Đồ án: Tìm hiểu chi tiết về Hệ truyền động điện Servo và Driver Yaskawa

Tổng quan chi tiết về hệ truyền động điện servo. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, mạch điều khiển và ứng dụng thực tế của động cơ servo.

Chuyên ngành

Điện Tử Công Suất Và Truyền Động Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học
72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hệ truyền động điện Servo Tổng quan từ A Z

Hệ truyền động điện Servo là một hệ thống điều khiển chuyển động tự động, có khả năng kiểm soát chính xác vị trí, tốc độ và mô-men xoắn của động cơ. Khác với các hệ thống vòng hở (open-loop) như động cơ bước, hệ truyền động servo hoạt động dựa trên cơ chế vòng lặp kín (closed-loop control). Cấu trúc này bao gồm ba thành phần cốt lõi: động cơ servo (servo motor), bộ điều khiển servo (servo drive), và một thiết bị phản hồi, thường là encoder (bộ mã hóa vòng quay). Bộ điều khiển sẽ nhận tín hiệu lệnh từ một thiết bị chủ như PLC hoặc máy tính, sau đó cấp nguồn cho động cơ. Encoder được gắn trên trục động cơ sẽ liên tục gửi tín hiệu phản hồi về vị trí và tốc độ thực tế của trục. Servo drive so sánh tín hiệu lệnh với tín hiệu phản hồi để phát hiện sai lệch và ngay lập tức điều chỉnh dòng điện cấp cho động cơ, đảm bảo cơ cấu chấp hành luôn đạt được vị trí hoặc tốc độ mong muốn với độ chính xác cao. Sự ưu việt này làm cho hệ servo trở thành nền tảng không thể thiếu trong các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác và đáp ứng động học nhanh, từ máy CNC đến robot công nghiệp.

1.1. Hệ truyền động servo là gì Tại sao lại quan trọng

Hệ truyền động điện Servo là một hệ thống chuyên dụng để điều khiển các thông số cơ khí như vị trí, tốc độ, hoặc gia tốc. Tầm quan trọng của nó nằm ở khả năng thực hiện các chuyển động phức tạp với độ chính xác và khả năng lặp lại gần như tuyệt đối. Theo tài liệu nghiên cứu từ Đại học Công nghiệp Hà Nội, hệ thống servo "không đơn giản chỉ là một phương pháp thay thế điều khiển vị trí và tốc độ" mà đã trở thành "một hệ thống điều khiển chính". Nguyên lý cốt lõi của hệ thống là vòng lặp kín. Điều này có nghĩa là hệ thống luôn biết trạng thái hiện tại của nó (vị trí, tốc độ) thông qua tín hiệu phản hồi từ encoder. Bất kỳ sai lệch nào giữa giá trị mong muốn và giá trị thực tế đều được bộ điều khiển servo hiệu chỉnh ngay lập tức. Nhờ đó, hệ thống có thể chống lại các nhiễu loạn từ bên ngoài, chẳng hạn như sự thay đổi về tải trọng, đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác.

1.2. Phân biệt hệ Servo AC và hệ Servo DC cơ bản

Hệ truyền động servo được phân loại chủ yếu thành hai loại: AC servoDC servo, dựa trên loại động cơ được sử dụng. DC servo sử dụng động cơ một chiều có chổi than, thường có giá thành rẻ hơn và điều khiển đơn giản hơn ở dải công suất thấp. Tuy nhiên, chổi than bị mài mòn theo thời gian, cần bảo trì định kỳ và hiệu suất không cao bằng AC servo. Ngược lại, AC servo sử dụng động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu không chổi than. Loại động cơ này có cấu trúc phức tạp hơn nhưng mang lại nhiều ưu điểm vượt trội: hiệu suất cao hơn, dải tốc độ rộng, mô-men quán tính thấp giúp tăng tốc nhanh, và gần như không cần bảo trì. Trong môi trường công nghiệp hiện đại, AC servo được ưa chuộng hơn hẳn, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi tốc độ và độ chính xác cao như tự động hóa dây chuyền sản xuất hay cánh tay robot công nghiệp.

