Đồ án tốt nghiệp: Khảo sát chi tiết hệ thống điện tàu cá vỏ thép LC-02-BNN

Tài liệu tham khảo chi tiết về hệ thống điện tàu cá LC-02-BNN. Nội dung bao gồm khảo sát, nguyên lý làm việc và tính toán chọn máy phát điện.

Chuyên ngành

Cơ Khí Giao Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan hệ thống điện tàu cá LC 02 BNN

Hệ thống điện tàu cá LC-02-BNN là một cấu trúc phức tạp, được thiết kế để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả cho tàu vỏ thép chuyên đánh bắt lưới chụp. Việc hiểu rõ tổng thể hệ thống là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình khảo sát và tính toán. Hệ thống này không chỉ cung cấp năng lượng cho các hoạt động cơ bản như di chuyển, sinh hoạt mà còn phục vụ các thiết bị chuyên dụng cho ngành khai thác hải sản. Toàn bộ thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn Việt Nam về điện tàu cá và các tiêu chuẩn đăng kiểm hàng hải. Nguồn điện trên tàu được phân chia rõ ràng thành nguồn chính và nguồn dự phòng, đảm bảo tính liên tục trong mọi điều kiện hoạt động, từ hành trình trên biển, ra vào cảng cho đến khi khai thác hoặc neo đậu. Việc bố trí thiết bị và đi dây cáp được tính toán kỹ lưỡng để chống lại tác động của môi trường biển khắc nghiệt như độ ẩm cao, nước mặn và rung động cơ học.

1.1. Đặc điểm kỹ thuật và môi trường làm việc của tàu

Tàu LC-02-BNN là loại tàu vỏ thép, kết cấu hàn, được thiết kế để hoạt động tại vùng biển Việt Nam với cấp tàu hạn chế I. Theo tài liệu gốc, tàu có chiều dài lớn nhất Lmax = 30.80 m và công suất máy chính Ne = 829 HP. Môi trường làm việc của các thiết bị điện hàng hải trên tàu đòi hỏi khả năng chịu đựng cao. Cụ thể, các thiết bị phải hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 45°C, độ ẩm tương đối lên tới 90%, và chịu được độ nghiêng ngang và lắc ngang lên tới 22,5 độ. Các thông số này là cơ sở quan trọng để lựa chọn vật liệu và thiết bị, đặc biệt là dây cáp điện tàu thủy và các vỏ bọc bảo vệ, nhằm đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của toàn hệ thống.

1.2. Phân tích sơ đồ hệ thống điện tàu cá và nguồn cấp

Nguồn điện trên tàu LC-02-BNN bao gồm nguồn chính và nguồn dự phòng. Nguồn chính được cung cấp bởi hai máy phát điện tàu cá công suất 210KVA và một máy phát 16KVA, hoạt động với điện áp AC 380/220V, 3 pha, 50Hz. Sơ đồ hệ thống điện tàu cá cho thấy nguồn dự phòng là tổ ắc quy tàu thủy 24V/180Ah, đảm bảo cung cấp năng lượng cho các thiết bị thiết yếu như chiếu sáng sự cố, và thiết bị thông tin liên lạc hàng hải trong trường hợp nguồn chính gặp sự cố. Việc phân chia hoạt động của máy phát theo từng chế độ (hành trình, khai thác, đậu bến) giúp tối ưu hóa việc tiêu thụ nhiên liệu và giảm hao mòn thiết bị. Toàn bộ năng lượng được phân phối qua các bảng điện, bao gồm bảng điện chính, bảng điện động lực, và bảng điện chiếu sáng.

1.3. Các tiêu chuẩn điện tàu thủy áp dụng cho LC 02 BNN

Thiết kế điện của tàu LC-02-BNN tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn điện tàu thủy, cụ thể là TCVN 6718:2000. Quy phạm này đặt ra các yêu cầu khắt khe về việc lựa chọn, lắp đặt và bảo vệ thiết bị điện. Các yêu cầu bao gồm cấp bảo vệ (IP) cho thiết bị, tiêu chuẩn cáp điện (JIS C-3410), và quy định về nối đất, chống sét. Ví dụ, bảng điện chính phải có cấp bảo vệ tối thiểu IP22, trong khi các thiết bị trên boong hở phải có khả năng chống nước và ăn mòn. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo an toàn cho thuyền viên mà còn là điều kiện bắt buộc để hệ thống được đăng kiểm hệ thống điện tàu và cấp phép hoạt động.

