Giáo trình thương phẩm học phần 2 - Chương IX: Hàng vật liệu xây dựng

Giáo trình thương phẩm học phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về thương mại, giúp sinh viên nắm vững lý thuyết và thực tiễn trong ngành.

Chuyên ngành

Thương Phẩm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

157
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Thương Phẩm Học Phần 2 và Tầm Quan Trọng

Giáo trình thương phẩm học phần 2 là một học phần cốt lõi, cung cấp kiến thức chuyên sâu về các nhóm hàng hóa công nghiệp phức tạp, đóng vai trò nền tảng trong nền kinh tế hiện đại. Nội dung môn học không chỉ dừng lại ở việc nhận biết, mà còn đi sâu vào phân tích các thuộc tính, tiêu chuẩn chất lượng và phương pháp đánh giá. Việc nắm vững kiến thức từ các tài liệu thương phẩm học 2 giúp người học có khả năng phân loại, kiểm định và quản lý chất lượng sản phẩm một cách khoa học. Chương trình học tập trung vào các nhóm hàng hóa trọng điểm như vật liệu xây dựng, nhiên liệu, máy móc thiết bị, dệt may, và nhiều ngành hàng khác. Mỗi chương trong bài giảng thương phẩm học 2 được thiết kế để làm rõ bản chất, cấu tạo, tính chất lý hóa, và các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của từng loại sản phẩm. Đặc biệt, học phần này nhấn mạnh vào việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa trong thực tiễn, từ khâu sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Việc hiểu rõ cấu trúc của một đề cương thương phẩm học 2 chi tiết sẽ là chìa khóa giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, xác định các nội dung trọng tâm cần ôn tập, và chuẩn bị hiệu quả cho các kỳ thi. Qua đó, người học không chỉ đạt kết quả cao mà còn xây dựng được nền tảng vững chắc cho các công việc liên quan đến quản lý chất lượng, giám định, và kinh doanh hàng hóa công nghiệp trong tương lai.

1.1. Khám phá đề cương thương phẩm học 2 chi tiết nhất

Một đề cương thương phẩm học 2 tiêu chuẩn thường bao gồm các nội dung chính: tổng quan về hàng hóa công nghiệp, hệ thống các chỉ tiêu đánh giá chất lượng, và đi sâu vào từng nhóm hàng cụ thể. Các nhóm hàng chính được nghiên cứu bao gồm: thương phẩm gốm sứ thủy tinh, vật liệu xây dựng khác, thương phẩm hàng kim loại, thương phẩm hàng nhựa và cao su, thương phẩm gỗ và giấy, và thương phẩm hàng dệt may. Mỗi chuyên đề cung cấp kiến thức từ nguyên liệu, quy trình sản xuất, đến các thuộc tính của hàng hóa đặc trưng. Đề cương cũng nhấn mạnh các phương pháp kiểm tra, đánh giá theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quốc tế. Việc bám sát đề cương giúp người học có cái nhìn hệ thống, tránh bỏ sót các kiến thức quan trọng và là cơ sở để xây dựng kế hoạch ôn tập thương phẩm học 2 hiệu quả. Đây là kim chỉ nam không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn chinh phục học phần này.

1.2. Vai trò của việc phân loại hàng hóa công nghiệp

Việc phân loại hàng hóa công nghiệp giữ vai trò then chốt trong quản lý và thương mại. Phân loại giúp hệ thống hóa sản phẩm theo công dụng, thành phần, hoặc tính chất kỹ thuật, từ đó đơn giản hóa việc quản lý kho, vận chuyển và giao dịch. Trong giáo trình thương phẩm học phần 2, các hệ thống phân loại được giới thiệu chi tiết, giúp xác định đúng mã HS, áp dụng thuế quan chính xác và tuân thủ các quy định kỹ thuật của từng thị trường. Hơn nữa, phân loại khoa học còn là cơ sở để xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa, đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn và kỹ thuật. Ví dụ, trong ngành xây dựng, việc phân loại gạch, xi măng, thép dựa trên cường độ và thành phần giúp các kỹ sư lựa chọn vật liệu phù hợp, đảm bảo sự bền vững cho công trình.