II. Thách thức của động cơ thường trong tự động hóa hiện đại

Trong bối cảnh tự động hóa ngày càng phát triển, các yêu cầu về tốc độ, độ chính xác và sự linh hoạt của hệ thống máy móc ngày càng khắt khe. Động cơ điện thông thường, hoạt động theo nguyên lý vòng hở, bộc lộ nhiều hạn chế lớn. Chúng không có khả năng tự điều chỉnh khi có sự thay đổi về tải trọng hoặc các yếu tố ngoại cảnh tác động, dẫn đến sai số tích lũy. Ví dụ, trong một máy CNC, nếu sử dụng động cơ bước, một xung bị mất do kẹt cơ khí sẽ không được bù lại, làm sai lệch toàn bộ sản phẩm. Vấn đề lớn nhất là thiếu tín hiệu phản hồi. Người vận hành không thể biết chắc chắn rằng cơ cấu chấp hành đã đạt đúng vị trí hay tốc độ mong muốn. Thêm vào đó, việc điều khiển mô-men xoắn trên động cơ thường rất khó khăn và không chính xác. Những thách thức này làm giảm hiệu suất, chất lượng sản phẩm và giới hạn khả năng của các hệ thống phức tạp. Chính vì vậy, sự ra đời của hệ truyền động servo với cơ chế vòng lặp kín được xem là một giải pháp đột phá, giải quyết triệt để các nhược điểm cố hữu của hệ thống điều khiển truyền thống.

2.1. Hạn chế của hệ thống điều khiển vòng hở Open Loop

Hệ thống điều khiển vòng hở, điển hình là động cơ bước, hoạt động bằng cách gửi một chuỗi lệnh (xung) mà không cần xác nhận lại trạng thái thực tế. Bộ điều khiển chỉ "ra lệnh" và giả định rằng động cơ đã thực hiện chính xác. Hạn chế lớn nhất của phương pháp này là không có cơ chế sửa sai. Nếu động cơ bị trượt bước (mất xung) do tải quá nặng hoặc tăng tốc quá đột ngột, sai số vị trí sẽ xuất hiện và tích lũy dần. Hệ thống không thể phát hiện và bù trừ cho sai số này. Ngoài ra, động cơ bước thường tạo ra độ rung và tiếng ồn lớn hơn, đặc biệt ở tốc độ thấp. Do không có tín hiệu phản hồi, hệ thống không thể tối ưu hóa hiệu suất hoạt động, thường phải vận hành ở mức mô-men xoắn cao hơn cần thiết để phòng ngừa mất bước, gây lãng phí năng lượng. Những nhược điểm này khiến hệ vòng hở không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và độ tin cậy tuyệt đối.

2.2. Vấn đề về kiểm soát tốc độ và mô men xoắn không ổn định

Đối với động cơ không đồng bộ thông thường, việc điều khiển tốc độ chính xác dưới sự thay đổi của tải là một thách thức lớn. Tốc độ của động cơ sẽ giảm khi tải tăng, và ngược lại. Mặc dù biến tần có thể cải thiện điều này, nhưng độ chính xác và thời gian đáp ứng vẫn thua xa hệ truyền động servo. Một vấn đề khác là điều khiển mô-men xoắn. Trong nhiều ứng dụng như máy siết nắp chai, máy cuộn vật liệu, việc kiểm soát lực siết (mô-men) là yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm. Động cơ thường không cung cấp khả năng kiểm soát trực tiếp và chính xác mô-men xoắn. Ngược lại, bộ điều khiển servo có các chế độ chuyên dụng cho phép giới hạn và điều khiển mô-men một cách linh hoạt, đảm bảo lực tác động lên sản phẩm luôn ổn định trong một giới hạn cho phép, điều mà hệ thống truyền thống không thể thực hiện được hiệu quả.

