Giáo trình Vận tải và Giao nhận trong Ngoại thương Phần 1 - ĐH Ngoại Thương

Giáo trình nghiên cứu vận tải và giao nhận trong ngoại thương phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Người đăng

Ẩn danh
164
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình vận tải và giao nhận ngoại thương

Giáo trình vận tải và giao nhận trong ngoại thương cung cấp nền tảng kiến thức nghiệp vụ cốt lõi, không thể thiếu trong hoạt động kinh tế đối ngoại. Lĩnh vực này được ví như mạch máu của nền kinh tế, đảm bảo sự lưu thông liên tục của hàng hóa trên phạm vi toàn cầu. Hiểu rõ các nguyên tắc, phương thức và vai trò của vận tải là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nội dung giáo trình bao quát từ những khái niệm chung nhất về vận tải, vai trò của nó trong buôn bán quốc tế, đến việc phân tích sâu các phương thức chuyên chở chuyên biệt. Theo C.Mác, vận tải là sự tiếp tục của quá trình sản xuất ngay trong quá trình lưu thông. Quá trình sản xuất trong ngành vận tải tạo ra một sản phẩm đặc biệt: sự di chuyển vị trí của đối tượng chuyên chở. Sản phẩm này không thể tồn tại độc lập hay dự trữ, nó được sản xuất và tiêu dùng đồng thời. Điều này tạo nên tính chất đặc thù của ngành. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp các nhà quản lý và kinh doanh đưa ra quyết định chính xác về việc lựa chọn phương thức vận tải, đàm phán hợp đồng và quản lý rủi ro, góp phần vào thành công của hoạt động xuất nhập khẩu.

1.1. Vai trò cốt lõi của vận tải trong buôn bán quốc tế

Vận tải quốc tế là công cụ vật chất và là điều kiện tiên quyết cho sự ra đời và phát triển của buôn bán quốc tế. Mối quan hệ giữa hai lĩnh vực này là hữu cơ, thúc đẩy lẫn nhau. Vận tải đảm bảo chuyên chở khối lượng hàng hóa ngày càng tăng, kết nối các thị trường và thay đổi cơ cấu hàng hóa giao thương. Như Ulliam, một nhà nghiên cứu kinh tế người Anh, đã mô tả: "khối lượng hàng hoá lưu chuyển giữa hai nước tỷ lệ thuận với tích số của tiềm năng kinh tế của hai nước và tỷ lệ nghịch với khoảng cách chuyên chở giữa hai nước đó". Sự phát triển của các phương thức vận tải hiện đại, đặc biệt là vận tải đường biển, đã giúp giảm giá thành, mở rộng cự ly vận chuyển, từ đó thay đổi cả cơ cấu thị trường. Hơn nữa, vận tải quốc tế còn có chức năng kinh doanh, đóng vai trò quan trọng trong cán cân thanh toán của một quốc gia thông qua hoạt động xuất nhập khẩu dịch vụ vận tải, một hình thức xuất nhập khẩu vô hình quan trọng.

1.2. Phân loại các hình thức vận tải trong thương mại

Có nhiều tiêu chí để phân loại vận tải. Căn cứ vào môi trường hoạt động, có các loại hình như vận tải đường biển, đường sắt, đường bộ, đường hàng không và đường ống. Dựa vào đối tượng chuyên chở, vận tải được chia thành vận tải hàng hóa và vận tải hành khách. Xét về cách thức tổ chức, có các phương thức như vận tải đơn phương thức (Unimodal Transport), là việc vận chuyển chỉ bằng một loại công cụ duy nhất; và vận tải đa phương thức (Multimodal Transport), là sự kết hợp của ít nhất hai loại công cụ vận tải nhưng chỉ sử dụng một chứng từ và một người chịu trách nhiệm duy nhất. Ngoài ra, còn có vận tải đứt đoạn (Segmented Transport), sử dụng nhiều công cụ và nhiều người chuyên chở chịu trách nhiệm riêng lẻ. Mỗi phương thức có đặc điểm kinh tế - kỹ thuật riêng, tạo thành một hệ thống vận tải thống nhất, phối hợp đồng bộ để đáp ứng nhu cầu của xã hội với hiệu quả cao nhất.

