Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Hiệu quả cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam", chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 934.10), được nghiên cứu sinh Đặng Thị Lan Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Phương Liên và PGS. Nguyễn Thị Mùi tại Trường Đại học Thương mại (Hà Nội, năm 2021).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Đối với hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM), cho vay là hoạt động mang lại nguồn thu nhập chủ yếu, chiếm trung bình trên 75% tổng thu nhập hoạt động tại Việt Nam (trong khi tỷ lệ này trên thế giới thường ở mức khoảng 60%). Tuy nhiên, đây cũng là hoạt động tiềm ẩn rủi ro mất vốn lớn nhất, đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của từng ngân hàng và toàn hệ thống. Trong bối cảnh hệ thống NHTM Việt Nam còn đối mặt với nhiều bất cập về quy mô tài chính, trình độ quản lý, kiểm soát nội bộ và sự cạnh tranh gia tăng từ các ngân hàng nước ngoài, sự suy giảm chất lượng tín dụng cùng với các biến động kinh tế vĩ mô và dịch bệnh Covid-19 đã tạo ra sức ép lớn đối với hiệu quả cho vay.

Mặc dù dư nợ cho vay của các NHTM Việt Nam ở mức cao, các ngân hàng vẫn chưa thực hiện việc định giá khoản vay gắn với mức độ rủi ro của từng khách hàng để xác định biên độ rủi ro phù hợp. Bên cạnh đó, phần lớn các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước trước đây chỉ dừng lại ở phân tích định tính hoặc khảo sát phạm vi hẹp tại một ngân hàng, một chi nhánh hay một địa bàn tỉnh/thành phố; chưa có công trình nào đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động cho vay trên quy mô hệ thống thông qua mô hình kinh tế lượng kiểm định các yếu tố tác động và xác định mối quan hệ giữa hiệu quả cho vay với hiệu quả kinh doanh và rủi ro tín dụng trong giai đoạn 2015–2020.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu tổng quát của luận án là đề xuất các khuyến nghị có cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả cho vay tại các NHTM Việt Nam. Để đạt được mục đích này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Khái quát hóa các vấn đề lý luận chung về NHTM và hoạt động cho vay; làm rõ quan điểm, tiêu chí và thước đo hiệu quả cho vay (xác lập chỉ tiêu tỷ lệ thu nhập lãi cận biên - NIM); phân tích mối quan hệ giữa hiệu quả cho vay với rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh; xác định các yếu tố tác động và mô hình đo lường; tổng hợp bài học kinh nghiệm từ các NHTM nước ngoài.
  2. Phân tích thực trạng hiệu quả cho vay tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2015–2020, chỉ rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân; kiểm định chiều hướng, mức độ tác động của các yếu tố đến hiệu quả cho vay; đánh giá thực nghiệm mối quan hệ giữa hiệu quả cho vay với rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh.
  3. Đề xuất hệ thống khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cho vay tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2020–2025, tầm nhìn đến năm 2030.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Thứ nhất: Có những chỉ tiêu nào đo lường, đánh giá hiệu quả cho vay của các ngân hàng thương mại, mối quan hệ giữa hiệu quả cho vay với hiệu quả kinh doanh và rủi ro tín dụng?
  • Thứ hai: Sử dụng mô hình hồi quy như thế nào để đánh giá tác động của hiệu quả cho vay đến hiệu quả kinh doanh và đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam?
  • Thứ ba: Sử dụng mô hình gồm những yếu tố nào để kiểm định chiều hướng và mức độ tác động đến hiệu quả cho vay của các NHTM Việt Nam?
  • Thứ tư: Kết quả đạt được và hạn chế trong hoạt động cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam là gì?
  • Thứ năm: Những khuyến nghị cần thiết nào giúp nâng cao hiệu quả cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả cho vay và các yếu tố tác động đến hiệu quả cho vay của các NHTM nói chung và 15 NHTM đại diện tại Việt Nam nói riêng.
  • Phạm vi nội dung: Hệ thống hóa cơ sở lý luận; phân tích thực trạng hiệu quả cho vay qua các chỉ tiêu tài chính; sử dụng mô hình hồi quy với biến phụ thuộc NIM để kiểm định các yếu tố tác động; sử dụng mô hình hồi quy với biến phụ thuộc ROA để đo lường tác động đến hiệu quả kinh doanh; sử dụng mô hình hồi quy với biến phụ thuộc tỷ lệ nợ xấu (TLNX) để đánh giá mối quan hệ với rủi ro tín dụng.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại 15 NHTM Việt Nam gồm ABBank, ACB, BIDV, VietinBank, Eximbank, MBBank, Techcombank, Vietcombank, VPBank, PGBank, Agribank, KienlongBank, NCBank, LienVietPostBank, NamABank. Mẫu nghiên cứu này đại diện khoảng 70% tổng tài sản của toàn hệ thống NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng và khảo sát được thu thập trong giai đoạn 6 năm từ 2015 đến 2020; dữ liệu chuỗi thời gian đưa vào mô hình định lượng được xử lý trong giai đoạn 2015/2016–2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống y văn trong nước và quốc tế theo 4 nhóm chủ đề chính:

