Luận Văn: Nghiên Cứu Tổng Hợp Graphene Đa Lớp và Thử Nghiệm Ứng Dụng (Nguyễn Văn Tú)

Graphene đa lớp: Tổng hợp, đặc tính và ứng dụng tiềm năng. Khám phá cấu trúc, phương pháp điều chế và các lĩnh vực ứng dụng của vật liệu graphene nhiều lớp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU GRAPHENE

1.1. Sự phát hiện và cấu trúc của vật liệu graphene

1.1.1. Sự phát hiện vật liệu graphene

1.1.2. Cấu trúc của vật liệu graphene

1.2. Một số tính chất của vật liệu graphene

1.2.1. Tính chất điện – điện tử

1.2.2. Tính chất nhiệt

1.2.3. Tính chất quang

1.2.4. Tính chất hóa học

1.3. Một số phương pháp chế tạo vật liệu graphene

1.3.1. Phương pháp cơ học: (Mechanical exfoliation)

1.3.2. Phương pháp Epitaxial trên đế SiC

1.3.3. Phương pháp tách hóa học: (Chemical exfoliation)

1.3.4. Phương pháp tách mở ống nano cácbon: (Unzipping carbon nanotubes)

1.3.5. Phương pháp phân tách pha lỏng: (Liquid phase exfoliation)

1.3.6. Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học: (Chemical Vapor Deposition CVD)

1.4. Một số ứng dụng của vật liệu graphene

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM VÀ NGHIÊN CỨU

2.1. Lựa chọn phương pháp, thiết bị chế tạo vật liệu graphene

2.2. Lựa chọn vật liệu đế xúc tác

2.3. Qui trình chế tạo graphene

2.3.1. Chuẩn bị mẫu

2.3.2. Qui trình CVD

2.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình mọc graphene trên tape Cu

2.3.4. Qui trình chuyển màng graphene sang các đế khác

2.4. Phương pháp phân tích

2.4.1. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM)

2.4.2. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM)

2.4.3. Phổ tán xạ Raman

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ CVD tới quá trình tổng hợp màng graphene

3.2. Ảnh hưởng của thời gian CVD nhiệt

3.3. Ảnh hưởng của nồng độ khí CH4

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU GRAPHENE

4.1. Cảm biến sinh học

4.1.1. Giới thiệu về cảm biến sinh học

4.1.2. Cấu tạo của cảm biến sinh học

4.1.3. Nguyên lý hoạt động của cảm biến sinh học

4.1.4. Cảm biến theo nguyên lý điện hóa

4.1.5. Tiêu chuẩn đánh giá cảm biến sinh học [1]

4.1.6. Chế tạo cảm sinh học điện hóa sử dụng vật liệu tổ hợp Pt/PANi/Fe3O4/Gr/Anti- ATZ

4.1.7. Kết quả thực nghiệm xác định nồng độ atrazin trong dung dịch

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Graphene Đa Lớp Cấu Trúc Tính Chất

Vật liệu graphene đã mở ra một kỷ nguyên mới trong khoa học vật liệu. Từ khi được phát hiện, graphene thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu nhờ những tính chất vượt trội. Bài viết này tập trung vào graphene đa lớp, một biến thể quan trọng với nhiều ứng dụng tiềm năng. Graphene đa lớp (MLG), hay Multi-Layer Graphene, là cấu trúc gồm nhiều lớp graphene xếp chồng lên nhau. Số lượng lớp ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất graphene đa lớp, từ đó quyết định ứng dụng của nó. So với graphene đơn lớp, graphene đa lớp có những đặc điểm riêng về độ dẫn điện, độ bền cơ học và tính linh hoạt. Việc nghiên cứu cấu trúc graphene đa lớp là tiền đề quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu này. Vật liệu graphene không chỉ là đối tượng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm mà còn là chìa khóa cho nhiều công nghệ tương lai. Nghiên cứu này cam kết tính trung thực và được trích dẫn từ các công trình đã xuất bản của Nguyễn Văn Tú và cộng sự.