II. Thách thức trong phân chia trách nhiệm vận tải ngoại thương

Một trong những thách thức lớn nhất trong vận tải và giao nhận trong ngoại thương là việc phân chia rõ ràng trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua. Việc này được quy định trực tiếp thông qua các điều kiện cơ sở giao hàng trong hợp đồng mua bán. Ai là người chịu trách nhiệm tổ chức và thanh toán chi phí cho quá trình chuyên chở hàng hóa? Việc giành được "quyền về vận tải" hay cụ thể hơn là "quyền thuê tàu" trong vận tải đường biển mang lại nhiều lợi thế chiến lược. Bên nắm quyền có thể chủ động lựa chọn người chuyên chở, tuyến đường và phương pháp vận tải tối ưu, ưu tiên sử dụng các dịch vụ trong nước để tăng thu hoặc giảm chi ngoại tệ. Tuy nhiên, việc giành được quyền này không phải lúc nào cũng dễ dàng và luôn có lợi. Các nước phát triển với đội tàu hùng mạnh thường chiếm ưu thế. Hiểu rõ các điều khoản thương mại quốc tế như Incoterms là chìa khóa để xác định điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm, từ đó bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp trong các giao dịch quốc tế.

2.1. Phân tích quyền về vận tải và quyền thuê tàu

Trong buôn bán quốc tế, quyền về vận tải (hay quyền thuê tàu nếu hàng đi bằng đường biển) chỉ quyền của một bên (người bán hoặc người mua) trong việc tổ chức và thanh toán chi phí chuyên chở. Giành được quyền này mang lại lợi ích đáng kể: chủ động lựa chọn nhà vận tải uy tín, tối ưu hóa lịch trình, và có cơ hội sử dụng đội tàu trong nước, góp phần phát triển ngành hàng hải quốc gia và cải thiện cán cân thanh toán. Khi xuất khẩu theo các điều kiện CFR, CIF và sử dụng tàu trong nước, quốc gia sẽ có thêm nguồn thu ngoại tệ. Ngược lại, khi nhập khẩu theo điều kiện FOB và dùng tàu nhà, quốc gia sẽ tiết kiệm được chi ngoại tệ. Việc giành được quyền này còn giúp doanh nghiệp trực tiếp tham gia vào thị trường thuê tàu khu vực và thế giới, nâng cao vị thế và kinh nghiệm.

2.2. Tác động của Incoterms 2000 đến trách nhiệm vận tải

Các điều kiện cơ sở giao hàng trong Incoterms 2000 (phiên bản được đề cập trong giáo trình) là công cụ pháp lý quan trọng để phân chia trách nhiệm vận tải. Các điều kiện này được chia thành các nhóm chính. Nhóm 1 (EXW, FCA) trao toàn bộ quyền về vận tải cho người nhập khẩu. Nhóm 2 (CPT, CIP, DDU, DDP) trao toàn bộ quyền này cho người xuất khẩu. Nhóm 3 (FAS, FOB, CFR, CIF, DES, DEQ, DAF) phân chia quyền vận tải giữa hai bên, trong đó điểm chuyển giao trách nhiệm và chi phí thường là tại cảng đi hoặc cảng đến. Ví dụ, với điều kiện FOB (Free On Board), người bán hết trách nhiệm khi hàng đã qua lan can tàu tại cảng xếp, còn người mua chịu trách nhiệm thuê tàu và trả cước phí cho chặng vận tải chính. Việc lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp phải dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng, kinh nghiệm và lợi ích của mỗi bên.

III. Bí quyết tối ưu chi phí vận tải trong giá cả hàng hóa

Chi phí vận tải là một cấu phần quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả cuối cùng của hàng hóa và hiệu quả kinh doanh ngoại thương. Chi phí vận tải trong ngoại thương bao gồm cước phí vận tải chính, phí xếp dỡ, chi phí bảo quản và các chi phí liên quan khác. Trong đó, cước phí thường chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 65-70%. Theo thống kê của UNCTAD, chi phí vận tải đường biển chiếm trung bình 10-15% giá FOB hoặc 8-9% giá CIF của hàng hóa. Tỷ trọng này có thể cao hơn đối với hàng giá trị thấp và ngược lại. Do đó, việc quản lý và tối ưu hóa chi phí này là một bí quyết sống còn. Người kinh doanh phải phân tích kỹ lưỡng mối quan hệ giữa cước phí và giá cả hàng hóa theo các điều kiện giao hàng khác nhau, từ đó đưa ra chiến lược giá cạnh tranh. Đồng thời, việc áp dụng các biện pháp như cải tiến bao bì, lựa chọn phương án chuyên chở tối ưu, và ứng dụng công nghệ mới là cần thiết để giảm thiểu chi phí một cách hiệu quả.

