Tổng quan về Hệ thống Viễn thông Đường sắt: Cấu trúc và Công nghệ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu giải pháp phát triển và nâng cao năng lực thông tin đường sắt thuộc tổng công ty đường, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2007

94
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Viễn Thông Đường Sắt Hiện Đại

Mạng viễn thông đường sắt đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn chạy tàu và điều độ chỉ huy. Nó liên quan trực tiếp đến an toàn và hiệu quả vận tải đường sắt. Tuy nhiên, hệ thống hiện tại sử dụng nhiều thiết bị kỹ thuật tương tự, không còn đáp ứng chiến lược tăng tốc phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế. Ngành thông tin đường sắt đang phát triển vượt bậc cả về cơ sở hạ tầng và dịch vụ hiện đại. Với đặc thù trải dài trên hàng nghìn kilomet mạng lưới, ở đâu có đường sắt, ở đó có thông tin tín hiệu đường sắt. Mục đích sống còn của hệ thống vẫn là đảm bảo thông tin thông suốt trên các tuyến đường sắt, dù phát triển dịch vụ hiện đại đến đâu. Hệ thống thông tin không chỉ phục vụ mục đích chạy tàu mà còn phát triển dịch vụ hiện đại để đạt được mục tiêu phát triển kinh tế và đa dạng ngành nghề. Việc nghiên cứu “Hệ thống viễn thông đường sắt và các giải pháp nâng cao năng lực thông tin” trở thành nội dung quan trọng cho chiến lược “Hiện đại hóa thông tin tín hiệu đường sắt Việt Nam”.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Viễn Thông Đường Sắt Việt Nam

Hệ thống viễn thông đường sắt Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ các thiết bị tương tự lạc hậu đến các hệ thống số hiện đại. Một số tuyến như Việt Trì, Yên Bái vẫn sử dụng thiết bị tải ba, tổng đài nhân công, và hệ thống dây trần. Các tuyến đường trọng điểm như Hà Nội - TP.HCM, Hà Nội - Hải Phòng đã được trang bị hệ thống thông tin quang hiện đại. Việc số hóa hệ thống thông tin tín hiệu mới bắt đầu triển khai ở một số tuyến một cách không đồng bộ. Hiện tại, hệ thống truyền dẫn đường trục và hệ thống chuyển mạch đang được gấp rút hoàn thiện để đưa vào vận hành khai thác. Sự ra nhập WTO mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến trên thế giới.

1.2. Vai Trò Của Hệ Thống Thông Tin Đường Sắt

Hệ thống thông tin đường sắt không chỉ phục vụ điều độ và an toàn chạy tàu mà còn hỗ trợ liên lạc hành chính giữa các ga. Nó đảm bảo thông tin đường dài kết nối qua các tổng đài của các khu vực hành chính. Thông tin nội hạt liên lạc giữa các tổng đài trong mỗi công ty thông tin tín hiệu đường sắt. Thông tin chuyên dụng phục vụ điều độ viên và liên lạc điện thoại hành chính. Việc đảm bảo liên lạc thông suốt là yếu tố then chốt trong vận hành đường sắt an toàn và hiệu quả. Sự cố mất liên lạc có thể gây hậu quả nghiêm trọng đến an toàn chạy tàu.

II. Cấu Trúc Hệ Thống Viễn Thông Đường Sắt Cách Mạng Hóa Mạng Lưới

Cấu trúc hệ thống viễn thông đường sắt được chia thành 5 tuyến, quản lý bởi 5 Công ty Thông tin tín hiệu đường sắt khác nhau. Các tuyến bao gồm Hà Nội - Sài Gòn, Hà Nội - Lào Cai, Hà Nội - Hải Phòng, và Hà Nội - Kép - Hạ Long. Mạng truyền dẫn đường trục và liên tỉnh do các công ty Hà Nội, Bắc Giang, Vinh, Đà Nẵng và Sài Gòn quản lý. Công ty Hà Nội quản lý các tuyến Hà Nội - Lào Cai, Hà Nội - Hải Phòng, Hà Nội - Đồng Giao và khu vực vành đai Hà Nội. Thiết bị quản lý bao gồm tổng đài điện tử số (HICOM, MATTRA, DEFINITY, SR1000) và thiết bị truyền dẫn (dây trần, quang, vi ba).

