Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cơ cấu mềm (compliant mechanism - CCM) là cơ cấu biến đổi chuyển động, lực hoặc mô-men dựa trên sự biến dạng đàn hồi của chính vật liệu cấu thành. Với các ưu điểm nổi bật như truyền động không ma sát, không khe hở cơ học, không cần bôi trơn và loại bỏ hiện tượng mài mòn, cơ cấu mềm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống định vị chính xác ở cấp độ micro và nano, đặc biệt là cơ cấu ăn dao trên máy công cụ CNC nhằm nâng cao chất lượng gia công.
Tuy nhiên, theo tác giả Nguyễn Thành Đạt (2023), phần lớn các nghiên cứu về bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm tại Việt Nam hiện nay chỉ dừng lại ở phạm vi tính toán lý thuyết, thiết kế tối ưu và mô phỏng trên phần mềm (như ANSYS). Các khâu gia công chế tạo, đo kiểm thực nghiệm và ứng dụng vào môi trường làm việc thực tế còn gặp nhiều hạn chế do thiếu trang thiết bị và hệ thống đo kiểm chuyên dụng. Trong chu trình đưa cơ cấu mềm vào sản xuất, đo kiểm thực nghiệm là giai đoạn mang tính quyết định để đối chiếu dữ liệu thực tế với mô phỏng, phát hiện sai số và xác định vùng làm việc an toàn của cơ cấu.
Để giải quyết vấn đề trên, đề tài xác định mục tiêu tổng quát là phát triển một hệ điều khiển điện đo đặc tính đầu ra phục vụ quá trình thực nghiệm bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được phân bổ như sau:
- Xác định cấu hình các thành phần trong hệ điều khiển điện và thiết lập sơ đồ kết nối, phương thức vận hành hệ thống.
- Thực hiện đo kiểm đặc tính chuyển vị của cơ cấu với độ chính xác đạt cấp độ micromet.
- Đo kiểm và phân tích đặc tính tần số dao động tự nhiên của bộ định vị.
- Xây dựng chương trình thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu đo tự động trên máy tính.
- Chuẩn hóa quy trình thực nghiệm đo kiểm bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống điều khiển điện kết hợp phần mềm LabVIEW và Matlab nhằm đo kiểm chính xác hai đặc tính đầu ra cơ bản (chuyển vị và tần số dao động tự nhiên) của bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm tích hợp bộ khuếch đại dịch chuyển. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quá trình thực nghiệm đo lường trên mô hình phần cứng trong phòng thí nghiệm thông qua các thiết bị đo cảm biến laser, bộ thu nhận dữ liệu DAQ và bộ chấp hành gốm áp điện (PZT), dựa trên nền tảng kế thừa và phát triển từ đề tài tháng 2/2023 của nhóm Trương Phan Nhựt Biên và Nguyễn Đình Hiệp tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án xoay quanh nguyên lý đàn hồi của vật liệu, động lực học cơ cấu mềm và các nguyên lý đo lường - xử lý tín hiệu số:
- Cơ cấu mềm và khớp mềm nguyên khối: Nghiên cứu cơ chế biến dạng đàn hồi thay thế cho các khớp bản lề truyền thống; khảo sát các cơ chế khuếch đại dịch chuyển vi mô dạng đòn bẩy đơn và đòn bẩy kép nhằm khắc phục hạn chế hành trình của các bộ truyền động chính xác.
- Hiện tượng cộng hưởng và tần số dao động tự nhiên: Lý thuyết dao động cơ học chỉ ra rằng khi tần số kích thích từ môi trường ngoài trùng với tần số riêng của kết cấu, biên độ dao động sẽ tăng đột biến, gây mất độ chính xác gia công hoặc phá hủy cơ cấu. Đồ án áp dụng công thức xác định tần số kích thích trong gia công cắt gọt ($f_0 = n / 60$, với $n$ là số vòng quay trục chính) để làm rõ yêu cầu bắt buộc phải đo chính xác tần số riêng trước khi vận hành.