3.1. Cơ cấu chi phí vận tải trong hoạt động ngoại thương

Cơ cấu chi phí vận tải trong ngoại thương rất đa dạng. Thành phần chính là cước phí vận tải, tức giá trị của sản phẩm vận tải trên thị trường quốc tế, được quyết định bởi cung-cầu. Bên cạnh đó là các chi phí quan trọng khác như chi phí xếp dỡ hàng hóa tại các cảng hoặc nhà ga, chi phí bảo quản hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, và các phụ phí khác (phí chứng từ, phí kẹt cảng, v.v.). Tổng hợp các loại chi phí này tạo nên tổng chi phí logistics mà doanh nghiệp phải gánh chịu. Việc phân tích rõ ràng từng thành phần chi phí giúp doanh nghiệp xác định được đâu là những khoản mục có thể cắt giảm, từ đó xây dựng kế hoạch tối ưu hóa chi phí hiệu quả, nâng cao lợi nhuận hoặc tăng sức cạnh tranh cho hàng hóa trên thị trường quốc tế.

3.2. Mối quan hệ giữa cước phí và giá FOB CIF quốc tế

Cước phí có tác động trực tiếp đến việc hình thành giá cả hàng hóa theo các điều kiện FOB (Giao hàng trên tàu) và CIF (Tiền hàng, bảo hiểm, cước phí). Giá CIF của cùng một mặt hàng tại các thị trường khác nhau thường có xu hướng gần bằng nhau. Ngược lại, giá FOB lại rất khác nhau, phụ thuộc vào điều kiện sản xuất và khoảng cách tới thị trường. Khi nhập khẩu theo giá CIF, người mua ít quan tâm đến cước phí vì nó đã được tính vào giá. Nhưng khi nhập khẩu theo giá FOB, người mua phải tính toán cước phí để so sánh tổng chi phí từ các nhà cung cấp khác nhau. Họ có thể chọn mua hàng với giá FOB cao hơn ở một thị trường gần hơn nếu chênh lệch cước phí đủ lớn. Do đó, người xuất khẩu phải luôn xem xét yếu tố cước phí để đưa ra mức giá FOB hoặc CIF cạnh tranh nhất.

IV. Hướng dẫn chuyên chở hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển

Vận tải đường biển là phương thức xương sống của vận tải và giao nhận trong ngoại thương, chiếm tới 3/4 tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển toàn cầu. Sự thống trị này đến từ những ưu điểm vượt trội không thể thay thế. Trước hết, năng lực vận chuyển của vận tải đường biển là cực kỳ lớn, với các con tàu có sức chở hàng trăm nghìn tấn. Khả năng thông qua của các cảng biển lớn như Rotterdam hay New York lên tới hàng trăm triệu tấn mỗi năm. Phương thức này phù hợp để chuyên chở gần như mọi loại hàng hóa, đặc biệt hiệu quả với hàng rời khối lượng lớn, giá trị thấp như than đá, quặng, ngũ cốc. Thêm vào đó, giá thành vận tải biển thuộc loại thấp nhất do chi phí đầu tư xây dựng tuyến đường gần như bằng không, trọng tải tàu lớn và tiêu thụ nhiên liệu trên mỗi tấn hàng hóa thấp. Tuy nhiên, phương thức này cũng tồn tại những nhược điểm cố hữu cần được quản lý chặt chẽ.