1.1. Lịch Sử Phát Hiện Và Phát Triển Vật Liệu Graphene

Từ những năm 1985, các nhà khoa học mới bắt đầu khám phá các dạng thù hình khác nhau của carbon, không chỉ giới hạn ở than chì, kim cương. Đến năm 2004, NovoselovGeim đã tạo ra graphene bằng phương pháp bóc tách cơ học. Họ đã sử dụng băng dính để tách các lớp graphene từ graphite. Phương pháp này đơn giản nhưng hiệu quả, mở ra hướng nghiên cứu mới về vật liệu graphene. Cấu trúc graphene đa lớp cũng bắt đầu được quan tâm nghiên cứu sâu rộng hơn.

1.2. Cấu Trúc Nguyên Tử Và Liên Kết Hóa Học Trong Graphene

Cấu trúc graphene đa lớp được tạo thành từ các nguyên tử carbon liên kết với nhau theo mạng lục giác. Mỗi nguyên tử carbon liên kết với ba nguyên tử khác, tạo thành cấu trúc tổ ong. Các liên kết này rất bền vững, giúp graphene có độ bền cơ học cao. Các electron π không liên kết di chuyển tự do, tạo nên tính dẫn điện tốt của graphene. Tính chất điện tử của graphene phụ thuộc vào số lớp và cách sắp xếp các lớp trong graphene đa lớp.

II. Vấn Đề Thách Thức Tổng Hợp Graphene Đa Lớp Chất Lượng Cao

Mặc dù graphene đa lớp hứa hẹn nhiều ứng dụng, việc tổng hợp graphene đa lớp chất lượng cao vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là kiểm soát số lượng lớp và độ đồng đều của lớp. Phương pháp tổng hợp graphene đa lớp hiện tại thường tạo ra vật liệu không đồng nhất về độ dày. Điều này ảnh hưởng đến tính chất graphene đa lớp và hiệu suất của các thiết bị sử dụng nó. Chi phí sản xuất graphene đa lớp cũng là một yếu tố cần xem xét. Nhiều phương pháp tổng hợp graphene đa lớp đòi hỏi thiết bị và quy trình phức tạp, dẫn đến giá thành cao. Cần có những nghiên cứu và phát triển để tìm ra các phương pháp sản xuất graphene đa lớp hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn.

2.1. Kiểm Soát Số Lượng Lớp Và Độ Đồng Đều Của Màng Graphene

Một thách thức lớn trong tổng hợp graphene đa lớp là kiểm soát số lượng lớp và độ đồng đều của màng. Các phương pháp hiện tại thường tạo ra màng graphene với số lượng lớp không đồng nhất. Điều này ảnh hưởng đến tính chất điện tửquang học của vật liệu. Cần có những nghiên cứu để phát triển các phương pháp tổng hợp graphene đa lớp với độ chính xác cao hơn.

2.2. Giảm Chi Phí Sản Xuất Và Tăng Tính Ổn Định Quy Trình

Chi phí sản xuất graphene đa lớp là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Nhiều phương pháp đòi hỏi thiết bị đắt tiền và quy trình phức tạp. Để ứng dụng graphene đa lớp trong thực tế, cần tìm ra các phương pháp tổng hợp graphene đa lớp hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn. Graphene công nghiệp cần quy trình ổn định.

III. Phương Pháp CVD Nhiệt Bí Quyết Tổng Hợp Graphene Đa Lớp

Trong số các phương pháp tổng hợp graphene đa lớp, phương pháp CVD (Chemical Vapor Deposition) nhiệt được đánh giá cao về khả năng tạo ra màng graphene diện tích lớn và chất lượng tương đối tốt. CVD graphene sử dụng khí làm tiền chất carbon, phân hủy ở nhiệt độ cao trên bề mặt kim loại xúc tác. CVD cho phép kiểm soát các thông số như nhiệt độ, áp suất và lưu lượng khí, từ đó ảnh hưởng đến đặc tính graphene đa lớp thu được. Quy trình CVD cần được tối ưu hóa để tạo ra graphene đa lớp với số lượng lớp và độ đồng đều mong muốn. Nguyễn Văn Tú đã sử dụng phương pháp này trong nghiên cứu của mình.

