Giáo trình Tổ chức Vận tải Hành khách - Khai thác Vận tải Đường bộ (TC)

Giáo trình về tổ chức vận tải hành khách nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

62
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình tổ chức vận tải hành khách

Giáo trình tổ chức vận tải hành khách là tài liệu cốt lõi dành cho ngành khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp. Nội dung môn học cung cấp kiến thức nền tảng về công tác tổ chức, điều hành và quản lý hoạt động vận chuyển hành khách trong các doanh nghiệp vận tải. Đây là một môn học không thể thiếu, giúp sinh viên tiếp cận các khái niệm cơ bản, từ vai trò của vận tải trong nền kinh tế quốc dân đến các phương thức vận tải cụ thể. Giao thông vận tải, với vai trò vận chuyển hàng hóa và con người, là huyết mạch của xã hội. Sự phát triển của xã hội luôn đi kèm với sự gia tăng về nhu cầu đi lại, cả về số lượng và chất lượng. Yêu cầu của hành khách ngày càng cao hơn về an toàn, tiện nghi và tốc độ. Giáo trình này được biên soạn nhằm chuẩn hóa tài liệu giảng dạy, cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện. Nội dung bao quát các chương chính như tổng quan về vận tải hành kháchnhu cầu đi lại, nghiên cứu về luồng hành khách, thiết kế mạng lưới hành trình, và lựa chọn, quản lý phương tiện. Tài liệu này không chỉ phục vụ cho công tác giảng dạy của giáo viên mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho học sinh, sinh viên, giúp họ nắm vững nghiệp vụ trước khi bước vào thực tiễn ngành vận tải đầy năng động.

1.1. Vai trò và khái niệm cốt lõi trong vận tải hành khách

Vận tải được định nghĩa là quá trình di chuyển vị trí của hàng hóa và hành khách trong không gian và thời gian nhằm thỏa mãn một nhu cầu cụ thể. Trong đó, vận tải hành khách là việc tổ chức và thực hiện quá trình vận chuyển người và hành lý. Vai trò của nó vô cùng quan trọng. Xã hội càng phát triển, nhu cầu đi lại càng tăng, đòi hỏi chất lượng dịch vụ cao hơn về an toàn, tiện nghi và tốc độ. Vận tải hành khách mang tính xã hội rất cao, bởi sự thay đổi về giá cước tác động trực tiếp đến người tiêu dùng. Chi phí cho một chuyến đi không chỉ là tiền bạc mà còn là thời gian. Việc phát triển vận tải hành khách công cộng (VTHKCC) cần sự đầu tư lớn nhưng hiệu quả phải được nhìn nhận trên góc độ tổng hợp kinh tế - xã hội - môi trường. Theo tài liệu, “Để giải quyết hiệu ứng giờ cao điểm tại các đô thị cần phải định hướng phát triển VTHKCC sức chứa lớn.” Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc quy hoạch và đầu tư đúng đắn.

1.2. Phân loại các phương thức vận tải hành khách phổ biến

Các phương thức vận tải hành khách rất đa dạng, có thể phân loại theo nhiều tiêu chí. Theo phương thức vận tải, có đường sắt, đường bộ, đường thủy, và hàng không. Theo phương thức quản lý, có vận tải cá nhân, vận tải công cộng và vận tải công vụ. Phương tiện cá nhân chủ yếu là xe đạp, xe máy và ô tô con, sự phát triển của chúng phụ thuộc vào GDP và tập quán người dân. Trong khi đó, các phương tiện VTHKCC chủ yếu bao gồm: Tàu điện ngầm (Metro) với khả năng chuyên chở lớn; Tàu điện bánh sắt (Tramway) phù hợp với thành phố quy mô trung bình; và Xe buýt, phương tiện phổ biến nhất hiện nay nhờ tính cơ động cao. Việc chuyển đổi phương tiện vận tải hàng hóa sang vận tải hành khách bị nghiêm cấm vì yêu cầu chất lượng đối với vận tải hành khách cao hơn nhiều. Mỗi phương thức đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi nhà quản lý phải có chiến lược phát triển phù hợp với điều kiện thực tế của từng đô thị.

