Giáo Trình Vật Lý Đại Cương: Đối Tượng và Phương Pháp Nghiên Cứu

Chuyên khảo phân tích Giao trinh vl dai cuong tap 1 luong duyen binh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

157
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

BÀI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐỘNG HỌC CHẤT ĐIỂM

1.1. NHỮNG KHÁI NIỆM MỞ ĐẦU

2. PHẦN THỨ NHẤT: CƠ HỌC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn học giáo trình vật lý đại cương cho sinh viên CĐ

Vật lý học là một môn khoa học tự nhiên, đóng vai trò nền tảng cho nhiều ngành kỹ thuật và công nghệ. Mục đích chính của bộ môn này là nghiên cứu các dạng vận động tổng quát nhất của thế giới vật chất. Từ đó, các quy luật chung về cấu tạo và vận động của vật chất được thiết lập. Đối với sinh viên hệ cao đẳng, việc nắm vững kiến thức từ giáo trình vật lý cơ bản không chỉ là yêu cầu để hoàn thành học phần mà còn là chìa khóa để tiếp thu các môn học chuyên ngành sau này. Nội dung bài viết này sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết, từ việc hiểu rõ đối tượng nghiên cứu, phân loại các lĩnh vực vật lý, đến phương pháp học tập hiệu quả. Việc tiếp cận có hệ thống sẽ giúp sinh viên xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, làm cơ sở để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp trong thực tiễn.

1.1. Đối tượng và mục tiêu của môn Vật lý học đại cương

Đối tượng nghiên cứu chính của Vật lý học là các dạng vận động của thế giới vật chất, từ sự dịch chuyển cơ học đơn giản đến các quá trình phức tạp trong vũ trụ. Mục tiêu của việc học môn vật lý đại cương trong các trường cao đẳng kỹ thuật là: (1) Hình thành kiến thức cơ bản về vật lý, tạo nền tảng khoa học vững chắc. (2) Cung cấp cơ sở lý thuyết để học và nghiên cứu các ngành kỹ thuật, công nghiệp tiên tiến. (3) Rèn luyện phương pháp suy luận khoa học, tư duy logic và kỹ năng thực nghiệm. (4) Góp phần xây dựng thế giới quan khoa học duy vật biện chứng. Như trong giáo trình Lương Duyên Bình nêu rõ, vật lý học là cơ sở của nhiều môn khoa học tự nhiên khác, giải thích cấu tạo nguyên tử, liên kết hóa học và các quá trình sinh học.

1.2. Phân biệt vật lý vĩ mô và vật lý vi mô trong chương trình

Chương trình vật lý đại cương được chia thành hai lĩnh vực chính dựa trên quy mô của đối tượng nghiên cứu. Vật lý vĩ mô tập trung vào các quy luật vận động của vật chất trong thế giới vĩ mô, tức là các vật thể có kích thước thông thường mà con người có thể quan sát trực tiếp. Ngược lại, vật lý vi mô nghiên cứu các quy luật vận động của vật chất trong thế giới vi mô, với các kích thước cỡ phân tử (10⁻⁸ cm), nguyên tử (10⁻¹⁰ cm) và hạt nhân (10⁻¹² cm). Sự phân chia này là cần thiết vì các quy luật của thế giới vi mô khác biệt hoàn toàn so với thế giới vĩ mô. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp sinh viên tiếp cận đúng phương pháp luận cho từng học phần cụ thể, từ cơ học cổ điển đến vật lý lượng tử.

1.3. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết

Vật lý học là một môn khoa học thực nghiệm. Phương pháp thực nghiệm là quá trình nghiên cứu tuần tự bao gồm các bước: (1) Quan sát hiện tượng. (2) Tiến hành thí nghiệm để lặp lại và kiểm soát các điều kiện. (3) Rút ra các định luật vật lý từ kết quả thu được. (4) Đưa ra giả thuyết để giải thích bản chất hiện tượng và xây dựng thành một lý thuyết hoàn chỉnh. Bên cạnh đó, vật lý lý thuyết sử dụng phương pháp tiên đề, xuất phát từ việc thừa nhận một số mệnh đề cơ bản để suy diễn ra các kết quả, giải thích các quy luật vận động. Sinh viên cần kết hợp cả hai phương pháp, vừa nắm vững lý thuyết vừa hiểu rõ cơ sở thực nghiệm để áp dụng kiến thức vào thực tiễn một cách hiệu quả.