II. Thách Thức Khi Ôn Tập Thương Phẩm Học 2 Hiểu Sâu Vật Liệu

Việc ôn tập thương phẩm học 2 đặt ra nhiều thách thức do khối lượng kiến thức lớn và mang tính kỹ thuật cao. Một trong những khó khăn lớn nhất là phải ghi nhớ và phân biệt một cách chính xác hàng loạt các thuộc tính của hàng hóa. Các chỉ tiêu vật lý, cơ học, hóa học của mỗi sản phẩm đều có công thức tính toán và ý nghĩa riêng, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc thay vì học thuộc lòng. Ví dụ, sinh viên thường nhầm lẫn giữa khối lượng riêng và khối lượng đơn vị, hoặc không nắm rõ mối quan hệ giữa độ rỗng và cường độ của vật liệu. Bên cạnh đó, hệ thống tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa rất đa dạng và thường xuyên được cập nhật, việc nắm bắt và áp dụng đúng các tiêu chuẩn TCVN cho từng sản phẩm là một thử thách không nhỏ. Để vượt qua những khó khăn này, người học cần có phương pháp học tập khoa học, kết hợp giữa lý thuyết từ bài giảng thương phẩm học 2 và các ví dụ thực tiễn. Việc tìm kiếm và luyện tập với các bộ câu hỏi trắc nghiệm thương phẩm học 2 cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức và làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp trong thi cử, giúp quá trình ôn tập trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

2.1. Phân biệt các thuộc tính của hàng hóa vật lý phức tạp

Một thách thức lớn trong học phần này là phân biệt rõ ràng các thuộc tính của hàng hóa, đặc biệt là các tính chất vật lý. Ví dụ, Khối lượng riêng (γₐ) là khối lượng của một đơn vị thể tích vật liệu ở trạng thái đặc hoàn toàn, trong khi Khối lượng đơn vị (γ₀) là khối lượng của một đơn vị thể tích ở trạng thái tự nhiên (có lỗ rỗng). Hai chỉ số này liên quan trực tiếp đến Độ rỗng (r)Độ đặc (đ) của vật liệu. Theo tài liệu, "Độ rỗng càng bé thì cường độ càng lớn". Hiểu sai các khái niệm này sẽ dẫn đến việc đánh giá sai chất lượng sản phẩm công nghiệp. Tương tự, các tính chất như Tính thấm nước, Tính dẫn nhiệt (λ), và Độ ẩm (W) đều có công thức và ý nghĩa ứng dụng riêng biệt, cần được phân tích kỹ lưỡng để tránh nhầm lẫn.

2.2. Nắm vững hệ thống tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa

Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa là một ma trận phức tạp với nhiều bộ tiêu chuẩn khác nhau cho từng ngành hàng. Ví dụ, đối với gạch đất sét nung, TCVN 1451 – 1995 quy định rất chi tiết về ngoại hình, độ cong vênh, cường độ nén và cường độ uốn cho từng mác gạch. Việc nắm vững các thông số này không chỉ quan trọng cho việc thi cử mà còn thiết yếu trong giám định chất lượng thực tế. Thách thức nằm ở việc phải ghi nhớ các giới hạn cho phép và phương pháp thử nghiệm tương ứng. Để làm chủ nội dung này, người học cần hệ thống hóa các tiêu chuẩn theo từng nhóm sản phẩm, ví dụ như nhóm thương phẩm gốm sứ thủy tinh, nhóm thương phẩm hàng kim loại, và tạo ra các bảng tóm tắt để dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.

III. Phương Pháp Đánh Giá Chất Lượng Sản Phẩm Công Nghiệp Hiệu Quả

Để đánh giá chất lượng sản phẩm công nghiệp một cách toàn diện, giáo trình thương phẩm học phần 2 giới thiệu một hệ thống các chỉ tiêu đo lường khoa học và chính xác. Phương pháp này không chỉ dựa trên cảm quan mà tập trung vào các thông số kỹ thuật định lượng. Các chỉ tiêu được chia thành ba nhóm chính: tính chất vật lý, tính chất cơ học, và các tính chất khác như nhiệt, hóa học. Nhóm tính chất vật lý cơ bản bao gồm khối lượng riêng, khối lượng đơn vị, độ rỗng, độ ẩm, và tính thấm. Nhóm tính chất cơ học, đóng vai trò quyết định đến độ bền của sản phẩm, bao gồm cường độ (chịu nén, kéo, uốn), độ cứng, độ mài mòn và khả năng chống va chạm. Các tính chất về nhiệt như tính dẫn nhiệt, nhiệt dung, và khả năng chịu nhiệt lại có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các vật liệu cách nhiệt và chịu lửa. Việc áp dụng đúng các công thức và phương pháp thí nghiệm chuẩn hóa cho từng chỉ tiêu là yêu cầu bắt buộc để có kết quả đánh giá khách quan. Ví dụ, cường độ nén của vật liệu được xác định bằng tỷ số giữa tải trọng phá hoại và diện tích mặt cắt ngang. Sự hiểu biết sâu sắc về các phương pháp này là nền tảng để kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn trong xây dựng và sản xuất.