III. Bí quyết hoạt động của Servo Cấu tạo nguyên lý vòng kín

Sức mạnh của hệ truyền động điện servo nằm ở cấu trúc và nguyên lý hoạt động chặt chẽ của nó. Một hệ thống servo hoàn chỉnh luôn bao gồm ba thành phần không thể tách rời. Thứ nhất là động cơ servo, được thiết kế đặc biệt với mô-men quán tính thấp để có thể tăng và giảm tốc nhanh chóng. Có hai loại chính là AC servoDC servo. Thứ hai là servo drive (bộ khuếch đại hoặc bộ điều khiển servo), đóng vai trò là bộ não của hệ thống. Nó nhận lệnh điều khiển, so sánh với tín hiệu thực tế và điều chế công suất cấp cho động cơ. Thành phần thứ ba, và cũng là mấu chốt, là encoder (cảm biến phản hồi). Encoder là một bộ mã hóa vòng quay quang học hoặc từ tính, có nhiệm vụ đọc chính xác vị trí, tốc độ của trục động cơ và gửi thông tin này về drive. Toàn bộ quá trình này tạo thành một vòng lặp kín. Tín hiệu lệnh đi vào, động cơ thực thi, encoder đo lường kết quả, và drive so sánh, hiệu chỉnh sai số. Chu trình này lặp lại hàng nghìn lần mỗi giây, đảm bảo mọi chuyển động đều được kiểm soát một cách chính xác tuyệt đối.

3.1. Phân tích chi tiết các thành phần Motor Drive và Encoder

Động cơ servo (Servo Motor): Khác với động cơ thường, servo motor được thiết kế để đáp ứng động học cao. Rô-to của nó có đường kính nhỏ và chiều dài lớn hơn để giảm mô-men quán tính, cho phép gia tốc cực nhanh. Nam châm sử dụng thường là nam châm đất hiếm để tạo ra mật độ từ thông cao, tăng hiệu suất và mô-men xoắn. Bộ điều khiển Servo (Servo Drive): Đây là một thiết bị điện tử công suất phức tạp. Nó không chỉ cung cấp năng lượng cho động cơ mà còn thực hiện các thuật toán điều khiển tinh vi. Drive nhận tín hiệu tham chiếu (vị trí, tốc độ hoặc mô-men) từ bộ điều khiển chủ (PLC), đồng thời nhận tín hiệu phản hồi từ encoder. Dựa trên sự sai khác, nó tính toán và điều chỉnh điện áp, tần số cấp cho motor thông qua kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM). Bộ mã hóa vòng quay (Encoder): Đây là "đôi mắt" của hệ thống. Encoder biến chuyển động quay của trục thành tín hiệu số. Độ phân giải của encoder (số xung trên một vòng quay) quyết định trực tiếp đến độ chính xác cao của hệ thống. Các encoder hiện đại có thể có độ phân giải lên tới hàng triệu xung/vòng, cho phép xác định vị trí với sai số cực nhỏ.

3.2. Nguyên lý điều khiển vòng lặp kín Closed Loop Control

Nguyên lý vòng lặp kín (closed-loop control) là nền tảng tạo nên sự khác biệt của hệ servo. Quá trình hoạt động diễn ra liên tục: 1) Bộ điều khiển chủ (ví dụ: PLC) gửi một tín hiệu lệnh (ví dụ: di chuyển đến vị trí X) đến servo drive. 2) Drive xử lý lệnh và cấp điện cho servo motor quay. 3) Khi trục motor quay, encoder gắn trên trục cũng quay theo và tạo ra các xung tín hiệu. 4) Các xung này được gửi ngược về drive dưới dạng tín hiệu phản hồi, cho biết vị trí và tốc độ thực tế của trục. 5) Drive liên tục so sánh tín hiệu lệnh và tín hiệu phản hồi. Nếu có sai số (lỗi vị trí), drive sẽ ngay lập tức điều chỉnh dòng điện để bù trừ, buộc động cơ phải quay đến đúng vị trí mong muốn. Nhờ cơ chế này, hệ servo có thể tự động khắc phục các yếu tố gây sai lệch như quán tính, ma sát hay sự thay đổi tải trọng, mang lại sự ổn định và chính xác vượt trội.

