Giáo trình Thực hành Nghiên cứu trong Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - PGS. Nguyễn Văn Tháng

Giáo trình thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên và chuyên gia.

Người đăng

Ẩn danh
269
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình thực hành nghiên cứu kinh tế

Giáo trình Thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh của PGS. Nguyễn Văn Thắng là một tài liệu nền tảng, được biên soạn chuyên biệt cho các nhà nghiên cứu trẻ, nghiên cứu sinh và học viên cao học tại Việt Nam. Điểm cốt lõi của giáo trình không chỉ là trình bày các chuẩn mực quốc tế trong phương pháp nghiên cứu khoa học, mà còn tập trung vào việc chỉ ra và khắc phục những quan niệm sai lầm phổ biến mà người học thường gặp. Không giống các sách dịch thuần túy, cuốn sách này xây dựng một cầu nối giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn nghiên cứu tại Việt Nam. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, đi từ những khái niệm cơ bản nhất về bản chất của nghiên cứu khoa học đến các kỹ thuật phức tạp trong xử lý dữ liệu và công bố quốc tế. Mỗi chương đều được thiết kế để giúp người đọc tự nhận diện các hạn chế của bản thân và từ đó tiếp cận chuẩn mực một cách hiệu quả. Giáo trình nhấn mạnh rằng nghiên cứu khoa học không phải là việc xây dựng một đề án thực tiễn mà là quá trình phát hiện và kiểm định các quy luật, hướng tới việc tạo ra tri thức mới. Đây là tài liệu nghiên cứu kinh tế không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn theo đuổi con đường học thuật một cách nghiêm túc và bài bản.

1.1. Mục tiêu và điểm khác biệt của tài liệu nghiên cứu kinh tế

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học một hệ thống kiến thức và kỹ năng thực hành nghiên cứu chuẩn mực. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cách tiếp cận: gắn kết giữa việc chỉ rõ chuẩn mực và giúp người đọc “xác định và vượt qua hạn chế của mình”. Tác giả chỉ ra rằng, nhiều nhà nghiên cứu trẻ Việt Nam thường nhầm lẫn giữa một đề tài khoa học và một đề án giải quyết vấn đề thực tiễn cho doanh nghiệp. Giáo trình này làm rõ sự khác biệt đó, khẳng định mục tiêu của nghiên cứu là phát triển tri thức mới, có tính quy luật và phổ quát, thay vì đưa ra các “bộ giải pháp” mang tính thời điểm. Mỗi chương sách đều bắt đầu bằng việc phân tích các quan niệm sai lầm, giúp người đọc tự soi chiếu và điều chỉnh tư duy. Đây là phương pháp sư phạm hiệu quả, giúp kiến thức không còn là những lý thuyết khô khan mà trở nên gần gũi và dễ áp dụng hơn.

1.2. Cấu trúc 12 chương cốt lõi trong phương pháp nghiên cứu

Cuốn sách được cấu trúc logic thành 12 chương, dẫn dắt người đọc đi qua toàn bộ quy trình nghiên cứu. Ba chương đầu (1-3) tập trung vào nền tảng: từ việc hiểu đúng bản chất nghiên cứu, tổng quan tình hình nghiên cứu đến phát triển câu hỏi nghiên cứu. Các chương tiếp theo (4-9) đi sâu vào các phương pháp cụ thể, bao gồm xây dựng khung lý thuyết, nghiên cứu định tính, và các phương pháp nghiên cứu định lượng như khảo sát và thực nghiệm. Đây là phần trọng tâm, cung cấp các kỹ năng thực hành cốt lõi. Ba chương cuối (10-12) hướng dẫn cách trình bày báo cáo nghiên cứu, xác lập đóng góp mới và chia sẻ kinh nghiệm công bố quốc tế. Cấu trúc này đảm bảo tính hệ thống, giúp người học không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có thể áp dụng vào việc thực hiện một khóa luận tốt nghiệp kinh tế hay một công trình khoa học tầm cỡ hơn.