3.1. Tối Ưu Hóa Các Thông Số CVD Nhiệt Độ Áp Suất Lưu Lượng Khí

Để tổng hợp graphene đa lớp bằng phương pháp CVD, cần tối ưu hóa các thông số quan trọng như nhiệt độ, áp suất và lưu lượng khí. Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy của khí tiền chất. Áp suất ảnh hưởng đến sự khuếch tán của các nguyên tử carbon trên bề mặt kim loại xúc tác. Lưu lượng khí ảnh hưởng đến lượng carbon cung cấp cho quá trình tổng hợp. Việc điều chỉnh các thông số này sẽ ảnh hưởng đến tính chất graphene đa lớp.

3.2. Lựa Chọn Vật Liệu Xúc Tác Đồng Cu Niken Ni và Ưu Điểm

Vật liệu xúc tác đóng vai trò quan trọng trong quá trình CVD graphene. Đồng (Cu) và Niken (Ni) là hai vật liệu xúc tác phổ biến. Đồng có độ hòa tan carbon thấp, giúp tạo ra màng graphene đơn lớp dễ dàng hơn. Niken có độ hòa tan carbon cao, giúp tạo ra graphene đa lớp với tốc độ nhanh hơn. Việc lựa chọn vật liệu xúc tác phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về tính chất graphene đa lớp.

IV. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Graphene Đa Lớp Trong Cảm Biến Sinh Học

Graphene đa lớp có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Một trong những ứng dụng hứa hẹn nhất là graphene trong cảm biến. Cảm biến graphene có độ nhạy cao, kích thước nhỏ và khả năng hoạt động ở nhiệt độ phòng. Graphene đa lớp có thể được sử dụng để phát hiện các chất hóa học, sinh học và vật lý. Đặc biệt, graphene trong y sinh có tiềm năng lớn trong việc phát triển các thiết bị chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác. Nguyễn Văn Tú đã thử nghiệm ứng dụng graphene đa lớp trong cảm biến sinh học điện hóa.

4.1. Tổng Quan Về Cảm Biến Sinh Học Và Nguyên Lý Hoạt Động

Cảm biến sinh học là thiết bị phát hiện và đo lường các chất sinh học. Chúng hoạt động dựa trên nguyên lý nhận diện sinh học, trong đó một phân tử sinh học (ví dụ: enzyme, kháng thể) liên kết với chất cần phát hiện. Sự liên kết này tạo ra một tín hiệu, được chuyển đổi thành tín hiệu điện hoặc quang học. Cảm biến graphene có thể được sử dụng để phát hiện nhiều loại chất sinh học, bao gồm protein, DNA và tế bào.

4.2. Cải Thiện Độ Nhạy Và Độ Chọn Lọc Của Cảm Biến Bằng Graphene

Graphene đa lớp có thể cải thiện độ nhạy và độ chọn lọc của cảm biến graphene. Graphene có diện tích bề mặt lớn, cho phép gắn nhiều phân tử nhận diện hơn. Tính chất điện tử của graphene cũng rất nhạy cảm với sự thay đổi môi trường xung quanh. Bằng cách chức năng hóa bề mặt graphene với các phân tử nhận diện phù hợp, có thể tạo ra cảm biến graphene có độ chọn lọc cao.