  1. Nghiên cứu về tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng:

    • Về hành vi và chất lượng tín dụng: Jonas Ladime và cộng sự (2013) nghiên cứu các yếu tố quyết định hành vi cho vay tại 17 ngân hàng Ghana giai đoạn 1997–2006; Andrew Semanu Apawuza (2019) phân tích tác động của nhu cầu vốn đến khả năng sinh lời và hành vi cho vay tại Ghana; Laivi Laidroo và Kadri Mannasoo (2017) khảo sát 478 ngân hàng châu Âu về ảnh hưởng của cam kết tín dụng tới nợ xấu; Dimitris Gavalas và cộng sự (2014) phát triển mô hình xếp hạng tín dụng tích hợp cho tài trợ vận tải biển dựa trên khung Basel; Faiçal Belaid (2014) dùng mô hình hồi quy probit phân tích dữ liệu 10 ngân hàng Tunisia; Hasanul Banna và cộng sự (2016) khảo sát 581 ngân hàng Mỹ về tác động của quản lý chất lượng toàn diện (TQM); Hà Thị Mai Anh (2015) nghiên cứu chất lượng tín dụng xuất khẩu tại Agribank.
    • Về quản trị rủi ro tín dụng: Các nền tảng lý thuyết từ Bessis (1998), Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (2000), FDIC, GARP, Luhm và cộng sự (2002); các nghiên cứu thực nghiệm của Qaisar Ali Malik (2015) tại các ngân hàng vi mô Pakistan, Fredrick K Lagat và cộng sự (2013) tại các hợp tác xã tín dụng Kenya, Konovalova và Kudinska (2016) tại Latvia, và Trần Khánh Dương (2019) tại BIDV.
  2. Nghiên cứu về hiệu quả tín dụng và tiêu chí đánh giá:

    • Ho và Saunders (1981) khởi xướng việc sử dụng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) để đo lường hiệu quả tín dụng tại Mỹ; Angbazo (1997) mở rộng mô hình Ho-Saunders cho các ngân hàng trung tâm và địa phương; Samy Ben Naceur và Mohamed Goaied (2008) nghiên cứu tại Tunisia; Joaquin Maudos và Juan Fernandez de Guevara (2009) khảo sát tại 5 quốc gia Liên minh châu Âu (Đức, Pháp, Anh, Ý, Tây Ban Nha); Trần Thị Xuân Hương (2014) đánh giá qua 5 nhóm tiêu chí tại ACB; Vũ Anh Quân (2017) đánh giá hiệu quả tín dụng qua tỷ suất thu nhập thuần và ROA, ROE tại Hà Nội; Nguyễn Thị Như Thủy (2015) phân tích nhóm chỉ tiêu trung gian và chỉ tiêu cuối cùng tại Agribank Quảng Nam.
STT Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tín dụng Tác giả công trình tiêu biểu
1 Thị phần tín dụng của NHTM Trần Thị Xuân Hương (2014)
2 Tốc độ tăng trưởng tín dụng năm Nguyễn Thị Như Thủy (2015), Trần Thị Xuân Hương (2014)
3 Tỷ lệ dư nợ tín dụng có tài sản đảm bảo Trần Thị Xuân Hương (2014)
4 Tỷ lệ nợ quá hạn Trần Thị Xuân Hương (2014)
5 Tỷ lệ nợ xấu Nguyễn Thị Như Thủy (2015), Trần Thị Xuân Hương (2014)
6 Tỷ lệ nợ khó đòi Trần Thị Xuân Hương (2014)
7 Tỷ lệ cấp tín dụng so với tiền gửi Trần Thị Xuân Hương (2014)
8 Tỷ lệ thu nhập từ hoạt động tín dụng Vũ Anh Quân (2017), Nguyễn Thị Như Thủy (2015), Trần Thị Xuân Hương (2014)
9 Tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận tín dụng Nguyễn Thị Như Thủy (2015)
10 ROA, ROE Vũ Anh Quân (2017)
11 Quy mô tín dụng Nguyễn Thị Như Thủy (2015)
12 Hiệu quả sử dụng vốn (EUC) Nguyễn Thị Như Thủy (2015)
13 Hệ số rủi ro tín dụng (CRF) Nguyễn Thị Như Thủy (2015)
14 Hệ số thu nợ (ROD) Nguyễn Thị Như Thủy (2015)
15 Vòng quay vốn tín dụng (TOC) Nguyễn Thị Như Thủy (2015)
16 Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) Ho & Saunders (1981), Angbazo (1997), Samy Ben Naceur & Mohamed Goaied (2008), Maudos & Guevara (2009), Phạm Minh Điển & cs (2017), Phạm Hoàng Ân (2013), Nguyễn Kim Thu & Đỗ Thị Thanh Huyền (2014), Hoàng Trung Khánh & Vũ Thị Đan Trà (2015), Đặng Thị Bích Ngọc (2016), Võ Phúc Trường Thành (2019)
  1. Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến hiệu quả tín dụng (NIM):

    • Các yếu tố bên trong: Quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu (CAP), chi phí hoạt động (OP), tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), chi phí lãi ẩn (IP), rủi ro tín dụng, chất lượng quản lý.
    • Các yếu tố bên ngoài: Tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát (INF), cấu trúc cạnh tranh và mức độ tập trung thị trường (chỉ số Lerner, chỉ số HHI).
  2. Nghiên cứu về tác động của hiệu quả tín dụng đến tỷ lệ nợ xấu và hiệu quả kinh doanh:

    • Muhammad Khafid (2020) nghiên cứu tại Indonesia; Panta (2018) nghiên cứu tại Nepal; Laryea và cộng sự (2016) nghiên cứu tại Ghana; Kumar và cộng sự (2018) nghiên cứu ngành ngân hàng tại Fiji.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan y văn chỉ ra các hạn chế của các nghiên cứu trước:

  • Các nghiên cứu cấp bộ, ngành và luận án tiến sĩ trước đây phần lớn chỉ tiếp cận khái niệm hiệu quả tín dụng nói chung, chưa đi sâu vào hiệu quả của hình thức tín dụng chủ yếu là hoạt động cho vay.
  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm thường bó hẹp tại một ngân hàng riêng lẻ, một chi nhánh hoặc trên một địa bàn hẹp, chưa có công trình nào đánh giá toàn diện hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn tái cơ cấu 2015–2020.
  • Các mô hình định lượng trước đây tồn tại sự phân tán về biến số và dấu kỳ vọng; chưa kiểm định đồng thời các yếu tố tác động đến NIM kết hợp với việc kiểm định mối quan hệ của NIM đối với ROA và tỷ lệ nợ xấu trong cùng một khung phân tích thống nhất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân tích

  • Lý thuyết nền tảng: Luận án kết hợp mô hình tự bảo hiểm (tránh rủi ro không cân xứng kỳ hạn tài sản Nợ - Có theo Dougall và Gaumnitz, 1975) và mô hình tối đa hóa độ thỏa dụng mong đợi từ lợi nhuận; kế thừa mô hình xác định biên lãi thuần của Ho và Saunders (1981) cùng các mở rộng của Angbazo (1997), Maudos và Guevara (2009).
  • Mô hình quản lý rủi ro: Vận dụng mô hình "3 vòng kiểm soát" rủi ro tín dụng và các chuẩn mực quản trị an toàn vốn quốc tế (Basel II, Basel III).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử với phương pháp hỗn hợp (định tính kết hợp định lượng):