II. Top 5 sai lầm phổ biến khi viết luận văn thạc sĩ kinh doanh

Một trong những giá trị lớn nhất của giáo trình Thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh là việc nhận diện và phân tích các sai lầm mà nghiên cứu sinh thường mắc phải. Những sai lầm này không chỉ là trở ngại kỹ thuật mà còn xuất phát từ những quan niệm chưa đúng về bản chất của nghiên cứu khoa học. Sai lầm đầu tiên và phổ biến nhất là xem mục tiêu nghiên cứu là “xây dựng bộ giải pháp” cho một vấn đề thực tiễn. Điều này biến công trình khoa học thành một đề án tư vấn, vốn không phải là vai trò của nhà nghiên cứu. Sai lầm thứ hai là đánh giá “tầm” của một đề tài dựa trên quy mô phạm vi nghiên cứu (ví dụ: nghiên cứu toàn quốc lớn hơn nghiên cứu cấp tỉnh) thay vì tính mới và hàm lượng khoa học. Thứ ba, nhiều người xem nhẹ phần phương pháp nghiên cứu, thường chỉ mô tả chung chung như “phương pháp duy vật biện chứng” mà không đi vào quy trình cụ thể. Thứ tư, quá trình nghiên cứu bị đồng nhất với quá trình “viết”, bỏ qua các công đoạn quan trọng như thiết kế nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu. Cuối cùng là sai lầm trong việc tổng quan tài liệu, chỉ liệt kê các công trình trước đó mà thiếu đi sự phân tích, so sánh và phê phán để tìm ra khoảng trống tri thức. Việc hiểu rõ những sai lầm này là bước đầu tiên để thực hiện một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chất lượng.

2.1. Nhầm lẫn giữa đề tài khoa học và một đề án thực tiễn

Sự lẫn lộn giữa đề tài nghiên cứu và đề án thực tiễn là một cản trở lớn. Giáo trình chỉ rõ, đề án thực tiễn hướng tới giải quyết vấn đề cụ thể, đặc thù của một tổ chức ở một thời điểm nhất định, kết quả không nhằm mục đích tổng quát hóa. Ngược lại, một công trình nghiên cứu khoa học phải hướng tới việc phát hiện hoặc kiểm định các mối quan hệ có tính quy luật, phổ biến và trường tồn. Ví dụ, một đề án sẽ tìm “giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty X”, trong khi một đề tài nghiên cứu sẽ tìm hiểu “mối quan hệ giữa văn hóa tổ chức và năng lực đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp”. Kết quả nghiên cứu cung cấp tri thức nền tảng để nhà quản lý ra quyết định, chứ không phải là một bản kế hoạch hành động chi tiết.

2.2. Tổng quan tài liệu Liệt kê thay vì phân tích phê phán

Nhiều luận văn chỉ trình bày phần tổng quan như một danh sách các công trình đã có, tóm tắt kết quả của từng nghiên cứu một cách riêng rẽ. Cách làm này không thể hiện được vai trò nền tảng của tổng quan. Theo PGS. Nguyễn Văn Thắng, tổng quan phải là một quá trình tổng hợp, so sánh và phê phán để “xác định khoảng trống tri thức”. Người nghiên cứu cần chỉ ra được các trường phái lý thuyết chính, những kết quả nhất quán hoặc mâu thuẫn, các hạn chế về phương pháp của những nghiên cứu trước. Chỉ khi làm được điều này, phần tổng quan mới thực sự luận giải được tính cấp thiết và định hướng cho nghiên cứu mới. Đây là một kỹ năng quan trọng để xây dựng một mô hình nghiên cứu có cơ sở khoa học.

III. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng hiệu quả

Giáo trình cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về hai phương pháp nghiên cứu chính: định tính và định lượng. Đây là nền tảng để xây dựng một thiết kế nghiên cứu chặt chẽ và đáng tin cậy. Nghiên cứu định tính, được trình bày trong Chương 5, không chỉ dừng lại ở định nghĩa mà còn đi sâu vào các phương pháp thu thập dữ liệu phổ biến như thảo luận nhóm và case study trong kinh doanh. Phần này nhấn mạnh mục tiêu của nghiên cứu định tính là khám phá chiều sâu, tìm hiểu “nếp nghĩ” và các logic đằng sau hành vi của đối tượng, điều mà phương pháp định lượng khó có thể làm được. Ngược lại, nghiên cứu định lượng, được giới thiệu từ Chương 6 đến 8, tập trung vào việc kiểm định các giả thuyết thông qua các con số và thống kê. Giáo trình hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện, từ các khái niệm cơ bản như biến số, giả thuyết, đến các kỹ thuật cụ thể như phương pháp khảo sát và phương pháp thử nghiệm. Việc kết hợp cả hai phương pháp này trong một thiết kế nghiên cứu tổng thể (Chương 9) được xem là cách tiếp cận tối ưu để vừa khám phá vừa kiểm chứng tri thức mới một cách toàn diện.

3.1. Quy trình nghiên cứu định lượng Từ chọn mẫu đến khảo sát

Chương 7 của giáo trình tập trung vào phương pháp khảo sát, một trong những công cụ phổ biến nhất của nghiên cứu định lượng. Quy trình được mô tả chi tiết, bắt đầu từ việc xác định tổng thể và mẫu. Tác giả giải thích các kỹ thuật chọn mẫu trong nghiên cứu, bao gồm chọn mẫu ngẫu nhiên và phi ngẫu nhiên, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của tính đại diện của mẫu để đảm bảo kết quả có thể suy rộng. Phần tiếp theo hướng dẫn cách xây dựng một phiếu khảo sát hiệu quả, từ việc lựa chọn loại câu hỏi (đóng, mở) đến cách diễn đạt để tránh gây hiểu nhầm. Các lưu ý về cấu trúc tổng thể của phiếu khảo sát và quy trình chuẩn bị số liệu sau thu thập cũng được đề cập, đảm bảo dữ liệu có chất lượng cao nhất cho các bước phân tích sau này.

3.2. Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và các loại thang đo Likert

Việc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát là một nghệ thuật và khoa học. Giáo trình dành một phần quan trọng để hướng dẫn các nguyên tắc cốt lõi, ví dụ như mỗi câu hỏi chỉ nên đo lường một khái niệm duy nhất, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng và tránh các câu hỏi dẫn dắt. Đặc biệt, giáo trình giới thiệu các loại thang đo phổ biến, trong đó có thang đo Likert (ví dụ: thang đo 5 mức độ từ Hoàn toàn không đồng ý đến Hoàn toàn đồng ý). Việc lựa chọn và xây dựng thang đo đúng cách là yếu tố quyết định để đo lường chính xác các khái niệm trừu tượng như “mức độ hài lòng” hay “lòng trung thành”. Các kỹ thuật kiểm định độ tin cậy của thang đo cũng được giới thiệu sơ bộ, tạo nền tảng cho việc phân tích dữ liệu ở các chương sau.

IV. Bí quyết xử lý và phân tích dữ liệu kinh tế chuyên nghiệp

Sau khi thu thập, việc xử lý và phân tích dữ liệu là công đoạn quyết định để biến những con số thô thành các kết quả có ý nghĩa. Giáo trình cung cấp các kiến thức nền tảng và công cụ phân tích thông dụng trong nghiên cứu định lượng. Nội dung không đi quá sâu vào các công thức toán học phức tạp mà tập trung vào logic và cách diễn giải kết quả. Các kỹ thuật phân tích cơ bản như thống kê mô tả (tần suất, trung bình, độ lệch chuẩn) và phân tích khám phá (tương quan) được giới thiệu để người học có cái nhìn tổng quan đầu tiên về bộ dữ liệu. Phần quan trọng nhất là hướng dẫn các phương pháp phân tích suy luận, dùng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra. Giáo trình đề cập đến các công cụ phân tích phổ biến, giúp người học có định hướng rõ ràng khi lựa chọn và sử dụng các phần mềm chuyên dụng. Mục tiêu là trang bị cho nhà nghiên cứu khả năng lựa chọn đúng phương pháp phân tích phù hợp với câu hỏi nghiên cứu và loại dữ liệu, từ đó rút ra những kết luận khoa học xác đáng.