II. Thách thức lớn Phân tích nhu cầu đi lại luồng hành khách

Một trong những thách thức lớn nhất trong tổ chức vận tải hành khách là hiểu và dự báo chính xác nhu cầu đi lại của người dân. Nhu cầu đi lại được định nghĩa là số lượng chuyến đi bình quân của một người trong một đơn vị thời gian, và nó là một nhu cầu phát sinh khi con người muốn thỏa mãn các nhu cầu khác trong đời sống. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu này, từ kinh tế, xã hội đến cơ sở hạ tầng, là vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu luồng hành khách – tức số lượng hành khách di chuyển theo một hướng trong một đơn vị thời gian – giúp các nhà khai thác vận tải đường bộ đưa ra quyết định vận hành tối ưu. Luồng hành khách không ổn định mà luôn biến động theo thời gian (giờ, ngày, tháng) và không gian (chiều dài hành trình, hướng di chuyển). Sự biến động này tạo ra các giờ cao điểm, gây áp lực lớn lên hệ thống giao thông. Nếu không có các phương pháp nghiên cứu và dự báo khoa học, doanh nghiệp vận tải sẽ khó có thể đáp ứng kịp thời, dẫn đến tình trạng quá tải hoặc lãng phí nguồn lực, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ vận tải.

2.1. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến nhu cầu đi lại

Nhiều yếu tố tác động trực tiếp và gián tiếp đến nhu cầu đi lại. Yếu tố quan trọng hàng đầu là sự phát triển kinh tế - xã hội, thể hiện qua chỉ số GDP bình quân đầu người. Khi GDP tăng, số lượng chuyến đi cũng tăng theo. Quy mô đô thị cũng là một yếu tố then chốt; các đô thị lớn có nhiều điểm thu hút hơn, làm gia tăng các chuyến đi thương mại, thăm thân. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng, đặc biệt là mạng lưới đường sá và hệ thống VTHKCC, cũng kích thích nhu cầu di chuyển. Ngoài ra, các cơ chế, chính sách của nhà nước như thuế, phí đối với phương tiện cá nhân, hay các chính sách trợ giá cho xe buýt cũng ảnh hưởng lớn. Các yếu tố khác như sự phát triển của công nghệ thông tin, điều kiện thời tiết, và phong tục tập quán cũng góp phần làm thay đổi mô hình đi lại của người dân.

2.2. Phương pháp nghiên cứu biến động luồng hành khách hiệu quả

Để nắm bắt quy luật của luồng hành khách, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp điều tra mặt cắt được sử dụng để xác định lưu lượng phương tiện và hành khách tại một mặt cắt nhất định, giúp tính toán chu kỳ đèn giao thông hợp lý. Phương pháp phát thẻ áp dụng cho VTHKCC, giúp xác định số lượng hành khách, quy luật di chuyển và chiều dài bình quân chuyến đi. Một phương pháp phổ biến khác là điều tra bản ghi, trong đó nhân viên khảo sát đếm số lượng người lên xuống tại mỗi điểm dừng. Sự biến động luồng hành khách tạo ra giờ cao điểm, gây ra bởi các nguyên nhân như giờ làm việc, học tập trùng nhau và sự phân bố các điểm thu hút. Việc nghiên cứu các quy luật này là cơ sở để đưa ra các biện pháp khắc phục như sắp xếp lại giờ làm, áp dụng giá vé linh hoạt, và điều chỉnh tần suất chạy xe cho phù hợp.

III. Bí quyết thiết kế mạng lưới hành trình vận tải hành khách tối ưu

Thiết kế một mạng lưới hành trình hiệu quả là nền tảng cho một hệ thống vận tải hành khách công cộng thành công. Một mạng lưới tốt không chỉ đáp ứng nhu cầu đi lại mà còn giúp tối ưu hóa việc sử dụng phương tiện và nguồn lực. Hành trình là đường đi cụ thể của phương tiện từ điểm đầu đến điểm cuối, trong khi mạng lưới là tập hợp có tính liên thông giữa các hành trình. Mục đích của việc thiết kế là hợp lý hóa các dịch vụ vận tải, kết nối các điểm thu hút lớn với cự ly ngắn nhất. Quá trình này đòi hỏi phải xem xét nhiều yêu cầu khắt khe. Hành trình phải tương thích với cơ sở hạ tầng, phối hợp nhịp nhàng với các phương thức vận tải khác và đảm bảo thông tin rõ ràng, chính xác cho hành khách. Lựa chọn điểm đầu, cuối và các điểm dừng dọc đường là các quyết định chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến tính thuận tiện và hiệu quả của toàn tuyến. Một mạng lưới hành trình được thiết kế tốt sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải và thu hút người dân sử dụng phương tiện công cộng, góp phần giải quyết các vấn đề giao thông đô thị.