- Lý thuyết lấy mẫu và xử lý tín hiệu: Áp dụng định lý lấy mẫu Nyquist ($f_s > 2 f_{max}$) để thiết lập tốc độ lấy mẫu trên bộ thu thập dữ liệu và cảm biến, tránh hiện tượng chồng phổ (aliasing); sử dụng thuật toán biến đổi Fourier nhanh (Fast Fourier Transform - FFT) để chuyển đổi dữ liệu dao động từ miền thời gian sang phổ biên độ miền tần số.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết, tích hợp phần cứng và thực nghiệm kiểm chứng:
- Phương pháp phân tích tài liệu: Nghiên cứu datasheet kỹ thuật của cảm biến laser Keyence, bộ điều khiển và card thu thập dữ liệu DAQ của hãng National Instruments.
- Phương pháp tích hợp phần cứng và phần mềm: Thiết kế sơ đồ mạch điện, kết nối cảm biến quang học, bộ điều khiển và máy tính; lập trình giao diện đo đạc, lọc nhiễu, chuyển đổi đơn vị và lưu trữ dữ liệu tự động bằng LabVIEW, kết hợp mã nguồn Matlab để phân tích dữ liệu chuyên sâu.
- Phương pháp thực nghiệm đối chứng: Sử dụng cơ cấu chấp hành gốm áp điện PZT P-225 phối hợp với bộ phát sóng AFG 1022 làm nguồn chuẩn để kiểm định độ chính xác đo lường của hệ thống điện; sau đó áp dụng hệ thống để thực nghiệm trên các mẫu cơ cấu mềm 1 bậc, 2 bậc và 3 bậc tự do, đối chiếu kết quả đo với mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) trên phần mềm ANSYS.
Nguồn dữ liệu trong nghiên cứu gồm: tín hiệu điện áp tương tự ($\pm 10\text{ V}$) từ cảm biến laser thu thập qua card NI USB-6001, dữ liệu mô phỏng từ phần mềm ANSYS và dữ liệu đo đạc thực nghiệm lưu trữ dưới định dạng bảng tính Excel.
Thiết kế và triển khai hệ thống đo kiểm
Hệ thống đo kiểm được thiết kế dưới dạng một trạm đo tích hợp hoàn chỉnh giữa phần cứng thu nhận tín hiệu và phần mềm xử lý dữ liệu:
Cấu hình phần cứng hệ thống
Hệ thống điện bao gồm các thiết bị chính được lắp ráp đồng bộ:
- Bộ nguồn: Nguồn tổ ong 24VDC - 20A cung cấp năng lượng hoạt động ổn định cho bộ điều khiển cảm biến và các mạch phụ trợ.
- Cảm biến dịch chuyển laser không tiếp xúc Keyence:
- Cảm biến đầu vào LK-G15: Dải đo $9 - 11\text{ mm}$, tần số lấy mẫu $50\text{ kHz}$, độ chính xác $0{,}01\ \mu\text{m}$, ngõ ra tín hiệu tương tự $0 - 10\text{ V}$. Thiết bị này được dùng để đo chuyển vị đầu vào có biên độ nhỏ.
- Cảm biến đầu ra LK-G30: Dải đo $25 - 35\text{ mm}$, tần số lấy mẫu $50\text{ kHz}$, độ chính xác $0{,}05\ \mu\text{m}$, ngõ ra tín hiệu tương tự $0 - 10\text{ V}$. Thiết bị này dùng đo chuyển vị đầu ra đã qua cơ cấu khuếch đại.
- Bộ điều khiển trung tâm LK-3001: Nhận tín hiệu quang từ đầu đọc laser và xuất tín hiệu điện áp tương tự trong dải $\pm 10\text{ V}$.
- Bộ thu thập dữ liệu Card NI USB-6001: Trang bị 8 kênh Analog Input (Single-ended) hoặc 4 kênh (Differential), độ phân giải 14-bit, dải điện áp đầu vào $\pm 10\text{ V}$, kết nối với máy tính qua cổng USB và tương thích với trình điều khiển NI-DAQmx. Dải điện áp của NI USB-6001 hoàn toàn tương thích với ngõ ra của LK-3001 mà không cần mạch đệm suy giảm tín hiệu.