II. Bí quyết chinh phục giáo trình vật lý đại cương hệ cao đẳng

Vật lý đại cương thường được xem là một môn học đầy thách thức đối với sinh viên năm nhất. Khối lượng kiến thức lớn, các khái niệm trừu tượng và yêu cầu cao về tư duy toán học là những rào cản chính. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc liên kết các công thức với bản chất vật lý của hiện tượng, dẫn đến việc học thuộc lòng một cách máy móc và không thể giải quyết các bài tập vật lý đại cương có lời giải phức tạp. Thách thức lớn nhất nằm ở việc chuyển đổi từ tư duy định tính sang tư duy định lượng, đòi hỏi khả năng phân tích, tổng hợp và áp dụng các mô hình toán học vào các bài toán thực tế. Việc thiếu một phương pháp học tập khoa học và nguồn tài liệu vật lý đại cương phù hợp càng làm tăng thêm khó khăn. Vượt qua những trở ngại này không chỉ giúp sinh viên đạt điểm cao mà còn xây dựng nền tảng tư duy phản biện cần thiết cho một kỹ sư tương lai.

2.1. Thách thức từ các khái niệm trừu tượng và toán học

Một trong những khó khăn lớn nhất là các khái niệm trừu tượng như trường lực, momen động lượng, hay entropy. Không giống như các vật thể hữu hình, những đại lượng này đòi hỏi một sự hình dung và tư duy logic cao độ. Thêm vào đó, việc sử dụng các công cụ toán học cao cấp như vi tích phân và phép toán vectơ để mô tả các định luật vật lý là một rào cản lớn. Ví dụ, để hiểu rõ định nghĩa về vận tốc tức thời (v = ds/dt) hay gia tốc (a = dv/dt), sinh viên cần có kiến thức vững vàng về đạo hàm. Việc không nắm chắc các kiến thức toán học nền tảng sẽ dẫn đến việc chỉ có thể ghi nhớ công thức vật lý đại cương mà không hiểu được ý nghĩa sâu xa của chúng.

2.2. Khó khăn trong việc liên kết lý thuyết và thực hành

Nhiều sinh viên có thể thuộc lòng tóm tắt lý thuyết vật lý đại cương nhưng lại lúng túng khi áp dụng vào giải bài tập. Khoảng cách giữa việc hiểu một định luật và việc vận dụng nó để giải quyết một bài toán cụ thể là rất lớn. Bài toán vật lý thường yêu cầu sinh viên phải phân tích hiện tượng, xác định các lực tác dụng, chọn hệ quy chiếu phù hợp và cuối cùng là áp dụng đúng phương trình. Quá trình này đòi hỏi kỹ năng phân tích tổng hợp, một kỹ năng không thể có được chỉ qua việc đọc bài giảng vật lý đại cương. Việc thiếu các giờ thực hành, thí nghiệm hoặc các ví dụ trực quan cũng làm giảm khả năng liên kết giữa lý thuyết khô khan và thế giới thực, khiến môn học trở nên khó tiếp thu hơn.