2.1. Phân Bố Địa Lý Mạng Lưới Viễn Thông Đường Sắt

Mạng lưới viễn thông đường sắt trải dài khắp các tỉnh thành có đường sắt đi qua, từ Bắc vào Nam. Việc quản lý được phân chia theo khu vực địa lý, đảm bảo việc bảo trì và nâng cấp được thực hiện hiệu quả. Các công ty khu vực chịu trách nhiệm về hạ tầng và dịch vụ trong khu vực quản lý. Sự phối hợp giữa các công ty khu vực là rất quan trọng để đảm bảo tính liên tục của dịch vụ trên toàn mạng lưới. Mạng lưới dự phòng được thiết lập để đảm bảo tính sẵn sàng cao.

2.2. Thành Phần Chính Của Cấu Trúc Hệ Thống Viễn Thông

Hệ thống gồm các thành phần chính: tổng đài, thiết bị truyền dẫn, và hệ thống quản lý mạng. Tổng đài đảm nhiệm chức năng chuyển mạch và định tuyến cuộc gọi. Thiết bị truyền dẫn truyền tải tín hiệu trên các phương tiện khác nhau (dây trần, cáp quang, vi ba). Hệ thống quản lý mạng giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống. Các thành phần này phối hợp để đảm bảo thông tin liên lạc thông suốt và tin cậy trên mạng lưới đường sắt.

III. Công Nghệ Viễn Thông Đường Sắt Giải Pháp Cho An Toàn Tuyệt Đối

Trong mạng viễn thông đường sắt, nhiều phương thức truyền dẫn khác nhau được sử dụng, từ các thiết bị cũ từ những năm 70 đến các công nghệ hiện đại. Hệ thống bao gồm hệ thống thông tin dây trần, truyền thông tin thoại và fax trên đôi dây trần. Hệ thống dây trần được kéo dọc trên các tuyến đường sắt, đặt trên cột bê tông hoặc cột sắt. Thiết bị sử dụng bao gồm máy tải ba VBO3, VBO12, máy dưỡng lộ, phân cơ điều độ âm tần. Hệ thống thông tin quang sử dụng thiết bị SDH và RAD. Hệ thống thông tin vô tuyến sử dụng máy vi ba SIS và GCOM.

3.1. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Công Nghệ Dây Trần

Công nghệ dây trần có ưu điểm là chi phí đầu tư thấp và dễ bảo trì. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là băng thông hạn chế, dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết và môi trường, và dễ bị can thiệp. Công nghệ này phù hợp với các tuyến đường sắt có lưu lượng thông tin thấp và điều kiện địa hình khó khăn. Tuy nhiên, nó không đáp ứng được nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao của các ứng dụng hiện đại.

3.2. Tiềm Năng Của Công Nghệ Thông Tin Quang Trong Đường Sắt

Công nghệ thông tin quang mang lại nhiều lợi ích cho đường sắt, bao gồm băng thông rộng, khả năng truyền tải dữ liệu tốc độ cao, khả năng chống nhiễu tốt, và độ tin cậy cao. Nó cho phép triển khai các ứng dụng hiện đại như hệ thống giám sát video, hệ thống điều khiển tàu tự động, và hệ thống thông tin hành khách. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với công nghệ dây trần. Do đó, việc lựa chọn công nghệ phù hợp cần dựa trên nhu cầu và điều kiện cụ thể của từng tuyến đường sắt.

IV. Các Giải Pháp Viễn Thông Đường Sắt Nâng Cao Hiệu Quả Vận Hành

Để hiện đại hóa mạng viễn thông đường sắt, cần lựa chọn công nghệ và phương án kỹ thuật phù hợp. Hệ thống truyền dẫn cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng. Hệ thống đồng bộ cần được cải thiện để đảm bảo độ chính xác của thời gian. Hệ thống quản lý mạng SDH cần được triển khai để giám sát và điều khiển toàn bộ mạng. Hệ thống chuyển mạch cần được nâng cấp để hỗ trợ các dịch vụ mới. Hệ thống thông tin chuyên dụng cần được cải thiện để đáp ứng nhu cầu của các bộ phận khác nhau. Hệ thống giám sát, cảnh báo, đo tại tuyến cần được triển khai để phát hiện và xử lý sự cố kịp thời. Hệ thống truyền số liệu cần được nâng cấp để hỗ trợ các ứng dụng dữ liệu.