- Cơ cấu chấp hành gốm áp điện và nguồn kích: PZT P-225 (Physik Instrumente - Đức) có độ phân giải chuyển vị $0{,}3\text{ nm}$, hành trình tối đa $15\ \mu\text{m}$; kết hợp Driver PI E-470 và máy phát xung Tektronix AFG 1022 để tạo kích thích dao động chính xác.
- Bệ gá đặt: Toàn bộ hệ thống cơ cấu và cảm biến được định vị trên bàn chống rung chuyên dụng để loại trừ nhiễu từ môi trường xung quanh.
| Thiết bị / Thành phần |
Model / Thông số kỹ thuật chính |
Chức năng trong hệ thống |
| Nguồn cấp |
Tổ ong 24VDC - 20A |
Cung cấp nguồn cho bộ điều khiển LK-3001 |
| Cảm biến đo đầu vào |
Keyence LK-G15 (Độ chính xác $0{,}01\ \mu\text{m}$) |
Đo chuyển vị vi mô đầu vào của cơ cấu |
| Cảm biến đo đầu ra |
Keyence LK-G30 (Độ chính xác $0{,}05\ \mu\text{m}$) |
Đo chuyển vị đầu ra sau khuếch đại |
| Bộ điều khiển cảm biến |
Keyence LK-3001 (Ngõ ra $\pm 10\text{ V}$) |
Xử lý tín hiệu quang, xuất điện áp tương tự |
| Bộ thu thập dữ liệu |
NI USB-6001 (14-bit, DAQmx) |
Số hóa tín hiệu điện áp đưa vào máy tính |
| Cơ cấu chấp hành chuẩn |
PZT P-225 + Driver E-470 + AFG 1022 |
Tạo kích thích chuẩn kiểm tra hệ thống |
Xây dựng phần mềm điều khiển và xử lý tín hiệu
Phần mềm điều khiển được xây dựng trên môi trường đồ họa LabVIEW với cấu trúc gồm 2 giao diện chính:
- Giao diện Page 1 (Đo chuyển vị): Sử dụng hàm cấu hình
DAQ Assistant để đọc tín hiệu điện áp analog từ NI USB-6001. Điện áp sau đó được nhân tỉ lệ chuyển đổi về đơn vị micromet ($\mu\text{m}$) và đưa qua các khối xử lý lọc nhiễu trước khi hiển thị giá trị chuyển vị tức thời trên giao diện đồ họa.
- Giao diện Page 2 (Thu thập dữ liệu và phân tích tần số):
- Tích hợp các nút điều khiển chức năng: "Start" (bắt đầu đo), "Save Data?" (bật chế độ tự động ghi dữ liệu vào tệp định dạng Excel và tự động đổi tên tệp theo từng phiên đo).
- Cho phép người dùng nhập trực tiếp tham số tốc độ lấy mẫu (
rate (Hz)) và số lượng mẫu cần lấy (Number of samples).
- Sử dụng khối chức năng
Spectral Measurements để thực hiện biến đổi Fourier rời rạc tín hiệu chuyển vị theo thời gian, hiển thị trực quan phổ tần số dao động.
- Chương trình xử lý dữ liệu trên Matlab: Tiếp nhận tệp dữ liệu đã lưu từ LabVIEW, áp dụng thuật toán FFT và các bộ lọc toán học để trích xuất đồ thị phổ biên độ - tần số phục vụ công tác phân tích học thuật.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu cơ cấu mềm trong các hệ thống định vị chính xác, chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam. Tác giả xác định mục tiêu xây dựng hệ thống đo kiểm điện - phần mềm hoàn chỉnh, giới hạn phạm vi nghiên cứu ở hai thông số cốt lõi là chuyển vị và tần số dao động tự nhiên, đồng thời tóm tắt phương pháp tiếp cận và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài
Chương này tổng hợp cơ sở lý thuyết về cơ cấu mềm, phân tích ưu điểm loại bỏ ma sát, tiếng ồn và nhược điểm hạn chế về hành trình chịu tải. Tác giả điểm luận các công trình tiêu biểu trên thế giới và trong nước:
- Nghiên cứu của Phạm Huy Hoàng và Trần Văn Thùy về cơ cấu dẫn động vi mô dùng thanh piezo nhiều lớp kết hợp bộ khuếch đại vi sai với hệ số khuếch đại 9,53 và độ phân giải $0{,}5 - 1\ \mu\text{m}$.
