Thiết Kế và Điều Khiển Gương Tương Tác Thông Minh - Đồ Án Tốt Nghiệp

Thiết kế và điều khiển gương tương tác thông minh: Tìm hiểu quy trình thiết kế, các phương pháp điều khiển gương thông minh hiện đại, ứng dụng thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

154
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

DANH SÁCH BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Giới hạn đề tài

1.4. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Thực tế ảo

2.2. Hệ thống gương tương tác thông minh

2.3. Thuật toán Machine Learning (Support Vector Machines)

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG PHẦN CỨNG

3.1. Không gian tương tác

3.2. Camera Intel Realsense D455

3.3. Board nhúng

3.4. Môi trường

4. CHƯƠNG 4: XỬ LÝ DỮ LIỆU

4.1. Xử lý dữ liệu ảnh 2D

4.2. Nhận diện chuyển động

4.3. Tính kích thước cơ thể

5. CHƯƠNG 5: TẠO GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG

5.1. Tổng quan về Website

5.2. Thành phần cơ bản của giao diện của hệ thống gương tương tác

5.3. Các trang của giao diện

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN, NHẬN XÉT VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Kết quả thu được

6.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục A: Code

Phụ lục B: Bản vẽ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gương Tương Tác Thông Minh Ứng Dụng Lợi Ích

Gương tương tác thông minh đang nổi lên như một giải pháp đầy tiềm năng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là bán lẻ và chăm sóc sức khỏe. Sự kết hợp giữa công nghệ gương kỹ thuật số, màn hình gương, và khả năng tương tác đã tạo ra một trải nghiệm hoàn toàn mới cho người dùng. Không chỉ đơn thuần là một chiếc gương phản chiếu hình ảnh, gương thông minh còn có thể hiển thị thông tin, tương tác với người dùng qua giao diện người dùng gương thông minh, và thậm chí thực hiện các chức năng như thử đồ ảo, kiểm tra sức khỏe, hoặc cung cấp hướng dẫn tập luyện. Lợi ích của gương tương tác thông minh là rất lớn, từ việc tăng cường trải nghiệm khách hàng, cải thiện hiệu quả hoạt động, đến việc thu thập dữ liệu và phân tích hành vi người dùng. Theo nghiên cứu của Nielsen Việt Nam và Infocus Mekong Mobile Panel, mua sắm trực tuyến tăng cao, tạo áp lực cho các cửa hàng offline. Gương tương tác có thể giúp các cửa hàng truyền thống cạnh tranh bằng cách mang đến trải nghiệm mua sắm độc đáo và tiện lợi hơn. Sản phẩm này không chỉ thu hút khách hàng mà còn tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, giúp các cửa hàng duy trì và phát triển trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh. Gương tương tác thông minh đang dần trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, mang đến sự tiện lợi, thông minh và trải nghiệm mới mẻ cho người dùng.

1.1. Tiềm Năng Của Gương Thông Minh Trong Ngành Bán Lẻ

Ngành bán lẻ đang trải qua một cuộc cách mạng nhờ vào sự xuất hiện của gương thông minh. Gương tương tác có khả năng hiển thị thông tin sản phẩm, cho phép khách hàng thử đồ ảo, và thậm chí cung cấp các gợi ý phối đồ phù hợp. Điều này không chỉ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian mà còn tăng cường trải nghiệm mua sắm, giúp họ đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng và tự tin hơn. Ngoài ra, gương thông minh còn có thể thu thập dữ liệu về hành vi mua sắm của khách hàng, giúp các nhà bán lẻ hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của họ, từ đó đưa ra các chiến lược marketing và bán hàng hiệu quả hơn. Theo Paco Underhill, 71% khách hàng sử dụng gương tương tác không rời cửa hàng mà không mua hàng, chứng tỏ sức hút của sản phẩm này đối với người tiêu dùng.