1. Phương pháp nghiên cứu định tính

  • Phỏng vấn sâu chuyên gia: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp từ 60 đến 90 phút/cuộc với các chuyên gia, lãnh đạo tại các NHTM (LienVietPostBank, Agribank, NamABank, Eximbank, BIDV...) và cán bộ Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Nội dung phỏng vấn gồm 6 chủ đề chính nhằm sàng lọc biến số và làm rõ nguyên nhân thực tiễn.
  • Khảo sát qua bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm 16 câu hỏi trên nền tảng Google Docs/Google Form, thu thập dữ liệu từ 51 cán bộ quản lý (Giám đốc, Phó giám đốc, Trưởng/Phó phòng, Trưởng nhóm) và chuyên viên tại 10 NHTM đại diện cho các nhóm quy mô khác nhau.
  • Phương pháp phân tích tài liệu và nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế: Tổng hợp và đối chiếu thực tiễn quản lý cho vay của các ngân hàng thương mại Thái Lan, Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB) và kinh nghiệm quản trị rủi ro của Citibank.

2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

  • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm STATA 15 để thống kê mô tả, ma trận tương quan và ước lượng mô hình dữ liệu bảng (sử dụng các phương pháp hồi quy OLS, FEM, REM, PCSE).
  • Hệ thống mô hình kinh tế lượng:
    1. Mô hình 1 (Biến phụ thuộc NIM): Đo lường tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên.
    2. Mô hình 2 (Biến phụ thuộc TLNX): Đánh giá tác động của NIM và các yếu tố kiểm soát đến tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng.
    3. Mô hình 3 (Biến phụ thuộc ROA): Đánh giá tác động của NIM đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của ngân hàng.
Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Dấu kỳ vọng Nguồn dữ liệu
Biến phụ thuộc
Thu nhập lãi cận biên NIM Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời BCTC 15 NHTM
Tỷ lệ nợ xấu TTNX / TLNX Dư nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay BCTC 15 NHTM
Biến độc lập (Mô hình NIM)
Tỷ lệ nợ xấu TTNX Dư nợ xấu / Tổng dư nợ (-) BCTC 15 NHTM
Chi phí hoạt động OP Chi phí hoạt động / Tổng tài sản (+) BCTC 15 NHTM
Chi phí lãi ngầm IP (Thu ngoài lãi - Chi ngoài lãi) / Tổng tài sản (+) BCTC 15 NHTM
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi LDR Quy mô cho vay / Vốn huy động (-) BCTC 15 NHTM
Quy mô vốn chủ sở hữu CAP Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (+) BCTC 15 NHTM
Dự trữ bắt buộc tại NHNN GWMTTS Dự trữ bắt buộc tại NHNN / Tổng tài sản (-) BCTC 15 NHTM
Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ gia tăng GDP năm $t$ so với $t-1$ (+) Ngân hàng Thế giới
Tỷ lệ lạm phát INF Tốc độ gia tăng CPI năm $t$ so với $t-1$ (-) Ngân hàng Thế giới
Biến độc lập (Mô hình TLNX)
Thu nhập lãi cận biên NIM Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời (+) BCTC 15 NHTM
Quy mô ngân hàng Size Logarit tự nhiên của tổng tài sản (-) BCTC 15 NHTM
Tỷ lệ an toàn vốn CAR Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản có rủi ro (-) BCTC 15 NHTM
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi LDR Quy mô cho vay / Vốn huy động (-) BCTC 15 NHTM
Rủi ro tín dụng CREDITRISK Dự phòng rủi ro cho vay / Tổng dư nợ (+) BCTC 15 NHTM
Tăng trưởng dư nợ Loangrowth (Dư nợ năm $t$ - Dư nợ năm $t-1$) / Dư nợ năm $t-1$ (+) BCTC 15 NHTM
Đa dạng hóa thu nhập incomediver Thu nhập ngoài lãi / Tổng tài sản (+) BCTC 15 NHTM
Tăng trưởng GDP GDP Tốc độ gia tăng GDP năm $t$ so với $t-1$ (-) Ngân hàng Thế giới
Tỷ lệ lạm phát INF Tốc độ gia tăng CPI năm $t$ so với $t-1$ (-) Ngân hàng Thế giới
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm và báo cáo thường niên của 15 NHTM Việt Nam; Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; số liệu của Tổng cục Thống kê; cơ sở dữ liệu Bankscope và chỉ số kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (WB) giai đoạn 2015–2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về tín dụng, quản trị rủi ro tín dụng, hiệu quả tín dụng và các yếu tố tác động đến NIM, ROA, tỷ lệ nợ xấu. Trên cơ sở chỉ ra các khoảng trống khoa học, chương này thiết kế phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia, khảo sát 51 phiếu hỏi qua Google Form tại 10 ngân hàng) và định lượng (hồi quy dữ liệu bảng trên phần mềm STATA 15 đối với 15 NHTM giai đoạn 2015–2020), đồng thời công bố hệ thống biến số và bảng câu hỏi phục vụ các chương thực nghiệm.