3.1. Yêu cầu và mục đích khi thiết kế một hành trình vận tải

Mục đích chính của việc thiết kế hành trình là đáp ứng đề nghị của người dân, cải tạo hạ tầng hiện có, và hợp lý hóa dịch vụ. Một hành trình lý tưởng phải đảm bảo các yêu cầu cơ bản. Về lộ trình, cần phải tối ưu để kết nối các điểm thu hút lớn với cự ly ngắn nhất, tiết kiệm chi phí khai thác và thời gian cho hành khách. Hành trình phải có sự tương thích với hạ tầng như chiều rộng làn đường, điểm dừng, điểm đầu cuối. Đặc biệt, cần tính đến sự phối hợp với các phương thức vận tải khác để tạo thành một hệ thống liên thông. Các điểm dừng phải được bố trí hợp lý, phục vụ hành khách tốt hơn. Theo tài liệu, “Khoảng cách các điểm dừng trong thành phố: 300 - 600m”. Cuối cùng, thông tin tại các điểm dừng và trên xe phải đầy đủ, chính xác và kịp thời để hành khách dễ dàng nhận biết.

3.2. Các chỉ tiêu kỹ thuật đánh giá mạng lưới hành trình xe buýt

Để đánh giá hiệu quả của một mạng lưới hành trình, cần dựa vào các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật. Mật độ mạng lưới hành trình (km/km²) cho biết mức độ bao phủ của dịch vụ. Hệ số trùng lặp tuyến phản ánh mức độ các tuyến đường đi chung trên một đoạn đường. Các chỉ tiêu về sản lượng như tổng khối lượng hành khách vận chuyển và tổng số chuyến xe thực hiện cho thấy quy mô hoạt động. Về phương diện phục vụ, mật độ phương tiện trên hành trình (xe/km) càng lớn thì hành khách chờ đợi càng ít. Các nhóm chỉ tiêu quan trọng khác bao gồm chỉ tiêu quãng đường (chiều dài hành trình, cự ly bình quân giữa các điểm dừng), chỉ tiêu trọng tải (hệ số sử dụng trọng tải tĩnh và động), chỉ tiêu thời gian (thời gian một vòng xe, giãn cách chạy xe), và chỉ tiêu vận tốc (tốc độ kỹ thuật, tốc độ lữ hành).

IV. Phương pháp lựa chọn và quản lý phương tiện vận tải hiệu quả

Sau khi có một mạng lưới hành trình hợp lý, bước tiếp theo trong tổ chức vận tải hành khách là lựa chọn và quản lý phương tiện. Việc lựa chọn phương tiện phù hợp có ảnh hưởng quyết định đến hiệu quả kinh doanh và chất lượng dịch vụ vận tải. Nguyên tắc cơ bản là tìm ra phương án tối ưu nhất, giúp tận dụng công suất động cơ, nâng cao năng suất, giảm chi phí khai thác và tối đa hóa lợi nhuận. Quá trình này thường được tiến hành qua hai giai đoạn: lựa chọn sơ bộ để loại trừ các phương án không phù hợp và lựa chọn chi tiết để tìm ra phương tiện tốt nhất. Việc quản lý phương tiện cũng quan trọng không kém. Nó bao gồm việc xác định nhiệm vụ sản xuất kinh doanh, điều xe thực hiện nhiệm vụ, kiểm tra giám sát và điều chỉnh kế hoạch kịp thời. Một hệ thống quản lý hiệu quả, dựa trên nguyên tắc tập trung và các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật rõ ràng, sẽ đảm bảo hoạt động khai thác vận tải đường bộ diễn ra trơn tru, ổn định và mang lại lợi ích cao nhất cho cả doanh nghiệp và hành khách.

