Đồ án HCMUTE: Thiết kế hệ thống chăm sóc vườn cây thông minh dùng công nghệ IoT

Hệ thống IoT chăm sóc vườn cây HCMUTE ứng dụng công nghệ hiện đại để tự động hóa việc tưới tiêu, giám sát sức khỏe cây trồng từ xa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

85
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hệ thống IoT chăm sóc vườn cây HCMUTE đột phá

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ vào nông nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết. Đề tài đồ án IoT HCMUTE với tên gọi “Thiết kế Hệ thống IoT chăm sóc vườn cây” là một minh chứng rõ nét cho xu hướng này. Được thực hiện bởi nhóm sinh viên Đào Duy Tùng và Võ Băng Tranh dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Duy Tân, dự án này mở ra một giải pháp toàn diện cho việc tự động hóa và tối ưu hóa quy trình chăm sóc cây trồng. Hệ thống này không chỉ là một sản phẩm học thuật mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hướng đến việc xây dựng một mô hình vườn cây thông minh hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Bằng cách tích hợp các công nghệ tiên tiến, hệ thống cho phép người dùng giám sát và điều khiển vườn cây từ xa một cách dễ dàng. Nghiên cứu tập trung vào việc giải quyết các bài toán cốt lõi trong nông nghiệp thông minh 4.0, từ việc thu thập dữ liệu môi trường đến việc thực thi các hành động chăm sóc một cách tự động. Sản phẩm này là sự kết hợp giữa kiến thức chuyên ngành điện tử - viễn thông và nhu cầu thực tế của xã hội, thể hiện năng lực sáng tạo của sinh viên Sư phạm Kỹ thuật làm IoT.

1.1. Tổng quan về mô hình vườn cây thông minh 4.0

Mô hình vườn cây thông minh 4.0 là một hệ thống canh tác tiên tiến, áp dụng các công nghệ của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư như Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), và dữ liệu lớn (Big Data). Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường canh tác được kiểm soát chặt chẽ, tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng cho cây trồng và giảm thiểu sự can thiệp của con người. Trong đồ án IoT HCMUTE này, mô hình được xây dựng dựa trên cấu trúc nhà kính khép kín, giúp bảo vệ cây trồng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như sâu bệnh và thời tiết khắc nghiệt. Hệ thống tích hợp các loại cảm biến để thu thập dữ liệu thời gian thực về nhiệt độ, độ ẩm không khí, và độ ẩm đất. Các dữ liệu này được gửi về bộ xử lý trung tâm để phân tích, từ đó đưa ra các quyết định điều khiển thiết bị chấp hành như máy bơm, quạt, đèn sưởi. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tự động hóa vườn rau, giúp nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

1.2. Mục tiêu chính của ứng dụng IoT trong nông nghiệp

Mục tiêu cốt lõi của việc áp dụng IoT trong nông nghiệp là giải quyết các thách thức của ngành nông nghiệp truyền thống. Đề tài “Thiết kế Hệ thống IoT chăm sóc vườn cây HCMUTE” tập trung vào các mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xây dựng một hệ thống giám sát môi trường tự động, giúp người dùng theo dõi các chỉ số quan trọng của vườn cây mọi lúc, mọi nơi thông qua thiết bị di động. Thứ hai, phát triển cơ chế điều khiển thiết bị IoT một cách linh hoạt, bao gồm cả chế độ thủ công và tự động, cho phép người dùng can thiệp khi cần thiết hoặc để hệ thống tự vận hành theo các ngưỡng cài đặt sẵn. Thứ ba, tích hợp camera để giám sát vườn cây qua điện thoại, cung cấp hình ảnh trực quan về tình trạng cây trồng. Cuối cùng, dự án hướng đến việc tạo ra một sản phẩm có chi phí hợp lý, dễ dàng tiếp cận cho các hộ gia đình và trang trại nhỏ, góp phần thúc đẩy quản lý trang trại bằng IoT một cách hiệu quả và bền vững.