4.1. Các đặc điểm ưu việt của phương thức vận tải biển

Vận tải đường biển sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật. Năng lực vận chuyển lớn là ưu thế hàng đầu, cho phép chuyên chở các lô hàng khổng lồ mà không phương thức nào sánh được. Chi phí đầu tư xây dựng và bảo trì tuyến đường thấp, vì các tuyến hàng hải chủ yếu là tự nhiên. Điều này dẫn đến giá thành vận tải rất cạnh tranh, là yếu tố quyết định trong buôn bán quốc tế, đặc biệt với các mặt hàng có tỷ suất lợi nhuận thấp. Ngoài ra, vận tải đường biển có tính linh hoạt cao, có thể vận chuyển đa dạng các loại hàng hóa từ hàng rời, hàng bách hóa, hàng lỏng đến hàng đông lạnh hay hàng siêu trường siêu trọng. Những ưu điểm này làm cho vận tải biển trở thành lựa chọn tối ưu cho phần lớn hoạt động thương mại toàn cầu.

4.2. Những nhược điểm và rủi ro cần lưu ý khi vận tải biển

Bên cạnh ưu điểm, vận tải đường biển cũng có những nhược điểm đáng kể. Nhược điểm lớn nhất là sự phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và thời tiết, khiến nó tiềm ẩn nhiều rủi ro hàng hải như bão, mắc cạn, đắm tàu. Theo thống kê, mỗi tháng có hàng trăm tàu biển gặp tai nạn trên khắp thế giới. Tốc độ vận chuyển tương đối chậm, chỉ khoảng 14-20 hải lý/giờ, không phù hợp với các loại hàng hóa đòi hỏi thời gian giao hàng nhanh. Mặc dù công nghệ có thể tạo ra những con tàu tốc độ cao hơn, nhưng các tàu chở hàng thường duy trì tốc độ kinh tế để tối ưu hóa chi phí nhiên liệu. Do đó, các nhà xuất nhập khẩu cần cân nhắc kỹ lưỡng các rủi ro này và mua bảo hiểm hàng hóa đầy đủ khi lựa chọn phương thức vận tải biển.

V. Phân tích cơ sở vật chất kỹ thuật của vận tải đường biển

Để vận hành hiệu quả, ngành vận tải đường biển đòi hỏi một hệ thống cơ sở vật chất - kỹ thuật phức tạp và đồng bộ. Thành phần trung tâm của hệ thống này chính là các tàu buôn (merchant ship), công cụ trực tiếp thực hiện quá trình chuyên chở. Tàu buôn được định nghĩa là những tàu chở hàng và hành khách vì mục đích thương mại. Việc hiểu rõ các đặc trưng kinh tế - kỹ thuật của tàu buôn là vô cùng quan trọng đối với người làm nghiệp vụ vận tải và giao nhận trong ngoại thương. Các thông số như mớn nước, trọng tải, dung tích đăng ký, và hệ số xếp hàng quyết định khả năng khai thác của một con tàu, ảnh hưởng đến việc lựa chọn tàu phù hợp với loại hàng và tuyến đường. Ngoài tàu buôn, cơ sở vật chất kỹ thuật còn bao gồm hệ thống cảng biển, công cụ xếp dỡ, và các kênh đào quốc tế. Sự phát triển và hiện đại hóa của các yếu tố này quyết định năng lực và hiệu quả của toàn bộ ngành vận tải biển.

5.1. Các đặc trưng kinh tế kỹ thuật quan trọng của tàu buôn

Một tàu buôn được xác định bởi nhiều đặc trưng kinh tế - kỹ thuật. Mớn nước của tàu (Draught) là chiều cao từ đáy tàu lên mặt nước, quyết định khả năng ra vào cảng. Trọng tải của tàu (Carrying Capacity) là sức chở của tàu, bao gồm trọng tải toàn phần (DWC) và trọng tải tịnh (DWCC - chỉ tính hàng hóa thương mại). Dung tích đăng ký của tàu (Register Tonnage) là thể tích các khoảng trống khép kín, dùng để tính toán các loại phí cảng, phí qua kênh đào. Hệ số xếp hàng của tàu (Stowage Factor) cho biết mối quan hệ giữa thể tích và trọng lượng, giúp tối ưu hóa việc sắp xếp hàng hóa để tận dụng hết cả trọng tải và dung tích. Nắm vững các thông số này giúp người thuê tàu lựa chọn được con tàu phù hợp nhất với lô hàng của mình, tránh lãng phí và tối đa hóa hiệu quả.