4.1. Quy trình lựa chọn phương tiện theo công suất và chi phí

Việc lựa chọn phương tiện phải dựa trên các tiêu chí cụ thể. Giai đoạn lựa chọn sơ bộ căn cứ vào điều kiện khai thác như công suất luồng hành khách, điều kiện đường sá và các yêu cầu chung về an toàn, tiện nghi. Tài liệu chỉ rõ mối quan hệ giữa công suất luồng và sức chứa xe hợp lý, ví dụ: “Công suất luồng hành khách trong 1 giờ từ 200 – 1000 (HK) nên chọn xe có sức chứa 40 (chỗ)”. Giai đoạn lựa chọn chi tiết sử dụng các phương pháp định lượng. Doanh nghiệp có thể lựa chọn phương tiện dựa trên chỉ tiêu năng suất (WP) lớn nhất, chỉ tiêu chi phí nhiên liệu thấp nhất, hoặc chỉ tiêu giá thành vận tải (S) nhỏ nhất. Tuy nhiên, mục đích cuối cùng của kinh doanh là lợi nhuận, do đó lựa chọn theo chỉ tiêu lợi nhuận (L) lớn nhất thường là phương án được ưu tiên, đảm bảo hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp.

4.2. Các hình thức tổ chức chạy xe tối ưu cho từng tuyến

Tùy thuộc vào đặc điểm của luồng hành kháchnhu cầu đi lại, có nhiều hình thức tổ chức chạy xe khác nhau. Hình thức chạy xe thông thường là phổ biến nhất, xe dừng ở tất cả các điểm trên hành trình. Hình thức chạy xe nhanh chỉ dừng ở một vài điểm chính, giúp rút ngắn thời gian chuyến đi, phù hợp với giờ cao điểm. Hình thức chạy xe tốc hành chỉ dừng ở điểm đầu và cuối, phục vụ hành khách có nhu cầu đi suốt tuyến. Ngoài ra, còn có hình thức chạy xe theo hành trình rút ngắn (về không gian hoặc thời gian) để tăng hiệu quả sử dụng phương tiện khi luồng hành khách ở cuối tuyến ít. Việc áp dụng linh hoạt các hình thức này, đặc biệt trong giờ cao điểm, kết hợp với việc giảm giãn cách chạy xe và sử dụng xe có trọng tải lớn, sẽ giúp giải quyết tình trạng quá tải và nâng cao chất lượng phục vụ.

V. Ứng dụng tổ chức vận tải hành khách cho xe buýt và taxi

Kiến thức từ giáo trình tổ chức vận tải hành khách được ứng dụng trực tiếp vào việc vận hành các loại hình dịch vụ cụ thể, tiêu biểu là xe buýttaxi. Vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt là hoạt động vận tải theo tuyến cố định, có điểm dừng và biểu đồ vận hành rõ ràng. Việc tổ chức loại hình này đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về phương tiện, từ tiêu chuẩn an toàn, môi trường đến kích thước và sức chứa. Lịch trình, biểu đồ và thời gian biểu chạy xe là những công cụ quản lý không thể thiếu, vừa là mệnh lệnh sản xuất cho lái xe, vừa là căn cứ để hành khách sắp xếp chuyến đi. Trong khi đó, vận tải hành khách bằng taxi lại có đặc điểm linh hoạt hơn, không theo tuyến cố định. Tuy nhiên, việc tổ chức khai thác taxi cũng cần có những quy định về giá cước, phạm vi hoạt động và chất lượng dịch vụ để đảm bảo quyền lợi cho khách hàng. Việc áp dụng đúng các nguyên tắc trong khai thác vận tải đường bộ sẽ giúp cả hai loại hình này hoạt động hiệu quả, đáp ứng đa dạng nhu cầu đi lại của xã hội.

5.1. Yêu cầu đối với phương tiện và dịch vụ vận tải xe buýt

Phương tiện vận tải hành khách bằng xe buýt trong đô thị phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Về kích thước, chiều dài xe thường bị khống chế dưới 18 mét và chiều rộng dưới 2,5 mét. Sức chứa của xe buýt bao gồm cả chỗ đứng và chỗ ngồi, trong đó phải có tối thiểu 30% là chỗ ngồi. Các tiêu chuẩn về an toàn (cửa thoát hiểm, bình cứu hỏa), môi trường (khí thải) và tiện nghi (điều hòa, hệ thống thông tin) cũng là những yêu cầu bắt buộc. Dịch vụ vận tải xe buýt phải được tổ chức theo hành trình và biểu đồ chạy xe rõ ràng, đảm bảo tính đúng giờ và độ tin cậy. Thông tin về tuyến, lịch trình phải được công bố rộng rãi tại các điểm dừng và trên xe để phục vụ hành khách một cách tốt nhất.