II. Thách thức trong canh tác và vai trò của hệ thống IoT

Nông nghiệp truyền thống đối mặt với nhiều thách thức như phụ thuộc vào thời tiết, tốn nhiều công sức lao động và khó kiểm soát sâu bệnh. Đặc biệt, với dân số thế giới dự kiến đạt 9,8 tỷ người vào năm 2050, áp lực tăng năng suất nông nghiệp ngày càng lớn. Việc canh tác trong môi trường đô thị cũng gặp khó khăn do không gian hạn chế và thiếu thời gian chăm sóc. Nhận thức được vấn đề này, đề tài Hệ thống IoT chăm sóc vườn cây HCMUTE ra đời như một giải pháp công nghệ. Hệ thống này không chỉ khắc phục những nhược điểm của phương pháp cũ mà còn mở ra một hướng đi mới cho nông nghiệp thông minh 4.0. Bằng cách tự động hóa các khâu quan trọng như tưới tiêu, điều hòa nhiệt độ, và theo dõi sức khỏe cây trồng, công nghệ IoT giúp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm tài nguyên nước và nhân công. Đây là một bước tiến quan trọng, giúp người nông dân cũng như các hộ gia đình thành thị có thể dễ dàng quản lý vườn cây của mình một cách khoa học và hiệu quả hơn.

2.1. Hạn chế của phương pháp canh tác truyền thống

Phương pháp canh tác truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế rõ rệt. Người nông dân thường dựa vào kinh nghiệm cá nhân để quyết định thời điểm tưới nước, bón phân, dẫn đến việc lãng phí tài nguyên và hiệu quả không cao. Việc kiểm soát các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm gần như là không thể, khiến cây trồng dễ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi đột ngột của thời tiết. Ngoài ra, việc giám sát sâu bệnh đòi hỏi sự quan sát thường xuyên và tốn nhiều công sức. Đối với các khu vườn tại gia, việc chăm sóc thủ công trở thành gánh nặng với những người bận rộn. Những hạn chế này không chỉ làm giảm năng suất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng nông sản. Do đó, nhu cầu về một giải pháp tự động hóa vườn rau và canh tác thông minh là vô cùng cấp thiết.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về một nền tảng IoT cho nông nghiệp

Để giải quyết các vấn đề trên, một nền tảng IoT cho nông nghiệp là giải pháp tối ưu. Nền tảng này cho phép kết nối các thiết bị phần cứng (cảm biến, máy bơm, camera) thành một mạng lưới thông minh, có khả năng tự thu thập dữ liệu, phân tích và ra quyết định. Thay vì phỏng đoán, người dùng có thể dựa vào các số liệu chính xác từ cảm biến độ ẩm đất hay cảm biến nhiệt độ để chăm sóc cây trồng. Hệ thống có thể tự động bật máy bơm khi đất khô hoặc kích hoạt quạt thông gió khi nhiệt độ quá cao. Hơn nữa, việc giám sát vườn cây qua điện thoại giúp người dùng an tâm khi đi xa, luôn nắm bắt được tình hình khu vườn của mình. Ứng dụng IoT trong nông nghiệp không chỉ giúp tăng năng suất mà còn hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, tiết kiệm và thân thiện với môi trường.

III. Cấu trúc hệ thống tưới cây tự động IoT của HCMUTE

Để xây dựng một hệ thống tưới cây tự động IoT hoàn chỉnh, việc thiết kế cấu trúc phần cứng là giai đoạn nền tảng và quan trọng nhất. Dự án của sinh viên HCMUTE đã lựa chọn và kết hợp các linh kiện một cách khoa học để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Trung tâm của hệ thống là khối xử lý, nơi tiếp nhận, phân tích dữ liệu và ra lệnh điều khiển. Các khối chức năng khác như khối nguồn, khối cảm biến, và khối chấp hành được thiết kế để hoạt động đồng bộ, tạo thành một chu trình khép kín. Việc lựa chọn các vi điều khiển mạnh mẽ như ESP32 và module camera ESP32-CAM cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng về hiệu năng và chi phí. Toàn bộ hệ thống được cấp nguồn một cách hợp lý, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho các thiết bị hoạt động liên tục. Cấu trúc này không chỉ đáp ứng các yêu cầu của một mô hình vườn cây thông minh mà còn cho thấy tiềm năng mở rộng và nâng cấp trong tương lai.