1.2. Ứng Dụng Gương Tương Tác Trong Lĩnh Vực Chăm Sóc Sức Khỏe

Ngoài bán lẻ, gương tương tác còn có tiềm năng ứng dụng to lớn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Gương thông minh có thể tích hợp các cảm biến gương để theo dõi các chỉ số sức khỏe như nhịp tim, nhiệt độ cơ thể, hoặc thậm chí phân tích tình trạng da. Thông tin này có thể được sử dụng để cung cấp các lời khuyên về sức khỏe và dinh dưỡng, hoặc cảnh báo sớm về các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Gương tương tác cũng có thể được sử dụng trong các phòng tập gym để cung cấp hướng dẫn tập luyện, hoặc trong các bệnh viện để theo dõi tình trạng bệnh nhân từ xa. Ứng dụng của gương tương tác thông minh trong chăm sóc sức khỏe giúp người dùng chủ động hơn trong việc quản lý sức khỏe của mình, đồng thời giảm tải cho các cơ sở y tế.

II. Thách Thức Thiết Kế Gương Tương Tác Thông Minh Cần Lưu Ý Gì

Việc thiết kế gương thông minh hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm, cũng như sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu và hành vi của người dùng. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để tạo ra một giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và độ tin cậy của hệ thống. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật và quyền riêng tư của người dùng cũng cần được đặc biệt quan tâm. Gương tương tác thu thập rất nhiều dữ liệu cá nhân, vì vậy việc bảo vệ dữ liệu này khỏi các cuộc tấn công mạng và lạm dụng là vô cùng quan trọng. Để giải quyết những thách thức này, các nhà thiết kế cần phải áp dụng các tiêu chuẩn bảo mật cao nhất, đồng thời tuân thủ các quy định về quyền riêng tư của người dùng. Ngoài ra, việc hợp tác với các chuyên gia về trí tuệ nhân tạo (AI)nhận diện khuôn mặt gương có thể giúp cải thiện tính chính xác và hiệu quả của hệ thống, đồng thời mang đến những trải nghiệm cá nhân hóa cho người dùng.

2.1. Yếu Tố Phần Cứng Quan Trọng Trong Thiết Kế Gương Thông Minh

Phần cứng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của gương thông minh. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm chất lượng của màn hình gương, độ phân giải và tốc độ khung hình của camera 3D, cũng như khả năng xử lý của bộ vi xử lý. Camera Intel Realsense D455 là một lựa chọn phổ biến nhờ khả năng thu thập dữ liệu độ sâu chính xác và ổn định. Tuy nhiên, việc lựa chọn phần cứng phù hợp còn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Ví dụ, nếu gương tương tác được sử dụng trong môi trường thiếu sáng, cần sử dụng camera có độ nhạy sáng cao. Ngoài ra, việc lựa chọn các cảm biến gương phù hợp cũng rất quan trọng để thu thập các chỉ số sức khỏe một cách chính xác.

2.2. Tối Ưu Giao Diện Người Dùng Gương Thông Minh Để Tăng Tính Tương Tác

Một giao diện người dùng thân thiện và trực quan là yếu tố quyết định sự thành công của gương thông minh. Giao diện cần được thiết kế sao cho người dùng có thể dễ dàng truy cập các tính năng và thông tin mà họ cần, đồng thời mang đến trải nghiệm tương tác mượt mà và thú vị. Việc sử dụng các biểu tượng và hình ảnh trực quan, cũng như các hiệu ứng âm thanh và hình ảnh hấp dẫn, có thể giúp tăng cường tính tương tác của gương thông minh. Ngoài ra, việc hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói gương cũng là một xu hướng ngày càng phổ biến, giúp người dùng tương tác với gương một cách tự nhiên và thuận tiện hơn.

III. Phương Pháp Điều Khiển Gương Tương Tác Thông Minh Giọng Nói và Cử Chỉ

Việc điều khiển gương thông minh có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm điều khiển bằng giọng nói gương, cử chỉ, và cảm ứng. Điều khiển bằng giọng nói là một phương pháp tự nhiên và thuận tiện, cho phép người dùng tương tác với gương một cách rảnh tay. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của điều khiển bằng giọng nói, cần sử dụng các thuật toán nhận diện giọng nói tiên tiến, đồng thời cung cấp một môi trường ít tiếng ồn. Điều khiển bằng cử chỉ cũng là một phương pháp phổ biến, cho phép người dùng điều khiển gương bằng các cử chỉ tay đơn giản. Để điều khiển bằng cử chỉ hoạt động hiệu quả, cần sử dụng các camera 3D có độ phân giải cao và các thuật toán nhận diện chuyển động chính xác. Ngoài ra, việc cung cấp phản hồi trực quan cho người dùng khi họ thực hiện một cử chỉ cũng rất quan trọng để tăng cường tính tương tác.