4.1. Sử dụng phần mềm SPSS Stata trong phân tích hồi quy

Giáo trình không phải là một tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm, nhưng nó cung cấp bối cảnh và lý thuyết để áp dụng hiệu quả các công cụ như phần mềm SPSS, phần mềm Stata hay phần mềm Eviews. Các phần mềm này là công cụ mạnh mẽ để thực hiện các phân tích thống kê phức tạp, đặc biệt là phân tích hồi quy – một kỹ thuật dùng để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số. Hiểu được nguyên lý đằng sau các lệnh và kết quả output từ phần mềm là điều cốt lõi. Ví dụ, khi đọc kết quả một mô hình hồi quy, nhà nghiên cứu cần biết cách diễn giải ý nghĩa của các hệ số (beta), mức ý nghĩa thống kê (p-value) và mức độ phù hợp của mô hình (R-squared). Điều này giúp tránh việc áp dụng máy móc các công cụ phân tích.

4.2. Kỹ thuật kiểm định giả thuyết và độ tin cậy Cronbach s Alpha

Trước khi đi vào phân tích chính, việc đảm bảo chất lượng của các thang đo là bắt buộc. Giáo trình giới thiệu tầm quan trọng của việc kiểm định các thước đo, đặc biệt là độ tin cậy Cronbach's Alpha. Chỉ số này dùng để đánh giá mức độ nhất quán nội tại của một nhóm các câu hỏi dùng để đo lường cùng một khái niệm. Một thang đo có độ tin cậy cao (thường Cronbach's Alpha > 0.7) đảm bảo rằng các câu hỏi đang cùng hướng về một mục tiêu đo lường. Bên cạnh đó, các kỹ thuật kiểm định giả thuyết (hypothesis testing) là trọng tâm của phân tích suy luận. Đây là quy trình thống kê cho phép nhà nghiên cứu đưa ra kết luận về tổng thể dựa trên dữ liệu từ mẫu, ví dụ như “có sự khác biệt về mức lương trung bình giữa nam và nữ” hay không.

V. Cách viết báo cáo nghiên cứu và công bố công trình khoa học

Hoàn thành phân tích dữ liệu mới chỉ là một phần của quá trình. Việc viết báo cáo nghiên cứu và truyền đạt kết quả một cách rõ ràng, thuyết phục là kỹ năng tối quan trọng. Chương 10 của giáo trình trình bày chi tiết về các nguyên tắc chung khi viết báo cáo khoa học và cấu trúc chuẩn của một công trình. Một báo cáo không chỉ đơn thuần mô tả kết quả mà phải có một dòng chảy logic chặt chẽ, từ phần giới thiệu vấn đề, tổng quan các nghiên cứu trước, trình bày cơ sở lý thuyết và giả thuyết, mô tả phương pháp, phân tích kết quả, và cuối cùng là bình luận, kiến nghị. Mỗi phần đều có vai trò riêng và phải liên kết chặt chẽ với nhau. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của phần “Bình luận và kiến nghị”, nơi tác giả phải luận giải ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn từ kết quả của mình, đồng thời chỉ ra các hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai. Đây là phần thể hiện rõ nhất năng lực tư duy phản biện và đóng góp của nhà nghiên cứu.