3.1. Sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động của hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc module hóa với các khối chính. Khối Nguồn cung cấp điện áp DC 12V-5A, sau đó qua bộ chuyển đổi LM2596 để tạo ra các mức điện áp 5V và 3.3V phù hợp cho vi điều khiển và cảm biến. Khối Xử lý Trung tâm sử dụng module ESP32, có nhiệm vụ nhận dữ liệu từ Khối Cảm biến (bao gồm cảm biến độ ẩm đất, cảm biến nhiệt độ và độ ẩm không khí DHT22). Dữ liệu này sau đó được xử lý và gửi lên Khối Ứng dụng (nền tảng Blynk) qua kết nối WiFi. Đồng thời, Khối Xử lý Hình ảnh với ESP32-CAM chụp ảnh vườn cây và truyền trực tiếp về ứng dụng. Dựa trên dữ liệu và lệnh từ người dùng, khối trung tâm sẽ điều khiển Khối Chấp hành, bao gồm động cơ bước, máy bơm nước, quạt, đèn thông qua các module điều khiển như L298, Relay. Nguyên lý này đảm bảo một chu trình giám sát và điều khiển khép kín, hiệu quả.

3.2. Lựa chọn linh kiện chủ chốt ESP32 và Raspberry Pi

Việc lựa chọn bộ xử lý trung tâm là quyết định then chốt. Đề tài đã sử dụng ESP32 làm vi điều khiển chính nhờ các ưu điểm vượt trội: tích hợp sẵn WiFi và Bluetooth, hiệu năng mạnh mẽ với vi xử lý lõi kép, tiêu thụ điện năng thấp và giá thành hợp lý. ESP32 hoàn toàn đủ sức xử lý các tác vụ thu thập dữ liệu cảm biến và điều khiển thiết bị IoT trong mô hình. Mặc dù các dự án tương tự đôi khi sử dụng Raspberry Pi smart garden để có khả năng xử lý cao hơn, đặc biệt là về hình ảnh, việc chọn ESP32 giúp tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo các chức năng cốt lõi. Hơn nữa, việc sử dụng ESP32-CAM cho tác vụ hình ảnh là một giải pháp thông minh, giúp phân tán tải xử lý và giữ cho hệ thống hoạt động mượt mà. Lựa chọn này chứng tỏ sự cân bằng giữa hiệu năng và tính kinh tế trong một dự án thực tiễn.

IV. Phương pháp giám sát và điều khiển vườn cây từ xa

Một trong những tính năng nổi bật nhất của Hệ thống IoT chăm sóc vườn cây HCMUTE là khả năng giám sát và điều khiển từ xa thông qua ứng dụng di động. Nền tảng Blynk được lựa chọn làm cầu nối giữa người dùng và hệ thống phần cứng. Blynk cung cấp một giao diện trực quan, cho phép người dùng dễ dàng tạo các bảng điều khiển tùy chỉnh mà không cần kiến thức lập trình phức tạp. Thông qua ứng dụng, mọi thông số từ các cảm biến như nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đất đều được hiển thị theo thời gian thực. Người dùng có thể theo dõi biểu đồ lịch sử dữ liệu để phân tích xu hướng và đưa ra các quyết định chăm sóc tốt hơn. Khả năng giám sát vườn cây qua điện thoại không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn giúp người dùng kiểm soát hoàn toàn khu vườn của mình, dù ở bất kỳ đâu, miễn là có kết nối Internet. Đây là một bước đột phá so với việc phải có mặt trực tiếp tại vườn để kiểm tra như phương pháp truyền thống.

4.1. Điều khiển thiết bị IoT Chế độ thủ công và tự động

Hệ thống cung cấp hai chế độ vận hành linh hoạt để đáp ứng các nhu cầu sử dụng khác nhau. Ở chế độ thủ công, người dùng có toàn quyền điều khiển thiết bị IoT trực tiếp qua các nút nhấn trên ứng dụng Blynk. Có thể bật/tắt máy bơm, quạt, đèn sưởi hoặc di chuyển cơ cấu gieo hạt theo ý muốn. Chế độ này hữu ích khi cần can thiệp tức thời hoặc thực hiện các tác vụ đặc biệt. Ngược lại, ở chế độ tự động, hệ thống sẽ vận hành dựa trên các ngưỡng giá trị do người dùng cài đặt. Ví dụ, hệ thống sẽ tự động kích hoạt hệ thống tưới cây tự động IoT khi cảm biến độ ẩm đất báo giá trị dưới ngưỡng cho phép. Tương tự, quạt và đèn sẽ tự động hoạt động để duy trì nhiệt độ và độ ẩm không khí trong khoảng lý tưởng. Sự kết hợp hai chế độ này mang lại sự chủ động và hiệu quả tối đa trong việc chăm sóc vườn cây.