4.1. Tối Ưu Hệ Thống Truyền Dẫn Cho Đường Sắt

Việc tối ưu hệ thống truyền dẫn đòi hỏi việc lựa chọn công nghệ phù hợp (cáp quang, vi ba, vô tuyến), nâng cấp thiết bị, và tối ưu hóa cấu hình mạng. Cáp quang là lựa chọn tối ưu cho các tuyến đường trục có nhu cầu băng thông cao. Vi ba và vô tuyến phù hợp cho các tuyến đường nhánh và khu vực địa hình phức tạp. Việc sử dụng công nghệ SDH giúp tăng cường hiệu quả sử dụng băng thông và khả năng quản lý mạng. Cần có kế hoạch nâng cấp hệ thống truyền dẫn theo lộ trình để đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai.

4.2. Đảm Bảo An Toàn Đường Sắt Thông Qua Viễn Thông

Hệ thống viễn thông đường sắt đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn chạy tàu. Nó cung cấp phương tiện liên lạc cho các nhân viên điều độ, lái tàu, và nhân viên ga. Nó cũng hỗ trợ các hệ thống an toàn như hệ thống báo hiệu, hệ thống cảnh báo, và hệ thống phanh tự động. Việc đảm bảo độ tin cậy và tính sẵn sàng của hệ thống viễn thông là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn. Cần có các biện pháp dự phòng và khôi phục sau sự cố để đảm bảo hoạt động liên tục của hệ thống viễn thông.

V. Ứng Dụng và Nghiên Cứu Mới Trong Viễn Thông Đường Sắt

Nghiên cứu và phát triển các ứng dụng và công nghệ mới là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả và an toàn của viễn thông đường sắt. Các ứng dụng như hệ thống giám sát video, hệ thống điều khiển tàu tự động (CBTC), và hệ thống thông tin hành khách đang được triển khai rộng rãi trên thế giới. Các công nghệ mới như LTE-R và 5G hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho đường sắt. Việc hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất, và các công ty đường sắt là rất quan trọng để thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực viễn thông đường sắt.

5.1. CBTC Cách Mạng Hóa Điều Khiển Tàu

Hệ thống điều khiển tàu dựa trên thông tin liên lạc (CBTC) đang cách mạng hóa cách các đoàn tàu được điều khiển. Bằng cách sử dụng thông tin liên lạc thời gian thực giữa tàu và trung tâm điều khiển, CBTC cho phép các đoàn tàu chạy gần nhau hơn một cách an toàn, tăng năng lực và giảm thời gian chờ đợi. Hệ thống này cũng cho phép giám sát chính xác hơn vị trí và tốc độ của tàu, cho phép hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy hơn.

5.2. LTE R Tương Lai Của Truyền Thông Đường Sắt

LTE-R, một phiên bản của công nghệ 4G LTE được thiết kế đặc biệt cho đường sắt, cung cấp một nền tảng mạnh mẽ cho các ứng dụng và dịch vụ truyền thông khác nhau. Nó hỗ trợ thông tin liên lạc bằng giọng nói và dữ liệu tốc độ cao, cho phép các dịch vụ như giám sát video, thông tin hành khách và bảo trì dự đoán. LTE-R cũng cung cấp bảo mật và độ tin cậy nâng cao, khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các hoạt động đường sắt quan trọng.

VI. Kết Luận Hệ Thống Viễn Thông Đường Sắt Hướng Đến Tương Lai

Hệ thống viễn thông đường sắt đóng vai trò không thể thiếu trong việc đảm bảo an toàn, hiệu quả và độ tin cậy của vận tải đường sắt. Việc hiện đại hóa và nâng cấp liên tục các hệ thống này là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của ngành đường sắt. Các công nghệ mới như CBTC, LTE-R, và 5G hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho đường sắt trong tương lai. Cần có sự đầu tư liên tục và hợp tác giữa các bên liên quan để đảm bảo rằng viễn thông đường sắt tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển của ngành đường sắt.

6.1. Đầu Tư Vào Hạ Tầng Viễn Thông Đường Sắt

Đầu tư vào hạ tầng viễn thông đường sắt là rất quan trọng để đảm bảo ngành có thể đáp ứng nhu cầu trong tương lai. Điều này bao gồm việc nâng cấp hệ thống truyền dẫn, triển khai công nghệ mới và cải thiện khả năng phục hồi của mạng. Chính phủ và các công ty đường sắt nên hợp tác để phát triển một kế hoạch đầu tư dài hạn giải quyết các ưu tiên và thách thức quan trọng.