5.2. Đặc điểm và cách tổ chức khai thác vận tải hành khách taxi

Vận tải hành khách bằng taxi có đặc điểm là tính cơ động và linh hoạt cao, đáp ứng nhu cầu di chuyển cá nhân hóa từ điểm tới điểm. Yêu cầu đối với loại hình này là sự tiện lợi, nhanh chóng và an toàn. Việc tổ chức khai thác taxi bao gồm việc xác định các phương án sử dụng xe (đón khách dọc đường, tại điểm đỗ, qua tổng đài), xây dựng cơ cấu giá cước hợp lý và quản lý chất lượng lái xe cũng như phương tiện. Giá cước của vận tải taxi thường được tính dựa trên quãng đường di chuyển và thời gian chờ, cần được niêm yết công khai, minh bạch. Mặc dù không hoạt động theo tuyến cố định như xe buýt, việc tổ chức và quản lý chặt chẽ vẫn là yếu tố quyết định đến sự thành công và uy tín của một hãng taxi.

VI. Kết luận Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách

Toàn bộ nội dung của giáo trình tổ chức vận tải hành khách đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải. Chất lượng là tổng hợp các đặc tính của dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Trong ngành vận tải, điều này thể hiện qua các tiêu chí như độ tin cậy, tính nhanh chóng, sự thuận tiện và tính kinh tế. Để đạt được chất lượng cao, các doanh nghiệp khai thác vận tải đường bộ phải thực hiện tốt tất cả các khâu, từ việc nghiên cứu nhu cầu đi lạiluồng hành khách, thiết kế mạng lưới hành trình khoa học, lựa chọn phương tiện phù hợp, đến tổ chức vận hành và quản lý hiệu quả. Ngành vận tải đang đối mặt với nhiều thách thức nhưng cũng có nhiều cơ hội phát triển. Xu hướng sử dụng năng lượng sạch, ứng dụng công nghệ trong quản lý điều hành và phát triển các phương thức vận tải khối lượng lớn như Metro, Monorail sẽ định hình tương lai của ngành. Việc nắm vững kiến thức nền tảng từ giáo trình này là bước khởi đầu quan trọng để xây dựng một hệ thống vận tải hành khách hiện đại, an toàn và bền vững.

6.1. Các tiêu chí cốt lõi đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải

Chất lượng dịch vụ vận tải hành khách được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Độ tin cậy và tính đảm bảo thể hiện ở việc tuân thủ đúng thời gian biểu, tính an toàn và an ninh cho hành khách. Tính nhanh chóng, kịp thời được đo bằng vận tốc và tần suất hoạt động. Tính thuận tiện, tiện nghi bao gồm sự dễ dàng trong việc mua vé, tiếp cận phương tiện, và các trang thiết bị trên xe như điều hòa, hệ thống thông tin. Cuối cùng, tính kinh tế thể hiện qua giá vé, giá cước hợp lý. Việc đánh giá chất lượng có thể được thực hiện thông qua nhiều phương pháp, từ định tính (đạt/không đạt) đến định lượng (phương pháp cho điểm), giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu để không ngừng cải tiến dịch vụ của mình.

6.2. Xu hướng phát triển của ngành khai thác vận tải đường bộ

Ngành khai thác vận tải đường bộ đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ để thích ứng với bối cảnh mới. Một trong những xu hướng rõ rệt nhất là phát triển các phương tiện sử dụng năng lượng sạch như xe buýt điện, xe chạy bằng nhiên liệu sinh học nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc chế tạo các loại phương tiện an toàn hơn với hệ thống phanh, lái hiện đại cũng được chú trọng. Trong vận tải công cộng, xu hướng phát triển các hệ thống vận tải khối lượng lớn như tàu điện ngầmtàu điện một ray (Monorail) tại các siêu đô thị là tất yếu để giải quyết ùn tắc. Công nghệ thông tin cũng được ứng dụng ngày càng sâu rộng vào quản lý, điều hành, bán vé và cung cấp thông tin cho hành khách, hứa hẹn mang lại một cuộc cách mạng trong tổ chức vận tải hành khách.