3.1. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Điều Khiển Bằng Giọng Nói Trên Gương

Điều khiển bằng giọng nói mang đến sự tiện lợi và tự nhiên cho người dùng khi tương tác với gương thông minh. Người dùng có thể dễ dàng ra lệnh cho gương thực hiện các chức năng khác nhau mà không cần phải chạm vào màn hình. Tuy nhiên, điều khiển bằng giọng nói cũng có một số hạn chế, bao gồm độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn và giọng nói khác nhau. Để khắc phục những hạn chế này, cần sử dụng các thuật toán nhận diện giọng nói tiên tiến và cung cấp một môi trường ít tiếng ồn.

3.2. Phát Triển Hệ Thống Nhận Diện Cử Chỉ Cho Gương Tương Tác

Hệ thống nhận diện cử chỉ cho phép người dùng điều khiển gương thông minh bằng các cử chỉ tay đơn giản. Hệ thống này thường sử dụng các camera 3D để theo dõi chuyển động của tay và các thuật toán nhận diện chuyển động để giải mã các cử chỉ. Để phát triển một hệ thống nhận diện cử chỉ hiệu quả, cần phải thu thập một lượng lớn dữ liệu về các cử chỉ khác nhau và huấn luyện các thuật toán nhận diện chuyển động trên dữ liệu này.

3.3. Kết Hợp Giọng Nói và Cử Chỉ Phương Pháp Điều Khiển Tối Ưu

Việc kết hợp điều khiển bằng giọng nóiđiều khiển bằng cử chỉ có thể mang đến trải nghiệm tương tác tối ưu cho người dùng. Phương pháp này cho phép người dùng lựa chọn phương pháp điều khiển phù hợp nhất với từng tình huống cụ thể. Ví dụ, người dùng có thể sử dụng giọng nói để ra lệnh cho gương thực hiện các chức năng phức tạp, và sử dụng cử chỉ để điều chỉnh các thông số đơn giản.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm Xử Lý Ảnh 3D Cho Gương Tương Tác Chi Tiết

Phần mềm gương thông minh đóng vai trò quan trọng trong việc biến dữ liệu thu thập được từ camera và cảm biến thành thông tin hữu ích và trải nghiệm tương tác cho người dùng. Các thuật toán xử lý ảnh 3D được sử dụng để tạo ra mô hình 3D của người dùng, nhận diện khuôn mặt, và theo dõi chuyển động của cơ thể. Các thuật toán này cũng có thể được sử dụng để loại bỏ nhiễu và cải thiện chất lượng hình ảnh. Sau khi xử lý, dữ liệu có thể được sử dụng để hiển thị thông tin trên giao diện người dùng, cung cấp các gợi ý mua sắm, hoặc hướng dẫn tập luyện.

4.1. Xây Dựng Đám Mây Điểm Point Cloud Từ Dữ Liệu Camera

Việc xây dựng đám mây điểm là bước đầu tiên trong quá trình xử lý ảnh 3D. Đám mây điểm là một tập hợp các điểm trong không gian 3 chiều, mỗi điểm đại diện cho một điểm trên bề mặt của đối tượng được chụp bởi camera. Các thuật toán được sử dụng để xây dựng đám mây điểm thường dựa trên thông tin về độ sâu được cung cấp bởi camera 3D.

4.2. Thuật Toán Lọc Nhiễu và Cải Thiện Chất Lượng Đám Mây Điểm

Đám mây điểm thường chứa nhiều nhiễu, có thể ảnh hưởng đến chất lượng của các bước xử lý tiếp theo. Các thuật toán lọc nhiễu được sử dụng để loại bỏ các điểm không chính xác và làm mịn bề mặt của đám mây điểm. Một số thuật toán lọc nhiễu phổ biến bao gồm Edge-Preserving filterTemporal filter.