6.2. Hợp Tác Để Đổi Mới Viễn Thông Trong Vận Tải

Sự hợp tác giữa các bên liên quan khác nhau, bao gồm chính phủ, các công ty đường sắt, nhà cung cấp công nghệ và các tổ chức nghiên cứu, là rất cần thiết để thúc đẩy sự đổi mới trong viễn thông đường sắt. Bằng cách chia sẻ kiến thức, nguồn lực và kinh nghiệm, các bên liên quan có thể cùng nhau xác định và phát triển các giải pháp mới đáp ứng nhu cầu của ngành.

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp phát triển và nâng cao năng lực thông tin đường sắt thuộc tổng công ty đường sắt việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về hệ thống viễn thông Đường sắt. Trong đó trình bày hiện trạng hệ thống viễn thông Đường sắt Việt Nam. Chương 2: Các hệ thống truyền dẫn đang được sử dụng trên mạng viễn thông đường sắt. Chương này tìm hiểu sâu hơn về hệ thống truyền dẫn và các thiết bị đang được sử dụng trên mạng để từ đó đặt ra được giải pháp thiết thực nâng cao năng lực của hệ thống truyền dẫn.

Chương 3: Hệ thống chuyển mạch, tìm hiểu một số tổng đài số đang được sử dụng trên mạng viễn thông đường sắt đặt nền móng cho vấn đề quy hoạch mạng viễn thông một cách hiệu quả hướng đến hội nhập với các công nghệ mới trên thế giới. Chương 4: Các giải pháp nâng cao năng lực mạng viễn thông, đây là phần giới thiệu một số giải pháp kỹ thuật cho hệ thống đồng thời đưa ra các kiến nghị xây dựng hệ thống viễn thông Đường sắt. Trong chương này nghiên cứu chi tiết giải pháp kỹ thuật của hệ thống thông tin đường sắt Việt Nam, vận hành khai thác quản lý hệ thống và giải pháp tổng thể xây dựng trung tâm điều hành thông tin. Sau một thời gian nghiên cứu, đặc biệt được sự giúp đỡ của thầy giáo PGS.

Trần Quang Vinh - Đại học Quốc gia Hà Nội, đến nay luận văn đã hoàn thành. Do trình độ và thời gian nghiên cứu còn hạn chế nên luận văn không tránh khỏi những thiếu sót. Rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của các thầy cô giáo và các đồng nghiệp để luận văn được hoàn thiện hơn. Hà nội, ngày 1 tháng 12 năm 2007 (LUAN.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 11 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG VIỄN THÔNG ĐƢỜNG SẮT 1.1 Giới thiệu Mạng viễn thông đường sắt là một mạng viễn thông chuyên ngành, mục đích chính của hệ thống là để phục vụ cho điều khiển thông tin và đảm bảo an toàn cho những chuyến tàu ngược xuôi khắp các tuyến đường sắt Việt Nam.

Tuy nhiên trong xu hướng phát triển của nền kinh tế thị trường, ngành thông tin đường sắt đã bắt đầu phải thay đổi để bắt kịp sự phát triển của thế giới. Hệ thống thông tin không chỉ còn phục vụ cho mục đích chạy tàu mà nó còn phát triển dịch vụ hiện đại để đạt được mục tiêu phát triển kinh tế và đa dạng ngành nghề kịp thời phát triển với hệ thống viễn thông thế giới. Chính vì sự thay đổi đó ngành thông tin đường sắt đang phát triển vượt bậc cả về cơ sở hạ tầng và phát triển các dịch vụ viễn thông hiện đại. Với đặc thù của hệ thống đường sắt trải dài trên hàng nghìn kilomet mạng lưới hình xương cá, ở đâu có đường sắt ở đó có thông tin tín hiệu đường sắt, bởi việc đảm bảo thông tin là rất quan trọng đối với sự an toàn của các đoàn tàu.