IV. Hướng dẫn 3 chế độ điều khiển Servo cho độ chính xác cao

Để khai thác tối đa sức mạnh của hệ truyền động servo, người dùng cần hiểu rõ và lựa chọn đúng chế độ điều khiển phù hợp với ứng dụng. Bộ điều khiển servo hiện đại thường cung cấp ba chế độ hoạt động chính: điều khiển vị trí, điều khiển tốc độ, và điều khiển mô-men xoắn. Mỗi chế độ được tối ưu cho một mục tiêu cụ thể và sử dụng các vòng lặp điều khiển khác nhau bên trong servo drive. Chế độ vị trí là phổ biến nhất, được dùng trong các máy CNC và robot, nơi mục tiêu là di chuyển đến một tọa độ xác định. Chế độ tốc độ lý tưởng cho các ứng dụng cần duy trì một vận tốc quay ổn định không đổi, bất chấp sự thay đổi của tải, ví dụ như trục chính máy công cụ hoặc băng tải đồng tốc. Chế độ mô-men xoắn lại tập trung vào việc tạo ra một lực không đổi, rất quan trọng trong các máy đóng gói, máy dán nhãn hoặc các cơ cấu căng vật liệu. Việc lựa chọn và cấu hình đúng chế độ không chỉ đảm bảo độ chính xác cao mà còn tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống cơ khí.

4.1. Phương pháp điều khiển vị trí Position Control

Chế độ điều khiển vị trí là ứng dụng cốt lõi của hệ truyền động servo. Trong chế độ này, bộ điều khiển chủ (PLC hoặc bộ điều khiển chuyển động) sẽ gửi một chuỗi xung hoặc một giá trị tọa độ đích đến servo drive. Mỗi xung tương ứng với một đơn vị dịch chuyển nhỏ của trục động cơ (ví dụ: 1/10000 vòng). Servo drive sẽ điều khiển servo motor quay cho đến khi số xung đếm được từ encoder bằng với số xung lệnh nhận được. Vòng lặp vị trí bên trong drive liên tục tính toán sai số vị trí (Position Error) và sử dụng sai số này để điều chỉnh vòng lặp tốc độ và dòng điện, nhằm đưa sai số về 0 nhanh nhất có thể. Chế độ này yêu cầu độ chính xác cao tuyệt đối và được ứng dụng rộng rãi trong robot công nghiệp, máy phay, máy cắt laser, và các hệ thống định vị chính xác.

4.2. Kỹ thuật điều khiển tốc độ Speed Control

Trong chế độ điều khiển tốc độ, mục tiêu là duy trì tốc độ quay của servo motor ổn định theo một giá trị đặt trước, bất kể sự biến động của tải trọng. Tín hiệu lệnh thường là một điện áp analog (ví dụ: -10V đến +10V) hoặc một giá trị số. Servo drive sẽ so sánh tốc độ thực tế đo được từ encoder với tốc độ mong muốn. Dựa trên sai lệch tốc độ, drive sẽ điều chỉnh mô-men xoắn của động cơ: tăng mô-men khi tốc độ thực tế thấp hơn và giảm mô-men khi tốc độ cao hơn. Điều này đảm bảo tốc độ quay luôn bám sát giá trị tham chiếu. Chế độ này rất hữu ích trong các ứng dụng như trục chính máy công cụ, hệ thống băng tải yêu cầu đồng bộ tốc độ, hoặc các máy trộn, khuấy cần duy trì vận tốc không đổi để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

4.3. Nguyên tắc điều khiển mô men xoắn Torque Control

Chế độ điều khiển mô-men xoắn (hay điều khiển lực) cho phép kiểm soát trực tiếp lực quay mà servo motor tác dụng lên tải. Tín hiệu lệnh cũng có thể là điện áp analog hoặc giá trị số, tương ứng với mức mô-men xoắn mong muốn. Khác với hai chế độ trên, vòng lặp tốc độ và vị trí được bỏ qua. Servo drive sẽ điều chỉnh dòng điện vào động cơ để tạo ra chính xác mức mô-men xoắn theo yêu cầu, không quan tâm đến tốc độ hay vị trí cuối cùng của trục (tất nhiên vẫn có giới hạn tốc độ để bảo vệ). Chế độ này cực kỳ quan trọng trong các ứng dụng cần kiểm soát lực tiếp xúc, chẳng hạn như máy siết nắp chai (để đảm bảo nắp được vặn đủ chặt nhưng không làm hỏng ren), máy cuộn/xả cuộn vật liệu (để duy trì sức căng không đổi), hoặc trong các robot lắp ráp linh kiện điện tử tinh vi.