III. Phương pháp nắm vững cơ học và nhiệt học trong vật lý CĐ

Để xây dựng một nền tảng vững chắc, việc nắm bắt các khái niệm cốt lõi trong hai phần học chính là cơ học và nhiệt học là điều kiện tiên quyết. Cơ học nghiên cứu sự chuyển dời vị trí của các vật vĩ mô, bao gồm Động học (mô tả chuyển động) và Động lực học (nghiên cứu nguyên nhân gây ra chuyển động). Trọng tâm của phần này là ba định luật Newton và các định luật bảo toàn (động lượng, momen động lượng, năng lượng). Nhiệt học, mặt khác, nghiên cứu các hiện tượng liên quan đến chuyển động nhiệt hỗn loạn của các vi hạt cấu tạo nên vật. Nội dung chính xoay quanh thuyết động học phân tử và các nguyên lý của nhiệt động lực học. Việc hệ thống hóa kiến thức theo từng chương, hiểu rõ bản chất của từng định luật thay vì chỉ học thuộc công thức, sẽ giúp sinh viên xây dựng một cái nhìn tổng thể và sâu sắc về môn học.

3.1. Các định luật Newton và ứng dụng trong động lực học

Ba định luật Newton là nền tảng của toàn bộ cơ học cổ điển. Định luật I (Định luật quán tính) phát biểu rằng một vật cô lập sẽ bảo toàn trạng thái chuyển động. Định luật II thiết lập mối quan hệ cơ bản: ma = F, cho thấy gia tốc của vật tỉ lệ thuận với lực tác dụng và tỉ lệ nghịch với khối lượng. Đây là phương trình cơ bản để khảo sát mọi chuyển động. Định luật III khẳng định rằng các lực tương tác luôn tồn tại theo từng cặp trực đối. Hiểu và vận dụng thành thạo ba định luật này là chìa khóa để giải quyết các bài toán về động lực học chất điểm và vật rắn, từ việc phân tích lực, xác định gia tốc cho đến khảo sát các chuyển động phức tạp như chuyển động của các hành tinh.

3.2. Nguyên lý I và II của nhiệt động lực học

Nguyên lý I Nhiệt động lực học, thực chất là định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, được biểu diễn qua phương trình ΔU = A + Q. Nó cho biết độ biến thiên nội năng của một hệ bằng tổng công và nhiệt lượng mà hệ nhận được. Tuy nhiên, nguyên lý I không chỉ ra chiều diễn biến của quá trình. Nguyên lý II bổ sung điều này thông qua khái niệm entropy, phát biểu rằng trong một hệ cô lập, các quá trình diễn ra theo chiều làm tăng entropy. Nguyên lý này giải thích tại sao nhiệt chỉ truyền từ vật nóng sang vật lạnh và tại sao không thể chế tạo được động cơ vĩnh cửu loại hai. Nắm vững hai nguyên lý này là cơ sở để hiểu về hiệu suất động cơ nhiệt và các quá trình biến đổi năng lượng.

3.3. Tầm quan trọng của các định luật bảo toàn

Các định luật bảo toàn (động lượng, momen động lượng và năng lượng) là những công cụ cực kỳ mạnh mẽ trong vật lý. Định luật bảo toàn động lượng phát biểu rằng tổng động lượng của một hệ cô lập là không đổi, đây là cơ sở để giải thích các hiện tượng va chạm và chuyển động bằng phản lực. Định luật bảo toàn momen động lượng đặc biệt quan trọng trong các chuyển động quay. Định luật bảo toàn cơ năng áp dụng cho các hệ chịu tác dụng của lực thế. Các định luật này thường giúp giải quyết các bài toán một cách đơn giản hơn so với việc sử dụng trực tiếp phương trình định luật II Newton, đặc biệt trong các hệ phức tạp.

IV. Hướng dẫn giải bài tập vật lý đại cương CĐ từ giáo trình

Việc luyện tập giải bài tập là phương pháp hiệu quả nhất để củng cố lý thuyết và rèn luyện tư duy vật lý. Một bài tập vật lý đại cương có lời giải chi tiết không chỉ cung cấp đáp án cuối cùng mà còn trình bày một quy trình phân tích logic. Bắt đầu bằng việc đọc kỹ đề bài, tóm tắt các dữ kiện và xác định yêu cầu. Bước tiếp theo là phân tích hiện tượng vật lý, vẽ sơ đồ (nếu cần) và xác định các định luật, nguyên lý có thể áp dụng. Việc chọn một hệ quy chiếu phù hợp là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các bài toán về động lực học. Sau khi thiết lập các phương trình, quá trình giải toán thuần túy sẽ cho ra kết quả. Cuối cùng, cần kiểm tra lại đơn vị và đánh giá tính hợp lý của kết quả. Việc tham khảo các nguồn ebook vật lý đại cương pdf có bài tập mẫu là một cách tốt để làm quen với các dạng bài toán khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao.