3.1. Phân tích chỉ tiêu vật lý khối lượng độ rỗng

Các chỉ tiêu vật lý cơ bản là nền tảng để đánh giá vật liệu. Khối lượng riêng (γₐ) được tính bằng công thức γₐ = Gₐ/Vₐ, phản ánh khối lượng vật chất ở trạng thái đặc. Trong khi đó, Khối lượng đơn vị (γ₀), tính bằng γ₀ = G₀/V₀, lại thể hiện khối lượng ở trạng thái tự nhiên, bao gồm cả các lỗ rỗng. Mối quan hệ giữa hai đại lượng này được thể hiện qua Độ rỗng (r), tính bằng r = (Vᵣ/V₀) x 100%. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Độ rỗng của vật liệu có ý nghĩa để đánh giá cường độ, hệ số thấm, hệ số truyền nhiệt của vật liệu". Ví dụ, Gạch đất sét nung có độ rỗng từ 25-35%, trong khi Đá granit chỉ có 0,05-0,5%, điều này giải thích tại sao đá granit có cường độ và độ bền cao hơn hẳn.

3.2. Tìm hiểu các tính chất cơ học cường độ độ cứng

Cường độ là khả năng chống lại tác dụng phá hoại của ngoại lực và là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất của vật liệu xây dựng. Cường độ nén (R) được xác định bằng công thức R = P/F, trong đó P là tải trọng phá hoại và F là diện tích chịu lực. Ví dụ, bê tông mác cao có thể có cường độ nén lên tới 600 kg/cm². Độ cứng là khả năng chống lại sự đâm xuyên. Phương pháp phổ biến để đo độ cứng khoáng vật là thang độ cứng Mohr, với 10 cấp từ Talc (1) đến Kim cương (10). Đối với kim loại, người ta dùng phương pháp Brinen hoặc Rốc-oen. Hiểu rõ các tính chất này giúp lựa chọn vật liệu phù hợp cho các kết cấu chịu lực.

3.3. Xác định thuộc tính nhiệt và hóa học của sản phẩm

Các thuộc tính nhiệt và hóa học quyết định khả năng làm việc của vật liệu trong những môi trường đặc biệt. Tính dẫn nhiệt (λ) là khả năng truyền nhiệt lượng, có ý nghĩa quan trọng với vật liệu cách nhiệt. Vật liệu càng rỗng, hệ số λ càng nhỏ, khả năng cách nhiệt càng tốt. Tính ổn định hóa học là khả năng chống lại sự phá hoại của axit, bazơ, muối. Vật liệu như gốm, polime có tính ổn định hóa học tốt, thường được dùng làm ống dẫn trong môi trường ăn mòn. Ngược lại, các chất kết dính vô cơ như vôi, thạch cao chịu axit rất kém. Việc phân tích các thuộc tính này đảm bảo tuổi thọ và độ bền của công trình trong các điều kiện vận hành khác nhau.

IV. Hướng Dẫn Phân Loại Thương Phẩm Gốm Sứ Thủy Tinh Kim Loại

Việc phân loại các nhóm hàng hóa công nghiệp là một nội dung trọng tâm trong giáo trình thương phẩm học phần 2. Mỗi nhóm hàng có những đặc điểm và tiêu chí phân loại riêng biệt, phản ánh công dụng và tính chất kỹ thuật của chúng. Đối với nhóm thương phẩm gốm sứ thủy tinh, phân loại thường dựa vào công dụng (gạch xây, ngói lợp, gạch ốp lát), cấu tạo (gốm đặc, gốm rỗng), và phương pháp sản xuất (gốm tinh, gốm thô). Nhóm thương phẩm hàng kim loại được phân loại dựa trên thành phần hóa học (kim loại đen, kim loại màu) và mục đích sử dụng. Trong khi đó, các chất kết dính vô cơ như vôi, thạch cao, xi măng được chia thành các loại rắn trong không khí, rắn trong nước, và rắn trong Octocla. Hiểu rõ cách phân loại giúp nhận diện chính xác sản phẩm và lựa chọn đúng loại vật liệu cho từng ứng dụng cụ thể. Các bài giảng thương phẩm học 2slide thương phẩm học phần 2 cung cấp nhiều hình ảnh minh họa và bảng biểu chi tiết, giúp người học dễ dàng nắm bắt sự đa dạng của các loại hàng hóa này và các tiêu chuẩn đi kèm.