Chương 2: Lý luận về hiệu quả cho vay và các yếu tố tác động đến hiệu quả cho vay của ngân hàng thương mại

Chương 2 trình bày bản chất kinh tế của hoạt động cho vay, phân loại cho vay, nguyên tắc và điều kiện cấp tín dụng; phân tích khái niệm hiệu quả cho vay và xác lập chỉ tiêu NIM là thước đo trung tâm phản ánh năng lực tạo thu nhập từ hoạt động cấp tín dụng. Chương này xây dựng khung lý thuyết phân tích các yếu tố tác động đến hiệu quả cho vay (gồm yếu tố nội tại ngân hàng và yếu tố kinh tế vĩ mô), mô tả mô hình quản lý rủi ro "3 vòng kiểm soát", đồng thời phân tích kinh nghiệm quản lý hoạt động cho vay từ Thái Lan, Hàn Quốc (KDB) và mô hình quản trị rủi ro của Citibank, qua đó rút ra 05 bài học kinh nghiệm áp dụng cho các NHTM Việt Nam.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả cho vay và các yếu tố tác động đến hiệu quả cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2015–2020 dựa trên số liệu của 15 NHTM mẫu:

  • Đánh giá quy mô tài sản, vốn điều lệ, vốn tự có, cơ cấu dư nợ cho vay theo thời gian và kết quả kinh doanh năm 2020.
  • Phân tích diễn biến các chỉ tiêu tài chính: Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), cơ cấu thu nhập lãi cho vay trong tổng thu nhập, tỷ lệ chi phí hoạt động (OP), chi phí nhân viên, tỷ lệ nợ xấu, quy mô nợ xấu và trích lập dự phòng xử lý nợ gốc giai đoạn 2015–2020.
  • Trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả ước lượng hồi quy:
    • Kiểm định các yếu tố tác động đến biến phụ thuộc NIM.
    • Kiểm định tác động của NIM đến tỷ lệ nợ xấu (TLNX).
    • Kiểm định tác động của NIM đến tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA).
  • Tổng hợp kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế (chênh lệch lãi suất còn thấp, áp lực nợ xấu tiềm ẩn, quản trị rủi ro chưa đồng đều) và phân tích nguyên nhân chủ quan, khách quan.

Chương 4: Một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 4 bám sát chiến lược phát triển ngành ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 để đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Đối với các NHTM Việt Nam: Kiểm soát có hiệu quả quy mô và chất lượng tài sản; giải quyết bài toán cân đối giữa thu nhập và chi phí; cân đối quy mô nguồn vốn huy động phù hợp với nhu cầu sử dụng vốn; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tín dụng.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Các kiến nghị cụ thể gửi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (hoàn thiện cơ chế thanh tra, giám sát và trần tín dụng), Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam - VAMC (đẩy nhanh tiến độ xử lý nợ xấu và phát triển thị trường mua bán nợ), Chính phủ và các bộ, ngành, địa phương (hoàn thiện hành lang pháp lý, minh bạch môi trường kinh doanh và hỗ trợ xử lý tài sản bảo đảm).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về học thuật và lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ quan niệm về hiệu quả cho vay của NHTM; phân tích bản chất mối quan hệ tương tác giữa hiệu quả cho vay với hiệu quả kinh doanh và rủi ro tín dụng.
  • Xác lập cơ sở khoa học cho việc sử dụng chỉ tiêu tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) làm thước đo đánh giá hiệu quả cho vay của NHTM trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam.
  • Thiết lập khung mô hình kinh tế lượng tích hợp để đánh giá đồng thời các yếu tố tác động đến NIM, tác động của NIM đến tỷ lệ nợ xấu và tác động của NIM đến ROA.
  • Đúc rút 05 bài học kinh nghiệm về tổ chức, quản lý và kiểm soát rủi ro cho vay từ thực tiễn hoạt động của các định chế tài chính quốc tế (Thái Lan, KDB Hàn Quốc, Citibank).