4.1. Phương pháp phân tích và áp dụng định luật Newton

Để giải một bài toán động lực học, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích tất cả các lực tác dụng lên vật (ngoại lực và lực liên kết). Vẽ biểu đồ lực (free-body diagram) là một kỹ thuật hữu ích. Các lực thường gặp bao gồm trọng lực, phản lực, lực căng dây và lực ma sát. Sau khi đã xác định đầy đủ các lực, áp dụng phương trình định luật II Newton (ma = F) dưới dạng vectơ. Tiếp theo, chọn một hệ trục tọa độ thích hợp (thường là hệ tọa độ Descartes) và chiếu phương trình vectơ lên các trục để thu được các phương trình đại số. Giải hệ phương trình này sẽ cho phép xác định các đại lượng chưa biết như gia tốc hoặc lực căng.

4.2. Cách tiếp cận bài toán về năng lượng và công

Đối với các bài toán yêu cầu tìm vận tốc, quãng đường sau một quá trình biến đổi mà không cần quan tâm đến thời gian, phương pháp năng lượng thường tỏ ra hiệu quả hơn. Cần xác định trạng thái đầu và trạng thái cuối của hệ. Áp dụng định lý động năng (ΔWđ = A_ngoại lực) hoặc định luật bảo toàn cơ năng (Wđ + Wt = const) nếu hệ chỉ chịu tác dụng của lực thế. Cần tính toán công của tất cả các ngoại lực không phải là lực thế (ví dụ: lực ma sát, lực kéo). Cách tiếp cận này giúp đơn giản hóa bài toán, tránh được các phép toán vectơ phức tạp và việc giải các phương trình vi phân chuyển động.

V. Top tài liệu và cách ôn thi vật lý đại cương hiệu quả

Để đạt kết quả cao, việc lựa chọn tài liệu vật lý đại cương phù hợp và có một chiến lược ôn thi vật lý đại cương hiệu quả là vô cùng cần thiết. Nguồn tài liệu chính thống và quan trọng nhất chính là giáo trình Lương Duyên Bình hoặc các giáo trình của những trường đại học uy tín như giáo trình Đại học Bách Khoa. Bên cạnh đó, việc tận dụng các slide vật lý đại cương từ giảng viên giúp hệ thống hóa kiến thức một cách cô đọng. Để luyện tập, sinh viên nên tìm kiếm các bộ trắc nghiệm vật lý đại cương có đáp án và các tài liệu bài tập vật lý đại cương có lời giải chi tiết. Một chiến lược ôn tập thông minh là tập trung vào việc hiểu sâu bản chất vấn đề, tự hệ thống hóa công thức và làm nhiều dạng bài tập khác nhau thay vì học vẹt. Việc học nhóm cũng là một phương pháp tốt để trao đổi và giải đáp các thắc mắc.

5.1. Tổng hợp giáo trình và ebook vật lý đại cương PDF uy tín

Nguồn tài liệu học tập đáng tin cậy là yếu tố quyết định đến sự thành công. Giáo trình Vật lý đại cương của tác giả Lương Duyên Bình là tài liệu kinh điển, được biên soạn dành riêng cho sinh viên các trường cao đẳng, với nội dung bám sát chương trình và cách trình bày dễ hiểu. Ngoài ra, các bộ giáo trình của Đại học Bách Khoa, Đại học Khoa học Tự nhiên cũng là những nguồn tham khảo chất lượng cao. Sinh viên có thể tìm kiếm các phiên bản ebook vật lý đại cương pdf trên các thư viện số của trường hoặc các diễn đàn học thuật. Các tài liệu này thường đi kèm hệ thống bài tập phong phú, giúp sinh viên có nguồn tư liệu dồi dào để tự học và nghiên cứu.