16/07/2025
Giáo trình tổ chức vận tải hành khách nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Tổng quan về vận tải hành khách và như câu di lại Chương 2. Luẳng hành khách Chương 3. Mạng lưới hành trình vận tải hành khách công công Chương 4,.

Lựa chọn, khai thác và quản lý phương tiện hoạt động trên hành trình Chương 5, Tổ chức vận tải hành khách Mặc dù các tác giả đã có nhiều cố gắng, song do trình độ và thời gian có hạn chắc chắn không tránh khỏi những thiểu sót. Mong nhận được những ý kiến đóng góp để giáo trình hoàn thiện hơn. “Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày — thang năm 2017 NHÓM BIÊN SOẠN Chuong 1: TONG QUAN VE VAN TAI HANH KHACH VA NHU CAU DI 1. Khái quát về vận tải hành khách 1.

Khái niệm, vai trò của vận tải hành khách a. Khái niệm ~ Vận tải là quá trình đi chuyển hay thay đổi vị trí của hàng hóa, hành khách trong không gian, theo thời gian cụ thể nhằm thỏa mãn một nhu cầu nào đỏ của con người. ~ Vận tải hành khách là tổ chức và thực hiện quá trình vận chuyển nhiều hoặc vận chuyển lẻ người và hành lý. Vai trồ của vận tải hành khách ~ Vận tải là quá trình di chuyển hay thay đổi vị trí của hàng hóa, hành khách trong không gian, theo thời gian cụ thể nhằm thỏa mãn một nhu cẩu nào đó của con người.

~ Xã hội càng phát triển thì nhu cầu đi lại thay đổi cả về số lượng và chất lượng. Thay đổi về số lượng là sự gia tăng về nhu cằu đi lại của người dân. Thay đổi vẻ chat lượng là yêu cầu đảm bảo vẻ mặt an toàn, tiện nghỉ và sự thoải mái, nhanh chóng. ~ Tỉnh xã hội của vận tải hành khách rất cao vì sự thay đổi giá cước vận tái tác động trực tiếp đến người tiêu dùng, trong khi đó đổi với vận tải hàng hóa tác động nảy.

là tác động gián tiếp thông qua sự thay đổi của giá cả hàng hóa ảnh hưởng tới người tiêu dùng. ~ Chỉ phí chuyến đi hảnh khách thể hiện ở hai mi : thời gian vả tiền. phố phát triển, người ta quy định chỉ phí cho chuyến đi tiêu chuẩn của hảnh khách là: Lhk = 5km, TOD < 30 - 40 phút. s (ark) Litkm) Cy ly đi lại cảng ngắn, chỉ phí chuyển đi cảng cao.

Trong thành phố, cự ly đi lại bình quân của hành khách thường rất ngắn nên cần thiết phải có trợ giá cho VTHKCC (Đối tượng nào được trợ giá? Trợ giá trực tiếp hay gián tiếp) ~ Phát triển vận tải hành khách công cộng cần sự đầu tư rất lớn nhưng hiệu quả mang lại phải được nhìn nhận trên góc độ hiệu quả tông hợp kinh tế - xã hội - môi trường. Nếu chỉ đánh giá về 1 góc độ hiệu quả tải chính sẽ không thể thấy hết của dự án, dẫn đến sự đánh giá bị sai lệch. Ví dụ: Để giải quyết hiệu ứng giờ cao điểm tại các đô thị cần phải định hưởng. phát triển VTHKCC sức chứa lớn.

Đặc biệt với các thành phố trên 1 triệu din cin wu tiên phát triển metro. Hạn chế tai nạn giao thông. Môi trường đô thị. ~ Để xác định hiệu quả do giảm thời gian chuyển đi, người ta xác định trên 2 mặt là tiết kiệm lao động sống và tiết kiệm lao động vật hó; 'Công thức xác định mức độ tiết kiệm lao động sống: AH = (ot).