V. Top ứng dụng thực tiễn của động cơ Servo trong công nghiệp

Hệ truyền động điện servo đã và đang cách mạng hóa ngành tự động hóa công nghiệp nhờ khả năng kiểm soát chuyển động vượt trội. Ứng dụng của nó trải dài trên mọi lĩnh vực, từ sản xuất chế tạo đến đóng gói và logistic. Trong ngành cơ khí chính xác, máy CNC (máy phay, tiện, cắt) sử dụng động cơ servo cho các trục chuyển động để đạt được dung sai sản phẩm ở mức micromet. Tương tự, robot công nghiệp với các cánh tay nhiều bậc tự do dựa hoàn toàn vào hệ servo để thực hiện các thao tác gắp, đặt, hàn, sơn một cách nhanh chóng và lặp lại chính xác hàng nghìn lần. Ngành công nghiệp bán dẫn và điện tử cũng không thể thiếu servo trong các máy gắn chip (chip mounter) hay máy kiểm tra tự động (automated optical inspection). Ngay cả trong ngành dệt may, thực phẩm, dược phẩm, các máy dán nhãn, chiết rót, đóng gói tốc độ cao đều sử dụng servo để đồng bộ hóa các khâu sản xuất. Các thương hiệu nổi tiếng như servo Mitsubishi, servo Delta, servo Yaskawa, servo Panasonic đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhà chế tạo máy tại Việt Nam.

5.1. Vai trò của Servo trong máy CNC và robot công nghiệp

Trong máy CNC, độ chính xác cao là yếu tố sống còn. Hệ truyền động servo được sử dụng cho tất cả các trục chuyển động (X, Y, Z và các trục quay). Nhờ cơ chế vòng lặp kín, hệ thống đảm bảo bàn máy và đầu dao luôn di chuyển đến đúng tọa độ được lập trình, ngay cả khi chịu lực cắt lớn. Điều này cho phép gia công các chi tiết phức tạp với bề mặt mịn và kích thước chính xác. Đối với robot công nghiệp, mỗi khớp của cánh tay robot là một trục được điều khiển bởi một servo motor. Sự phối hợp nhịp nhàng và chính xác của nhiều động cơ servo cho phép robot thực hiện các quỹ đạo chuyển động phức tạp trong không gian ba chiều, thực hiện các công việc đòi hỏi sự khéo léo như lắp ráp, hàn điểm hoặc sơn phủ bề mặt. Khả năng tăng tốc nhanh và dừng chính xác của servo giúp rút ngắn chu kỳ làm việc, tăng năng suất đáng kể.

5.2. Ứng dụng trong ngành đóng gói dệt may và tự động hóa

Trong ngành tự động hóa sản xuất, đặc biệt là đóng gói và dệt may, tốc độ và sự đồng bộ là chìa khóa. Các máy đóng gói sử dụng servo để thực hiện các chức năng như cắt dao quay (rotary knife) để cắt bao bì với chiều dài chính xác ở tốc độ cao, hay máy dán nhãn để dán tem lên sản phẩm đang di chuyển trên băng tải một cách chính xác. Trong ngành dệt, servo điều khiển các cơ cấu cuộn và xả sợi, đảm bảo sức căng của sợi vải luôn ổn định, tránh bị đứt hoặc nhăn. Hệ servo còn được tích hợp với hộp số servo để tăng mô-men xoắn cho các ứng dụng tải nặng. Sự linh hoạt của servo cho phép các nhà máy dễ dàng thay đổi sản phẩm, chỉ cần điều chỉnh các thông số trên bộ điều khiển mà không cần can thiệp cơ khí phức tạp, đáp ứng xu hướng sản xuất đa dạng hóa sản phẩm hiện nay.