4.1. Đặc điểm thương phẩm gốm sứ thủy tinh trong xây dựng

Thương phẩm gốm sứ thủy tinh là những vật liệu đá nhân tạo phổ biến. Gốm xây dựng được sản xuất từ đất sét qua quá trình tạo hình và nung ở nhiệt độ cao. Ưu điểm của gốm là độ bền cao, tuổi thọ lâu dài và giá thành rẻ, nhưng nhược điểm là giòn, nặng. Các sản phẩm chính bao gồm gạch đất sét, ngói, gạch clanke, tấm lát nền. Kính xây dựng (thủy tinh silicat) là một dung dịch rắn ở dạng vô định hình, có đặc tính quang học vượt trội và độ bền hóa học cao. Các sản phẩm kính phổ biến là kính phẳng, blốc thủy tinh rỗng, và ống thủy tinh. Mỗi loại sản phẩm đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng về kích thước, độ hút nước, và cường độ.

4.2. Các loại thương phẩm hàng kim loại và chất kết dính

Chất kết dính vô cơ là vật liệu dạng bột, khi trộn với nước tạo thành hồ dẻo và có khả năng rắn chắc. Có ba loại chính: rắn trong không khí (vôi, thạch cao), rắn trong nước (xi măng), và rắn trong Octocla. Vôi (CaO) là vật liệu lâu đời, giá rẻ và dễ sử dụng. Thạch cao được dùng nhiều trong trang trí nội thất. Xi măng là thành phần không thể thiếu của vữa và bê tông. Bên cạnh đó, thương phẩm hàng kim loại như sắt, thép là vật liệu chịu lực chủ yếu trong các kết cấu hiện đại, có khả năng chịu nén và kéo đều tốt, là phần kiến thức quan trọng được đề cập chi tiết trong học phần này.

4.3. Tìm hiểu về thương phẩm gỗ và giấy vật liệu sơn

Thương phẩm gỗ và giấy là những vật liệu có nguồn gốc hữu cơ. Gỗ có nhiều ưu điểm như nhẹ, cường độ khá cao, cách âm, cách nhiệt tốt và có giá trị mỹ thuật. Tuy nhiên, gỗ cũng có nhược điểm như tính chất không đồng nhất, dễ bị co ngót, cong vênh khi độ ẩm thay đổi, và dễ bị cháy, mối mọt. Công nghệ chế biến hiện đại giúp khắc phục phần lớn các nhược điểm này. Sơn là vật liệu dạng lỏng dùng để phủ lên bề mặt sản phẩm nhằm bảo vệ và trang trí. Giấy bồi (giấy dán tường) được dùng để trang trí tường nhà, phân loại theo khả năng chịu nước và hút ẩm. Đây là những tài liệu thương phẩm học 2 quan trọng liên quan đến hoàn thiện công trình.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Từ Bài Giảng Thương Phẩm Học 2 Xây Dựng

Kiến thức từ các bài giảng thương phẩm học 2 không chỉ là lý thuyết suông mà có giá trị ứng dụng thực tiễn vô cùng to lớn, đặc biệt trong ngành xây dựng và sản xuất công nghiệp. Việc hiểu rõ các thuộc tính của hàng hóa giúp các kỹ sư, nhà quản lý đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu tối ưu nhất cho mỗi công trình. Ví dụ, khi xây dựng các công trình giữ nước như đê điều, cống, việc lựa chọn vật liệu có hệ số thấm thấp là yêu cầu tiên quyết. Ngược lại, đối với các công trình cần cách nhiệt, vật liệu có hệ số dẫn nhiệt nhỏ và độ rỗng lớn sẽ được ưu tiên. Khái niệm về "Hệ số phẩm chất của vật liệu (Kpc)", được tính bằng tỷ số giữa cường độ và khối lượng đơn vị, là một công cụ hữu hiệu để đánh giá toàn diện và lựa chọn vật liệu vừa bền vừa nhẹ. Ngoài ra, kiến thức về bảo quản hàng hóa công nghiệp dựa trên đặc tính của chúng cũng rất quan trọng, giúp duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu kho và vận chuyển, tránh các hư hỏng do tác động của môi trường như độ ẩm, nhiệt độ.