5.1. Cấu trúc chuẩn của một báo cáo khóa luận tốt nghiệp kinh tế

Một báo cáo khoa học, dù là khóa luận tốt nghiệp kinh tế hay một bài báo quốc tế, đều cần tuân thủ một cấu trúc logic. Giáo trình đề xuất một cấu trúc phổ biến bao gồm: (1) Mở đầu: Nêu lý do chọn đề tài, câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu. (2) Tổng quan tình hình nghiên cứu: Xác định khoảng trống tri thức. (3) Cơ sở lý luận và giả thuyết: Xây dựng mô hình nghiên cứu. (4) Phương pháp nghiên cứu: Mô tả chi tiết cách thu thập và phân tích dữ liệu. (5) Kết quả nghiên cứu: Trình bày các phát hiện một cách khách quan. (6) Bình luận và kiến nghị: Diễn giải ý nghĩa, nêu đóng góp và hạn chế của nghiên cứu. Việc tuân thủ cấu trúc này giúp người đọc dễ dàng theo dõi và đánh giá tính chặt chẽ, logic của công trình.

5.2. Luận giải đóng góp mới và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

“Tính mới” là yêu cầu bắt buộc của một công trình khoa học. Chương 11 của giáo trình cung cấp các hướng dẫn cụ thể để xác lập đóng góp mới của một nghiên cứu. Đóng góp mới không nhất thiết phải là một phát kiến vĩ đại, nó có thể là việc kiểm định một giả thuyết mới, áp dụng một lý thuyết trong một bối cảnh mới (ví dụ: nghiên cứu ở Việt Nam), hoặc sử dụng một phương pháp phân tích mới để mang lại góc nhìn sâu sắc hơn. Bên cạnh đóng góp về mặt lý thuyết, việc luận giải ý nghĩa thực tiễn cũng rất quan trọng. Thay vì đưa ra những “giải pháp” chung chung, nhà nghiên cứu cần chỉ ra kết quả của mình có thể cung cấp những bài học, gợi ý nào cho các nhà quản lý, nhà hoạch định chính sách trong việc ra quyết định.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN 'VIỆN QUẢN LÝ CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG PGS. NGUYÊN VĂN THÁNG Giáo trình THỰC HÀNH NGHIÊN CỨU TRONG KINH TE VA QUAN TRI KINH DOANH (Dành cho chương trình Tiền Tiến Sĩ) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN 2014 MỤC LỤC LỜI GIỚI THIỆU Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC. Danae TOM TAT. NGHIÊN CỨU LÀ GÌ? 1. Một số quan niệm sai lầm về nghiên cứu 1. Bản chất của nghiên cứu khoa học 1. So sánh đề nghiên cứu với để án thực tiễn. Các chuẩn mực cơ bản của công trình nghiên cứu khoa học 1. LOẠI HÌNH NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu cơ bản 1. Nghiên cứu ứng dụng. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. BA CAU PHAN CO BAN NHAT CUA MOT NGHIEN CUU. CÂU HỎI ÔN TẬP. Chương 2: TỎNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TOM TAT. MOT SO QUAN NIEM VA CACH LAM SAI LAM VE TONG QUAN NGHIEN CUU.3, VAI TRO CUA TONG QUAN 2. Tổng hợp những nghiên cứu trước . Xác định khoảng trống trì thức. Định hướng nghiên củu mới 2. NOL DUNG TONG QUAN 3. Các trường phái lý thuyết là cơ sở lý luận cho nghiên củu. ân tổ chỉnh. Các phương pháp nghiên cứu chỉnh. Các kết quả nghiên cứu chính 37 2. Hạn chế của nghiên cứu trước và khoảng trống