5.3. Các thương hiệu servo phổ biến Mitsubishi Delta Yaskawa

Thị trường hệ truyền động servo rất đa dạng với nhiều nhà cung cấp uy tín. Tại Việt Nam và trên thế giới, một số thương hiệu đã khẳng định được chất lượng và vị thế dẫn đầu. Servo Yaskawa, một thương hiệu từ Nhật Bản, được biết đến là một trong những nhà tiên phong trong công nghệ servo, nổi tiếng với độ bền và hiệu suất cao. Servo Mitsubishi cũng là một lựa chọn hàng đầu từ Nhật Bản, được ưa chuộng trong các máy CNC và hệ thống tự động hóa phức tạp nhờ hệ sinh thái sản phẩm đồng bộ (PLC, HMI, Servo). Servo Delta, đến từ Đài Loan, mang đến một giải pháp hiệu quả về chi phí với chất lượng tốt, phù hợp với nhiều loại máy móc thông dụng. Ngoài ra, servo Panasonic cũng là một tên tuổi lớn, được đánh giá cao về sự nhỏ gọn và độ tin cậy. Việc lựa chọn thương hiệu phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, ngân sách và mức độ hỗ trợ kỹ thuật tại địa phương.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỆ TĐĐ SERVO 1. Nó là một hệ thống để kiểm soát dụng cụ cơ khí phù hợp với biến đổi vị trí hoặc tốc độ mục tiêu giá trị. Cơ cấu định vị: Hệ thống servo không đơn giản chỉ là một phương pháp thay thế điều khiển vị trí và tốc độ của các cơ cấu cơ học, ngoài những thiết bị cơ khí đơn giản, hệ thống servo bây giờ đã trở thành một hệ thống điều khiển chính trong phương pháp điều khiển vị trí và tốc độ. Sau đây là một số ví dụ về các cơ cấu định vị: Cơ cấu định vị đơn giản : Các vị dụ về cơ cấu này đó là xy lanh hay trục cam hay bộ ly hợp và phanh hãm Trường Đại Học Công nghiệp Hà Nội ĐỒ ÁN MÔN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN 5 Ưu điểm của cơ cấu này đó là đơn giản, rẻ tiền, và có thể hoạt động ở tốc độ cao.

Cơ cấu định vị linh hoạt điều khiển bởi servo motor Cơ cấu này có thể được điều khiển vòng hở, nửa kín hay vòng kín Trường Đại Học Công nghiệp Hà Nội ĐỒ ÁN MÔN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN 5 Ưu điểm của cơ cấu này đó là độ chính xác và đáp ứng tốc độ cao, có thể dễ dàng thay đổi vị trí đich và tốc độ của cơ cấu chấp hành. Cơ cấu chuyển động định hướng Cơ cấu này chuyển động theo hướng nhất định được chỉ định từ bộ điều khiển. Trường Đại Học Công nghiệp Hà Nội ĐỒ ÁN MÔN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN 5 Chuyển động có thể là chuyển động tịnh tiến hay quay. Ưu điểm là cơ cấu chấp hành đơn giản và nâng cao tuổi thọ hộp số truyền động (do truyền động khá êm).

Backlash và hiệu chỉnh: Backlash hiểu nôm na đó là giới hạn chuyển động của một hệ thống servo.Tất cả các thiết bị cơ khí đều có một điểm trung tính giữa chuyển động hoặc quay theo chiều dương và âm (cũng giống như động cơ trước khi đảo chiều thì vận tốc phải giảm về 0). Xét một chuyển động tịnh tiến lui và tới như trong hình sau: Trường Đại Học Công nghiệp Hà Nội ĐỒ ÁN MÔN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN 5 Chuyển động tính tiến này được điều khiển bởi một động cơ servo.Chuyển động tới và lui được giới hạn bởi một khoản trống như trong hình. Như vậy động cơ sẽ quay theo chiều dương hoặc chiều âm theo một số vòng nhất định để chuyển động của thanh quét lên toàn bộ khoản trống đó nhưng không được vượt quá khoản trống (đây là một trong những điều kiện cốt lõi của việc điều khiển động cơ servo). Giới hạn này được gọi là backlash.

Tuy nhiên trong thực tế độ động cơ quay những vòng chính xác để con trượt trựơt chính xác và quét lên toàn bộ khoản trống trên là rất khó thực hiện nếu không có một sự bù trừ cho nó. Và trong hệ thống servo nhất thiết có những hàm lệnh thực hiện việc bù trừ, hiệu chỉnh này. Như trong hình vẽ trên, hệ thống servo gởi xung lệnh hiệu chỉnh cộng/trừ số lượng xung lệnh điều khiển và các xung lệnh hiệu chỉnh này sẽ không được tính đến trong bộ đếm xung. Hệ thống điều khiển Có ba dạng : Điều khiển vòng hở: Trường Đại Học Công nghiệp Hà Nội ĐỒ ÁN MÔN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN 5 Nghĩa là bộ điều khiển vị trí chỉ đặt lệnh cho động cơ quay mà thôi.