5.1. Lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình xây dựng

Việc lựa chọn vật liệu xây dựng đúng đắn quyết định đến chất lượng, chi phí và tuổi thọ công trình. Dựa trên kiến thức về cường độ, một kỹ sư sẽ biết dùng gạch mác 100 cho tường chịu lực và gạch mác 50 cho tường ngăn. Dựa trên tính dẫn nhiệt, họ sẽ chọn bông khoáng (λ = 0,036) thay vì bê tông nặng (λ = 1,5) để làm lớp cách nhiệt. Để đánh giá tổng thể, chỉ số Hệ số phẩm chất (Kpc = R/γ₀) được sử dụng. Theo tài liệu, thép có Kpc cao (1,27 - 1,64) trong khi khối gạch xây chỉ có Kpc là 0,029. Điều này cho thấy xu hướng sử dụng vật liệu cường độ cao và nhẹ trong xây dựng hiện đại. Đây là ứng dụng trực tiếp từ giáo trình thương phẩm học phần 2.

5.2. Cách bảo quản hàng hóa công nghiệp để đảm bảo chất lượng

Mỗi loại hàng hóa công nghiệp đòi hỏi một phương pháp bảo quản riêng. Bảo quản hàng hóa công nghiệp hiệu quả bắt nguồn từ việc hiểu rõ đặc tính của chúng. Ví dụ, gỗ rất nhạy cảm với độ ẩm, khi độ ẩm tăng thể tích gỗ tăng và ngược lại, gây ra hiện tượng cong vênh. Do đó, gỗ phải được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Các chất kết dính dạng bột như xi măng, vôi, thạch cao phải được bao gói kín, chống ẩm tuyệt đối để không bị vón cục và mất khả năng kết dính. Kim loại cần được bảo vệ khỏi môi trường ăn mòn bằng các lớp sơn phủ hoặc lưu trữ trong môi trường có độ ẩm được kiểm soát để tránh gỉ sét. Việc bao bì và ghi nhãn hàng hóa đúng quy cách cũng là một phần quan trọng của quy trình bảo quản, giúp nhận diện và sử dụng sản phẩm đúng cách.

VI. Bí Quyết Tổng Hợp Kiến Thức Và Câu Hỏi Trắc Nghiệm Ôn Tập

Để chinh phục thành công học phần này, việc tổng hợp kiến thức một cách có hệ thống là bí quyết then chốt. Thay vì học lan man, người học nên tập trung vào các nội dung cốt lõi được nhấn mạnh trong đề cương thương phẩm học 2. Một phương pháp hiệu quả là tạo các sơ đồ tư duy cho từng nhóm hàng hóa, liên kết các khái niệm từ nguyên liệu, sản xuất, các thuộc tính đặc trưng đến tiêu chuẩn chất lượng và ứng dụng. Việc tóm tắt các công thức quan trọng và các bảng chỉ tiêu kỹ thuật ra một cuốn sổ tay riêng sẽ giúp quá trình ôn tập thương phẩm học 2 trở nên thuận tiện hơn. Đặc biệt, luyện tập thường xuyên với các bộ câu hỏi trắc nghiệm thương phẩm học 2 là cách tốt nhất để kiểm tra mức độ hiểu bài, rèn luyện tốc độ phản xạ và làm quen với cấu trúc đề thi. Việc này không chỉ giúp củng cố kiến thức đã học mà còn phát hiện ra những lỗ hổng để kịp thời bổ sung, từ đó tự tin bước vào kỳ thi và đạt được kết quả cao nhất.

6.1. Tóm tắt tài liệu thương phẩm học 2 và các điểm chính

Khi ôn tập, việc tóm tắt tài liệu thương phẩm học 2 là cực kỳ cần thiết. Cần tập trung vào các điểm chính: (1) Hệ thống chỉ tiêu chất lượng, phân biệt rõ các nhóm tính chất vật lý, cơ học, nhiệt, hóa học. (2) Đặc điểm, phân loại và yêu cầu kỹ thuật của các nhóm hàng trọng tâm: thương phẩm gốm sứ thủy tinh, kim loại, chất kết dính, gỗ. (3) Các công thức tính toán cốt lõi như tính khối lượng riêng, độ rỗng, cường độ, hệ số dẫn nhiệt. (4) Các tiêu chuẩn TCVN quan trọng được đề cập. Việc tìm kiếm thêm các slide thương phẩm học phần 2 từ giảng viên cũng là một nguồn tài liệu tóm tắt hiệu quả, thường chứa đựng những nội dung cô đọng và hình ảnh trực quan, dễ hiểu.