II. Thách thức về an toàn điện trên tàu cá và giải pháp

Môi trường biển là một trong những môi trường khắc nghiệt nhất đối với các hệ thống điện. Độ ẩm cao, hơi muối, rung lắc liên tục và không gian hạn chế là những thách thức lớn, tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn điện trên tàu cá. Các sự cố như chập điện, rò rỉ dòng điện hay hỏa hoạn không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng thuyền viên. Do đó, việc thiết kế và triển khai các giải pháp bảo vệ là ưu tiên hàng đầu. Trên tàu LC-02-BNN, các hệ thống bảo vệ được tích hợp một cách toàn diện, từ bảo vệ quá tải, ngắn mạch cho các thiết bị riêng lẻ đến bảo vệ tổng thể cho toàn bộ con tàu. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên các quy phạm và kinh nghiệm vận hành thực tế, nhằm giảm thiểu rủi ro xuống mức thấp nhất có thể.

2.1. Phân tích các rủi ro và yêu cầu bảo vệ hệ thống

Các rủi ro chính bao gồm: ăn mòn thiết bị do hơi muối, hỏng cách điện do độ ẩm, rung động gây lỏng các mối nối, và nguy cơ sét đánh vào các kết cấu kim loại cao trên tàu. Để đối phó, các thiết bị điện hàng hải phải có cấp bảo vệ phù hợp, các hộp nối và tủ điện phải kín nước. Tài liệu thiết kế của tàu LC-02-BNN nhấn mạnh việc sử dụng cáp điện chuyên dụng cho tàu thủy có lớp bọc cao su và lưới thép bảo vệ. Các aptomat và rơ-le nhiệt được lắp đặt cho mọi phụ tải động lực để bảo vệ chống quá tải và ngắn mạch. Các thiết bị này đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn sự cố lan rộng, cô lập vùng bị ảnh hưởng và đảm bảo an toàn cho các phần còn lại của hệ thống.

2.2. Vai trò của tủ điện tàu biển và hệ thống nối đất

Bảng điện chính và các bảng phân phối phụ, hay còn gọi là tủ điện tàu biển, là trung tâm điều khiển và bảo vệ của toàn bộ hệ thống. Trên tàu LC-02-BNN, bảng điện chính được đặt tại buồng máy, tích hợp các aptomat tổng, đồng hồ đo và đèn báo hiệu, cho phép giám sát và vận hành an toàn. Hệ thống nối đất bảo vệ là một yêu cầu bắt buộc. Tất cả vỏ kim loại của thiết bị điện đều được nối với thân tàu bằng dây dẫn đồng bện. Theo tài liệu, tiết diện dây nối đất phải lớn hơn 0.5 lần tiết diện cáp cấp nguồn. Điều này đảm bảo rằng khi có sự cố rò rỉ điện, dòng điện sẽ được dẫn an toàn xuống thân tàu, ngắt mạch bảo vệ và tránh gây điện giật cho người vận hành.

2.3. Hệ thống chống sét và các biện pháp an toàn khác

Tàu cá hoạt động trên biển là mục tiêu dễ bị sét đánh. Hệ thống chống sét trên tàu LC-02-BNN bao gồm một đầu thu lôi bằng đồng đỏ đặt trên đỉnh cột, cao hơn điểm cao nhất tối thiểu 150mm. Đầu thu này được nối với thân tàu bằng dây dẫn đồng có tiết diện không nhỏ hơn 75mm². Hệ thống này tạo ra một đường dẫn an toàn cho dòng điện sét xuống biển, bảo vệ con người và các thiết bị điện tử nhạy cảm. Ngoài ra, các biện pháp an toàn khác bao gồm việc che chắn cơ học cho cáp điện ở những khu vực có nguy cơ va chạm, sử dụng các rắc-co kín nước khi cáp đi qua vách, và trang bị hệ thống báo động sự cố cho các thiết bị quan trọng như máy lái.