4.3. Nghiên Cứu Chế Tạo Cảm Biến Pt PANi Fe3O4 Gr Anti ATZ

Nghiên cứu sử dụng vật liệu tổ hợp Pt/PANi/Fe3O4/Gr/Anti-ATZ để chế tạo cảm biến. Polyaniline (PANi), Fe3O4 tăng độ bền, độ dẫn điện cho cảm biến. Màng Graphene (Gr) làm tăng khả năng nhận diện bề mặt và tính ổn định. Anti-atrazin (Anti-ATZ) có khả năng bắt cặp với atrazin gây ra phẩn ứng oxi hóa khử, được sử dụng để phát hiện atrazin.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Các Yếu Tố Đến Tổng Hợp MLG

Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như nhiệt độ, thời gian CVD và nồng độ khí CH4 đến quá trình tổng hợp graphene đa lớp. Ảnh SEM cho thấy mật độ và kích thước các domain graphene tăng dần theo nhiệt độ. Phổ Raman cho thấy tỷ lệ I2D/IG thay đổi theo nhiệt độ và thời gian CVD. Ảnh AFM cho thấy bề dày của lớp màng graphene không đồng đều. Tóm lại, cần tối ưu hóa các yếu tố để đạt được tính chất graphene đa lớp mong muốn.

5.1. Ảnh Hưởng Nhiệt Độ CVD Đến Cấu Trúc Và Độ Dày Màng Graphene

Kết quả ảnh SEM chỉ ra rằng mật độ và kích thước các domain graphene tăng dần theo nhiệt độ. Graphene được tổng hợp ở nhiệt độ 8500C có kích thước domain khoảng 100- 200 nm. Khi đến 9000C kích thước domain mở rộng vào khoảng 1- 3µm. Ở nhiệt độ cao hơn 9500C và 10000C các domain phát triển thành một lớp màng liên tục bao phủ toàn bộ bề mặt của tape Cu với các đường biên rõ ràng.

5.2. Tối Ưu Thời Gian CVD Nhiệt Để Đạt Số Lớp Graphene Mong Muốn

Khi tiến hành CVD ở điều kiện cùng nguồn khí CH4, cùng lưu lượng khí đưa vào, cùng nhiệt độ CVD là 10000C nhưng khác về thời gian CVD 5 phút, 15 phút, 30 phút và 45 phút. Ảnh SEM chỉ ra rằng sau thời gian CVD 5 phút, toàn bộ bề mặt của tape Cu được bao phủ bởi lớp màng graphene.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Graphene Đa Lớp

Graphene đa lớp là vật liệu đầy tiềm năng với nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu này đã khảo sát các phương pháp tổng hợp graphene đa lớp và ứng dụng tiềm năng của nó trong cảm biến sinh học. Kết quả cho thấy việc tối ưu hóa các thông số CVD là rất quan trọng để tạo ra graphene đa lớp chất lượng cao. Trong tương lai, cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp sản xuất graphene đa lớp quy mô lớn và giá thành rẻ để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về tính chất graphene đa lớp và ứng dụng của nó trong các lĩnh vực khác nhau.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Graphene Đa Lớp Trong Công Nghệ Tương Lai

Graphene đa lớp có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghệ tương lai. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm: cảm biến, điện tử, năng lượng, vật liệu composite và y sinh. Với những ưu điểm vượt trội, graphene đa lớp hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của khoa học và công nghệ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Chức Năng Hóa Và Tối Ưu Vật Liệu MLG

Hướng nghiên cứu mới tập trung vào chức năng hóa bề mặt graphene đa lớp. Chức năng hóa bề mặt có thể thay đổi tính chất graphene đa lớp và mở rộng phạm vi ứng dụng của nó. Một số hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm: chức năng hóa với các phân tử sinh học cho ứng dụng cảm biến, chức năng hóa với các polyme cho ứng dụng vật liệu composite.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU GRAPHENE 1. Sự phát hiện và cấu trúc của vật liệu graphene 1. Sự phát hiện vật liệu graphene Trước năm 1985 người ta vẫn cho rằng trong thực tế các bon chỉ tồn tại ở ba dạng thù hình. Dạng phổ biến nhất thường gọi là than có màu đen như là ở cây, gỗ cháy còn lại.