Điều khiển nửa kín: Ở đây số vòng quay của step motor được mã hóa và hồi tiếp về bộ điều khiển vị trí. Nghĩa là đến đây thì động cơ step chỉ quay một số vòng nhất định tùy thuộc vào “ lệnh” của bộ điều khiển vị trí, nói cách khác bộ điều khiển vị trí có thể ra lệnh cho chạy hoặc dừng động cơ theo một lập trình sẵn có tùy thuộc vào ý đồ của người thiết kế. Điều khiển vòng kín Vòng hồi tiếp lúc này không phải hồi tiếp từ trục động cơ về mà vòng hồi tiếp lúc này là hồi tiếp vị trí của bàn chạy thông qua một thướt tuyến tính. Lúc này bộ điều khiển vị trí không điều khiển số vòng quay của motor nữa mà nó điều khiển trực tiếp vị trí của bàn chạy.

Nghĩa là các sai số tĩnh do sai khác trong các bánh răng hay hệ thống truyền động được loại bỏ. Trường Đại Học Công nghiệp Hà Nội ĐỒ ÁN MÔN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN 5 Cấu hình của hệ thống servo: Động cơ servo Sự khác biệt của động cơ servo so với những động cơ sử dụng cảm ứng từ nói chung là nó có một máy dò để phát hiện tốc độ quay và vị trí. Bộ điều khiển (Tính hiệu đầu vào) Điều khiển tốc độ đông cơ servo quay với một tốc độ tương ứng với tính hiệu điện áp đầu vào. VÌ vậy nó giám sát tốc độ quay của đông cơ trong mọi thời điểm.Đặc điểm hệ TĐĐ servo.

Dải công suất có giới hạn trên khoảng 30 kW. Vì hệ TĐ không cần được thiết kế cho chế độ dài hạn Quan trọng hơn là giá trị mômen danh định Mb mà hệ TĐ có thể tạo nên và khả năng quá tải mômen ngắn hạn (Mmax/Mb), gắn liền với tốc độ quay tối đa Nmax cũng như phạm vi ĐK tốc độ quay, bao gồm cả hai chiều và tốc độ quay bằng Trường Đại Học Công nghiệp Hà Nội ĐỒ ÁN MÔN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN 5 không. Số liệu về khả năng độ chính xác chạy đồng đều ở tốc độ quay thấp tới mức nào, cần được bổ sung vào tài liệu kỹ thuật. Đối với ĐK đặt vị trí hay đặt góc còn cần thêm cả các số liệu về độ phân giải của vị trí.

Hiện tại có thể coi các thông số danh định sau đây là giá trị định hướng cho hệ TĐ Servo: +Mômen quay danh định Mb: tới 200 Nm (đôi khi có thể tới 500 Nm) +Quá tải mômen quay Mmax/Mb: 3. 10 +Giới hạn trên của tốc độ quay Nmax: 20.000 min-1 +Độ phân giải đo vị trí trục động cơ: tối đa 4.000 bước ứng với 0.00010 +Giới hạn dưới của tốc độ quay vẫn bảo đảm quay tròn đều: 0.01 min-1 +Khả năng lặp lại của chuyển động thẳng phía sau hộp số: 0.Đặc điểm ♦ Khả năng quá tải về mômen quay cao (Mmax/Mb ≈ 4. 10) ♦ Khả năng giá tốc lớn (dω/dt|max = Mmax/Jges), vốn được coi là đặc điểm quan trọng của các kết cấu trục chuyển động, dẫn đến đòi hỏi động cơ và các kết cấu đi kèm (hộp số, côn nối) cần phải có quán tính nhỏ (FI nhỏ) ♦ Công suất động tối đa lớn (limit dynamic power) theo định nghĩa (Biến thiên của công suất L = Mmax ⋅ |dω /dt|max) ♦ thông thường cần có một phạm vi rộng ĐK tốc độ tuyến tính (kể cả tốc độ quanh điểm đứng im!) 2.2Một số đòi hỏi khác về kết cấu đối với hệ TĐServo: Thoát nhiệt tốt kể cả ở trạng thái đứng im (dự kiến sẵn làm mát độc lập) Ngăn ngừa truyền nhiệt qua trục động cơ tới đối tượng TĐ (tới phụ tải) (đòi hỏi về cấp chính xác đối với máy công cụ, động cơ KĐB bất lợi với vai trò động cơ ĐK vì có tổn thất lớn trong Rotor) Sự đồng đều của chuyển động (trước hết ở tốc độ quay nhỏ) Tích hợp động cơ ĐK trực tiếp vào đối tượng TĐ (kết cấu gọn, bền) Trường Đại Học Công nghiệp Hà Nội ĐỒ ÁN MÔN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN 5 Tích hợp khâu đo tốc độ quay và vị trí vào động cơ ĐK(tiết kiệm không gian và hạ giá thành) Hình 2:Tích hợp động cơ và cảm biến đo vị trí,đo tốc độ quay(nhỏ gọn,giá thành hạ) Hình 3:Tích hợp động cơ điều khiển và trục vit bi thành hệ truyền động tuyến tính giả. Trường Đại Học Công nghiệp Hà Nội ĐỒ ÁN MÔN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN 5 CHƯƠNG II:CƠ SỞ LÝ THUYẾT HỆ TRUYỀN ĐỘNG SERVO 1.