4.2. Xây dựng giao diện trên nền tảng IoT Blynk

Việc xây dựng giao diện người dùng (UI) trên Blynk được thực hiện một cách đơn giản và hiệu quả. Sau khi tạo một dự án mới, hệ thống sẽ cung cấp một mã xác thực (Auth Token) duy nhất để kết nối phần cứng ESP32 với ứng dụng. Giao diện được tạo bằng cách kéo-thả các widget có sẵn. Các widget như Gauge và Labeled Value được dùng để hiển thị giá trị từ cảm biến. Widget Button được cấu hình để gửi tín hiệu điều khiển các thiết bị. Widget Video Streaming được liên kết với địa chỉ IP của ESP32-CAM để hiển thị hình ảnh trực tiếp. Các widget khác như biểu đồ (SuperChart) giúp theo dõi lịch sử dữ liệu. Giao diện được thiết kế rõ ràng, phân chia khu vực hiển thị thông số và khu vực điều khiển, giúp người dùng dễ dàng thao tác và nắm bắt thông tin. Đây là một ví dụ điển hình về việc sử dụng một nền tảng IoT cho nông nghiệp để đơn giản hóa quá trình phát triển ứng dụng.

V. Kết quả ứng dụng IoT trong nông nghiệp từ mô hình thực tế

Sau quá trình thiết kế và thi công, mô hình thực tế của Hệ thống IoT chăm sóc vườn cây HCMUTE đã được đưa vào vận hành thử nghiệm và cho kết quả rất khả quan. Hệ thống hoạt động ổn định, các chức năng giám sát và điều khiển đều phản hồi nhanh chóng qua ứng dụng Blynk. Dữ liệu từ cảm biến được cập nhật liên tục và chính xác, giúp người dùng có cái nhìn tổng quan về điều kiện môi trường của vườn cây. Chức năng camera giám sát cho hình ảnh rõ nét, là công cụ hữu ích để theo dõi sự phát triển của cây trồng từ xa. Các cơ cấu chấp hành như hệ thống gieo hạt và tưới nước tự động hoạt động đúng theo lập trình, đảm bảo độ chính xác cao. Những kết quả này không chỉ chứng minh tính đúng đắn của thiết kế mà còn khẳng định tiềm năng to lớn của ứng dụng IoT trong nông nghiệp, đặc biệt là trong việc quản lý trang trại bằng IoT ở quy mô nhỏ và vừa.

5.1. Hiệu quả vận hành của mô hình vườn cây thông minh

Thử nghiệm thực tế cho thấy mô hình vườn cây thông minh hoạt động hiệu quả. Trong chế độ tự động, hệ thống duy trì ổn định độ ẩm đất và nhiệt độ không khí trong ngưỡng lý tưởng đã cài đặt, giúp cây trồng sinh trưởng tốt hơn so với điều kiện tự nhiên. Việc tưới nước chính xác dựa trên dữ liệu cảm biến giúp tiết kiệm đáng kể lượng nước so với phương pháp tưới thủ công. Hệ thống gieo hạt tự động di chuyển đến các vị trí được lập trình sẵn và thực hiện gieo hạt một cách đồng đều. Hình ảnh thu được sau 7 ngày gieo hạt cho thấy tỷ lệ nảy mầm cao, chứng tỏ môi trường được kiểm soát tốt đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cây non. Các thao tác trên ứng dụng được thực hiện dễ dàng, hệ thống phản hồi gần như ngay lập tức, cho thấy sự ổn định của kết nối và xử lý.

