Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Thực hành Nghiên cứu trong Kinh tế và Quản trị Kinh doanh do PGS. Nguyễn Văn Thắng (Viện Quản lý Châu Á - Thái Bình Dương, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) biên soạn, được Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân ấn hành năm 2014. Giáo trình được xây dựng phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo Tiền Tiến sĩ (Pre-PhD), đồng thời là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho học viên cao học, nghiên cứu sinh và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế, quản trị kinh doanh và khoa học xã hội tại Việt Nam.
Tài liệu được phát triển trên cơ sở công trình cùng tên của tác giả xuất bản năm 2013, có sự thẩm định của Hội đồng khoa học Trường Đại học Kinh tế Quốc dân cùng sự đóng góp chuyên môn từ các chuyên gia như PGS. Nguyễn Thị Tuyết Mai, PGS. Nguyễn Thị Minh, PGS. Từ Thúy Anh, TS. Phạm Thế Anh, và TS. Lê Quang Cảnh.
Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học:
- Nhận thức đúng đắn về bản chất của nghiên cứu khoa học, phân biệt rõ ràng giữa đề tài nghiên cứu khoa học phát triển tri thức mới và một đề án thực tiễn mang tính sự vụ.
- Nắm vững quy trình nghiên cứu chuẩn mực quốc tế từ việc tổng quan tài liệu, xác định khoảng trống tri thức, xây dựng câu hỏi nghiên cứu, hình thành khung lý thuyết đến thiết kế nghiên cứu.
- Làm chủ các kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu định tính và định lượng (bao gồm phương pháp khảo sát và phương pháp thử nghiệm).
- Xây dựng kỹ năng viết báo cáo khoa học, xác định điểm mới và nắm rõ quy trình công bố bài báo trên các tạp chí quốc tế có phản biện.
Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở cách tiếp cận nhị nguyên: vừa giới thiệu chuẩn mực học thuật quốc tế, vừa chỉ rõ những ngộ nhận, sai lầm phổ biến của các nhà nghiên cứu trẻ tại Việt Nam (như việc nhầm lẫn phương pháp nghiên cứu với phương pháp luận triết học Mác - Lênin, hoặc quan niệm nghiên cứu chủ yếu là công đoạn "viết").
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Toàn bộ giáo trình bao gồm 12 chương, kết cấu theo tiến trình thực hiện một công trình nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh:
- Chương 1: Giới thiệu chung về nghiên cứu khoa học: Phân tích bản chất của nghiên cứu khoa học là phát hiện và kiểm định quy luật khách quan; phân tích 4 quan niệm sai lầm phổ biến; so sánh chi tiết giữa đề tài nghiên cứu khoa học và đề án thực tiễn (Bảng 1-1); phân biệt nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng (Bảng 1-2); phân tích 3 cấu phần nền tảng: Ý tưởng – Thiết kế – Công cụ (Bảng 1-3).
- Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu: Trình bày vai trò của tổng quan tài liệu trong việc kế thừa tri thức và xác định khoảng trống nghiên cứu; phân tích 4 yêu cầu bắt buộc của phần tổng quan (tính toàn diện, tính phê phán, tính phát triển, tính lựa chọn - Bảng 2-1); phân loại các trường phái lý thuyết (tiếp cận Hiệu quả, tiếp cận Năng lực, tiếp cận Thể chế); kỹ năng lựa chọn và tổng hợp bài đọc.
- Chương 3: Phát triển câu hỏi nghiên cứu: Nhận diện sai lầm khi đặt câu hỏi nghiên cứu; phân biệt câu hỏi quản lý và câu hỏi nghiên cứu (Bảng 3-1); quy trình 4 bước chuyển hóa câu hỏi quản lý thành câu hỏi nghiên cứu (Hình 3-1, Bảng 3-2).
- Chương 4: Xây dựng khung lý thuyết: Định nghĩa và vai trò của mô hình nghiên cứu; các cấu phần cơ bản của khung lý thuyết; phân loại biến số; quy trình xây dựng khung lý thuyết qua ví dụ nghiên cứu về chia sẻ tri thức (Hong & Nguyen, 2009 - Bảng 4-1) và nhận thức công bằng (Hình 4-1).
- Chương 5: Giới thiệu chung về nghiên cứu định tính: Mục tiêu, đặc điểm và trường hợp áp dụng nghiên cứu định tính; các phương pháp thu thập dữ liệu định tính thông dụng gồm phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và nghiên cứu tình huống (case study); nguyên tắc và quy trình phân tích dữ liệu định tính.