6.2. Xu hướng phát triển vật liệu mới trong tương lai

Ngành khoa học vật liệu không ngừng phát triển, và giáo trình thương phẩm học phần 2 cũng đã đề cập đến các xu hướng này. Tài liệu gốc đã nhắc tới "vật liệu dẻo, vật liệu siêu nhẹ, sợi thuỷ tinh, vật liệu composit đang được ứng dụng rất phổ biến". Đây chính là tương lai của ngành xây dựng và sản xuất. Các vật liệu composite kết hợp ưu điểm của nhiều vật liệu thành phần, tạo ra sản phẩm vừa nhẹ, vừa bền, có khả năng chống ăn mòn và cách nhiệt vượt trội. Vật liệu siêu nhẹ giúp giảm tải trọng công trình, tiết kiệm chi phí nền móng. Hiểu biết về những xu hướng này không chỉ giúp mở rộng kiến thức mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh cho các chuyên gia chất lượng trong tương lai.

15/07/2025
Giáo trình thương phẩm học phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho những phát kiến vẻ các chất kết dính khác và cẩu xây dựng. tông sau này. Thời kỳ tư bản chủ nghĩa, do nhu công nghiệp, xây dựng đường sá và các yêu cầu quân sự, một số. vật liệu mới có khả năng chịu lực cao đã được sử dụng như sắt thép, bê tông, bê tông cốt thép v.

'Vào đầu thế kỷ 20, các vật liệu đá nhân tạo như gạch silicát, sản phẩm fñibrô xi măng, bê tông xỉ lò cao, các vật liệu cách nhiệt và ngăn nước đã được sản xuất và ứng dụng phổ biến. Ngày nay, vật liệu xây dựng rất đa dạng, phong phú, hiện đại. Vật liệu dẻo, vật liệu siêu nhẹ, sợi thuỷ tỉnh, vật liệu composit đang được ứng dụng rất phổ biến trong ngành xây dựng vì tính tiện ích của nó. Sơn phủ, sơn nhữ, matft là những, vật liệu trang trí mới được sử dụng nhưng tất phổ biến.

Nó làm tôn vinh vẻ đẹp thẩm mỹ của công trình cũng như phát huy vai trò bảo vệ tính bền vật liệu cho các công trình xây dựng. Dưới tác động của sự phát triển khoa học kỹ thuật và nhu cầu, ngành vật liệu xây dựng ngày nay không những tỉnh xảo, đa dạng mà còn có tính thẩm mỹ cao. HỆ THỐNG CÁC CHỈ TIỂU CHẤT LƯỢNG CỦA VAT LIỆU XÂY DỰNG ~ Khối lượng riêng: Là khối lượng của một đơn vị thể tích vật liệu ở trạng thái hoàn toàn đặc (bên trong không có lỗ rồng). 'Khối lượng riêng (y„) được tính theo công thức: Ya Ga q.) hate Trong 46: y,: Khối lượng riêng (g/cm); GỀ : Khối lượng của mẫu vật liệu đã sấy khô (g).

'V¿: Thể tích của mẫu vật liệu ở trạng thái hoàn. Khối lượng riêng (Y,) được sử dụng để tính toán độ vững, độ đặc và phân đoạn chất lượng của vật liệu. Các loại vật liệu xây dựng thường có khối lượng riêng lớn hơn L (Xem bang 9. Khối lượng riêng của một số vật liệu bị Khối lượng riêng TT Loại vật liệu (oem? 1_| Ba thién nhien 22 +33 2 | Vat ligu hau co (96, chat déo, bilum, dầu 08 +16 chưng, dầu sơn, vécni) T3) 30 4 | Gang thép 7,25 + 8,25 4 | Gạch đất sét nung 2,60 +2,65 5 | Bê lông nặng 2,10 + 2,60 ~ Khối lượng đơn vị: Là khối lượng của một đơn vị thể tích vật liệu khô ở trạng thái tự nhiên (bên trong có:lỗ rồng).

Khối lượng đơn vị được tính theo công thức: Yo -0x (12) Vy Trong đó: yạ: Khối lượng đơn vị (g/cm” hoặc Kg/cmỶ, Tim’) Gt: Khối lượng mẫu vật liên (g) hoặc kg, tấn); Vẹ: Thể tích mẫu vật liệu ở trạng thái tự nhiên (bên trong có lỗ rỗng) (cm” hoặc mì”). Khối lượng đơn vị của các loại vật liệu hạt rời (cát, sỏi, đá dăm.) gọi là khối lượng đơn vị xốp, vì khi xác định đã bỏ qua. lỗ rỗng trong nội bộ từng hạt, chỉ xét lỗ rỗng giữa các hạt với nhau. Khối lượng riêng của các vật liệu này thực tế là khối lượng, tj‹iUU6I8ENIRINHIIRGHSERBMRITE đơn vị hạt.