5.2. Đánh giá khả năng quản lý và tự động hóa vườn rau

Hệ thống đã chứng minh được khả năng tự động hóa vườn rau một cách toàn diện. Từ khâu gieo hạt, tưới nước đến điều hòa môi trường, tất cả đều có thể được tự động hóa, giảm thiểu tối đa sự can thiệp của con người. Điều này đặc biệt có giá trị đối với những người làm nông nghiệp đô thị hoặc các chủ trang trại nhỏ không có nhiều thời gian và nhân lực. Khả năng giám sát vườn cây qua điện thoại kết hợp với các cảnh báo tự động (có thể phát triển thêm) giúp người quản lý chủ động hơn trong việc xử lý các sự cố. Mặc dù mô hình hiện tại có những hạn chế nhất định như phụ thuộc vào tín hiệu Wi-Fi và tốc độ xử lý của ESP32, nó đã đặt một nền móng vững chắc cho việc phát triển các hệ thống quản lý trang trại bằng IoT phức tạp và quy mô lớn hơn trong tương lai.

VI. Tương lai của nông nghiệp thông minh 4

Dự án Hệ thống IoT chăm sóc vườn cây HCMUTE là một ví dụ tiêu biểu cho tiềm năng của nông nghiệp thông minh 4.0. Nó không chỉ là một đồ án tốt nghiệp mà còn là một sản phẩm có thể được cải tiến và thương mại hóa. Tương lai của ngành nông nghiệp sẽ gắn liền với công nghệ, nơi mà dữ liệu và tự động hóa đóng vai trò chủ chốt. Các hệ thống như thế này sẽ ngày càng trở nên phổ biến, giúp tối ưu hóa sản xuất, giảm thiểu tác động đến môi trường và đảm bảo an ninh lương thực. Hướng phát triển của đề tài này rất rộng mở, từ việc cải tiến phần cứng, nâng cấp phần mềm đến việc tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hình ảnh, dự đoán sâu bệnh. Việc nhân rộng mô hình này có thể tạo ra một tác động tích cực, góp phần hiện đại hóa nền nông nghiệp Việt Nam, bắt kịp xu thế chung của thế giới.

6.1. Tổng kết ưu và nhược điểm của hệ thống IoT HCMUTE

Hệ thống có nhiều ưu điểm nổi bật. Thứ nhất, chi phí triển khai thấp nhờ sử dụng các linh kiện phổ biến như ESP32. Thứ hai, tính năng toàn diện, bao gồm cả giám sát, điều khiển, và tự động hóa các khâu chăm sóc cơ bản. Thứ ba, giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng qua nền tảng Blynk. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn một số nhược điểm cần khắc phục. Theo tài liệu, hạn chế lớn nhất là sự phụ thuộc vào cường độ tín hiệu Wi-Fi; nếu mất kết nối, hệ thống sẽ mất khả năng điều khiển từ xa. Tốc độ xử lý hình ảnh của ESP32-CAM còn hạn chế và chỉ có một camera để quan sát. Đây là những điểm mà các phiên bản nâng cấp trong tương lai cần tập trung cải thiện.

6.2. Tiềm năng phát triển và nhân rộng mô hình trong tương lai

Hướng phát triển của đề tài rất đa dạng. Về phần cứng, có thể nâng cấp bộ xử lý lên các dòng mạnh hơn hoặc sử dụng Raspberry Pi smart garden để tăng cường khả năng xử lý, đặc biệt là phân tích hình ảnh. Hệ thống có thể được bổ sung thêm nhiều loại cảm biến hơn (đo độ pH đất, nồng độ dinh dưỡng). Về phần mềm, có thể tích hợp AI để tự động phát hiện sâu bệnh qua hình ảnh camera, hoặc xây dựng các thuật toán tưới tiêu thông minh hơn dựa trên dữ liệu lịch sử và dự báo thời tiết. Mô hình này hoàn toàn có thể được nhân rộng cho các trang trại nhỏ, các khu vườn trên sân thượng tại đô thị. Việc phát triển thành một bộ kit thương mại, dễ dàng lắp đặt sẽ giúp ứng dụng IoT trong nông nghiệp tiếp cận được nhiều người dùng hơn, góp phần tạo ra một cuộc cách mạng xanh trong canh tác.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu: giới thiệu chung về đề tài, phương pháp luận, nội dung nghiên cứu, một số thông tin liên quan đến đề tài trong thực tế và giới thiệu cái nhìn sơ lược về nội dung. Ngoài ra cũng trình bày về mục tiêu và hạn chế.  Chương 2: Tổng quan tài liệu, giới thiệu tình trạng nghiên cứu, hướng nghiên cứu, các ứng dụng đang được sử dụng.  Chương 3: Thiết kế hệ thống: cung cấp một mô hình tổng thể về hệ thống nói chung, các khối của hệ thống, thiết kế và tính toán của từng khối và các thiết bị được sử dụng trong các khối này.