- Chương 6: Nghiên cứu định lượng: Các khái niệm cơ bản gồm đơn vị phân tích (cá nhân, nhóm, tổ chức - Bảng 6-1), nhân tố, biến số, thước đo (Bảng 6-2), giả thuyết khoa học; phân biệt dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp; các công cụ phân tích mô tả, khám phá và so sánh nhóm.
- Chương 7: Nghiên cứu định lượng - Phương pháp khảo sát: Bản chất phương pháp khảo sát; xác định tổng thể và khung chọn mẫu (sample frame); các phương pháp chọn mẫu xác suất và phi xác suất; kỹ thuật thiết kế bảng hỏi; quy trình kiểm định thang đo và các hạn chế thường gặp (Bảng 7-1).
- Chương 8: Nghiên cứu định lượng - Phương pháp thử nghiệm: Nguyên tắc phân nhóm ngẫu nhiên (randomization) và nhóm đối chứng (control group); các dạng thiết kế thử nghiệm cơ bản gồm đo lường sau thử nghiệm (Hình 8-1) và đo lường trước - sau thử nghiệm (Hình 8-2); kiểm soát các biến ngoại lai như biến cố lịch sử (history), sự thay đổi sinh học/tâm lý (maturation), sai số đo lường.
- Chương 9: Thiết kế nghiên cứu tổng thể: Khái niệm thiết kế nghiên cứu; đánh giá điểm mạnh - điểm yếu của các thiết kế đơn lẻ (Bảng 9-2); phương pháp thiết kế kết hợp định tính và định lượng (mixed methods) qua ví dụ của Đào Thị Thanh Lam (2013 - Hình 9-1, Hình 9-2).
- Chương 10: Trình bày báo cáo nghiên cứu: Cấu trúc chuẩn mực của một báo cáo khoa học gồm Mở đầu, Tổng quan, Cơ sở lý luận/Giả thuyết, Phương pháp nghiên cứu, Kết quả nghiên cứu, Bình luận và kiến nghị; kỹ thuật viết và lập luận khoa học.
- Chương 11: Các bước xác lập đóng góp mới của nghiên cứu: Phân loại các dạng đóng góp khoa học: phát triển/kiểm định giả thuyết mới, kiểm định mô hình trong khung cảnh mới (ví dụ nghiên cứu Nonaka áp dụng tại Nhật Bản và Trung Quốc - Bảng 11-1; Keh, Nguyen & Ng, 2007 - Hình 11-1), hoặc sử dụng phương pháp mới.
- Chương 12: Công bố công trình khoa học có phản biện: Quy trình xét duyệt bài tại các tạp chí quốc tế; nhận diện các lỗi điển hình của tác giả Việt Nam khi gửi bài ra quốc tế; chia sẻ kinh nghiệm xử lý phản biện (rebuttal/revision).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Tam giác cấu trúc nghiên cứu (Ý tưởng - Thiết kế - Công cụ): Ý tưởng xác định mục tiêu và giá trị lý luận/thực tiễn; Thiết kế xác định loại dữ liệu và bằng chứng cần thu thập; Công cụ là các kỹ thuật thu thập và phân tích định lượng/định tính cụ thể. Nghiên cứu chuẩn mực đòi hỏi sự khớp nối logic giữa cả ba yếu tố.
- Hệ thống lý thuyết kinh tế và quản trị: Giáo trình hệ thống hóa các trường phái tiếp cận kinh điển:
- Trường phái Hiệu quả kinh tế: Dựa trên lý thuyết chi phí giao dịch của Williamson (1985), tính kinh tế theo quy mô của Chandler (1990), ma trận danh mục sản phẩm BCG (1970).
- Trường phái Năng lực cốt lõi và Nguồn lực: Dựa trên khung lý thuyết năng lực cốt lõi của Prahalad & Hamel (1990) và lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) của Barney (1991).
- Trường phái Thể chế: Ứng dụng trong nghiên cứu bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi (Li, Li & Tan, 1998).
- Bản chất quy luật khoa học: Khẳng định quy luật khoa học là mối quan hệ khách quan, bản chất, tất nhiên và lặp lại giữa các nhân tố (trích dẫn nguyên lý từ Nguyễn Thế Kiệt và cs., 2009).
Kỹ năng phát triển cho người học
- Kỹ năng phân tích logic và phê phán (Analytical & Critical Skills): Khả năng chỉ ra mâu thuẫn, khoảng trống trong các y văn quốc tế thay vì chỉ tóm tắt liệt kê cơ học.