Hình 4:Sơ đồ khối của hệ truyền động servo. Động cơ DC và động cơ bước vốn là những hệ hồi tiếp vòng hở - ta cấp điện để động cơ quay nhưng chúng quay bao nhiêu thì ta không biết, kể cả đối với động cơ bước là động cơ quay một góc xác định tùy vào số xung nhận được.Việc thiết lập một hệ thống điều khiển để xác định những gì ngăn cản chuyển động quay của động cơ hoặc làm động cơ không quay cũng không dễ dàng. Mặt khác, động cơ servo được thiết kế cho những hệ thống hồi tiếp vòng kín.Tín hiệu ra của động cơ được nối với một mạch điều khiển.Khi động cơ quay, vận tốc và vị trí sẽ được hồi tiếp về mạch điều khiển này. Nếu có bầt kỳ lý do nào ngăn cản chuyển động quay của động cơ, cơ cấu hồi tiếp sẽ nhận thấy tín hiệu ra chưa đạt được vị trí mong muốn.

Mạch điều khiển tiếp tục chỉnh sai lệch cho động cơ đạt được điểm chính xác. Động cơ servo có nhiều kiểu dáng và kích thước, được sử dụng trong nhiếu máy khác nhau, từ máy tiện điều khiển bằng máy tính cho đến các mô hình máy bay và xe hơi. Ứng dụng mới nhất của động cơ servo là trong các robot, cùng loại với các động cơ dùng trong mô hình máy bay và xe hơi. Trường Đại Học Công nghiệp Hà Nội ĐỒ ÁN MÔN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN 5 2.Các phần của một servo- Động cơ 1 chiều (motor) - Biến trở ( potentiometer) - Hộp giảm tốc (gear box) - Mạch điều khiển ( Electronic board) - Vỏ (cover) - Dây tín hiệu ( signal wire) Động cơ và vôn kế nối với mạch điều khiển tạo thành mạch hồi tiếp vòng kín.Cả mạch điều khiển và động cơ đều được cấp nguồn DC (thường từ 4.

Để quay động cơ, tín hiệu số được gới tới mạch điều khiển. Tín hiệu này khởi động động cơ, thông qua chuỗi bánh răng, nối với vôn kế. Vị trí của trục vôn kế cho biết vị trí trục ra của servo.Khi vôn kế đạt được vị trí mong muốn, mạch điều khiển sẽ tắt động cơ. Động cơ servo được thiết kế để quay có giới hạn chứ không phải quay liên tục như động cơ DC hay động cơ bước.

Công dụng chính của động cơ servo là đạt được góc quay chính xác trong khoảng từ 900- 1800. Việc điều khiển này có thể ứng dụng để lái robot, di chuyển các tay máy lên xuống, quay một cảm biến để quét khắp phòng 2. Servo và điều biến độ rộng xung. Trục của động cơ servo được định vị nhờ vào kỹ thuật gọi là đi62u biến độ rộng xung (PWM).Trong hệ thống này, servo là đáp ứng của một dãy các xung số ổn định.

Cụ thể hơn, mạch điều khiển là đáp ứng của một tín hiệu số có các xung biến đổi từ 1 - 2 ms. Các xung này được gởi đi 50 lần/giây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