4.3. Tạo Mô Hình 3D Từ Đám Mây Điểm Phương Pháp và Ứng Dụng

Từ đám mây điểm, có thể tạo ra một mô hình 3D của đối tượng được chụp. Các thuật toán được sử dụng để tạo mô hình 3D thường dựa trên việc nối các điểm trong đám mây điểm lại với nhau để tạo thành các bề mặt. Mô hình 3D có thể được sử dụng để hiển thị hình ảnh của đối tượng trên giao diện người dùng, hoặc để thực hiện các phân tích khác.

V. Ứng Dụng Thực Tế Gương Thông Minh Từ Gia Đình Đến Bán Lẻ

Ứng dụng gương thông minh đang ngày càng trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ gia đình đến bán lẻ. Trong gia đình, gương thông minh gia đình có thể được sử dụng để cung cấp thông tin về thời tiết, tin tức, lịch trình, hoặc thậm chí điều khiển các thiết bị thông minh khác trong nhà. Trong phòng tắm, gương thông minh phòng tắm có thể được sử dụng để theo dõi các chỉ số sức khỏe, cung cấp hướng dẫn chăm sóc da, hoặc phát nhạc. Trong phòng tập gym, gương thông minh phòng tập gym có thể được sử dụng để cung cấp hướng dẫn tập luyện, theo dõi tiến độ tập luyện, hoặc kết nối với các huấn luyện viên cá nhân. Trong bán lẻ, gương thông minh bán lẻ có thể được sử dụng để cung cấp thông tin sản phẩm, cho phép khách hàng thử đồ ảo, hoặc kết nối với các nhân viên bán hàng.

5.1. Gương Thông Minh Gia Đình Trung Tâm Giải Trí và Thông Tin

Gương thông minh gia đình có thể được sử dụng như một trung tâm giải trí và thông tin cho cả gia đình. Gương có thể hiển thị thông tin về thời tiết, tin tức, lịch trình, hoặc thậm chí phát nhạc và video. Ngoài ra, gương cũng có thể được sử dụng để điều khiển các thiết bị thông minh khác trong nhà, như đèn, điều hòa, hoặc TV.

5.2. Gương Thông Minh Phòng Tắm Chăm Sóc Sức Khỏe và Cá Nhân

Gương thông minh phòng tắm có thể được sử dụng để chăm sóc sức khỏe và cá nhân. Gương có thể theo dõi các chỉ số sức khỏe, cung cấp hướng dẫn chăm sóc da, hoặc thậm chí kết nối với các bác sĩ trực tuyến. Ngoài ra, gương cũng có thể được sử dụng để trang điểm, cạo râu, hoặc tạo kiểu tóc.

5.3. Gương Thông Minh Bán Lẻ Tăng Trải Nghiệm Mua Sắm

Gương thông minh bán lẻ có thể được sử dụng để tăng cường trải nghiệm mua sắm cho khách hàng. Gương có thể cung cấp thông tin sản phẩm, cho phép khách hàng thử đồ ảo, hoặc thậm chí kết nối với các nhân viên bán hàng. Ngoài ra, gương cũng có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu về hành vi mua sắm của khách hàng, giúp các nhà bán lẻ cải thiện chiến lược kinh doanh.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Gương Tương Tác Thông Minh Tương Lai

Gương tương tác thông minh là một công nghệ đầy tiềm năng, có thể mang đến nhiều lợi ích cho người dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, để gương tương tác trở nên phổ biến hơn, cần phải giải quyết một số thách thức, bao gồm chi phí, bảo mật, và quyền riêng tư. Trong tương lai, gương tương tác có thể sẽ được tích hợp với các công nghệ khác, như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), và Internet of Things (IoT), để mang đến những trải nghiệm tương tác phong phú và cá nhân hóa hơn.

6.1. Triển Vọng Phát Triển Công Nghệ AI và IoT Trong Gương Thông Minh

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI)Internet of Things (IoT) có thể mở ra những khả năng mới cho gương tương tác. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu thu thập được từ camera và cảm biến, từ đó cung cấp những lời khuyên cá nhân hóa cho người dùng. IoT có thể được sử dụng để kết nối gương với các thiết bị thông minh khác trong nhà, cho phép người dùng điều khiển các thiết bị này thông qua gương.