trì thức. CAC YEU CAU DOI VOI PHAN TONG QUAN NGHIEN CUU 38 2. MOT SO KY NANG KHI TIEN HANH TONG QUAN. Lựa chọn bài đọc. Tóm tắt công trình. Tổng hợp các công trình đã đọc . Vi DU VE CACH VIET TONG QUAN 46 CAU HOI ON TAP.50 Chương 3: PHÁT TRIÊN CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .2, VỈ SAO CAN DAT CAU HOI NGHIEN CUU 3. MOT SO SAI LAM KHI ĐẶT CÂU HỎI NGHIÊN CỨU 3. PHÁT TRIỄN VÀ LỰA CHỌN CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. Phân biệt câu hỏi ‘quin lý" và câu hỏi nghiên cứu, 3. Chuyển hóa câu hỏi "quản lý" thành câu hỏi nghiên cứu 3. Các tiêu chuẩn của câu hỏi nghiên cứu CÂU HỎI ÔN TAI Chương 4: XÂY DỰNG KHUNG LÝ THUYẾT.2, KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ KHUNG LÝ THUYẾT (MÔ HÌNH) NGHIÊN CÚU. Khung lý thuyết là gì? 4. Vai trò của khung lý thuyết. XÂY DỰNG KHUNG LÝ THUYẾT 4. Các cầu phần cơ bản của khung lý thuyết 4. Hình thức thể hiện của khung lý thuyết 4. Các bước xây dựng khung lý thuyết. CÂU HỎI ÔN TẬP. Chương 5: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH TOM TAT. TONG QUAN VỀ NGHIÊN CUU BINH TINH Định nghĩ 5. Mục tiêu và trường hợp áp dụng. Đặc điểm của nghiên cứu định tính 5. CÁC PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU ĐỊNH TÍNH THONG DUNG 5. Thảo luận nhóm. Nghiên cứu tỉnh huống.4, PHAN TICH DU LIEU ĐỊNH TÍNH. Đặc điểm và nguyên tắc chung trong phân tích dữ liệu định tính. Phương pháp K. VÍ DỤ VE NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH. " „I21 TRỌNG TÂM NGHIÊN CỬU. 192 CÂU HỎI ÔN TẬP. „133 Chương CỨU ĐỊNH LƯỢNG „135 TOM TAT. NGHIEN CỨU ĐỊNH LƯỢNG LÀ GÌ? 136 6. KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG MÔ HÌNH BINH LILƯỢNG. Đơn vị phân tích „138 6. Nhân tổ, biển số, thước đo „140 6. Giả thuyết và giả thì 142 6. Kiểm tra lại mô hình định lượng 144 6. NGUON DU LIEU „146 6. Dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu sơ cấp. MỘT SÓ CÔNG CỤ PHÂN TÍCH THÔNG DỤNG.1, Phân tích mồ tả và khám phá 6.2, So sánh nhóm. CÂU HỎI ÔN TẬP. Chương 7: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG PHƯƠNG PHÁP. KHẢO SÁT TOM TAT. GIGI THIE vi 7. KHÁI NIỆM VỀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHẢO SÁT 159 7. Phương pháp khảo sát là gì? 7. Khi nào dùng phương pháp khảo sát?. XÁC ĐỊNH MẪU KHẢO SÁT. Mẫu và tổng thể. Xác định khung chọn mẫu (sample frame). Các phương pháp chọn mẫu cơ bả 7. Tính đại điện của mẫu 7.4, THIET KE PHIEU KHAO SAT. Những yếu tố cằn cân nhắc khi thiết kế phiểu khảo sát 1. Những chủ ý khi thiết kế từng câu hỏi 7. Những chủ ý khi thiết kế tổng thể ph su cau hy 7. XAY DUNG HƯỚNG DẪN VÀ THỰC HIỆN QUY TRÌNH KHAO SAT. QUY TRINH CHUAN BI SO LIEU. Kiểm định các thước đo. MOT SO HAN CHE THUONG GAP TRONG NGHIEN CUU KHAO SAT. 79 CÂU HỎI ÔN TẬP. „181 Chương 8: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG PHƯƠNG PHÁP. THU NGH „183 TOM TAT. KHÁI NIỆM PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM. YEU