ hoạch định chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần chế tạo giàn khoan dầu khí giai đoạn 2014 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay chiều dải bờ biển Việt Nam dược công bổ trên website của Độ Khoa học Công nghệ là 3.350km được tính bằng tổng chiều dải bờ biển của các tỉnh ven biến. Một số tả chức nước ngoài, như CIA World Factbook tai website http:www.gov céng bé chiều dài bờ biển Việt nam là 3.444km chưa tình chiều dai ba biển đảo, đồng thời xếp hạng Việt Nam đứng thứ 32 vẻ chiều đài bờ biển trong tổng số 156 nước có biển (theo đỏ, nước có bờ biến dai nhật lã Canada - 202.080km- nước có bờ biển ngẫu nhất là Monaco -4lem ). Riêng Viên Tai nguyên thể giới và Tổ chức Môi trường Liên hiệp quốc xác định bờ biển Việt Nam đài I1. Căn cứ theo điều 57 UNCLOS, ving đặc quyển về kinh tế không được mở xông ra quá 200 hãi lý kế từ đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hãi để khai thác, dánh cá và dông thời là đ»ểm lực dịa dễ khai thác đầu khí.

Nhận dịnh vẻ một tiêm năng sẵn có vẻ Biển, Việt Nam đã xác dịnh dầu khi là ngành kinh tế có tấm quan trọng đặc biết trong việc phát triển đất mước trong đó công tác cluẩn bị tìm kiếm, thăm dò đâu khí đá được chủ trọng phát triển hơn phù hợp với tình hình hiện tại. Với tình hình trên, Tập doan Dầu khí Quắc gia Việt nam (PVN) dã có chiến luge phát triển ngành Dầu khí nói chưng và ngành Cơ khi chế tạo nói riêng bằng các tiện pháp tăng tốc, trong đó có việc chế lạo giàn khoan dâu khí tại Việt Nam. Các biện pháp cụ thể như thành lập ngay đơn vị chuyên trách thực hiện việc chế tạo giàn khoan, đẳng thời, chủ trương giao thâu trong nước chê tạo giản khoan tr nâng 90m mước đầu liên do PVN làm chủ đầu Lư, tiếp Tả gián khoan 13m nước, giản khoan nửa nỗi nữa chửm vá các giản khoan biển cùng các giản khoan dất liên khác. 1o dò Công ty cô phân chế tạo giản khoan đầu khi với tên giao địch quốc tế Petro VietNam Marine Shipyard Joint Stock Company (PVShipyard) đã đuợc thành lap nam 2007 bởi các cổ đông chiến lược là: Tập đoàn Dau khi Quốc gia Việt Nam (PVN), Ngân hàng, Đầu tư vá Phát triển Việt Nam (BIDV), Tổng công ty Lap may Việt Nam (Lxlama), Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Kam (Vinashin) đưới sự Ninh Văn Quyết Trang 7 MSHV: CB121270 Luan vin ThS QTKD Trường DHBK Hà Nội.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH Ninh Văn Quyết Trang 9 MSHV: CB121270 Luan vin ThS QTKD Trường DHBK Hà Nội. hé trợ về chính sách và chủ trương của Tập doàn Dâu khi Việt Nam nhằm thưc hiện chủ trương của Dăng và Chính phú là phát triển lớn mạnh ngành cơ khi chế tạo giàn khoan dâu khí tại Việt Nam với chức năng, nhiệm vụ cơ bản là “Đáng mới, sửa chữa và hoàn cũi các loại giàn khoan biển, các cầu kiện thường lằng và phương tiện nỗi gúp phẩn tạo vị thế chủ động đỗi vải ké hoạch thăm dò khai thắc dẫu khí của Việt Nam, giãm thiểu tiệc thuê giàn kdtoan từ nước ngoài ” Ngày 30/03/2012 công ty đã bản giao giản khoan tự nâng 90m nước cho chủ đầu tư VietsevPetro đánh đấu mội mốc son quan trọng cho một dự án cơ khí trọng, điểm của nhà nước. Sự kiện này đã chính thức đưa Việt Nam trở thành một trong số Ít các nước trên thế giới có thể chế tạo được giàn khoan tự nâng đạt tiêu chuân quốc +8. Dé có thể mở rộng quy mô kinh doanh của Công ty Pv Shipyard, mở rồng thi trường, nhằm nâng cao lợi nhuận và tránh được các rủi ro gây tốn thất lớn, việc triển khai công tác hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ly PV Shipyard là hết sức cần thiết.