5.2. Kỹ thuật tóm tắt lý thuyết và hệ thống hóa công thức

Trước mỗi kỳ thi, việc tạo ra một bản tóm tắt lý thuyết vật lý đại cương của riêng mình là một kỹ thuật ôn tập cực kỳ hiệu quả. Thay vì chép lại toàn bộ sách, hãy tập trung vào các định nghĩa, định luật và nguyên lý cốt lõi. Sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để liên kết các chương, các khái niệm lại với nhau. Lập một bảng tổng hợp tất cả các công thức vật lý đại cương quan trọng, ghi rõ điều kiện áp dụng và đơn vị của từng đại lượng. Quá trình tự tổng hợp này giúp kiến thức được khắc sâu vào trí nhớ một cách có hệ thống, giúp truy xuất thông tin nhanh chóng và chính xác khi làm bài thi.

VI. Tầm quan trọng của giáo trình vật lý đại cương với kỹ sư

Vượt ra ngoài khuôn khổ một môn học đại cương, kiến thức từ giáo trình vật lý đại cương là nền móng không thể thiếu đối với sự phát triển của một kỹ sư trong tương lai. Các nguyên lý về cơ học và nhiệt học, điện và từ, hay quang học và vật lý hiện đại đều là cơ sở lý thuyết cho hầu hết các ngành kỹ thuật. Một kỹ sư cơ khí cần hiểu sâu về động lực học vật rắn, một kỹ sư điện không thể không nắm vững lý thuyết điện từ trường, và một kỹ sư vật liệu cần am hiểu về vật lý chất rắn. Hơn thế nữa, quá trình học tập và giải quyết các bài toán vật lý giúp rèn luyện tư duy logic, khả năng phân tích vấn đề và phương pháp tiếp cận khoa học. Đây là những kỹ năng mềm vô giá, giúp người kỹ sư có khả năng thích ứng và giải quyết các thách thức công nghệ không ngừng thay đổi trong suốt sự nghiệp.

6.1. Ứng dụng kiến thức vật lý trong các ngành kỹ thuật

Kiến thức vật lý là ngôn ngữ chung của kỹ thuật. Các định luật Newton là nền tảng cho việc thiết kế máy móc, kết cấu xây dựng và các phương tiện giao thông. Các nguyên lý nhiệt động lực học là cơ sở cho động cơ nhiệt, hệ thống làm lạnh và các quá trình truyền nhiệt trong công nghiệp. Lý thuyết về điện và từ là cốt lõi của ngành kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông, từ việc thiết kế mạch điện, máy phát điện đến công nghệ truyền sóng vô tuyến. Ngay cả các lĩnh vực hiện đại như công nghệ nano, khoa học vật liệu mới cũng đều dựa trên những hiểu biết sâu sắc về vật lý vi mô và vật lý lượng tử. Thiếu đi nền tảng này, người kỹ sư sẽ chỉ là một người thợ vận hành máy móc thay vì là một nhà sáng tạo công nghệ.