5.2. Phân loại các loại tàu buôn phổ biến trong ngoại thương

Các loại tàu buôn rất đa dạng, được phân loại theo nhiều tiêu chí. Theo công dụng, có tàu chở hàng khô (Dry Cargo Ships) và tàu chở hàng lỏng (Tankers). Tàu hàng khô bao gồm tàu chở hàng bách hóa (General Cargo Ships), tàu chở hàng rời (Bulk Carrier), tàu container, và tàu chở hàng đông lạnh. Tàu hàng lỏng gồm tàu chở dầu (Oil Tanker) và các tàu chuyên dụng chở hóa chất, khí hóa lỏng (LNG, LPG). Theo cỡ tàu, có các loại từ tàu nhỏ đến các tàu cực lớn như ULCC, VLCC và tàu cỡ Panamax (có thể qua kênh đào Panama). Theo cờ tàu, có tàu treo cờ bình thường và tàu treo cờ phương tiện (Flag of Convenience), tức đăng ký ở quốc gia khác để hưởng ưu đãi về thuế và nhân công. Sự đa dạng này đáp ứng nhu cầu chuyên chở mọi loại hàng hóa trong buôn bán quốc tế.

17/07/2025
Giáo trình vận tải và giao nhận trong ngoại thương phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I VẬN TẢI VÀ BUÔN BÁN QUỐC TẾ ” I. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ VẬN TAI 1. Định nghĩa và phân loại vận tải Sự di chuyển về không gian và thời gian của công Cụ sản xuất, sản phẩm lao động và bản thân con người là một nhu cầu tất yếu của xã hội. : Trong nghĩa rộng, vận tải là một quy trình kỹ thuật của bất kỳ sự di chuyển vị trí nào của vật phẩm và con người.

Còn với ý nghĩa kinh tế (nghĩa hẹp), vận tải chỉ bao gồm những sự di chuyển của vat phẩm và con người khi thoả mấn đồng thời hai tính chất: là một hoạt động sản xuất vật chất và là một hoạt động kinh tế độc lập. Từ lâu, vận tải là một hoạt động kinh tế có mục đích của con người nhằm thay đổi vị trí của vật phẩm và bản thân.eon người từ nơi này tới nơi khác. Nhờ có vận tải, con người đã chinh phục được khoảng cách không gian và đã tạo ra khả năng sử dụng rộng rãi giá trị sử dụng của sản phẩm lao động và thoả mãn nhu cầu đi lại của con người. si Do vậy, lịch sử phát triển của vận tải gắn liên với sự phát triển củá xã hội loài người.

: | Có nhiều cách phân loại vận tải, tuỳ thuộc vào các tiêu chuẩy lựa chọn. Dưới đây là một số cách phân loại chủ yếu về vận tải: : ::. Căn cứ vào phạm vỉ phục vụ bộ xí nghiệp và vận Vận tải được phân thành các loại: vận tải nội tải công cộng. rời của Vận tải nội bộ xí nghiệp là một bộ phận không thể tách công ty.

Vận tải quá trình sản xuất của một xí nghiệp, nhà máy, , thành phẩm phục vụ việc vận chuyển nguyên liệu, bán thành phẩm nhà máy, công ty. và cán bộ công nhân viên của nội bộ xí nghiệp, của sản phẩm Sản phẩm do vận tải nội bộ tạo ra là một bộ phận toàn xí nghiệp, nhà máy, công ty. chất độc Trái lại, vận tải công cộng là một ngành sản xuất vật chuyên chở lập, tạo ra sản phẩm riêng biệt và phục vụ nhu cầu chung của toàn xã hội. Căn cứ vào môi trường và điêu kiện sản xuất tô, vận tải Vận tải được phân thành các loại: vận tải đường ô đường đường sắt, vận tải đường biển, vận tải đường sông, vận tải hàng không, vận tải đường ống và vận tải vũ trụ.

Căn cứ vào đối tượng chuyên chờ tải hành Vận tải được phân thành các loại: vận tải hàng hoá, vận khách, vận tải hàng hoá-hành khách. Căn cứ vào khoảng cách hoạt động phục vụ (vận tải Vận tải được phân thành các loại: vận tải đường gần g Xa trong một thành phố, trong một vùng nhất định), vận tải đườn (vận tải đường dài trong nội địa, vận tải đường biển viễn dương). Căn cứ vào cách tổ chức chuyên chở Vận tải được phân thành các loại: Vận tải đơn phương thức al (Unimodal Transport), van tai đa phương thức (Mutimod Transport), van tai ditt doan (Segmented Transport), van tai hang 16 nguyên (nguyên toa xe, nguyên tàu biển, nguyên ô tô, nguyên máy bay), vận tải hàng lẻ, vận tải hàng hỗn hợp. Vận tải đơn phương thức là trường hợp hàng hoá hoặc hành khách được vận chuyển từ nơi đi đến nơi đến bằng một loại công cụ vận tải duy nhất.