 Chương 4: Kết quả đánh giá: trình bày kết quả xây dựng mô hình hệ thống  Chương 5: Kết luận và khuyến nghị: rút ra kết luận, điểm mạnh và điểm yếu. Trình bày kế hoạch của đề tài trong thời gian tới. 20 Chương 2: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN 2. MÔ HÌNH NHÀ KÍNH.

Hiện nay, loại hình trồng rau trong nhà kính rất phổ biến và đã được nhiều nước trên thế giới áp dụng và cho phát triển trên quy mô lớn trong đó có Việt Nam, có hai loại nhà kính nổi bật chính là:  Nhà kính kiểu kín: Là ngôi nhà được bao phủ khắp bằng màng nhựa trên mái và tất cả xung quanh, cũng có màng nhựa trên cửa. Dùng để chống côn trùng. Mái nhà thiết kế kiểu bằng và kiểu xéo. Khung nhà bằng cột bê-tông hoặc bằng sắt hàn, bắt vít.

Màng nhựa hoàn toàn có khả năng chống tia cực tím, ánh nắng, gió… nên độ bền khá cao [7].1 như bên dưới mô tả một khu vườn khép kín thực tế.1: Minh họa mô hình khép kín thực tế.  Kiểu nhà kính lộ thiên: Là kiểu nhà chỉ được bao phủ phần mái hoặc bao quanh một phần, để giảm thiệ thại từ mưa gió gây ra giúp rau phát triển tốt kể cả trong mùa mưa. Không đuổi được côn trùng [8].2, mô tả một khu vườn được mở thực tế.2: Minh họa mô hình vườn mở thực tế. 21 Mặc dù những mô hình trên có ưu điểm không thể phủ nhận nhưng nhiệt độ và độ ẩm trong nhà kính kiểu kín sẽ cao hơn môi trường bên ngoài nên sẽ bị ẩm mốc.… Mặt khác, nhà kính thoáng sẽ bị các loại dịch bệnh hoặc côn trùng phá hoại do không bao phủ kỹ lưỡng.

Hơn nữa, chi phí đầu tư lớn hơn nhiều so với canh tác truyền thống. Ngoài ra, hệ thống quan trắc, giám sát còn thủ công, mang tính kinh nghiệm thực tiễn nên sẽ khó đối với những hộ chưa có kinh nghiệm. Với những tồn tại trên thì trong đề tài này nhà lắp ghép sẽ giữ được những ưu điểm vốn có và khắc phục khuyết điểm còn tồn động nhưng giá thành sẽ thấp hơn. Ngoài ra, có cơ chế theo dõi qua điện thoại nên dễ dàng sử dụng hơn khi ở xa.

INTERNET OF THINGS (IoT). Internet of Things có thể là một mạng lưới các thiết bị vật lý. Kevin Ashton (1999) từ Viện Công nghệ Massachusetts đã đề xuất ý tưởng này và định nghĩa nó là một mạng lưới của nhiều thứ, bao gồm máy tính, điện thoại di động, tủ lạnh, cửa ra vào và ô tô kết nối với nhau và chia sẻ dữ liệu qua web. Có những công nghệ tương tự được kết hợp chặt chẽ với IoT như ‘Machine-to-Machine’, ‘web of Everything’, hệ thống internet nhúng.