6.2. Rèn luyện tư duy phản biện và giải quyết vấn đề

Quá trình học vật lý đại cương không chỉ đơn thuần là tiếp thu kiến thức mà còn là một quá trình rèn luyện tư duy. Mỗi bài toán vật lý là một vấn đề cần được giải quyết một cách có hệ thống. Sinh viên phải học cách phân tích một hệ thống phức tạp, xác định các yếu tố cốt lõi, loại bỏ các yếu tố không liên quan, xây dựng một mô hình lý thuyết và kiểm chứng nó bằng tính toán. Quá trình này hình thành nên tư duy phản biện, khả năng đặt câu hỏi "tại sao" và "như thế nào", và kỹ năng giải quyết vấn đề một cách logic. Đây là những phẩm chất quan trọng nhất giúp một kỹ sư có thể đổi mới và tạo ra các giải pháp kỹ thuật đột phá, góp phần vào sự phát triển của khoa học và công nghệ.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Chuyển động và hệ quy chiếu Chuyển động là một khái niệm cơ bản của cơ học. Chuyển động của một vật là sự chuyển dời vị trí của vật đó đối với các vật khác trong không gian 15 và thời gian. Muốn xác định vị trí của một vật trong không gian ta phải tìm những khoảng cách từ vật đó tới một hệ vật khác mà ta quy ước là đứng yên.

Hệ vật mà ta quy ước là đứng yên dùng là mốc để xác định vị trí của các vật trong không gian gọi là hệ quy chiếu. Để xác định thời gian của vật khi chuyển động, ta gắn vào hệ quy chiếu một cái đồng hổ. Khi một vật chuyển động thì những khoảng cách từ vật đó đến hệ quy chiếu thay đổi theo thời gian. Rõ ràng, một vật chuyển động hay đứng yên là tuỳ theo hệ quy chiếu ta chọn.

Một vật có thể là chuyển động đối với hệ quy chiếu này nhưng có thể là đứng yên đối với hệ quy chiếu khác, ta nói rằng chuyển động của một vật có tính tương đối. Chất điểm và hệ chất điểm Chất điểm là một vật có kích thước nhỏ không đáng kể so với những khoảng cách, những kích thước mà ta đang khảo sát. Ví dụ : Khi xét chuyển động của viên đạn trong không khí, chuyển động của Trái Đất xung quanh Mat Trời. ta có thể coi viên đạn, Trải Đất.

là những chất điểm. Như vậy việc xem một vật có là chất điểm hay không, phụ thuộc vào điều kiện bài : toán ta nghiên cứu. Một tập hợp chất điểm được gọi là hệ chất điển. Vật rắn là một hệ chất điểm, trong đó khoảng cách tương hỗ giữa các chất điểm của hệ không thay đổi.

Phương trình chuyển động (phương trình động học) của chất điểm Để xác định chuyển động của một chất điểm người ta thường gắn vào hệ quy chiéu mét hé tog độ. Hệ toạ độ Đứcac gôm có ba trục Ox, Oy, Oz vuông gốc với nhau từng đôi một hợp thành tam điện thuận Oxyz ; O gọi là gốc tog độ. Vị trí của một chất điểm M trong không gian sẽ được xác định bởi ba toa độ x, y, z của nó đối với hệ toạ độ Đẽcac, ba toạ độ này cũng là ba toạ độ của bán kính vectơ OM = r trên ba trục. Khi chất điểm M chuyển động, các toạ độ x,-y, z của nó thay đổi theo thời gian † ; nói cách khác x, y, z là các hàm của thời gian t : 16 x = f(t) Miy=g() - ab z= h(t) Nói gọn hơn, bán kính vectơ T1 của chất điểm chuyển động là hàm của thời gian I: r=r@) .2) Phương trình (1.2) gọi là những phương trình chuyển động của chất điểm M.

Vì ở mỗi thời điểm t, chất điểm M có một vị trí xác định và khi t biến thiên thì M chuyển động một cách liên tục nên các hàm f(Ò, ø(Ð, hŒ), hay nói gọn hơn hàm r(t), sé là các hàm xác định, đơn trị và liên tục của t. Viết những phương trình chuyển động của một chất điểm chuyển động trong một mặt phẳng. Quỹ đạo Quỹ đạo của chất điểm chuyển động là đường tạo bởi tập hợp tất cả các vị trí của nó trong không gian, trong suốt quá trình chuyển động. Để xác định quỹ đạo, người ta có thể đừng các phương trình chuyển động (1.