Xuất phát từ thực trạng trên, tôi đã lụa chon dé tai: “Woach định chiễn lược kinh: doanh cho Công ty Cỗ phitn Chế tạo Giàn khoan Dầu khi giai đoạn 2014-2020” với mong muôn tử thực tế nghiên cửu tình hình hoạt động sản xuất của Công ty sẽ đưa ra giải pháp nhằm đóng góp một số ý kiến cửa mình tạo thêm cơ sở cho các quyết định chiến lược liêu quan dễn sự phát triển của Công ty, Ninh Văn Quyết Trang 8 MSHV: CB121270 Luan vin ThS QTKD Trường DHBK Hà Nội. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH Ninh Văn Quyết Trang 9 MSHV: CB121270 Luan vin ThS QTKD Trường DHBK Hà Nội. PHẢN MỞ ĐẦU Hiện nay chiều dải bờ biển Việt Nam dược công bổ trên website của Độ Khoa học Công nghệ là 3.350km được tính bằng tổng chiều dải bờ biển của các tỉnh ven biến. Một số tả chức nước ngoài, như CIA World Factbook tai website http:www.gov céng bé chiều dài bờ biển Việt nam là 3.444km chưa tình chiều dai ba biển đảo, đồng thời xếp hạng Việt Nam đứng thứ 32 vẻ chiều đài bờ biển trong tổng số 156 nước có biển (theo đỏ, nước có bờ biến dai nhật lã Canada - 202.080km- nước có bờ biển ngẫu nhất là Monaco -4lem ).

Riêng Viên Tai nguyên thể giới và Tổ chức Môi trường Liên hiệp quốc xác định bờ biển Việt Nam đài I1. Căn cứ theo điều 57 UNCLOS, ving đặc quyển về kinh tế không được mở xông ra quá 200 hãi lý kế từ đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hãi để khai thác, dánh cá và dông thời là đ»ểm lực dịa dễ khai thác đầu khí. Nhận dịnh vẻ một tiêm năng sẵn có vẻ Biển, Việt Nam đã xác dịnh dầu khi là ngành kinh tế có tấm quan trọng đặc biết trong việc phát triển đất mước trong đó công tác cluẩn bị tìm kiếm, thăm dò đâu khí đá được chủ trọng phát triển hơn phù hợp với tình hình hiện tại. Với tình hình trên, Tập doan Dầu khí Quắc gia Việt nam (PVN) dã có chiến luge phát triển ngành Dầu khí nói chưng và ngành Cơ khi chế tạo nói riêng bằng các tiện pháp tăng tốc, trong đó có việc chế lạo giàn khoan dâu khí tại Việt Nam.

Các biện pháp cụ thể như thành lập ngay đơn vị chuyên trách thực hiện việc chế tạo giàn khoan, đẳng thời, chủ trương giao thâu trong nước chê tạo giản khoan tr nâng 90m mước đầu liên do PVN làm chủ đầu Lư, tiếp Tả gián khoan 13m nước, giản khoan nửa nỗi nữa chửm vá các giản khoan biển cùng các giản khoan dất liên khác. 1o dò Công ty cô phân chế tạo giản khoan đầu khi với tên giao địch quốc tế Petro VietNam Marine Shipyard Joint Stock Company (PVShipyard) đã đuợc thành lap nam 2007 bởi các cổ đông chiến lược là: Tập đoàn Dau khi Quốc gia Việt Nam (PVN), Ngân hàng, Đầu tư vá Phát triển Việt Nam (BIDV), Tổng công ty Lap may Việt Nam (Lxlama), Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Kam (Vinashin) đưới sự Ninh Văn Quyết Trang 7 MSHV: CB121270 Lua din ThS QTKD Trường DHBEK 2. Cơ cầu tô chức bộ máy hoạt động. Kết quá hoạt động SXKD của PV Shipyard năm 2012 - 2011.2 Phân tích môi trường vĩ mô ảnh hưởng đên hoạch định chiến lược phát triển của Công ty PV Shipyard.Phân tích môi trường kính tễ.

Thân tích ảnh hưởng của tốc độ tăng trướng GDP. Phan tich ánh hưởng của tý lệ lạm phát. Phân tích ảnh hưởng của sự thay đối lài suất, tý gia và chỉ số CK” 54 3. Thân dich anh hudmg cia ly lệ thất nghiệp và việc làm.5, Phan tich ảnh hướng của dẫu tư nước ngoài.