Về mặt cấu trúc, đó là dạng vô định hình. Dạng thù hình thứ hai của các bon hay gặp trong kỹ thuật, đó là graphit (than chì). Cấu trúc graphit gồm nhiều lớp graphen song song với nhau và sắp xếp thành mạng lục giác phẳng (hình 1. Dạng thù hình thứ ba của các bon là kim cương.

Trong tinh thể kim cương, mỗi nguyên tử các bon nằm ở tâm của hình tứ diện và liên kết với bốn nguyên tử các bon cùng loại (hình 1. Cấu trúc của graphit [8] Hình 1. Cấu trúc của kim cương[34] Hình 1. Cấu trúc của fulơren C60 Hình 1.

Ảnh HRTEM của [23] MWCNT được Iijima quan sát năm 1991: (a) 5 tường, (b) 2 tường, (c) 7 tường [15] TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Đến năm 1985, Kroto cùng các cộng sự đã tìm ra một dạng thù hình mới của các bon-fulơren (fullerene) C60 khi quan sát bột than tạo ra do phóng điện hồ quang giữa hai điện cực graphit bằng kính hiển vi điện tử [23]. Fulơren C60 có dạng hình cầu giống như quả bóng, gồm 60 nguyên tử các bon nằm ở đỉnh các đa giác (hình 1. Năm 1990 Kratschmer đã tìm thấy trong sản phẩm muội than tạo ra bằng phóng điện hồ quang giữa hai điện cực graphit ngoài C60 còn có hai dạng thù hình khác của fulơren là C70 và C80 [24]. Năm 1991, khi quan sát bằng kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HRTEM) trên sản phẩm tạo ra do phóng điện hồ quang giữa hai điện cực graphit, Iijima S.

[15] đã phát hiện ra các tinh thể cực nhỏ, dài bám ở điện cực catốt. Đó là ống nanô các bon đa tường (MWCNT - Multi Wall Carbon Nanotube) như trên hình 1. Hai năm sau, năm 1993, Iijima tiếp tục công bố kết quả tổng hợp ống nanô các bon đơn tường (SWCNT - Single Wall Carbon Nanotube), đó là các ống rỗng có đường kính từ 1÷3 nanô mét (nm) và chiều dài cỡ vài micromet (µm) [16]. Vỏ của ống gồm có các nguyên tử các bon xếp đều đặn ở đỉnh của các hình lục giác đều.

Như vậy cùng với C60, C70, v.v… ống nanô các bon đơn và đa tường có thể được coi như là dạng thù hình thứ 4 của vật liệu các bon. Đến năm 2004 Novoselov và Geim cùng các cộng sự tại trường đại học Manchester ( Anh quốc) đã tìm ra một phương pháp tạo ra các tấm graphene mỏng chỉ một vài lớp từ graphite. Họ sử dụng một phương pháp bóc tách cơ học khá đơn giản đó là sử dụng một loại băng dính “Scotch” để liên tục chia mỏng các lớp bột graphite và cuối cùng họ đã thu được những đơn lớp rất mỏng của graphene chỉ vài lớp. Và quan trọng hơn họ đã đưa được những lớp mỏng graphene này lên chất nền silicon và sau đó sử dụng phương pháp quang để nhận biết ra graphene chỉ một vài lớp [35].

Cấu trúc của vật liệu graphene Về mặt cấu trúc màng graphene được tạo thành từ các nguyên tử carbon sắp xếp theo cấu trúc lục giác trên cùng một mặt phẳng, hay còn được gọi là cấu trúc tổ ong. Do chỉ có 6 điện tử tạo thành lớp vỏ của nguyên tử cácbon nên chỉ có bốn điện tử phân bố ở trạng thái 2s và 2p đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết hóa học giữa các nguyên tử với nhau. Các trạng thái 2s và 2p của nguyên tử các bon lai hóa với nhau tạo thành 3 trạng thái sp định hướng trong một mặt phẳng hướng ra ba phương tạo với nhau một góc 120o. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Mỗi trạng thái sp của nguyên tử các bon này xen phủ với một trạng thái sp của nguyên tử các bon khác hình thành một liên kết cộng hóa trị dạng sigma bền vững.