Chính vì vậy, dù phát triển dịch vụ hiện đại đến đâu thì mục dích sống còn của hệ thống viễn thông đường sắt vẫn là đảm bảo thông tin thông suốt trên các tuyến đường sắt. Trên mạng viễn thông đường sắt hiện đang sử dụng đan xen các thiết bị cũ và mới trên một số tuyến như Việt trì, Yên Bái vẫn đang sử dụng các thiết bị lạc hậu như thiết bị tải ba, tổng đài nhân công, hệ thống dây trần. Một số tuyến đường trọng điểm khác như Hà nội- TP Hồ Chí Minh, Hà nội- Hải Phòng đã được trang bị hệ thống thông tin quang hiện đại. Tùy theo từng mục đích sử dụng mà hệ thống thông tin đường sắt chia thành các hình thức sau: + Thông tin đường dài: Là thông tin kết nối qua các tổng đài của các khu vực theo sự phân chia tổ chức hành chính, đó là các Công ty Thông tin tín hiệu đường sắt Hà nội, Vinh, Đà nẵng, Sài gòn, Bắc giang.

+ Thông tin nội hạt: Là thông tin liên lạc giữa các tổng đài trong mỗi Công ty Thông tín tín hiệu Đường sắt. + Thông tin chuyên dụng: Là hệ thống thông tin phục vụ cho điều độ viên tại trung tâm chỉ huy điều độ chạy tàu với từng khu đoạn và thông tin điện thoại hành chính phục vụ cho liên lạc giữa các ga.2 Cấu trúc mạng viễn thông đƣờng sắt Mạng viễn thông đường sắt được chia làm 5 tuyến và được quản lý bởi 5 Công ty Thông tin tín hiệu đường sắt khác nhau với các tuyến như sau: + Tuyến Hà nội- Sài gòn (LUAN.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 12 + Tuyến Hà nội- Lào Cai + Tuyến Hà Nội - Hải Phòng + Tuyến Hà nội - Kép - Hạ Long Hệ thống mạng truyền dẫn đường trục và liên tỉnh do các Công ty Thông tin tín hiệu đường sắt Hà Nội, Bắc Giang, Vinh, Đà Nẵng và Sài Gòn quản lý, vận hành và khai thác. Công ty Thông tin tín hiệu đường sắt Hà nội a. Tuyến quản lý: - Hà nội - Lào Cai: Bao gồm toàn bộ hệ thống thiết bị từ ga Hà Nội đến ga Lào Cai thuộc tuyến đường sắt khu vực phía Tây.

- Hà Nội - Hải Phòng: Bao gồm thiết bị và đường dây từ ga Hà Nội - ga Hải Phòng thuộc tuyến đường sắt Hà Nội - Hải Dương - Hải Phòng - Hà Nội - Đồng Giao: quản lý các ga từ Hà Nội - Đồng Giao thuộc tuyến đường sắt Hà Nội - TP Hồ Chí Minh. - Khu vực vành đai Hà Nội: quản lý các ga ngoại thành Hà Nội như; Gia Lâm - Yên Viên - Đông Anh - bắc Hồng - Cổ Loa, Hà Đông. Thiết bị quản lý - Thiết bị tổng đài; quản lý các tổng đài điện tử số như: HICOM, MATTRA, DEFINITY, SR1000 và một số tổng đài nhân công khác. - Thiết bị truyền dẫn  Hệ thống thông tin dây trần: máy tải ba VBO3, VBO12, máy dưỡng lộ, phân cơ điều độ âm tần.

 Hệ thống thông tin quang: Thiết bị SDH, thiết bị RAD.  Hệ thống thông tin vô tuyến: Các máy viba SIS, GCOM. Công ty Thông tin tín hiệu đường sắt Bắc Giang a. Tuyến quản lý: - Từ Sơn - Đồng Đăng: Bao gồm toàn bộ hệ thống thiết bị từ ga Từ Sơn đến ga Đồng Đăng thuộc tuyến đường sắt Hà Nội - Đồng Đăng và liên vận Việt - Trung.

- Kép - Hạ Long: Bao gồm thiết bị và đường dây khu vực đầu mối phía Bắc Việt nam - Kép - Lưu Xá: quản lý các ga từ Kép - Lưu Xá thuộc tuyến đường sắt Hà Nội - Thái Nguyên. - Đa Phúc - Quán Triều: quản lý các ga Đa Phúc - Quán Triều. Thiết bị quản lý - Thiết bị tổng đài; quản lý các tổng đài điện tử số như: DEFINITY - Thiết bị truyền dẫn (LUAN.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 13  Hệ thống thông tin dây trần: máy tải ba VBO3, VBO12, TCT, máy dưỡng lộ, phân cơ điều độ âm tần.  Hệ thống thông tin vô tuyến: Các máy viba SIS, AWA 3.