III. Phương pháp tính toán phụ tải điện tàu cá LC 02 BNN

Việc tính toán phụ tải điện là một nhiệm vụ cốt lõi trong thiết kế hệ thống điện tàu thủy. Kết quả tính toán chính xác là cơ sở để lựa chọn công suất máy phát điện tàu cá, dung lượng ắc quy tàu thủy, tiết diện dây dẫn và các thiết bị đóng cắt, bảo vệ. Nếu tính toán thiếu, hệ thống sẽ bị quá tải, gây sụt áp, làm giảm tuổi thọ thiết bị và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Ngược lại, nếu tính toán thừa quá nhiều sẽ gây lãng phí chi phí đầu tư và nhiên liệu vận hành. Đối với tàu LC-02-BNN, việc tính toán được thực hiện chi tiết cho từng chế độ hoạt động, bao gồm: hành trình, điều động, khai thác và đậu bến. Mỗi chế độ có một biểu đồ phụ tải khác nhau, phản ánh đúng nhu cầu sử dụng năng lượng tại thời điểm đó.

3.1. Lập bảng cân bằng công suất tàu thủy theo chế độ

Phương pháp chính được sử dụng là lập bảng cân bằng công suất tàu thủy. Bảng này liệt kê tất cả các thiết bị tiêu thụ điện trên tàu, từ bơm, quạt, hệ thống chiếu sáng, đến các thiết bị hàng hải và hệ thống đèn đánh bắt. Mỗi thiết bị được ghi rõ công suất định mức, số lượng, và hệ số sử dụng tương ứng với từng chế độ hoạt động. Ví dụ, ở chế độ khai thác, hệ thống đèn cao áp 200kW và các tời thủy lực hoạt động tối đa, trong khi ở chế độ hành trình, các thiết bị này lại không hoạt động. Tổng công suất yêu cầu cho mỗi chế độ được tính bằng cách cộng công suất của các thiết bị hoạt động đồng thời. Theo bảng tính trong tài liệu, tổng công suất yêu cầu ở chế độ khai thác là lớn nhất, đạt 95.88 kW.

3.2. Xác định công suất máy phát và nguồn dự phòng

Dựa trên bảng cân bằng công suất, công suất máy phát được lựa chọn phải lớn hơn công suất yêu cầu lớn nhất, có tính đến hệ số dự phòng. Đối với chế độ khai thác yêu cầu 95.88 kW, việc sử dụng hai máy phát 210KVA (tương đương khoảng 168kW mỗi máy) là hoàn toàn đáp ứng. Đối với các chế độ còn lại (hành trình, đậu bến) có công suất yêu cầu chỉ khoảng 9 kW, việc sử dụng máy phát nhỏ 16KVA sẽ hiệu quả hơn về mặt kinh tế. Đối với nguồn dự phòng, dung lượng ắc quy được tính toán dựa trên tổng công suất của các phụ tải thiết yếu (đèn sự cố, hàng hải, thông tin liên lạc) trong một khoảng thời gian quy định (thường là 30 phút đến 1 giờ). Tính toán trong đồ án cho ra dung lượng yêu cầu là 73,45 Ah, và việc lựa chọn tổ ắc quy 180Ah là đảm bảo an toàn.

IV. Hướng dẫn khảo sát các thiết bị điện hàng hải chủ chốt

Khảo sát thực tế các hệ thống tiêu thụ điện trên tàu LC-02-BNN là bước quan trọng để xác minh thiết kế và đánh giá hiệu quả hoạt động. Quá trình này không chỉ là việc kiểm tra thông số kỹ thuật mà còn bao gồm việc phân tích nguyên lý làm việc, ưu nhược điểm và sự phù hợp của thiết bị trong điều kiện vận hành thực tế. Các hệ thống chính được khảo sát bao gồm hệ thống lái, thiết bị neo, bơm, hệ thống chiếu sáng tàu cá, và đặc biệt là hệ thống phục vụ đánh bắt. Mỗi hệ thống có cấu trúc và yêu cầu năng lượng riêng biệt. Việc hiểu rõ cách chúng vận hành giúp cho việc bảo dưỡng hệ thống điện tàu cá trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, đồng thời cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc tính toán và tối ưu hóa hệ thống.