Các phương trình này có thể coi là các phương trình tham số của quỹ đạo. Muốn tim liên hệ giữa các toạ độ của M, ta phải khử t trong các phương trình chuyển động (1. 5, Hoành độ cong Giả thiết chất điểm M chuyển động trên đường cong quỹ đạo (C) (h. 1-1), trên (C) ta chọn một điểm P nào đó cố định làm gốc và một chiều dương.

Khi đó, ở mỗi thời điểm t, vị trí của M trên y= (© sẽ được xác định bởi trị đại số của x. cung PM, ký hiệu là : Hinh 1-1 PM =s ` Hệ toa dé Décac và quỹ đạo s gọi là hoành độ cong của M. Khi M chuyển động, s là hàm của thời gian t: s = s(t) (1. VAN TOC Vận tốc là một đại lượng đặc trưng cho phương, chiều và sự nhanh chậm của chuyển động.

1, Định nghĩa vận tốc Xét chuyển động của một chất điểm trên đường cong (C), trên (C) ta chọn gốc P và một chiều dương. Giả thiết tại thời điểm t, chất điểm ở vị trí M xác định bởi : PM =s Tai thoi diém t' = t + At, chat điểm ở vị trí M' xác định bởi : PM’ =s'=s+ As Quãng đường chất điểm đi được trong khoang thi gian t' - t = At sé 1a: MM' = s'~s = As As Quãng đường trung bình chất điểm đi được trong đơn vị thời gian AL , theo định nghĩa gọi là vận tốc trung bình của chất điểm trong khoảng thời gian At, được ký hiệu là : As Yb = aE (1.4) Vận tốc trung bình chỉ đặc trưng cho độ nhanh chậm trung bình của chuyển động chất điểm trên quãng đường MM:' ; trên quãng đường này, độ nhanh chậm của chuyển động chất điểm nói chung mỗi chỗ một khác, nghĩa là mỗi thời điểm một khác. Dé đặc trưng cho độ nhanh chậm của chuyển động tại từng thời điểm, ta phải tính tỉ số = trong những khoảng thời gian At vô cùng nh. Theo định nghĩa, khi cho At 0 (t' > 1), ti số = dân tới một giới hạn, gọi là vận tốc tức thời (gọi tắt là vận rốc) của chất điểm tại thời điểm t, và được ký hiệu là : 7 18 SVLA CUONGII 8 v= lim As At>o At Theo định nghĩa của đạo hàm, ta có thể viết : ds ` Yaa (1.5) Vay : Vận tốc của chất điển có giá trị bằng dạo hàm hoành độ cong của chất điểm đối với thời gian.

Đặc biệt, nếu ta chọn gốc hoành độ cong P là vị trí ban đầu của chất điểm (vị trí lúc t = 0) thì PM = s chính là quãng đường chất điểm đi được trong khoảng thời gian từ 0 đến¡.5) có thể phát biểu: Vận tốc của chất điểm có giá trị bằng đạo hàm quãng đường đi của chất điểm đối với thời gian. Vận tốc v cho bởi (1.5) là một đại lượng đại số : ~ Dấu của v xác định chiêu chuyển động : v > 0, chất điểm chuyển động theo chiểu dương của quỹ đạo ; v < 0, chất điểm chuyển động theo chiều ngược lại. ~ Trị tuyệt đối của v xác định độ nhanh chậm của chuyển động tại từng thời điểm. Tóm lại, vận tốc đặc trưng cho chiều và độ nhanh chậm của chuyển động chất điểm.

Chú ý : Trên hình 1-1, ta giả sử chất điểm chuyển động theo chiều dương. Nếu chất điểm chuyển động theø chiêu âm, ta vẫn thu được cùng một kết quả như trên. Vectơ vận tốc Để đặc trưng một cách đây đủ vẻ cả phương, chiều và độ nhanh chậm của chuyển động chất điểm, người ta đưa ra một vectơ goi la vecto vận tốc. Theo định nghĩa, vectơ vận tốc tại vị trí M là một vectơ v có phương nằm trên tiếp tuyến với quỹ đạo tại M, có chiều theo chiều chuyển động và có giá trị bằng trị tuyệt đối của v (h.