Chính các liên kết sigma này quy định cấu trúc mạng tinh thể graphene dưới dạng hình tổ ong và lý giải tại sao graphene rất bền vững về mặt hóa học và trơ về mặt hóa học. Ngoài các liên kết sigma, giữa hai nguyên tử các bon lân cận còn tồn tại một liên kết pi khác kém bền vững hơn được hình thành do sự xen phủ của các orbital pz không bị lai hóa với các orbital s. Do liên kết pi này yếu và có định hướng không gian vuông góc với các orbital sp nên các điện tử tham gia liên kết này rất linh động và quy định tính chất điện và quang của graphene. Các liên kết của mỗi nguyên tử các bon trong mạng graphene Chế tạo thành công vật liệu hai chiều (2D) là graphene đã bổ xung đầy đủ hơn về các dạng thù hình tồn tại trước đó của cácbon là graphite (3D), ống nano cácbon (1D) và fulleurene (0D).

Tuy nhiên vật liệu graphene mới tìm ra này lại có những tính chất cơ, nhiệt, quang đặc biệt tốt hơn hẳn các dạng thù hình trước của cácbon điều này đã và đang mở ra những hướng nghiên cứu đầy tiềm năng hứa hẹn trong tương lai như trong công nghiệp điện tử như tăng tốc chip điện tử, sử dụng trong vật liệu bán dẫn, vật liệu siêu dẫn, trong chế tạo sensor điện hóa… 1. Một số tính chất của vật liệu graphene 1. Tính chất điện – điện tử Graphene có độ linh động điện tử cao (~ 15.s ở nhiệt độ phòng [28], trong khí đó Si ~ 1400 cm2/ V.s, ống nano các bon ~ 10.s, bán dẫn hữu cơ (polymer, oligomer) < 10 cm2/ V.E (1) υd vận tốc cuốn (m/s) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 E cường độ điện trường (V/m) µ độ linh động m2/(V.s) Điện trở suất của graphene ~ 10-6 Ω.cm, thấp hơn điện trở suất của bạc (Ag), là vật chất có điện trở suất thấp nhất ở nhiệt độ phòng. Material Electrical Conductivity (S.09×105 GaAs 5×10−8 to 103 Carbon (amorphous) 1.25 to 2×103 Carbon (diamond) ~10−13 Germanium 2.8 Drinking water 5×10−4 to 5×10−2 Silicon 1.56×10−3 Wood (damp) 10−4 to 10-3 Deionized water 5.5×10−6 Glass 10−11 to 10−15 Hard rubber 10−14 Air 3×10−15 to 8×10−15 Teflon 10−25 to 10−23 Bảng 1.

Độ dẫn điện của một số vật liệu[17] TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tính chất nhiệt Độ dẫn nhiệt của vật liệu graphene được đo ở nhiệt độ phòng ~ 5000W/mK [50] cao hơn các dạng cấu trúc khác của các bon là ống nano các bon, than chì và kim cương. Graphene dẫn nhiệt theo các hướng là như nhau. Khi mà các thiết bị điện tử ngày càng được thu nhỏ và mật độ mạch tích hợp ngày càng tăng thì yêu cầu tản nhiệt cho các linh kiện càng quan trọng.

Với khả năng dẫn nhiệt tốt, graphene hứa hẹn sẽ là một vật liệu tiềm năng cho các ứng dụng tương lại. Materials Thermal conductivity (W/mK) Diamond 1000 Silver 406. Độ dẫn nhiệt của một số vật liệu[18] TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tính chất cơ Để đo được độ bền của vật liệu graphene các nhà khoa học đã sử dụng một kỹ thuật đó là kính hiển vi lực nguyên tử.