Phân tích yếu tô chỉnh trị 6t 3. Phân tích ảnh hưởng của điều kiện văn hóa - xã hội 66 2.4, Phan tích sự ảnh hưởng của chỉnh sách ful phap.5 Thân tích ảnh hưởng của sự thay đối công nghệ 72 2. Phân tích mỗi trường ngành ảnh hưởng đến hoạch địmh chiến lược phát triển của PV Shipyard.Tẳng quan về môi trường kinh đoanh 72 2. Sơ lược về như cẩu thị trường Đóng mới và sửa chữa giản khoan tự nâng trên tht giới và Việt NAH,.

Các đổi thủ cạnh tranh của dich vụ đóng mới và sửa chữa giản khoan tự nâng, 2.Phân tích áp lực của sản phẩm mới thay thể. Phân tích đổi thủ cạnh tranh tim ấn. Phân tích các yếutố nội bộ của PV Shipyard - —- 2.Phân tích Cơ sở vật chất. Thân ích răng lục Công nghệ 8 2.Phân tich tiém Inte tai chinh.

Phân tích chất hượng nhân sự. Các thành tựu đại được của dông ty trong hoại động NCKH va CGCN 88 2.Phiin tich công tic quân lý an toàn, sửc khoẻ, môi traimg (HSE) .5, Ma trận hinh ánh cạnh tranh, Ninh Văn Quyết Trang 4 MSHV: CB121270 Lua din ThS QTKD Trường DHBEK 2. Tổng hợp diễm mạnh, diễm yếu, cơ hội và nguy cơ cho hoạnh dịnh chiến lược kinh doanh của PV Shipyard từ 2014-2020.ÐØ CHƯƠNG 3 - - - - 95 HOACH BINH CHIEN LUQC KINH DOANH CHO CONG Ty CO PHAN CHE TẠO GIẢN KHOAN DẦU KHÍ GIAI DOẠN 2014-2020. Định hưởng phát triển của Tập đoàn DVN.

Sứ mệnh, tâm nhùa, định hưởng phát triển của PV Shipyard. Lập ma trận SWOT đề hình thành các chiến lược bộ phận - ce BB 3. Tim chon chién hioc (GREAT) 101 3. Các giải pháp thục hién chién luoc kin doanh giai doạn 2014-2020 của PV Shipyard - - 102 3.

Giải pháp về Ủú trường. Giải pháp vẻ cơ sở hạ tẳng. Giải pháp nguần nhân lực 106 3. Giải pháp về Công nghệ 110 3.

Xây dựng cơ chế thúc đẩy hoạt động CƠƠN. Uutiên nhân lực có trình độ từ nước ngoài 110 3.3, Về chính sách hỗ trợ cho phát triển công nghệ và CGCN. Cải tiến quy trình thiết kế. son, TT2 KET LUẬN LW TÀI LIỆU THAM KHAO.

cecccsssscasssctesssaessteucsenesseeenase Xeesecoroe, TT Ninh Văn Quyết Trang 5 MSHV: CB121270 Luan vin ThS QTKD Trường DHBK Hà Nội. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH Ninh Văn Quyết Trang 9 MSHV: CB121270 dn ThS QTKD Trường DHBK: DANH MUC CAC BANG, BIEU, HINH VE sir Nội dung ‘Lrang Hinh 1. | Quy tinh xdy dung chién luge 0 Hinh1.2 | Mô hình cạnh tranh PEST 33 Tĩnh 1.3 | Móhình 5 lục lượng cạnh tranh của Michael Porter 25 llinhl.4 | Chuỗi giá trị 31 Hinh 1.5 | Quy trình nhận biết lợi thể cạnh tranh bên vững, 32 Bang 1.1 | Ma tran SWOT 33 Bang 1.2 | Méhink GREAT 35 Bang 2.1 | Sơ đổ tổ chức quản lý của PV Shipayrd 49 Bảng 22 | Kếi quả hoạt động SXKD cia PV Shipyard nam 2012-2013 50 Bing 23 | Tốc độ tng bung GDP của Việt Nam 2011-2014 52 Bang 2.4 | Tốc độ lạm phát của Việt Nam 2011-2014 5 Tảng 2.5 | Tỷ lệ thất nghiệp của Việt Nam qua các năm 2011-2014 @0 Đảng 26 | Tổng vốn dâu tưểFDI vào Việt Nam qua các nắm 2011-2014 | 63 Bang 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