4.1. Khảo sát hệ thống lái điện thủy lực và thiết bị neo

Hệ thống lái trên tàu LC-02-BNN là loại điện-thủy lực, sử dụng bơm thủy lực được lai bởi động cơ điện 380V. Ưu điểm của hệ thống này là điều khiển chính xác và moment quay lớn, tuy nhiên có cấu trúc phức tạp và đòi hỏi bảo trì chuyên sâu. Thiết bị neo sử dụng tời điện-thủy lực, cũng được cấp nguồn 380V. Mạch điều khiển của tời cho phép khởi động, dừng và đảo chiều quay, phục vụ quá trình thu và thả neo. Cả hai hệ thống này đều là những phụ tải động lực lớn, cần được bảo vệ cẩn thận bằng rơ-le nhiệt và aptomat.

4.2. Phân tích hệ thống chiếu sáng và phục vụ đánh bắt

Hệ thống chiếu sáng được chia thành nhiều nhánh: chiếu sáng sinh hoạt, buồng máy (AC 220V), chiếu sáng sự cố (DC 24V), và đèn hàng hải. Đặc biệt, hệ thống phục vụ đánh bắt là phụ tải lớn nhất, bao gồm 200 bộ đèn cao áp thủy ngân công suất 1000W/bóng. Tổng công suất lên tới 200kW. Hệ thống này được cấp nguồn từ hai máy phát điện tàu cá 210KVA. Việc bố trí và điều khiển hệ thống đèn này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của chuyến đi biển. Ngoài ra, tàu còn trang bị đèn sợi đốt 500W để chiếu sáng tạm thời trong lúc chờ đèn cao áp khởi động, đảm bảo ánh sáng dụ cá liên tục.

4.3. Đánh giá thiết bị thông tin liên lạc hàng hải

Hệ thống thông tin liên lạc và vô tuyến điện trên tàu LC-02-BNN được trang bị đầy đủ theo tiêu chuẩn GMDSS cho vùng biển hạn chế I. Các thiết bị chính bao gồm máy thu phát MF/HF, máy thu phát VHF, máy thu dự báo thời tiết SSB, và hệ thống định vị GPS. Các thiết bị thông tin liên lạc hàng hải này chủ yếu sử dụng nguồn DC 13.8V hoặc 24V, được cấp từ bảng điện một chiều và có nguồn dự phòng từ ắc quy tàu thủy. Việc đảm bảo nguồn điện ổn định và liên tục cho các thiết bị này là tối quan trọng cho an toàn hàng hải và liên lạc cứu hộ.

V. Quy trình bảo dưỡng và đăng kiểm hệ thống điện tàu cá

Một hệ thống điện dù được thiết kế tốt đến đâu cũng sẽ xuống cấp theo thời gian nếu không được bảo dưỡng đúng cách. Bảo dưỡng hệ thống điện tàu cá là một công việc định kỳ và bắt buộc, nhằm phát hiện sớm các hư hỏng, ngăn ngừa sự cố và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Môi trường biển ăn mòn làm tăng tốc độ oxy hóa các mối nối, làm giảm chất lượng cách điện của dây cáp và có thể gây ra các sự cố nguy hiểm. Bên cạnh việc bảo dưỡng, hệ thống điện tàu cá còn phải trải qua các kỳ kiểm tra nghiêm ngặt của cơ quan đăng kiểm để được cấp phép hoạt động. Quá trình đăng kiểm hệ thống điện tàu đảm bảo rằng mọi thành phần trên tàu đều tuân thủ các quy phạm an toàn kỹ thuật hiện hành.

5.1. Các hạng mục cần kiểm tra trong bảo dưỡng định kỳ

Công tác bảo dưỡng định kỳ bao gồm nhiều hạng mục. Trước hết là kiểm tra trực quan toàn bộ hệ thống, tìm kiếm các dấu hiệu bất thường như dây cáp bị trầy xước, thiết bị bị ăn mòn, các mối nối bị lỏng hay đổi màu do quá nhiệt. Tiếp theo là kiểm tra điện trở cách điện của toàn bộ hệ thống và của các động cơ lớn bằng megohmmeter. Việc này giúp phát hiện sớm nguy cơ rò rỉ điện. Các thiết bị bảo vệ như aptomat, rơ-le nhiệt cần được kiểm tra hoạt động. Ngoài ra, cần thường xuyên kiểm tra mức điện dịch, điện áp và làm sạch các cọc của ắc quy tàu thủy để đảm bảo nguồn dự phòng luôn sẵn sàng.