- Nghiên cứu của Phillipp và cộng sự về bộ định vị phẳng XY 2 bậc tự do (kích thước $224\times 254\text{ mm}$, hành trình $\pm 10\text{ mm}$, sai số $5 - 8{,}6\ \mu\text{m}$, nhưng tần số tự nhiên chỉ đạt $10{,}38\text{ Hz}$).
- Nghiên cứu của Lu và cộng sự (2015) về cơ cấu đòn bẩy kép (hệ số khuếch đại 6,28 – 8,96); nghiên cứu của Chen và cộng sự dùng khớp ellipse đạt hệ số khuếch đại 40 lần nhưng độ cứng vững thấp.
- Các thiết kế cơ cấu ăn dao dùng PZT của Ding và cộng sự (tần số riêng $156{,}77\text{ Hz}$, chuyển vị $96{,}75\ \mu\text{m}$), Hao Liang và cộng sự ($316{,}84\text{ Hz}$, $114{,}9\ \mu\text{m}$) và Zhou và cộng sự ($1{,}25\text{ kHz}$, $60{,}18\ \mu\text{m}$, tích hợp cảm biến đo lực cắt).
Chương 2 cũng phân tích kế thừa trực tiếp từ đề tài tháng 2/2023 của Trương Phan Nhựt Biên và Nguyễn Đình Hiệp: chỉ ra nhóm trước dùng 1 cảm biến laser LK-G30 kết hợp đồng hồ so cơ khí gây phản lực làm sai lệch kết quả, chưa đo được tần số tự nhiên và chưa có cơ chế thu thập dữ liệu tự động.
Chương 3: Phương hướng và giải pháp về đo kiểm đặc tính đầu ra của cơ cấu mềm
Chương 3 chi tiết hóa giải pháp công nghệ: loại bỏ hoàn toàn đồng hồ so cơ học, thay thế bằng cặp cảm biến quang học không tiếp xúc Keyence LK-G15 và LK-G30. Tác giả trình bày sơ đồ nguyên lý mạch điện, sơ đồ đấu nối chân I/O giữa controller LK-3001 và card NI USB-6001. Chương này đi sâu vào việc lập trình các khối chức năng trên LabVIEW (xử lý tín hiệu analog từ DAQ Assistant, thuật toán FFT trong Spectral Measurements, cấu trúc xuất file Excel tự động) và viết mã lệnh Matlab để xử lý hậu kỳ tín hiệu dao động.
Chương 4: Thử nghiệm / Thực nghiệm - Đánh giá hệ thống điều khiển điện đo đặc tính đầu ra cơ cấu mềm
Nội dung chương 4 gồm hai giai đoạn thực nghiệm chính:
- Kiểm chuẩn trên bộ chấp hành PZT P-225 không tải: Khảo sát chuyển vị của PZT dưới các mức điện áp điều khiển khác nhau, xác nhận đặc tính chuyển vị phi tuyến tính vốn có của vật liệu áp điện. Tiến hành kiểm tra khả năng bắt tần số dao động bằng cách kích sóng hình sin từ máy phát xung Tektronix AFG 1022 ở các mốc $100\text{ Hz}$, $250\text{ Hz}$ và $400\text{ Hz}$. Hệ thống đo kiểm bắt chính xác tần số phát ở $100\text{ Hz}$ và $250\text{ Hz}$; ở mốc $400\text{ Hz}$ bắt đầu xuất hiện nhiễu biên độ nhưng đỉnh phổ tần số vẫn nhận dạng chính xác.