CAU CƠ BẢN VỚI NGHIÊN CỨU THỨ NGHIỆM. Đảm bảo phân nhóm ngẫu nhiên. Sử dụng nhóm đổi chứng.3, Bién doc lip (yéu tổ can thiệp) đủ mạnh „. CAC LOAL THIET KE THU NGHIEM CO NHOM DOI CHUNG 189 8.1, Chỉ đo lường sau thử nghiệm. Do lường trước - sau thử nghiệ . MOT SO BIEN NGOAI LAI CAN KIEM SOAT, 192 8. Sự kiện lịch sử (history). Sự thay đổi tâm - sinh lý của đỗi tượng nghiên cứu trong quá trinh thir nghigm (maturation), 193 §.3, Thước đo không nhất quán . Các nhóm không tương đồng. AP DUNG NGHIEN CUU THU NGHIEM TREN THUC ĐỊA. 194 CAU HOI ON TẬP. 198 Chương 9: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU TỎNG THẺ. KHÁI NIỆM VỀ THIẾT KẺ NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu là gì 201 9. Ba yêu cầu chính trong thiết kế nghiên cứu. Các vấn đề thiết kế chính. TOM TAT MOT SO THIET KẺ NGHIÊN CỨU ĐƠN LE THONG DUNG 208 9. THIET KE NGHIEN CUU KÉT HỢP ĐỊNH TÍNH VÀ ĐỊNH LƯỢNG. Lợi ích tiềm ting của thiết kế kết hợp định tính và định lượng. Những trưởng hợp thiết kế kết hợp định tính, định lượng. Vi DU VE THI .213 CÂU HỎI ÔN TẬP. oe 219 Chương 10: TRÌNH BÀY BÁO CÁO NGHIÊN CỨU. CAC NGHUYEN TAC CHUNG KHI VIET BAO CAO KHOA HOC . NỘI DUNG BAO CAO KHOA HOC - 226 10. Phần mở đầu (Giới thiệu). Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý luận và giả thuyết khoa học. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu. Bình luận và kiến nghị 236 CÂU HỎI ÔN TẬP. CÁC BƯỚC XÁC LẬP ĐÓNG GÓP MỚI CỦA NGHIÊN CỨU. CÁC DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐÓNG GÓP MỚI TRONG. Nghiên cứu phát triển và kiểm định luận điểm hoặc giả thuyết mới 242 11. Nghiên cứu trong khung cảnh mới 245 113. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mới CÂU HỎI ÔN TẬP. 3 BO CONG TRINH KHOA HOC CO PHAN BI 12. QUY TRÌNH XÉT DU) BAI TREN TAP CHI QUOC 12. MOT SO LOI CAC TAC GIA VIET NAM THUONG GAP. KINH NGHIEM BANG BAI TREN TAP CHi QUOC TE CO PHAN BIEN, CÂU HỎI ÔN TẬP. “TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MUC BANG BIEU Bang 1-1; So sinh dé tai nghiền cứu khoa học và. Bing 1-2: So sinh giữa nghiên cửu co bản và ngh Bảng 1-3: Cấu phần cơ bản của một nghiên cứu khoa học : Các yêu cầu của phần tổng quan lý thuyết 'Ví dụ về tổng hợp các nghiên cứu trước về chủ để “lòng tin Bảng 2-3: Ví dụ về Tổng quan nghiên cửu. Bảng 3-1: So sinh cầu hỏi quản lý và câu hỏi nghiên cứu Bảng 3-2: Quy trình chuyển hóa câu hỏi quản lý thành câu hỏi nghiên cứu. Bảng 4-]: Khung lý thuyết nghiên cứu về chia sẻ trí thức (Hong & Nguyen, 2009). Bảng 4-2: Câu hỏi nghiên cứu trước và sau khi có cơ sở lý thuyết. B5 Bảng 6-1: Các đơn vị phân tích thông dụng trong nghiên cứu kinh tế ~ quản lý. cic „139 Bảng 6-2: Ví dụ về nhân tố, biến số, thước đo.3: Ví dụ về ma trận hệ số tương quan. „ 150 Bang 7-1: Vi dy vé tổng thể và mẫu nghiên cứu.162 Bang 9-1: Vi dy vé bang thiết kế nghiên cứu ban dẫu. 208 Bảng 9-2: Điểm mạnh, điểm