6.2. Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm Với Gương Tương Tác Thông Minh

Một trong những xu hướng quan trọng trong phát triển gương tương tác là cá nhân hóa trải nghiệm cho người dùng. Gương có thể học hỏi về sở thích và thói quen của người dùng, từ đó cung cấp những thông tin và dịch vụ phù hợp. Ví dụ, gương có thể gợi ý những bộ trang phục phù hợp với phong cách của người dùng, hoặc cung cấp những bài tập thể dục phù hợp với thể trạng của người dùng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu chung Giới thiệu về tổng quan về thị trường gương ảo, tính ứng dụng của gương ảo trong thực tế hiện nay. Giới thiệu sơ lược về cơ chế hoạt động của sản phẩm “gương tương tác thông minh”. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Tìm hiểu về các dòng gương tương tác trên thị trường và so sánh các sản phẩm đó. Các khái niệm cơ bản liên quan đến xử lý ảnh và thuật toán sử dụng để xây dựng hệ thống xử lý hình ảnh 3D của gương tương tác thông minh.

Chương 3: Xây dựng phần cứng Thiết kế hệ thống phòng thay đồ nhỏ có gương tương tác, bên cạnh đó tìm hiểu về các module cần có và ảnh hưởng môi trường đến máy ảnh. Chương 4: Xử lý dữ liệu 4 Áp dụng các thuật toán đã tìm hiểu để xây dựng phần mềm xử lý dữ liệu thu được từ máy ảnh, các phương pháp xử lý dữ liệu như thế nào. Chương 5: Tạo giao diện người dùng Tìm hiểu về trang web và tạo dựng thành công giao diện tương tác giữa người và gương. Cho thấy sự thay đổi trong chuyển động của cơ thể để người dùng biết hơn về nguyên lý hoạt động của hệ thống.

Chương 6: Kết quả, nhận xét và hướng phát triển Đánh giá kết quả thu được và đưa ra hướng phát triển cho gương trong lĩnh vực thời trang và có thể tiến xa hơn trong các lĩnh vực công nghiệp khác. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Thực tế ảo Thực tế ảo (Virtual Reality - VR) là một trải nghiệm mô phỏng có thể giống hoặc khác hoàn toàn với thế giới thực. Các ứng dụng của thực tế ảo có thể bao gồm giải trí (tức là chơi game) và mục đích giáo dục (nghĩa là đào tạo y tế hoặc quân sự).

Các loại khác, công nghệ phong cách VR khác biệt bao gồm thực tế tăng cường và thực tế hỗn hợp. Hiện tại các hệ thống thực tế ảo tiêu chuẩn sử dụng tai nghe thực tế ảo hoặc môi trường nhiều dự án để tạo ra hình ảnh thực tế, âm thanh và các cảm giác khác mô phỏng sự hiện diện vật lý của người dùng trong môi trường ảo. Một người sử dụng thiết bị thực tế ảo có thể nhìn xung quanh thế giới nhân tạo, di chuyển xung quanh và tương tác với các tính năng hoặc vật phẩm ảo. Hiệu ứng thường được tạo ra bởi các tai nghe VR bao gồm màn hình gắn trên đầu với màn hình nhỏ trước mắt, nhưng cũng có thể được tạo thông qua các phòng được thiết kế đặc biệt với nhiều màn hình lớn.

Thực tế ảo thường kết hợp phản hồi thính giác và video, nhưng cũng có thể cho phép các loại phản hồi cảm giác và lực khác thông qua công nghệ haptic. Một phương pháp mà thực tế ảo có thể được nhận ra là thực tế ảo dựa trên mô phỏng. Ví dụ, trình mô phỏng lái xe mang lại cho người lái trên xe cảm giác thực sự lái một chiếc xe thực tế bằng cách dự đoán chuyển động của xe do đầu vào lái xe và đưa lại tín hiệu hình ảnh, chuyển động và âm thanh tương ứng cho người lái xe. Với thực tế ảo dựa trên hình ảnh đại diện, mọi người có thể tham gia vào môi trường ảo dưới dạng video thực cũng như hình đại diện.