Một đầu típ có đường kính 2nm bằng kim cương làm lõm một tấm graphene đơn lớp. Kết quả đo và tính toán cho thấy graphene (Young’s modulus ~ 1.100 GPa, độ bền kéo 125 GPa) là vật liệu rất cứng (hơn kim cương và cứng hơn 300 lần so với thép). Trong khi đó tỉ trọng của graphene tương đối nhỏ 0,77 mg/m2 [51]. Kỹ thuật đo đặc tính cơ [47] 1.

Tính chất quang Graphene hầu như trong suốt, nó hấp thụ chỉ 2,3% cường độ ánh sáng [52], độc lập với bước sóng trong vùng quang học. Như vậy, miếng graphene lơ lửng không có màu sắc. Tính chất hóa học Tương tự như bề mặt graphite, graphene có thể hấp thụ và giải hấp thụ các nguyên tử và phân tử khác nhau (ví dụ NO2, NH3, K và OH). Các chất hấp thụ liên kết yếu thể hiện vai trò như các donor và acceptor và làm thay đổi nồng độ các hạt tải vì thế graphene có tính dẫn điện cao.

Điều này có thể được khai thác cho các ứng dụng làm cảm biến hóa chất. Một số phương pháp chế tạo vật liệu graphene Cho đến nay đã có nhiều phương pháp vật lý, hóa học để chế tạo ra vật liệu graphene. Dưới đây là một số phương pháp: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp cơ học: (Mechanical exfoliation) Năm 2004 Novoselov và Geim tiến hành thử nghiệm tách graphene từ những tấm graphite nhiệt phân định hướng cao (Highly Oriented Pyrolytic Graphene -HOPG) [35].

Nguyên tắc của phương pháp là phá hủy lực liên kết Van Der Waals tương đối yếu giữa các lớp graphite để tách thành các lớp mỏng một vài đơn lớp cácbon ta sẽ thu được graphene. Để thu được vật liệu graphene, tấm graphite được nghiền thành những mảng nhỏ, sau đó được gắn lên một băng dính “scotch” (hình a), việc này được lặp đi lặp lại nhiều lần nhằm mục đích chia mỏng những lớp graphite còn lại chỉ vài lớp chính là cấu trúc graphene (hình b). Sau đó những lớp này được chuyển lên bề mặt SiO2 (hình c và d) để có thể tiến hành một số phương pháp quang xác định độ dày các mảng graphene thông qua độ tương phản của hình ảnh quang học (hình e). Phương pháp bóc tách cơ họcvà kết quả màng graphene thu được Tuy nhiên phương pháp này tồn tại một hạn chế đó là chất lượng màng không đồng đều nên ảnh hưởng đến tính chất điện tử của màng, đồng thời không phù hợp cho yêu cầu tạo những màng graphene diện tích lớn.

Phương pháp Epitaxial trên đế SiC Trước tiên người ta phải sử dụng một vật liệu nguồn, một cấu trúc mọc ghép giữa Si và cácbon là silicon carbide (SiC) thực hiện ở một nhiệt độ cao TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 12500C và trong điều kiện chân không siêu cao (UHV) hoặc trong môi trường khí Argon. Do nhiệt độ cao Silicon bốc hơi khỏi bề mặt kéo theo sự phá vỡ cấu trúc SiC ở hai bên, kết quả còn lại đơn lớp graphene bên trong ( cấu trúc lục giác còn lại của những nguyên tử cácbon mầu đen chính là cấu trúc của graphene). Sự hình thành graphene trên đế SiC[53] Khó khăn của phương pháp này là chi phí cơ sở vật chất cao và sự tương tác mạnh mẽ giữa graphene và SiC làm cho nó khó trong việc chuyển lên bề mặt khác và do hệ số giãn nở nhiệt khác nhau cũng ảnh hưởng đến chính xác phép đo về điện [42]. Phương pháp tách hóa học: (Chemical exfoliation) Đây là phương pháp được nghiên cứu từ rất sớm từ những năm 1940 bởi Hummer.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