5.2. Yêu cầu khi đăng kiểm hệ thống điện tàu theo quy phạm

Khi đăng kiểm, giám định viên sẽ kiểm tra toàn bộ hồ sơ thiết kế và so sánh với việc lắp đặt thực tế trên tàu. Các hạng mục chính được kiểm tra bao gồm: sự phù hợp của các thiết bị điện hàng hải với chứng chỉ đi kèm; cách đi dây cáp điện tàu thủy và phương pháp cố định, bảo vệ; hoạt động của bảng điện chính và các bảng phân phối; chức năng của các hệ thống bảo vệ, báo động; và thử hoạt động của nguồn điện chính và nguồn sự cố. Đặc biệt, hệ thống lái và các thiết bị an toàn như đèn hàng hải, thông tin liên lạc sẽ được kiểm tra rất kỹ lưỡng. Chỉ khi tất cả các hạng mục đều đáp ứng quy chuẩn Việt Nam về điện tàu cá, tàu mới được cấp giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÀU LC-02-BNN 1. ĐẶC ĐIỂM TUYẾN HÌNH VÀ BỐ TRÍ CHUNG: 1. Loại tàu: Tàu vỏ thép, kết cấu hàn, hệ động lực diesel lai chân vịt có bước cố định qua hộp giảm tốc. Tàu 1 thân thuôn đều, thượng tầng bố trí phía lái tàu.

Công dụng: Tàu thực hiện đánh bắt cá trên biển bằng lưới chụp. Cá được bảo quản trong khoang lạnh bằng hình thức ướp đá lạnh và cách nhiệt PU. Vùng hoạt động và cấp tàu: - Vùng hoạt động: vùng biển Việt Nam. - Cấp tàu: Tàu thiết kế thỏa mãn “Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển 6718: 2000”, trong vùng biển hạn chế I.

Điều kiện môi trường thiết kế: - Máy móc, trang thiết bị của tàu được thiết kế và hoạt động trong điều kiện nhiệt đới của vùng biển Việt Nam và Quốc tế với các thông số về môi trường như sau: • Nhiệt độ môi trường xung quanh: tới +40 oC • Nhiệt độ trung bình nước biển: tới +25 oC • Độ ẩm tương đối không khí: tới 90% 1. Thông số cơ bản của tàu: - Chiều dài lớn nhất Lmax = 30.80 m - Chiều dài tàu Lpp = 27.80 m - Chiều rộng lớn nhất Bmax = 7.5 m - Chiều cao mạn D = 3.7 m - Ký hiệu máy: YANMAR – 6AYM – WET - Công suất máy chính: Ne = 829 HP - Vòng quay máy chính: n = 1900 v/p - Hộp số: YX-161L - Tỉ số truyền hộp số: i = 3.48/1 SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 3 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN 1. Tuyến hình: Hình 1.1: Tuyến hình tàu LC-02-BNN SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 4 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN - Cũng giống như các bản vẽ tuyến hình khác, tàu sử dụng hệ 3 mặt phẳng tương ứng là mặt phẳng dọc tâm, mặt phẳng cơ bản và mặt phẳng sườn giữa, ngoài ra còn thể hiện độ cong ngang boong của tàu. - Tuyến hình tàu LC-02-BNN gồm 20 sườn lí thuyết, 7 đường nước thiết kế, mũi tàu thiết kế mũi vát có gia cường và phía đuôi tàu thiết kế hốc vát giúp giúp tàu giảm sức cản trong quá trình di chuyển.

SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 5 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN 1. Bố trí chung: Hình 1.2: Bố trí chung tàu LC-02-BNN SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 6 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN - Suốt chiều dài tàu dưới boong chính chia làm 7 vách ngang kín nước tại các sườn #5, #21, #30, #36, #42, #48, #52. - Theo chiều cao gồm các boong: Boong chính, boong cứu sinh-buồng lái và nóc buồng lái. Toàn bộ tày được chia thành các vùng sau đây: a.

Dưới boong chính. - Từ vách lái -> #5: Bố trí khoang máy lái ở chính giữa. Hai bên mạn bố trí 2 két nước ngọt có tổng dung tích V~24m3.Từ #5 -> #21: Bố trí buồng máy bao gồm 1 máy chính, 2 máy phát. Hai bên mạn bố trí két dầu dự trữ (T/P) có tổng dung tích V~17,2m3.3: Hình chiếu đứng và chiếu bằng của khoang máy trên tàu LC-02-BNN SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 7 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN - Khu vực đáy đôi: + Từ #18 -> #36: Bố trí két dầu dự trữ đáy 1(G) có thể tích V~24,7m3.