Những thứ vật lý phải chứa vi điều khiển và cảm biến để kết nối thông minh với nhau. Các bộ vi điều khiển và cảm biến này sẽ gửi dữ liệu đến một máy chủ đám mây IoT có chức năng như một trung tâm trao đổi dữ liệu [9]. Internet of Things (IoT) cũng có thể là một công nghệ kết nối mọi người với mọi thứ và cho phép giao tiếp và trao đổi dữ liệu theo thời gian thực. Nó quen thuộc với việc ghi lại, phân tích và đánh giá dữ liệu quan trọng cho việc ra quyết định hoặc đạt được các điều kiện mục tiêu.3: Các ứng dụng của Internet of Things [29].3 mô tả các ứng dụng của Internet of Things hiện đang được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm đo lượng ánh sáng mặt trời, nhiệt độ và độ ẩm 22 thích hợp cho nông nghiệp, bật và tắt các thiết bị gia dụng bằng một ứng dụng trên điện thoại di động thông minh.

Internet of Things giám sát lượng nước và khí sinh học, cũng như kích hoạt hệ thống báo cháy trong các trang trại chăn nuôi, cung cấp cảnh báo lũ lụt và ghi lại dữ liệu. Hơn nữa, Internet of Things ngày càng trở nên tương thích với điện thoại thông minh, điều này đang làm tăng tính phổ biến của chúng. Blynk, NETPIE và Line Notify là những ví dụ về các ứng dụng điện thoại thông minh dễ sử dụng và hỗ trợ Internet of Things. GIAO THỨC GIAO TIẾP.

UART UART là phương thức truyền dữ liệu nối tiếp không đồng bộ. Mục đích của UART là chuyển đổi dữ liệu đến và dữ liệu đi thành một luồng nhị phân nối tiếp. Chuyển đổi từ nối tiếp sang song song được sử dụng để chuyển đổi dữ liệu nối tiếp 8 bit từ máy tính đầu cuối thành dữ liệu song song và chuyển đổi dữ liệu song song từ CPU. Dữ liệu này ở dạng điều chế và được truyền với tốc độ truyền xác định.

 Định dạng giao thức UART bắt đầu giao tiếp với bit bắt đầu là '0' như hình 2. Bit bắt đầu, bắt đầu truyền dữ liệu nối tiếp và bit dừng, kết thúc quá trình trao đổi dữ liệu. Nó cũng có một bit chẵn lẻ (chẵn hoặc lẻ). Bit chẵn lẻ được mô tả bằng ‘0’ (số chẵn của 1), trong khi bit chẵn lẻ được biểu thị bằng ‘1’ (số lẻ của 1).4: Định dạng giao thức UART.

 Sự truyền động Hình 2.5: Khung truyền động. Một đường truyền duy nhất được sử dụng để truyền dữ liệu (TxD) như hình 2. Trong trường hợp này, ‘0’ biểu thị khoảng trống và ‘1’ biểu thị điều kiện ký hiệu. Trong khi truyền, LSB (bit ít có ý nghĩa nhất) thường được truyền trước.

Máy phát chỉ cung cấp một bit tại một thời điểm. Sau khi truyền một bit, bit tiếp theo được truyền. Kết quả là, tất cả các bit dữ liệu được truyền đến máy thu với tốc độ truyền 23 được xác định trước. Mỗi bit sẽ được truyền với một độ trễ nhỏ.

Ví dụ: để gửi một byte dữ liệu với tốc độ 9600 baud, mỗi bit được gửi với độ trễ 108 micro giây.  Sự tiếp nhận Dòng RxD (bộ thu) được sử dụng để tiếp thu dữ liệu trong quá trình tiếp nhận được thể hiện trong hình 2. Sau khi đọc dữ liệu trong khung, UART nhận đếm số bit có giá trị là 1 và xác định xem tổng là số chẵn hay lẻ. Nếu bit chẵn lẻ là 0 (chẵn lẻ), các bit 1 của khung dữ liệu có thể cộng lại thành số chẵn.

Nếu bit chẵn lẻ là 1 (chẵn lẻ), các bit 1 của khung dữ liệu có thể cộng với số lượng lẻ.6: Khung nhận dữ liệu. Khi bit chẵn lẻ đã khớp với dữ liệu thì UART sẽ tự động hiểu rằng là quá trình truyền dữ liệu không có lỗi. Ngược lại bit chẵn lẻ là 0 và có tổng là số lẻ hoặc bit chẵn lẻ là 1 và tổng là số chẵn thì UART sẽ hiểu rằng dữ liệu đã thay đổi. I2C Giao thức mạch tích hợp (I2C) là một giao thức cho phép nhiều mạch kết hợp kỹ thuật số ngoại vi ( chip ) giao tiếp với ít nhất một chip điều chỉnh được trình bày trong hình 2.