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills): Thiết kế phiếu khảo sát chuẩn hóa, xác định cỡ mẫu, xử lý số liệu định lượng (hồi quy, kiểm định độ tin cậy thang đo), thiết kế nghiên cứu thực nghiệm có đối chứng, mã hóa dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm.
- Kỹ năng chuyển đổi bài toán thực tiễn: Chuyển hóa các câu hỏi mang tính quản lý điều hành thuần túy thành các câu hỏi nghiên cứu học thuật có khả năng tổng quát hóa cao.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm tiếp cận từ thực tế lỗi sai (error-based learning approach), kết hợp giữa lý thuyết chuẩn tắc và thực hành giải quyết tình huống:
- Phân tích ca điển hình và đối chiếu sai lầm: Mỗi chương đều khởi đầu bằng các trường hợp có thật từ thực tế hướng dẫn nghiên cứu sinh tại Việt Nam. Ví dụ: Phân tích trường hợp nghiên cứu sinh chọn đề tài 17 nhân tố dịch vụ Internet Banking dựa trên cảm tính thay vì tổng quan lý thuyết; hoặc trường hợp nhầm lẫn giữa đề tài nâng cao năng lực cạnh tranh cho một công ty cụ thể với công trình nghiên cứu phát hiện quy luật.
- Sử dụng các nghiên cứu thực tế tại Việt Nam làm minh họa:
- Nghiên cứu của TS. Phạm Thế Anh (2013) về "Phân tích định lượng tác động của chính sách kích cầu đối với tăng trưởng và lạm phát" để minh họa cho cấu trúc bài báo nghiên cứu ứng dụng.
- Dự án "Áp dụng cách tiếp cận đa đối tác trong giải quyết tranh chấp đất đai giữa người dân với nhà nước ở Việt Nam" (Quỹ Châu Á & T&C Consulting, 2013) để minh họa cho quy trình 6 bước nghiên cứu định tính dựa trên tình huống.
- Nghiên cứu về mô hình 5C trong tiếp cận vốn ngân hàng của doanh nghiệp vừa và nhỏ (dựa trên Jankowicz & Hisrich, 1987) nhằm so sánh sự khác biệt giữa hướng tiếp cận cơ bản và tiếp cận ứng dụng.
- Hệ thống bài tập và câu hỏi ôn tập: Cuối mỗi chương đều có hệ thống 5–7 câu hỏi tự luận và bài tập tình huống có tính gợi mở cao, đòi hỏi người học phải vận dụng các nguyên tắc để bảo vệ lập luận của mình (ví dụ: yêu cầu chứng minh tại sao mục tiêu của luận án tiến sĩ không nằm ở phần đề xuất giải pháp sự vụ).
- Hướng dẫn tự học: Người học được hướng dẫn phương pháp tra cứu tài liệu học thuật qua các cơ sở dữ liệu quốc tế như ScienceDirect, ProQuest, Google Scholar; kỹ thuật lập bảng tổng quan ma trận tài liệu (literature matrix) theo biến số, phương pháp và bối cảnh.
Điểm nổi bật và tính cập nhật
| Tiêu chí |
Giáo trình Thực hành Nghiên cứu (PGS. Nguyễn Văn Thắng) |
Các tài liệu phương pháp nghiên cứu thông thường |
| Cách tiếp cận đối tượng |
Nhận diện trực diện khoảng trống kiến thức và các sai lầm phổ biến của nhà nghiên cứu Việt Nam. |
Thiên về diễn dịch lý thuyết chuẩn mực của các nước phát triển mà không tính đến thiếu hụt nền tảng của người học. |
| Phân định bản chất |
Làm rõ ranh giới giữa Đề tài NCKH (tìm quy luật, tri thức mới) và Đề án thực tiễn (giải pháp quản lý cụ thể). |
Thường đánh đồng hoặc lồng ghép mục tiêu nghiên cứu học thuật với việc đưa ra giải pháp toàn diện cho cơ quan/địa phương. |
| Phương pháp luận |
Cụ thể hóa thành quy trình thiết kế, đo lường, công cụ thu thập và mô hình phân tích dữ liệu. |
Dừng lại ở phương pháp luận triết học chung chung (duy vật biện chứng, duy vật lịch sử) thiếu công cụ thao tác cụ thể. |
| Định hướng đầu ra |
Hướng dẫn cụ thể quy trình công bố quốc tế, cấu trúc bài báo chuẩn mực và cách xác lập đóng góp mới. |
Chủ yếu phục vụ việc viết báo cáo nghiệm thu đề tài các cấp hoặc luận văn nội bộ. |
Giáo trình đã cập nhật các xu hướng nghiên cứu hiện đại trong khoa học kinh tế - quản trị:
- Mô hình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng (mixed-methods design).