Người ta sử dụng khối lượng đơn vị (ạ) để: phán liệu; xác định đoán cường độ, bộ bền, hệ số truyền nhiệt của vật nhu cầu phương tiện vận chuyển; tính khối lượng và thể tích của. kết cấu xây dựng. 'Vật liệu xây dựng thường có khối lượng đơn vị nhỏ hơn khối lượng riêng, chỉ có các vật liệu đặc chắc như kính, kim loại, bitum, một số chất dẻo, chất lỏng có khối lượng đơn vị gần bằng khối lượng riêng. Khối lượng đơn vị của vật liệu biến động trong phạm vi lớn khoảng từ 10kg/m` (bông) đến 7850kg/m” (sắt, thép) (xem bảng 9.2: Khối lượng đơn vị của một số vật liệu TT Loại vậtliệu Khối lượng đơn vị (Kgim`) 7 | BaGranit 2500 +2700 2 | davai 7800 = 2400 3 | Ga datch sét nung 7600 + 1900 4 | BetOng thutng 2000 + 2400 5 | Xima @ trangng thái chặt 140 + 1700 0 6 | Catétran thái gMô 1480 + 180 7T | aso 7400 + 1700 8 ——[6ốthông 400 + 600 - Độ đặc: Tà tỷ số tính theo phần trăm giữa thể tích hoàn của vật liệu.

toàn đặc và thể tích tự nhiên (bên trong có lỗ rỗng) Độ đặc (đ) được tính như sau: N, đ=—>.100() 0 ‘Theo (1-1) và (1-2) thì: Do dic cia tat ca các loại vật liệu đều nhỏ hơn hoặc bằng: 100%. rỗng - Độ rỗng: Là tỷ số tính theo phần trăm giữa thể tích r (%), ta so với thể tích tự nhiên của vật liệu, ký hiệu độ rông là có công thức sau: V, r=. vĩ lớn, tr0% (kinh thép), đến 90% (đá lát từ bông lỗ rổng của vật liệu nhỏ khí kíh thước từ 10007” 100) Lồ rồng của vật liệu lớn khi kích thước từ = mm +1/2mm 'Các loại vật liệu hạt rời (cát, sbi, dé dim.) khi xác định r (%) đã bỏ qua lỗ rỗng trong nội bộ từng hạt, chỉ xết lỗ rồng giữa. các hạt với nhau (xem bảng 9.

Xu hướng chung trong xây dựng hiện đại là sử dụng các loại vật liệu có độ rỗng lớn nhưng phẩm chất tốt (gạch rỗng, bẽ tông nhẹ). Ý nghĩa của độ rồng vật liệu trong xây dựng là để đánh giá cường độ, hệ số thấm, hệ số truyền nhiệt của vật liệu và tính toán cấp phối bê tông. Độ rồng của một số vật liệu TT Loại vật liệu Độ rằng (1) 1 Vật liệu hạt rời (cát, sôi, đá dăm.) 20 =60 2 Vatligu go 10 + 30 3 Đá granft 0,05 + 0,5 4 Gach dat sét nung 25 + 35 Khối lượng riêng, khối lượng đơn vị, độ rỗng, độ đặc là những tính chất vật lý cơ bản của vật liệu, nó có nhiều ứng dung quan trọng trong thực tế và có liên quan hữu cơ với nhau. Độ rỗng càng bé thì cường độ càng lớn.

~ Độ ẩm: Đây là tỷ số tính theo phần trăm giữa khối lượng nước có trong vật liệu ở trạng thái tự nhiên với khối lượng của vật liệu ở trạng thái khô. Độ ẩm (W) được tính theo công thức: G W=ct.100 (%) Hay: w=Ga2Ge Wa". Độ ẩm của vật liệu biến đổi theo độ ẩm của môi trường xung quanh cho đến khi cân bằng. Khi môi trường xung quanh.

khô, độ ẩm của vật liệu giảm xuống và ngược lại. Tri số độ ẩm thường nhỏ hơn độ hút nước. Khi độ ẩm thay đổi, kích thước của vật liệu cũng thay đổi theo. Khi độ ẩm tăng, thể tích vật liệu tăng, khi độ ẩm giảm, thể tích vật liệu co.

số Hiện tượng bày làm ảnh hưởng đến tính bên của vật liệu. Hệ Cùng một co nở của các loại vật liệu khác nhau là khác nhau. nở theo các chiểu cũng khác nhau. loại vật liệu, hệ số co 03 + Ví dụ: Bê tông xi măng co giãn kích thước từ thước từ 0,05 + Imm/im đài; Gạch đất sết co đấn kích ngang thớ là 1mm/Im dài; Gỗ co dãn dọc thớ là 1%; Gỗ co dẫn 3 +10%, nước, vật liệu ~ Tính thấm nước: Dưới tác dụng của ấp lực thấm nửớc của sẽ bị nước thấm qua.