Kết luận mới về đánh giá thực tiễn

Từ kết quả kiểm định mô hình định lượng giai đoạn 2015–2020 và tổng hợp kết quả phỏng vấn sâu chuyên gia, khảo sát 51 cán bộ tại các NHTM, luận án đưa ra các kết luận:

  1. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) có tác động cùng chiều đối với khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA), đồng thời việc theo đuổi khả năng sinh lời tín dụng cao cũng làm gia tăng rủi ro tín dụng (tỷ lệ nợ xấu).
  2. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin, nâng cấp cơ sở vật chất và kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng hợp lý có tác động tích cực đến việc nâng cao hiệu quả cho vay.
  3. Công tác quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ theo đúng quy trình và việc gia tăng chi phí nhân sự (lương, thưởng, đào tạo) xét trong dài hạn là hướng đi phù hợp, góp phần trực tiếp cải thiện chất lượng thẩm định và nâng cao hiệu quả cho vay.

Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

  • Nhóm khuyến nghị đối với NHTM:
    • Kiểm soát quy mô và chất lượng tài sản: Cơ cấu lại danh mục cho vay, định giá khoản vay theo mức độ rủi ro khách hàng, kiểm soát chặt chẽ các tỷ lệ an toàn vốn.
    • Giải quyết bài toán thu nhập và chi phí: Tối ưu hóa chi phí hoạt động (OP), quản trị tốt chi phí lãi ẩn (IP), đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi để giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống.
    • Cân đối quy mô vốn: Duy trì tỷ lệ LDR ở mức an toàn, đảm bảo thanh khoản và cân đối kỳ hạn nguồn vốn huy động với nhu cầu cấp tín dụng.
    • Nâng cao năng lực quản trị: Áp dụng mô hình 3 vòng kiểm soát rủi ro, hiện đại hóa CNTT trong chấm điểm tín dụng nội bộ và đào tạo cán bộ tín dụng.
  • Nhóm khuyến nghị đối với cơ quan quản lý:
    • Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về an toàn hoạt động ngân hàng, điều hành linh hoạt công cụ dự trữ bắt buộc và lãi suất, tăng cường công tác thanh tra, giám sát dựa trên rủi ro.
    • VAMC: Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu mua bằng trái phiếu đặc biệt, phát triển thị trường mua bán nợ tập trung.
    • Chính phủ và các Bộ, ngành: Tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, hoàn thiện quy định pháp luật liên quan đến đăng ký và xử lý tài sản bảo đảm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Luận án giới hạn mẫu khảo sát định lượng ở 15 NHTM Việt Nam. Các ngân hàng còn lại trong hệ thống không được đưa vào mô hình do số liệu công bố trên báo cáo tài chính kiểm toán chưa đầy đủ hoặc không đồng nhất về tiêu chí thuyết minh.
  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm được thu thập trong khung thời gian 6 năm (2015–2020), phản ánh đặc thù của giai đoạn tái cơ cấu và giai đoạn đầu của dịch bệnh Covid-19, do đó chưa bao quát được các biến động vĩ mô trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các NHTM cổ phần và ngân hàng liên doanh tại Việt Nam khi dữ liệu tài chính được minh bạch hóa đầy đủ; kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu để đánh giá tác động dài hạn của các cú sốc kinh tế và việc áp dụng toàn diện chuẩn mực Basel II, Basel III đến hiệu quả cho vay.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên kinh tế: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống về đo lường hiệu quả cho vay thông qua chỉ tiêu NIM; phương pháp xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng xử lý các biến số đặc trưng ngân hàng và vĩ mô trên phần mềm STATA; tài liệu tổng quan y văn đa dạng về tín dụng và rủi ro tín dụng.
  • Đối với các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về tác động của chi phí hoạt động, chi phí lãi ẩn, tỷ lệ LDR và nợ xấu tới NIM; bài học thực tiễn về thiết lập mô hình 3 vòng kiểm soát và định giá khoản vay theo rủi ro từ kinh nghiệm quốc tế (Thái Lan, KDB Hàn Quốc, Citibank).
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách (NHNN, VAMC, cơ quan quản lý nhà nước): Đưa ra các căn cứ khoa học phục vụ việc hoàn thiện cơ chế điều hành tín dụng, quy định tỷ lệ dự trữ bắt buộc, chính sách an toàn vốn và các giải pháp thúc đẩy thị trường xử lý nợ xấu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn chỉ tiêu nào làm đại diện chính để đánh giá hiệu quả cho vay của các NHTM và vì sao?