: thời gian chuyến di dé so sánh phương án 2 và phương án 1. 9 : số lượng hành khách sử dụng phương án. GDP ga: thu nhập quốc nội bình quân tính cho 1 giờ. a : hệ số chuyển đổi.

a= 05-1 “Tiết kiệm chỉ phi vật hóa: giảm khối lượng xăng dẫu tiêu hao khi xảy ra ùn tắc giao thông. Các phương thức vận tải hành khách a. Tổng quan về các phương thức vận tái hành khách ~ Phương tiện vận tải là công cụ lao động nhằm thực hiện chức năng vận tải, bao sồm phương tiện vận tải độc lập và phương tiện vận tải phụ thuộc. ~ Phương tiện vận tải thực hiện công năng vận tải hành khách gọi là phương tiện vận tải hành khách.

Để đảm bảo chất lượng dich vu van tai (an toản, tiện nghỉ, tốc độ) cần nghiêm cắm việc chuyển đổi các loại phương tiện vận tải hàng hóa sang vận tải hành khách vì yêu cầu chất lượng đối với vận tải hành khách cao hơn nhiều so với vận tái hàng hóa. ~ Phân loại phương thức vận tải hành khách: + Theo phương thức vận tải: vận tải đường sắt, vận tái đường bộ, vận tải đường thủy, vận tải hàng không, vận tải thành phố, vận tai đặc. + Theo phương thức quản lý: {in tai cá nhân, vận tải công cộng, vận tải công vụ (chủ quản). Bài học phát triển phương tiện cá nhân ~ VTHKCC ở một số thành phố: Bangkok: không hạn chế, khuyến khích mua xe con cá nhân => số lượng xe con cá nhân tăng ào ạt, không kiểm soát được, ùn tắc giao thông.

Singapore: giá mua xe con rẻ nhưng phí lưu thông đắt (do phải đấu thầu quyền đăng ký sử dụng phương tiện) trong khi đó chất lượng VTHKCC rất tốt nên phần lớn. người dân sử dụng phương tiện công cộng. Trung Quốc: cắm xe máy, khuyển khích xe đạp, có những tuyển đường dành riêng cho xe đạp. Xu hướng phát triển phương tiện cá nhân ~ Phương tiện cá nhân li phương tiện dùng để phục vụ nhu cầu đi lại của cá nhân và những người thân mả không thu tiền.

- Phương tiện cá nhân chủ yếu là xe đạp, xe máy và xe con. ~ Để xác định tính phổ biến của phương tiện vận tải cá nhân, người ta đùng chỉ tiêu Số lượng phương tiện cá nhân/1000 dân để so sánh. VD: Los Angeles c6 750 xe con/1000 dan, cao nhat thế giới ~ Xu hướng đổi mới phương tiện cá nhân phụ thuộc thu nhập GDP và tập quản người dân. oe Xe máy a giàu Khi thu nhập cön Thấp, người đan chu yêu sư đụng xe đạp, mọt bô phận nhỏ sử: dụng xe máy, GDP cảng tăng người dân sử dụng xe máy, ô tô nhiễu! + và đến một lúc nào đó, số lượng phương tiện bão hòa, dù có tăng GDP hơn nữa thì số lượng.

phương tiện cũng không tăng hoặc tăng rat it. Ở Việt Nam hiện nay được đánh giá là GDP không phan ánh chính xác năng lực nền kinh tế, tạo ra nguồn GDP ngầm không kiểm soát được. GDP là giá trị thu nhập. không nằm trong luông sản xuất, do người nước ngoài gửi về, hồi 16, tham nhũng.

GDP méo mỏ là chỉ số GDP nhưng không phản ánh trung thực sự phát triển của nền kinh tế VD: 1 công trình đang thi công chỉ phí mắt 2 triệu đồng nhưng trong quá trinh xây dựng xảy ra thiệt hại (bão, lũ lụt, bị phá hủy, xin trợ cấp 10 triệu đồng. Hanh động này làm tăng thu nhập cá nhân nhưng thực tế là đo Nhà nước bỏ tiền ra. “Theo chuyên gia nước ngoài đánh giá thì GDP trên giấy tờ của Việt Nam vượt quả 2 lần so với GDP thực tế Về phong tục tập quán, đây là những yếu tố rất đa dạng, chưa chắc đã phản ánh đúng nhu cầu vận tải cá nhân. VD; Có người muốn mua xe con để thể hiện sự giàu sang của mình nhưng có người không thích thể hiện, không mua xe con mặc dù họ cũng muốn dùng.