Hiện tượng đó gọi là tính vật liệu. lỗ rỗng Mức độ thấm nước phụ thuộc vào độ rỗng, đặc trưng tạo có cấu đặc của vật liệu và nhiệt độ của nước. Các vật liệu chắc như (kính, thép, bitum) được xem là vật liệu có tính chống tế cũng thấm cao, Các vật liệu có lỗ rồng nhỏ và kín, trong thực được xem như là vật liệu có tính chống thấm tốt. “Tính thấm nước của vật liệu được biểu thị bằng hệ số thấm (K), được tính theo công thức: K= (cm/s) R= je 'Trong đó: K - Hệ số thấm của vật liệu (cm/s); ợn Q - Lưnước gqua vật liệu (cm); thấm E - Diện tích thấm (cm'); 'H - Áp lực cột nước (cm); d - Chiểu dày mẫu vật liệu thí nghiệm (em); +~ Thời gian thấm (S).

'Tính thấm cồn phụ thuộc vào nhiệt độ của nước, nhiệt độ của nước càng cao, tính thấm nước của vật liệu càng tăng. Vì vậy, thường người ta tính hệ số thấm tiêu chuẩn (K,,) theo công thức: K K, “+ (cm/s) Trong dé: K - Hé số thấm trung bình; TT - Hệ số hiệu chỉnh nhiệt độ: T = 0,7 + 0,03t; (0°/ don vi tinh R t - Nhiệt độ của nước lúc thí nghiệm. (0) 'Hệ số thấm K là một chỉ tiêu quan trọng của vật liệu dàng, để xây dựng các công trình giữ nước, ví dụ như đê điều, cống, thoát nước, Nó được sử dụng để nghiên cứu khả năng chống thấm của các loại vật liệu và nghiên cứu đồng thấm trong công, trình thuỷ công. ~ Độ thấm khí; Dưới một ấp lực nào đó, khí có thể thấm qua vật liệu.

Hiện tượng này được gọi là hiện tượng, thấm khí. Để đánh giá mức độ thấm khí qua vật liệu, người ta đùng hệ số thấm khí H. Hệ số này được xác định theo công thức: ca M ® F(R, -P,)t 'Trong đó: A - Chiểu dày mẫu vật liệu khí thấm qua (m); E - Diện tích khí thấm qua (mỦ); t~ Thời gian khí thấm qua (h); (, - P,) - Chênh lệch áp lực giữa mặt trước và mặt sau mẫu thí nghiệm (mmHg)/đơn vị ? '`V - Thể tích khí thấm qua (1); Vay, hệ số thấm khí là lượng khí () thấm qua vật thể có chiều dày 1m, điện tích 1m? trong thai gian 1 giờ, dưới độ chênh áp luc Imm Hg. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ thấm khí của vật liệu bao càng lớn; gồm: Khối lượng riêng „„ Y, càng nhỏ, độ thấm khí liệu.

Nếu lỗ độ rỗng, kích thước và đặc trưng. lỗ rỗng của vật rồng nhỏ và kín rỗng lớn và thông nhau, độ thấm khí lớn. Nếu lỗ thì độ thkhí ấm nhỏ. Ví dụ: bê tông ở trạng thái khô có hệ số thì bầu như thấm khí [i= 0,04, nhưng ở trạng thái bão hoà nước không thấm khí.

vật Trong thực tế, dể hạ thấp độ thấm khí trên bể mặt liệu, người ta thường phủ một lớp sơn dầu, lớp mộtbitumsố hay lớp mỏng pôlime. Sau đây là hệ số thấm khí của vật liệu (xem bảng 9. Hệ số thấm khí của một số vật liệu TT Loại vật liệu Hệ số thẩm khí (Jt) ) 1 Gach dat sét nung 0,35 2: Bê tông khô 0,04 3 | B tong bao hoa 0,00 4 Xi măng 0,02 5 Giấy dầu 0,01 - Tính dẫn nhiét: Day là khả năng truyền nhiệt lượng qua vật liệu đó. Tính truyền nhiệt rất quan trọng đối với các vật liệu dùng để xây dựng các công trình công nghiệp.

Ví dụ như các vật liệu đùng để lợp nhà, trất mặt ngoài các bức tường, trét phía trên và phía đưới trấn nhà. Đặc biệt là các phòng cách nhiệt, tính chất này hết sức quan trọng. Để đánh giá mức độ truyền nhiệt của vật liệu, người ta dùng hệ số truyền nhiệt À, để biểu thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