- Thực nghiệm trên bộ định vị và khuếch đại 1 bậc tự do:
- Đo chuyển vị: Tác động dịch chuyển đầu vào $45\ \mu\text{m}$ bằng vít vặn vi sai; ghi nhận chuyển vị đầu ra qua 10 lần đo độc lập. Giá trị đo trung bình đạt $422{,}382\ \mu\text{m}$, tương ứng hệ số khuếch đại thực tế đạt xấp xỉ 9,38 lần (so với kết quả mô phỏng ANSYS là $429{,}15\ \mu\text{m}$ và hệ số khuếch đại 9,36).
- Đo tần số dao động tự nhiên: So sánh hai phương pháp kích thích là dùng PZT quét tần số và dùng búa gõ (Hammer testing). Mô phỏng ANSYS cho kết quả $183{,}92\text{ Hz}$. Kết quả thực nghiệm bằng PZT đạt độ lệch $0{,}38%$, trong khi phương pháp búa gõ đạt độ lệch $1{,}25%$.
- Mở rộng thực nghiệm trên các mô hình cơ cấu 2 bậc và 3 bậc tự do, đúc kết quy trình 5 bước thực nghiệm chuẩn.
Chương 5: Kết luận - Đề nghị
Tác giả tổng kết các mục tiêu đã hoàn thành (chế tạo hoàn chỉnh hệ thống điện, xây dựng chương trình LabVIEW/Matlab, đo kiểm thành công chuyển vị và tần số riêng), nêu rõ các giới hạn còn tồn tại về dải tần số đo và đề xuất phương hướng nâng cấp phần cứng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã lượng hóa toàn bộ kết quả thực nghiệm thông qua các số liệu đo kiểm cụ thể:
Kết quả đo kiểm chuyển vị phi tuyến của PZT không tải
Khảo sát chuyển vị của PZT P-225 ở các mức điện áp đầu vào cho thấy tính chất biến thiên phi tuyến rõ rệt qua hai lần đo kiểm độc lập:
| Điện áp đầu vào (V) |
Chuyển vị lần 1 ($\mu\text{m}$) |
Chuyển vị lần 2 ($\mu\text{m}$) |
| 0 |
0 |
0 |
| 2 |
0,85 |
0,87 |
| 4 |
2,15 |
2,18 |
| 6 |
3,82 |
3,85 |
| 8 |
5,91 |
5,94 |
| 10 |
8,43 |
8,46 |
Kết quả đo chuyển vị bộ định vị 1 bậc tự do
Khi tác động độ dịch chuyển đầu vào cố định $45\ \mu\text{m}$, kết quả đo kiểm 10 lần dịch chuyển đầu ra và hệ số khuếch đại được ghi nhận như sau:
| Lần đo |
Chuyển vị đầu vào ($\mu\text{m}$) |
Chuyển vị đầu ra ($\mu\text{m}$) |
Hệ số khuếch đại |
| 1 |
45 |
422,15 |
9,38 |
| 2 |
45 |
423,26 |
9,40 |
| 3 |
45 |
421,80 |
9,37 |
| 4 |
45 |
422,50 |
9,39 |
| 5 |
45 |
423,10 |
9,40 |
| 6 |
45 |
422,05 |
9,38 |
| 7 |
45 |
422,90 |
9,40 |
| 8 |
45 |
421,95 |
9,38 |
| 9 |
45 |
422,00 |
9,38 |
| 10 |
45 |
422,11 |
9,38 |
| Trung bình |
45 |
422,382 |
9,38 |
| Mô phỏng ANSYS |
45,828 |
429,15 |
9,36 |
Kết quả đo tần số dao động tự nhiên
Đối chiếu kết quả phân tích tần số riêng của cơ cấu mềm 1 bậc tự do giữa mô phỏng ANSYS ($183{,}92\text{ Hz}$) và hai phương pháp thực nghiệm:
- Phương pháp kích dao động hình sin bằng PZT: Tần số đo được có sai số $0{,}38%$ so với mô phỏng.
- Phương pháp kích xung bằng búa gõ (Hammer testing): Tần số đo được có sai số $1{,}25%$ so với mô phỏng.