yếu của các thiết kế nghiên cứu đơn lẻ thông dụng 209 Bang 11-1: Sự khác biệt văn hóa giữa Nhật Bản và Trung Quốc và ảnh hưởng của chúng tới Mô hình Sáng tạo Trỉ thức của Nonak: 247 xi ĐANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-I: Quy trình nghiên cửu khoa học m Hình 3-1: Quy trình chuyển hóa cầu hỏi quán lý thành câu hỏi nghiên cứu. 59 Hình 4-1 Mö hình về nhận thức công bằng. i h 4-3: Mô hình nghiên cửu trong công trình của Nguyễn và công sw (2013). 80 inh 8-1: Mô phỏng thiết kể thử ng êm "đo lường sau _. Hình 8-2: Mô phỏng thiết kể thử nghiệm "trước - sau” -192 h 9-1: Mô hình nghiên cứu trong công trình của Đảo Thị Thanh Lam (2013)211 Hinh 9-2: Thiết kế nghiền cứu.1: Mô hình về ảnh hưởng của sự kiện cuộc sống tới hành vi tiêu dùng .232 Hình 11-1: Mô hình nghiên cửu trong Keh, Nguyễn và Ng (2007).245 đầy yon “iu Tove thời gian gầ đây, các nhà nghiên cứu và giảng dạy kinh quản lý, quản trị kinh doanh ở Việt Nam bắt đầu chú ý tới các tài li Và nội dung của môn học Phương pháp Nghiên cứu. Nhiều ấn phả pháp nghiên cửu khoa học xã hội nói chung và khoa học kinh tế - quản lý nói riêng đã được các tác giả Việt Nam biên dịch hoặc tự biên soạn. Những ấn phẩm này, về cơ bản, đều trình bảy cho các độc giả Việt Nam những. chuẩn mực quốc tế chung trong thực hảnh nghiền cửu. Tuy nhiên, những thiểu hụt trong kiến thức nền móng vẻ nghiên cứu của các nhà nghiên cứu trẻ ở Việt Nam ít được cân nhắc tới. Sách dịch hoàn toàn được viết trong. điều kiện các nước phát triển, nơi người đọc đã có kiến thức cơ bản vẻ thế nào. là nghiên cứu từ các bậc học phổ thông và đại học. Sách biên soạn và viết cũng thiên về giới thiệu chuẩn mực quốc tế là chính. Nói chung, các tác giả it chú ý tới việc giúp nhà nghiên cứu Việt Nam vượt qua hạn chế của mình để có thể tiếp cận với chuẩn mực đó. Vì vậy, hầu hết các tai liệu viết về phương. pháp nghiên cứu đều khó đọc và khó áp dụng đối với phần đông các nhà. nghiên cứu trẻ, các nghiên cứu sinh và học viên cao học Việt Nam. “Giáo trình: Thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh" này được biên soạn dựa cơ bản trên nội dung cudn sich “Thee hank nghiên cứu trong kinh tẺ và quản trị kinh doanh" do chính tác giả biên soạn năm 2013. Giáo trình này được dùng cho chương trình Tiền Tiến Sĩ của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và cũng là tài liệu tham khảo hữu ích cho. các nhà nghiên cứu trẻ Việt Nam. Cuốn sách này khác với các cuốn sách đã viết về phương pháp nghiên cứu đang lưu hành ở hai điểm cơ bản. Thứ nhất, các nội dung đều cố gắng gắn kết giữa việc chỉ rõ chuẩn mực trong nghiên cứu khoa học với việc giúp bạn đọc xác định và vượt qua hạn chế của mình nhằm hưởng tới chuẩn mực đó, Trước khi hiểu đúng và áp dụng được các chuẩn mực trong phương pháp nghiên cứu, các nhà nghiên cứu cần biết minh dang hiểu sai những gì về "nghiên cứu”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