I2C yêu cầu hai dây là nối tiếp không đồng bộ, tuy nhiên I2C có thể hỗ trợ lên đến 128 thiết bị và phù hợp với cấu hình đa bộ điều khiển, cho phép nhiều bộ điều khiển giao tiếp với bất kỳ thiết bị ngoại vi nào của đường truyền dữ liệu. Các tín hiệu SCL và SDA tạo nên mỗi bus I2C. SDA là viết tắt của dữ liệu và SCL là viết tắt của clock. Bộ điều khiển bus hiện tại tạo ra tín hiệu đồng hồ tại mọi thời điểm, một số thiết bị ngoại vi có thể đẩy xung nhịp xuống thấp để ngăn bộ điều khiển truyền dữ liệu bổ sung.

 Điều kiện kết nối 24 Trình tự bắt đầu và dừng là thời điểm duy nhất khi SDA (đường dữ liệu) sẽ dịch chuyển, trong khi SCL (đường clock) vẫn ở mức cao như được minh họa trong hình 2. SDA phải không thay đổi khi SCL cao và khi dữ liệu đang được truyền. Trình tự bắt đầu và dừng cho biết thời điểm bắt đầu và kết thúc quá trình với hệ thống phụ.8: Điều kiện bắt đầu (trái) và dừng (phải).  Truyền dữ liệu Đối với mỗi 8 bit được truyền, mỗi byte dữ liệu 8 bit cần 9 xung clock SCL để truyền.

Nếu thiết bị trả về một bit ACK thấp, nó đã nhận được dữ liệu và sẵn sàng chấp nhận byte tiếp theo như trong hình 2.9: Bit truyền dữ liệu I2C. Nếu nó phản hồi với một bit mức cao, có nghĩa là nó không thể lấy thêm bất kỳ dữ liệu nào nữa nên dừng quá trình truyền bằng cách gửi một chuỗi dừng.10: Bit địa chỉ I2C. Thông thường, địa chỉ I2C là 7 bit nhưng master vẫn gửi 8 bit khi gửi địa chỉ 7 bit. Bit bổ sung thông báo cho slave biết chủ sở hữu đang ghi cho nó hay đọc từ nó.

Nếu bit được đặt thành 0, master đang gửi dữ liệu đến bộ phận phụ. Master đang đọc từ bộ phận phụ nếu bit được đặt thành 1. Địa chỉ 7 bit được đặt trong 7 bit trên của byte và bit đọc / ghi (R / W) nằm ở 7 bit dưới ( bit quan trọng nhất).11: Master gửi dữ liệu đến chuỗi bit phụ. Bit R / W được đặt thành ‘Thấp’ nên máy chủ sẽ gửi dữ liệu đến bit phụ tại 0xC0, được minh họa trong hình 2.12: Master đọc dữ liệu từ chuỗi bit phụ.

Bit R / W được thiết lập ở mức ‘Cao’ để tổng thể đọc dữ liệu cho bit phụ ở 0xC1 như trong hình 2. WIFI Được xác định bởi tổ chức công nghệ IEEE (Viện Kỹ sư Điện và Điện tử). Đó là một hệ thống đánh số được sử dụng để phân loại và thống nhất tiêu chuẩn chung cho nhiều giao thức kỹ thuật khác nhau. Bốn chuẩn phổ biến của wifi ngày nay là 802.13 là tóm tắt của tất cả các tiêu chuẩn wifi từ năm 1999 đến 2019, tóm tắt về tên tiêu chuẩn wifi, năm phát hành, tần suất, tốc độ, phạm vi trong nhà và ngoài trời của từng loại wifi.13: Tổng hợp các tiêu chuẩn wifi.11  Được IEEE lần đầu tiên ra mắt vào năm 1997.

Băng thông hoạt động tối đa 2 Mbps. Được sử dụng tần số vô tuyến 2,4 GHz. Nhược điểm: băng thông quá ít dẫn đến việc khó truyền dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