Công ty Thông tin tín hiệu đường sắt Vinh a. Tuyến quản lý: - Bỉm Sơn - Nhập ga Đồng Hới: Bao gồm toàn bộ hệ thống thiết bị từ ga Bỉm Sơn - ga Đồng Hới thuộc tuyến đường sắt Hà Nội - Sài Gòn. Thiết bị quản lý - Thiết bị tổng đài; quản lý các tổng đài điện tử số như: DEFINITY, MATRA - Thiết bị truyền dẫn  Hệ thống thông tin dây trần: máy tải ba VBO3, VBO12, máy dưỡng lộ, phân cơ điều độ âm tần.  Hệ thống thông tin quang: Thiết bị SDH, thiết bị RAD.

Công ty Thông tin tín hiệu đường sắt Đà Nẵng a. Tuyến quản lý: - Đồng Hới - Diêu Trì: Bao gồm toàn bộ hệ thống thiết bị từ ga Đồng Hới-ga Diêu Trì thuộc tuyến đường sắt Hà Nội - Sài Gòn. Thiết bị quản lý - Thiết bị tổng đài; quản lý các tổng đài điện tử số như: HICOM, SR 1000 - Thiết bị truyền dẫn  Hệ thống thông tin dây trần: máy tải ba VBO3, VBO12, máy dưỡng lộ, phân cơ điều độ âm tần.  Hệ thống thông tin quang: Thiết bị SDH, thiết bị RAD.

 Hệ thống thông tin vô tuyến : Vi ba số AWA 5. Công ty Thông tin tín hiệu đường sắt Sài Gòn a. Tuyến quản lý: - Diêu Trì- Sài Gòn: Bao gồm toàn bộ hệ thống thiết bị từ ga Đà Nẵng-ga Sài Gòn thuộc tuyến đường sắt Hà Nội - Sài Gòn. Thiết bị quản lý - Thiết bị tổng đài; quản lý các tổng đài điện tử số như: HICOM, SR 1000 - Thiết bị truyền dẫn  Hệ thống thông tin dây trần: máy tải ba VBO3, VBO12, máy dưỡng lộ, phân cơ điều độ âm tần.

 Hệ thống thông tin quang: Thiết bị SDH, thiết bị RAD. Riêng tuyến trục chính Hà Nội – Sài Gòn đã được đầu tư năm 2002 sử dụng môi trường truyền dẫn cáp quang với tốc độ STM4, và hệ thống cáp quang dự phòng với tốc độ luồng E1 kết nối vòng qua hệ thống cáp quang quân đội.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 14 ga Hà Nội đến các ga khu vực đầu mối truyền dẫn trên cáp đồng chôn trực tiếp, ra khỏi khu vực đầu mối theo các tuyến phía bắc, phía tây và phía đông thì toàn bộ hệ thống truyền dẫn thông tin đều sử dụng dây trần. Tổng số km dây trần tương ứng với số km lý trình (vì hệ thống truyền dẫn thông tin chạy dọc theo các tuyến đường sắt) và cộng thêm số lượng dây nhập trạm, nhập ga. Một số khác do vị trí địa lý gần nhau song địa hình khá phức tạp do đó các tuyến này sử dụng phương pháp truyền dẫn vô tuyến với các thiết bị vi ba.

Ngoài mô hình quản lý trên để đề phòng mạng thông tin đường sắt có sự cố mất liên lạc thì tại mỗi trung tâm thông tin đều có các trung kế dự phòng qua mạng viễn thông quốc gia.3 Các phƣơng thức truyền dẫn Trong mạng viễn thông đường sắt hiện đang sử dụng rất nhiều phương thức truyền dẫn khác nhau với nhiều chủng loại thiết bị từ những năm 70. Hệ thống bao gồm các thiết bị như sau: + Hệ thống thông tin dây trần: Đây là phương thức truyền dẫn thông tin thoại và fax trên một đôi dây trần. Hệ thống dây trần được kéo dọc trên các tuyến đường sắt và được đặt trên các cột bê tông hoặc cột sắt tùy theo từng địa hình. Thiết bị sử dụng cho hệ thống bao gồm các máy tải ba VBO 12 hoặc VBO 3 do Hungari hoặc Trung Quốc sản xuất, ngoài ra tại các ga dọc đường còn sử dụng các máy dưỡng lộ âm tần để truyền thông tin giữa hai ga kế tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