- Khu vực khoang hàng được chia ra thành 4 khoang như sau: + Từ #21 -> #30: Bố trí khoang đá cá số 4 có dung tích V~87m3. + Từ #30 -> #36: Bố trí khoang đá cá số 3 có dung tích V~52,8m3. + Từ #36 -> #42: Bố trí khoang đá cá số 2 có dung tích V~46,6m3. + Từ #42 -> #48: Bố trí khoang đá cá số 1 có dung tích V~34,9m3.4: Hình chiếu đứng và chiếu bằng của két dầu dự trữ và khoang cá tại giữa tàu.

SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 8 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN - Từ #48 -> #52: Bố trí khoang Sonar từ sàn 2. Phía trên bố trí kho để khay đựng cá. - Từ #44 –> mũi: Bố trí két nước ngọt từ sàn 3.7m trở xuống có dung tích V~3,4m3. Phía trên bố trí kho mũi.5: Hình chiếu đứng và chiếu bằng của khay đựng cá và kho mũi tại mũi tàu.

SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 9 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN b. Trên Boong chính - Từ vách lái -> #5: Bố trí các thiết bị chằng buộc, 1 cột bích dùng để kéo tàu khi gặp sự cố, nắp hầm xuống khoang máy lái, két nước ngọt lái (T/P). Bố trí tời thủy lực phục vụ cho việc quay tay gông. Tại #5 có bố trí cầu thang đi từ boong chính lên boong cứu sinh.6: Bố trí thiết bị chằng buộc và tời thủy lực.

- Tại #0: Bố trí 2 cột cách dọc tâm 3,5m được gia cường vững chắc vào cơ cấu của tàu dùng để đỡ 2 tay gông mỗi mạn có kích thước 20mx1T. SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 10 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN Cột đỡ tay gông Hình 1.7: Hình chiếu bằng và chiếu đứng của cột đỡ tay gông. SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 11 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN - Từ #5- #21: Bố trí khu sinh hoạt dành cho thủy thủ gồm: Khu sinh hoạt, khu vực bếp, 1 sạp thuyền viên, khu vực sinh hoạt chung và cầu thang lên xuống buồng lái và buồng máy. Hai bên mạn bố trí hành lang rộng 1500mm để thuận tiện cho việc xếp tay gông và đi lại.8: Bố trí khu vực sinh hoạt của thủy thủ.

- Từ #21 -> #48: Bố trí 4 nắp hầm xuống các khoang phía dưới boong chính khu vực này có kích thước 1200x1200mm.9: Bố trí nắp hầm hàng. - Tại #48: Bố trí cột cẩu có nắp các thiết bị đèn tín hiệu trong quá trình khai thác tàu. Trên cột cẩu có bố trí 2 cần cẩu có thông số 3Tx10m và 5Tx6m. Các cẩu này có nhiệm vụ vận chuyển sản phẩm trong quá trình khai thác và một số hình SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 12 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN thức khác.

Bố trí 2 cột các dọc tâm 2,5m được gia cường vững chắc vào cơ cấu tàu dùng để đỡ 2 tay gông mỗi mạn có kích thước 21x1T. - Từ #48 –> mũi: Bố trí 1 tời kéo neo kiêm nhiệm vụ quay tay gông trong quá trình khai thác, thiết bị chằng buộc và các nắp hầm xuống các kho phía dưới.10: Bố trí cẩu và tời kéo tại mũi tàu. Trên Boong cứu sinh - Bố trí 1 bè cứu sinh và 2 phao tròn mỗi bên mạn. - Bố trí ống khói từ #8 - #12.

- Hai bên mạn có bố trí khung giàn đèn chiếu sáng cao vượt quá nóc lầu lái để không ảnh hưởng đến tầm nhìn của tàu làm nhiệm vụ tập trung mực để thuận tiện cho việc thả lưới chụp mực. - Tại #12: Bố trí cầu thang ở bên mạn phải đi lên nóc lầu lái. - Khu vực buồng lái có bố trí 2 giường tầng 2 người, bàn hải đồ, các tgrang thiết bị phục vụ cho điều khiển. SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 13 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN Hình 1.11: Bố trí bàn hải đồ và đồ dùng sinh hoạt của người điều khiển.