- Các yêu cầu kiểm soát biến ngoại lai trong nghiên cứu thực nghiệm thực địa (field experiments).
- Kinh nghiệm thực tiễn trong việc chuẩn bị bài viết và trả lời phản biện tại các tạp chí quốc tế có bình duyệt thuộc danh mục uy tín.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Học viên chương trình Tiền Tiến sĩ và Nghiên cứu sinh (NCS): Giáo trình là tài liệu học tập bắt buộc nhằm chuẩn hóa tư duy nghiên cứu, giúp NCS xác định đúng đề tài, xây dựng đề cương nghiên cứu (research proposal) đạt chuẩn và tránh các lỗi cơ bản khi bảo vệ trước hội đồng.
- Học viên Cao học (Thạc sĩ định hướng nghiên cứu): Tài liệu cung cấp khung hướng dẫn phương pháp cho việc thực hiện luận văn thạc sĩ kinh tế và quản trị kinh doanh.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu trẻ: Sử dụng giáo trình làm đề cương bài giảng môn Phương pháp nghiên cứu khoa học, hoặc làm tài liệu tham khảo khi thiết kế đề tài cấp Bộ, cấp Nhà nước và chuẩn bị bài báo gửi các tạp chí quốc tế.
- Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ bản về Kinh tế học vi mô, Kinh tế học vĩ mô, Quản trị học đại cương và Thống kê ứng dụng (hiểu các khái niệm về tổng thể, chọn mẫu, hồi quy tuyến tính cơ bản).
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn chuyên sâu cho học viên chương trình Tiền Tiến sĩ, nghiên cứu sinh, học viên cao học khối ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Quản lý công và các ngành khoa học xã hội liên quan có định hướng thực hiện nghiên cứu học thuật theo chuẩn mực quốc tế.
2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?
Người học cần nắm được kiến thức cơ bản về lý thuyết chuyên ngành kinh tế/quản trị, các chỉ số thống kê mô tả, thống kê suy diễn căn bản và khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh để tra cứu các cơ sở dữ liệu quốc tế.
3. Điểm khác biệt lớn nhất giữa giáo trình này và các tài liệu dịch từ nước ngoài là gì?
Các tài liệu nước ngoài thường mặc định người học đã có nền tảng phương pháp nghiên cứu từ bậc phổ thông và đại học. Giáo trình của PGS. Nguyễn Văn Thắng tập trung xử lý các "lỗ hổng" nhận thức đặc thù của người nghiên cứu tại Việt Nam, đặc biệt là sự nhầm lẫn giữa đề tài nghiên cứu khoa học và đề án thực tiễn.
4. Làm sao để tự học và ứng dụng hiệu quả nội dung giáo trình?
Người học nên kết hợp việc đọc lý thuyết từng chương với việc rà soát trực tiếp đề cương nghiên cứu của chính mình; thực hành trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương và lập ma trận tổng quan tài liệu dựa trên các hướng dẫn chi tiết tại Chương 2, Chương 3 và Chương 4.
5. Có các ví dụ nghiên cứu thực tế kèm theo trong giáo trình không?
Có. Giáo trình tích hợp nhiều ví dụ nghiên cứu cụ thể trong bối cảnh Việt Nam và quốc tế, tiêu biểu như nghiên cứu về mô hình 5C trong tiếp cận vốn (Jankowicz & Hisrich, 1987), nghiên cứu phân tích chính sách kích cầu (Phạm Thế Anh, 2013), nghiên cứu chia sẻ tri thức (Hong & Nguyen, 2009), và nghiên cứu giải quyết tranh chấp đất đai (Quỹ Châu Á & T&C Consulting, 2013).
Kết luận
Giáo trình Thực hành Nghiên cứu trong Kinh tế và Quản trị Kinh doanh của PGS. Nguyễn Văn Thắng là tài liệu học thuật định hình chuẩn mực nghiên cứu khoa học xã hội tại Việt Nam. Bằng việc phân định rõ ràng ranh giới giữa nghiên cứu học thuật và đề án nghiệp vụ, đồng thời chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thông qua bộ ba "Ý tưởng - Thiết kế - Công cụ", giáo trình cung cấp lộ trình bài bản giúp người học từng bước tiếp cận với các tiêu chuẩn công bố khoa học quốc tế. Đây là tài liệu giảng dạy và tự học nền tảng cho các nhà nghiên cứu trong quá trình phát triển tri thức mới trong lĩnh vực kinh tế và quản trị.