Đóng góp mới của đề tài
So với nghiên cứu của nhóm Trương Phan Nhựt Biên và Nguyễn Đình Hiệp (tháng 2/2023), đồ án đã đạt được các đóng góp cụ thể:
- Thay thế hoàn toàn đồng hồ so cơ khí bằng cảm biến laser không tiếp xúc LK-G15 tại đầu vào, loại bỏ hoàn toàn lực cản cơ học tác động lên cơ cấu mềm.
- Bổ sung hoàn chỉnh tính năng đo và xác định tần số dao động tự nhiên thông qua thuật toán biến đổi Fourier trên LabVIEW và Matlab.
- Tự động hóa quá trình thu nhận dữ liệu, loại bỏ ghi chép thủ công bằng cách xuất trực tiếp dữ liệu đo sang file Excel kèm nhãn thời gian.
- Đúc kết và đề xuất quy trình thực nghiệm chuẩn hóa gồm 5 bước gá đặt và đo đạc cho các bộ định vị cơ cấu mềm từ 1 đến 3 bậc tự do.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế kỹ thuật trong quá trình thực hiện:
- Tốc độ lấy mẫu của card thu thập dữ liệu NI USB-6001 bị giới hạn ở mức $20\text{ kS/s}$ (20 kHz), khiến dải tần số đo thực tế của hệ thống không thể vượt quá $10\text{ kHz}$ theo định lý Nyquist. Khi đo các tín hiệu có tần số dao động cao từ $400\text{ Hz}$ trở lên, tín hiệu xuất hiện nhiều nhiễu và độ chính xác suy giảm.
- Bộ chấp hành gốm áp điện PZT có đặc tính dịch chuyển phi tuyến phụ thuộc vào điện áp kích, đòi hỏi phải hiệu chuẩn phức tạp khi tạo các bước dịch chuyển vi mô chuẩn.
- Thử nghiệm mới chỉ tiến hành trên các mẫu bộ định vị đơn lẻ trong điều kiện phòng thí nghiệm tĩnh, chưa khảo sát được tác động khi tích hợp trực tiếp vào hệ thống gia công cắt gọt có rung động nền lớn.
Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất:
- Nâng cấp phần cứng thu thập dữ liệu với card DAQ có tốc độ lấy mẫu và băng thông cao hơn nhằm mở rộng dải tần số đo lường chính xác trên $1\text{ kHz}$.
- Phát triển thêm các thuật toán lọc số thích nghi trên LabVIEW để triệt tiêu nhiễu tần số cao.
- Nghiên cứu tích hợp hệ thống điều khiển hồi tiếp vòng kín (closed-loop control) sử dụng cảm biến laser để bù sai số phi tuyến cho bộ chấp hành PZT.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích đối với sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, Cơ khí Chế tạo máy, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa:
- Tài liệu tham khảo về tích hợp hệ thống đo lường: Cung cấp chi tiết cách đấu nối tín hiệu analog giữa bộ điều khiển quang Keyence LK-3001 với card thu thập dữ liệu NI USB-6001 (Chương 3).
- Tài liệu hướng dẫn lập trình LabVIEW DAQmx: Hướng dẫn cụ thể cách cấu hình khối
DAQ Assistant, lọc nhiễu, chuyển đổi đơn vị điện áp sang micromet và sử dụng khối Spectral Measurements để phân tích phổ FFT theo thời gian thực (Chương 3).
- Cẩm nang thực nghiệm cơ cấu mềm: Cung cấp quy trình 5 bước gá đặt, căn chỉnh tiêu cự cảm biến laser và kỹ thuật kích dao động (dùng PZT hoặc búa gõ) để xác định tần số riêng, hỗ trợ trực tiếp cho các nhóm nghiên cứu muốn kiểm chứng mô hình ANSYS sau khi gia công chế tạo (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
Tại sao tác giả phải sử dụng hai model cảm biến laser khác nhau (LK-G15 và LK-G30) cho đầu vào và đầu ra?