Người ta có thể tham gia vào môi trường ảo phân tán 3D dưới dạng hình đại diện thông thường hoặc video thực. Người dùng có thể chọn loại tham gia riêng dựa trên khả năng của hệ thống. Hệ thống gương tương tác thông minh. Gương tương tác là một sản phẩm mới được ra mắt gần đây, được hỗ trợ bằng hệ thống thông minh giúp người dùng tương tác trực tiếp với gương mà không thông 6 qua bất kì phân đoạn trung gian nào.

Sản phẩm này đang được nghiên cứu và phát triển theo chiều thương mại hóa. Hiện nay trên thị trường đã xuất hiện nhiều dòng sản phẩm gương tương tác (hoặc các dạng gương thông minh có hỗ trợ tương tác trực tiếp với người dùng thông qua các thiết bị điện tử khác) Interactive Mirror của Prestop là một trong những dòng sản phẩm gương tương tác nổi bật trên thị trường hiện nay. Prestop Interactive Mirror được thiết kế với màn hình cảm ứng PCAP (Projective Capacitive) kết hợp với camera RGB và bộ nhận dạng FRID (Nhận dạng qua tần số vô tuyến) giúp dễ dàng nhận biết đối tượng cần tương tác. Tuy nhiên, do sử dụng sóng vô tuyến nên Interactive Mirror rất dễ bị ảnh hưởng trong môi trường nhiều kim loại dẫn đến nhận dạng nhầm hoặc không nhận dạng được người dùng.

Với việc sử dụng camera 2D trong xử lý hình ảnh nên gương không thể lấy được kích thước của cơ thể nên chỉ có thể giúp chọn lựa mẫu mã sản phẩm mà không thể tính được kích thước sản phẩm phù hợp với người dùng. Hình 2-1 Interactive Mirror của Prestop Một dòng sản phẩm gương tương tác khác cũng hay được nhắc đến là Magic Mirror của H&M, đây là sản phẩm do H&M collab với Ombori, Microsoft và Visual Art. Gương được trang bị một chiếc camera độ sâu (nằm phía trên), và 7 phần mềm trợ lý giọng nói Microsoft Azure, với bộ xửa lý được hỗ trợ bởi cộng nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), giúp người dùng có thể tương tác và duyệt qua tất cả các tính năng chỉ bằng giọng nói. Tuy nhiên, cũng vì thế mà Magic Mirror yêu cầu một môi không gian không được quá ồn.

Hình 2-2 Magic Mirror của H&M Có thể thấy trong hầu hết các hệ thống gương tương tác hiện nay đều đang sử dụng 1 camera - tín hiệu đầu vào một luồng duy nhất, giúp tối ưu tốc độ thu thập dữ liệu. Các camera độ sâu hoặc RGB được sử dụng tùy vào tính năng riêng của mỗi sản phẩm nhưng nhìn chung thì công nghệ xử lý ảnh đều đang được tận dụng một cách triệt để nhằm tạo ra chất lượng hình ảnh có độ chính xác cao. Và việc xử lý hình ảnh 2D hay 3D sau đó sẽ được dựa trên dữ liệu đầu vào của từng loại camera RGB hay độ sâu. Xử lý ảnh 2D Ảnh 2D (Two Dimensional) thường được thấy các thiết bị quang học, chẳng hạng như máy ảnh kính thiên văn, kính hiển vi.

hoặc cũng có thể nhìn thấy ảnh 2D qua sự phản chiếu hình ảnh của vật thể trên mặt nước. Khái niệm ảnh 2D Ảnh 2D được hiểu là hình ảnh thể hiện không gian theo chiều ngang (dạng trục x trên trục tọa độ) và chiều cao (đứng - dạng trục y trên trục tọa độ). Hình ảnh 2D về cơ bản gồm có các phần tử nhỏ nhất được gọi điểm ảnh (pixel) được sắp xếp gần với nhau trong không gian 2D để hiển thị đối tượng hình ảnh. Mỗi điểm ảnh sẽ có một giá trị (x,y) và giá trị độ xám (nếu là ảnh xám) hoặc các giá trị màu sắc (nếu là ảnh màu).