Luận án xác lập chỉ tiêu tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM - Net Interest Margin, tính bằng Thu nhập lãi thuần chia cho Tổng tài sản sinh lời) làm thước đo trung tâm để đánh giá hiệu quả cho vay. Lý do là vì hoạt động cho vay đóng góp trên 75% thu nhập hoạt động của các NHTM Việt Nam, và NIM phản ánh trực tiếp khả năng tạo ra thu nhập từ lãi sau khi đã bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí lãi ẩn và phần bù rủi ro tín dụng.

2. Mẫu nghiên cứu định lượng của luận án gồm những ngân hàng nào và chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong hệ thống?

Mẫu nghiên cứu định lượng gồm 15 NHTM Việt Nam: ABBank, ACB, BIDV, VietinBank, Eximbank, MBBank, Techcombank, Vietcombank, VPBank, PGBank, Agribank, KienlongBank, NCBank, LienVietPostBank và NamABank. Mẫu này có quy mô từ nhỏ đến lớn, số liệu báo cáo tài chính rõ ràng và chiếm khoảng 70% tổng tài sản của toàn hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2015–2020.

3. Luận án rút ra những bài học kinh nghiệm quốc tế nào cho các NHTM Việt Nam?

Luận án tổng kết 05 bài học kinh nghiệm từ thực tiễn quản trị của các ngân hàng thương mại Thái Lan, Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB) và Citibank. Các bài học tập trung vào việc áp dụng mô hình "3 vòng kiểm soát" rủi ro tín dụng, xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ tiên tiến, thực hiện định giá khoản vay dựa trên mức độ rủi ro của từng khách hàng và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ cho vay trên tiền gửi.

4. Những yếu tố nào được đưa vào mô hình hồi quy để kiểm định tác động đến biến phụ thuộc NIM?

Mô hình hồi quy biến phụ thuộc NIM bao gồm 8 biến độc lập:

  • Yếu tố nội tại: Tỷ lệ nợ xấu (TTNX), Chi phí hoạt động (OP), Chi phí lãi ngầm (IP), Quy mô cho vay trên tiền gửi (LDR), Quy mô vốn chủ sở hữu (CAP), Tỷ lệ dự trữ bắt buộc tại NHNN (GWMTTS).
  • Yếu tố vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và Tỷ lệ lạm phát (INF).

5. Phương pháp nghiên cứu định tính của luận án được triển khai như thế nào?

Phương pháp nghiên cứu định tính được triển khai qua hai kênh chính: (1) Phỏng vấn sâu (thời lượng 60–90 phút) đối với lãnh đạo các NHTM (LienVietPostBank, Agribank, NamABank, Eximbank, BIDV...) và cán bộ Cơ quan Thanh tra, giám sát Ngân hàng Nhà nước; (2) Khảo sát bằng bảng hỏi qua Google Form gồm 16 câu hỏi, thu được 51 phiếu trả lời từ các cấp lãnh đạo, quản lý và chuyên viên tại 10 NHTM.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Thị Lan Phương đã giải quyết một cách có hệ thống cả về lý luận và thực tiễn vấn đề hiệu quả cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015–2020. Thông qua việc kết hợp phương pháp phỏng vấn chuyên gia, khảo sát thực tế và phân tích hồi quy dữ liệu bảng trên phần mềm STATA 15 cho 15 NHTM đại diện, công trình đã làm rõ các yếu tố chi phối tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) cũng như mối quan hệ giữa hiệu quả cho vay với tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và rủi ro tín dụng. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị được đề xuất cung cấp căn cứ khoa học hữu ích cho công tác quản trị tại các ngân hàng thương mại và hoạch định chính sách của Ngân hàng Nhà nước đến năm 2030.