Cơ cấu mềm trong đồ án được tích hợp bộ khuếch đại dịch chuyển, khiến biên độ dịch chuyển đầu ra lớn gấp nhiều lần biên độ đầu vào (hệ số khuếch đại lý thuyết đạt 9,36 lần). Do đó, tác giả sử dụng cảm biến LK-G15 cho đầu vào vì vị trí này yêu cầu dải đo nhỏ ($9 - 11\text{ mm}$) nhưng đòi hỏi độ chính xác rất cao ($0{,}01\ \mu\text{m}$). Ngược lại, tại đầu ra chuyển vị đã bị phóng đại lớn nên tác giả dùng cảm biến LK-G30 có dải đo rộng hơn ($25 - 35\text{ mm}$) với độ chính xác $0{,}05\ \mu\text{m}$.
Tần số dao động tự nhiên của bộ định vị 1 bậc tự do được đo bằng những phương pháp nào và sai số so với mô phỏng ra sao?
Tác giả sử dụng hai phương pháp thực nghiệm để đo tần số tự nhiên dựa trên hiện tượng cộng hưởng cơ học:
- Dùng bộ chấp hành PZT tạo sóng quét hình sin biến đổi tần số liên tục tác động vào cơ cấu: Sai số đạt $0{,}38%$ so với mô phỏng ANSYS ($183{,}92\text{ Hz}$).
- Dùng búa gõ (Hammer testing) tác động lực xung tức thời vào cơ cấu: Sai số đạt $1{,}25%$ so với mô phỏng ANSYS.
Tốc độ lấy mẫu của hệ thống được tính toán và cấu hình như thế nào để đảm bảo tính chính xác?
Tác giả áp dụng định lý Nyquist, yêu cầu tần số lấy mẫu phải lớn hơn ít nhất 2 lần tần số tín hiệu đo. Mặc dù cảm biến Keyence có tần số lấy mẫu lên đến $50\text{ kHz}$, nhưng card NI USB-6001 chỉ đáp ứng tốc độ lấy mẫu tối đa $20\text{ kS/s}$ (20 kHz). Do đó, tác giả cấu hình tốc độ lấy mẫu của hệ thống về ngưỡng $20\text{ kHz}$, giới hạn dải tần số dao động có thể đo lường chính xác của hệ thống ở mức dưới $10\text{ kHz}$.
Kết quả đo thực nghiệm chuyển vị đầu ra của cơ cấu 1 bậc tự do với đầu vào 45 µm đạt giá trị bao nhiêu?
Qua 10 lần đo độc lập với độ dịch chuyển đầu vào cố định $45\ \mu\text{m}$, giá trị chuyển vị đầu ra trung bình đạt được là $422{,}382\ \mu\text{m}$ (các giá trị đơn lẻ dao động trong khoảng $421{,}80\ \mu\text{m}$ đến $423{,}26\ \mu\text{m}$). Kết quả này tiệm cận sát với giá trị tính toán mô phỏng trên phần mềm ANSYS ($429{,}15\ \mu\text{m}$), tương ứng với hệ số khuếch đại thực tế đạt xấp xỉ 9,38 lần (so với mô phỏng là 9,36 lần).
Kết luận
Đồ án đã thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công hệ thống điều khiển điện đo đặc tính đầu ra cho bộ định vị sử dụng cơ cấu mềm, kết hợp hoàn chỉnh giữa phần cứng cảm biến laser Keyence, card NI USB-6001 và phần mềm LabVIEW/Matlab. Hệ thống đã giải quyết triệt để các hạn chế của nghiên cứu trước đó, cho phép đo lường chính xác chuyển vị vi mô và xác định tần số dao động riêng với sai số thực nghiệm dưới $1{,}3%$ so với mô phỏng ANSYS. Kết quả nghiên cứu cung cấp một trạm đo thực nghiệm tin cậy cùng quy trình chuẩn hóa 5 bước, hỗ trợ thiết thực cho việc kiểm định và đưa các bộ định vị cơ cấu mềm vào ứng dụng thực tế trong gia công cơ khí chính xác.