Vận tải đa phương thức là việc vận chuyển hàng hoá hoặc hành khách từ nơi đi đến nơi đến bằng ít nhất hai loại công cụ vận tải trở lên, sử dụng một loại chứng từ vận tải duy nhất và chỉ một người chuyên chở chịu trách nhiệm trong suốt toàn bộ quá trình vận chuyển. Vận tải đứt đoạn là việc vận chuyển hàng hoá hoặc hành khách từ nơi đi đến nơi đến bằng hai hay nhiều công cụ vận tải khác nhau, sử dụng các chứng từ vận tải khác nhau và có nhiều người chuyên chở phải chịu trách nhiệm trong quá trình vận chuyển. Vận tải hàng nguyên là khi khối lượng hàng hoá lớn đủ xếp đầy một hay nhiều toa xe, nhiều ô tô, một máy bay, một tàu biển. Vận tải hàng lẻ là khi hàng hoá ít không đủ để gửi nguyên như trường hợp nêu trên.

Tất cả các phương thức vận tải: đường sắt, đường ô tô, đường biển, đường sông, đường hàng không, đường ống tạo thành hệ thống vận tải thống nhất trong một nước, trong một khu vực địa lý và trên toàn thế giới. Tuy mỗi phương thức có một đặc điểm riêng, nhưng chúng lại có một quan hệ mật thiết và hữu cơ với nhau. Nhiệm vụ chủ yếu của hệ thống vận tải thống nhất là phối hợp hoạt động đồng bộ nhằm thoả mãn nhu cầu chuyên chở của toàn xã hội, sử dụng có hiệu quả cơ sở vật chất kỹ thuật của ngành, hạ giá thành.:Đặc điểm sản xuất của ngành vận tải Xã hội loài người muốn tồn tại và phát triển phảicó thức ăn, quần áo mặc, nhà ở và các vật phẩm tiêu dùng khác. Muốn có những thứ đó, con người phải tổ chức quá trình sản xuất vật chất, tức là hoạt động có mục đích của con người.

Quá trình sản xuất đều sức lao động của con ngườiời để tạo ra những sảnn phẩm n mới phục vụ nhu cầu của loài người. Vận tải cũng là một hoạt động có mục đích của con người. Quá trình sản xuất của ngành vận tải cũng là sự kết hợp của 3 yếu tố đó để tạo ra sản phẩm. Sản phẩm của ngành vận tải sản xuất ra là sự di ghuyển hàng hoá, hành khách về Không § gian nhằm thoả mãn nhu cầu của con người.

Chính vì vậy:C.Mác đã khẳng định: “Ngoài saint khai khoáng, ngành nông nghiệp và công nghiệp chế biến ra, còn một ngành sản gáft vậi chất thứ tư nữa, ngành đó cũng trải qua3 giai đoạn sản xuất khác nhau là thủ công nghiệp, công trường thủ công và cơ khí. Đó là ngành vận tải, không kể là vận tải người hoặc vận tải hàng hoá”. oe " ?:: Bên cạnh: những đ đặc điểm tương tự như các ngành sản xuất vật chất khác, ngành vận tải có những đặc điểm riêng biệt. Chính từ những đặc điểm riêng biệt này mà người ta nói: vận tải là một ngành sản xuất vật chất đặc biệt.

° " Ge bến h Ril, te Go ng ` tạ a oe te .Lénin:"Ban vé giao thông vận tải", NXB Sự thật, Hà Nội, 1963, trọ. 18 Tính chất đặc biệt được thể hiện ở các điểm chủ yếu sau: 2. Sản xuất trong ngành vận tải là một quá trình tác động làm thay đổi về mặt không gian của đối tượng chuyên chở Sản xuất trong ngành vận tải là một quá trình tác động làm thay đổi vẻ mặt không gian, chứ không phải là sự tác động về mặt kỹ thuật vào đối tượng lao động, tức là đối tượng chuyên chở gồm hàng hoá và hành khách. Con người thông qua công cụ vận tải (tư liệu lao động) tác động vào đối tượng chuyên chở để gây ra sự thay đổi vị trí về không gian và thời gian của chúng.