Hình 2-3 Ảnh 2D Trong hệ thống biểu diễn ảnh màu, một màu thường được mô tả bằng ba thành phần là đỏ, lục và lam (RGB) với các giá trị khác nhau, kết hợp tạo thành giá trị màu của một điểm ảnh, từ đó giúp hiển thị hình ảnh gần giống với màu thực tế của đối tượng. Đặc điểm ảnh 2D Ảnh 2D có nền tảng phát triển từ rất lâu, với lợi thế là lượng dữ liệu ảnh không lớn nên chỉ cần bộ xử lý với tốc độ vừa phải, nên công nghệ ảnh 2D vẫn còn được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay. Tuy nhiên, chất lượng ảnh 2D dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh, chủ yếu là do ảnh hưởng đến ánh sáng đi vào cảm biến của máy ảnh như ánh sáng sáng quá mạnh hoặc quá yếu; ánh sáng bị cản trở bơi hơi nước, khối. Mặt khác, ảnh 2D cũng rất khó để xác định kích thước của vật thể, cũng như khoảng cách và vị trí trong không gian.

Chính vì thế, người ta đã phát triển ảnh 3D với mục đích loại đi những nhược điểm của ảnh 2D đồng thời giúp ảnh trở nên "thật" hơn. Tỷ lệ cơ thể người và khung xương Hệ thống xương tạo hình dáng cho cơ thể. Nếu không có hệ thống xương, cơ thể sẽ giống như một bộ giấy không có khung cứng. Bản thân xương nâng đỡ trọng lượng của cơ thể và cấu tạo của chúng bảo vệ các cơ quan quan trọng.

Khớp xương là một cấu trúc đặc biệt, nó có cấu tạo phức tạp, đa dạng có nhiệm vụ nâng đỡ và hỗ trợ chuyển động linh hoạt của con người. Khớp xương hoặc bề mặt khớp là nơi kết nối các xương trong cơ thể để tạo thành một hệ thống xương tổng thể. Các khớp có nhiệm vụ hỗ trợ các chuyển động khác nhau của cơ thể. 10 Hình 2-4 Khớp xương của người Tỷ lệ cơ thể có thể được coi là hình dạng cơ thể thẳng đứng của bạn.

Khi chúng ta nói về tỷ lệ cơ thể, chúng ta đang nói về "số đo" của bạn từ đầu đến chân. 11 Hình 2-5 Tỷ lệ cơ bản của con người Phép đo (chiều cao nam lý tưởng = 8 phần đầu) được thiết lập trong thời kỳ Phục hưng để lý tưởng hoá hình dáng của con người. Rõ ràng là rất ít người thực sự có chiều cao bằng 8 đầu người (ngay cả với người Bắc Âu, họ là nền tảng cho mô hình này, họ rất gần chiều cao 7 đầu người), nhưng đây vẫn là hình mẫu tốt nhất để bắt đầu, vì nó dễ nắm bắt hơn để căn chỉnh. Cơ thể được chia nhỏ thành các số đo bằng nhau sau đây: - Đỉnh đầu đến cằm.

- Từ cằm đến giữa ngực. - Giữa ngực đến thắt lưng. - Thắt lưng đến xương chậu. - Xương chậu đến giữa đùi.

12 - Giữa đùi đến đầu gối. - Đầu gối đến giữa bắp chân. - Giữa bắp chân đến bàn chân. Hình 2-6 Tỷ lệ cơ thể con người so với chiều cao của đầu 2.

Skeleton tracking Phát hiện khung xương Hiện nay, một số phương pháp mô hình hóa cơ thể người tiêu chuẩn đang được nghiên cứu và áp dụng như phương pháp quan sát bằng mắt thường dựa trên nền tảng sử dụng các điểm đánh dấu (marker) gắn vào đối tượng quan sát, phương pháp tự động không cần sử dụng dấu (markerless). Phương pháp sử dụng đánh dấu hồng ngoại từ lâu đã được sử dụng trong các hệ thống motion capture, chẳng hạn như hệ thống OptiTrack, sử dụng để phát hiện và phân tích chuyển động của cơ thể và được sử dụng rộng rãi trong các kỹ thuật biểu 13 diễn, phim và y học. Có hai loại marker trong hệ thống motion capture: passive và active. Passive phản xạ tia hồng ngoại từ một nguồn cố định gắn trên máy ảnh, trong khi active là nguồn trực tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