19 Để có thể viết được biểu thức của vectơ vận tốc v, người ta thường định „ ws - Ly. ro nghia mét vecto vi phdn cung ds nm + trên tiếp tuyến với quỹ đạo tại M, hướng © theo chiều chuyển động và có độ lớn Hình 1-2. Vectơ vận tốc" bằng trị tuyệt đối của vi phân hoành độ cong đó. Khí đó, ta có =_ dd ay v =a (1.

Vectơ vận tốc trong hệ toạ độ Décac Giả thiết ở thời điểm t, vị trí chất điểm được xác định bởi bán kính vectơ (h.1-3) : OM=r Ở thời điểm t + dt, vị trí chất điểm được xác định bởi bán kính vectơ : OM'=r+ár Rõ ràng là khi dt vô cùng nhỏ thì vectơ chuyển dời : MME' <OM'—OM = dc Hình 1-3. Sự tương đương MM' = OM"— OM = dr của hai vectơ đs va dr có độ dài :. MM' = ds Ngoai ra viedr và ds cùng chiều nên ta có : dĩ = để , (7) nghĩa là (1.6) có thể viết : —_đr veg th, (1.8) Vậy : Vectơ vận tốc bằng đạo hàm của bán kính vectơ đối với thời gian. 20 Kết quả là ba thành phân v„, vụ, v„ của vectơ vận tốc v theo ba trục sẽ có độ dài đại số lần lượt bằng đạo hàm ba thành phần tương ứng của bán kính vectơ r theo ba trục, nghĩa là : yok * dt = đ v vy (1.9) dz Yn ae Độ lớn vận tốc được tính theo công thức yD |V]=AjVš 2 + Vỹ2 + v22 = §1.

GIA TỐC Gia tốc là một đại lượng đặc trưng cho sự biến thiên của vectơ vận tốc. Định nghĩa và biểu thức của vectơ gia tốc Giả thiết tại thời điểm t, chất điểm ở vị trí M có vectơ vận tốc v Œ:1-2: tại thời điểm t' = t +-At, chất điểm ở vị trí M' có vectơ vận tốc V'= V + AY. Trong khoảng thời gian At = t' - t, vecto vận tốc của chất điểm biến thiên một lượng : ` Av=v'~v Độ biến thiên trung bình của vectơ vận tốc trong một đơn vị thời gian a , theo dinh nghĩa, gọi là vectơ gia tốc trung bình của chuyển động trong khoảng thời gian Át và được ký hiệu là : > Ấy aD a (1.10) 21 Cũng lý luận như trường hợp vận tốc, ta thấy rằng muốn đặc trưng cho độ biến thiên của vectơ vận tốc ở từng thời điểm, ta phải xác định tỉ số x trong khoảng thời gian At vô cùng nhỏ, nghĩa là cho At — 0. Theo định nghĩa, khi cho At > 0 (t' > 0), ti sé + đần tới một giới hạn gọi là vectơ gia tốc tức thời (gọi tất là vectơ gia tốc) của chất điểm tại thời điểm t, và được ký hiệu là : 2= (1.1) Vậy : Vectơ gia tốc bằng đạo hàm của vectơ vận tốc dối với thời gian.9) ta có thể tính ba toạ độ của vectơ gia tốc theo ba - trục toạ độ Đêcac : 1 = Ws x * dt a2 - dv, dể .12) a =n oe edt ay? Độ lớn của gia tốc được tính theo công thức : Jalafog +ad + a2 §1.

GIA TỐC TIẾP TUYEN VA GIA TOC PHAP TUYEN 1. Gia téc trong chuyén dong thing từ gốc O. Giả sử trong Xét chất điểm chuyển động trên một đường thẳng đường khoảng thời gian từ 0 đến t, chất điểm đi được đoạn OM =s t = t thì chất điểm có vị trí _ (nghĩa là khi t = 0 thì chất điểm có vị trí tại O, tại M).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