Sản xuất trong ngành vận tải không sáng tạo ra san phẩm vật chất mới. Sản xuất trong ngành vận tải không sáng tạo ra sản phẩm vật chất mới mà sáng tạo ra một sản phẩm đặc biệt gọi là sản phẩm vận | tải. Sản phẩm vận tải là sự di chuyển vị trí của đối tượng chuyên chở. Tuy vậy, sản phẩm này cũng có 2 thuộc tính của một hàng hoá: giá trị sử dụng và giá trị.

Bản chất và hiệu quả mong muốn của sản xuất trong ngành vận tải là thay đổi vị trí, chứ không phải làm thay đổi hình dáng, tính chất lý hoá của đối tượng chuyên chở. Sản phẩm vận tải không tôn tại độc lập ngoài quá trình sản xuất ra nó Sản phẩm vận tải không tồn tại độc lập ngoài quá trình sản xuất rạ nói. Sản phẩm này không có một khoảng cách về thời gian giữa sản xuất và tiêu dùng. Khi quá trình sản xuất trong vận tải kết thúc, thì đồng thời sản phẩm vận tải cũng được tiêu dùng ngay.

Sản phẩm trong ngành vận tải không thể dự trữ được. ‘Dé đáp ứng nhu cầu chuyên chở tăng lên đột biến trong xã hội, ngành vận tải chỉ có thể dự trữ năng lực chuyên chở của công cụ vận tải như dự trữ toa xe, đầu máy, ô tô, tăng tần suất phục vụ. 19 Từ những phân tích trên ta có thể rút ra kết luận: vận tải là một ngành sản xuất vật chất đặc biệt, một ngành kinh tế độc lập trong nền kinh tế quốc dân. Kết luận này có ý nghĩa quan trọng cả vẻ lý _ luận, cũng như thực tiễn.

Vai trò của ngành vận tải trong nền kinh tế quốc dân Ngành giao thông vận tải là một trong những ngành kinh tế kỹ thuật quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Một mặt, ngành giao thông van tai có nhiệm vụ phục vụ nhu cầu chuyên chở của toàn bộ nền kinh tế - xã hội. Ngành giao thông vận tải sáng tạo ra một phần đáng kể trong tổng sản phẩm trong nước và thu nhập quốc dân. Mặt khác, ngành giao thông vận tải lại là một thị trường tiêu thụ rất lớn các sản phẩm của các ngành kinh tế kỹ thuật khác.

_ Hệ thống giao thông vận tải được ví như hệ thống tuần hoàn máu trong cơ thể sống của con người. Hồ Chủ Tịch đã nói: "Giao thông vận tải rất quan trọng, quan trọng đối với chiến đấu, đối với sản xuất, đối với đời sống nhân dân. Nó như mạch máu của con người. Muốn chiến đấu tốt, muốn sản xuất tốt, muốn đời sống nhân dân bình thường, thì giao thông vận tải phải làm tốt?.

Phát triển giao thông vận tải phản ánh trình độ phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Giao thông vận tải phục vụ tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội: sản xuất, lưu thông, tiêu dùng, an ninh quốc phòng. _ Giao thông vận tải là yếu tố quan trọng đảm bảo cho quá trình sẵn xuất và tái sản xuất của xã hội được liên tục thông qua việc vận chuyển cung ứng nguyên nhiên vật liệu, bán thành phẩm, thành. phẩm và lao động phục vụ sản xuất.

Giao thông vận tải còn là một ur. ? Nguồn: Báo Nhân dân số ra ngày 24/03/1976. % | trong những yếu tố quan trọng trong phân bố lực lượng sản xuất của nền kinh tế quốc dân. Đối với lĩnh vực lưu thông, như C.Mác nói: “L thông có nghĩa _ là hành trình thực tế của hàng hoá trong không gian được giải quyết bằng vận tải.

Vận tải là sự tiếp tục của quá trình sản xuất ở bên trong quá trình lưu thông và vì quá trình lưu thông ấy"?.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