c, Các phương tiện cá nhân chủ yếu. Ne dap Xe đạp là phương tiện phi cơ giới phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng ở cả thành phố và nông thôn, ở những vùng miễn khác nhau. ~Ưuđi + Vốn đầu tư thấp (khoảng 50USD/xe), chỉ phí khai thác thấp (dễ bảo quản, sửa chữa) nên phủ hợp với mọi tằng lớp dân cư. + Thân thiện với môi trường, tốt cho sức khỏe, tính an toàn cao do tốc độ thấp.

+ Tính cơ động và linh hoạt rất cao. + Tốc độ trung bình khoảng 12kmih, gap ba lan đi bộ. + Xe đạp phù hợp với những chuyến đi có cự ly ngắn. ~ Nhược + Tốc độ không cao.

+ Khả năng chuyên chờ thấp. Sức chứa của xe đạp là 2 chỗ, sức chứa bình quân chỉ là 1,2 người. + Hạn chế về địa hình: chí phủ hợp với địa hình bằng phẳng có độ đốc dưới 20%. + Khả năng thông qua thấp.

Diện tích chiếm dụng mặt đường tương đối lớn vì vậy với dòng xe hỗn tạp thường gây cân trở giao thông. ~ Số liệu thông kê ở một số nước: + Thượng Hải: 445xe/1000 dân. 33% người dân di làm bằng xe đạp. Làn đường 20% người dân đi làm bằng xe đạp.

đi từ 2 đến 4 km thì tỷ lệ chuyến đi bằng xe đạp chiếm 50-70%. cự ly lên đến 8m thì chỉ có 5% chuyến đi bằng xe đạp. Nếu cự ly trên 12km thì gần. như tỷ lệ này bằng 0.

+ Bombay: 120 xe/1000 dân. + Hà Lan: 29% người dân đi làm bằng xe đạp. + Hà Nội năm 1990 có 491 xe/1000 dân, tỷ lệ chuyến đi bằng xe đạp chiếm 40%, sức chứa bình quân 1,08 người. ~ Xu hướng phát triển: + Xe đạp điện: nhằm khắc phục nhược điểm tiêu hao năng lượng của người lái.

+ Xe đạp đôi: nhằm làm tăng sức chứa. + Đi làm bằng xe đạp. Có hai hình thức đang ngày càng phổ biến trên thể gi: Một là người dân đi xe đạp đến các điểm trung chuyển VTHKCC, gửi xe và đi vào thành phố bằng phương tiện VTHKCC. Hai là người dân đi bộ hoặc đi phương tiện công cộng đến các trạm cho thuê xe đạp và sử dụng xe đạp trong thành phố.

Xu hướng nay rat phù hợp, cần nhân rộng trong các thành phố để tránh ô nhiễm môi trường và ùn tắc giao thông. 10 Chú ý: Đỗi với xe đạp mặc dù tốc độ thấp, diện tích chiếm dụng mặt đường lớn nhưng không gây ô nhiễm môi trường nên không thể ra chính sách cắm sử dụng xe đạp mà phải để xe điều tiết. Xe may ~ Xe máy đánh đấu sự cơ giới hóa phương tiện đi lại. Xe máy là phương tiện cơ giới hóa nên nó giúp con người đỡ tổn hao vẻ sức lực, tăng tốc độ.

Xe máy phù hợp. với nhiễu loại địa hình khác nhau, kể cả các địa hình đổi núi, không bằng phẳng. vậy khi xe máy ra đời, nó phát triển rất nhanh, Hiện nay tốc độ gia tăng xe máy rất nhanh, nhất là ở các đô thị. Tốc độ gia tăng số lượng xe máy bình quân ở Hà Nội là khoảng 20%/năm.

- Ưu điểm: + Tốc độ được nâng cao. + Khắc phục khó khăn về địa hình. + Là phương tiện cơ giới cá nhân với giá thấp (chỉ bằng khoáng 1/10 giá xe ô tô). ~ Nhược điểm: +Sữ dụng năng lượng hóa thạch nên gây ô nhiễm môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