Nóc buồng lái - Bố trí cột đèn, trên cột đèn bao gồm các đèn tín hiệu đảm bảo theo quy phạm. - Bố trí đèn chiếu sáng, còi và một số thiết bị khác.12: Bố trí cột điện và đèn tín hiệu. SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 14 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỆ THỐNG ĐIỆN: 1.

Giới thiệu chung: - Thiết kế điện của tàu LC-02-BNN thỏa mãn các yêu cầu an toàn kỹ thuật của quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển TCVN 67182: 2000, cho tàu cá biển cấp I hạn chế, chạy tuyến ven biển Việt Nam. - Việc bố trí thiết bị điện trên tàu đảm bảo để dễ dàng tiếp xúc với tất cả các phần có yêu cầu kiểm tra bảo dưỡng và sửa chữa trong quá trình thi công và khai thác sử dụng. - Các thiết bị điện và cáp điện được bố trí sao cho không ảnh hưởng vì tác động của khí nước, gió bão, dầu và hơi nóng. Những chỗ cáp có nguy cơ hỏng thì được che chắn bảo vệ.

Yêu cầu về môi trường làm việc: - Các thiết bị đều thõa mãn hoạt động bình thường trong các điều kiện sau: • Nhiệt độ môi trường0-45oC cho khu vực kín vì điều kiện thiết kế là trên 45 độ và dưới 0 độ C. 25-45 độ C cho boong hở. • Độ nghiêng của tàu: Ngang : 22,5 độ Lắc ngang : 22,5 độ. Dọc : 10 độ Lắc dọc : 10 độ.

Điện áp tiêu chuẩn và tần số, pha: - Nguồn máy phát : AC. 380/220V, 3PH 4 dây, 50HZ. - Điện áp lưới : AC. 380/220V, 3PH 4 dây, 50HZ.

- Mạch điện chiếu sáng : AC. 220V, 1PH, 50HZ cho các bảng điện chiếu sáng. - Chiếu sáng sự cố : DC. 24/138V - Thông tiên liên lạc nội bộ: AC.

220V, 1PH, 50HZ : DC. 24V - Vô tuyến điện : AC. 220V, 1PH, 50HZ : DC. Nguồn điện chính và dự phòng: 1.

Tram phát điện: a. Máy phát chính. - Trang bị hai (02) máy phát công suất 210KVA – AC. 380/220V, 3PH 4 dây, 50HZ, IP 23 được truyền tải bởi 4 diesel đặt trong buồng máy.

SVTH: LÊ KHẮC HUY; GVHD: NGUYỄN VĂN TRIỀU 15 KHẢO SÁT HỆ THỐNG ĐIỆN TÀU CÁ LC-02-BNN - Trang bị một (01) máy phát công suất 16 KVA - AC. 380/220V, 3PH 4 dây, 50HZ, IP 23 được truyền tải bởi 1 diesel đặt trong buồng máy. Hoạt động của máy phát. - Sự hoạt động của máy phát được phân chia trong các điều kiện làm việc của tàu như sau: Bảng 1.1: Bảng điều kiện làm việc của máy phát.

Điều kiện làm việc Số máy phát phục vụ Hành trình trên biển 01 máy phát 16KVA Ra vào cảng 01 máy phát 16KVA Khai thác 02 máy phát 210KVA Đỗ bến 01 máy phát 16KVA hoặc điện bờ Sự cố mất nguồn điện chính Tổ ắc quy dự phòng DC24V/180Ah c. Trang bị 1 biến áp khô điện áp 380V/220V-3pha-50Hz công suất 13.5KVA, được cấp nguồn từ bảng điện chính, dùng để cấp điện cho các phụ tải 220V phục vụ phụ tải cho tàu và đảm bảo an toàn điện trong sinh hoạt. Các bảng phân phối điện: a. Bảng điện chính.

- Bảng điện chính kiểu đứng đặt ở buồng máy, có kết hợp kết cấu thép, với bản lề treo cho cửa trước, làm mát tự nhiên với cấp bảo vệ IP22, lỗ chui cáp được bố trí ở phía đáy bảng điện. - Bảng điện chính gồm 4 ngăn trong đó: + 2 ngăn máy phát điện 210 KVA. + 1 ngăn máy phát 16 KVA hoặc điện bờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